Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã không ít lần gặp gỡ cụm từ “What are you doing?”. Đây không chỉ là một câu hỏi đơn thuần mà còn ẩn chứa nhiều ngữ nghĩa và cách sử dụng linh hoạt tùy vào ngữ cảnh. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cùng bạn đi sâu vào khám phá mọi khía cạnh của cụm từ phổ biến này, từ cấu trúc ngữ pháp đến các tình huống giao tiếp thực tế.
Định Nghĩa & Ngữ Cảnh Sử Dụng “What Are You Doing”
Câu hỏi “What are you doing” trong tiếng Anh có nghĩa là “Bạn đang làm gì đấy?“. Đây là một trong những câu hỏi cơ bản và thường gặp nhất trong giao tiếp hàng ngày, dùng để hỏi về hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một hoạt động đang tiếp diễn trong một khoảng thời gian nhất định. Cụm từ này được thể hiện ở thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), một thì ngữ pháp cơ bản và rất quan trọng trong tiếng Anh.
Việc hiểu rõ ý nghĩa của “What are you doing” giúp người học tiếng Anh dễ dàng tham gia vào các cuộc hội thoại, từ những trao đổi ngắn gọn, xã giao đến các cuộc trò chuyện sâu sắc hơn. Câu hỏi này có thể được sử dụng trong vô số tình huống khác nhau, chẳng hạn như khi bạn tò mò về hoạt động hiện tại của một người bạn, muốn biết đồng nghiệp đang thực hiện dự án gì, hoặc đơn giản là mở đầu một cuộc trò chuyện. Theo thống kê, các câu hỏi về hành động đang diễn ra chiếm khoảng 15-20% trong các cuộc giao tiếp thường ngày bằng tiếng Anh.
Nền Tảng Ngữ Pháp: Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
Để sử dụng và hiểu đúng câu hỏi “What are you doing”, điều quan trọng là phải nắm vững cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Thì này diễn tả những hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc những hành động mang tính tạm thời, đang diễn ra xung quanh thời điểm nói. Nó là chìa khóa để trả lời chính xác cho các câu hỏi về hoạt động hiện tại.
Thì hiện tại tiếp diễn được hình thành từ động từ “to be” (am/is/are) và động từ chính thêm đuôi -ing (V-ing). Việc làm chủ thì này sẽ giúp người học không chỉ trả lời tốt các câu hỏi như “What are you doing” mà còn xây dựng được nhiều mẫu câu khác để mô tả các tình huống trong đời sống. Đây là một trong ba thì ngữ pháp cơ bản nhất mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm vững.
Cấu Trúc Câu Hỏi Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
Trong tiếng Anh, câu hỏi ở thì hiện tại tiếp diễn có thể được chia thành hai dạng chính: câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question words) và câu hỏi Yes/No. Mỗi dạng đều có vai trò và cách sử dụng riêng biệt trong giao tiếp. Việc thành thạo cả hai dạng này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn khi đặt câu hỏi và hiểu được ý đồ của người nói.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Cấu Trúc If only: Khóa Học Ngữ Pháp Tiếng Anh Chuyên Sâu
- Nắm Vững Phát Âm Tiếng Anh Giọng Ireland Chuẩn
- Nâng Tầm Tiếng Anh Với Các Kênh YouTube Hay Nhất Hiện Nay
- Envious Đi Với Giới Từ Nào và Cách Dùng Chuẩn Xác
- Nắm Vững Dạng Bài Sentence Completion IELTS Listening Từ A Đến Z
Câu Hỏi Dạng Wh-Question (Từ để hỏi)
Đây là dạng câu hỏi dùng để lấy thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ như What, When, Where, Why, Who, How.
Cấu trúc chung: Wh-Question words + am/is/are + S + V-ing?
Ví dụ minh họa:
- What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?) – Đây là câu hỏi chính của chúng ta, dùng để hỏi về hành động cụ thể đang diễn ra.
- What are you doing in the kitchen? (Bạn đang làm gì trong bếp vậy?) – Khi thêm trạng ngữ chỉ nơi chốn, câu hỏi trở nên cụ thể hơn về địa điểm của hành động.
- Where are you going? (Bạn đang đi đâu thế?) – Hỏi về đích đến của hành động di chuyển.
