Cụm động từ hay phrasal verb là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt quan trọng đối với những ai đang ôn luyện cho kỳ thi THPT Quốc gia. Nắm vững phrasal verb không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong bài thi mà còn nâng cao khả năng giao tiếp một cách tự nhiên. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, phân loại, và tổng hợp những cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất, đồng thời chia sẻ các phương pháp học hiệu quả.
Định Nghĩa và Phân Loại Các Cụm Động Từ Tiếng Anh
Phrasal verb, hay còn gọi là cụm động từ, là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc nhiều tiểu từ (preposition hoặc adverb), tạo ra một ý nghĩa mới hoàn toàn khác biệt so với ý nghĩa gốc của động từ đơn lẻ. Sự đa dạng về ý nghĩa và cách sử dụng khiến phrasal verb trở thành một thử thách thú vị nhưng cũng đầy tiềm năng trong quá trình học tiếng Anh. Việc hiểu rõ cấu trúc và phân loại của chúng là bước đầu tiên để làm chủ phần ngữ pháp này.
Trong tiếng Anh, cụm động từ thường được chia thành hai loại chính dựa trên sự có mặt của tân ngữ: Intransitive phrasal verbs (cụm động từ nội động) và Transitive phrasal verbs (cụm động từ ngoại động).
-
Intransitive Phrasal Verbs là những cụm động từ không yêu cầu tân ngữ theo sau. Chúng tự bản thân đã truyền tải đầy đủ ý nghĩa của hành động. Ví dụ, khi bạn nói “I grew up in Hanoi”, cụm động từ “grew up” (lớn lên) không cần bất kỳ tân ngữ nào để hoàn chỉnh câu. Một ví dụ khác là “The car broke down” (Chiếc xe bị hỏng), “broke down” là một phrasal verb nội động. Việc nhận biết loại này giúp bạn tránh nhầm lẫn trong việc thêm tân ngữ không cần thiết.
-
Transitive Phrasal Verbs là những cụm động từ bắt buộc phải có tân ngữ (có thể là danh từ hoặc đại từ) đi kèm để hoàn thành ý nghĩa của câu. Tuy nhiên, trong nhóm này lại có sự phân biệt nhỏ về vị trí của tân ngữ.
- Inseparable Transitive Phrasal Verbs: Với loại này, tân ngữ luôn đứng sau tiểu từ. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách động từ và tiểu từ ra bằng cách chèn tân ngữ vào giữa. Chẳng hạn, “I’m looking for my book” (Tôi đang tìm cuốn sách của tôi). Bạn không thể nói “I’m looking my book for”. Cụm động từ “look for” không thể tách rời.
- Separable Transitive Phrasal Verbs: Đây là loại cụm động từ mà tân ngữ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ, hoặc đi sau tiểu từ. Điều này thường xảy ra khi tiểu từ thuộc các nhóm như “on, off, up, down, in, out, away”. Ví dụ điển hình là “Please turn the phone off” hoặc “Please turn off the phone” (Làm ơn tắt điện thoại). Cả hai cách nói đều đúng. Việc linh hoạt sử dụng loại phrasal verb này sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên và đa dạng hơn. Nắm vững sự khác biệt giữa các loại này là chìa khóa để sử dụng phrasal verb một cách chính xác.
Tổng Hợp 110 Phrasal Verb Phổ Biến Nhất
Dưới đây là bảng tổng hợp các phrasal verb thường xuất hiện trong các kỳ thi tiếng Anh, đặc biệt là kỳ thi THPT Quốc gia. Nắm vững danh sách này sẽ là lợi thế lớn cho bạn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- “What Are You Doing”: Khám Phá Ý Nghĩa & Cách Dùng Chuẩn Xác
- Nắm Vững Câu Tường Thuật: Hướng Dẫn Chi Tiết Ngữ Pháp và Từ Vựng
- Tổng Hợp Từ Vựng Nghề Nghiệp Tiếng Anh Chi Tiết
- Kể Về Lần Khiếu Nại Của Bạn: Hướng Dẫn IELTS Speaking
- Chinh Phục Bài Tập Idiom Tiếng Anh Trong Đề Thi THPT QG
| STT | Phrasal verb | Phát âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1. | Ask somebody out | [æsk ˈsʌmˌbɑdi aʊt] | mời ai ra ngoài | He asked me out for a date (Anh ấy mời tôi đi hẹn hò) |
