Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc nắm vững từ vựng tội phạm tiếng Anh trở nên cực kỳ quan trọng, không chỉ cho những người làm trong ngành luật pháp mà còn với bất kỳ ai muốn mở rộng kiến thức hoặc theo dõi tin tức quốc tế. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào các khái niệm cốt lõi, những thuật ngữ thông dụng và cách vận dụng chúng một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Xem Nội Dung Bài Viết

Cách Diễn Đạt Tội Phạm Trong Tiếng Anh

Khi đề cập đến khái niệm “tội phạm” trong tiếng Anh, hai từ phổ biến nhất là “crime” (danh từ) và “criminal” (danh từ hoặc tính từ). Việc hiểu rõ sự khác biệt và cách sử dụng của chúng là nền tảng quan trọng.

Crime” là một danh từ dùng để chỉ một hành vi vi phạm pháp luật, có thể là một hành vi phạm tội nhẹ hoặc một tội phạm nghiêm trọng. Ví dụ, chúng ta có thể nói “The rise in cybercrime is a global concern” (Sự gia tăng tội phạm mạng là một mối lo ngại toàn cầu) hoặc “Petty crime, like shoplifting, is often overlooked but still impacts businesses” (Các tội nhẹ, như trộm cắp vặt ở cửa hàng, thường bị bỏ qua nhưng vẫn ảnh hưởng đến các doanh nghiệp). Từ này bao quát mọi hành động được coi là sai trái dưới góc độ pháp lý.

Trong khi đó, “Criminal” có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó chỉ đích danh một người đã thực hiện hành vi phạm tội, tức là một kẻ phạm tội. Chẳng hạn, “The police apprehended the criminal after a long chase” (Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm sau một cuộc truy đuổi dài). Khi là tính từ, “criminal” mô tả những gì liên quan đến tội phạm hoặc bản chất của tội phạm, ví dụ như “criminal investigation” (điều tra hình sự) hay “criminal activities” (các hoạt động phạm tội).

Bên cạnh “crime” và “criminal”, còn có một số thuật ngữ khác mang ý nghĩa tương đồng nhưng được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn. “Offense” thường được dùng để chỉ một hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy tắc, có thể ở mức độ nhẹ hơn so với “crime”, ví dụ như “a traffic offense” (vi phạm giao thông). “Felony” là một thuật ngữ quan trọng trong hệ thống luật pháp Anglo-Saxon, dùng để chỉ các trọng tội nghiêm trọng, thường bị phạt tù dài hạn hoặc án tử hình, chẳng hạn như giết người hay cướp có vũ trang. Ngược lại, “misdemeanor” dùng để chỉ các khinh tội, ít nghiêm trọng hơn “felony” và thường chỉ bị phạt tiền hoặc giam giữ ngắn hạn. Việc phân biệt các cấp độ này giúp hiểu rõ hơn về tính chất và hậu quả pháp lý của từng hành vi phạm tội.

Phân Loại Các Tội Phạm Tiếng Anh Phổ Biến

Để học từ vựng tội phạm tiếng Anh một cách hiệu quả, việc phân loại các loại hình tội phạm là rất cần thiết. Dưới đây là những nhóm tội phạm chính mà người học cần nắm vững, cùng với các ví dụ cụ thể và cách dùng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tội Phạm Bạo Lực (Violent Crimes)

Các tội phạm bạo lực là những hành vi gây tổn hại về thể chất hoặc đe dọa tổn hại đến người khác. Đây là nhóm tội phạm thường được truyền thông đề cập nhiều nhất do tính chất nghiêm trọng của chúng. “Homicide” là một thuật ngữ chung chỉ hành vi giết người, bao gồm cả “murder” (giết người có chủ ý) và “manslaughter” (ngộ sát, giết người không có chủ ý từ trước). Ví dụ, một vụ án được xếp vào loại “murder” khi có bằng chứng về ý định tước đoạt mạng sống.

