Trong thế giới tiếng Anh rộng lớn, phrasal verb break là một nhóm từ vựng đầy thách thức nhưng cũng vô cùng thú vị. Với khả năng biến đổi ý nghĩa linh hoạt tùy theo giới từ đi kèm, các cụm động từ này đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào khám phá những phrasal verb với break phổ biến nhất, giúp bạn nắm vững cách sử dụng chúng một cách chính xác và tự tin.

Tổng Quan về Phrasal Verb và Vai Trò của “Break”

Bản chất và tầm quan trọng của Phrasal Verb

Phrasal verb, hay còn gọi là cụm động từ, là sự kết hợp giữa một động từ (verb) và một hoặc hai tiểu từ (particle), thường là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Sự kết hợp này thường tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt so với nghĩa gốc của động từ hoặc các tiểu từ riêng lẻ. Ví dụ, động từ “break” có nghĩa là “làm vỡ”, nhưng khi kết hợp với các giới từ khác nhau, nó có thể mang ý nghĩa “chia tay”, “hỏng hóc”, “bùng phát”, hay “vượt qua”. Đây chính là lý do tại sao việc nắm vững cụm động từ tiếng Anh là chìa khóa để đạt được sự trôi chảy và tự nhiên trong giao tiếp. Theo một số thống kê, phrasal verb chiếm một phần đáng kể trong từ vựng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, ước tính khoảng 15-20% các động từ được sử dụng.

Tại sao Phrasal Verb với “Break” lại quan trọng?

Động từ “break” là một trong những động từ đa năng nhất trong tiếng Anh, tạo ra một loạt các phrasal verb với ý nghĩa phong phú và đa dạng. Việc hiểu rõ cách dùng của chúng không chỉ giúp người học nâng cao khả năng đọc hiểu và nghe, mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng nói và viết. Từ việc mô tả sự cố kỹ thuật đến các tình huống xã hội như chia tay hay đột nhập, các cụm động từ với break xuất hiện dày đặc trong mọi ngữ cảnh. Nắm vững chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi đối mặt với các bài kiểm tra tiếng Anh hoặc trong các cuộc hội thoại đời thường.

Các Phrasal Verb với “Break” Phổ Biến và Cách Dùng Chi Tiết

Break up: Kết thúc hoặc Phân tách

Break up có hai ý nghĩa chính thường gặp. Thứ nhất, nó dùng để chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm, ví dụ như chia tay bạn trai/bạn gái. Thứ hai, break up còn mang nghĩa phân tán, phân rã một nhóm người hoặc một vật thể thành nhiều phần nhỏ hơn. Điều này có thể áp dụng cho việc giải tán một đám đông, hoặc khi một vật thể lớn bị vỡ thành nhiều mảnh.

  • Ví dụ:
    • My girlfriend and I decided to break up last week to pursue our careers. (Tôi và bạn gái đã quyết định chia tay vào tuần trước để theo đuổi sự nghiệp.)
    • The police had to break the crowd up to clear the street. (Cảnh sát phải giải tán đám đông để dọn đường.)

Break down: Hỏng hóc và Phân tích

Break down là một phrasal verb đa nghĩa. Nghĩa phổ biến nhất là chỉ việc một hệ thống, máy móc hoặc phương tiện ngừng hoạt động, tức là bị hỏng hóc. Ngoài ra, break down còn có nghĩa là phân tích một vấn đề, một khái niệm phức tạp thành các phần nhỏ hơn để dễ hiểu hoặc dễ xử lý hơn. Đây là một cụm động từ rất hữu ích trong cả ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.

  • Ví dụ:
    • The car broke down on the highway, so we had to call for a tow truck. (Chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc, nên chúng tôi phải gọi xe kéo.)
    • Can you break down the passage into sections to make it easier to follow? (Bạn có thể phân chia đoạn văn thành nhiều phần để dễ theo dõi hơn không?)
    • She broke down in tears when she heard the bad news. (Cô ấy bật khóc khi nghe tin xấu.)