| 2. | Back somebody up | [bæk ˈsʌmˌbɑdi ʌp] | hỗ trợ ai | My father backed me up when I was unemployed (Bố tôi hỗ trợ tôi khi tôi thất nghiệp). |
| 3. | Blow up | [bloʊ ʌp] | phát nổ | The motorbike blew up when it hit the car (Cái xe máy phát nổ khi đâm vào ô tô). |
| 4. | Break down | [breɪk daʊn] | suy sụp | His mother broke down when hearing his bad news (Mẹ anh ấy suy sụp khi nghe tin xấu của anh ấy). |
| 5. | Break in/into | [breɪk ɪn] | đột nhập | The robber broke into my house and stole the TV (Tên trộm đột nhập vào nhà tôi và lấy cái TV). |
| 6. | Break up | [breɪk ʌp] | chia tay | Her boyfriend and she broke up after graduation (Cô ấy và bạn trai chia tay sau khi tốt nghiệp). |
| 7. | Break out | [breɪk aʊt] | tẩu thoát | Two prisoners broke out of the cell (Hai tù nhân đã tẩu thoát khỏi nhà tù). |
| 8. | Bring somebody up | [brɪŋ ˈsʌmˌbɑdi ʌp] | nuôi nấng ai | I was brought up by my grandparents (Tôi đã được ông bà tôi nuôi nấng). |
| 9. | Call something off | [kɔl ˈsʌmθɪŋ ɔf] | hủy bỏ | The flight was called off due to the storm (Chuyến bay đã bị hủy bỏ bởi vì cơn bão). |
| 10. | Calm down | [kɑm daʊn] | bình tĩnh | You should calm down before the interview (Bạn nên giữ bình tĩnh trước buổi phỏng vấn). |
| 11. | Catch up (with sth) | [kæʧ ʌp] | bắt kịp | You must hurry in order to catch up with the bus (Bạn phải nhanh lên để bắt kịp xe buýt). |
| 12. | Check in | [ʧɛk ɪn] | nhận phòng | Do you check in the hotel (Bạn nhận phòng khách sạn à)? |
| 13. | Check out | [ʧɛk aʊt] | trả phòng | You are not allowed to check out after 14 p.m (Bạn không được phép trả phòng sau 14 giờ). |
| 14. | Cheer up | [ʧɪr ʌp] | vui vẻ | She cheered up when she got the good results (Cô ấy vui vẻ khi nhận được kết quả tốt). |
| 15. | Clean something up | [klin ˈsʌmθɪŋ ʌp] | dọn sạch | I always clean my room up at weekends (Tôi luôn dọn sạch phòng vào cuối tuần). |
| 16. | Come across something | [kʌm əˈkrɔs ˈsʌmθɪŋ] | tình cờ bắt gặp cái gì | I came across the old books when tidying up my room (Tôi tình cờ bắt gặp những quyển sách cũ khi dọn phòng). |
| 17. | Come apart | [kʌm əˈpɑrt] | chia tách | We have come apart for 3 years (Chúng tôi đã chia tách được 3 năm). |
| 18. | Come down with something | [kʌm daʊn wɪð ˈsʌmθɪŋ] | bị ốm | My husband came down with a cold (Chồng tôi bị cảm lạnh). |
| 19. | Count on somebody/ something | [kaʊnt ɑn somebody/ ˈsʌmθɪŋ] | tin tưởng | She always counts on her best friend (Cô ấy luôn tin tưởng bạn thân của mình). |
| 20. | Cut something down | [kʌt ˈsʌmθɪŋ daʊn] | chặt bỏ thứ gì | They cut down the trees on the street (Họ chặt bỏ cây ở đường phố). |
| 21. | Cut something off | [kʌt ˈsʌmθɪŋ ɔf] | ngừng cung cấp thứ gì | The electricity is cut off today (Hôm nay điện bị cắt). |
| 22. | Do something over | [du ˈsʌmθɪŋ ˈoʊvər] | làm lại điều gì đó | My teacher asked me to do the homework over (Cô giáo tôi yêu cầu làm lại bài tập). |
| 23. | Do away with something | [du əˈweɪ wɪð ˈsʌmθɪŋ] | loại bỏ thứ gì đó | You should do away with all old clothes (Bạn nên loại bỏ tất cả quần áo cũ). |
| 24. | Dress up | [drɛs ʌp] | mặc quần áo đẹp | She dressed up for the party (Cô ấy ăn diện cho bữa tiệc). |
| 25. | Drop in | [drɑp ɪn] | ghé qua | Drop in my house when you have free time (Ghé qua nhà tôi khi bạn có thời gian rảnh). |
| 26. | Drop out | [drɑp aʊt] | bỏ học | Bill Gates dropped out of Havard university (Bill Gates bỏ học trường Havard). |
| 27. | Eat out | [it aʊt] | đi ăn ngoài | Why don’t we eat out tonight (Hãy đi ăn ngoài tối nay). |