“Assault” và “battery” là hai thuật ngữ thường đi kèm nhau nhưng có sự khác biệt tinh tế. “Assault” là hành vi đe dọa hoặc tạo ra nỗi sợ hãi về việc bị tấn công vật lý, trong khi “battery” là hành vi cố ý gây thương tích cho người khác. Chẳng hạn, một người giơ nắm đấm dọa đánh có thể bị buộc tội “assault”, nhưng nếu họ thực sự ra tay và gây ra vết thương, đó sẽ là “battery”. “Domestic violence” (bạo lực gia đình) là một loại hình tội phạm bạo lực đặc biệt nghiêm trọng, diễn ra trong mối quan hệ gia đình hoặc người thân.

Tội Phạm Liên Quan Đến Tài Sản (Property Crimes)

Nhóm tội phạm này tập trung vào việc chiếm đoạt hoặc phá hoại tài sản mà không nhất thiết phải có sự đối đầu trực tiếp với nạn nhân. “Theft” là thuật ngữ chung nhất cho hành vi trộm cắp tài sản. Tuy nhiên, có nhiều loại hình “theft” cụ thể hơn. “Robbery” là hành vi cướp tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực, thường có sự tương tác trực tiếp với nạn nhân. Ví dụ, một vụ cướp ngân hàng là “bank robbery”.

“Burglary” là hành vi đột nhập trái phép vào một tòa nhà (thường là nhà riêng) với ý định phạm tội phạm, thường là trộm cắp. Sự khác biệt chính giữa “robbery” và “burglary” là “burglary” không đòi hỏi phải có sự hiện diện của nạn nhân. “Larceny” cũng là một dạng trộm cắp, nhưng thường không liên quan đến việc đột nhập hay dùng vũ lực. “Vandalism” là hành vi cố ý phá hoại tài sản công cộng hoặc cá nhân, ví dụ như vẽ bậy lên tường hay đập phá cửa kính. “Arson” là hành vi cố ý phóng hỏa, gây thiệt hại tài sản hoặc nguy hiểm đến tính mạng.

Tội Phạm Kinh Tế và Gian Lận (White-Collar & Fraud Crimes)

Đây là những tội phạm phi bạo lực, thường liên quan đến gian lận tài chính, được thực hiện bởi các cá nhân hoặc tổ chức trong môi trường kinh doanh hoặc chính phủ. “Fraud” là hành vi lừa đảo nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích bằng cách cố ý trình bày sai sự thật. “Embezzlement” là hành vi tham ô, tức là biển thủ tiền hoặc tài sản được giao phó cho mình quản lý. “Bribery” là hối lộ, hành vi đưa hoặc nhận tiền/lợi ích để đổi lấy một đặc quyền hoặc sự ưu ái phi pháp.

“Blackmail” và “extortion” đều liên quan đến việc cưỡng đoạt tài sản. “Blackmail” là tống tiền bằng cách đe dọa tiết lộ thông tin xấu hổ hoặc gây hại, còn “extortion” là cưỡng đoạt tài sản bằng cách đe dọa dùng vũ lực hoặc phá hoại. “Corruption” là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ sự tham nhũng, lạm dụng quyền lực vì lợi ích cá nhân. “Money laundering” (rửa tiền) là hành vi hợp pháp hóa tiền thu được từ các hoạt động phi pháp.

Tội Phạm Mạng và Công Nghệ Cao (Cybercrime)

Với sự phát triển của công nghệ, tội phạm mạng ngày càng trở nên phức tạp và phổ biến. “Cybercrime” là thuật ngữ chung chỉ các tội phạm được thực hiện bằng cách sử dụng máy tính hoặc mạng internet. “Identity theft” là hành vi đánh cắp thông tin cá nhân của người khác (như tên, số an sinh xã hội, thông tin tài khoản ngân hàng) để thực hiện các giao dịch gian lận.

“Hacking” là hành vi xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính hoặc mạng. “Phishing” là một dạng lừa đảo trực tuyến, trong đó tội phạm giả mạo các tổ chức uy tín để lừa đảo người dùng tiết lộ thông tin cá nhân. “Piracy” (vi phạm bản quyền) là hành vi sao chép hoặc phân phối bất hợp pháp các tác phẩm có bản quyền, như phim ảnh, âm nhạc, phần mềm. Việc nắm vững các từ vựng này giúp hiểu rõ hơn về những rủi ro an ninh mạng trong thời đại số.

