Trong thế giới ngữ pháp tiếng Anh rộng lớn, Have Has Had là những động từ cơ bản nhưng lại vô cùng quan trọng, xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp và văn viết hàng ngày. Việc nắm vững cách sử dụng, ý nghĩa cùng sự phân biệt tinh tế giữa chúng sẽ giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc, tự tin diễn đạt ý tưởng một cách chính xác. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về cách dùng Have Has Had hiệu quả.
Ý Nghĩa Nền Tảng Của Động Từ Have Has Had
Động từ Have Has Had đóng vai trò thiết yếu trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa đa dạng tùy theo ngữ cảnh và thì. Nắm bắt ý nghĩa cốt lõi của chúng là bước đầu tiên để sử dụng thành thạo.
Hiểu Rõ Have, Has, Had Là Gì
Về cơ bản, cả Have, Has và Had đều là các dạng của động từ “to have”, mang ý nghĩa chính là “có”, “sở hữu”, “trải qua” hoặc “thực hiện”. Sự khác biệt cơ bản nằm ở thì và chủ ngữ mà chúng đi kèm. Have và Has được sử dụng trong các thì hiện tại, trong khi Had được dùng cho các thì quá khứ. Việc hiểu rõ điểm này sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn hình thức động từ phù hợp cho từng tình huống giao tiếp cụ thể.
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của động từ Have Has Had trong tiếng Anh
Phân Biệt Have Và Has Trong Hiện Tại
Have và Has đều diễn tả sự sở hữu hoặc tình trạng ở thì hiện tại đơn, nhưng chúng được chia theo chủ ngữ khác nhau. Have được dùng với các chủ ngữ là ngôi thứ nhất số ít (I), ngôi thứ hai số ít/số nhiều (You), ngôi thứ nhất số nhiều (We), và ngôi thứ ba số nhiều (They). Ví dụ, “I have a new phone.” hoặc “They have a big house.” Trong khi đó, Has chỉ đi với các chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít như “He”, “She”, “It” hoặc danh từ số ít. Chẳng hạn, “She has a beautiful smile.” hoặc “The company has an office in London.” Sự phân biệt này là quy tắc ngữ pháp cơ bản mà mọi người học tiếng Anh cần ghi nhớ.
Sự Khác Biệt Của Had Trong Quá Khứ
Khác với Have và Has được dùng ở hiện tại, Had là dạng quá khứ của động từ “to have” và có thể đi với tất cả các ngôi (I, You, We, They, He, She, It) mà không cần phân biệt số ít hay số nhiều. Had được sử dụng để diễn tả sự sở hữu, trải nghiệm hoặc một hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ. Ví dụ, “I had a dog when I was a child.” hay “They had a wonderful time at the party last night.” Had cũng đóng vai trò là trợ động từ trong thì quá khứ hoàn thành, thể hiện một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nâng Cao Khả Năng Thảo Luận Tiếng Anh Về Bảo Vệ Môi Trường
- Kỹ Năng Quan Trọng Tự Học Được Ngoài Giảng Đường
- Khám Phá Những Quán Cà Phê Nói Tiếng Anh Hàng Đầu Tại TPHCM
- Giải Đáp Chi Tiết Tiếng Anh 7 Review 2 Language
- Vượt Qua Thách Thức Học Tập Suốt Đời: Giải Tiếng Anh 12 Unit 10
Cách Dùng Động Từ Have Trong Ngữ Cảnh Hiện Tại
Động từ Have là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần là “sở hữu” mà còn mang nhiều ý nghĩa khác khi đứng trong các cấu trúc câu khác nhau ở thì hiện tại.
