Ngành nhân sự đóng vai trò xương sống trong sự phát triển bền vững của bất kỳ tổ chức hay doanh nghiệp nào. Đây không chỉ là nơi tuyển dụng, mà còn là trái tim của sự tương tác, đào tạo và phát triển con người. Để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực này, đặc biệt là trong môi trường quốc tế, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự là điều vô cùng cần thiết. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn kho tàng kiến thức từ vựng quan trọng và các thuật ngữ chuyên biệt.

Nền Tảng Quan Trọng: Tổng Quan Về Từ Vựng Chuyên Ngành Nhân Sự

Việc thấu hiểu các thuật ngữ cơ bản trong lĩnh vực quản lý con người không chỉ giúp bạn tự tin trong giao tiếp mà còn mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Lĩnh vực nhân sự đòi hỏi sự chính xác cao về ngôn ngữ, từ các vị trí công việc cho đến quy trình tuyển dụng và chính sách phúc lợi. Việc sử dụng đúng từ vựng tiếng Anh nhân sự sẽ giúp bạn ghi điểm trong mắt nhà tuyển dụng và đối tác quốc tế.

Các Vị Trí Và Vai Trò Trong Lĩnh Vực Nhân Sự

Trong một tổ chức, nhân sự được phân chia thành nhiều vị trí và vai trò khác nhau, mỗi vị trí đều có nhiệm vụ riêng biệt nhưng cùng hướng tới mục tiêu chung là phát triển nguồn lực con người. Từ những người quản lý cấp cao cho đến các chuyên viên và nhân viên mới vào nghề, việc gọi tên đúng chức danh bằng tiếng Anh là một kỹ năng cơ bản không thể thiếu. Nắm vững những thuật ngữ này giúp bạn dễ dàng xác định được cấu trúc tổ chức và hiểu rõ hơn về hệ thống phân cấp trong các công ty đa quốc gia.

  • Human resources /ˈhjuːmən rɪˈsɔːsɪz/: Ngành nhân sự / Nguồn nhân lực
  • Personnel /ˌpɜːsəˈnɛl/: Nhân sự / Bộ phận nhân sự
  • Department / Room / Division /dɪˈpɑːtmənt / ruːm / dɪˈvɪʒən/: Bộ phận
  • Head of the department /hɛd ɒv ðə dɪˈpɑːtmənt/: Trưởng phòng
  • Director /dɪˈrɛktə/: Giám đốc / trưởng bộ phận
  • HR manager /eɪʧ-ɑː ˈmænɪʤə/: Trưởng phòng nhân sự
  • Staff / Employee /stɑːf /ˌɛmplɔɪˈiː/: Nhân viên văn phòng
  • Personnel officer /ˌpɜːsəˈnɛl ˈɒfɪsə/: Nhân viên nhân sự
  • Intern /ˈɪntɜːn/: Nhân viên thực tập
  • Trainee /treɪˈniː/: Nhân viên thử việc
  • Executive /ɪgˈzɛkjʊtɪv/: Chuyên viên
  • Graduate /ˈgrædjʊət/: Sinh viên mới ra trường
  • Career employee /kəˈrɪər ˌɛmplɔɪˈiː/: Nhân viên biên chế
  • Daily worker /ˈdeɪli ˈwɜːkə/: Công nhân làm theo công nhật
  • Contractual employee /kənˈtræktjʊəl ˌɛmplɔɪˈiː/: Nhân viên hợp đồng
  • Self-employed workers /sɛlf- ɪmˈplɔɪd ˈwɜːkəz/: Nhân viên tự do
  • Former employee /ˈfɔːmər ˌɛmplɔɪˈiː/: Cựu nhân viên
  • Colleague / Peers /ˈkɒliːg / pɪəz/: Đồng nghiệp
  • Administrator cadre / High-rank cadre /ədˈmɪnɪstreɪtə ˈkɑːdə / haɪ-ræŋk ˈkɑːdə/: Cán bộ quản trị cấp cao
  • Leader /ˈliːdə/: Lãnh đạo
  • Subordinate /səˈbɔːdnɪt/: Cấp dưới

Quy Trình Tuyển Dụng Và Hồ Sơ Ứng Viên Bằng Tiếng Anh

Quy trình tuyển dụng là một trong những hoạt động cốt lõi của bộ phận nhân sự, từ việc đăng tin tuyển dụng cho đến phỏng vấn và gửi thư mời làm việc. Để hiểu và tham gia vào quy trình này một cách suôn sẻ, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự liên quan đến hồ sơ và phỏng vấn là điều kiện tiên quyết. Các thuật ngữ này không chỉ cần thiết cho những người làm tuyển dụng mà còn cho những ứng viên đang tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp trong môi trường quốc tế.

