Trong thế giới rộng lớn của ngôn ngữ Anh, việc nắm vững các thành ngữ là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên và hiệu quả. Trong số vô vàn những cách diễn đạt thú vị, thành ngữ “So far so good” nổi bật như một cụm từ đơn giản nhưng mang ý nghĩa sâu sắc, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu khám phá mọi khía cạnh của thành ngữ này, từ định nghĩa cơ bản đến cách vận dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh, giúp bạn tự tin làm chủ nó.
So far so good là gì?
Thành ngữ “So far so good” (cách phát âm: /səʊ fɑːr səʊ ɡʊd/) là một cụm từ tiếng Anh vô cùng phổ biến, thường được dùng để diễn tả tình trạng hiện tại của một công việc, dự án hoặc một tình huống bất kỳ. Cụm từ này được ghép từ “so far” (cho đến nay, đến thời điểm hiện tại) và “so good” (rất tốt, ổn thỏa). Theo định nghĩa từ các từ điển uy tín như Merriam-Webster hay Cambridge Dictionary, “So far so good” có nghĩa là “mọi thứ vẫn ổn”, “mọi thứ đang tiến triển tốt” hoặc “chưa có vấn đề gì đáng kể tính đến thời điểm này”.
Khi sử dụng “So far so good”, người nói muốn truyền tải rằng mọi việc đang diễn ra thuận lợi, không gặp phải bất kỳ trở ngại hay khó khăn nào tính đến hiện tại. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hài lòng về tiến độ hoặc kết quả đã đạt được. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể ngụ ý một chút thận trọng, rằng mọi thứ đang tốt đẹp nhưng không chắc chắn về tương lai, có thể có những thử thách sắp tới.
Ví dụ cụ thể: “The new software installation is complex, but so far so good, no major errors have popped up yet.” (Việc cài đặt phần mềm mới khá phức tạp, nhưng đến giờ thì mọi thứ vẫn ổn, chưa có lỗi lớn nào xuất hiện.)
Nguồn gốc thú vị của thành ngữ “So far so good”
Thành ngữ “So far so good” đã có mặt trong tiếng Anh từ khá lâu đời, với những ghi nhận đầu tiên xuất hiện từ đầu thế kỷ 18. Một trong những tài liệu sớm nhất ghi lại cụm từ này là quyển Scottish Proverbs của James Kelly, xuất bản vào năm 1721. Trong tác phẩm này, Kelly đã giải thích ý nghĩa của thành ngữ là “so much is done to good purpose” – tức là nhiều việc đã được hoàn thành một cách có mục đích và hiệu quả. Điều này cho thấy ngay từ những ngày đầu, cụm từ đã mang ý nghĩa tích cực về tiến độ và kết quả.
Sự tồn tại của thành ngữ này qua nhiều thế kỷ chứng tỏ tính linh hoạt và khả năng diễn đạt chính xác của nó trong giao tiếp hàng ngày. Từ một cách diễn đạt có thể ban đầu chỉ phổ biến ở một khu vực nhất định, “So far so good” dần dần được chấp nhận rộng rãi và trở thành một phần không thể thiếu trong kho tàng thành ngữ tiếng Anh hiện đại, được sử dụng trong mọi tầng lớp xã hội và mọi ngữ cảnh từ trang trọng đến thân mật.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Cách Đáp Lại Lời Cảm Ơn Bằng Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
- Giải Mã Find Out: Tìm Hiểu Chi Tiết Cụm Động Từ Phổ Biến
- Nắm Vững Quy Trình Sản Xuất Ethanol IELTS Task 1
- Giải Chi Tiết Cambridge IELTS 14 Test 3 Listening Section 3
- Nắm Vững Cấu Trúc It’s High Time Trong Tiếng Anh
Vị trí và cấu trúc “So far so good” trong câu tiếng Anh
Thành ngữ “So far so good” có sự linh hoạt đáng kinh ngạc về vị trí và cấu trúc trong câu, cho phép người nói sử dụng nó một cách tự nhiên và hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau. Đây là một trong những đặc điểm khiến nó trở thành một cụm từ được ưa chuộng.
