Để chinh phục điểm số cao trong bài thi IELTS Speaking, việc nắm vững và sử dụng linh hoạt các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là yếu tố then chốt. Đặc biệt, tiêu chí Lexical Resource đòi hỏi thí sinh phải thể hiện khả năng dùng từ ngữ đa dạng, ít phổ biến và mang tính thành ngữ. Bài viết này sẽ tập trung vào nhóm từ vựng tiếng Anh chủ đề Street Market, một chủ đề quen thuộc nhưng giàu tiềm năng, đồng thời chia sẻ phương pháp học từ vựng hiệu quả bằng flashcard.

Học từ vựng tiếng Anh bằng flashcard

Flashcard từ lâu đã được công nhận là một công cụ học tập cực kỳ tiện lợi và hiệu quả cho người học ngoại ngữ, đặc biệt là khi muốn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh. Mỗi tấm flashcard được thiết kế với hai mặt: một mặt thường chứa từ mới, phiên âm, loại từ và hình ảnh minh họa, mặt còn lại là nghĩa của từ, ví dụ hoặc các ghi chú cá nhân. Sự đơn giản trong cấu trúc nhưng linh hoạt trong ứng dụng khiến flashcard phù hợp với mọi cấp độ người học, từ người mới bắt đầu đến những ai muốn nâng cao Lexical Resource trong các kỳ thi học thuật.

Ưu điểm của việc học từ bằng flashcard

Flashcard mang lại nhiều lợi ích vượt trội, giúp người học tiếp cận từ vựng một cách hứng thú và bền vững hơn. Tính tiện lợi là một trong những ưu điểm hàng đầu, cho phép bạn dễ dàng mang theo bên mình và ôn tập bất cứ khi nào có thời gian rảnh rỗi, dù là trên xe buýt, trong giờ giải lao hay ngay trước khi đi ngủ. Việc học thông qua hình ảnh và màu sắc trên flashcard cũng kích thích trí nhớ thị giác, giúp người học ghi nhớ từ vựng lâu hơn so với việc chỉ đọc chép thông thường.

Ngoài ra, khả năng cá nhân hóa flashcard là một điểm cộng lớn. Người học có thể tự tay thiết kế những tấm thẻ riêng theo sở thích, thêm vào đó các ghi chú, ví dụ cá nhân hoặc thậm chí là những hình vẽ ngộ nghĩnh, biến quá trình học từ vựng thành một hoạt động sáng tạo và thú vị. Phương pháp này không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tiếng Anh tốt hơn mà còn tạo cảm giác hứng khởi, giảm bớt sự nhàm chán khi phải đối mặt với một lượng lớn từ mới. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn đang cố gắng học các từ vựng chuyên ngành hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng.

Nhược điểm của việc học từ bằng flashcard

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, phương pháp học từ vựng tiếng Anh bằng flashcard cũng có những hạn chế nhất định cần được xem xét. Điển hình, phương pháp này có thể không phù hợp hoặc kém hiệu quả khi bạn cần học một khối lượng từ vựng khổng lồ trong thời gian ngắn. Việc tạo ra hàng trăm, thậm chí hàng nghìn tấm flashcard thủ công sẽ tiêu tốn rất nhiều thời gian và công sức, có thể làm giảm động lực học tập của bạn.

Hơn nữa, nếu không có một phương pháp ôn tập có hệ thống, flashcard có thể dẫn đến việc học vẹt mà không thực sự hiểu sâu nghĩa và cách sử dụng của từ trong ngữ cảnh. Việc chỉ ghi nhớ mặt chữ và nghĩa đơn thuần có thể khiến bạn gặp khó khăn khi áp dụng từ vựng vào các câu nói hay bài viết phức tạp, đặc biệt là khi cần thể hiện sự đa dạng từ vựng trong bài thi IELTS Speaking. Điều này đòi hỏi người học phải kết hợp flashcard với các phương pháp học khác để tối ưu hóa hiệu quả.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Lưu ý để học từ vựng bằng flashcard hiệu quả và tiết kiệm thời gian nhất

Để tận dụng tối đa lợi ích của flashcard và tiết kiệm thời gian, người học cần tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng. Quy tắc cơ bản là mỗi flashcard chỉ nên tập trung vào một từ hoặc một cụm từ mới, với một mặt là từ (có thể kèm hình ảnh minh họa và phiên âm IPA) và mặt còn lại là nghĩa tiếng Việt hoặc tiếng Anh cùng với ví dụ minh họa cụ thể. Tránh nhồi nhét quá nhiều thông tin vào một thẻ, điều này sẽ làm giảm khả năng ghi nhớ và gây rối mắt.

