Trong thế giới tiếng Anh phong phú, từ respect thường xuyên xuất hiện và mang nhiều ý nghĩa quan trọng. Tuy nhiên, không ít người học còn băn khoăn về cách dùng chính xác của từ này trong các ngữ cảnh khác nhau. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về respect, giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc phổ biến và cách áp dụng từ vựng này một cách hiệu quả nhất.

Định Nghĩa Chi Tiết Về Respect Trong Tiếng Anh

Từ respect là một trong những từ đa nghĩa, có thể đóng vai trò cả danh từ và động từ trong câu, mang ý nghĩa cốt lõi là sự kính trọng hay tôn trọng. Bên cạnh đó, respect còn được dùng để chỉ một phương diện hoặc khía cạnh cụ thể của một vấn đề. Việc hiểu rõ vai trò ngữ pháp của nó là chìa khóa để sử dụng respect một cách chính xác.

Khi là một danh từ, respect diễn tả cảm giác kính nể, ngưỡng mộ hoặc sự tôn kính đối với ai đó hoặc điều gì. Đây là một trạng thái cảm xúc hoặc thái độ. Ví dụ điển hình như: “All students in our class have lots of respect for our teacher.” (Tất cả học sinh trong lớp của chúng tôi rất kính trọng giáo viên của chúng tôi.) hoặc “The key to a long-lasting relationship is respect for each other.” (Chìa khóa của một mối quan hệ lâu dài là tôn trọng lẫn nhau.) Những ví dụ này cho thấy sự kính trọng là nền tảng cho các mối quan hệ bền vững.

Khi được sử dụng như một động từ, respect mô tả hành động thể hiện sự tôn trọng hoặc việc tuân thủ một quy tắc, ý kiến nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc công nhận giá trị hoặc quyền của người khác. Chẳng hạn, “Even though I respect Lisa’s opinion, I have to disagree with her.” (Mặc dù tôi tôn trọng ý kiến của Lisa, tôi phải không đồng ý với cô ấy.) hoặc “That naughty child never respected the old in town.” (Đứa trẻ nghịch ngợm đó không bao giờ tôn trọng người già trong thị trấn.) Điều này cho thấy động từ respect thể hiện hành vi cụ thể đối với một cá nhân hay một nhóm người.

Các Cấu Trúc Phổ Biến Với Từ Respect

Để sử dụng từ respect một cách thành thạo, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp đi kèm là vô cùng quan trọng. Mỗi cấu trúc mang một sắc thái ý nghĩa riêng và được dùng trong các tình huống cụ thể.

Show/Have Respect For Somebody/Something

Cấu trúc này tập trung vào việc diễn tả sự tôn trọng hay lòng kính trọng mà một người dành cho ai đó hoặc điều gì. Trong cấu trúc này, respect hoạt động như một danh từ. Đây là cách phổ biến để bày tỏ thái độ tôn trọng một cách trực tiếp. Chẳng hạn, khi nói về việc giáo dục con cái, chúng ta thường dạy chúng “Children have to show their respect for their grandparents.” (Con cái phải tỏ lòng hiếu kính với ông bà.) Hay trong các sự kiện đặc biệt, mọi người “will bring gifts and flowers to show respect for their teacher.” (Họ sẽ mang theo những món quà và hoa để bày tỏ sự kính trọng đối với người thầy của mình.)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Respect Somebody/Something (+For Something)

Đây là cấu trúc mà respect đóng vai trò là một động từ, diễn tả hành động tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó, thường đi kèm với lý do hoặc khía cạnh cụ thể mà bạn kính trọng. Ví dụ, “We respect John for his intelligence in class.” (Chúng tôi tôn trọng John vì sự thông minh của cậu ấy trong lớp.) Hoặc một ví dụ khác thể hiện sự thay đổi trong thái độ: “He no longer respects his brother due to his irresponsible attitude.” (Anh ấy không còn tôn trọng anh trai mình do thái độ vô trách nhiệm của anh ấy.) Cấu trúc này làm rõ đối tượng và lý do của sự tôn trọng.