Break in / Break into: Đột nhập và Huấn luyện

Break inbreak into thường được dùng để chỉ hành vi đột nhập trái phép vào một tòa nhà hoặc địa điểm nào đó. Tuy nhiên, break in còn có một nghĩa khác hoàn toàn đó là huấn luyện hoặc sử dụng một vật mới (như giày, xe hơi) để nó trở nên thoải mái hoặc hoạt động trơn tru hơn. Sự khác biệt về giới từ “in” và “into” mang lại sắc thái nghĩa tinh tế trong ngữ cảnh này.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Ví dụ:
    • Thieves broke into the building to steal confidential company data. (Những tên trộm đã đột nhập vào tòa nhà để ăn cắp dữ liệu tuyệt mật của công ty.)
    • I need to break in my new hiking boots before the long trek. (Tôi cần làm quen với đôi ủng đi bộ đường dài mới trước chuyến đi dài.)

Break out: Bùng phát và Thoát khỏi

Break out mang hai ý nghĩa chính rất quan trọng. Đầu tiên, nó dùng để diễn tả việc một sự kiện, thường là tiêu cực, xảy ra một cách đột ngột và lan rộng nhanh chóng, ví dụ như dịch bệnh, chiến tranh, hoặc một tin tức nóng hổi. Thứ hai, break out còn có nghĩa là thoát khỏi một nơi bị giam giữ hoặc một tình huống khó khăn, thường là bằng vũ lực hoặc mưu mẹo.

  • Ví dụ:
    • The epidemic broke out and spread quickly in society, causing a great impact on daily life. (Dịch bệnh đã bùng phát và lan nhanh trong xã hội, gây tác động rất lớn lên cuộc sống hàng ngày.)
    • Three prisoners managed to break out of jail last night. (Ba tù nhân đã xoay sở thoát khỏi nhà tù đêm qua.)

Break away: Tách rời và Giải thoát

Break away dùng để miêu tả hành động rời khỏi hoặc tách mình ra khỏi một nhóm, một tổ chức, hoặc một tình huống nào đó. Nó thường ám chỉ sự tự do, sự giải thoát khỏi sự kiểm soát hoặc ràng buộc. Đôi khi, nó cũng được dùng khi một người cố gắng thoát khỏi sự kìm kẹp về thể chất.

  • Ví dụ:
    • You need to learn how to break away from a handcuff. (Bạn cần học cách thoát khỏi còng tay.)
    • The small province decided to break away from the larger nation. (Tỉnh nhỏ quyết định tách ra khỏi quốc gia lớn hơn.)

Break off: Dừng lại đột ngột và Kết thúc quan hệ

Break off có thể được dùng khi một hành động, cuộc trò chuyện, hoặc một sự vật đột nhiên ngừng lại. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ, đặc biệt là mối quan hệ đính hôn hoặc đàm phán, thường mang tính dứt khoát. Cụm động từ này thể hiện sự gián đoạn hoặc kết thúc không mong muốn.

  • Ví dụ:
    • The conversation broke off due to the entering of the teacher. (Cuộc nói chuyện bị đứt đoạn do sự nhập cuộc của giáo viên.)
    • They decided to break off their engagement after years of dating. (Họ quyết định hủy hôn ước sau nhiều năm hẹn hò.)

Break above / Break below: Vượt ngưỡng trên/dưới

Trong các lĩnh vực như tài chính hoặc thống kê, break abovebreak below được dùng để mô tả việc một chỉ số, giá trị hoặc xu hướng vượt qua (break above) hoặc rớt xuống dưới (break below) một mức cụ thể đã được xác định. Đây là những cụm động từ quan trọng để phân tích dữ liệu và dự đoán xu hướng.

  • Ví dụ:
    • The stock market in Vietnam succeeded to break above 1000 points. (Thị trường chứng khoán Việt Nam bứt phá thành công lên trên mức 1000 điểm.)
    • The temperature is expected to break below freezing point tonight. (Nhiệt độ dự kiến sẽ rớt xuống dưới điểm đóng băng vào tối nay.)

Break through: Vượt qua Rào cản

Break through có nghĩa là vượt qua một chướng ngại vật, một khó khăn, hoặc một giới hạn nào đó. Nó thường hàm ý sự thành công sau một quá trình nỗ lực, sự đột phá hoặc khám phá mới. Đây là một phrasal verb mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự kiên trì và khả năng vượt lên chính mình.

  • Ví dụ:
    • The coach believes that he can break through his limit at the competition. (Huấn luyện viên tin rằng mình có thể bứt phá giới hạn của bản thân tại cuộc thi.)
    • Scientists are working to break through the current limitations of medical research. (Các nhà khoa học đang nỗ lực để vượt qua những hạn chế hiện tại của nghiên cứu y học.)