  • Application form /ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)n fɔːm/: Mẫu đơn ứng tuyển xin việc
  • Labor contract /ˈleɪbə ˈkɒntrækt/: Hợp đồng lao động
  • Evolution of application / Review of application /ˌiːvəˈluːʃən ɒv ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)n / rɪˈvjuː ɒv ˌæplɪˈkeɪʃ(ə)n/: Xét đơn ứng tuyển
  • Cover letter /ˈkʌvə ˈlɛtə/: Thư xin việc
  • Offer letter /ˈɒfə ˈlɛtə/: Thư mời làm việc (sau phỏng vấn)
  • Job /ʤɒb/: Công việc
  • Job bidding /ʤɒb ˈbɪdɪŋ/: Thông báo thủ tục đăng ký
  • Job description /ʤɒb dɪsˈkrɪpʃən/: Bản mô tả công việc
  • Job specification /ʤɒb ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən/: Bản mô tả tiêu chuẩn chi tiết công việc
  • Job title /ʤɒb ˈtaɪtl/: Chức danh công việc
  • Key job /kiː ʤɒb/: Công việc chủ yếu
  • Résumé / Curriculum vitae (C.V) /ɑːésʌmé / kəˈrɪkjʊləm ˈviːtaɪ/: Sơ yếu lý lịch
  • Criminal record /ˈkrɪmɪnl ˈrɛkɔːd/: Lý lịch tư pháp
  • Medical certificate /ˈmɛdɪkəl səˈtɪfɪkɪt/: Giấy khám sức khỏe
  • Profession /prəˈfɛʃən/: Chuyên ngành, chuyên môn
  • Career planning and development /kəˈrɪə ˈplænɪŋ ænd dɪˈvɛləpmənt/: Kế hoạch và phát triển nghề nghiệp
  • Recruitment /rɪˈkruːtmənt/: Sự tuyển dụng
  • Interview /ˈɪntəvjuː/: Phỏng vấn
  • Board interview / Panel interview /bɔːd ˈɪntəvjuː / ˈpænl ˈɪntəvjuː/: Phỏng vấn hội đồng
  • Group interview /gruːp ˈɪntəvjuː/: Phỏng vấn nhóm
  • One-on-one interview /wʌn-ɒn-wʌn ˈɪntəvjuː/: Phỏng vấn cá nhân
  • Candidate /ˈkændɪˌdeɪt/: Ứng viên
  • Preliminary interview / Initial Screening interview /prɪˈlɪmɪnəri ˈɪntəvjuː / ɪˈnɪʃəl ˈskriːnɪŋ ˈɪntəvjuː/: Phỏng vấn sơ bộ
  • Knowledge /ˈnɒlɪʤ/: Kiến thức
  • Seniority /ˌsiːnɪˈɒrɪti/: Thâm niên
  • Senior /ˈsiːnjə/: Người có kinh nghiệm
  • Personnel Senior officer /ˌpɜːsəˈnɛl ˈsiːnjər ˈɒfɪsə/: Nhân viên dày dặn kinh nghiệm về nhân sự
  • Skill /skɪl/: Kỹ năng / tay nghề
  • Soft skills /sɒft skɪlz/: Kỹ năng mềm
  • Expertise /ˌɛkspɜːˈtiːz/: Chuyên môn
  • Diploma /dɪˈpləʊmə/: Bằng cấp
  • Ability /əˈbɪlɪti/: Khả năng
  • Adaptive /əˈdæptɪv/: Thích nghi
  • Entrepreneurial /ɒntrəprəˈnɜːrɪəl/: Năng động, sáng tạo
  • Probation period /prəˈbeɪʃən ˈpɪərɪəd/: Thời gian thử việc
  • Internship /ˈɪntɜːnʃɪp/: Thực tập
  • Task / Duty /tɑːsk /ˈdjuːti/: Nhiệm vụ, phận sự
  • Assessment of employee potential /əˈsɛsmənt ɒv ˌɛmplɔɪˈiː pəʊˈtɛnʃəl/: Đánh giá tiềm năng nhân viên
  • Job knowledge test /ʤɒb ˈnɒlɪʤ tɛst/: Trắc nghiệm kỹ năng nghề nghiệp hay kiến thức chuyên môn
  • Psychological tests /ˌsaɪkəˈlɒʤɪkəl tɛsts/: Trắc nghiệm tâm lý
  • Work environment /wɜːk ɪnˈvaɪərənmənt/: Môi trường làm việc
  • Labor law /ˈleɪbə lɔː/: Luật lao động