| 28. | Fall down | [fɔl daʊn] | ngã, rơi xuống | The trees fell down after the heavy rain (Cây cối đổ sau trận mưa lớn). |
| 29. | Fall out | [fɔl aʊt] | rơi khỏi | The key must fell out of my bag (Chìa khóa chắc đã rơi khỏi túi của tôi). |
| 30. | Figure something out | [ˈfɪgjər ˈsʌmθɪŋ aʊt] | hiểu, tìm ra câu trả lời | I have figured out how to enter the building (Tôi vừa tìm ra cách vào tòa nhà). |
| 31. | Fill something in | [fɪl ˈsʌmθɪŋ ɪn] | điền thông tin | You should fill in the form before submiting it (Bạn phải điền cái đơn trước khi nộp). |
| 32. | Find out | [faɪnd aʊt] | khám phá ra | She has found out the car was out of order (Cô ấy vừa phát hiện ra ô tô bị hỏng). |
| 33. | Get something across | [gɛt ˈsʌmθɪŋ əˈkrɔs] | trao đổi, làm sáng tỏ | I tried to get my point across during the meeting (Tôi cố gắng làm sáng tỏ quan điểm trong cuộc họp). |
| 34. | Get along | [gɛt əˈlɔŋ] | hòa thuận, quý mến nhau | He gets along with his manager (Anh ấy và sếp rất hòa hợp). |
| 35. | Get away | [gɛt əˈweɪ] | đi nghỉ | I plan to get away in Danang (Tôi dự định đi nghỉ ở Đà Nẵng). |
| 36. | Get back | [gɛt bæk] | quay lại, trở về | He got back from Hanoi last week (Anh ấy trở về từ Hà Nội tuần trước). |
| 37. | Get something back | [gɛt ˈsʌmθɪŋ bæk] | lấy lại cái gì | I got my notebook back from my friend (Tôi lấy lại quyển sổ từ người bạn). |
| 38. | Get on something | [gɛt ɑn ˈsʌmθɪŋ] | lên xe | She gets on a bus to go to school (Cô ấy lên xe buýt để tới trường). |
| 39. | Get over something | [gɛt ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ] | phục hồi từ bệnh tật | She has got over the cancer after 5 years (Cô ấy đã phục hồi từ bệnh ung thư sau 5 năm). |
| 40. | Get together | [gɛt təˈgɛðər] | gặp gỡ | Let’s get together for a drink (Hãy cùng gặp và đi uống). |
| 41. | Get up | [gɛt ʌp] | thức dậy | I got up early to prepare for the exam (Tôi dậy sớm để chuẩn bị cho kỳ thi). |
| 42. | Give somebody away | [gɪv ˈsʌmˌbɑdi əˈweɪ] | tiết lộ thông tin | She gave away my sceret to his boyfriend (Cô ấy tiết lộ bí mật của tôi với bạn trai). |
| 43. | Give something back | [gɪv ˈsʌmθɪŋ bæk] | trả cái gì | I have to gave this laptop back to my brother (Tôi phải đem trả cái laptop cho anh trai). |
| 44. | Give something up | [gɪv ˈsʌmθɪŋ ʌp] | từ bỏ | I give up playing video games (Tôi từ bỏ việc chơi game). |
| 45. | Go ahead | [goʊ əˈhɛd] | bắt đầu, tiến hành | The project will go ahead as planned (Dự án sẽ tiến hành như kế hoạch). |
| 46. | Go out | [goʊ aʊt] | ra ngoài | We will go out for dinner tonight (Chúng tôi sẽ ra ngoài ăn tối vào tối nay). |
| 47. | Go out with somebody | [goʊ aʊt wɪð ˈsʌmˌbɑdi] | hẹn hò với ai đó | Jane has been going out with Jim since the prom (Jane đã hẹn hò với Jim kể từ buổi vũ hội). |
| 48. | Grow up | [groʊ ʌp] | lớn lên | I want to be a teacher when I grow up (Tôi muốn làm giáo viên khi tôi lớn lên). |
| 49. | Hand something in | [hænd ˈsʌmθɪŋ ɪn] | nộp | You must hand in the assignment by Friday (Bạn phải nộp bài tập trước thứ 6). |
| 50. | Hand something out | [hænd ˈsʌmθɪŋ aʊt] | phân phát | The teacher handed out the worksheet to students (Giáo viên phân phát bài tập cho học sinh). |
| 51. | Hang on | [hæŋ ɑn] | đợi một lát | Hang on, I’m tying my shoelaces (Đợi chút, tôi đang buộc dây giày). |
| 52. | Hang up | [hæŋ ʌp] | dập máy | He hang up quickly after saying goobye (Anh ấy nhanh chóng dập máy sau khi nói tạm biệt). |
| 53. | Hold somebody/ something back | [hoʊld somebody/ ˈsʌmθɪŋ bæk] | giữ chân, ngăn ai, cái gì lại | The rope held the dog back (Cái dây giữ con chó lại). |