Từ Vựng Pháp Lý Trong Các Giai Đoạn Vụ Án

Hệ thống pháp luật có rất nhiều thuật ngữ chuyên biệt liên quan đến các giai đoạn khác nhau của một vụ án hình sự. Hiểu được các từ vựng tiếng Anh này là cần thiết để theo dõi tin tức hoặc tham gia vào các cuộc thảo luận về pháp lý.

Giai Đoạn Điều Tra và Bắt Giữ

Khi một tội phạm xảy ra, quá trình điều tra bắt đầu. “Investigation” (điều tra) là giai đoạn thu thập bằng chứng. “Suspect” (nghi phạm) là người bị tình nghi đã thực hiện hành vi phạm tội. Nếu có đủ bằng chứng, cảnh sát có thể ban hành “warrant” (lệnh bắt giữ hoặc khám xét) để bắt giữ “suspect” hoặc khám nhà họ. Khi bị bắt, người đó sẽ được đưa vào “custody” (tạm giam).

Trong giai đoạn này, có thể có “affidavit” (bản khai có tuyên thệ) được lập để trình bày sự thật dưới lời thề. Sau khi thu thập đủ bằng chứng, “prosecutor” (công tố viên) sẽ xem xét để quyết định có đưa ra “indictment” (bản cáo trạng) hay không. “Arraignment” là buổi luận tội, nơi bị cáo được thông báo về các cáo buộc và đưa ra lời nhận tội. “Bail” (tiền bảo lãnh) có thể được đặt ra để bị cáo được tại ngoại trong khi chờ xét xử.

Giai Đoạn Xét Xử và Phán Quyết

Sau khi hoàn tất điều tra và luận tội, vụ án sẽ chuyển sang giai đoạn xét xử tại “court” (tòa án). “Defendant” (bị cáo) là người bị buộc tội. “Jury” (bồi thẩm đoàn) hoặc “judge” (thẩm phán) sẽ lắng nghe “testimony” (lời khai) từ các nhân chứng và xem xét bằng chứng. “Litigation” là quá trình kiện tụng, bao gồm toàn bộ quá trình tranh chấp pháp lý.

“Due process” (quy trình tố tụng hợp pháp) là nguyên tắc đảm bảo rằng mọi cá nhân đều được đối xử công bằng theo luật pháp. Sau khi các bên trình bày đầy đủ, “jury” sẽ đưa ra “verdict” (phán quyết), có thể là “guilty” (có tội) hoặc “not guilty” (vô tội), hay còn gọi là “acquittal” (sự tha bổng). Nếu bị cáo bị kết tội, “judge” sẽ tuyên “sentence” (án phạt), có thể bao gồm “imprisonment” (tù giam), “fine” (tiền phạt), hoặc “capital punishment” (án tử hình) trong những trường hợp cực kỳ nghiêm trọng. “Parole” (tạm tha có điều kiện) là hình thức trả tự do cho tù nhân trước thời hạn nhưng có kèm điều kiện giám sát.

Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Từ Vựng Tội Phạm Tiếng Anh

Việc nắm vững từ vựng tội phạm tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt trong bối cảnh thông tin và giao tiếp quốc tế ngày càng mở rộng.

Đầu tiên, nó giúp người học hiểu rõ hơn các tin tức và báo cáo quốc tế. Các vấn đề về tội phạm, an ninh và pháp luật luôn chiếm một phần lớn trên các phương tiện truyền thông toàn cầu. Với vốn từ vựng vững chắc, bạn có thể dễ dàng tiếp cận và phân tích các bài báo, phóng sự về điều tra, xét xử hay các chính sách chống tội phạm trên thế giới. Đây là một kỹ năng cần thiết cho bất kỳ ai muốn cập nhật tình hình thế giới một cách chủ động.

Thứ hai, đối với sinh viên ngành luật, quan hệ quốc tế, báo chí hoặc các lĩnh vực liên quan đến an ninh, việc thành thạo các thuật ngữ này là điều kiện tiên quyết. Nó không chỉ hỗ trợ trong việc học tập, nghiên cứu tài liệu chuyên ngành mà còn là công cụ quan trọng để tham gia vào các hội thảo, diễn đàn hoặc làm việc trong môi trường quốc tế. Việc sử dụng chính xác các từ ngữ pháp lý không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn đảm bảo tính chính xác trong giao tiếp.

