Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ các giới từ đi kèm với từng từ vựng là vô cùng quan trọng. Từ “Fond” là một ví dụ điển hình, thường xuyên xuất hiện nhưng không ít người học còn bối rối với câu hỏi Fond đi với giới từ gì. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các định nghĩa, cách dùng đúng giới từ, và những cụm từ đồng nghĩa phổ biến của “Fond”, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và học tập.

Fond là gì? Khám phá ý nghĩa đầy đủ

Tính từ “Fond” mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cấu trúc đi kèm. Để sử dụng chính xác, người học cần nắm vững các định nghĩa chính mà từ này biểu thị trong tiếng Anh.

Fond of somebody: Yêu mến, có tình cảm

Khi “Fond” đi với giới từ “of” và theo sau là một người, nó thể hiện cảm giác yêu mến, quý trọng hoặc có tình cảm ấm áp dành cho ai đó, đặc biệt là người bạn đã quen biết lâu. Từ điển Oxford định nghĩa rõ đây là cảm giác trìu mến dành cho một người, gợi nhớ về những kỷ niệm đẹp hoặc mối quan hệ thân thiết. Ví dụ, sau nhiều năm làm việc cùng nhau, tôi thực sự trở nên fond of đồng nghiệp của mình. Điều này không nhất thiết là tình yêu lãng mạn mà là sự quý mến sâu sắc.

Fond of (doing) something: Sở thích tích cực

Một trong những cách dùng phổ biến nhất của “Fond” là để diễn tả sự yêu thích, hứng thú hoặc có sở thích đối với một hoạt động, một vật hay một khái niệm nào đó. Định nghĩa này mô tả việc bạn tìm thấy niềm vui hoặc sự dễ chịu từ một điều bạn đã thích hoặc tận hưởng trong thời gian dài. Ví dụ, rất nhiều người trẻ hiện nay rất fond of việc khám phá ẩm thực đường phố. Đây là một sở thích tích cực, mang lại niềm vui và sự thỏa mãn cho người thực hiện.

Fond of (doing) something: Thói quen gây khó chịu

Mặc dù ít thông dụng hơn, “Fond” vẫn có thể được dùng để chỉ một thói quen hoặc sở thích mà người khác thấy khó chịu hoặc không mấy dễ chịu. Định nghĩa này ám chỉ việc ai đó thường xuyên làm điều mà người khác có thể cảm thấy phiền toái. Ví dụ, cô ấy rất fond of ngắt lời người khác khi họ đang nói, điều này đôi khi gây khó chịu cho những người xung quanh. Việc phân biệt ý nghĩa này thường dựa vào ngữ cảnh và thái độ của người nói trong cuộc hội thoại.

Fond: Trìu mến, xúc động

Khi “Fond” đứng trước một danh từ, nó có thể mang nghĩa là trìu mến, yêu thương hoặc xúc động. Cụ thể, nó thường xuất hiện trong các cụm từ như “fond memories” (những kỷ niệm trìu mến) hay “fond farewell” (lời tạm biệt đầy trìu mến). Ý nghĩa này nhấn mạnh cảm xúc ấm áp, yêu thương mà bạn dành cho điều gì đó, thường liên quan đến quá khứ hoặc những khoảnh khắc đáng nhớ. Ví dụ, chúng tôi luôn có những kỷ niệm fond về kỳ nghỉ hè đầu tiên của gia đình.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Fond: Hy vọng hão huyền, khó thành hiện thực

Một nghĩa khác của “Fond” là ám chỉ một niềm hy vọng hoặc niềm tin khó có khả năng xảy ra, mang tính hão huyền hoặc viển vông. Thường đi kèm với các danh từ như “hope”, “wish”, “dream” hoặc “belief”, nó diễn tả một kỳ vọng không thực tế. Ví dụ, anh ấy nuôi hy vọng fond rằng sẽ trở thành triệu phú chỉ sau một đêm, điều này rõ ràng là rất khó xảy ra. Đây là một cách dùng mang sắc thái tiêu cực hơn, thể hiện sự thiếu thực tế.

Fond đi với giới từ gì: Quy tắc và ứng dụng

Việc xác định đúng giới từ theo sau từ “Fond” là yếu tố cốt lõi để sử dụng từ này một cách chuẩn xác trong tiếng Anh. Có hai giới từ chính cần lưu ý khi kết hợp với “Fond” và danh từ phái sinh của nó.

