Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ cách sử dụng các động từ là nền tảng vững chắc. Động từ risk là một ví dụ điển hình, thường khiến người học băn khoăn về cấu trúc phù hợp. Liệu chúng ta nên dùng Risk to V hay Ving? Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu phân tích, giúp bạn nắm vững mọi khía cạnh của động từ quan trọng này, từ đó tự tin áp dụng vào giao tiếp và viết lách hiệu quả.

Sự Khác Biệt Giữa Risk V-ing và Risk to V

Khi nói về việc risk (mạo hiểm, chấp nhận rủi ro) làm một điều gì đó, tiếng Anh có quy tắc cụ thể về dạng động từ theo sau. Qua quan sát nhiều ví dụ và phân tích ngữ pháp, câu trả lời chính xác cho thắc mắc Risk to V hay Ving đó chính là Risk + Ving. Điều này có nghĩa là khi chủ thể hành động chấp nhận một việc gì đó, mặc cho hậu quả tiêu cực có thể xảy ra, chúng ta sử dụng dạng V-ing theo sau động từ risk.

Cấu Trúc Risk + V-ing: Diễn Tả Sự Chấp Nhận Rủi Ro

Cấu trúc phổ biến nhất với động từ risk là khi nó đi kèm với một danh từ hoặc một động từ ở dạng V-ing. Cấu trúc này thường được dùng để biểu đạt ý ai đó đang mạo hiểm, đánh đổi hoặc liều mình để làm một việc gì đó, chấp nhận khả năng xảy ra những hậu quả không mong muốn. Điều quan trọng cần nhớ là sau động từ risk, chúng ta luôn dùng một danh từ (N) hoặc một động từ thêm -ing (Ving) để thể hiện hành động hoặc sự vật bị đánh đổi.

Ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn:

  • He risked losing everything in the bet. (Anh ta đã đánh cược mọi thứ vào lần cá cược ấy, chấp nhận nguy cơ mất trắng.)
  • I risked losing my job after failing to meet this month’s sales targets. (Tôi phải chấp nhận rủi ro bị mất việc khi không hoàn thành chỉ tiêu doanh thu tháng này.)
  • She risked taking the tablet without knowing its real effects. (Cô ta đánh liều uống viên thuốc ấy mà không hề biết tác dụng thật sự của nó.)

Các Cấu Trúc Khác của Động Từ Risk trong Tiếng Anh

Ngoài cấu trúc cơ bản Risk + Ving, động từ risk còn có thể kết hợp với tân ngữ và một số giới từ nhất định để tạo ra các ý nghĩa khác nhau, mở rộng khả năng diễn đạt của bạn. Hiểu rõ những cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng risk linh hoạt và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh.

Cấu Trúc Risk Something to Do Something

Cấu trúc này mang ý nghĩa “ai đó mạo hiểm hoặc đánh đổi một điều gì đó để làm một việc gì khác”. Ở đây, risk được theo sau bởi một tân ngữ (thường là một điều quan trọng) và sau đó là cụm động từ nguyên mẫu có “to” (to + V) để chỉ mục đích của sự mạo hiểm. Cấu trúc này nhấn mạnh sự hy sinh hoặc sự đánh đổi một thứ giá trị để đạt được một mục tiêu nào đó.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ minh họa:

  • She risked her life to save him without him noticing anything. (Cô ấy liều mình cứu anh nhưng anh lại không hề để tâm, đánh đổi cả tính mạng để cứu người.)
  • The story is about a boy who risked life and limb to save a drowning girl in the lake. (Câu chuyện kể về một cậu bé đã bất chấp hiểm nguy, đánh cược cả tính mạng để cứu một cô bé đang đuối nước dưới hồ.)
  • He risked selling his company to save his father’s house. (Anh ấy bất chấp việc bán cả công ty để cứu lấy căn nhà của bố mình, đánh đổi sự nghiệp vì gia đình.)

Cấu Trúc Risk Something On/For Something

Cấu trúc “Risk something on/for something” được sử dụng khi bạn muốn diễn tả ý “ai đó mạo hiểm, đánh cược hoặc đặt cược cái gì vào một cái gì khác”. Giới từ “on” hoặc “for” ở đây chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự mạo hiểm được đặt vào. Đây thường là những tình huống liên quan đến đầu tư, cờ bạc, hoặc những quyết định lớn có yếu tố may rủi.

Ví dụ cụ thể:

  • They risked their fortune on the stock market. (Họ đánh cược cả gia tài vào thị trường chứng khoán, chấp nhận khả năng mất mát lớn.)
  • I am afraid that he would risk all his money on that game of cards. (Tôi sợ rằng anh ta sẽ lại đánh cược tất cả số tiền mà anh ta có vào bài bạc.)
  • They risked all their fortune on sending their kids to the famous international boarding school. (Họ chấp nhận mang cả gia tài ra đánh đổi để con cái được học trường nội trú quốc tế nổi tiếng, một sự đầu tư lớn có tính toán rủi ro.)