Have Với Chủ Ngữ Số Nhiều Và Ngôi Thứ Nhất
Trong thì hiện tại đơn, Have luôn được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ nhất số ít (I), ngôi thứ hai số ít/số nhiều (You), hoặc các chủ ngữ số nhiều (We, They, hoặc danh từ số nhiều như “students”, “cars”). Đây là quy tắc cơ bản và nhất quán. Ví dụ, “We have a difficult assignment due tomorrow.” (Chúng tôi có một bài tập khó hạn nộp vào ngày mai.) hoặc “Many people have access to the internet nowadays.” (Nhiều người có quyền truy cập internet ngày nay.) Việc áp dụng đúng quy tắc này giúp câu văn trở nên chuẩn xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Diễn Tả Quyền Sở Hữu Và Mối Quan Hệ
Ngoài việc thể hiện sự sở hữu vật chất, Have còn được dùng để diễn tả các mối quan hệ (gia đình, bạn bè) hoặc các đặc điểm cá nhân. Chẳng hạn, “I have two brothers and one sister.” (Tôi có hai anh trai và một em gái.) để nói về mối quan hệ gia đình. Hoặc “She has long, black hair.” (Cô ấy có mái tóc dài, đen.) để mô tả một đặc điểm ngoại hình. Điều này cho thấy sự linh hoạt của Have trong việc miêu tả nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống và con người. Có đến hàng trăm triệu người học tiếng Anh trên thế giới thường xuyên sử dụng Have với ý nghĩa này.
Have Trong Các Diễn Đạt Thông Thường Khác
Have còn được dùng trong rất nhiều cụm từ cố định để diễn tả hành động hoặc trải nghiệm, không chỉ giới hạn ở nghĩa “sở hữu”. Ví dụ, “have breakfast/lunch/dinner” (ăn sáng/trưa/tối), “have a shower/bath” (tắm), “have a good time” (có một khoảng thời gian vui vẻ), “have a dream” (mơ một giấc mơ), “have a look” (nhìn), “have a rest” (nghỉ ngơi). Những cụm từ này thường được dùng như một động từ đơn lẻ, mặc dù cấu trúc có vẻ phức tạp hơn. Ví dụ điển hình: “We always have a big breakfast on Sundays.” (Chúng tôi luôn ăn bữa sáng thịnh soạn vào Chủ nhật.).
Ứng Dụng Của Has Với Ngôi Thứ Ba Số Ít
Has là dạng động từ chuyên biệt của “to have” dành cho các chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sự sở hữu và trạng thái hiện tại của chủ thể.
Has Cho Chủ Ngữ He, She, It Hoặc Danh Từ Số Ít
Khi chủ ngữ của câu là “he”, “she”, “it” hoặc bất kỳ danh từ số ít nào (ví dụ: “a cat”, “my mother”, “the book”), chúng ta phải sử dụng Has thay vì Have. Đây là một trong những quy tắc cơ bản nhất của thì hiện tại đơn mà người học cần nắm vững. Ví dụ, “He has a new job.” (Anh ấy có một công việc mới.) hoặc “The dog has a fluffy tail.” (Con chó có một cái đuôi bông xù.) Việc dùng Has đúng cách giúp câu văn trở nên chính xác và chuyên nghiệp hơn.
Sở Hữu Và Tình Trạng Hiện Tại Với Has
Tương tự như Have, Has cũng được dùng để diễn tả sự sở hữu vật chất, mối quan hệ, hoặc các đặc điểm hiện tại của chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. Ngoài ra, nó còn có thể diễn tả các tình trạng sức khỏe, cảm xúc. Ví dụ: “She has a headache.” (Cô ấy bị đau đầu.) hoặc “My sister has a kind heart.” (Chị tôi có một trái tim nhân ái.). Sự linh hoạt này giúp Has trở thành một động từ đa năng trong việc mô tả các trạng thái và đặc điểm của cá nhân hoặc sự vật cụ thể.
Lưu Ý Khi Dùng Has
Trong các câu phủ định hoặc nghi vấn ở thì hiện tại đơn, Has không được sử dụng trực tiếp. Thay vào đó, chúng ta sẽ dùng trợ động từ “do” hoặc “does”. Cụ thể, với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, trợ động từ “does” sẽ được dùng, và động từ chính “have” sẽ trở về dạng nguyên thể. Ví dụ, câu khẳng định “She has a car.” sẽ chuyển thành câu hỏi “Does she have a car?” và câu phủ định “She doesn’t have a car.” Đây là điểm mà nhiều người học thường mắc lỗi, vì vậy cần đặc biệt lưu ý.
Khám Phá Cách Dùng Had Cho Các Thì Quá Khứ
Had là dạng quá khứ của động từ “to have”, được sử dụng rộng rãi trong các thì quá khứ để diễn tả sự sở hữu, trải nghiệm hoặc các sự kiện đã xảy ra và hoàn tất.