| 54. | Keep on doing something | [kip ɑn ˈduɪŋ ˈsʌmθɪŋ] | tiếp tục làm gì | He kept on talking about weather (Anh ấy liên tục nói về thời tiết). |
| 55. | Keep somebody/ something out | kip somebody/ ˈsʌmθɪŋ aʊt] | bắt ai, cái gì ở ngoài | They locked the hall to keep people out (Họ đóng hội trường để giữ mọi người ở ngoài). |
| 56. | Let somebody down | [lɛt ˈsʌmˌbɑdi daʊn] | khiến ai thất vọng | She let her mother down because of her behavior (Cô ấy khiến mẹ thất vọng vì hành vi của mình). |
| 57. | Log in | [lɔg ɪn] | đăng nhập | I can’t log in my gmail account (Tôi không thể đăng nhập tài khoản gmail). |
| 58. | Log out | [lɔg aʊt] | đăng xuất | You should log out your FB account (Bạn nên đăng xuất tài khoản FB). |
| 59. | Look after somebody | [lʊk ˈæftər ˈsʌmˌbɑdi] | chăm sóc ai | I have to look after his dog (Tôi phải chăm sóc con cún của anh ấy). |
| 60. | Look down on somebody | [lʊk daʊn ɑn ˈsʌmˌbɑdi] | coi thường ai | You shouldn’t look down on the poor (Bạn không nên coi thường người nghèo). |
| 61. | Looking for somebody/something | [lʊk fɔr somebody/ ˈsʌmθɪŋ] | tìm kiếm | I’m looking for a white T-shirt (Tôi đang tìm 1 cái áo phông trắng). |
| 62. | Looking forward to something | [lʊk ˈfɔrwərd tu ˈsʌmθɪŋ] | mong chờ cái gì | I’m looking for summer vacation (Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ hè). |
| 63. | Look into something | [lʊk ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ] | điều tra, nghiên cứu | They are looking into the stock market (Họ đang nghiên cứu thị trường chứng khoán). |
| 64. | Look out | [lʊk aʊt] | cẩn thận | Look out! The car is coming (Cẩn thận! Ô tô đang tới). |
| 65. | Look something over | [lʊk ˈsʌmθɪŋ ˈoʊvər] | kiểm tra, xem xét | Can you look over my essay (Bạn có thể kiểm tra bài luận văn của tôi được không)? |
| 66. | Look something up | [lʊk ˈsʌmθɪŋ ʌp] | tra cứu | You should look up new words in the dictionary (Bạn nên tra từ mới trong từ điển). |
| 67. | Make something up | [meɪk ˈsʌmθɪŋ ʌp] | bịa chuyện | John made up a story for not attending the class (John bịa chuyện vì không đến lớp). |
| 68. | Pass away | [pæs əˈweɪ] | qua đời | His father passed away last month (Bố anh ấy qua đời tháng trước). |
| 69. | Put something off | [pʊt ˈsʌmθɪŋ ɔf] | trì hoãn | We put off our trip to Europe until next year (Chúng tôi trì hoãn chuyến du lịch châu u đến năm sau). |
| 70. | Put something out | [pʊt ˈsʌmθɪŋ aʊt] | dập tắt | The fire was put out when the firefighter came (Ngọn lửa đã được dập tắt khi lính cứu hoả đến). |
| 71. | Put something on | [pʊt ˈsʌmθɪŋ ɑn] | mặc quần áo, đeo trang sức | I helped my brother put his clothes on (Tôi giúp em trai mặc quần áo). |
| 72. | Run into somebody | [rʌn ˈɪntu ˈsʌmˌbɑdi] | tình cờ gặp | I ran into my old friend in the bookshop (Tôi tình cờ gặp bạn cũ ở hiệu sách). |
| 73. | Run out | [rʌn aʊt] | hết, không còn | We have ran out of milk (Chúng ta vừa hết sữa mất rồi). |
| 74. | Set something up | [sɛt ˈsʌmθɪŋ ʌp] | bố trí, sắp đặt | My father set up a trip for my family (Bố tôi sắp đặt một chuyến đi chơi cho gia đình). |
| 75. | Show off | [ʃoʊ ɔf] | khoe mẽ | He is showing off his new car (Anh ấy đang khoe khoang cái xe ô tô mới). |
| 76. | Sort something out | [sɔrt sommething aʊt] | sắp xếp, giải quyết | It’s difficult to sort out this problem (Thật khó để giải quyết vấn đề này) |
| 77. | Stick to something | [stɪk tu ˈsʌmθɪŋ] | kiên trì làm gì đó | You will be healthier if you stick to this routine (Bạn sẽ khoẻ mạnh hơn nếu kiên trì với lịch trình này). |