Những Cụm Từ Thường Gặp Với Risk

Để sử dụng động từ risk một cách thành thạo, việc nắm vững các cụm từ cố định đi kèm với nó là điều vô cùng cần thiết. Những cụm từ này không chỉ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngữ nghĩa của risk trong nhiều tình huống khác nhau.

Risk và Mức Độ Rủi Ro: High/Low Risk

Khi muốn diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc nào đó là cao hay thấp, chúng ta thường dùng cấu trúc “There is a high/low risk of something”. Cụm từ này chỉ ra mức độ rủi ro tiềm ẩn, giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng đánh giá tình hình.

  • There is a high risk of rain this afternoon. Don’t forget to bring your umbrella. (Có khả năng cao chiều nay trời sẽ mưa. Đừng quên mang theo dù nhé.)
  • There is a low risk of rain this weekend. Let’s pack our things and go on a picnic. (Khả năng mưa vào cuối tuần này rất thấp. Hãy xếp đồ và đi dã ngoại thôi nào.)

Khi Một Thứ Đang “At Risk”: Trong Tình Trạng Nguy Hiểm

Cụm từ “at risk” có nghĩa là lâm vào tình trạng nguy hiểm hoặc có khả năng bị tổn hại. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng một người, một vật, hoặc một tình huống đang đối mặt với mối đe dọa hoặc rủi ro nghiêm trọng.

  • The old woman’s health is at risk after the stroke. (Sức khỏe của bà cụ đang lâm vào tình trạng nguy hiểm sau cú đột quỵ ấy.)
  • The stock market is at risk after many financial fluctuations around the world. (Thị trường chứng khoán đang lâm vào tình thế khó khăn, đang chịu rủi ro sau nhiều biến động trong ngành tài chính trên thế giới.)

Hành Động Đặt Vào Nguy Hiểm: Put Something At Risk

Để nói rằng ai đó hoặc điều gì đó đặt một thứ khác vào tình trạng nguy hiểm, chúng ta sử dụng cấu trúc “put somebody/something at risk“. Đây là một hành động chủ động gây ra hoặc tạo điều kiện cho rủi ro xảy ra.

  • You will put your health at risk if you keep on consuming such a huge amount of junk food. (Bạn sẽ đặt sức khỏe của mình vào chỗ nguy hiểm nếu bạn cứ tiếp tục ăn một lượng lớn đồ ăn vặt như thế.)
  • He has put his company at risk due to poor cooperation and a lack of funds. (Anh ta đã đặt công ty vào chỗ nguy hiểm vì hợp tác kém và thiếu hụt vốn.)

Tự Nguyện Chấp Nhận Rủi Ro: At One’s Own Risk

Cụm từ “at one’s own risk” mang ý nghĩa một người tự nguyện làm một việc gì đó, chấp nhận mọi rủi ro hoặc hậu quả có thể xảy ra mà không đổ lỗi cho người khác. Đây là một sự cam kết tự chịu trách nhiệm.

  • Please sign in this paper to make sure that you enter this competition at your own risk. (Làm ơn hãy kí vào tờ giấy này để đảm bảo rằng bạn tham gia cuộc thi này một cách hoàn toàn tự nguyện, tự chịu mọi rủi ro.)
  • She climbed the mountain at her own risk. (Cô ta tự nguyện tham gia leo núi, chấp nhận mọi nguy hiểm tiềm ẩn.)

Các cụm từ phổ biến với động từ Risk trong tiếng AnhCác cụm từ phổ biến với động từ Risk trong tiếng Anh

Đối Mặt Với Nguy Cơ: Run a/the Risk

Khi một người hoặc một tổ chức “run a/the risk of something/doing something”, điều đó có nghĩa là họ đang lâm vào một tình huống nguy hiểm, có thể mang lại rủi ro hoặc tai hại. Cụm từ này nhấn mạnh khả năng xảy ra một kết cục tiêu cực.

  • The company ran the risk of going bankrupt after investing all its money in that project. (Công ty lâm vào tình cảnh có thể phải phá sản sau khi đầu tư tất cả vốn liếng vào dự án đấy, đối mặt với nguy cơ phá sản.)
  • His business runs the risk of being shut down due to poor sales. (Công việc kinh doanh của ông ấy lâm vào tình trạng có thể phải đóng cửa vì doanh thu kém, đối mặt với nguy cơ bị đóng cửa.)