Had Trong Thì Quá Khứ Đơn (Simple Past)
Khi Had được sử dụng như động từ chính trong thì quá khứ đơn, nó có nghĩa là “đã có” hoặc “đã sở hữu” một thứ gì đó tại một thời điểm trong quá khứ. Đặc biệt, Had có thể đi với mọi chủ ngữ (từ ngôi thứ nhất đến ngôi thứ ba, số ít hay số nhiều) mà không có sự phân biệt nào. Ví dụ: “I had a bicycle when I was young.” (Tôi đã có một chiếc xe đạp khi tôi còn trẻ.) hoặc “They had a big house in the countryside years ago.” (Họ đã có một ngôi nhà lớn ở nông thôn nhiều năm trước.). Sự đơn giản này khiến Had dễ sử dụng hơn Have và Has ở thì hiện tại về mặt chia động từ.
Had Trong Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)
Một vai trò quan trọng khác của Had là làm trợ động từ trong thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect). Cấu trúc của thì này là “S + had + V3/Ved” (chủ ngữ + had + động từ ở dạng quá khứ phân từ). Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ, hoặc trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: “By the time I arrived, she had already left.” (Khi tôi đến, cô ấy đã rời đi rồi.). Trong câu này, việc cô ấy rời đi xảy ra trước khi tôi đến.
Giải thích Had V3 và Have Had là thì gì trong ngữ pháp tiếng Anh
Had Diễn Tả Trải Nghiệm Trong Quá Khứ
Ngoài sở hữu, Had còn được dùng để diễn tả các trải nghiệm hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ, “We had a fantastic holiday last summer.” (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời vào mùa hè năm ngoái.) hoặc “He had a serious illness when he was a child.” (Anh ấy đã mắc một căn bệnh nghiêm trọng khi còn nhỏ.). Trong những trường hợp này, Had giúp người nói hoặc người viết kể lại những gì đã diễn ra một cách rõ ràng và mạch lạc, mang đến cái nhìn sâu sắc hơn về các sự kiện đã kết thúc.
Vai Trò Đa Dạng Của Have (Has/Had) Trong Cấu Trúc Câu
Động từ Have (Has/Had) không chỉ đơn thuần là động từ chính mà còn có thể đóng vai trò trợ động từ, hay thậm chí xuất hiện trong các cấu trúc đặc biệt mang ý nghĩa riêng.
Khi Động Từ Have (Has/Had) Là Động Từ Chính
Khi Have (Has/Had) là động từ chính trong câu, nó thường mang ý nghĩa sở hữu, trải nghiệm, hoặc thực hiện một hành động cụ thể. Ví dụ: “She has a pet cat.” (Cô ấy có một con mèo cưng.) ở hiện tại đơn, hoặc “They had dinner together last night.” (Họ đã ăn tối cùng nhau tối qua.) ở quá khứ đơn. Trong trường hợp này, Have (hoặc Has/Had) chịu trách nhiệm chính về ý nghĩa của hành động hoặc trạng thái trong câu. Đây là vai trò phổ biến nhất của động từ này.
Minh họa cấu trúc và vai trò của động từ Have trong câu tiếng Anh
Khi Động Từ Have (Has/Had) Là Trợ Động Từ
Have (Has/Had) đóng vai trò là trợ động từ trong các thì hoàn thành. Have và Has được dùng trong thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect), trong khi Had được dùng trong thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect). Cấu trúc của chúng là “S + have/has/had + V3/Ved”. Ví dụ: “I have finished my homework.” (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của mình.) hoặc “She has been living here for five years.” (Cô ấy đã sống ở đây được năm năm.). Trong vai trò trợ động từ, Have/Has/Had không mang ý nghĩa sở hữu mà giúp hình thành thì của động từ chính.
Cấu Trúc Have To/Has To Biểu Thị Sự Bắt Buộc
Cấu trúc Have to hoặc Has to (tùy thuộc vào chủ ngữ) được sử dụng để diễn tả sự bắt buộc, nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm gì đó do một quy tắc, một tình huống hoặc một yếu tố bên ngoài. Đây là một điểm khác biệt so với “must” (bắt buộc do ý kiến chủ quan). Ví dụ: “Students have to wear uniforms at school.” (Học sinh phải mặc đồng phục ở trường.) hoặc “He has to work late tonight.” (Anh ấy phải làm việc muộn tối nay.). Trong quá khứ, chúng ta dùng Had to để diễn tả sự bắt buộc đã xảy ra: “We had to leave early because of the storm.” (Chúng tôi đã phải rời đi sớm vì cơn bão.).