Sử dụng như một câu độc lập
Cách dùng phổ biến và đơn giản nhất của “So far so good” là sử dụng nó như một câu trả lời độc lập hoặc một nhận định riêng lẻ. Trong trường hợp này, nó thường đứng một mình, mang ý nghĩa hoàn chỉnh và rõ ràng, thường là để đáp lại một câu hỏi về tình hình hoặc tiến độ của một việc gì đó. Nó thể hiện sự tự tin hoặc sự lạc quan về những gì đang diễn ra.
Ví dụ điển hình:
A: “How’s your new project coming along?” (Dự án mới của bạn thế nào rồi?)
B: “So far so good. We’ve completed the first phase ahead of schedule.” (Mọi thứ vẫn tốt. Chúng tôi đã hoàn thành giai đoạn đầu sớm hơn dự kiến.)
Đóng vai trò là một bộ phận trong câu
Bên cạnh việc đứng độc lập, “So far so good” cũng có thể được tích hợp vào trong một câu dài hơn, đóng vai trò như một cụm trạng ngữ hoặc một mệnh đề độc lập được nối với mệnh đề chính bằng các liên từ như “and”, “but”, “though”, “yet” hoặc thậm chí là dấu phẩy. Khi được sử dụng theo cách này, nó thường bổ sung ý nghĩa về tình trạng hiện tại cho một hành động hoặc sự kiện đang được mô tả trong câu.
Ví dụ minh họa:
“I just started learning to play the guitar, and so far so good; I can already play a few chords.” (Tôi vừa bắt đầu học chơi guitar, và mọi thứ tiến triển khá tốt; tôi đã có thể chơi được vài hợp âm rồi.)
“The renovation is on a tight budget, but so far so good, we haven’t gone over our spending limit.” (Việc cải tạo đang rất eo hẹp về ngân sách, nhưng tính đến giờ thì mọi thứ vẫn ổn, chúng tôi chưa vượt quá giới hạn chi tiêu.)
Các ngữ cảnh sử dụng “So far so good” phổ biến
Thành ngữ “So far so good” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng chủ yếu tập trung vào việc thể hiện trạng thái và tiến độ của một sự việc. Nắm rõ các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng thành ngữ một cách chuẩn xác và tự nhiên hơn.
Bày tỏ sự hài lòng về tiến độ thuận lợi
Đây là ngữ cảnh phổ biến nhất của “So far so good”. Người nói sử dụng nó để cho biết rằng một công việc, một hoạt động, hoặc một tình huống đang diễn ra suôn sẻ, đúng như mong đợi, và chưa gặp phải bất kỳ vấn đề đáng kể nào. Nó truyền tải cảm giác yên tâm và sự lạc quan về hiện tại. Khi bạn muốn trấn an người khác hoặc tự mình xác nhận rằng mọi việc đang trôi chảy, đây là cụm từ lý tưởng.
Ví dụ điển hình:
“We’re three hours into our road trip, and so far so good. The traffic is light and the weather is perfect.” (Chúng tôi đã đi được ba tiếng trong chuyến đi đường dài, và mọi thứ vẫn đang rất tốt. Giao thông thông thoáng và thời tiết thật tuyệt vời.)
“My recovery from the surgery is progressing well. So far so good, I feel stronger every day.” (Quá trình hồi phục của tôi sau phẫu thuật đang tiến triển tốt. Mọi thứ vẫn ổn, tôi cảm thấy khỏe hơn mỗi ngày.)
Ngụ ý sự thận trọng về những khó khăn tiềm ẩn trong tương lai
Mặc dù chủ yếu mang ý nghĩa tích cực, “So far so good” đôi khi cũng được sử dụng với một chút ngụ ý thận trọng. Nó ám chỉ rằng mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp ở thời điểm hiện tại, nhưng người nói nhận thức được rằng những khó khăn hoặc thử thách có thể phát sinh trong tương lai. Điều này thường được nhấn mạnh bằng cách theo sau cụm từ này bằng một mệnh đề đối lập, thường bắt đầu bằng “but” hoặc “however”.