Khi ôn tập, bạn không nên chỉ nhìn mặt chữ rồi đoán nghĩa. Hãy thử thách bản thân bằng cách nhìn nghĩa trước rồi cố gắng nhớ lại từ vựng tương ứng. Kỹ thuật này giúp củng cố cả khả năng nhận diện và tái tạo từ vựng. Ngoài ra, việc sắp xếp flashcard theo từng chủ đề từ vựng cụ thể, ví dụ như từ vựng chủ đề Street Market, sẽ giúp bạn dễ dàng hệ thống hóa kiến thức và ghi nhớ các từ có liên quan trong cùng một ngữ cảnh, từ đó nâng cao hiệu quả ôn tập tổng thể.

Các Loại Flashcard Phổ Biến và Cách Tối Ưu Việc Học

Trong kỷ nguyên số hóa, người học từ vựng tiếng Anh có nhiều lựa chọn về loại flashcard. Flashcard giấy truyền thống vẫn được ưa chuộng bởi tính linh hoạt và khả năng cá nhân hóa cao. Bạn có thể tự viết, vẽ và mang theo chúng bất cứ đâu. Tuy nhiên, nếu bạn cần quản lý một lượng lớn từ vựng hoặc muốn áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System – SRS), các ứng dụng flashcard điện tử như Anki, Quizlet, Memrise là lựa chọn tối ưu. Những ứng dụng này tự động tính toán thời điểm phù hợp để bạn ôn tập lại từ, dựa trên hiệu suất ghi nhớ của bạn, giúp củng cố trí nhớ dài hạn và tiết kiệm thời gian đáng kể.

Để tối ưu hóa việc học, dù là flashcard giấy hay điện tử, hãy luôn kết hợp chúng với các phương pháp học khác. Ví dụ, sau khi học một nhóm từ vựng mới về chợ đường phố bằng flashcard, bạn có thể thử đặt câu với chúng, viết một đoạn văn ngắn, hoặc thậm chí là trò chuyện với bạn bè để áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh thực tế. Việc kết hợp đa giác quan và các hình thức luyện tập khác nhau sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn và sử dụng từ vựng một cách tự nhiên hơn, điều cực kỳ quan trọng để cải thiện điểm Lexical Resource trong IELTS Speaking.

Gợi ý cách tạo flashcard đơn giản và hiệu quả:

Mặt trước của flashcard nên rõ ràng với từ vựng mới, phiên âm IPA và một hình ảnh minh họa sinh động. Hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích trí nhớ thị giác, giúp bạn dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ nghĩa của từ. Ví dụ, với từ “flea market”, bạn có thể chọn hình ảnh một khu chợ trời nhộn nhịp với nhiều gian hàng đồ cũ.

Mặt trước flashcard từ vựng tiếng Anh chủ đề street marketMặt trước flashcard từ vựng tiếng Anh chủ đề street market

Mặt sau của flashcard sẽ là nơi ghi nghĩa tiếng Việt hoặc tiếng Anh của từ, kèm theo một hoặc hai ví dụ minh họa cách sử dụng từ trong câu. Việc có ví dụ cụ thể giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ cảnh và cách dùng từ vựng, tránh mắc lỗi khi áp dụng vào bài thi. Đảm bảo rằng nghĩa và ví dụ rõ ràng, ngắn gọn để dễ dàng ôn tập nhanh chóng.

Mặt sau flashcard với nghĩa tiếng Việt của từ vựng chợ đường phốMặt sau flashcard với nghĩa tiếng Việt của từ vựng chợ đường phố

8 từ vựng chủ đề Street market

Việc trang bị một vốn từ vựng phong phú về chợ đường phố sẽ giúp thí sinh thể hiện sự đa dạng ngôn ngữ trong bài thi IELTS Speaking. Dưới đây là 8 từ vựng tiêu biểu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh này, cùng với định nghĩa và ví dụ minh họa cụ thể, giúp bạn tự tin hơn khi nói về các khu chợ truyền thống.