Thứ ba, việc mở rộng vốn từ vựng ở các chủ đề chuyên biệt như tội phạmpháp luật cũng góp phần nâng cao khả năng tư duy phản biện và phân tích vấn đề. Khi hiểu rõ các khái niệm, bạn có thể tham gia vào các cuộc thảo luận, tranh luận về các vấn đề xã hội phức tạp như nguyên nhân gây ra tội phạm, biện pháp phòng chống, hay những tranh cãi về pháp lý một cách sâu sắc và có căn cứ hơn. Điều này đặc biệt hữu ích khi rèn luyện kỹ năng nói và viết cho các kỳ thi như IELTS hay TOEFL, nơi thí sinh thường phải đối mặt với các chủ đề mang tính xã hội.

Cuối cùng, việc học từ vựng theo chủ đề giúp hệ thống hóa kiến thức và ghi nhớ hiệu quả hơn. Thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn sẽ kết nối chúng thành một mạng lưới các khái niệm liên quan, từ đó dễ dàng vận dụng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Ví dụ, khi nói về một vụ án, bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các từ như “suspect”, “defendant”, “victim”, “prosecutor” và “judge” một cách linh hoạt, tạo nên một đoạn văn hoặc cuộc hội thoại mạch lạc và chuyên nghiệp.

Đoạn Hội Thoại Về Các Loại Tội Phạm Tiếng Anh

Để củng cố việc học từ vựng tội phạm tiếng Anh, hãy cùng theo dõi hai đoạn hội thoại minh họa cách sử dụng các thuật ngữ này trong ngữ cảnh thực tế.

Hội Thoại Về Tội Phạm Trong Thành Phố

Characters (Nhân vật):

  • David – A journalist (Nhà báo)
  • Emily – A police officer (Cảnh sát)

David: Hi, Emily. Thanks for agreeing to this interview. Today, I’d like to talk about different types of crimes and how they affect our city. (Chào Emily. Cảm ơn bạn đã đồng ý tham gia cuộc phỏng vấn này. Hôm nay, tôi muốn nói về các loại tội phạm và tác động của chúng đến thành phố của chúng ta.)

Emily: Sure, David. Crime is a big issue in every city. We deal with various crimes every day, from petty theft to serious offenses. (Tất nhiên rồi, David. Tội phạm là một vấn đề lớn ở mọi thành phố. Chúng tôi xử lý nhiều loại tội phạm mỗi ngày, từ trộm cắp vặt đến những hành vi phạm tội nghiêm trọng.)

David: Let’s start with property crimes. I’ve heard that burglary and vandalism are quite common. (Hãy bắt đầu với các tội phạm liên quan đến tài sản. Tôi nghe nói trộm đột nhậpphá hoại tài sản khá phổ biến.)

Emily: That’s correct. Burglary, or breaking into someone’s home to steal valuables, is a major concern. Vandalism, which includes graffiti and destruction of property, is also an issue. (Đúng vậy. Trộm đột nhập, hay xâm nhập vào nhà ai đó để lấy trộm tài sản có giá trị, là một vấn đề lớn. Phá hoại tài sản, bao gồm vẽ bậy và hủy hoại tài sản, cũng là một vấn đề đáng lo ngại.)

David: How about violent crimes? Have there been many cases of assault or robbery recently? (Còn các tội phạm bạo lực thì sao? Gần đây có nhiều vụ hành hung hoặc cướp giật không?)

Emily: Unfortunately, yes. Assault, which involves physically attacking someone, happens in disputes. Robbery, where criminals use force to steal, usually occurs in isolated areas. (Đáng tiếc là có. Hành hung, liên quan đến việc tấn công ai đó về thể chất, thường xảy ra trong các vụ tranh cãi. Cướp giật, khi tội phạm sử dụng vũ lực để cướp tài sản, thường xảy ra ở những khu vực vắng vẻ.)