Thuật ngữ tiếng Anh về quy trình tuyển dụng và phỏng vấn ứng viênThuật ngữ tiếng Anh về quy trình tuyển dụng và phỏng vấn ứng viên

Từ Ngữ Chuyên Biệt Về Lương Thưởng Và Chế Độ Đãi Ngộ

Lương thưởng và chế độ đãi ngộ là một trong những yếu tố quan trọng nhất thu hút và giữ chân nhân tài. Các chuyên viên nhân sự cần phải hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến bảng lương, phụ cấp, và các hình thức trả lương khác nhau để xây dựng chính sách đãi ngộ công bằng và cạnh tranh. Đây là những từ vựng không chỉ cần thiết cho bộ phận phòng nhân sự mà còn cho bất kỳ ai muốn nắm rõ quyền lợi của mình trong một tổ chức.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Pay rate /peɪ reɪt/: Mức lương
  • Starting salary /ˈstɑːtɪŋ ˈsæləri/: Lương khởi điểm
  • Compensation /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/: Lương bổng, sự đền bù
  • Going rate / Wage / Prevailing rate /ˈgəʊɪŋ reɪt / weɪʤ / prɪˈveɪlɪŋ reɪt/: Mức lương hiện hành
  • Gross salary /grəʊs ˈsæləri/: Lương gộp (chưa trừ)
  • Net salary /net ˈsæləri/: Lương thực nhận
  • Non-financial compensation /nɒn-faɪˈnænʃəl ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/: Lương bổng đãi ngộ phi tài chính
  • Pay /peɪ/: Trả lương
  • Pay grades /peɪ greɪdz/: Ngạch / hạng lương
  • Pay scale /peɪ skeɪl/: Thang lương
  • Pay ranges /peɪ ˈreɪnʤɪz/: Bậc lương
  • Payroll / Pay sheet /ˈpeɪrəʊl / peɪ ʃiːt/: Bảng lương
  • Payday /ˈpeɪdeɪ/: Ngày phát lương
  • Pay-slip /peɪ-slɪp/: Phiếu lương
  • Salary advances /ˈsæləri ədˈvɑːnsɪz/: Lương tạm ứng
  • Pension /ˈpɛnʃən/: Lương hưu
  • Income /ˈɪnkʌm/: Thu nhập
  • Benchmark job /ˈbɛnʧmɑːk ʤɒb/: Công việc chuẩn để tính lương
  • 100 percent premium payment /100 pəˈsɛnt ˈpriːmiəm ˈpeɪmənt/: Trả lương 100%
  • Adjusting pay rates /əˈʤʌstɪŋ peɪ reɪts/: Điều chỉnh mức lương
  • Group incentive plan / Group incentive payment /gruːp ɪnˈsɛntɪv plæn/gruːp ɪnˈsɛntɪv ˈpeɪmənt/: Trả lương theo nhóm
  • Incentive payment /ɪnˈsɛntɪv ˈpeɪmənt/: Trả lương kích thích lao động
  • Individual incentive payment /ˌɪndɪˈvɪdjʊəl ɪnˈsɛntɪv ˈpeɪmənt/: Trả lương theo cá nhân
  • Job pricing /ʤɒb ˈpraɪsɪŋ/: Ấn định mức trả lương
  • Adjust pay rate /əˈʤʌst peɪ reɪt/: Điều chỉnh mức lương
  • Annual adjustment /ˈænjʊəl əˈʤʌstmənt/: Điều chỉnh hàng năm
  • Payment for time not worked /ˈpeɪmənt fɔː taɪm nɒt wɜːkt/: Trả lương trong thời gian không làm việc
  • Piecework payment /ˈpiːswɜːk ˈpeɪmənt/: Trả lương khoán sản phẩm
  • Time payment /taɪm ˈpeɪmənt/: Trả lương theo thời gian

Những từ vựng tiếng Anh quan trọng về lương thưởng và chế độ đãi ngộNhững từ vựng tiếng Anh quan trọng về lương thưởng và chế độ đãi ngộ

Phúc Lợi Và Chính Sách Hỗ Trợ Nhân Viên: Từ Vựng Cần Biết

Bên cạnh lương bổng, các chính sách phúc lợi và hỗ trợ là yếu tố then chốt để xây dựng một môi trường làm việc hấp dẫn và giữ chân nhân sự chất lượng cao. Từ bảo hiểm, trợ cấp cho đến các loại hình nghỉ phép, mỗi thuật ngữ đều đại diện cho một quyền lợi cụ thể của người lao động. Hiểu rõ những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự này giúp các chuyên viên nhân sự xây dựng các gói phúc lợi toàn diện và minh bạch, đồng thời giúp người lao động hiểu rõ hơn về các quyền lợi mà mình được hưởng.