- Why is she crying? (Tại sao cô ấy lại đang khóc?) – Hỏi về nguyên nhân của hành động.
Bạn có thể làm phong phú thêm câu hỏi “What are you doing” bằng cách thêm các trạng ngữ chỉ thời gian như “now”, “at the moment”, “right now” để nhấn mạnh tính tức thì của hành động, ví dụ: “What are you doing right now? (Bạn đang làm gì ngay bây giờ?).
Câu Hỏi Dạng Yes/No
Loại câu hỏi này được dùng khi bạn muốn xác nhận một thông tin nào đó và câu trả lời thường chỉ là “Yes” hoặc “No”.
Cấu trúc: Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ cụ thể:
- Are you working right now? (Bạn đang làm việc phải không?) – Xác nhận trạng thái làm việc.
- Is he sleeping? (Anh ấy đang ngủ phải không?) – Xác nhận trạng thái ngủ.
- Are the children playing outside? (Mấy đứa trẻ đang chơi bên ngoài phải không?) – Xác nhận hoạt động của trẻ nhỏ.
Khi trả lời cho dạng câu hỏi này, bạn chỉ cần dùng “Yes, S + am/is/are.” hoặc “No, S + am/is/are + not.” Việc thực hành thường xuyên cả hai dạng câu hỏi này sẽ củng cố khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn.
Cấu Trúc Câu Khẳng Định Với Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
Khi trả lời cho câu hỏi “What are you doing” hoặc mô tả một hành động đang diễn ra, chúng ta sử dụng cấu trúc câu khẳng định của thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc này rất đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng để diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác.
Cấu trúc: Subject + am/is/are + V-ing
Trong đó:
- Subject (Chủ ngữ): Ngôi thứ nhất (I), ngôi thứ hai (you, we, they), ngôi thứ ba số ít (he, she, it).
- am/is/are: Là dạng chia của động từ “to be” tương ứng với chủ ngữ. “am” đi với “I”, “is” đi với “he/she/it” và danh từ số ít, “are” đi với “you/we/they” và danh từ số nhiều.
- V-ing: Là dạng hiện tại phân từ của động từ chính, được thêm đuôi “-ing”.
Một vài ví dụ minh họa về các hành động đang xảy ra:
- I am reading a book. (Tôi đang đọc sách.)
- We are discussing the new project. (Chúng tôi đang thảo luận về dự án mới.)
- She is cooking dinner for her family. (Cô ấy đang nấu bữa tối cho gia đình cô ấy.)
- They are learning English at Anh ngữ Oxford. (Họ đang học tiếng Anh tại Anh ngữ Oxford.)
Những câu này đều mô tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
Cấu Trúc Câu Phủ Định Với Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
Để diễn tả một hành động không diễn ra tại thời điểm nói hoặc không tiếp diễn, chúng ta sử dụng cấu trúc câu phủ định của thì hiện tại tiếp diễn. Việc thêm “not” vào sau động từ “to be” là cách đơn giản để biến một câu khẳng định thành câu phủ định.
Cấu trúc: Subject + am/is/are + not + V-ing
Ví dụ cụ thể:
- I am not going to my friend’s house. (Tôi không đi tới nhà bạn đâu.)
- He is not watching TV right now. (Anh ấy không đang xem TV ngay lúc này.)
- We are not playing video games. (Chúng em không có chơi trò chơi điện tử.)
- They are not studying English at the moment. (Họ không đang học tiếng Anh vào lúc này.)
Việc nắm vững cấu trúc phủ định giúp bạn trả lời linh hoạt hơn khi được hỏi “What are you doing?” và muốn bác bỏ một hành động nào đó. Ví dụ, nếu ai đó hỏi “Are you reading?”, bạn có thể trả lời “No, I am not reading. I am listening to music.”
Các Cách Trả Lời “What Are You Doing” Phổ Biến
Khi nhận được câu hỏi “What are you doing?”, cách trả lời thông thường và chuẩn xác nhất là mô tả hành động bạn đang thực hiện ngay tại thời điểm đó. Điều này đòi hỏi bạn phải vận dụng thì hiện tại tiếp diễn một cách tự nhiên. Việc trả lời đúng cách sẽ giúp cuộc hội thoại diễn ra suôn sẻ và truyền tải thông tin một cách rõ ràng.