Cấu trúc “Be fond of” và cách dùng

Cụm từ “Be fond of” là cấu trúc phổ biến nhất và hầu như luôn đi kèm với giới từ “of”. Nó được dùng để diễn tả sự yêu thích, sở thích hoặc sự quý mến dành cho một người, vật hoặc sự việc nào đó. Cấu trúc này có thể theo sau bởi một danh từ, đại từ hoặc một V-ing. Ví dụ, cô bé rất fond of đọc sách phiêu lưu. Đây là một sở thích tích cực, thể hiện niềm đam mê. Theo thống kê, cụm “be fond of” chiếm tới hơn 85% các trường hợp sử dụng “fond” trong giao tiếp hàng ngày và văn viết thông thường.

Sự khác biệt giữa “Fond” và “Fondness” với giới từ

Trong khi tính từ “Fond” thường đi với “of”, danh từ phái sinh của nó là “fondness” lại đi với một giới từ khác để diễn tả “sự yêu thích” hay “sự trìu mến”. Danh từ “fondness” (sự yêu thích, sự trìu mến) sẽ đi với giới từ “for”. Cụm từ “fondness for” được sử dụng để diễn tả tình cảm, sự ưu ái đặc biệt dành cho một người hoặc một thứ gì đó. Ví dụ, cô ấy luôn có một sự fondness for những món đồ thủ công tinh xảo. Việc phân biệt hai cấu trúc này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chính xác hơn.

Minh họa cấu trúc Fond đi với giới từ of và Fondness đi với giới từ forMinh họa cấu trúc Fond đi với giới từ of và Fondness đi với giới từ for

Các Từ Đồng Nghĩa với Fond: Mở Rộng Vốn Từ Vựng

Để làm phong phú thêm vốn từ và tránh lặp từ khi nói hoặc viết, việc nắm rõ các từ đồng nghĩa của “Fond” theo từng ngữ cảnh là rất hữu ích.

Đồng nghĩa với “Fond” khi nói về sự yêu mến

Khi “Fond” mang nghĩa yêu mến hoặc có tình cảm với ai đó, bạn có thể sử dụng các từ như loving, caring, warm, hoặc devoted. Ví dụ, thay vì nói “He is fond of his grandmother”, bạn có thể nói “He is devoted to his grandmother” để nhấn mạnh tình cảm sâu sắc. Mỗi từ đồng nghĩa mang một sắc thái riêng, giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác hơn.

Đồng nghĩa với “Fond” khi nói về sở thích/thói quen

Để diễn tả sự yêu thích hoặc có hứng thú với một hoạt động, các từ đồng nghĩa phù hợp là liking, love, taste, hoặc fancy. Chẳng hạn, “I am fond of gardening” có thể được thay thế bằng “I have a taste for gardening”, ngụ ý một sở thích hoặc năng khiếu về lĩnh vực đó. Việc đa dạng hóa từ ngữ giúp bài viết hoặc cuộc trò chuyện trở nên sinh động và hấp dẫn hơn.

Đồng nghĩa với “Fond” khi diễn tả sự trìu mến

Trong ngữ cảnh của sự trìu mến hoặc xúc động, từ đồng nghĩa chính của “Fond” là affectionate. Ví dụ, một cái ôm fond có thể được mô tả là một cái ôm affectionate, thể hiện tình cảm yêu thương và ấm áp. Việc lựa chọn từ đồng nghĩa phù hợp giúp truyền tải cảm xúc một cách mạnh mẽ và chân thực.

Đồng nghĩa với “Fond” khi ám chỉ hy vọng viển vông

Khi “Fond” được dùng để chỉ một hy vọng hoặc niềm tin khó có khả năng xảy ra, các từ đồng nghĩa thích hợp bao gồm unrealistic, empty, naive, hoặc vain. Ví dụ, thay vì nói “He has a fond hope of winning the lottery”, bạn có thể nói “He has an unrealistic hope of winning the lottery”, nhấn mạnh sự thiếu thực tế của hy vọng đó. Sử dụng các từ này giúp làm rõ sắc thái tiêu cực của “hy vọng hão huyền”.

Những Cụm Từ Tương Đương “Be Fond Of” trong Giao Tiếp

Ngoài “Be fond of”, tiếng Anh còn có nhiều cụm từ khác mang ý nghĩa tương tự, diễn tả sự yêu thích hoặc hứng thú. Việc nắm vững chúng giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong các bài thi nói như IELTS Speaking.