  • Benefits /ˈbɛnɪfɪts/: Phúc lợi
  • Services and benefits /ˈsɜːvɪsɪz ænd ˈbɛnɪfɪts/: Dịch vụ và phúc lợi
  • Social security /ˈsəʊʃəl sɪˈkjʊərɪti/: An sinh xã hội
  • Allowances /əˈlaʊənsɪz/: Trợ cấp
  • Social assistance /ˈsəʊʃəl əˈsɪstəns/: Trợ cấp xã hội
  • Commission /kəˈmɪʃən/: Hoa hồng
  • Leave / Leave of absence /liːv / liːv ɒv ˈæbsəns/: Nghỉ phép
  • Annual leave /ˈænjʊəl liːv/: Nghỉ phép thường niên
  • Award / Reward / Gratification / Bonus / əˈwɔːd / rɪˈwɔːd / ˌgrætɪfɪˈkeɪʃən / ˈbəʊnəs/: Thưởng, tiền thưởng
  • Death in service compensation /dɛθ ɪn ˈsɜːvɪs ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/: Bồi thường tử tuất
  • Retire / rɪˈtaɪə/: Nghỉ hưu
  • Early retirement /ˈɜːli rɪˈtaɪəmənt/: Về hưu non
  • Education assistance / ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən əˈsɪstəns/: Trợ cấp giáo dục
  • Family benefits /ˈfæmɪli ˈbɛnɪfɪts/: Trợ cấp gia đình
  • Life insurance /laɪf ɪnˈʃʊərəns/: Bảo hiểm nhân thọ
  • Hazard pay /ˈhæzəd peɪ/: Tiền trợ cấp nguy hiểm
  • Premium pay /ˈpriːmiəm peɪ/: Tiền trợ cấp độc hại
  • Severance pay / ˈsɛvərəns peɪ/: Trợ cấp do trường hợp bất khả kháng (giảm biên chế, cưới, tang…)
  • Physical examination /ˈfɪzɪkəl ɪgˌzæmɪˈneɪʃən/: Khám sức khỏe
  • Worker’s compensation / ˈwɜːkəz ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/: Đền bù ốm đau hay tai nạn giao thông
  • Outstanding staff /aʊtˈstændɪŋ stɑːf/: Nhân viên xuất sắc
  • Promotion /prəˈməʊʃən/: Thăng chức
  • Apprenticeship training /əˈprɛntɪʃɪp ˈtreɪnɪŋ/: Đào tạo học nghề
  • Absent from work /ˈæbsənt frɒm wɜːk/: Nghỉ làm (không phải nghỉ hẳn)
  • Holiday leave /ˈhɒlədeɪ liːv/: Nghỉ lễ có hưởng lương
  • Paid absences /peɪd ˈæbsənsɪz/: Vắng mặt vẫn được trả tiền
  • Paid leave /peɪd liːv/: Nghỉ phép có lương
  • Collective agreement / kɒˈlɛktɪv əˈgriːmənt/: Thỏa ước tập thể
  • Labor agreement /ˈleɪbər əˈgriːmənt/: Thỏa ước lao động
  • Compensation equity /ˌkɒmpɛnˈseɪʃən ˈɛkwɪti/: Bình đẳng về lương bổng và đãi ngộ
  • Layoff /ˈleɪˈɒf/: Tạm cho nghỉ việc vì không có việc làm
  • Maternity leave / məˈtɜːnɪti liːv/: Nghỉ chế độ thai sản
  • Sick leaves /sɪk liːvz/: Nghỉ phép ốm đau vẫn được trả lương
  • Medical benefits / ˈmɛdɪkəl ˈbɛnɪfɪts/: Trợ cấp y tế
  • Moving expenses / ˈmuːvɪŋ ɪksˈpɛnsɪz/: Chi phí đi lại
  • Travel benefits /ˈtrævl ˈbɛnɪfɪts/: Trợ cấp đi đường
  • Unemployment benefits /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ˈbɛnɪfɪts/: Trợ cấp thất nghiệp
  • Cost of living /kɒst ɒv ˈlɪvɪŋ/: Chi phí sinh hoạt
  • Benefit / ˈbɛnɪfɪt/: Lợi nhuận
  • Compensation / ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/: Đền bù