Trả Lời Trực Tiếp Hành Động Đang Diễn Ra
Cách trả lời cơ bản nhất là sử dụng cấu trúc “Subject + am/is/are + V-ing” để trực tiếp diễn tả hành động hiện tại của bạn.
Ví dụ:
- Nếu bạn đang làm bài tập về nhà: I am doing my homework. (Tôi đang làm bài tập về nhà.)
- Nếu bạn đang đọc một cuốn sách: I am reading a novel. (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết.)
- Nếu bạn đang chuẩn bị cho một sự kiện: I am preparing for a presentation tomorrow. (Tôi đang chuẩn bị cho buổi thuyết trình ngày mai.)
- Nếu bạn đang đi bộ trong công viên: I am walking in the park near my house. (Tôi đang đi bộ ở công viên gần nhà tôi.)
- Nếu bạn đang chơi thể thao: I am playing basketball. (Tôi đang chơi bóng rổ.)
Các Biến Thể Khi Trả Lời
Ngoài việc trả lời trực tiếp hành động, bạn có thể thêm các thông tin chi tiết hơn hoặc sử dụng các cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự. Điều này giúp câu trả lời của bạn trở nên tự nhiên và phong phú hơn, giống như cách người bản xứ giao tiếp.
- Để diễn tả một hành động tạm thời: I am staying at my aunt’s house this week. (Tuần này tôi đang ở nhà dì tôi.) – Mặc dù không phải là hành động ngay lập tức, nhưng nó đang diễn ra trong khoảng thời gian này.
- Để nói về việc học hoặc làm một dự án: I am studying for my final exams. (Tôi đang ôn thi cuối kỳ.) hoặc I am working on a new marketing strategy. (Tôi đang làm việc về một chiến lược marketing mới.)
- Khi không làm gì đặc biệt: I am just relaxing. (Tôi chỉ đang thư giãn thôi.) hoặc I am not doing anything special. (Tôi không làm gì đặc biệt cả.)
- Diễn tả một kế hoạch đã định: I am meeting my friends later. (Lát nữa tôi sẽ gặp bạn bè.) – Mặc dù là kế hoạch tương lai, nhưng khi nó đã được định sẵn và có tính chất tiếp diễn, người ta vẫn dùng hiện tại tiếp diễn.
Việc linh hoạt trong cách trả lời sẽ nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn và giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống.
Ngữ Điệu Và Trọng Âm: Thay Đổi Ý Nghĩa Của “What Are You Doing”
Ngữ điệu và trọng âm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt là với câu hỏi “What are you doing”. Cùng một cụm từ nhưng chỉ cần thay đổi cách nhấn nhá, ý nghĩa của câu có thể thay đổi hoàn toàn, từ một câu hỏi tò mò thông thường đến một lời trách móc gay gắt. Khoảng 70% ý nghĩa trong giao tiếp phi ngôn ngữ được truyền tải qua ngữ điệu.
Nhấn Mạnh Sự Bất Bình Hoặc Thắc Mắc
Khi tông giọng ở cuối câu hỏi, đặc biệt là từ “doing”, được nâng cao hơn bình thường, hoặc khi người nói nhấn mạnh vào chữ “you”, câu hỏi “What are you doing” sẽ mang một sắc thái khác hẳn. Nó không còn là câu hỏi đơn thuần “Bạn đang làm gì vậy?” mà chuyển sang nghĩa “Bạn đang làm cái trò gì vậy?”, thể hiện sự cáu gắt, bất bình, khó chịu hoặc thậm chí là sự thất vọng của người hỏi đối với hành động của đối phương.
Ví dụ:
- Bạn thấy ai đó đang phá hoại tài sản: “WHAT are you DOING?” (Bạn đang làm cái gì vậy?)
- Một người bạn của bạn đang làm điều gì đó ngớ ngẩn: “What are YOU doing?!” (Bạn đang làm cái gì đấy hả?)
Trong những trường hợp này, người được hỏi thường cần đưa ra một lời giải thích hoặc biện minh cho hành động của mình. Các cụm từ tương tự cũng mang ý nghĩa bất bình là “What do you think you are doing?” (Bạn nghĩ bạn đang làm cái gì vậy?).
