Trong hành trình chinh phục IELTS Writing Task 1, việc mô tả các xu hướng biến động là không thể thiếu. Tuy nhiên, nhiều thí sinh thường xuyên lặp lại từ “Decrease” khi diễn tả sự sụt giảm, làm giảm đi tính linh hoạt và phong phú của bài viết. Để đạt được điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource, việc sử dụng đa dạng các từ đồng nghĩa là cực kỳ quan trọng. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp các từ thay thế “Decrease” hiệu quả, giúp bạn nâng tầm bài viết và mô tả chính xác hơn các xu hướng giảm trong biểu đồ.

Tầm Quan Trọng Của Việc Đa Dạng Hóa Từ Vựng Trong IELTS Writing Task 1

Trong IELTS Writing Task 1, tiêu chí Lexical Resource (tức là nguồn từ vựng) chiếm 25% tổng điểm. Để đạt band điểm cao, thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt, chính xác và phong phú. Việc lặp lại một từ quá nhiều lần, dù đó là một từ phổ biến như “Decrease”, sẽ bị coi là hạn chế về từ vựng, gây ảnh hưởng đáng kể đến điểm số cuối cùng. Thay vào đó, việc biết và sử dụng các từ đồng nghĩa, từ liên quan một cách tự nhiên sẽ giúp bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp và thuyết phục hơn, đồng thời thể hiện vốn từ vựng ấn tượng của bản thân.

Thực tế cho thấy, các bài viết đạt band 7.0 trở lên thường có sự đa dạng đáng kể trong việc lựa chọn từ ngữ để miêu tả cùng một hiện tượng. Việc này không chỉ giúp bài viết tránh được sự nhàm chán mà còn cho phép người viết truyền đạt các sắc thái ý nghĩa khác nhau của sự suy giảm, ví dụ như giảm nhẹ, giảm mạnh, giảm dần hay giảm đột ngột. Với mục tiêu giúp học viên vượt qua thử thách này, Anh ngữ Oxford luôn khuyến khích việc học và áp dụng các nhóm từ đồng nghĩa trong quá trình luyện thi.

Hiểu Rõ “Decrease” Và Bối Cảnh Sử Dụng

Trong IELTS Writing Task 1, “Decrease” là một động từ hoặc danh từ rất phổ biến được dùng để miêu tả sự sụt giảm về số lượng, tỉ lệ, sản lượng hay xu hướng. Chẳng hạn, một biểu đồ có thể cho thấy “the number of tourists decreased” hoặc “a decrease in sales”. Mặc dù từ này hoàn toàn chính xác và được chấp nhận, việc sử dụng nó liên tục trong một bài viết sẽ làm giảm đi tính học thuật và khả năng đạt điểm cao về từ vựng.

Để tránh tình trạng này, điều quan trọng là thí sinh cần nhận diện được các tình huống mà “Decrease” được sử dụng và sau đó, thay thế nó bằng những từ có sắc thái ý nghĩa phù hợp hơn. Việc này không chỉ đơn thuần là thay thế từ mà còn là nâng cao khả năng diễn đạt, giúp bài viết trở nên mạch lạc và ấn tượng hơn đối với giám khảo. Một bài viết chất lượng cao thường có khoảng 1-3% từ khóa chính, còn lại là các từ đồng nghĩa và liên quan được sử dụng linh hoạt.

Các Nhóm Từ Vựng Thay Thế “Decrease” Hiệu Quả

Để mô tả các xu hướng giảm trong IELTS Writing Task 1 một cách linh hoạt, bạn có thể tham khảo các nhóm từ vựng dưới đây. Mỗi từ đều mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt, giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về mức độ và tốc độ của sự sụt giảm.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Plummet – Sự Sụt Giảm Nhanh Chóng Và Đột Ngột

Theo từ điển Cambridge, “Plummet” có nghĩa là “to fall very quickly and suddenly” (rơi rất nhanh và đột ngột) hoặc “a sudden and large reduction in value or amount” (giảm đột ngột về giá trị hoặc số lượng lớn). Từ này thường được dùng để miêu tả một tình huống mà giá trị, con số hoặc mức độ của một thứ gì đó giảm mạnhbất ngờ, vượt xa mức độ giảm thông thường.

Ví dụ:

  • House prices have plummeted in recent months, recording a 15% fall in the last quarter. (Giá nhà đã giảm mạnh trong những tháng gần đây, ghi nhận mức giảm 15% trong quý vừa qua.)
  • There was a sudden plummet in the company’s stock value after the announcement. (Có một sự sụt giảm đột ngột trong giá trị cổ phiếu của công ty sau thông báo.)

