Trong cuộc sống hiện đại với nhịp độ nhanh chóng, việc cảm thấy quá tải với công việc hay học tập là điều không hề hiếm gặp. Khi bạn bị ngập trong công việc và cảm thấy như bị chôn vùi bởi chúng, tiếng Anh có một thành ngữ vô cùng hình ảnh để diễn đạt tình trạng này: “be snowed under”. Cụm từ này không chỉ đơn thuần miêu tả sự bận rộn mà còn lột tả cảm giác khó khăn khi phải vật lộn với khối lượng công việc khổng lồ, khiến bạn cảm thấy như thể bị bao phủ bởi tuyết đến mức không thể nhúc nhích.

“Be snowed under”: Ý nghĩa và Nguồn gốc Thú vị

Thành ngữ “be snowed under” /bi snəʊd ˈʌndər/ mang ý nghĩa là bị ngập trong… (thường là công việc hoặc các nhiệm vụ), tức là có quá nhiều việc để giải quyết đến mức cảm thấy choáng ngợp và khó có thể kiểm soát. Oxford Dictionary định nghĩa cụm từ này là “to have more things, especially work, than you feel able to deal with” – có nhiều việc hơn, đặc biệt là công việc, so với khả năng bạn cảm thấy có thể xử lý.

Nguồn gốc của thành ngữ này khá rõ ràng và trực quan. Nó xuất phát từ hình ảnh một người hoặc vật bị chôn vùi, phủ kín hoàn toàn bởi một lớp tuyết dày. Khi tuyết rơi quá nhiều, mọi thứ dưới nó đều trở nên bất động và khó khăn trong việc di chuyển hay thoát ra. Tương tự, khi bạn “be snowed under” với công việc, bạn cảm thấy như bị “chôn vùi” trong đó, không thể thấy lối thoát hay cảm thấy mọi nỗ lực đều trở nên khó khăn. Thành ngữ này đã được sử dụng rộng rãi từ những năm đầu thế kỷ 20 và vẫn giữ nguyên giá trị miêu tả mạnh mẽ cho đến ngày nay.

Phân Biệt “Be snowed under (with something)” và “Be overloaded”

Mặc dù cả hai cụm từ này đều diễn tả trạng thái có quá nhiều việc, chúng lại mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau đáng kể. Việc hiểu rõ sự khác biệt giúp người học tiếng Anh sử dụng chúng chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Be snowed under” ngụ ý rằng một người đang bận rộn với công việc đến mức họ cảm thấy như bị chôn vùi, như thể họ đang vật lộn với những gì mình đang làm. Cụm từ này thường nhấn mạnh khối lượng công việc đến từ nhiều nguồn khác nhau và tạo ra cảm giác khó quản lý, thậm chí là bất lực. Ví dụ, một sinh viên có thể nói rằng họ bị be snowed under bởi có quá nhiều bài tập về nhà từ nhiều môn học, các dự án nhóm và cả hoạt động ngoại khóa. Cảm giác ở đây là sự “ngộp thở” về tinh thần.

Trong khi đó, “be overloaded” đơn giản chỉ là có quá nhiều công việc hoặc nhiệm vụ hơn một người có thể xử lý được. Cụm từ này không nhất thiết ngụ ý cảm giác bị chôn vùi hay tuyệt vọng, mà chỉ rằng ai đó đã được giao quá nhiều việc mà họ không thể xử lý hiệu quả trong khoảng thời gian cho phép. Ví dụ, một chuyên gia có thể nói rằng họ đang quá tải với công việc sau khi được giao nhiều dự án cùng lúc, dù họ vẫn đang nỗ lực hết sức để hoàn thành. Nó mang tính khách quan hơn về khối lượng công việc.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tóm lại, “be snowed under” có sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh cảm giác bị nhấn chìm trong khối lượng công việc nặng nề từ nhiều nguồn khác nhau, thường đi kèm với cảm giác khó khăn và áp lực tinh thần. Ngược lại, “be overloaded” nhấn mạnh rằng ai đó có quá nhiều công việc hoặc nhiệm vụ vượt quá khả năng xử lý hiệu quả của họ, nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực về cảm xúc hay sự bất lực.

Ví dụ Chi Tiết về Sự Khác Biệt

Để minh họa rõ hơn, hãy xem xét các tình huống cụ thể:

  • Tình huống 1: Mẹ tôi quản lý mọi việc trong gia đình.