Các thuật ngữ tiếng Anh về chính sách phúc lợi và an sinh xã hộiCác thuật ngữ tiếng Anh về chính sách phúc lợi và an sinh xã hội

Đánh Giá Hiệu Suất Và Phát Triển Năng Lực Cá Nhân

Trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu, việc đánh giá hiệu suất và không ngừng nâng cao năng lực của nhân viên là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh. Các chuyên viên nhân sự cần sử dụng các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành để mô tả các tiêu chí đánh giá, kỹ năng cần thiết và định hướng phát triển cho nguồn nhân lực. Những từ vựng này giúp các tổ chức xây dựng một văn hóa học tập liên tục và thúc đẩy sự phát triển cá nhân của từng thành viên.

  • Stay up-to-date with developments in the field /steɪ ˈʌptəˈdeɪt wɪð dɪˈvɛləpmənts ɪn ðə fiːld/: Cập nhật kiến thức của mình về lĩnh vực
  • Be conscientious and detail-oriented /biː ˌkɒnʃɪˈɛnʃəs ænd ˈdiːteɪl-ˈɔːriəntɪd/: Làm việc chắc chắn và cẩn thận
  • Be proactive and resourceful /biː prəʊˈæktɪv ænd rɪˈsɔːsfʊl/: Chủ động làm việc
  • Have a positive outlook /hæv ə ˈpɒzətɪv ˈaʊtlʊk/: Có một cái nhìn lạc quan
  • Be disciplined and punctual /biː ˈdɪsɪplɪnd ænd ˈpʌŋktjʊəl/: Có kỷ luật

Thuật Ngữ Nâng Cao Trong Quản Trị Nhân Sự

Bên cạnh những từ vựng cơ bản, lĩnh vực quản trị nhân sự còn có nhiều thuật ngữ chuyên sâu hơn, phản ánh các khái niệm phức tạp trong quản lý nguồn nhân lực. Các thuật ngữ này thường liên quan đến chiến lược, văn hóa doanh nghiệp, các vấn đề lao động và giải pháp đào tạo. Việc làm chủ những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự nâng cao này sẽ giúp bạn tham gia vào các cuộc thảo luận chiến lược, phân tích tình hình và đề xuất các giải pháp hiệu quả trong môi trường làm việc quốc tế.

Các Thuật Ngữ Về Quy Trình Và Tiêu Chuẩn Nhân Sự

  • Standard /ˈstændəd/: Tiêu chuẩn
  • Development /dɪˈvɛləpmənt/: Sự phát triển
  • Human resource development /ˈhjuːmən rɪˈsɔːs dɪˈvɛləpmənt/: Phát triển nguồn nhân lực
  • Transfer /ˈtrænsfə(ː)/: Thuyên chuyển nhân viên
  • Strategic planning /strəˈtiːʤɪk ˈplænɪŋ/: Hoạch định chiến lược
  • Behavioral norms /strəˈtiːʤɪk ˈplænɪŋ/: Các chuẩn mực hành vi
  • Corporate culture /ˈkɔːpərɪt ˈkʌlʧə/: Văn hóa công ty
  • Corporate philosophy /ˈkɔːpərɪt fɪˈlɒsəfi/: Triết lý công ty
  • Employee manual / Handbook /ˌɛmplɔɪˈiː ˈmænjʊəl / ˈhændbʊk/: Cẩm nang nhân viên
  • Norms /nɔːmz/: Các chuẩn mực / khuôn mẫu làm chuẩn
  • Performance appraisal /pəˈfɔːməns əˈpreɪzəl/: Đánh giá thành tích công tác / hoàn thành công việc
  • Person-hours / Man-hours /ˈpɜːsn-ˈaʊəz / ˈmænˈaʊəz/: Giờ công lao động của 1 người
  • Working hours /ˈwɜːkɪŋ ˈaʊəz/: Giờ làm việc
  • Budget /ˈbʌʤɪt/: Quỹ, ngân quỹ
  • Shift /ʃɪft/: Ca / kíp
  • Specific environment /spɪˈsɪfɪk ɪnˈvaɪərənmənt/: Môi trường đặc thù
  • Night work /naɪt wɜːk/: Làm việc ban đêm
  • Overtime /ˈəʊvətaɪm/: Làm thêm giờ
  • Performance review /pəˈfɔːməns rɪˈvjuː/: Đánh giá năng lực
  • Supervisory style /ˈsuːpəˈvaɪzəri staɪl/: Phong cách quản lý
  • Headhunt /ˈhed.hʌnt/: Tuyển dụng nhân tài (săn đầu người)
  • Vacancy /ˈveɪkənsi/: Vị trí trống cần tuyển mới
  • Recruitment agency /rɪˈkruːtmənt ˈeɪʤənsi/: Công ty tuyển dụng
  • Job advertisement /ʤɒb ədˈvɜːtɪsmənt/: Thông báo tuyển dụng
  • Job rotation /ʤɒb rəʊˈteɪʃən/: Luân phiên công tác
  • Risk tolerance /rɪsk ˈtɒlərəns/: Chấp nhận rủi ro
  • Self-actualization needs /sɛlf-ˌækʧʊəlaɪˈzeɪʃ(ə)n niːd/: Nhu cầu thể hiện bản thân
  • Self appraisal /sɛlf əˈpreɪzəl/: Tự đánh giá
  • Recruitment fair /rɪˈkruːtmənt feə/: Hội chợ việc làm