Phân tích: “Plummet” thường được sử dụng khi sự giảm là rất đáng kể, tốc độ nhanh chóng và có tính bất ngờ. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn nhiều so với “Decrease” thông thường và thường được dùng cho các trường hợp sụt giảm nghiêm trọng, ví dụ như trong kinh tế hoặc các số liệu tài chính. Từ này có thể được sử dụng linh hoạt dưới cả dạng động từ và danh từ.

Fall off / Fall-off – Xu Hướng Giảm Về Lượng Và Chất

Theo từ điển Cambridge, “Fall off” (dạng phrasal verb) có nghĩa là “If the amount, rate, or quality of something falls off, it becomes smaller or lower” (Nếu số lượng, tỷ lệ hoặc chất lượng của một thứ gì đó giảm đi, nó sẽ trở nên nhỏ hơn hoặc thấp hơn). Khi là danh từ, “fall-off” có nghĩa là “a reduction in the amount, rate, or quality of something” (sự giảm số lượng, tỷ lệ hoặc chất lượng của một cái gì đó).

Ví dụ:

  • Sales have been falling off recently, indicating a decline in consumer interest. (Doanh số bán hàng đã giảm gần đây, cho thấy sự suy giảm trong sự quan tâm của người tiêu dùng.)
  • The line graph illustrates the fall-off in tourist arrivals in a seaside town over a 10-year period, from 2008 to 2018, from 20,000 to just 8,000 visitors. (Biểu đồ minh họa sự sụt giảm lượng khách du lịch của một thị trấn ven biển trong khoảng thời gian 10 năm, từ năm 2008 đến năm 2018, từ 20.000 xuống chỉ còn 8.000 du khách.)

Phân tích: “Fall off” hay “fall-off” phù hợp để miêu tả sự sụt giảm về mặt số lượng, tỉ lệ hoặc chất lượng của một hiện tượng hay sự kiện nào đó. Nó thường ám chỉ một xu hướng giảm dần hoặc giảm liên tục, không nhất thiết phải quá đột ngột như “Plummet”, nhưng vẫn mạnh mẽ hơn so với “Decrease” thông thường.

Lessen – Giảm Dần Mức Độ Ảnh Hưởng

Theo từ điển Cambridge, “Lessen” có nghĩa là “If something lessens or is lessened, it becomes less strong” (Nếu một cái gì đó giảm bớt hoặc bị giảm bớt, nó trở nên kém ảnh hưởng hơn) hoặc “to become or make something smaller in amount or degree” (trở thành hoặc làm cho một cái gì đó nhỏ hơn về số lượng hoặc mức độ).

Ví dụ:

  • According to the line graph, the number of car accidents gradually lessened over five years, with a significant decrease observed between 2015 and 2017, from 500 to 250 incidents. (Theo biểu đồ đường, số vụ tai nạn ô tô giảm dần trong suốt 5 năm, với mức giảm đáng kể được ghi nhận từ năm 2015 đến 2017, từ 500 xuống 250 vụ.)
  • The government’s new policies aim to lessen the impact of inflation on household incomes. (Các chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích làm giảm đi tác động của lạm phát đối với thu nhập hộ gia đình.)

Phân tích: “Lessen” thường được sử dụng khi bạn muốn ám chỉ đến việc giảm bớt độ lớn, số lượng, mức độ hoặc cường độ của một sự việc, tình huống. Nó cũng có thể được dùng để nói về việc giảm sự quan trọng hoặc tầm ảnh hưởng của một vấn đề. “Lessen” gợi ý một quá trình giảm dần và có thể dùng cho cả số liệu định lượng lẫn các yếu tố định tính.