Nhấn Mạnh Thông Tin Cụ Thể Trong Câu Trả Lời
Trọng âm không chỉ xuất hiện trong câu hỏi mà còn được sử dụng hiệu quả trong câu trả lời để nhấn mạnh thông tin mà người nói muốn làm nổi bật. Việc đặt trọng âm đúng chỗ giúp làm rõ ý nghĩa và thể hiện cảm xúc của người nói.
- Nhấn mạnh hành động: Khi bạn muốn tập trung vào động từ, trọng âm sẽ rơi vào động từ đó.
- I am GOing to the supermarket. (Tôi đang ĐI đến siêu thị.) – Nhấn mạnh hành động đi.
- I am PLAYing a new game. (Tôi đang CHƠI một trò chơi mới.) – Nhấn mạnh hành động chơi.
- Nhấn mạnh chủ thể: Khi bạn muốn khẳng định ai là người thực hiện hành động, trọng âm sẽ rơi vào chủ ngữ.
- I am doing the assignment, not him. (Chính TÔI đang làm bài tập, không phải anh ấy.) – Nhấn mạnh rằng chính người nói đang làm.
- Nhấn mạnh địa điểm hoặc đối tượng: Bạn cũng có thể nhấn mạnh vào các phần khác của câu để làm rõ thông tin.
- I am reading THAT book. (Tôi đang đọc CUỐN SÁCH ĐÓ.) – Nhấn mạnh vào cuốn sách cụ thể.
- I am studying FOR MY EXAMS. (Tôi đang ôn THI.) – Nhấn mạnh mục đích của hành động.
Việc luyện tập ngữ điệu và trọng âm sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và hiệu quả hơn rất nhiều, tránh được những hiểu lầm không đáng có trong tiếng Anh.
Phân Biệt “What Are You Doing” Và “How Are You Doing”
Hai câu hỏi “What are you doing” và “How are you doing” tuy có cấu trúc gần giống nhau nhưng lại mang ý nghĩa và mục đích sử dụng hoàn toàn khác biệt. Việc nhầm lẫn giữa hai câu này có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.
“What are you doing”: Như đã thảo luận, câu này dùng để hỏi về hành động cụ thể mà người được hỏi đang thực hiện tại thời điểm hiện tại.
- Mục đích: Tìm hiểu hoạt động, công việc đang diễn ra.
- Ví dụ: “I see you’re still at the office. What are you doing?” (Tôi thấy bạn vẫn còn ở văn phòng. Bạn đang làm gì thế?)
“How are you doing”**: Câu này không hỏi về hành động mà hỏi về tình hình, sức khỏe, cảm xúc của đối phương. Nó tương tự như “How are you?” và có thể được dịch là “Bạn đang thế nào?”, “Bạn khỏe chứ?”, “Bạn dạo này thế nào?”.
- Mục đích: Hỏi thăm sức khỏe, tình hình chung.
- Ví dụ: “Hi, John! Long time no see. How are you doing?” (Chào John! Lâu rồi không gặp. Bạn dạo này thế nào?)
Ngoài ra, “How are you doing” còn được dùng như một cách chào hỏi thân mật, để bắt đầu một cuộc trò chuyện giữa những người đã quen biết hoặc có mối quan hệ tốt đẹp từ trước. Trong ngữ cảnh này, nó thường không mong đợi một câu trả lời quá chi tiết về sức khỏe mà chỉ là một lời chào đáp lại. Hiểu rõ sự khác biệt này là cực kỳ quan trọng để tránh nhầm lẫn và giao tiếp trôi chảy.
“What Are You Up To?”: Biến Thể Thân Mật Của “What Are You Doing”
Bên cạnh “What are you doing”, cụm từ “What are you up to?” cũng là một câu nghi vấn phổ biến được người bản xứ sử dụng để hỏi về hoạt động hoặc kế hoạch của đối phương. Tuy nhiên, nó mang sắc thái thân mật và xã giao hơn, thường dùng giữa bạn bè, người thân hoặc những người có mối quan hệ gần gũi.