Các Thuật Ngữ Về Vấn Đề Và Giải Quyết Trong Nhân Sự

  • Conflict /ˈkɒnflɪkt/: Mâu thuẫn
  • Taboo /təˈbuː/: Điều cấm kỵ
  • Wrongful behavior /ˈrɒŋfʊl bɪˈheɪvjə/: Hành vi sai trái
  • Stress of work /strɛs ɒv wɜːk/: Căng thẳng công việc
  • Internal equity /ɪnˈtɜːnl ˈɛkwɪti/: Bình đẳng nội bộ
  • Aggrieved employee /əˈgriːvd ˌɛmplɔɪˈiː/: Nhân viên bị ngược đãi
  • Demotion /dɪˈməʊ.ʃən/: Giáng chức
  • Discipline /ˈdɪsɪplɪn/: Kỷ luật
  • Punishment /ˈpʌnɪʃmənt/: Phạt
  • Off the job training / ɒf ðə ʤɒb ˈtreɪnɪŋ/: Đào tạo ngoài nơi làm việc
  • On the job training /ɒn ðə ʤɒb ˈtreɪnɪŋ/: Đào tạo tại chỗ
  • Training /ˈtreɪnɪŋ/: Đào tạo
  • Coaching /ˈkəʊʧɪŋ/: Huấn luyện
  • Violation of company rules /ˌvaɪəˈleɪʃən ɒv ˈkʌmpəni ruːlz/: Vi phạm điều lệ công ty
  • Violation of health and safety standards /ˌvaɪəˈleɪʃən ɒv hɛlθ ænd ˈseɪfti ˈstændədz/: Vi phạm tiêu chuẩn y tế và an toàn lao động
  • Violation of law /ˌvaɪəˈleɪʃən ɒv lɔː/: Vi phạm luật
  • Written reminder /ˈrɪtn rɪˈmaɪndə/: Nhắc nhở bằng văn bản
  • Unemployed /ˌʌnɪmˈplɔɪd/: Thất nghiệp
  • Resignation /ˌrɛzɪgˈneɪʃən/: Xin thôi việc

Khám phá các thuật ngữ chuyên sâu trong ngành quản trị nhân sựKhám phá các thuật ngữ chuyên sâu trong ngành quản trị nhân sự

Giao Tiếp Hiệu Quả: Cấu Trúc Câu Phổ Biến Trong Nhân Sự

Trong môi trường làm việc quốc tế, việc sử dụng các cấu trúc câu phổ biến trong ngành nhân sự là chìa khóa để giao tiếp trôi chảy và chuyên nghiệp. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn tham gia vào các buổi phỏng vấn, đàm phán lương bổng hoặc thảo luận về chính sách nội bộ. Nắm vững các mẫu câu này không chỉ giúp bạn truyền đạt ý tưởng rõ ràng mà còn thể hiện sự am hiểu về lĩnh vực quản trị nhân sự bằng tiếng Anh.

Mẫu Câu Trong Phỏng Vấn Tuyển Dụng

Khi tham gia phỏng vấn hoặc là người phỏng vấn, việc biết cách đặt câu hỏi và trả lời một cách khéo léo là rất quan trọng. Những cấu trúc câu dưới đây thường xuyên được sử dụng để thảo luận về kỳ vọng, kinh nghiệm và năng lực của ứng viên, giúp cả hai bên có được thông tin cần thiết và đưa ra quyết định phù hợp nhất.