Các Động Từ Khác Cần Lưu Ý: Reduce, Drop, Decline, Fall

Ngoài các từ trên, có một số động từ phổ biến khác cũng được dùng để thay thế cho “Decrease”, mỗi từ mang một sắc thái riêng:

  • Reduce: (Động từ) Giảm bớt một cách có chủ đích hoặc tự nhiên. Đây là một từ rất linh hoạt, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, ví dụ: “The company aims to reduce its carbon emissions by 30%.” (Công ty đặt mục tiêu giảm lượng khí thải carbon của mình 30%.)
  • Drop: (Động từ/Danh từ) Giảm xuống một cách nhanh chóng hoặc đáng kể, thường là từ một mức cao. Ví dụ: “The temperature dropped sharply overnight.” (Nhiệt độ giảm mạnh qua đêm.) hoặc “a drop in demand.” (sự giảm cầu.)
  • Decline: (Động từ/Danh từ) Sụt giảm hoặc từ chối, thường là một xu hướng giảm trong một khoảng thời gian dài hoặc về chất lượng, số lượng. Ví dụ: “The population has been declining for decades.” (Dân số đã suy giảm trong nhiều thập kỷ.) hoặc “a decline in standards.” (sự suy giảm về tiêu chuẩn.)
  • Fall: (Động từ/Danh từ) Một từ rất thông dụng để chỉ sự rơi, giảm. Có thể kết hợp với các trạng từ để chỉ mức độ giảm. Ví dụ: “The unemployment rate fell to its lowest level.” (Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống mức thấp nhất.) hoặc “a fall in profits.” (sự sụt giảm lợi nhuận.)

Danh Từ Thay Thế Cho “Decrease”

Để đa dạng hóa cấu trúc câu, bạn cũng có thể sử dụng các danh từ để diễn tả sự sụt giảm:

  • Reduction: Sự giảm bớt. (e.g., “a significant reduction in costs”).
  • Decline: Sự suy giảm. (e.g., “a steady decline in membership”).
  • Drop: Sự sụt giảm nhanh. (e.g., “a sudden drop in temperature”).
  • Fall: Sự rơi/giảm. (e.g., “a dramatic fall in sales”).
  • Plummet: Sự sụt giảm đột ngộtmạnh. (e.g., “a plummet in prices”).
  • Downturn: Sự suy thoái, đặc biệt trong kinh tế. (e.g., “an economic downturn“).
  • Downtrend / Downward trend: Xu hướng giảm xuống. (e.g., “The chart shows a clear downtrend“).

Các Trạng Từ Mô Tả Mức Độ Sụt Giảm

Kết hợp các động từ giảm với trạng từ là cách hiệu quả để làm rõ mức độ và tốc độ sụt giảm, giúp bài viết trở nên chi tiết và chính xác hơn.

  • Sharply / Dramatically / Significantly / Substantially: Giảm mạnh, đáng kể. (e.g., “The number of students dropped sharply.”)
  • Gradually / Steadily / Slowly: Giảm dần, ổn định, chậm. (e.g., “Profits declined gradually over the decade.”)
  • Slightly / Marginally: Giảm nhẹ, không đáng kể. (e.g., “There was a slight decrease in expenditure.”)
  • Rapidly / Swiftly / Quickly: Giảm nhanh chóng. (e.g., “The stock price plummeted rapidly.”)

Ứng Dụng Từ Vựng Thay Thế Vào Bài Thi IELTS Writing Task 1

Để minh họa cách vận dụng các từ đồng nghĩa của “Decrease” vào thực tế, hãy xem xét ví dụ dưới đây về một biểu đồ miêu tả chi tiêu của người Mỹ.

Topic: The graph below shows consumers’ average annual expenditure on cell phones, national and international fixed-line, and services in America between 2001 and 2010.

Biểu đồ chi tiêu điện thoại di động và cố định minh họa xu hướng giảmBiểu đồ chi tiêu điện thoại di động và cố định minh họa xu hướng giảm

Bài mẫu:

The bar graph illustrates the average annual expenditure of Americans on various telecommunication services, namely cell phones, national fixed-line, and international fixed-line, over ten years from 2001 to 2010.

Overall, it can be observed that the expenditure on cell phones experienced a steady increase throughout the given period. At the same time, the spending on national and international fixed-line services showed a plummeting trend. In 2001, the average annual expenditure on cell phones stood at approximately $200, which gradually rose to $500 in 2006, then jumped to nearly $800 after 4 years.

On the other hand, spending on national fixed-line services started at a higher level of approximately $700 in 2001 but witnessed a consistent fall-off to around $400 over a ten-year period. While the expenditure on international fixed-line services began roughly at $250 in 2001, it peaked at over $300 and remained stable until the end of the period. The usage of international fixed-line services lessened significantly in the final years, eventually dropping to approximately $100 by 2010, demonstrating a clear downward trend.

Bài Tập Thực Hành: Nối Từ Đồng Nghĩa

Để củng cố kiến thức, hãy thử làm bài tập nối từ dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng các từ vựng này một cách tự tin hơn trong bài thi.