Break out in: Bùng phát triệu chứng trên da

Khi nói về sức khỏe, break out in được dùng để mô tả việc bùng phát một tình trạng nào đó trên da, phổ biến nhất là phát ban, mụn nhọt, hoặc đổ mồ hôi. Nó thể hiện một phản ứng của cơ thể đối với yếu tố bên trong hoặc bên ngoài.

  • Ví dụ:
    • My teacher breaks out in a rash after a field trip. (Giáo viên của tôi bị phát ban sau một chuyến đi thực địa.)
    • She always breaks out in a sweat when she’s nervous. (Cô ấy luôn đổ mồ hôi khi lo lắng.)

Những Lưu ý Quan trọng Khi Học Phrasal Verb với “Break”

Phân biệt Ngữ cảnh Sử dụng

Điểm cốt yếu khi học các phrasal verb với break là nhận biết sự phụ thuộc mạnh mẽ vào ngữ cảnh. Mỗi giới từ đi kèm với “break” có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của cụm động từ. Chẳng hạn, “break in” khi nói về nhà cửa là đột nhập, nhưng khi nói về giày dép lại là làm quen. “Break out” có thể là bùng phát dịch bệnh, nhưng cũng có thể là thoát khỏi nhà tù. Việc không hiểu rõ ngữ cảnh có thể dẫn đến việc sử dụng sai từ và gây hiểu lầm nghiêm trọng trong giao tiếp. Một nghiên cứu của đại học Cambridge chỉ ra rằng, hơn 70% lỗi khi sử dụng phrasal verb của người học là do không nắm vững ngữ cảnh.

Tránh Sai lầm Phổ biến

Một trong những sai lầm phổ biến nhất khi sử dụng phrasal verb break là cố gắng dịch từng từ một theo nghĩa đen. “Break” nghĩa là vỡ, nhưng “break up” không có nghĩa là “vỡ lên trên”. Thay vào đó, hãy xem phrasal verb như một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh. Ngoài ra, người học thường nhầm lẫn giữa các giới từ tương tự như “in” và “into”, hoặc “out” và “out of”. Việc luyện tập thường xuyên qua các bài tập điền từ, đặt câu, và đặc biệt là luyện nói trong tình huống thực tế sẽ giúp củng cố kiến thức và tránh những lỗi sai không đáng có.

Phương Pháp Học Tập Hiệu Quả và Ứng Dụng

Để ghi nhớ rõ ý nghĩa của phrasal verb với break, thí sinh khi học cần ghi nhớ các phương pháp hiệu quả. Đầu tiên, hãy luôn tra cứu chính xác ý nghĩa trên các trang từ điển uy tín như Cambridge, Oxford, để hiểu rõ về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, đồng thời xem xét các ví dụ minh họa đi kèm. Thứ hai, ghi nhớ từng trường hợp, ngữ cảnh cụ thể mà mỗi phrasal verb được sử dụng. Việc tạo ra các thẻ flashcard với một mặt là cụm động từ và mặt kia là định nghĩa cùng một câu ví dụ sẽ rất hữu ích.

Cuối cùng, việc ôn tập và ứng dụng các phrasal verb hàng ngày là vô cùng quan trọng để thực sự hiểu sâu về nghĩa của từ và tạo được thói quen sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên. Thí sinh có thể tham khảo phương pháp ôn tập ngắt quãng (spaced repetition) để ghi nhớ từ lâu nhất. Chủ động sử dụng các phrasal verb mới học được trong các trường hợp trong đời sống nếu có cơ hội, hoặc viết nhật ký, các đoạn văn ngắn sử dụng chúng. Một số thí sinh còn sử dụng cách học từ mới bằng cách cài đặt chúng trên màn hình điện thoại, laptop để có thể nhìn thấy và nhớ chúng mỗi khi sử dụng thiết bị di động. Đây cũng là một cách để ghi nhớ hiệu quả các phrasal verb.

Bài Tập Vận Dụng và Giải Đáp

Exercise 1: Gap fill

Điền phrasal verb với break phù hợp vào chỗ trống (chia thì nếu cần).

  1. James is the most brilliant worker at my office but he _____ the office to steal a computer last night.
  2. The girl _____ with her boyfriend at the party because he cheated on her.
  3. Finally, the data system has _____ because it is overloaded. We’ve got an employee to fix it before the whole system is damaged.
  4. The COVID-19 pandemic _____ , which causes enormous damage to the economy of the nation.
  5. Children must learn how to _____ from bullies and thugs to protect themselves.
  6. Relationships between close employees are usually _____ by the time after retiring.
  7. The athlete _____ his previous record by working hard for 2 months.
  8. The financial index of the U.S market _____ the average number.
  9. Lynch _____ a rash after she had eaten seafood with us.
  10. The police are investigating how the prisoner _____ of the high-security prison.