  • How much do you expect to be paid? (Bạn muốn nhận lương bao nhiêu?)
  • I am not sure what kind of salary range you have been thinking about for this position. I am available to a salary that is fair for the position. (Tôi không chắc rằng ông định mức tiền lương như thế nào cho vị trí này. Tôi sẽ chấp nhận mức lương phù hợp cho vị trí này.)
  • What is your present monthly salary? (Hiện tại mức tiền lương mỗi tháng của bạn là bao nhiêu?)
  • How much do you expect to get a month here? (Bạn muốn nhận bao nhiêu tiền mỗi tháng ở đây?)
  • That’s not the problem I care about. You can decide on my capacity and experience. (Đó không phải là vấn đề tôi quan tâm. Anh có thể quyết định dựa trên năng lực và kinh nghiệm của tôi.)

Mẫu Câu Về Lương Thưởng Và Phúc Lợi

Các cuộc trò chuyện về lương thưởng và phúc lợi yêu cầu sự rõ ràng và chuyên nghiệp. Dưới đây là một số cấu trúc câu thường dùng để giải thích chính sách lương, các khoản thưởng, hoặc cách thức chi trả. Việc sử dụng chính xác những mẫu câu này sẽ giúp tránh hiểu lầm và xây dựng niềm tin giữa người lao động và doanh nghiệp.

  • Our salary scale is different. We pay on a weekly basis. (Phần tiền lương ở chúng tôi khác biệt. Chúng tôi thanh toán lương hàng tuần.)
  • We give bonuses semi-annually. (Chúng tôi chi trả tiền thưởng mỗi nửa năm một lần.)

Bảng Hướng Dẫn: Mẫu Câu Hữu Ích Cho Tình Huống Phỏng Vấn

Để giúp bạn hình dung rõ hơn về cách ứng dụng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự vào thực tế, dưới đây là một bảng tổng hợp các mẫu câu và tình huống phổ biến trong các buổi phỏng vấn hoặc giao tiếp liên quan đến ngành nhân sự. Việc luyện tập những mẫu câu này sẽ giúp bạn tự tin hơn và thể hiện sự chuyên nghiệp của mình.

Tình huống giao tiếp Mẫu câu tiếng Anh thường dùng Giải thích/Gợi ý
Hỏi về kinh nghiệm “Could you elaborate on your experience in HR management?” Đề nghị ứng viên nói chi tiết về kinh nghiệm quản lý nhân sự.
Thảo luận về lương “What are your salary expectations for this position?” Hỏi về mức lương mong muốn của ứng viên. Nên đưa ra khoảng lương cụ thể nếu bạn là nhà tuyển dụng.
Giải thích phúc lợi “Our benefits package includes health insurance and annual leave.” Giới thiệu các khoản phúc lợi chính của công ty như bảo hiểm y tế và nghỉ phép năm.
Đánh giá hiệu suất “How do you assess employee performance in your previous role?” Hỏi về phương pháp đánh giá hiệu suất nhân viên của ứng viên hoặc kinh nghiệm của họ.
Nói về sự thăng tiến “We offer clear career development paths for our employees.” Công ty có lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho nhân viên.
Thảo luận hợp đồng “Please review the labor contract before signing.” Nhắc nhở ứng viên xem xét kỹ hợp đồng lao động trước khi ký.
Giới thiệu môi trường làm việc “We foster a proactive and collaborative work environment.” Mô tả một môi trường làm việc năng động và hợp tác.
Đề cập thời gian thử việc “The probation period is typically two months.” Thông báo thời gian thử việc tiêu chuẩn là hai tháng.

Nâng Cao Kỹ Năng: Bài Tập Thực Hành Từ Vựng Nhân Sự

Để củng cố kiến thức về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự, việc thực hành là vô cùng quan trọng. Các bài tập không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn mà còn rèn luyện khả năng ứng dụng chúng vào các ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số bài tập đơn giản để bạn tự kiểm tra và nâng cao kỹ năng của mình trong lĩnh vực tiếng Anh nhân sự.