Cấu Trúc Had Better (Nên Làm Gì)
Cấu trúc Had better (thường được viết tắt là ‘d better) là một dạng động từ khiếm khuyết được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo về điều nên làm để tránh hậu quả tiêu cực. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn “should”. Cấu trúc này luôn đi kèm với động từ nguyên thể không “to”. Ví dụ: “You had better study for your exam.” (Bạn nên học bài cho kỳ thi của mình.) hoặc “We had better not be late.” (Chúng ta không nên đến muộn.). Dù mang ý nghĩa hiện tại hoặc tương lai, nhưng dạng “had” không thay đổi.
Các Cấu Trúc Nâng Cao Phổ Biến Với Have Has Had
Ngoài những cách sử dụng cơ bản, động từ Have Has Had còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc nâng cao, giúp người học diễn đạt ý tưởng phức tạp hơn.
Cấu Trúc Sai Khiến: Have Something Done
Cấu trúc Have something done (còn gọi là thể sai khiến) được dùng khi chúng ta muốn diễn đạt việc nhờ hoặc thuê người khác làm điều gì đó cho mình, thay vì tự mình làm. Cấu trúc là “S + have/get + O + V3/Ved”. Ví dụ: “I need to have my hair cut.” (Tôi cần cắt tóc – tức là nhờ thợ cắt tóc cho mình.) hoặc “She had her car repaired yesterday.” (Cô ấy đã nhờ sửa xe ngày hôm qua.). Đây là một cấu trúc rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến các dịch vụ.
Diễn Tả Trải Nghiệm: Have + Object + V-ing/Bare V
Cấu trúc “S + have + O + V-ing” được dùng để diễn tả việc trải qua một sự việc hoặc để ai đó làm gì đó và bạn cảm nhận được hành động đó đang diễn ra. Ví dụ: “I had him cleaning the entire house.” (Tôi đã thấy anh ấy dọn dẹp cả căn nhà.) (chú ý đến việc chứng kiến hành động đang diễn ra). Cấu trúc “S + have + O + bare V” thường được dùng trong thể sai khiến, tương tự như “make someone do something”, nhưng mang tính chất sai khiến nhẹ nhàng hơn hoặc là việc có được người nào đó thực hiện hành động. Ví dụ: “I will have my assistant prepare the report.” (Tôi sẽ nhờ trợ lý của mình chuẩn bị báo cáo.)
Have/Has Been To: Đã Từng Đến Một Nơi Nào Đó
Cấu trúc “S + have/has been to + địa điểm” được dùng trong thì hiện tại hoàn thành để diễn tả việc ai đó đã từng đến một nơi nào đó và có thể đã quay về rồi. Nó ám chỉ một trải nghiệm du lịch hoặc thăm viếng. Ví dụ: “I have been to New York City twice.” (Tôi đã từng đến thành phố New York hai lần.) hoặc “She has never been to Paris.” (Cô ấy chưa từng đến Paris.). Cấu trúc này khác với “have gone to” (người đó đã đi đến đó và vẫn đang ở đó hoặc trên đường đến).
Sơ đồ minh họa các cấu trúc thông dụng của Have Has Had
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Have, Has, Had Chính Xác
Để tránh nhầm lẫn và sử dụng Have, Has, Had một cách tự nhiên như người bản xứ, người học cần lưu tâm đến một số quy tắc và trường hợp đặc biệt.
Quy Tắc Chia Động Từ Với Chủ Ngữ Khác Nhau
Điểm cốt yếu nhất là luôn nhớ quy tắc chia động từ: Has cho ngôi thứ ba số ít (he, she, it, danh từ số ít) trong thì hiện tại đơn. Have cho tất cả các chủ ngữ còn lại (I, you, we, they, danh từ số nhiều) trong thì hiện tại đơn. Riêng Had lại đơn giản hơn vì nó đi với TẤT CẢ các chủ ngữ trong thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành. Việc ghi nhớ và luyện tập thường xuyên sự khác biệt này sẽ giúp bạn xây dựng các câu tiếng Anh chính xác ngay từ đầu.