| 78. | Switch something off | swɪʧ ˈsʌmθɪŋ ɔf] | tắt thứ gì | You should switch the light off to save electricity (Bạn nên tắt đèn để tiết kiệm điện). |
| 79. | Switch something on | [swɪʧ ˈsʌmθɪŋ ɑn] | bật thứ gì | Could you switch the radio on (bạn có thể bật đài lên được không)? |
| 80. | Sleep over | [slip ˈoʊvər] | ngủ lại | I asked my mother for sleeping over in my friend’s house (Tôi hỏi mẹ để ngủ lại nhà bạn). |
| 81. | Take after somebody | [teɪk ˈæftər ˈsʌmˌbɑdi] | giống ai đó | Everybody said I take after my father (Mọi người đều bảo tôi giống bố). |
| 82. | Take something back | [teɪk ˈsʌmθɪŋ bæk] | trả lại | I have to take this skirt back because it’s too small (Tôi phải trả lại cái váy vì nó quá nhỏ). |
| 83. | Take off | [teɪk ɔf] | cất cánh | The plane will take off in 10 minute (Máy bay sẽ cất cánh trong 10 phút nữa). |
| 84. | Take something off | [teɪk ˈsʌmθɪŋ ɔf] | cởi, bỏ cái gì | Take your shoes off before entering my room (Cởi giày trước khi vào phòng tôi). |
| 85. | Take something out | [teɪk ˈsʌmθɪŋ aʊt] | lấy cái gì ra | Can you take the sandwiches out for me (Bạn lấy cái bánh sandwich ra cho tôi được không)? |
| 86. | Tear something up | [tɛr ˈsʌmθɪŋ ʌp] | xé cái gì thành từng mảnh | She can’t keep calm and tear up the letter (Cô ấy không thể bình tình và xé nát bức thư). |
| 87. | Think back on | [θɪŋk bæk ɑn] | nhớ lại cái gì | I feel happy when I think back on my childhood (Tôi cảm thấy hạnh phúc khi nghĩ về tuổi thơ). |
| 88. | Think something over | [θɪŋk ˈsʌmθɪŋ ˈoʊvər] | cân nhắc | You should think this offer over before accepting it (Bạn nên cân nhắc về lời mời này trước khi chấp nhận). |
| 89. | Throw something away | [θroʊ ˈsʌmθɪŋ əˈweɪ] | vứt bỏ cái gì | We threw this old sofa away (Chúng tôi vứt bỏ cái sofa cũ). |
| 90. | Turn something down | tɜrn ˈsʌmθɪŋ daʊn] | vặn nhỏ âm lượng | Please turn the TV down in order not to interrupt other people (Làm ơn vặn nhỏ âm lượng xuống để không làm phiền người khác) |
| 91. | Turn something off | [tɜrn ˈsʌmθɪŋ ɔf] | tắt cái gì | The mother asked her children to turn the TV off (Mẹ yêu cầu lũ trẻ tắt TV). |
| 92. | Turn something on | [tɜrn ˈsʌmθɪŋ ɑn] | bật cái gì lên | It’s too dark. Please turn the light on (Tối quá. Hãy bật đèn lên). |
| 93. | Turn something up | [tɜrn ˈsʌmθɪŋ ʌp] | tăng âm lượng | Can you turn the radio up (Bạn có thể tăng âm lượng của đài lên không)? |
| 94. | Turn up | [tɜrn ʌp] | xuất hiện | She surprised us when turning up at the party (Cô ấy khiến chúng tôi ngạc nhiên khi xuất hiện ở bữa tiệc). |
| 95. | Try something on | [traɪ ˈsʌmθɪŋ ɑn] | thử đồ | This dress is so beautiful. I want to try in on (Cái váy này đẹp quá, tôi muốn mặc thử). |
| 96. | Try something out | [traɪ ˈsʌmθɪŋ aʊt] | thử nghiệm | I want to try this product out before buying it (Tôi muốn thử sản phẩm trước khi mua nó). |
| 97. | Take up | [teɪk ʌp] | bắt đầu làm gì | He has take up the position of manager (Anh ấy bắt đầu đảm nhận vị trí giám sát). |
| 98. | Take somebody in | [teɪk ˈsʌmˌbɑdi ɪn] | lừa ai | I can’t believe she took me in (Tôi không thể tin cô ấy lừa tôi). |
| 99. | Take something apart | [teɪk ˈsʌmθɪŋ əˈpɑrt] | tháo dỡ | He took apart the car to repair it (Anh ấy tháo dỡ ô tô để sửa nó). |
| 100. | take something down | [teɪk ˈsʌmθɪŋ daʊn] | viết lại | I took down the speech of the speaker (Tôi viết lại bài nói chuyện của diễn giả). |
| 101. | Take to | [teɪk tu] | bắt đầu làm gì | I’ve taken to do yoga (Tôi bắt đầu tập yoga) |