Ví dụ minh họa:
“The camping trip has been fantastic, so far so good, but the weather forecast for tomorrow looks a bit ominous.” (Chuyến đi cắm trại rất tuyệt vời, tính đến giờ thì mọi thứ vẫn ổn, nhưng dự báo thời tiết ngày mai có vẻ hơi đáng ngại.)
“Our startup has managed to secure initial funding, so far so good, but raising the next round will be much harder.” (Công ty khởi nghiệp của chúng tôi đã gọi vốn thành công vòng đầu, mọi chuyện đến nay vẫn tốt, nhưng việc gọi vốn vòng tiếp theo sẽ khó khăn hơn nhiều.)
Phân biệt “So far so good” với các cách diễn đạt tương tự
Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ và thành ngữ mang ý nghĩa tương đồng với “So far so good”, thể hiện sự tiến triển thuận lợi hoặc tình trạng ổn định. Việc nắm rõ sắc thái và cách dùng của chúng sẽ giúp bạn đa dạng hóa vốn từ và giao tiếp trôi chảy hơn. Mặc dù chúng có thể được dùng thay thế cho nhau trong một số trường hợp, nhưng mỗi cụm từ lại có một chút khác biệt về ngữ nghĩa hoặc độ trang trọng.
To be all right so far (Đến hiện tại vẫn ổn)
Cụm từ này mang sắc thái trung lập hơn một chút so với “So far so good”. Nó chỉ đơn thuần xác nhận rằng không có vấn đề gì tính đến thời điểm hiện tại, có thể không mang ý nghĩa quá lạc quan hay hài lòng như “So far so good”.
Ví dụ: “How’s your new diet going?” – “It’s all right so far, I haven’t cheated yet.” (Chế độ ăn kiêng mới của bạn thế nào? – Đến hiện tại vẫn ổn, tôi chưa “phá giới”.)
To be on track (Theo đúng tiến độ)
Cụm từ này nhấn mạnh vào việc một công việc, kế hoạch đang tuân thủ đúng lịch trình hoặc mục tiêu đã đề ra. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dự án, tiến độ công việc hoặc mục tiêu có thời hạn.
Ví dụ: “The construction of the new building is on track, we expect to finish by next quarter.” (Việc xây dựng tòa nhà mới đang theo đúng tiến độ, chúng tôi dự kiến hoàn thành vào quý tới.)
To be under control (Trong tầm kiểm soát)
Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi muốn diễn tả rằng một tình huống, dù có thể phức tạp hoặc gặp vấn đề nhỏ, nhưng vẫn đang được quản lý tốt và không có nguy cơ vượt quá giới hạn. Nó thể hiện khả năng kiểm soát tình hình.
Ví dụ: “There was a minor glitch with the system, but it’s under control now. We’ve fixed it.” (Có một trục trặc nhỏ với hệ thống, nhưng hiện tại đã trong tầm kiểm soát. Chúng tôi đã sửa xong rồi.)
To be off to a good start (Khởi đầu suôn sẻ)
Cụm từ này nhấn mạnh vào giai đoạn ban đầu của một sự việc. Nó cho thấy rằng mọi thứ đã bắt đầu một cách tích cực và hứa hẹn một kết quả tốt đẹp trong tương lai.
Ví dụ: “Our new marketing campaign is off to a good start, we’ve already seen a significant increase in engagement.” (Chiến dịch marketing mới của chúng tôi đã có khởi đầu suôn sẻ, chúng tôi đã thấy sự gia tăng đáng kể về mức độ tương tác.)
To go according to plan (Diễn ra theo kế hoạch)
Cụm từ này tương tự “to be on track”, nhưng nhấn mạnh vào việc các bước thực hiện đang tuân thủ đúng với kế hoạch đã được vạch ra từ trước. Nó thể hiện sự thành công trong việc thực hiện mục tiêu.