Dạng Phủ Định Và Câu Hỏi Với Trợ Động Từ
Khi muốn tạo câu phủ định hoặc câu hỏi với Have, Has, Had (khi chúng là động từ chính), chúng ta phải sử dụng trợ động từ “do”, “does” hoặc “did”. Cụ thể, trong thì hiện tại đơn, “do” được dùng với “have” (I, you, we, they) và “does” được dùng với “has” (he, she, it). Cả hai trường hợp này đều chuyển Have/Has về dạng nguyên thể “have”. Trong thì quá khứ đơn, “did” được dùng với “had” và cũng chuyển Had về nguyên thể “have”. Ví dụ: “Do you have any questions?” (Bạn có câu hỏi nào không?), “He doesn’t have time.” (Anh ấy không có thời gian.), “Did they have fun?” (Họ đã vui vẻ chứ?).
Xử Lý Chủ Ngữ Kép Trong Câu
Khi chủ ngữ của câu là một cụm danh từ gồm hai hay nhiều người/vật được nối với nhau bằng “and” (ví dụ: “John and Mary”, “My sister and I”), chủ ngữ đó sẽ được coi là số nhiều. Do đó, chúng ta sẽ sử dụng Have (ở thì hiện tại) hoặc Had (ở thì quá khứ). Ví dụ: “John and Mary have two children.” (John và Mary có hai đứa con.) hoặc “My parents and I had a wonderful trip last year.” (Bố mẹ tôi và tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời năm ngoái.). Đây là một lỗi phổ biến khi người học chỉ nhìn vào một phần của chủ ngữ mà quên đi toàn bộ cấu trúc.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Động Từ Have Has Had
Việc nắm vững cách dùng Have Has Had là nền tảng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp giúp bạn củng cố kiến thức về bộ ba động từ này:
-
“Had là thì gì?”
Had là dạng quá khứ của động từ “to have”. Nó được sử dụng trong thì quá khứ đơn (diễn tả sự sở hữu hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ) và làm trợ động từ cho thì quá khứ hoàn thành (diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ). -
Làm thế nào để phân biệt Have và Has?
Have và Has đều được dùng trong thì hiện tại đơn. Have đi với các chủ ngữ số nhiều (we, they, you, danh từ số nhiều) và ngôi thứ nhất số ít (I). Has chỉ đi với các chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it, danh từ số ít). -
Có phải lúc nào Have Has Had cũng có nghĩa là “có” không?
Không hoàn toàn. Mặc dù ý nghĩa cơ bản là “có” (sở hữu), Have Has Had còn được dùng để diễn tả hành động (ví dụ: have breakfast), trải nghiệm (have a good time), hoặc làm trợ động từ trong các thì hoàn thành, khi đó chúng không mang ý nghĩa sở hữu trực tiếp. -
Khi nào thì dùng “Had to” thay vì “Must”?
Had to diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết phải làm gì đó do hoàn cảnh bên ngoài hoặc quy định. Must thường diễn tả sự bắt buộc do ý muốn chủ quan của người nói hoặc một quy tắc mạnh mẽ. Had to là dạng quá khứ của “have to”, trong khi “must” không có dạng quá khứ. -
Cấu trúc “Had better” có ý nghĩa gì và dùng như thế nào?
Had better (hoặc ‘d better) có nghĩa là “nên làm gì”, dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo rằng nếu không làm sẽ có hậu quả tiêu cực. Cấu trúc này luôn đi với động từ nguyên thể không “to”, ví dụ: “You had better study harder.” -
“Have something done” là cấu trúc gì?
Đây là cấu trúc sai khiến, dùng để diễn tả việc bạn thuê, nhờ hoặc sắp xếp cho người khác làm một việc gì đó cho bạn, thay vì tự mình làm. Cấu trúc: S + have/get + O + V3/Ved. Ví dụ: “I had my car washed.” -
Có thể dùng “Have” để nói về các bữa ăn không?
Có. Have được dùng rất phổ biến để nói về các bữa ăn (have breakfast, have lunch, have dinner), các đồ uống (have a coffee), và một số hoạt động hàng ngày khác (have a shower, have a rest).
Việc thực hành thường xuyên cách dùng Have Has Had và chú ý đến ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng các động từ này một cách tự tin và hiệu quả. Anh ngữ Oxford mong rằng những chia sẻ này sẽ là tài liệu hữu ích cho hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn.