David: Cybercrime is also rising. What’s your opinion on online fraud and identity theft? (Tội phạm mạng cũng đang gia tăng. Bạn nghĩ sao về lừa đảo trực tuyếnđánh cắp danh tính?)

Emily: It’s a serious problem. Online fraud, such as phishing scams and fake shopping websites, tricks people into giving away personal information. Identity theft is when someone steals another person’s details to commit fraud. (Đây là một vấn đề nghiêm trọng. Lừa đảo trực tuyến, như lừa đảo qua email và trang web mua sắm giả mạo, khiến nạn nhân tiết lộ thông tin cá nhân. Đánh cắp danh tính là khi ai đó lấy thông tin của người khác để thực hiện hành vi gian lận.)

David: Are drug-related crimes also a big concern? (Các tội phạm liên quan đến ma túy cũng là một vấn đề lớn phải không?)

Emily: Absolutely. Drug trafficking and drug possession are common offenses. The police work hard to arrest dealers and prevent drug abuse. (Đúng vậy. Buôn bán và tàng trữ ma túy là những tội danh phổ biến. Cảnh sát làm việc chăm chỉ để bắt giữ những kẻ buôn bán ma túy và ngăn chặn việc lạm dụng chất kích thích.)

David: What measures are being taken to reduce crime in our city? (Những biện pháp nào đang được thực hiện để giảm tội phạm trong thành phố của chúng ta?)

Emily: We’re increasing police patrols, improving street lighting, and encouraging citizens to report suspicious activities. Education and community programs also help prevent crime. (Chúng tôi đang tăng cường tuần tra, cải thiện hệ thống chiếu sáng đường phố và khuyến khích người dân báo cáo các hoạt động đáng ngờ. Giáo dục và các chương trình cộng đồng cũng giúp ngăn chặn tội phạm.)

David: That sounds great. Thanks for your time, Emily. (Nghe rất tuyệt. Cảm ơn thời gian của bạn, Emily.)

Emily: My pleasure, David. Stay safe! (Rất vui được giúp đỡ, David. Hãy giữ an toàn nhé!)

Hội Thoại Về Vụ Án Nghiêm Trọng

Officer Ryan: James, have you reviewed the case file on the murder that happened last night? (Cảnh sát Ryan: James, cậu đã xem hồ sơ vụ án mạng xảy ra tối qua chưa?)

Officer James: Yes, I went through it this morning. The victim was a 35-year-old businessman. The forensic report confirms he was shot twice in the chest. (Cảnh sát James: Rồi, tôi đã xem sáng nay. Nạn nhân là một doanh nhân 35 tuổi. Báo cáo pháp y xác nhận anh ta bị bắn hai phát vào ngực.)

Officer Ryan: That’s brutal. Any leads on the suspect? (Cảnh sát Ryan: Thật tàn nhẫn. Có manh mối nào về nghi phạm không?)

Officer James: Witnesses saw a black SUV leaving the crime scene around 11 PM. We checked the surveillance footage, but the license plate was unclear. (Cảnh sát James: Nhân chứng thấy một chiếc SUV màu đen rời khỏi hiện trường vụ án vào khoảng 11 giờ đêm. Chúng tôi đã kiểm tra camera giám sát, nhưng biển số xe không rõ.)

Officer Ryan: What about motives? Was this a robbery, or could it be a targeted hit? (Cảnh sát Ryan: Còn động cơ thì sao? Đây có phải là một vụ cướp, hay có thể là một vụ thanh toán?)

Officer James: No valuables were taken, so it doesn’t seem like a robbery. The victim had recently been involved in a legal dispute. We need to investigate further. (Cảnh sát James: Không có tài sản nào bị lấy đi, nên có vẻ không phải là một vụ cướp. Nạn nhân gần đây có liên quan đến một vụ tranh chấp pháp lý. Chúng ta cần điều tra thêm.)

Officer Ryan: Good point. We should check his business records and any conflicts he had. Did forensics find anything else? (Cảnh sát Ryan: Đúng rồi. Chúng ta nên kiểm tra hồ sơ kinh doanh và các mâu thuẫn của anh ta. Bên pháp y có tìm thấy gì khác không?)