Ví dụ: “The rescue mission is going according to plan, the team is nearing the stranded climbers.” (Nhiệm vụ giải cứu đang diễn ra theo kế hoạch, đội cứu hộ đang tiếp cận những người leo núi bị mắc kẹt.)
Hình ảnh minh họa các thành ngữ tương đương "So far so good" trong tiếng Anh
Những lỗi thường gặp khi sử dụng “So far so good”
Mặc dù “So far so good” là một thành ngữ đơn giản, người học tiếng Anh đôi khi vẫn mắc phải một số lỗi nhất định khi sử dụng nó. Việc nhận biết và tránh những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ một cách chính xác và tự nhiên hơn.
Một lỗi phổ biến là cố gắng thay đổi cấu trúc của thành ngữ. “So far so good” là một cụm từ cố định, không nên thêm bớt từ hay thay đổi thứ tự. Chẳng hạn, nói “So good so far” hoặc “Good so far” là không đúng ngữ pháp hoặc không thông dụng bằng cách dùng gốc. Mặc dù người bản xứ có thể hiểu được ý bạn, nhưng nó không phải là cách diễn đạt chuẩn mực.
Lỗi thứ hai là lạm dụng thành ngữ này trong mọi tình huống. Mặc dù nó rất linh hoạt, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất. Như đã phân tích ở phần trước, có rất nhiều cụm từ tương đương với những sắc thái ý nghĩa khác nhau. Việc chọn đúng cụm từ sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và phù hợp với ngữ cảnh cụ thể hơn. Ví dụ, nếu bạn muốn nhấn mạnh rằng mọi việc đang đúng lịch trình, “on track” sẽ phù hợp hơn là “So far so good”.
Cuối cùng, người học đôi khi bỏ qua dấu phẩy khi “So far so good” đứng đầu câu và theo sau là một mệnh đề độc lập. Mặc dù không bắt buộc tuyệt đối, nhưng việc dùng dấu phẩy sau “So far so good” khi nó mở đầu câu sẽ giúp câu văn mạch lạc và dễ đọc hơn, đặc biệt trong văn viết. Ví dụ: “So far so good, and we expect to maintain this pace.” (Tính đến nay mọi thứ vẫn ổn, và chúng tôi kỳ vọng sẽ duy trì tốc độ này.)
Mẹo ghi nhớ và vận dụng thành ngữ “So far so good” hiệu quả
Để thành thạo việc sử dụng “So far so good” và các thành ngữ tiếng Anh khác, bạn cần áp dụng các phương pháp học tập khoa học và kiên trì. Dưới đây là một số mẹo hữu ích để bạn có thể ghi nhớ và vận dụng cụm từ này một cách hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.
Trước tiên, hãy ghép nối “So far so good” với các tình huống thực tế trong cuộc sống của bạn. Ví dụ, sau một tuần học tập chăm chỉ, bạn có thể tự nhủ: “My study plan is working, so far so good!” Hoặc khi bạn đang thực hiện một công việc nhà: “I’m assembling this furniture, and so far so good, all the pieces fit.” Việc liên hệ với trải nghiệm cá nhân sẽ giúp thành ngữ trở nên sống động và dễ nhớ hơn rất nhiều.
Thứ hai, luyện tập nghe và nói thường xuyên. Hãy chú ý lắng nghe cách người bản xứ sử dụng “So far so good” trong phim ảnh, chương trình TV, podcast hoặc các cuộc hội thoại. Ghi chép lại các ví dụ và cố gắng bắt chước cách họ phát âm và đặt câu. Sau đó, chủ động sử dụng thành ngữ này trong các cuộc trò chuyện của chính bạn, dù là với bạn bè, giáo viên hay trong các lớp học tiếng Anh. Thực hành lặp đi lặp lại sẽ củng cố khả năng ghi nhớ và giúp bạn tự tin hơn.