Flea market /ˈfliː mɑːkɪt/: chợ trời

Theo định nghĩa của từ điển Oxford, flea market là một loại chợ ngoài trời, nơi mà các cá nhân hoặc tiểu thương bày bán các mặt hàng đã qua sử dụng, đồ cũ, đồ cổ hoặc các vật dụng độc đáo với giá cả phải chăng. Khác với các cửa hàng truyền thống, hàng hóa tại chợ trời thường được trưng bày đơn giản trên mặt đất, trên bạt hoặc các quầy hàng tạm bợ. Đến một flea market không chỉ là mua sắm mà còn là trải nghiệm văn hóa độc đáo.

Ví dụ: There used to be a lot of flea markets along this street, offering unique second-hand goods. (Đã từng có nhiều chợ trời dọc theo con đường này, bày bán những món đồ cũ độc đáo.)

Pickpocket /ˈpɪkpɒkɪt/: kẻ móc túi

Từ pickpocket dùng để chỉ những cá nhân thực hiện hành vi trộm cắp tài sản từ túi quần áo của người khác một cách lén lút, thường xảy ra ở những nơi công cộng đông đúc như chợ, bến xe, hoặc các khu vực lễ hội. Đây là một danh từ ghép được hình thành từ động từ “pick” (nhặt) và danh từ “pocket” (túi). Khi nói về an ninh và các vấn đề xã hội tại các khu vực chợ đường phố sầm uất, từ pickpocket rất hữu ích để mô tả rủi ro tiềm ẩn.

Ví dụ: Even the most careful passengers can be tricked by skilled pickpockets in crowded areas. (Ngay cả những hành khách cẩn thận nhất cũng có thể bị lừa bởi những kẻ móc túi chuyên nghiệp ở những khu vực đông người.)

Antique /ænˈtiːk/: (đồ vật) cổ, đồ cổ

Từ antique có thể được dùng với hai vai trò khác nhau trong tiếng Anh: vừa là tính từ, vừa là danh từ. Khi là tính từ, antique thường đứng trước danh từ để miêu tả các đồ dùng nội thất, trang sức, hoặc các vật phẩm khác đã tồn tại rất lâu đời, mang giá trị lịch sử, nghệ thuật và thường khá hiếm hoi. Khi là danh từ, antique chỉ bản thân những đồ vật cổ có giá trị cao đó. Việc sử dụng từ này giúp thể hiện sự đa dạng từ vựng khi miêu tả các mặt hàng đặc trưng tại một số khu chợ trời chuyên đồ cổ.

Ví dụ: He visited a small shop in the flea market to buy some rare antique bracelets. (Anh ấy đã đến một cửa hàng nhỏ ở chợ trời để mua vài chiếc vòng tay cổ hiếm có.)

Affordable /əˈfɔːdəbl/: (giá) phải chăng

Tính từ affordable bắt nguồn từ động từ “afford”, có nghĩa là có đủ khả năng tài chính để chi trả cho một thứ gì đó. Khi một sản phẩm được mô tả là affordable, điều đó có nghĩa là mức giá của nó hợp lý, dễ tiếp cận với nhiều đối tượng khách hàng, không quá đắt đỏ. Đây là một từ vựng quan trọng khi thảo luận về lý do nhiều người ưa chuộng chợ đường phố hơn các trung tâm thương mại, vì các mặt hàng tại đây thường có giá cả cạnh tranh hơn.

Áo len sọc với giá cả phải chăng minh họa từ affordableÁo len sọc với giá cả phải chăng minh họa từ affordable

Ví dụ: I don’t think that striped sweaters are affordable for students like us, despite their attractive design. (Mình không nghĩ rằng chiếc áo len sọc đó có giá vừa phải đối với học sinh tụi mình đâu, dù thiết kế của nó khá hấp dẫn.)