Officer James: Yes, they found gunpowder residue on the victim’s sleeve, which suggests he might have tried to fight back. We also recovered a cigarette butt near the crime scene, possibly left by the suspect. (Cảnh sát James: Có, họ tìm thấy dấu vết thuốc súng trên tay áo nạn nhân, cho thấy anh ta có thể đã cố gắng chống cự. Chúng tôi cũng thu được một đầu lọc thuốc lá gần hiện trường, có thể là của nghi phạm.)

Officer Ryan: We should run a DNA test on that. Also, let’s interview the victim’s family and colleagues to get more information. (Cảnh sát Ryan: Chúng ta nên kiểm tra ADN trên đó. Ngoài ra, hãy thẩm vấn gia đình và đồng nghiệp của nạn nhân để có thêm thông tin.)

Officer James: Agreed. I’ll also request phone records to see if he received any suspicious calls before the incident. (Cảnh sát James: Đồng ý. Tôi cũng sẽ yêu cầu kiểm tra nhật ký cuộc gọi để xem anh ta có nhận được cuộc gọi đáng ngờ nào trước vụ án không.)

Officer Ryan: Sounds good. We need to act fast before the suspect disappears. Let’s meet with the investigation team at noon. (Cảnh sát Ryan: Nghe ổn đấy. Chúng ta cần hành động nhanh trước khi nghi phạm biến mất. Gặp đội điều tra lúc trưa nhé.)

Officer James: Got it. Let’s catch this criminal before he strikes again. (Cảnh sát James: Rõ rồi. Chúng ta phải bắt tên tội phạm này trước khi hắn ra tay lần nữa.)

Bài Tập Vận Dụng

Để kiểm tra và củng cố kiến thức về từ vựng tội phạm tiếng Anh, hãy thực hiện các bài tập sau đây.

Exercise 1: Translation

Instructions: Translate the following sentences from Vietnamese to English using the correct vocabulary related to crime and law.

  1. Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm liên quan đến vụ cướp ngân hàng.
  2. Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà tôi và lấy đi nhiều tài sản có giá trị.
  3. Anh ta bị kết án 5 năm tù vì tội lừa đảo.
  4. Cảnh sát đang điều tra một vụ tấn công xảy ra vào tối qua.
  5. Người đàn ông đó bị buộc tội buôn bán ma túy bất hợp pháp.
  6. Các vụ lừa đảo trực tuyến ngày càng phổ biến trong thời đại kỹ thuật số.
  7. Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết rằng bị cáo vô tội.
  8. Chính phủ đang thực hiện các biện pháp mạnh mẽ để giảm tội phạm đường phố.
  9. Hành vi giả mạo giấy tờ có thể dẫn đến hình phạt nghiêm trọng.
  10. Người phụ nữ đó đã trở thành nạn nhân của một vụ đánh cắp danh tính.

Answer Key:

  1. The police arrested a suspect related to the bank robbery.
  2. The thief committed a burglary at my house and took away many valuable belongings.
  3. He was sentenced to five years in prison for fraud.
  4. The police are investigating an assault that happened last night.
  5. The man was charged with illegal drug trafficking.
  6. Online fraud is becoming increasingly common in the digital age.
  7. The jury delivered a verdict that the defendant was not guilty.
  8. The government is taking strong measures to reduce street crime.
  9. Forgery can lead to severe penalties.
  10. The woman became a victim of identity theft.

Exercise 2: Fill in the blanks

Instructions: Complete the passage below using the correct words from the box.

burglary / robbery / fraud / prosecutor / court / sentence / suspect / identity theft / cybercrime / vandalism

Nowadays, different types of crime are increasing in society. One major issue is (1) ______, where hackers steal personal information for financial fraud. Some people become victims of (2) ______, in which criminals use their personal details to commit illegal activities.

In the financial sector, (3) ______ is a common crime where individuals deceive others to obtain money. Additionally, (4) ______ occurs when someone breaks into a private home to steal valuables, whereas (5) ______ involves using force or threats to take someone’s property.