Bài tập: Dịch nghĩa các từ sau đây

  1. Allowances: _____
  2. Commission: _____
  3. Holiday leave: _____
  4. Life insurance: _____
  5. Medical benefits: _____
  6. Workforce reduction: _____ (Gợi ý: đây là một cụm từ liên quan đến tình trạng giảm biên chế)
  7. Payment scales: _____
  8. Illness absences: _____
  9. Salary loans: _____ (Gợi ý: liên quan đến việc tạm ứng lương)
  10. Wage disbursement: _____ (Gợi ý: liên quan đến việc chi trả lương)

Bài tập thực hành củng cố từ vựng tiếng Anh cho ngành nhân sựBài tập thực hành củng cố từ vựng tiếng Anh cho ngành nhân sự

Đáp án:

  1. Allowances: Phụ cấp
  2. Commission: Tiền hoa hồng
  3. Holiday leave: Thời gian nghỉ có lương / Nghỉ lễ có hưởng lương
  4. Life insurance: Bảo hiểm nhân thọ
  5. Medical benefits: Trợ cấp y tế
  6. Workforce reduction: Giảm biên chế / Sa thải (theo lý do không có việc làm)
  7. Payment scales: Thang lương / Bậc lương
  8. Illness absences: Nghỉ phép ốm đau vẫn được trả lương
  9. Salary loans: Lương tạm ứng / Tiền lương tạm ứng
  10. Wage disbursement: Thanh toán lương / Chi trả lương

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự và cách ứng dụng chúng, giúp bạn nắm vững hơn kiến thức trong lĩnh vực này.

1. Tại sao việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự lại quan trọng?
Việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự là cực kỳ quan trọng vì nhân sự là một lĩnh vực toàn cầu hóa. Nó giúp bạn giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp, đối tác và ứng viên quốc tế, hiểu các tài liệu, chính sách nhân sự bằng tiếng Anh và nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong các công ty đa quốc gia.

2. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh nhân sự hiệu quả?
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh nhân sự hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp như học theo chủ đề (vị trí, lương, phúc lợi), sử dụng flashcards, đặt câu với từ mới, xem các video hoặc đọc tài liệu về HR bằng tiếng Anh, và thực hành giao tiếp thường xuyên với những người có kinh nghiệm trong ngành.

3. Có những loại từ vựng nhân sự cơ bản nào mà tôi nên ưu tiên học đầu tiên?
Bạn nên ưu tiên học các từ vựng về vị trí công việc (HR manager, recruiter, employee), quy trình tuyển dụng (application form, interview, resume), các thuật ngữ về lương thưởng (salary, compensation, benefits) và chính sách phúc lợi (leave, insurance). Đây là những nhóm từ cơ bản nhất và được sử dụng thường xuyên trong lĩnh vực nhân sự.

4. Sự khác biệt giữa “salary” và “wage” trong ngành nhân sự là gì?
“Salary” thường chỉ lương cố định hàng tháng hoặc hàng năm, không phụ thuộc vào số giờ làm việc, thường dành cho các vị trí văn phòng hoặc quản lý. Trong khi đó, “wage” thường là tiền công được trả theo giờ hoặc theo sản phẩm, phổ biến hơn cho công nhân hoặc lao động phổ thông.

5. “Probation period” có ý nghĩa gì trong tuyển dụng?
“Probation period” là thời gian thử việc, thường là từ 1 đến 3 tháng, mà một nhân viên mới phải trải qua để chứng minh năng lực và sự phù hợp với công việc và văn hóa công ty. Đây là thời gian mà cả nhân viên và công ty đều có thể đánh giá lẫn nhau trước khi ký kết hợp đồng chính thức.

6. Thuật ngữ “headhunt” dùng để chỉ hoạt động nào trong nhân sự?
“Headhunt” (hoặc headhunting) là một hoạt động tuyển dụng chuyên biệt, nơi các chuyên gia tuyển dụng (headhunters) chủ động tìm kiếm và tiếp cận những nhân tài xuất chúng, thường là những người đang làm việc và không chủ động tìm kiếm việc, để đề xuất họ cho các vị trí cấp cao hoặc khó tìm.

7. Làm thế nào để trau dồi khả năng giao tiếp tiếng Anh trong lĩnh vực nhân sự?
Để trau dồi khả năng giao tiếp, bạn nên chủ động tham gia các buổi hội thảo, webinar về HR bằng tiếng Anh, luyện tập phỏng vấn giả định, tham gia các khóa học tiếng Anh giao tiếp chuyên nghiệp dành cho ngành nhân sự, và đọc các báo cáo, nghiên cứu ngành từ các tổ chức quốc tế.

Hy vọng rằng với kho tàng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự được Anh ngữ Oxford tổng hợp chi tiết trong bài viết này, bạn đã có thêm hành trang vững chắc để tự tin chinh phục con đường sự nghiệp trong lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực. Việc nắm vững các thuật ngữ và cấu trúc câu này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và am hiểu sâu sắc về ngành.