Bargain /ˈbɑːɡən/: mặc cả, trả giá / món hời, giao kèo

Từ bargain là một từ đa năng, có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ tùy theo ngữ cảnh. Khi là động từ, bargain ám chỉ hành động thương lượng hoặc mặc cả về giá cả khi mua hàng, một hoạt động rất phổ biến tại các chợ đường phố. Đây là kỹ năng mà nhiều người mua sắm tại chợ truyền thống ưa thích.

Ví dụ: The woman is bargaining with the butcher over some pork that is sold on the counter, hoping to get a better price. (Người phụ nữ đang mặc cả với người bán thịt về một ít thịt lợn đang được bán trên quầy, hy vọng có được giá tốt hơn.)

Nếu bargain là danh từ, nó có thể mang ý nghĩa là một món hời (khi mua được thứ gì đó với giá rất rẻ so với giá trị thực) hoặc một giao kèo, một thỏa thuận mua bán. Sự linh hoạt trong việc sử dụng từ này thể hiện sự am hiểu ngôn ngữ tiếng Anh.

Ví dụ: She didn’t think that a 150-dollar jacket was a bargain since she had seen the same one on the Internet for only $90. (Cô không nghĩ rằng chiếc áo khoác giá 150 đô la là một món hời vì cô đã nhìn thấy chiếc áo tương tự trên Internet với giá chỉ 90 đô la.)

Assortment /əˈsɔːtmənt/: sự đa dạng, bộ sưu tập

Danh từ assortment thường đi kèm với cụm từ “a wide assortment of something”, mang ý nghĩa một bộ sưu tập hoặc một sự đa dạng các loại mặt hàng khác nhau, hoặc các đồ vật cùng loại nhưng có nhiều kiểu dáng, mẫu mã phong phú. Từ này bắt nguồn từ gốc từ “sort” (phân loại), chỉ việc tập hợp các vật phẩm theo nhóm hoặc loại. Khi miêu tả sự phong phú của hàng hóa tại các chợ đường phố, assortment là một lựa chọn từ vựng mạnh mẽ và chính xác.

Ví dụ: I love street markets because I can choose from a wide assortment of goods, from fresh produce to handmade crafts. (Tôi thích chợ đường phố vì tôi có thể lựa chọn từ nhiều loại hàng hóa khác nhau, từ nông sản tươi sống đến đồ thủ công mỹ nghệ.)

Vibrant /ˈvaɪbrənt/: sôi động, tràn đầy sức sống

Theo từ điển Cambridge, tính từ vibrant được dùng để miêu tả một cái gì đó đầy năng lượng, hào hứng, nhiệt huyết và sống động. Từ này có thể bổ nghĩa cho cả người và vật, cảnh quan, hay bầu không khí. Khi nói về chợ đường phố, vibrant là một tính từ tuyệt vời để diễn tả sự nhộn nhịp, ồn ào và đầy màu sắc của không gian mua sắm này, một đặc trưng mà ít nơi nào khác có thể sánh bằng.

Ví dụ: Many people wish to settle in Ho Chi Minh City because it is considered the most vibrant place in Vietnam, full of life and opportunities. (Nhiều người muốn định cư tại Thành phố Hồ Chí Minh vì đây được coi là nơi sôi động nhất Việt Nam, tràn đầy sức sống và cơ hội.)

Under one roof: cùng một nơi

Thành ngữ under one roof có nghĩa là ở cùng một địa điểm, một tòa nhà hoặc một không gian chung. Khi áp dụng vào ngữ cảnh chợ đường phố, thành ngữ này nhấn mạnh việc người mua có thể tìm thấy rất nhiều loại hàng hóa, dịch vụ hoặc cửa hàng khác nhau tập trung tại một khu vực duy nhất. Điều này làm tăng sự tiện lợi và hấp dẫn của chợ truyền thống so với việc phải đi nhiều nơi để mua sắm.

Ví dụ: Tourists will have an authentic experience when shopping in markets because there are a variety of stores under one roof, offering everything from food to souvenirs. (Khách du lịch sẽ có một trải nghiệm đích thực khi mua sắm ở chợ vì có rất nhiều cửa hàng ở cùng một nơi, cung cấp mọi thứ từ thực phẩm đến quà lưu niệm.)