When a criminal is caught, they must face trial in (6) ______, where the (7) ______ presents evidence against them. If found guilty, the defendant receives a (8) ______, which may include a fine or imprisonment. In some cases, the (9) ______ is arrested while awaiting trial. Another social issue is (10) ______, where individuals deliberately damage public property such as buildings, vehicles, or parks.

Answer Key:

  1. cybercrime
  2. identity theft
  3. fraud
  4. burglary
  5. robbery
  6. court
  7. prosecutor
  8. sentence
  9. suspect
  10. vandalism

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Tội Phạm Tiếng Anh

Để giúp người học nắm vững hơn các kiến thức liên quan đến từ vựng tội phạm tiếng Anh, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng với giải đáp chi tiết.

1. Sự khác biệt giữa “crime” và “offense” là gì?

Crime” là một thuật ngữ rộng hơn, dùng để chỉ bất kỳ hành vi nào vi phạm pháp luật hình sự và có thể bị trừng phạt bởi nhà nước. Nó bao gồm cả trọng tội (felony) và khinh tội (misdemeanor). “Offense” cũng là một hành vi vi phạm pháp luật, nhưng đôi khi có thể mang nghĩa nhẹ hơn hoặc dùng để chỉ việc vi phạm các quy tắc, quy định chung (ví dụ: “traffic offense” – vi phạm giao thông). Mặc dù có thể dùng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh, “crime” thường ám chỉ một hành vi phạm tội nghiêm trọng hơn về mặt hình sự.

2. “Felony” và “Misdemeanor” khác nhau như thế nào?

Felony” là trọng tội, những tội phạm rất nghiêm trọng thường bị phạt tù hơn một năm, phạt tiền lớn, hoặc thậm chí là án tử hình ở một số nơi. Ví dụ điển hình bao gồm giết người (murder), cướp có vũ trang (armed robbery), và buôn bán ma túy (drug trafficking). Ngược lại, “misdemeanor” là khinh tội, những tội phạm ít nghiêm trọng hơn, thường chỉ bị phạt tù dưới một năm, phạt tiền nhỏ, hoặc lao động công ích. Ví dụ về “misdemeanor” là trộm cắp vặt (petty theft), gây rối trật tự công cộng (disorderly conduct), hoặc tàng trữ ma túy với số lượng nhỏ.

3. Làm thế nào để phân biệt “robbery” và “burglary”?

Robbery” là hành vi cướp tài sản từ một người hoặc địa điểm bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực, thường có sự đối đầu trực tiếp với nạn nhân. Ví dụ, một vụ cướp ngân hàng hoặc cướp giật trên đường phố là “robbery”. “Burglary” là hành vi đột nhập trái phép vào một tòa nhà hoặc công trình với ý định phạm tội phạm bên trong, thường là trộm cắp. “Burglary” không yêu cầu sự hiện diện của nạn nhân hoặc sử dụng vũ lực. Một kẻ trộm đột nhập vào một ngôi nhà trống để lấy tài sản là “burglary”.

4. “Fraud” và “Embezzlement” có phải là một không?

Không, chúng là hai loại tội phạm khác nhau mặc dù cả hai đều liên quan đến việc gian lận tài chính. “Fraud” là hành vi lừa đảo bằng cách cố ý trình bày sai sự thật hoặc che giấu thông tin để chiếm đoạt tiền bạc, tài sản hoặc lợi ích của người khác. Ví dụ, lừa đảo qua mạng (online fraud) hoặc làm giả giấy tờ để vay tiền. “Embezzlement” là hành vi tham ô, tức là việc biển thủ tiền hoặc tài sản mà một người đã được tin tưởng giao phó để quản lý, nhưng lại chiếm đoạt cho mục đích cá nhân. Điểm khác biệt chính là trong “embezzlement”, người phạm tội đã có quyền hợp pháp đối với tài sản đó trước khi biển thủ.

5. “Cybercrime” là gì và những loại hình nào phổ biến?