Khi nhận được câu hỏi “What are you up to?”, bạn có thể trả lời về hành động mình đang làm hiện tại hoặc về những gì bạn chuẩn bị làm. Nó linh hoạt hơn “What are you doing” một chút, không nhất thiết phải là hành động đang diễn ra ngay lúc đó, mà có thể là kế hoạch trong tương lai gần.
Ví dụ về cách trả lời “What are you up to?”:
- “I am about to go to the bus station.” (Mình chuẩn bị ra bến xe buýt đây.)
- “I am just thinking about what to do during the vacation.” (Tôi đang nghĩ xem phải làm gì trong kỳ nghỉ.)
- “I am playing a game called ‘The Witcher 3’.” (Tôi đang chơi một trò chơi tên là “The Witcher 3”.)
- “I am going to the supermarket to buy some foods.” (Tôi đang đi đến siêu thị để mua một số thực phẩm.)
Việc sử dụng “What are you up to?” thể hiện sự tự nhiên và gần gũi trong giao tiếp tiếng Anh, giúp bạn hòa nhập hơn với cách nói chuyện của người bản xứ. Đây là một cụm từ rất hữu ích để thêm vào vốn từ vựng của bạn.
Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng “What Are You Doing”
Mặc dù “What are you doing” là một câu hỏi cơ bản, người học tiếng Anh vẫn có thể mắc một số lỗi thường gặp khi sử dụng nó hoặc trả lời nó. Nhận biết và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và chính xác hơn.
- Sử dụng sai thì ngữ pháp khi trả lời: Một lỗi phổ biến là trả lời bằng thì hiện tại đơn (Simple Present) thay vì thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) khi được hỏi “What are you doing”.
- Sai: “What are you doing?” – “I read a book.” (Điều này ám chỉ việc đọc sách là một thói quen, không phải hành động đang diễn ra.)
- Đúng: “What are you doing?” – “I am reading a book.” (Diễn tả hành động đang xảy ra.)
- Thiếu động từ “to be” hoặc “-ing”: Đôi khi người học quên mất một phần quan trọng của cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn.
- Sai: “I reading a book.” hoặc “I am read a book.”
- Đúng: “I am reading a book.”
- Nhầm lẫn với “What do you do?”: Câu “What do you do?” hỏi về nghề nghiệp hoặc thói quen, không phải hành động hiện tại.
- “What do you do?” – “I am a teacher.” (Tôi là giáo viên.)
- “What are you doing?” – “I am teaching English online.” (Tôi đang dạy tiếng Anh trực tuyến.)
- Lạm dụng câu trả lời quá ngắn gọn: Mặc dù “Nothing” hay “Just chilling” có thể chấp nhận được trong ngữ cảnh rất thân mật, nhưng trong các tình huống khác, việc trả lời quá ngắn gọn có thể khiến cuộc trò chuyện bị ngắt quãng. Hãy cố gắng đưa ra một câu trả lời đầy đủ và cụ thể hơn.
- Không chú ý đến ngữ điệu: Như đã đề cập, ngữ điệu có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu hỏi, từ tò mò sang khó chịu. Việc sử dụng ngữ điệu không phù hợp có thể gây hiểu lầm hoặc tạo ấn tượng tiêu cực.
Để khắc phục những lỗi này, hãy thường xuyên luyện tập cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn, chú ý lắng nghe cách người bản xứ đặt câu hỏi và trả lời, đồng thời thực hành các đoạn hội thoại mẫu.
Bài Tập Ứng Dụng Và Lời Khuyên Thực Hành
Để thành thạo việc sử dụng câu hỏi “What are you doing” và cách trả lời hiệu quả, việc luyện tập thường xuyên là điều không thể thiếu. Dưới đây là một số bài tập ứng dụng và lời khuyên hữu ích từ Anh ngữ Oxford để bạn củng cố kiến thức và kỹ năng giao tiếp của mình.
- Quan sát và mô tả: Hãy nhìn xung quanh bạn, mô tả các hành động mà người khác đang thực hiện. Ví dụ: “My brother is playing games.”, “My mom is cooking dinner.” Luyện tập nói to những câu này.
- Tự hỏi và trả lời: Hãy tự hỏi mình “What are you doing right now?” và trả lời thành câu đầy đủ. Thường xuyên thực hiện bài tập này trong ngày.