Từ vựng Ý Nghĩa
1. Fall-off A. Rơi thẳng, sự sụt giảm đột ngột.
2. Lessen B. Làm giảm đi, ít đi, hoặc giảm sự ảnh hưởng.
3. Plummet C. Giảm đi về tỉ lệ, số lượng, sản lượng.
4. Decline D. Xu hướng sụt giảm hoặc từ chối theo thời gian.
5. Drop E. Sụt giảm một cách nhanh chóng hoặc đáng kể.

Đáp án:

(1 – C); (2 – B); (3 – A); (4 – D); (5 – E)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Việc sử dụng từ đồng nghĩa có thực sự giúp tăng band điểm Lexical Resource trong IELTS Writing Task 1 không?
Có, chắc chắn rồi. Việc đa dạng hóa từ vựng, đặc biệt là các từ đồng nghĩa thay thế cho những từ lặp lại như “Decrease”, thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phong phú của bạn, trực tiếp đóng góp vào điểm Lexical Resource cao hơn.

2. Khi nào thì nên dùng “Plummet” thay vì “Decrease” hay “Fall”?
Bạn nên dùng “Plummet” khi muốn mô tả một sự sụt giảm rất nhanh chóng, đột ngột và đáng kể, thường là với cường độ mạnh. Nếu sự giảm chỉ là nhẹ nhàng hoặc từ từ, các từ như “Lessen”, “Decline” hoặc “Drop” sẽ phù hợp hơn.

3. Có cần phải dùng tất cả các từ đồng nghĩa của “Decrease” trong một bài viết IELTS Writing Task 1 không?
Không nhất thiết phải sử dụng tất cả. Điều quan trọng là sử dụng các từ một cách tự nhiên và chính xác theo ngữ cảnh. Chọn 2-3 từ phù hợp nhất với biểu đồ và luân phiên sử dụng chúng là đủ để thể hiện sự linh hoạt.

4. Làm thế nào để nhớ và sử dụng các từ này một cách hiệu quả?
Để nhớ và sử dụng hiệu quả, bạn nên học các từ theo nhóm, hiểu rõ sắc thái ý nghĩa của từng từ, và luyện tập đặt câu với chúng. Viết lại các đoạn miêu tả biểu đồ bằng cách sử dụng các từ đồng nghĩa khác nhau là cách tốt nhất để thực hành.

5. Ngoài động từ, còn có những loại từ nào khác để diễn tả sự giảm trong IELTS Writing Task 1?
Ngoài động từ, bạn có thể sử dụng danh từ (ví dụ: a reduction, a decline, a drop, a fall, a plummet, a downturn, a downward trend) và các trạng từ mô tả mức độ giảm (ví dụ: sharply, gradually, significantly).

6. Có từ nào cần tránh khi mô tả xu hướng giảm trong bài thi không?
Không có từ nào “cần tránh” hoàn toàn, nhưng bạn nên tránh các từ quá thông tục hoặc không phù hợp với văn phong học thuật. Quan trọng nhất là tránh lặp lại cùng một từ quá nhiều lần.

7. Làm thế nào để phân biệt sự khác nhau giữa “fall” và “drop”?
Cả “fall”“drop” đều chỉ sự giảm xuống. “Drop” thường ám chỉ một sự giảm nhanh hơn, đột ngột hơn so với “fall”. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chúng có thể được dùng thay thế cho nhau mà không làm thay đổi nhiều ý nghĩa.

8. Có cách nào luyện tập để sử dụng nhuần nhuyễn các từ này không?
Bạn có thể luyện tập bằng cách tìm các biểu đồ trong đề thi IELTS Writing Task 1 cũ, và thực hành viết lại các đoạn miêu tả xu hướng giảm bằng cách sử dụng các từ đồng nghĩa khác nhau. Đọc các bài mẫu chất lượng cao và ghi lại những cách họ sử dụng từ cũng rất hữu ích.

Bài viết trên đây đã đưa ra những cụm từ thay thế phù hợp cho “Decrease” trong bài thi IELTS Writing Task 1, hy vọng thí sinh có thể áp dụng một cách hiệu quả vào bài thi. Để sử dụng thành thục những từ thay thế cho “Decrease” thì luyện tập thường xuyên sẽ rất quan trọng, vì vậy bạn hãy chủ động thực hành với nhiều dạng biểu đồ khác nhau. Anh ngữ Oxford tin rằng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về từ vựng, bạn sẽ đạt được mục tiêu điểm số như mong muốn.