| 102. | Turn against | [tɜrn əˈgɛnst] | quay lưng lại | The singer’s fans turned against him (Fan của nam ca sĩ quay lưng lại với anh). |
| 103. | Turn away | [tɜrn əˈweɪ] | không cho ai đó vào | They were turned away at the entrance (Họ bị từ chối ở lối vào). |
| 104. | Turn into | [tɜrn ˈɪntu] | trở thành | The weekend turned into a nightmare (Ngày cuối tuần trở thành cơn ác mộng). |
| 105. | Turn over | [tɜrn ˈoʊvər] | lật trang giấy | Can you turn over to page 20 of the textbook (Bạn có thể lật đến trang 20 của sách giáo khoa không)? |
| 106. | Turn to | [tɜrn tu] | bắt đầu làm gì | He turned to smoking after quitting his job. (Anh ấy bắt đầu hút thuốc sau khi bỏ việc). |
| 107. | Use something up | [juz ˈsʌmθɪŋ ʌp] | dùng hết | I have used up all of my toilet paper (Tôi vừa mới dùng hết vệ sinh). |
| 108. | Wake up | [weɪk ʌp] | thức dậy | He tries to wake up at 6 a.m (Anh ấy cố thức dậy lúc 6 giờ sáng). |
| 109. | Warm up | [wɔrm ʌp] | khởi động | You should warm up your body before running (Bạn nên khởi động trước khi chạy). |
| 110. | Work out | [wɜrk aʊt] | tập thể dục | Peter often works out in the gym on Sunday (Peter thường tập thể dục ở phòng gym vào chủ nhật). |
Vai Trò Quan Trọng Của Phrasal Verb Trong Giao Tiếp và Thi Cử
Phrasal verb không chỉ là một phần của ngữ pháp mà còn là yếu tố then chốt giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường xuyên sử dụng cụm động từ thay vì các động từ đơn lẻ có nghĩa tương đương. Chẳng hạn, thay vì nói “postpone”, họ có thể dùng “put off”; hoặc “continue” có thể được thay bằng “carry on”. Việc nắm vững các phrasal verb giúp bạn hiểu rõ hơn những gì người khác nói và diễn đạt ý tưởng của mình một cách lưu loát, tự nhiên như người bản xứ.
Đặc biệt trong các kỳ thi quan trọng như THPT Quốc gia, phrasal verb xuất hiện khá dày đặc trong nhiều dạng bài tập khác nhau. Từ phần chọn đáp án đúng về ngữ pháp, điền từ vào chỗ trống, đến viết lại câu hay thậm chí là đọc hiểu, sự hiện diện của cụm động từ là không thể phủ nhận. Theo thống kê từ các đề thi gần đây, trung bình có từ 2 đến 3 câu hỏi liên quan trực tiếp đến phrasal verb trong mỗi đề. Việc bỏ qua phần kiến thức này có thể khiến bạn mất đi những điểm số quý giá và bỏ lỡ cơ hội đạt điểm cao trong bài thi. Do đó, đầu tư thời gian để học và luyện tập phrasal verb là vô cùng cần thiết.
Chiến Lược Hiệu Quả Để Chinh Phục Cụm Động Từ Tiếng Anh
Việc học phrasal verb không chỉ đơn thuần là ghi nhớ một danh sách dài các cụm động từ mà còn đòi hỏi một phương pháp tiếp cận khoa học và bền vững. Để thực sự làm chủ phần kiến thức này, đặc biệt là cho kỳ thi THPT Quốc gia, bạn cần áp dụng các chiến lược học tập hiệu quả, giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và vận dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là những gợi ý từ Anh ngữ Oxford để bạn nâng cao kỹ năng về phrasal verb của mình.
Học Phrasal Verb Từ Ngữ Cảnh và Ví Dụ Thực Tế
Một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ cụm động từ là học chúng trong ngữ cảnh cụ thể, thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ. Khi bạn gặp một phrasal verb mới, hãy cố gắng tìm hiểu ý nghĩa của nó thông qua toàn bộ câu hoặc đoạn văn. Sau đó, hãy tự đặt ví dụ cho chính mình, liên hệ với các tình huống trong cuộc sống hàng ngày của bạn. Việc này không chỉ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của phrasal verb đó mà còn giúp bộ não tạo ra mối liên kết mạnh mẽ, khiến bạn nhớ lâu hơn. Ví dụ, khi học “put off”, bạn có thể nghĩ đến việc “trì hoãn” một cuộc hẹn hay một công việc nào đó.