Out Of Respect/With All Respect

Hai cụm từ này thường được dùng để giải thích rằng một hành động nào đó được thực hiện xuất phát từ sự tôn trọng hoặc lòng kính trọng dành cho ai đó hoặc điều gì. Respect ở đây cũng là một danh từ. Ví dụ, “With all (due) respect for the customers, the staff took a bow politely.” (Với tất cả lòng tôn trọng dành cho khách hàng, nhân viên cúi chào một cách lịch sự.) Hay trong văn hóa gia đình, “My parents always take care of the altar out of respect for our ancestors.” (Cha mẹ tôi luôn chăm sóc bàn thờ để tôn trọng tổ tiên của chúng tôi.) Những cụm từ này thể hiện một thái độ lịch sự và ý thức về sự kính trọng.

Minh họa chi tiết cách dùng từ Respect trong tiếng AnhMinh họa chi tiết cách dùng từ Respect trong tiếng Anh

Những Cụm Từ Thông Dụng Kết Hợp Với Respect

Ngoài các cấu trúc cơ bản, respect còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định, mang những ý nghĩa đặc thù và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn viết học thuật.

Cụm từ “in many respects” có nghĩa là “trong nhiều khía cạnh” hoặc “theo nhiều phương diện”. Đây là một cách dùng respect với nghĩa là một khía cạnh của một vấn đề, thường được dùng để so sánh hoặc đưa ra nhận xét tổng quan. Ví dụ, “In many respects, Anna’s opinion is better.” (Theo nhiều khía cạnh, ý kiến của Anna tốt hơn.) Cụm từ này giúp người nói hoặc người viết đưa ra một cái nhìn đa chiều về một vấn đề.

Khi muốn nói “có liên quan tới ai đó hoặc điều gì”, chúng ta sử dụng cụm “in respect of (someone/something)”. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý. Chẳng hạn, “In respect of the festival, we are still preparing for it.” (Liên quan đến lễ hội, chúng tôi vẫn đang chuẩn bị cho nó.) Điều này chỉ ra một mối liên hệ trực tiếp.

Một cụm từ khác là “in respect to (someone/something)”, mang ý nghĩa “bằng/trong sự tôn trọng dành cho ai đó hoặc điều gì”. Cụm này thường đi kèm với hành động thể hiện lòng kính trọng. Ví dụ, “I have brought a small gift in respect to my new roommate.” (Tôi đã mang một món quà nhỏ bằng sự tôn trọng cho người bạn cùng phòng mới của tôi.)

Cụm động từ “pay (one’s) respect to” mang nghĩa “thể hiện/dành sự tôn trọng với ai đó”. Đây là cách để bày tỏ lòng kính trọng hoặc sự nể trọng một cách công khai. Ví dụ, “John is surfing the Internet; he did not seem to pay us any respect.” (John đang sử dụng Internet, anh ấy dường như không dành sự tôn trọng nào cho chúng tôi.)

Một cụm từ đặc biệt là “pay (one’s) last respects“, có nghĩa là “thể hiện sự tôn trọng, tôn kính với người đã khuất”. Đây là một nghi thức trang trọng trong các đám tang. Chẳng hạn, “Many people came to the funeral to pay their high respects to my grandfather.” (Nhiều người đến dự đám tang để tỏ lòng thành kính với ông tôi.)

Cuối cùng, cụm “respect (someone or something) as (something)” có nghĩa là “tôn trọng (ai/điều gì) với tư cách (là gì)”. Cụm này nhấn mạnh vai trò hoặc địa vị mà bạn tôn trọng ở người khác. Ví dụ, “I really respect Hannah as a doctor.” (Tôi thực sự tôn trọng Hannah với tư cách là một bác sĩ.)

Phân Biệt Respect Với Các Từ Đồng Nghĩa và Gần Nghĩa

Trong tiếng Anh, có nhiều từ mang ý nghĩa tương đồng với respect nhưng lại có sắc thái khác biệt. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác hơn.