Đón Nhận Rủi Ro: Take a/the Risk

Cụm từ “take a/the risk” có nghĩa là chủ động đón nhận, chấp nhận một rủi ro nào đó để đạt được một mục tiêu hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn. Nó thể hiện sự dũng cảm hoặc quyết đoán khi đối mặt với sự không chắc chắn.

  • She took the risk of losing her job after a big argument with her boss. (Cô ấy đối mặt với rủi ro có thể sẽ bị mất việc sau trận cãi vả với sếp của mình.)
  • I decided to take the risk in order to win the game. (Tôi chấp nhận rủi ro để có thể chiến thắng trong trò chơi.)

Đánh Đổi Cả Tính Mạng: Risk Life and Limb

Đây là một thành ngữ mang ý nghĩa rất mạnh mẽ, diễn tả việc ai đó đánh cược cả tính mạng mình (risk life and limb) vào một việc gì đó. Thường được sử dụng trong những tình huống khẩn cấp, đòi hỏi sự hy sinh lớn lao.

  • The policeman, who risked life and limb to save the children from the fire, received a big reward for his bravery. (Vị cảnh sát đánh cược cả tính mạng mình để cứu những đứa trẻ ra khỏi đám cháy đã nhận một phần thưởng hậu hĩnh cho sự dũng cảm của mình.)
  • The mother risked life and limb to get revenge on her kid’s abusers. (Người mẹ đánh cược tất cả để trả thù cho những kẻ đã ngược đãi đứa con của mình.)

Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Risk

Mặc dù động từ risk có vẻ đơn giản, nhưng người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi cơ bản khi sử dụng nó, đặc biệt là trong việc lựa chọn dạng động từ theo sau. Lỗi phổ biến nhất chính là nhầm lẫn giữa Risk to V hay Ving. Như đã phân tích, sau động từ risk (khi mang nghĩa mạo hiểm làm gì), chúng ta phải sử dụng V-ing, không phải động từ nguyên mẫu có “to”. Việc sử dụng “risk to V” là sai ngữ pháp và có thể gây hiểu lầm.

Một lỗi khác là việc sử dụng thiếu hoặc sai giới từ trong các cụm cố định. Ví dụ, thay vì nói “at risk”, người học có thể bỏ qua giới từ “at” hoặc dùng một giới từ khác không phù hợp. Điều này làm mất đi ý nghĩa chính xác của cụm từ. Để tránh những lỗi này, bạn cần luyện tập thường xuyên, đặc biệt là đọc nhiều và chú ý cách người bản xứ sử dụng risk trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bài Tập Vận Dụng và Lời Giải Chi Tiết

Để củng cố kiến thức về Risk to V hay Ving và các cấu trúc liên quan của động từ risk, bạn hãy thực hành qua các bài tập dưới đây. Việc vận dụng trực tiếp sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn khi sử dụng.

Bài 1: Viết lại câu với từ cho trước

  1. Sarah eats too much fried chicken. It’s harmful to her weight. (risk)
    If Sarah doesn’t………………………
  2. The COVID-19 pandemic had a huge impact on the world’s economy. Many companies were afraid of bankruptcy. (run)
    Many companies…………………
  3. Nam will come to the party tonight. (risk)
    There’s………………………………
  4. The mother sacrificed her life to save her children from the fire. (life and limb)
    The mother………………………
  5. She participated in the beauty contest willingly without being forced. (risk)
    She participated in the beauty contest……………………

Bài 2: Điền động từ đúng vào chỗ trống

  1. I don’t risk (give)……………………… my money on Multi-level Marketing.
  2. She didn’t risk (tell)………………………… her parents that she got pregnant.
  3. John risked (lose)…………………. his job due to the pandemic.
  4. You (put)…………………. your relationship with him at risk if you don’t communicate clearly about that.
  5. I (take)………………….. the risk of (be)…………….. fired after failing to complete the project.
  6. That was a risk that I would never…………. (take/run/do)
  7. They are …………………… the risk of losing all their profits. (taking/running/doing)
  8. His excessive smoking habit …………………. his health at risk. (put/puts/puttings)
  9. Enter this haunted house …………………… (at your own risk/on your own risk/by your own risk)
  10. You don’t have to ……………… risks to earn that money. (take/make/do)

Bài 3: Hãy viết những câu sau sang tiếng Anh

  1. Anh ta đánh cược cả căn nhà của mình vào bài bạc.
  2. Nếu Tom không chú ý hơn vào bài học, anh ấy sẽ đặt cơ hội đậu vào những trường đại học tốt nhất cả nước vào chỗ nguy hiểm.
  3. Hãy chắc chắn rằng bạn đọc những tài liệu này một cách tự nguyện.
  4. Đừng cố mạo hiểm để lừa cô ấy vì cô ấy rất thông minh và nghiêm nghị.
  5. Cuộc sống của những đứa trẻ ở Ukraine đang lâm nguy vì chiến tranh.