Be keen on

Cụm từ “Be keen on” có nghĩa là “rất thích thú, say mê” điều gì đó. Mức độ yêu thích thường khá cao, đôi khi gần như đam mê. Ví dụ, ban đầu tôi chỉ học tiếng Anh cho có, nhưng giờ tôi thực sự keen on nó và muốn đạt trình độ cao hơn. Cụm từ này thường được dùng trong cả văn phong trang trọng và thân mật.

Be my cup of tea

Be my cup of tea” là một thành ngữ thông dụng, dùng để nói về điều mà bạn yêu thích hoặc phù hợp với sở thích của bạn. Ngược lại, “not my cup of tea” có nghĩa là điều gì đó không phải là sở thích của bạn. Ví dụ, nhạc jazz không phải là my cup of tea, nhưng tôi rất thích nhạc pop. Đây là một cách diễn đạt thân mật và tự nhiên.

Be into

Cụm từ “Be into” thường được sử dụng trong giao tiếp không trang trọng để diễn tả sự yêu thích hoặc hứng thú đặc biệt với một chủ đề, một hoạt động hoặc một kiểu người nào đó. Ví dụ, cô ấy rất into việc tập yoga mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe. Đây là một cách diễn đạt phổ biến trong giới trẻ.

Lưu ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Fond

Để sử dụng “Fond” một cách hiệu quả và chính xác, người học cần chú ý đến một số điểm quan trọng về ngữ cảnh và cách dùng.

Phân biệt ngữ cảnh để dùng Fond đúng nghĩa

Như đã phân tích, từ “Fond” có nhiều nghĩa khác nhau, từ sự yêu mến tích cực đến hy vọng hão huyền. Điều then chốt là phải dựa vào ngữ cảnh của câu và các từ đi kèm để xác định đúng ý nghĩa mà người nói hoặc người viết muốn truyền tải. Ví dụ, “fond memories” rõ ràng mang nghĩa tích cực (kỷ niệm đẹp), trong khi “fond hope” lại mang sắc thái tiêu cực (hy vọng viển vông). Một lỗi phổ biến là áp dụng một nghĩa cho mọi tình huống mà không xem xét bối cảnh.

Tránh nhầm lẫn với các từ có phát âm tương tự

Trong tiếng Anh, có một số từ có cách phát âm hoặc hình thức gần giống với “Fond” nhưng mang ý nghĩa hoàn toàn khác. Ví dụ, “found” (quá khứ của find), “fund” (quỹ), hay “faint” (mờ nhạt, ngất xỉu). Người học cần luyện tập phát âm và lắng nghe kỹ để tránh nhầm lẫn, đặc biệt trong giao tiếp nói, điều này có thể dẫn đến hiểu lầm đáng tiếc trong việc Fond đi với giới từ gì hay các từ khác.

Bài Tập Vận Dụng và Giải Đáp

Để củng cố kiến thức về “Fond” và giới từ đi kèm, hãy cùng thực hành một số bài tập dưới đây. Sau khi hoàn thành, bạn có thể kiểm tra đáp án để đánh giá mức độ hiểu bài của mình.

Exercise 1: Chọn nghĩa đúng của Fond trong các câu sau:

  1. I have many fond memories of my time at Anh ngữ Oxford.
    A. Yêu thích/Thích thú
    B. Trìu mến, xúc động
    C. Hão huyền, không thực tế

  2. She waved a fond farewell to her family before leaving for university.
    A. Yêu thích/Thích thú
    B. Trìu mến, xúc động
    C. Hão huyền, không thực tế

  3. His fond ambition was to become a famous singer, despite having no musical talent.
    A. Yêu thích/Thích thú
    B. Trìu mến, xúc động
    C. Hão huyền, không thực tế

  4. We had grown fond of the old bookstore and didn’t want it to close down.
    A. Yêu thích/Thích thú
    B. Trìu mến, xúc động
    C. Hão huyền, không thực tế

Exercise 2: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. My brother is very fond ……… playing video games in his free time.
    A. of
    B. in
    C. for

  2. She developed a strong fondness ……… classical music after attending a concert.
    A. of
    B. into
    C. for

  3. Are you fond ……… working with children?
    A. with
    B. of
    C. to

Đáp án:

Exercise 1:

  1. B (Kỷ niệm trìu mến)
  2. B (Lời tạm biệt đầy trìu mến)
  3. C (Tham vọng hão huyền)
  4. A (Yêu thích, quý mến nơi chốn)

Exercise 2:

  1. A (Fond of doing something)
  2. C (Fondness for something)
  3. B (Fond of working with someone)

Mẹo Nhỏ Để Ghi Nhớ Giới Từ Của Fond

Để ghi nhớ “Fond đi với giới từ gì” một cách hiệu quả, bạn có thể áp dụng một số mẹo nhỏ sau đây. Việc học kết hợp với thực hành sẽ giúp kiến thức in sâu vào trí nhớ.

Đầu tiên, hãy tạo các câu ví dụ mang tính cá nhân. Ví dụ, nếu bạn thích mèo, hãy viết “I am fond of cats.” Nếu bạn có tình cảm với một người bạn thân, hãy viết “I am fond of my best friend.” Với “fondness for”, hãy nghĩ về một sở thích đặc biệt: “I have a fondness for old books.” Việc liên kết với trải nghiệm cá nhân giúp bạn ghi nhớ dễ hơn.

Thứ hai, hãy sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng. Ghi “Fond of” ở một mặt và nghĩa cùng ví dụ ở mặt còn lại. Làm tương tự với “Fondness for”. Thường xuyên ôn tập các flashcards này sẽ củng cố trí nhớ của bạn. Bạn cũng có thể dùng phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) để tối ưu hóa quá trình ghi nhớ.

Cuối cùng, hãy cố gắng nghe và đọc tiếng Anh càng nhiều càng tốt. Khi bạn bắt gặp từ “Fond” trong ngữ cảnh tự nhiên (phim ảnh, sách báo, podcast), hãy chú ý đến giới từ đi kèm. Việc tiếp xúc liên tục với từ vựng trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn hình thành “cảm giác ngôn ngữ” và sử dụng đúng giới từ một cách tự nhiên.

FAQ – Các câu hỏi thường gặp về Fond

  1. Fond có mấy nghĩa chính trong tiếng Anh?
    Fond có năm nghĩa chính: yêu mến ai đó, yêu thích làm gì đó (tích cực), có thói quen gây khó chịu, trìu mến/xúc động, và hy vọng hão huyền.

  2. Giới từ chính đi kèm với Fond là gì?
    Giới từ chính đi kèm với tính từ Fond là “of”, tạo thành cụm “Be fond of”.

  3. Sự khác biệt giữa “Be fond of” và “Fondness for” là gì?
    “Be fond of” dùng với tính từ “fond” để diễn tả sự yêu thích (ví dụ: I am fond of dogs). “Fondness for” dùng với danh từ “fondness” để diễn tả sự yêu thích, trìu mến (ví dụ: I have a fondness for dogs).

  4. Khi nào Fond mang ý nghĩa tiêu cực?
    Fond mang ý nghĩa tiêu cực khi nó đi kèm với các từ như “hope”, “wish”, “belief” để chỉ một hy vọng hoặc niềm tin hão huyền, không có khả năng xảy ra.

  5. Có thể thay thế “Be fond of” bằng những cụm từ nào khác?
    Bạn có thể thay thế “Be fond of” bằng “Be keen on”, “Be my cup of tea”, hoặc “Be into”, tùy thuộc vào sắc thái và mức độ trang trọng của câu.

  6. Làm sao để nhớ cách dùng Fond đúng giới từ?
    Để nhớ cách dùng đúng giới từ của Fond, bạn nên tạo các câu ví dụ cá nhân, sử dụng flashcards và thường xuyên tiếp xúc với tiếng Anh qua nghe và đọc để hình thành cảm giác ngôn ngữ.

  7. Fond thường xuất hiện trong ngữ cảnh nào nhất?
    “Fond” thường xuất hiện nhiều nhất trong các ngữ cảnh diễn tả sở thích, tình cảm yêu mến, và kỷ niệm.

Bài viết trên từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về các định nghĩa, giới từ đi kèm, và các từ đồng nghĩa của “Fond“, đồng thời giải đáp chi tiết câu hỏi Fond đi với giới từ gì. Hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp người học tiếng Anh hiểu rõ và sử dụng từ “Fond” một cách tự tin, chính xác hơn trong mọi tình huống giao tiếp và văn viết.