Từ “esteem” cũng mang nghĩa kính trọng, đánh giá cao. Tuy nhiên, “esteem” thường chỉ sự kính trọng sâu sắc, dựa trên sự ngưỡng mộ về phẩm chất, khả năng hoặc thành tựu của ai đó. Ví dụ, “He is held in high esteem by his colleagues.” (Anh ấy được đồng nghiệp kính trọng sâu sắc.) Trong khi đó, respect có thể là sự tôn trọng cơ bản dành cho mọi người, hoặc sự tôn trọng một quy tắc, một giới hạn.

“Admiration” là sự ngưỡng mộ, thường xuất phát từ việc thấy ai đó làm điều gì đó xuất sắc, ấn tượng. Bạn có thể ngưỡng mộ một nghệ sĩ mà không nhất thiết phải tôn trọng mọi khía cạnh trong cuộc sống cá nhân của họ. Respect mang tính bao quát hơn, bao gồm cả việc tôn trọng quyền và ý kiến của người khác, ngay cả khi bạn không đồng tình.

“Reverence” lại là một cấp độ kính trọng cao hơn, gần với sự sùng kính, thường dành cho những điều linh thiêng, truyền thống, hoặc những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn. Ví dụ, “They treat the ancient texts with reverence.” (Họ đối xử với những văn bản cổ bằng lòng sùng kính.) Respect ít mang tính tôn giáo hay sùng bái hơn.

Sự phân biệt này giúp người học không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn sử dụng chúng một cách tinh tế, phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể, thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc về tiếng Anh.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Respect

Khi dùng từ respect, có một số điểm ngữ pháp và văn phong mà người học cần lưu ý để tránh những lỗi sai phổ biến.

Đầu tiên, hãy chú ý đến vai trò của respect là danh từ hay động từ trong câu. Nếu là danh từ, nó thường đi kèm với các động từ như “show”, “have”, “gain”, “earn”, “lose” hoặc giới từ “for”. Ví dụ, “It takes time to earn respect.” (Cần thời gian để kiếm được sự tôn trọng.) Nếu là động từ, respect sẽ chia thì và có tân ngữ trực tiếp. “I respect her decision.” (Tôi tôn trọng quyết định của cô ấy.)

Thứ hai, tránh nhầm lẫn giữa respect và tính từ “respectful”. “Respectful” có nghĩa là “thể hiện sự tôn trọng“, “có thái độ kính trọng“. Ví dụ: “He is always respectful towards his elders.” (Anh ấy luôn kính trọng người lớn tuổi.) Không thể dùng “I respectful my elders” mà phải là “I respect my elders.”

Cuối cùng, cụm từ “with all due respect” thường được sử dụng như một cụm từ trang trọng, đôi khi mang ý nghĩa gián tiếp bày tỏ sự không đồng tình một cách lịch sự. Ví dụ, “With all due respect, I think maybe we should discuss this first.” (Với tất cả sự tôn trọng, tôi nghĩ có lẽ chúng ta nên thảo luận về vấn đề này trước tiên.) Nó cho phép bạn đưa ra ý kiến đối lập mà không làm mất lòng người nghe.

Bài Tập Thực Hành Với Respect

Để củng cố kiến thức về respect, hãy cùng thực hành với một số bài tập nhỏ. Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

  1. I __________ my friends’ 120-hour work.
    A. respectful
    B. respect for
    C. respect
  2. __________ for their family, I will not shy them.
    A. Respect
    B. Out of respect
    C. In many respects
  3. Because of his hard-working, they __________ him.
    A. respect for
    B. respect
    C. out of respect for
  4. We must stay silent __________ the deceased.
    A. out of respect
    B. as respect
    C. out of the respect for
  5. __________ , plan A is too different from our planning.
    A. In many respects
    B. Out of many respects
    C. Out of respect
  6. William __________ Lisa __________ her credibility.
    A. respects/x
    B. respects/for
    C. out of respect/for
  7. My grandmother told us to __________ our ancestors.
    A. pay respect to
    B. respect
    C. Both A and B
  8. __________ our discussion, Cookie has decided to propose it.
    A. Respect to
    B. In respect of
    C. In respect to

Đáp án: 1. C, 2. B, 3. B, 4. A, 5. A, 6. B, 7. C, 8. B

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Respect

Respect có phải lúc nào cũng là một cảm xúc tích cực không?