Khai Thác Sách và Tài Liệu Chuyên Sâu
Có rất nhiều tài liệu chuyên sâu về phrasal verb được biên soạn dành cho người học tiếng Anh. Cuốn sách như “Phrasal Verbs in Use” là một nguồn tài nguyên tuyệt vời, tổng hợp hàng trăm cụm động từ tiếng Anh phổ biến và giải thích chi tiết cách dùng của chúng. Mặc dù một số sách có thể được viết hoàn toàn bằng tiếng Anh, chúng lại rất hữu ích để bạn đắm chìm vào ngôn ngữ và quen thuộc với cách tư duy của người bản xứ. Hãy cố gắng tìm những cuốn sách có bài tập thực hành để củng cố kiến thức ngay sau khi học lý thuyết.
Tiếp Thu Phrasal Verb Qua Phim Ảnh và Âm Nhạc
Học tiếng Anh qua các phương tiện giải trí như phim ảnh, video hoặc âm nhạc là một phương pháp vừa thú vị vừa hiệu quả để tiếp thu phrasal verb một cách tự nhiên. Trong khi xem phim hoặc nghe nhạc, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những cụm động từ được sử dụng trong các tình huống đời thực. Hãy ghi chú lại những phrasal verb mà bạn nghe được, cố gắng đoán nghĩa dựa trên ngữ cảnh, sau đó kiểm tra lại bằng phụ đề hoặc từ điển. Các trang web như TED Talk, BBC Learning English, English with Jennifer, hoặc Learn English with TV Series cung cấp vô số video với phụ đề, giúp bạn dễ dàng luyện tập. Phương pháp này không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn cải thiện kỹ năng nghe và hiểu của bạn.
Phương pháp học phrasal verb hiệu quả cho kỳ thi THPT Quốc gia
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Phrasal Verb
Mặc dù phrasal verb là một phần quan trọng trong tiếng Anh, người học thường mắc phải một số lỗi phổ biến khi sử dụng chúng. Một trong những lỗi lớn nhất là cố gắng dịch từng từ riêng lẻ trong cụm động từ. Điều này thường dẫn đến ý nghĩa sai lệch hoàn toàn, vì ý nghĩa của phrasal verb không phải là tổng hòa của các từ cấu thành. Ví dụ, “look up” không có nghĩa là “nhìn lên” mà là “tra cứu”. Thay vào đó, hãy luôn học phrasal verb như một đơn vị ý nghĩa duy nhất.
Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa cụm động từ nội động và ngoại động, đặc biệt là với các phrasal verb có thể tách rời hoặc không thể tách rời. Ví dụ, “put on” (mặc vào) là một phrasal verb có thể tách rời (“put your coat on” hoặc “put on your coat”), nhưng “look for” (tìm kiếm) thì không thể tách rời. Việc không nắm rõ quy tắc này có thể khiến câu văn trở nên khó hiểu hoặc sai ngữ pháp. Luyện tập thường xuyên và đọc nhiều sẽ giúp bạn quen thuộc với các mẫu câu đúng.
Ngoài ra, việc sử dụng sai tiểu từ (preposition hoặc adverb) cũng là một lỗi phổ biến. Chỉ một tiểu từ thay đổi có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của phrasal verb. Ví dụ, “look forward to” (mong chờ) rất khác với “look into” (điều tra). Việc ghi nhớ các cặp động từ – tiểu từ chính xác là điều cần thiết để sử dụng phrasal verb một cách tự tin và hiệu quả trong mọi tình huống giao tiếp và thi cử.
Bài Tập Vận Dụng Phrasal Verb Trong Đề Thi
Để củng cố kiến thức về phrasal verb và chuẩn bị tốt cho kỳ thi THPT Quốc gia, hãy thử sức với các câu hỏi sau đây. Đây là những dạng bài thường gặp, giúp bạn làm quen với cách ra đề và nâng cao khả năng phản xạ.
Chọn đáp án đúng:
-
Everyone is going to warm ______ before the game.
A. in
B. up
C. on
D. out -
Young people should help the old___ the bus.
A. turn in
B. turn on
C. get on
D. put on -
She has not yet got____ her recent illness.
A. by
B. through
C. over
D. out of -
The frightened horse began to_____ away from the snake.
A. fear
B. throw
C. shy
D. tip -
Don’t put ____ until tomorrow what you can do today
A. down
B. off
C. out
D. up -
As a foreign language student, you should learn how to____ new words in the dictionary.
A. look down
B. write off
C. look up
D. take off -
It takes about 2 hours, so we should___ at about six o’clock.
A. get in
B. get in it
C. get on
D. get it in -
We are___ down many trees all over the world.