- Lập danh sách hành động: Liệt kê 10-15 hành động bạn thường làm trong ngày (ví dụ: study, read, watch TV, exercise, cook). Sau đó, đặt mình vào tình huống ai đó hỏi “What are you doing?” và trả lời cho từng hành động đó.
- Sử dụng ứng dụng học tiếng Anh: Nhiều ứng dụng di động cung cấp các bài tập về thì hiện tại tiếp diễn và hội thoại giao tiếp. Hãy tận dụng chúng để luyện tập với ngữ pháp và từ vựng liên quan.
- Luyện tập với bạn bè: Tìm một người bạn học tiếng Anh và cùng nhau thực hành các đoạn hội thoại. Thay phiên nhau hỏi và trả lời “What are you doing?” và “What are you up to?”. Cố gắng sử dụng các ví dụ đa dạng và thực tế.
- Xem phim/video bằng tiếng Anh: Chú ý cách các nhân vật sử dụng thì hiện tại tiếp diễn và cách họ đặt câu hỏi về hành động. Điều này giúp bạn làm quen với ngữ điệu và ngữ cảnh tự nhiên.
- Ghi âm giọng nói của bạn: Hãy ghi âm lại khi bạn thực hành các câu trả lời và câu hỏi. Sau đó nghe lại để tự đánh giá ngữ điệu, phát âm và sự trôi chảy.
Việc áp dụng các lời khuyên này một cách đều đặn sẽ giúp bạn không chỉ nắm vững cấu trúc ngữ pháp mà còn phát triển khả năng giao tiếp tự nhiên, tự tin hơn khi sử dụng “What are you doing” trong mọi tình huống.
Hội Thoại Mẫu Với “What Are You Doing”
Để hình dung rõ hơn cách câu hỏi “What are you doing” được sử dụng trong thực tế, dưới đây là một số đoạn hội thoại mẫu với các tình huống đa dạng, giúp bạn làm quen với cách hỏi và trả lời tự nhiên.
Hội thoại #1: Trong văn phòng
Ms. Applegate: Good morning, Kim. What are you doing?
(Chào buổi sáng, Kim. Bạn đang làm gì thế?)
Kim: Good morning to you, Ms. Applegate. I am doing some paperwork.
(Chào buổi sáng cô Applegate. Tôi đang làm một số thủ tục giấy tờ.)
Ms Applegate: Oh, I’m sure you will do fine.
(Ồ, tôi chắc rằng bạn sẽ làm tốt.)
Hội thoại #2: Giữa hai người bạn
Jack: So Dan, what are you doing?
(Bạn đang làm gì thế?)
Dan: I’m listening to music.
(Mình đang nghe nhạc.)
Jack: What kind of music do you listen to?
(Bạn nghe loại nhạc nào?)
Dan: I listen to all kinds of music, but especially EDM.
(Mình nghe mọi loại nhạc nhưng chủ yếu nhất vẫn là EDM.)
Jack: Who’s your favorite artist?
(Nghệ sĩ yêu thích của bạn là ai?)
Dan: Martin Garrix is currently my favorite. He made great music.
(Martin Garrix hiện tại là nghệ sĩ yêu thích của mình. Anh ấy làm nhạc hay.)
Hội thoại #3: Thể hiện sự bất ngờ/khó chịu
Tim: Hey, what are you doing, Mark? (Ngữ điệu nhấn mạnh sự bất bình)
(Này, bạn đang làm gì đấy, Mark?)
Mark: Oh, I’m just checking this box. Did I break something?
(Ồ, tôi chỉ đang kiểm tra cái hộp này thôi. Tôi có làm hỏng gì không?)
Tim: Yes, you’re about to open my secret box! Don’t touch it!
(Có, bạn định mở hộp bí mật của tôi đó! Đừng chạm vào!)
Hội thoại #4: Hỏi về việc học
Anna: Hi David, what are you doing?
(Chào David, bạn đang làm gì thế?)
David: Hi Anna. I’m learning new English words for my vocabulary test next week.
(Chào Anna. Mình đang học từ vựng tiếng Anh mới cho bài kiểm tra từ vựng tuần tới.)
Anna: English? That’s great!
(Tiếng Anh á? Tuyệt vời!)