Cybercrime” là tội phạm được thực hiện bằng cách sử dụng máy tính hoặc mạng internet, hoặc tội phạm có mục tiêu là máy tính, mạng hoặc thiết bị được kết nối mạng. Các loại hình “cybercrime” phổ biến bao gồm:

  • Identity theft (đánh cắp danh tính): Chiếm đoạt thông tin cá nhân để lừa đảo.
  • Hacking (tấn công mạng): Xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính.
  • Phishing (lừa đảo trực tuyến): Giả mạo để lừa đảo thông tin nhạy cảm.
  • Online fraud (lừa đảo trực tuyến): Các hình thức lừa đảo tài chính qua mạng.
  • Piracy (vi phạm bản quyền): Sao chép và phân phối bất hợp pháp tài sản trí tuệ.

6. Vai trò của “prosecutor” và “defendant” trong hệ thống pháp luật là gì?

Trong một vụ án hình sự, “prosecutor” (công tố viên) là luật sư đại diện cho nhà nước hoặc chính phủ. Nhiệm vụ của họ là đưa ra các cáo buộc, trình bày bằng chứng và lập luận để chứng minh rằng bị cáo (defendant) có tội. “Defendant” (bị cáo) là người bị buộc tội đã thực hiện hành vi phạm tội. Họ có quyền được bào chữa, và luật sư của họ sẽ cố gắng chứng minh sự vô tội hoặc giảm nhẹ mức độ trách nhiệm của họ.

7. “Assault” và “Battery” có giống nhau không?

Hai thuật ngữ này thường được dùng chung nhưng có ý nghĩa pháp lý khác nhau. “Assault” là hành vi cố ý gây ra sự sợ hãi hợp lý về tổn hại thân thể hoặc việc chạm vào thân thể một cách xúc phạm. Nó là một mối đe dọa hoặc ý định tấn công, không nhất thiết phải có sự tiếp xúc vật lý. “Battery” là hành vi cố ý chạm vào thân thể người khác một cách xúc phạm hoặc gây hại vật lý mà không có sự đồng ý của họ. Nói cách khác, “assault” là “đe dọa” còn “battery” là “thực hiện”.

8. “Arson” là gì và nó thuộc loại tội phạm nào?

Arson” là hành vi cố ý phóng hỏa hoặc đốt cháy tài sản (như nhà cửa, xe cộ, rừng cây) một cách bất hợp pháp. Đây là một loại tội phạm liên quan đến tài sản (property crime) nhưng thường được coi là rất nghiêm trọng vì nó không chỉ gây thiệt hại về vật chất mà còn đe dọa tính mạng con người. Hậu quả pháp lý của “arson” thường rất nặng nề, có thể là trọng tội (felony).

9. Tại sao “money laundering” lại nguy hiểm?

Money laundering” (rửa tiền) là quá trình biến số tiền thu được từ các hoạt động phi pháp (như buôn bán ma túy, tham nhũng, khủng bố) thành tiền “sạch” có vẻ như có nguồn gốc hợp pháp. Nó nguy hiểm vì nó cho phép các tổ chức tội phạm tiếp tục hoạt động, làm suy yếu hệ thống tài chính, làm méo mó nền kinh tế và tài trợ cho các hoạt động bất hợp pháp khác. Đây là một tội phạm kinh tế có quy mô lớn và thường xuyên có sự tham gia của các băng nhóm tội phạm có tổ chức.

10. Học từ vựng tội phạm tiếng Anh có khó không?

Việc học từ vựng tội phạm tiếng Anh có thể thách thức đối với người mới bắt đầu vì nó bao gồm nhiều thuật ngữ chuyên ngành và có nhiều từ đồng nghĩa với sắc thái khác nhau. Tuy nhiên, nếu áp dụng phương pháp học tập phù hợp như học theo nhóm chủ đề (property crimes, violent crimes, cybercrimes), sử dụng ví dụ trong ngữ cảnh, xem tin tức hoặc phim ảnh liên quan, và thực hành qua các đoạn hội thoại, việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều.

Để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách toàn diện, bao gồm cả các chủ đề chuyên sâu như từ vựng tội phạm tiếng Anh, Anh ngữ Oxford cung cấp các khóa học được thiết kế riêng. Hãy liên hệ Hotline 1900-2833 (nhánh số 1) hoặc chat tư vấn nhanh ở góc dưới màn hình để được giải đáp chi tiết về các khóa học phù hợp với mục tiêu của bạn.