Cuối cùng, hãy xây dựng một “ngân hàng” các thành ngữ tương đương. Thay vì chỉ học riêng lẻ “So far so good”, hãy nhóm nó lại với các cụm từ có ý nghĩa tương tự như “on track”, “under control”, “off to a good start”, v.v. Việc học theo nhóm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sắc thái nghĩa của từng thành ngữ và biết cách lựa chọn cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh. Bạn có thể tạo các flashcard hoặc sơ đồ tư duy để ôn tập hiệu quả. Với khoảng 2000-3000 thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh, việc học nhóm sẽ là chiến lược thông minh để mở rộng vốn từ vựng của bạn.
“So far so good” trong giao tiếp hàng ngày
Việc đặt “So far so good” vào ngữ cảnh hội thoại thực tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tính ứng dụng của nó. Dưới đây là một đoạn đối thoại mở rộng, minh họa cách thành ngữ này được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày giữa hai người bạn.
An: “Chào Minh, dự án xây dựng trang web mới của cậu thế nào rồi? Có tiến triển gì không?”
Minh: “À, chào An! So far so good. Nhóm mình vừa hoàn thành xong giai đoạn thiết kế giao diện rồi đấy.”
An: “Thật tuyệt vời! Mình nghe nói có nhiều yêu cầu phức tạp lắm mà. Các bạn xoay sở với khối lượng công việc thế nào?”
Minh: “Có khá nhiều việc thật, nhưng mọi thứ đang on track. Chúng mình đã phân chia công việc rất rõ ràng và bám sát lịch trình. Dù phải làm thêm giờ một chút, nhưng nhìn chung là vẫn trong tầm kiểm soát.”
An: “Thế có gặp vấn đề nào lớn hay rắc rối gì không?”
Minh: “Cũng có một vài vấn đề kỹ thuật nhỏ phát sinh, nhưng so far so good. Chúng mình đã nhanh chóng tìm ra giải pháp và khắc phục kịp thời. Quan trọng là mọi người vẫn đang rất tập trung và hợp tác tốt.”
An: “Nghe có vẻ mọi việc đang khởi đầu suôn sẻ đấy chứ! Mình rất mừng cho cậu và đội nhóm. Cứ tiếp tục phát huy nhé!”
Minh: “Cảm ơn An! Chúng mình sẽ cố gắng để mọi việc đi theo đúng kế hoạch đến cùng.”
Trong đoạn hội thoại này, “So far so good” được sử dụng hai lần để cập nhật tình hình một cách tích cực. Ngoài ra, Minh còn sử dụng các cụm từ đồng nghĩa khác như “on track”, “trong tầm kiểm soát”, và An cũng dùng “khởi đầu suôn sẻ”, “đi theo đúng kế hoạch” để thể hiện sự hiểu biết và giao tiếp tự nhiên. Điều này minh họa rõ ràng cách các cụm từ này được dùng linh hoạt để làm giàu thêm cuộc trò chuyện.
Bài tập thực hành nâng cao với “So far so good”
Để củng cố kiến thức về “So far so good” và các thành ngữ liên quan, hãy cùng thực hiện một số bài tập vận dụng dưới đây. Các bài tập này sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn và linh hoạt hơn trong cách sử dụng.
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thiện các thành ngữ hoặc cụm từ.
- How have you been studying for the exam? So _______________. I’ve understood all the key points.
- We’re in the early stage of the trip. _______________ good, but we’re afraid things won’t go according _______________.
- I’ve been working on my fitness goals for a month, and _______________ good. I’ve lost 3 kilograms.
- We’re approaching the final stage of the project, and everything is on _______________.
- We’re facing a tough challenge, but so _______________. The situation is _______________ control.
Bài 2: Viết lại các câu sau sử dụng một trong các thành ngữ tương đương với “So far so good” để thay thế phần gạch chân, sao cho phù hợp nhất với ngữ cảnh.
- The project schedule is very tight, but up to this point, there have been no problems.
- After intense training, the marathon runner feels that her preparation is going as planned.
- The new team member is having a smooth start and quickly adapting to the work environment.
- Despite the unexpected difficulties, the crisis situation is being handled effectively.
- The experimental results are positive, and everything is progressing as expected for the research team.
Đáp án Bài 1:
- far so good (Bạn ôn thi thế nào rồi? – Mọi thứ vẫn khá ổn. Tôi đã hiểu hết các ý chính.)