Đáp án:

Bài 1:

  1. If Sarah doesn’t eat less fried chicken, she will put her weight at risk. (Nếu Sarah không ăn ít gà rán lại thì cô ấy sẽ đẩy mức cân nặng của mình vào chỗ nguy hiểm.)
  2. Many companies ran the risk of bankruptcy as the COVID-19 pandemic had a huge impact on the world’s economy. (Rất nhiều công ty đã phải đối mặt với rủi ro phá sản vì đại dịch COVID-19 đã có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế thế giới.)
  3. There is a high risk of Nam coming to the party tonight. (Rất có khả năng là tối nay Nam sẽ đến bữa tiệc, rủi ro cao.)
  4. The mother risked life and limb saving her children from the fire. (Người mẹ đánh cược cả tính mạng mình để cứu những đứa con ra khỏi đám cháy.)
  5. She participated in the beauty contest at her own risk. (Cô ấy tham gia vào cuộc thi sắc đẹp ấy theo ý muốn chủ quan của mình, tự chịu rủi ro.)

Bài 2:

  1. giving (cấu trúc risk + N1/Ving + on + N2/Ving.)
  2. telling (cấu trúc risk + Ving + O.)
  3. losing (cấu trúc risk + Ving + O.)
  4. will put (cụm put something at risk.)
  5. took/being (cấu trúc take the risk of + Ving.)
  6. take (Đó là một rủi ro mà tôi không dám đón nhận —> take a risk.)
  7. running (Họ đang đối mặt với nguy cơ mất hết lợi nhuận —> run the risk.)
  8. has put (Thói quen hút thuốc quá nhiều đã đẩy sức khỏe anh ta vào chỗ nguy hiểm —> put something at risk.)
  9. at your own risk (Hãy vào ngôi nhà ma ấy theo ý muốn chủ quan của bạn —> at your own risk.)
  10. take (Bạn không cần phải mạo hiểm tất cả để có được số tiền đó —> take risks.)

Bài 3:

  1. He risked his own house on gambling.
  2. If Tom doesn’t pay attention to the lessons, he will put his chance of getting into top universities at risk.
  3. Please make sure that you read these documents at your own risk.
  4. Do not take the risk of fooling her as she is really smart and strict.
  5. Children’s lives in Ukraine are at risk because of the war.

Sau khi khám phá chi tiết về Risk to V hay Ving và các cấu trúc, cụm từ liên quan, hy vọng bạn đọc đã nắm vững cách sử dụng động từ risk một cách chính xác và linh hoạt. Việc hiểu rõ những điểm ngữ pháp này không chỉ giúp bạn tránh được các lỗi sai cơ bản mà còn làm giàu vốn từ vựng và nâng cao khả năng diễn đạt trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích cùng Anh ngữ Oxford để hành trình học tiếng Anh của bạn ngày càng hiệu quả.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. “Risk to V hay Ving?” Đáp án chính xác là gì?
    Đáp án chính xác là Risk + Ving. Khi risk mang nghĩa “mạo hiểm làm gì”, nó phải theo sau bởi một động từ ở dạng V-ing.

  2. Có trường hợp nào “risk” đi với “to V” không?
    Trong ngữ cảnh của việc mạo hiểm hành động, risk không bao giờ đi với “to V”. “To V” chỉ xuất hiện trong cấu trúc “Risk something to do something”, nơi “to do something” là mục đích của sự đánh đổi một vật (something), chứ không phải hành động trực tiếp bị risk.

  3. Làm thế nào để phân biệt “risk losing” và “risk to lose”?
    Risk losing” là cách dùng đúng, có nghĩa là bạn chấp nhận khả năng mất mát điều gì đó. “Risk to lose” là sai ngữ pháp.

  4. Cụm từ “at risk” có ý nghĩa gì?
    At risk” có nghĩa là “lâm vào tình trạng nguy hiểm” hoặc “có nguy cơ bị tổn hại”, ví dụ: “health is at risk“.

  5. Khi nào thì dùng “run a risk” và “take a risk”?
    Run a risk” thường chỉ việc đối mặt với một tình huống có thể mang lại rủi ro hoặc tai hại. “Take a risk” là chủ động quyết định chấp nhận một rủi ro để đạt được mục tiêu nào đó.

  6. “Risk life and limb” có nghĩa là gì?
    Thành ngữ “risk life and limb” có nghĩa là đánh cược cả tính mạng mình vào một việc gì đó, chấp nhận nguy hiểm tột cùng.

  7. Động từ “risk” có thể làm danh từ không?
    Có, risk cũng có thể là một danh từ, mang nghĩa là “sự rủi ro” hoặc “nguy cơ”. Ví dụ: “There’s a risk of failure.” (Có nguy cơ thất bại.)