    • “My mom takes care of almost everything in my family. She prepares meals, does the cleaning, and does tons of other things. But she never gets annoyed, even when she is snowed under with jobs.”
    • Dịch: Mẹ tôi quán xuyến mọi thứ trong nhà. Bà ấy nấu ăn, dọn dẹp và nhiều thứ khác. Nhưng bà không bao giờ thấy khó chịu kể cả khi ngập trong công việc.
    • Ở tình huống này, người nói muốn nhấn mạnh việc người mẹ quá bận rộn và khó quản lý công việc từ nhiều khía cạnh khác nhau (nấu ăn, dọn dẹp, việc nhà, v.v.); người mẹ có thể cảm thấy như bị chôn vùi dù vẫn giữ thái độ tích cực. Đây là cảm giác chủ quan của người mẹ về khối lượng công việc.
  • Tình huống 2: Jane đang phải đối mặt với nhiều dự án.

    • “Jane is overloaded with work. She has a long list of tasks to complete and has been working long hours to try and catch up.”
    • Dịch: Jane đang bị quá tải về công việc. Cô ấy có một dãy dài các việc phải làm và đã phải làm liên tục hàng giờ để theo kịp tiến độ.
    • Ở tình huống này, người nói muốn đề cập đến khối lượng công việc quá tải mà Jane phải đối mặt, nhưng không mang cảm xúc bị nhấn chìm về tinh thần. Đây là một nhận định khách quan về lượng công việc vượt quá khả năng xử lý thông thường.

Khi Nào Sử Dụng “Be snowed under (with something)” Một Cách Hiệu Quả?

Thành ngữ “be snowed under” được sử dụng tốt nhất trong các tình huống mà sự bận rộn vượt quá giới hạn thông thường, khiến người nói hoặc người được nhắc đến cảm thấy căng thẳng, áp lực hoặc thiếu thời gian trầm trọng. Đây là một cách mạnh mẽ để truyền đạt mức độ bận rộn cực độ, thường đi kèm với cảm giác khó khăn trong việc hoàn thành mọi thứ.

Tình Huống Giao Tiếp 1: Áp Lực Công Việc

Frank đang trải qua giai đoạn khó khăn ở nơi làm việc:

  • Frank: “I’m really struggling with my job these days.”
  • Lisa: “What’s going on?”
  • Frank: “I’m just snowed under with work. I have so many deadlines and not enough time to finish everything.”
  • Lisa: “That sounds really tough. Have you talked to your boss about it?”
  • Frank: “Yeah, but he just says it’s part of the job. I don’t know how much longer I can handle this.”
  • Dịch:
    • Frank: “Tớ mấy ngày nay thật sự khốn khổ với công việc rồi.”
    • Lisa: “Chết, sao vậy?”
    • Frank: “Tớ như bị vùi trong công việc. Quá nhiều việc tới hạn nhưng quá ít thời gian để hoàn thành.”
    • Lisa: “Nghe căng thật đấy. Cậu nói với sếp về việc này chưa?”
    • Frank: “Rồi, nhưng ông ấy chỉ bảo rằng đây chỉ là một phần công việc. Tớ không biết tớ có thể chịu được điều này trong bao lâu nữa.”

Ở đây, Frank sử dụng “snowed under” để diễn tả không chỉ việc anh ấy có nhiều việc mà còn cảm giác choáng ngợp, áp lực khi không đủ thời gian để hoàn thành. Điều này cho thấy tình trạng của anh ấy đã vượt xa mức độ bận rộn thông thường, ảnh hưởng đến tinh thần.

Tình Huống Giao Tiếp 2: Áp Lực Học Tập

Min đang rất căng thẳng với kỳ thi cuối kỳ và IELTS:

  • Lee: “Hey, how’s it going?”
  • Min: “Hey, not great. I’ve been snowed under with studying for finals and the IELTS test.”
  • Lee: “That sounds tough. How many subjects do you have to review for finals?”
  • Min: “Seven, and it’s been taking up all my time. I don’t know how I’m going to pass the IELTS test on top of that.”
  • Lee: “Sounds like you may need my help?”
  • Min: “That would be great, actually. Thanks for offering to help.”
  • Dịch:
    • Lee: “Này, dạo này thế nào rồi?”
    • Min: “Chào, không ổn cậu ạ. Tớ như đang bị chôn trong đống bài ôn cuối kì với cả bài thi IELTS nữa.”
    • Lee: “Nghe căng quá vậy. Cậu phải ôn bao nhiêu môn vậy?”
    • Min: “Bảy đấy, và chúng đang ngốn hết thời gian của tớ. Tớ không biết làm sao để vừa ôn thi cuối kì vừa đậu IELTS nữa.”
    • Lee: “Trông có vẻ như cậu sẽ cần tớ giúp đấy nhỉ?”
    • Min: “Thật tuyệt. Cảm ơn cậu đã sẵn sàng giúp tớ một tay.”