Đáp án:

  1. broke into
  2. broke up
  3. broken down
  4. broke out
  5. break away
  6. broken off
  7. broke through
  8. breaks above
  9. broke out in
  10. broke out

FAQs

1. Phrasal verb break là gì và tại sao chúng quan trọng?
Phrasal verb break là sự kết hợp của động từ “break” với các giới từ hoặc trạng từ, tạo ra ý nghĩa mới. Chúng quan trọng vì được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, giúp câu văn tự nhiên và phong phú hơn.

2. Làm thế nào để phân biệt break in và break into?
Cả hai đều có nghĩa là đột nhập, nhưng “break in” có thể dùng không cần tân ngữ trực tiếp (khi nói về hành vi đột nhập nói chung), trong khi “break into” luôn cần tân ngữ là nơi bị đột nhập (ví dụ: break into a house). Ngoài ra, “break in” còn có nghĩa là huấn luyện hoặc làm quen với đồ vật mới.

3. Phrasal verb break out có những nghĩa phổ biến nào?
Break out có hai nghĩa chính: thứ nhất là bùng phát (một sự kiện, dịch bệnh, chiến tranh) và thứ hai là thoát khỏi (một nơi bị giam giữ, một tình huống).

4. Khi nào dùng break down thay vì break up?
Break down thường dùng khi máy móc, hệ thống bị hỏng hóc hoặc khi phân tích vấn đề thành các phần nhỏ. Break up chủ yếu dùng khi chia tay trong một mối quan hệ hoặc giải tán một nhóm người/vật thể.

5. Có những phrasal verb với break nào dùng trong ngữ cảnh tài chính?
Có, “break above” và “break below” thường được sử dụng trong tài chính để chỉ việc giá trị hoặc chỉ số vượt lên trên hoặc rớt xuống dưới một ngưỡng nhất định.

6. “Break a leg” có phải là phrasal verb với break không?
Không, “break a leg” là một thành ngữ (idiom) có nghĩa là “chúc may mắn”, không phải là phrasal verb, vì ý nghĩa của nó không thể suy ra từ nghĩa riêng lẻ của các từ và nó không tuân theo cấu trúc động từ + giới từ/trạng từ tạo nghĩa mới thông thường.

7. Tôi nên học phrasal verb với break bằng cách nào để hiệu quả?
Để học hiệu quả phrasal verb break, bạn nên: tra cứu kỹ lưỡng ngữ nghĩa và ví dụ, ghi nhớ từng ngữ cảnh cụ thể, sử dụng phương pháp ôn tập ngắt quãng (spaced repetition), và chủ động áp dụng chúng vào giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài tập viết.

8. Làm thế nào để tránh nhầm lẫn giữa các phrasal verb với break?
Để tránh nhầm lẫn, hãy tập trung vào ngữ cảnh sử dụng của từng cụm động từ. Đừng cố dịch từng từ, mà hãy ghi nhớ nghĩa của cả cụm. Luyện tập đặt câu và sử dụng chúng trong các tình huống thực tế sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn.

9. Phrasal verb break through khác gì so với break away?
Break through có nghĩa là vượt qua một rào cản, một giới hạn hoặc đạt được đột phá sau nỗ lực. Break away có nghĩa là thoát khỏi hoặc tách ra khỏi một nhóm, một sự kiểm soát, thường ám chỉ sự tự do hoặc độc lập.

10. “Break out in” nghĩa là gì và thường dùng trong trường hợp nào?
Break out in dùng để diễn tả việc bùng phát một triệu chứng trên da như phát ban, mụn nhọt, hoặc đổ mồ hôi. Nó thường liên quan đến các phản ứng của cơ thể.

Bài viết đã liệt kê một số phrasal verb break thông dụng, ngữ nghĩa, cách sử dụng cũng như một số lưu ý khi học. Thông qua các bài tập vận dụng, hi vọng người học hiểu rõ hơn về điểm ngữ pháp này để hoàn thiện hơn kĩ năng ngoại ngữ của mình. Anh ngữ Oxford tin rằng với sự luyện tập kiên trì, bạn sẽ nắm vững các cụm động từ với break một cách tự tin và hiệu quả.