Mở Rộng Từ Vựng: Thành Ngữ và Cụm Từ Liên Quan Đến Chợ Đường Phố

Để nâng cao Lexical Resource trong IELTS Speaking, việc không chỉ học từng từ vựng riêng lẻ mà còn khám phá các thành ngữ và cụm từ liên quan là vô cùng quan trọng. Đối với chủ đề chợ đường phố, bạn có thể sử dụng các cụm như “haggle over prices” (mặc cả giá), “street vendor” (người bán hàng rong), “bustling atmosphere” (bầu không khí nhộn nhịp), hay “local produce” (nông sản địa phương).

Việc lồng ghép những cụm từ này vào câu trả lời sẽ giúp bạn thể hiện sự tự nhiên và linh hoạt trong cách sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh, đồng thời cho giám khảo thấy rằng bạn có khả năng dùng các cấu trúc ngôn ngữ phức tạp hơn. Ví dụ, thay vì chỉ nói “people like the atmosphere”, bạn có thể nói “people are drawn to the vibrant, bustling atmosphere of street markets“. Điều này sẽ giúp câu trả lời của bạn trở nên sinh động và ấn tượng hơn rất nhiều, góp phần cải thiện điểm số.

Ứng dụng từ vựng chủ đề Street Market vào IELTS Speaking Part 1

Việc ứng dụng từ vựng tiếng Anh chủ đề Street Market một cách hiệu quả vào bài thi IELTS Speaking Part 1 là chìa khóa để đạt điểm cao. Phần này đòi hỏi bạn phải đưa ra các câu trả lời ngắn gọn, tự nhiên nhưng vẫn thể hiện được khả năng sử dụng từ vựng đa dạng. Hãy cùng xem xét cách trả lời các câu hỏi phổ biến, tích hợp những từ vựng đã học để tạo ấn tượng tốt với giám khảo.

Bầu không khí nhộn nhịp tại chợ đường phố, cảnh mua sắm sôi độngBầu không khí nhộn nhịp tại chợ đường phố, cảnh mua sắm sôi động

Câu hỏi: Are there many street markets in your country?

Trả lời: Definitely! You can find street markets in almost every corner of my country, from small local ones to large, bustling hubs. It’s incredibly easy to buy various things whenever I’m in need because there are so many kinds of shops and goods available under one roof, making them a convenient shopping destination for daily necessities and unique finds alike.

Câu hỏi: Do you like going to street markets?

Trả lời: Well, honestly, I’m not entirely into street markets, although I acknowledge that there’s a wide assortment of housewares and grocery items there, often at very affordable prices. It’s mainly because I’m quite wary of pickpockets who are unfortunately becoming super active these days in crowded places. Safety is always a priority for me when it comes to shopping experiences.

Câu hỏi: What do street markets sell?

Trả lời: I believe that we can virtually buy anything we need in markets. They typically sell an impressive variety of goods ranging from fresh food like vegetables, fruits, and meats to clothes, household items, and even unique handmade crafts. What makes them particularly appealing is that most of these products are offered with very reasonable and affordable prices, catering to a wide range of consumers.

Câu hỏi: Why do you think people go to street markets?

Trả lời: I think people have lots of compelling reasons why they choose street markets over other modern shopping places. The first thing that comes to my mind is that the price of goods in markets is usually more affordable for everyone, making it a budget-friendly option. People also truly love the vibrant and lively atmosphere in markets, which they cannot easily find anywhere else – it’s a unique cultural experience that draws them in.

Câu hỏi: What are the differences between street markets and supermarkets?

Trả lời: Well, you know, the most striking difference would certainly be related to the architecture and overall shopping experience. While modern supermarkets and shopping malls are known for their sleek, contemporary, and luxurious designs, street markets attract visitors thanks to their more traditional, often ancient architecture and rustic charm. Additionally, a key distinction is that in markets, customers can actively bargain with sellers for a better price, a practice rarely seen in fixed-price supermarkets.

Câu hỏi: Would you like to visit a street market in another country?