Không hẳn. Mặc dù respect thường liên quan đến sự kính trọngtôn trọng tích cực, đôi khi nó cũng có thể được dùng để chỉ việc tuân thủ hoặc chấp nhận một điều gì đó vì nghĩa vụ hoặc sự cần thiết, không nhất thiết là vì tình cảm tích cực. Ví dụ, “You must respect the rules.” (Bạn phải tuân thủ các quy tắc.)

Làm thế nào để biết khi nào nên dùng “respect” là danh từ hay động từ?

Khi respect được dùng như một động từ, nó sẽ có chủ ngữ và tân ngữ trực tiếp, và được chia theo thì. Ví dụ: “I respect his honesty.” (Tôi tôn trọng sự trung thực của anh ấy.) Khi là danh từ, nó thường đi kèm với các động từ chỉ sự thể hiện, có hoặc không có mạo từ (a/an/the), và có thể đi kèm giới từ “for”. Ví dụ: “He has great respect for his mentor.” (Anh ấy có sự kính trọng lớn dành cho người cố vấn của mình.)

Có sự khác biệt nào giữa “respect” và “revere” không?

Có. Respectsự tôn trọng ở mức độ phổ biến, có thể dành cho nhiều đối tượng. Revere (tôn kính, sùng kính) là một mức độ kính trọng sâu sắc và trang trọng hơn nhiều, thường dành cho những nhân vật hoặc điều linh thiêng, có ý nghĩa lịch sử, tôn giáo đặc biệt.

“Self-respect” có nghĩa là gì?

“Self-respect” có nghĩa là lòng tự trọng, sự tôn trọng bản thân. Đó là cảm giác xứng đáng được tôn trọng và có giá trị, cũng như việc hành động theo cách duy trì cảm giác đó.

Có thể dùng “respect” để chỉ khía cạnh của một vấn đề trong mọi trường hợp không?

Không. Khi respect có nghĩa là “khía cạnh” hoặc “phương diện”, nó thường đi kèm với giới từ “in” trong các cụm từ cố định như “in many respects” hoặc “in this respect“. Bạn không thể dùng respect một cách đơn lẻ để chỉ “một khía cạnh”.

Từ “respectful” có phải là dạng động từ của “respect” không?

Không, “respectful” là tính từ, có nghĩa là “thể hiện sự tôn trọng” hoặc “có thái độ kính trọng“. Động từ của respect vẫn là respect.

Khi nói “With all due respect”, liệu có phải luôn có ý chê trách không?

Không nhất thiết. Cụm từ “With all due respect” được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trước khi đưa ra một ý kiến đối lập hoặc một lời phê bình, nhằm làm giảm sự gay gắt của lời nói. Nó giúp duy trì thái độ lịch sự, ngay cả khi bạn không đồng tình.

Làm thế nào để phân biệt “in respect of” và “in respect to”?

“In respect of” (về mặt, liên quan đến) thường được dùng trong văn phong trang trọng, pháp lý, hoặc khi đề cập đến một vấn đề cụ thể. “In respect to” (đối với, liên quan đến) ít phổ biến hơn và đôi khi được dùng thay thế “in respect of” trong văn phong không chính thức, hoặc để chỉ sự tôn trọng dành cho ai đó.

Có giới từ nào khác thường đi với “respect” ngoài “for” không?

Đúng vậy. Ngoài “for”, respect (danh từ) còn có thể đi với “of” (trong cụm “in respect of”), và đôi khi là “to” (trong cụm “in respect to” hoặc khi nói về sự tôn trọng đối với một quyền nào đó).

Từ “disrespect” có phải là trái nghĩa của “respect” không?

Hoàn toàn chính xác. “Disrespect” là trái nghĩa của respect, mang nghĩa là sự thiếu tôn trọng hoặc hành động khinh thường.

Việc hiểu sâu sắc về từ respect không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và thể hiện sự tinh tế trong mọi tình huống. Hy vọng bài viết này từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp đầy đủ những kiến thức cần thiết để bạn tự tin hơn với từ vựng này. Hãy không ngừng luyện tập và khám phá thêm các khía cạnh thú vị khác của tiếng Anh để nâng cao trình độ của mình.