A. breaking
B. knocking
C. pushing
D. cutting
Đáp án:
1-B (warm up: khởi động, làm nóng)
2-C (get on: lên xe)
3-C (get over: phục hồi từ bệnh tật)
4-C (Shy away: tránh khỏi cái gì vì sợ hãi)
5-B (put off: trì hoãn)
6-C (look up: tra từ điển)
7-A (get in: đi vào, đến nơi)
8-D (cut down: đốn, cắt bỏ)
Giải Đáp Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Phrasal Verb
Việc học phrasal verb luôn đi kèm với nhiều thắc mắc. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng lời giải đáp chi tiết, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về cách học và sử dụng cụm động từ tiếng Anh một cách hiệu quả.
1. Phrasal verb có bao nhiêu loại?
Phrasal verb được phân loại dựa trên khả năng có tân ngữ và khả năng tách rời. Cụ thể, có hai loại chính là Intransitive phrasal verbs (không có tân ngữ) và Transitive phrasal verbs (có tân ngữ). Trong nhóm Transitive lại chia thành Separable (có thể tách rời tân ngữ khỏi tiểu từ) và Inseparable (không thể tách rời). Việc hiểu rõ các loại này giúp bạn sử dụng cụm động từ chính xác hơn trong ngữ cảnh.
2. Làm sao để phân biệt phrasal verb có thể tách rời và không thể tách rời?
Thường thì không có quy tắc cố định nào để phân biệt tuyệt đối, nhưng có một số gợi ý. Các phrasal verb nội động (intransitive) đương nhiên không thể tách rời vì chúng không có tân ngữ. Đối với phrasal verb ngoại động (transitive), nếu tân ngữ là một đại từ (như it, him, her), nó bắt buộc phải đứng giữa động từ và tiểu từ (ví dụ: turn it on). Nếu tân ngữ là một danh từ dài hoặc một cụm danh từ, thường có xu hướng đặt sau tiểu từ để câu văn được rõ ràng hơn, dù tách rời vẫn đúng. Cách tốt nhất để nắm vững là học qua ví dụ và thực hành thường xuyên.
3. Có phải tất cả các động từ đi kèm giới từ đều là phrasal verb không?
Không phải tất cả các động từ đi kèm giới từ đều là phrasal verb. Một phrasal verb tạo ra một ý nghĩa mới, thường không suy ra được từ ý nghĩa gốc của động từ và tiểu từ. Ngược lại, một động từ + giới từ đơn thuần chỉ là động từ đi kèm giới từ để bổ nghĩa, và ý nghĩa của động từ vẫn giữ nguyên. Ví dụ, “look at” (nhìn vào) không phải là phrasal verb vì “look” vẫn giữ nghĩa “nhìn”. Còn “look up” (tra cứu) là phrasal verb vì “look” đã thay đổi ý nghĩa.
4. Nên học phrasal verb theo chủ đề hay theo động từ gốc?
Cả hai phương pháp đều có ưu điểm riêng. Học theo chủ đề (ví dụ: phrasal verb về công việc, gia đình, du lịch) giúp bạn dễ dàng liên tưởng và áp dụng trong các tình huống cụ thể. Học theo động từ gốc (ví dụ: tất cả phrasal verb với “take”, “make”, “get”) giúp bạn thấy được sự đa dạng về ý nghĩa mà một động từ có thể tạo ra. Tốt nhất là kết hợp cả hai: bắt đầu với những phrasal verb phổ biến theo động từ gốc, sau đó nhóm chúng lại theo các chủ đề liên quan để dễ ghi nhớ và vận dụng.
5. Có cách nào hiệu quả để ghi nhớ số lượng lớn phrasal verb không?
Để ghi nhớ số lượng lớn phrasal verb, bạn cần kết hợp nhiều phương pháp. Học qua ngữ cảnh và ví dụ thực tế, tự đặt câu, sử dụng flashcard, xem phim ảnh và nghe nhạc có phụ đề, đọc sách báo tiếng Anh, và luyện tập thường xuyên qua các bài tập là những cách hiệu quả. Quan trọng nhất là sự kiên trì và thực hành đều đặn mỗi ngày, không cố gắng nhồi nhét quá nhiều cùng lúc.
Trong bài viết này, Anh ngữ Oxford đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về phrasal verb và tổng hợp các phrasal verb thường gặp trong đề thi đại học. Để thực sự nắm vững những cụm động từ này và đạt được kết quả cao trong kỳ thi THPT Quốc gia, việc ôn luyện thường xuyên, kết hợp với thực hành qua các ví dụ và bài tập thực tế là vô cùng quan trọng. Hãy kiên trì và áp dụng những phương pháp đã chia sẻ để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn.