Trong ví dụ này, Min dùng “snowed under” để thể hiện sự quá tải về mặt học tập, khi phải đối mặt với một khối lượng lớn kiến thức từ nhiều môn và áp lực từ kỳ thi quan trọng. Điều này cho thấy Min đang cảm thấy ngộp thở, thiếu thời gian trầm trọng, và cần sự hỗ trợ để vượt qua giai đoạn này.

Mở Rộng Từ Vựng: Các Thành Ngữ Liên Quan Đến Sự Bận Rộn

Ngoài “be snowed under” và “be overloaded“, tiếng Anh còn có nhiều cách diễn đạt khác để miêu tả sự bận rộn hay tình trạng có quá nhiều việc. Việc đa dạng hóa vốn từ giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết lách.

  • Swamped with work/tasks: Cụm từ này cũng rất phổ biến, mang ý nghĩa bị ngập lụt trong công việc, tương tự như “snowed under” nhưng có thể ít nhấn mạnh cảm giác bị “chôn vùi” mà chỉ đơn thuần là có quá nhiều. Ví dụ: “I’m completely swamped with client requests this week.” (Tuần này tôi hoàn toàn bị ngập trong các yêu cầu của khách hàng.)
  • Up to one’s eyeballs/ears in work: Thành ngữ này nghĩa là bận rộn đến tận mang tai, diễn tả một mức độ bận rộn cực đoan, không còn chỗ trống cho bất kỳ việc gì khác. Ví dụ: “She’s up to her eyeballs in exam preparation.” (Cô ấy bận rộn ngập đầu với việc ôn thi.)
  • Buried in work: Cụm từ này rất gần nghĩa với “snowed under”, cũng có nghĩa là bị chôn vùi trong công việc. Ví dụ: “He’s been buried in reports all day.” (Anh ấy đã chôn chân với các báo cáo cả ngày.)
  • Have a lot on one’s plate: Diễn tả việc có nhiều việc phải làm, nhiều trách nhiệm cần giải quyết. Thành ngữ này mang tính nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết là quá tải mà chỉ đơn thuần là có nhiều việc. Ví dụ: “I have a lot on my plate with the new project.” (Tôi có rất nhiều việc phải làm với dự án mới.)

Việc sử dụng các thành ngữ này một cách linh hoạt giúp bạn không chỉ diễn đạt chính xác tình trạng bận rộn của mình mà còn thể hiện sự thành thạo và tự nhiên trong việc sử dụng tiếng Anh. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống giao tiếp trang trọng hay trong các bài viết học thuật, nơi bạn cần phong cách diễn đạt đa dạng và giàu hình ảnh.

Bài Tập Ứng Dụng: Luyện Tập Sử Dụng “Be snowed under”

Để củng cố kiến thức và khả năng vận dụng thành ngữ “be snowed under“, hãy xác định tình huống phù hợp để sử dụng cụm từ này để miêu tả sự bận rộn. Hãy nhớ rằng, “be snowed under” thường gợi lên cảm giác bị choáng ngợp và khó khăn trong việc kiểm soát.

Tình Huống Có / Không
TH 1: Wilson phải giám sát 2 dự án cùng lúc, nhưng anh ấy nói với mọi người rằng anh ấy vẫn ổn. Không
TH 2: Victor quá bận rộn với công việc và do đó không thể đi du lịch với bạn bè lần này.
TH 3: Adam đã hoàn thành tất cả các kỳ thi của mình, vì vậy anh ấy đã sẵn sàng đi du lịch. Không
TH 4: Martin và Kelly quá bận rộn với công việc nên không có thời gian chăm sóc con cái của họ.
TH 5: Đây là năm cuối đại học của Kristen, vì vậy cô ấy thường quá bận rộn với các bài tập và hiếm khi gặp gia đình.