- So far so — to plan (Chúng tôi vừa bắt đầu chuyến đi. Đến nay vẫn ổn nhưng tôi sợ mọi thứ sẽ không diễn ra theo kế hoạch.)
- so far so (Tôi đang luyện tập thể chất được một tháng và mọi thứ tiến triển khá tốt. Tôi đã giảm được 3 kg.)
- track (Chúng tôi đang tiến dần đến giai đoạn cuối của dự án và mọi thứ đang theo đúng tiến độ.)
- far so good – under (Chúng tôi đang đối mặt với một thử thách khó khăn nhưng đến hiện tại mọi thứ vẫn ổn. Tình huống vẫn đang trong tầm kiểm soát.)
Đáp án Bài 2:
- The project schedule is very tight, but it’s all right so far.
- After intense training, the marathon runner feels that her preparation is on track.
- The new team member is off to a good start and quickly adapting to the work environment.
- Despite the unexpected difficulties, the crisis situation is under control.
- The experimental results are positive, and everything is going according to plan for the research team.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về thành ngữ “So far so good” mà người học tiếng Anh thường quan tâm.
“So far so good” có thể dùng trong văn viết hay không?
Có, “So far so good” hoàn toàn có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Trong văn viết, đặc biệt là trong các báo cáo tiến độ, email công việc, hoặc các bài blog, nó là một cách diễn đạt ngắn gọn và hiệu quả để thông báo tình hình hiện tại.
Thành ngữ này có mang ý nghĩa tiêu cực nào không?
Về cơ bản, “So far so good” mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thuận lợi. Tuy nhiên, như đã đề cập, nó có thể mang một chút sắc thái thận trọng khi người nói ngụ ý rằng mọi thứ đang tốt đẹp tính đến hiện tại, nhưng vẫn có thể có những rủi ro hoặc khó khăn tiềm ẩn trong tương lai. Điều này không phải là tiêu cực mà là một sự nhận thức thực tế.
Có thể dùng “So good so far” thay cho “So far so good” không?
Mặc dù ngữ nghĩa có thể được hiểu, nhưng “So good so far” không phải là cấu trúc thành ngữ chuẩn và phổ biến. Thành ngữ đúng và được chấp nhận rộng rãi là “So far so good”.
Khi nào nên dùng “So far so good” thay vì các cụm từ tương đương?
Bạn nên dùng “So far so good” khi muốn diễn đạt một cách chung chung rằng mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp và không có vấn đề gì đáng kể tính đến thời điểm hiện tại. Nếu bạn muốn nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể hơn (như đúng tiến độ, trong tầm kiểm soát, hay khởi đầu thuận lợi), hãy cân nhắc các cụm từ tương đương cụ thể hơn.
Thành ngữ này có được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng không?
“So far so good” thường được coi là thành ngữ mang tính chất thông tục nhưng vẫn đủ phù hợp để sử dụng trong nhiều ngữ cảnh bán trang trọng (semi-formal) như các cuộc họp nhóm, email cập nhật tiến độ ngắn gọn. Trong các văn bản rất trang trọng hoặc học thuật, có thể sẽ có các cách diễn đạt khác chuyên nghiệp hơn, nhưng nó không phải là hoàn toàn cấm kỵ.
Thành ngữ “So far so good” là một công cụ diễn đạt vô cùng hữu ích trong tiếng Anh, cho phép người học truyền tải thông điệp về sự tiến triển thuận lợi một cách ngắn gọn và tự nhiên. Việc nắm vững ý nghĩa, nguồn gốc, các ngữ cảnh sử dụng, và đặc biệt là phân biệt nó với các cụm từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp. Để thực sự làm chủ thành ngữ này, hãy thường xuyên luyện tập và tích cực áp dụng vào các tình huống giao tiếp hàng ngày. Chắc chắn rằng, với sự kiên trì, bạn sẽ thấy kỹ năng tiếng Anh của mình tại Anh ngữ Oxford ngày càng “so far so good”.