David: Yes. I study and practice every day.
(Ừ. Mình học và luyện tập mỗi ngày.)
Qua các đoạn hội thoại này, bạn có thể thấy “What are you doing” được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ thân mật đến lịch sự, và cách trả lời cũng đa dạng tùy theo ngữ cảnh.
FAQs (Các Câu Hỏi Thường Gặp)
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến “What are you doing” và cách sử dụng của nó, giúp bạn củng cố kiến thức một cách toàn diện.
1. “What are you doing” có thể dùng để hỏi về kế hoạch tương lai không?
Có, trong một số trường hợp, thì hiện tại tiếp diễn có thể dùng để diễn tả một kế hoạch đã được định sẵn hoặc sắp xảy ra. Ví dụ: “What are you doing this weekend?” (Bạn sẽ làm gì cuối tuần này?). Điều này ám chỉ một kế hoạch đã được sắp xếp, không phải một hành động ngẫu nhiên.
2. Sự khác biệt giữa “What are you doing” và “What did you do”?
“What are you doing” hỏi về hành động đang diễn ra ở hiện tại (thì hiện tại tiếp diễn). “What did you do?” hỏi về một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (thì quá khứ đơn).
3. Có từ đồng nghĩa nào với “What are you doing” không?
Có, một từ đồng nghĩa phổ biến và thân mật hơn là “What are you up to?”. Cả hai đều hỏi về hoạt động, nhưng “What are you up to?” thường mang ý nghĩa xã giao và có thể hỏi cả về kế hoạch sắp tới.
4. Tại sao đôi khi “What are you doing” lại mang ý nghĩa tiêu cực?
Ý nghĩa tiêu cực xảy ra khi ngữ điệu của người nói nhấn mạnh vào “what” hoặc “you” hoặc khi tông giọng ở cuối câu được nâng cao bất thường. Điều này thể hiện sự khó chịu, bất bình hoặc sự ngạc nhiên tiêu cực đối với hành động của người được hỏi.
5. Nên trả lời “What are you doing” như thế nào khi bạn không làm gì cả?
Bạn có thể trả lời “I’m not doing anything special.” (Tôi không làm gì đặc biệt cả.) hoặc “I’m just relaxing/chilling.” (Tôi chỉ đang thư giãn thôi.).
6. “What are you doing” có phải là câu hỏi lịch sự trong mọi tình huống không?
Trong hầu hết các trường hợp, “What are you doing” là câu hỏi trung tính. Tuy nhiên, nếu bạn dùng nó với ngữ điệu gay gắt hoặc trong một ngữ cảnh không phù hợp, nó có thể trở nên không lịch sự. Khi muốn lịch sự hơn, bạn có thể thêm “Excuse me, but…” hoặc “May I ask, what are you doing?”.
7. Có cần thiết phải luôn trả lời bằng thì hiện tại tiếp diễn không?
Thông thường là có, vì câu hỏi “What are you doing” yêu cầu câu trả lời về hành động đang diễn ra. Tuy nhiên, như đã đề cập, nếu đó là kế hoạch tương lai đã định, bạn vẫn có thể dùng thì này. Điều quan trọng là phải phù hợp với ngữ cảnh.
8. Làm thế nào để luyện tập cách sử dụng “What are you doing” hiệu quả?
Bạn nên luyện tập bằng cách tự hỏi và trả lời hằng ngày, mô tả các hành động xung quanh, xem phim hoặc nghe các đoạn hội thoại có câu này, và thực hành với người bản xứ hoặc bạn bè. Ghi âm giọng nói của mình cũng là một phương pháp tốt.
Trong bài viết này, Anh ngữ Oxford đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về “What are you doing”, từ định nghĩa, cấu trúc ngữ pháp cơ bản của thì hiện tại tiếp diễn đến các sắc thái ý nghĩa và cách trả lời linh hoạt. Việc nắm vững cụm từ này không chỉ giúp bạn mô tả hành động đang diễn ra mà còn mở ra cánh cửa hiểu biết sâu sắc hơn về ngữ điệu và văn hóa giao tiếp tiếng Anh. Hy vọng bạn sẽ vận dụng hiệu quả các kiến thức này trong quá trình học tập và giao tiếp tiếng Anh của mình.