Với mỗi tình huống có thể sử dụng “be snowed under“, hãy mở rộng tình huống đó bằng 2-3 câu, trong đó có sử dụng thành ngữ “be snowed under (with something)“.

Đáp Án Gợi Ý và Giải Thích

  • TH1: Không vì đây chỉ là sự bận rộn, người nói vẫn có thể đảm đương được mà không có cảm giác bị choáng ngợp hay khó kiểm soát.
  • TH2: Có.
    • Victor is snowed under with work and has to cancel his travel plans with his friends. He has too many projects to handle at once and needs to focus on finishing them before he can take any time off. (Victor bị ngập trong công việc và phải hủy kế hoạch du lịch với bạn bè. Anh ấy có quá nhiều dự án phải xử lý cùng lúc và cần tập trung hoàn thành trước khi có thể nghỉ ngơi.)
    • Giải thích: Victor không chỉ bận mà còn cảm thấy bị choáng ngợp, dẫn đến việc phải hủy bỏ kế hoạch cá nhân.
  • TH3: Không vì đây là sự rảnh rỗi, không hề có yếu tố bận rộn hay quá tải.
  • TH4: Có.
    • Martin and Kelly have been snowed under with work lately and have had very little time for anything else. They barely have time to eat and sleep, let alone take care of their teenage kids. They hope that things will calm down soon so that they can catch up on some much-needed rest and relaxation. (Martin và Kelly đã bị ngập trong công việc gần đây và có rất ít thời gian cho những việc khác. Họ hầu như không có thời gian ăn ngủ, nói gì đến việc chăm sóc những đứa con tuổi teen của mình. Họ hy vọng mọi việc sẽ lắng xuống sớm để có thể bù đắp lại giấc ngủ và sự thư giãn rất cần thiết.)
    • Giải thích: Mức độ bận rộn của họ đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống cá nhân, gây ra cảm giác quá tải và thiếu thốn thời gian.
  • TH5: Có.
    • Kristen has been snowed under with assignments this semester, and as a result, she has been struggling to find time for anything else. Despite her best efforts, she rarely gets to see her family or hang out with friends. With graduation just around the corner, Kristen is determined to make the most of her remaining time in college. (Kristen đã bị ngập trong các bài tập học kỳ này, và kết quả là cô ấy gặp khó khăn trong việc tìm thời gian cho bất kỳ việc gì khác. Mặc dù đã cố gắng hết sức, cô ấy hiếm khi gặp gia đình hoặc đi chơi với bạn bè. Với việc tốt nghiệp sắp đến, Kristen quyết tâm tận dụng tối đa thời gian còn lại ở đại học.)
    • Giải thích: Kristen đang chịu áp lực rất lớn từ khối lượng bài tập khổng lồ, khiến cô ấy không có thời gian cho cuộc sống cá nhân.

Các Giải Pháp Khi Bạn “Be Snowed Under”

Khi bạn hoặc ai đó đang trong tình trạng “be snowed under“, điều quan trọng là phải có những chiến lược để đối phó với khối lượng công việc khổng lồ này. Việc nhận biết và giải quyết kịp thời có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện hiệu suất.

Một số giải pháp phổ biến bao gồm:

  • Ưu tiên công việc: Xác định những nhiệm vụ quan trọng nhất và khẩn cấp nhất để tập trung hoàn thành trước. Phương pháp ma trận Eisenhower (Urgent/Important) có thể rất hữu ích.
  • Phân chia nhiệm vụ: Chia nhỏ các dự án lớn thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Điều này giúp giảm cảm giác choáng ngợp và tạo động lực khi hoàn thành từng phần nhỏ.
  • Ủy quyền hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ: Nếu có thể, hãy giao bớt một số nhiệm vụ cho người khác hoặc mạnh dạn nhờ sự hỗ trợ từ đồng nghiệp, bạn bè, hoặc gia đình. Đừng ngại thừa nhận rằng bạn đang gặp khó khăn.
  • Quản lý thời gian hiệu quả: Sử dụng các kỹ thuật quản lý thời gian như kỹ thuật Pomodoro (làm việc 25 phút, nghỉ 5 phút) để duy trì sự tập trung và tránh kiệt sức.
  • Dành thời gian nghỉ ngơi: Dù bận rộn đến mấy, việc dành ra những khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi, thư giãn là vô cùng cần thiết để tái tạo năng lượng và tránh kiệt sức.
  • Giao tiếp rõ ràng: Thông báo cho sếp, giáo viên, hoặc những người liên quan về tình trạng của bạn và thảo luận về các giải pháp khả thi. Đôi khi, chỉ cần chia sẻ cũng có thể giúp giảm bớt áp lực.