Trả lời: I would absolutely love to! I once had the opportunity to go to a fascinating flea market in Thailand, where they sold some truly remarkable antiques and vintage items. I truly had a blast there and found some unique souvenirs. I firmly believe that everyone will enjoy such an authentic and enriching experience when exploring markets in foreign countries, as they offer a glimpse into the local culture and way of life.

Chiến Lược Tối Ưu Lexical Resource trong IELTS Speaking

Để tối ưu hóa điểm Lexical Resource trong IELTS Speaking, việc sử dụng đa dạng từ vựng không phải là đủ mà còn cần sự chính xác và tự nhiên. Một chiến lược hiệu quả là học từ vựng theo chủ đề, nhưng sau đó phải chủ động tạo ngữ cảnh để sử dụng chúng. Ví dụ, khi học các từ vựng về chợ đường phố, hãy tưởng tượng bạn đang miêu tả một chuyến đi chợ của mình, hoặc so sánh các khu chợ khác nhau.

Đồng thời, hãy tập trung vào các collocations (kết hợp từ) và idiomatic expressions (thành ngữ) liên quan. Thay vì chỉ nói “good atmosphere”, hãy dùng “vibrant atmosphere” hoặc “bustling atmosphere”. Việc này không chỉ giúp câu trả lời của bạn nghe tự nhiên hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh ở cấp độ cao, điều mà giám khảo IELTS rất mong đợi từ những thí sinh band điểm cao.

Kỹ Thuật Sử Dụng Từ Vựng Đa Dạng và Tự Nhiên

Việc sử dụng từ vựng đa dạng trong IELTS Speaking không có nghĩa là dùng những từ phức tạp một cách miễn cưỡng. Thay vào đó, bạn nên tập trung vào việc thay thế các từ phổ biến bằng những từ đồng nghĩa hoặc cụm từ có sắc thái hơn. Kỹ thuật paraphrase (diễn đạt lại) là một công cụ hữu ích. Ví dụ, thay vì lặp lại “cheap” nhiều lần, bạn có thể sử dụng “affordable”, “reasonably priced”, hoặc “budget-friendly”.

Hơn nữa, hãy luyện tập cách lồng ghép từ vựng mới vào câu trả lời một cách tự nhiên. Đừng cố gắng nhồi nhét tất cả các từ vựng bạn biết vào một câu. Hãy chọn lọc những từ phù hợp nhất với ngữ cảnh và thông điệp bạn muốn truyền tải. Ghi âm lại phần nói của mình và nghe lại để tự đánh giá cách bạn sử dụng từ vựng, từ đó điều chỉnh và cải thiện theo thời gian, hướng tới mục tiêu đạt được band điểm cao trong IELTS Speaking.

Bài tập về từ vựng chủ đề Street Market

Để củng cố vốn từ vựng tiếng Anh chủ đề Street Market đã học, việc luyện tập thông qua các bài tập là vô cùng cần thiết. Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn kiểm tra lại khả năng ghi nhớ và ứng dụng các từ vựng này vào ngữ cảnh cụ thể, đảm bảo bạn có thể sử dụng chúng một cách linh hoạt trong bài thi IELTS Speaking.

Bài 1: Nối các từ sau với từ đồng nghĩa/gần nghĩa của nó

Bài tập này giúp bạn nhận diện các từ vựng đã học và liên kết chúng với các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa, từ đó mở rộng khả năng paraphrase và sử dụng từ vựng linh hoạt trong IELTS Speaking.

1. flea market a. exciting
2. pickpocket b. cheap
3. antique c. deal
4. affordable d. collection
5. bargain e. thief
6. assortment f. in the same building
7. under one roof g. street market
8. vibrant h. old and often valuable

Bài 2: Điền các từ sau vào chỗ trống

Hoàn thành các câu sau đây bằng cách chọn từ vựng phù hợp nhất từ danh sách đã cho, giúp bạn thực hành ứng dụng từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể.

flea market bargain vibrant affordable
pickpockets assortment under one roof antique
  1. After many serious talks, Harry decided that he and his wife can’t live ____ anymore.
  2. While a lot of people love wearing modern jewelry, others prefer ____ ones which are inspired by earlier eras.
  3. Buying clothes in ____ can save me a huge amount of money due to their lower prices.
  4. That laptop is much more _____ than it seems, making it accessible to a wider range of customers.
  5. _____ are becoming more and more dangerous these days. They have cunning tricks which can help them slit handbags easily without the owners knowing.
  6. It takes my mom ages to go shopping because she likes to ____ over everything, ensuring she gets the best price.
  7. I don’t really enjoy living in such ____ cities; I prefer quieter places.
  8. There is always a(n) ____ of snacks in that shop, which reminds me of my childhood favorites.