Theo một nghiên cứu từ Harvard Business Review, khoảng 60% người lao động thường xuyên cảm thấy quá tải hoặc bị ngập trong công việc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các kỹ năng quản lý công việc và bản thân để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, đặc biệt khi bạn “be snowed under”.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về “Be snowed under”

Để giúp bạn hiểu sâu hơn và tự tin hơn khi sử dụng thành ngữ “be snowed under“, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp:

  1. “Be snowed under” có phải là một thành ngữ trang trọng hay thông thường?

    • Be snowed under” là một thành ngữ phổ biến và có thể được sử dụng trong cả văn cảnh thông thường và tương đối trang trọng, mặc dù nó mang tính chất biểu cảm khá cao. Nó phù hợp trong hầu hết các cuộc trò chuyện hàng ngày và email công việc thân mật.
  2. Tôi có thể sử dụng “be snowed under” với những gì khác ngoài công việc không?

    • Có, mặc dù phổ biến nhất là với “work” (công việc) hoặc “tasks” (nhiệm vụ), bạn cũng có thể “be snowed under” với “emails” (email), “assignments” (bài tập), “requests” (yêu cầu), hay “paperwork” (giấy tờ). Mấu chốt là có quá nhiều thứ phải xử lý.
  3. Có cách nào khác để nói “bận rộn” mà không dùng “busy” không?

    • Chắc chắn rồi! Ngoài “be snowed under“, bạn có thể dùng “swamped”, “overwhelmed”, “up to one’s ears in work”, “have a lot on one’s plate”, “tied up”, hoặc “packed”. Mỗi cụm từ mang một sắc thái riêng về mức độ và cảm giác bận rộn.
  4. Sự khác biệt chính giữa “be snowed under” và “be overwhelmed” là gì?

    • Be snowed under” nhấn mạnh khối lượng công việc vật chất khiến bạn cảm thấy bị chôn vùi. “Be overwhelmed” tập trung hơn vào cảm xúc choáng ngợp, có thể do khối lượng công việc, nhưng cũng có thể do cảm xúc, sự kiện, hay thông tin quá nhiều, không nhất thiết chỉ là công việc.
  5. Tại sao lại dùng “snow” (tuyết) trong thành ngữ này?

    • Việc dùng “snow” (tuyết) mang tính hình ảnh mạnh mẽ. Khi tuyết rơi dày và phủ kín mọi thứ, nó tạo ra cảm giác bị mắc kẹt, bất động và khó khăn khi di chuyển hay thoát ra. Đây là một phép ẩn dụ trực quan cho tình trạng có quá nhiều việc đến mức cảm thấy bị tê liệt.
  6. “Be snowed under” có thể dùng ở dạng bị động không?

    • Be snowed under” bản thân nó đã là một cấu trúc bị động (be + V3/ed). Nó luôn được dùng ở dạng này để diễn tả rằng chủ ngữ bị một yếu tố bên ngoài (công việc, nhiệm vụ) áp đảo.
  7. Có giới hạn về số lượng công việc phải có để được gọi là “snowed under” không?

    • Không có con số cụ thể. “Snowed under” là một cảm nhận chủ quan về việc có quá nhiều công việc đến mức cá nhân cảm thấy không thể quản lý hoặc đối phó hiệu quả. Điều này có thể khác nhau tùy từng người và từng hoàn cảnh.
  8. Thành ngữ này có phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hay tiếng Anh Anh hơn?

    • Be snowed under” được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Đây là một thành ngữ được công nhận và hiểu rõ trong toàn bộ cộng đồng nói tiếng Anh.

Qua bài học này, hy vọng bạn đã nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “be snowed under” một cách tự nhiên và chính xác nhất. Việc hiểu rõ những sắc thái tinh tế trong tiếng Anh, đặc biệt là các thành ngữ như “be snowed under“, sẽ giúp bạn giao tiếp lưu loát và chuyên nghiệp hơn. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về ngữ pháp, từ vựng hay các phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, hãy tiếp tục theo dõi các bài viết từ Anh ngữ Oxford để nâng cao trình độ của mình mỗi ngày.