Đáp án:

Bài 1: 1g 2e 3h 4b 5c 6d 7f 8a

Bài 2:

  1. under one roof
  2. antique
  3. flea markets
  4. affordable
  5. Pickpockets
  6. bargain
  7. vibrant
  8. assortment

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng Chợ Đường Phố

Để giúp bạn hiểu sâu hơn về từ vựng tiếng Anh chủ đề Street Market và cách tối ưu hóa việc học, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng với giải đáp chi tiết.

Câu hỏi Giải đáp
1. Tại sao cần học từ vựng về chợ đường phố cho IELTS Speaking? Việc học từ vựng về chợ đường phố giúp bạn thể hiện sự đa dạng ngôn ngữ (Lexical Resource) và khả năng nói lưu loát về một chủ đề quen thuộc trong đời sống, thường xuất hiện trong IELTS.
2. Làm thế nào để phân biệt “flea market” và “street market”? “Street market” là thuật ngữ chung cho chợ trên đường phố. “Flea market” là một loại cụ thể của street market, chuyên bán đồ cũ, đồ cổ, hoặc đồ đã qua sử dụng với giá rẻ.
3. Có nên dùng từ “bargain” như động từ và danh từ không? Có, bargain rất linh hoạt. Dùng nó như động từ (mặc cả) hoặc danh từ (món hời) tùy ngữ cảnh sẽ giúp câu trả lời của bạn tự nhiên và chính xác hơn.
4. Làm sao để ghi nhớ lâu các từ vựng mới? Áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System) thông qua flashcard điện tử hoặc ôn tập định kỳ. Đặt câu ví dụ thực tế và liên hệ với trải nghiệm cá nhân cũng rất hiệu quả.
5. Từ “vibrant” có thể dùng cho những ngữ cảnh nào khác ngoài chợ? “Vibrant” có thể dùng để miêu tả thành phố, cộng đồng, màu sắc, âm nhạc hoặc bất cứ điều gì thể hiện sự sống động, năng lượng tích cực và rực rỡ.
6. Khi nào nên sử dụng “under one roof”? Sử dụng khi muốn nhấn mạnh nhiều thứ, người hoặc dịch vụ được tập trung tại một địa điểm duy nhất, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả.
7. Học từ vựng bằng flashcard có phải là phương pháp duy nhất để cải thiện Lexical Resource không? Không, flashcard là một công cụ hỗ trợ tuyệt vời, nhưng bạn cần kết hợp với việc đọc báo, nghe podcast, xem phim tiếng Anh và luyện nói thường xuyên để sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác.
8. Làm sao để tránh dùng lặp lại từ vựng phổ biến như “good”, “bad”? Hãy tìm kiếm các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ có sắc thái hơn. Ví dụ: thay vì “good”, dùng “excellent”, “impressive”, “satisfying”. Thay vì “bad”, dùng “terrible”, “unpleasant”, “disappointing”.
9. Có cần học các thành ngữ (idioms) liên quan đến chợ đường phố không? Có, việc sử dụng thành ngữ một cách tự nhiên là dấu hiệu của khả năng ngôn ngữ nâng cao và có thể giúp bạn đạt điểm cao hơn trong tiêu chí Lexical Resource của IELTS Speaking.

Việc nắm vững và linh hoạt sử dụng các từ vựng tiếng Anh chủ đề Street Market, kết hợp với phương pháp học hiệu quả như flashcard, sẽ là một bước tiến quan trọng giúp bạn nâng cao điểm số Lexical Resource trong bài thi IELTS Speaking. Với sự kiên trì và phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể tự tin chinh phục mục tiêu của mình. Anh ngữ Oxford mong rằng những chia sẻ này sẽ hữu ích cho hành trình học tiếng Anh của bạn.