Trong hành trình chinh phục IELTS Writing Task 1, việc miêu tả chính xác các số liệu là yếu tố then chốt giúp thí sinh đạt được điểm cao. Một trong những thách thức phổ biến nhất là phân biệt và sử dụng đúng các thuật ngữ như “percent”, “percentage”, “proportion”, “rate” và “ratio”. Hiểu rõ sự khác biệt tinh tế giữa chúng không chỉ nâng cao độ chính xác của bài viết mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật linh hoạt và ấn tượng.
Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Thuật Ngữ Số Liệu Trong IELTS Writing Task 1
Phần thi IELTS Writing Task 1 yêu cầu thí sinh mô tả, so sánh hoặc tóm tắt thông tin từ các biểu đồ, bảng biểu hoặc bản đồ. Phần lớn các số liệu được trình bày dưới dạng phần trăm, tỷ lệ hoặc con số cụ thể. Việc lựa chọn từ ngữ chính xác để diễn đạt các con số này không chỉ đảm bảo tính khách quan mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Độ đa dạng và chính xác ngữ pháp).
Sự nhầm lẫn giữa các thuật ngữ như percent và percentage, hay giữa proportion, rate, ratio có thể dẫn đến những lỗi ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa nghiêm trọng, làm giảm điểm số. Chẳng hạn, việc dùng “percent” thay vì “percentage” trong một số ngữ cảnh nhất định, hoặc ngược lại, có thể khiến câu văn trở nên không tự nhiên hoặc sai lệch về mặt ngữ pháp. Nắm vững các khái niệm này giúp thí sinh thể hiện sự chuyên nghiệp và độ sâu trong phân tích số liệu, từ đó tạo ấn tượng mạnh mẽ với giám khảo.
Tổng Quan Và Nỗi Lo Phổ Biến Khi Mô Tả Số Liệu Phần Trăm (%)
Trong IELTS Writing Task 1, rất nhiều dạng biểu đồ như biểu đồ tròn (pie chart), biểu đồ đường (line graph), biểu đồ cột (bar chart) và bảng số liệu (table) thường hiển thị thông tin dưới đơn vị phần trăm. Thí sinh thường gặp khó khăn khi phải diễn đạt các số liệu này một cách chính xác và đa dạng, tránh lặp từ. Điều này đặc biệt đúng với các từ như “percent”, “percentage”, “proportion”, “rate” và “ratio” vì khi dịch sang tiếng Việt, chúng đều có ý nghĩa gần giống nhau như “phần trăm”, “tỉ lệ phần trăm” hoặc “tỉ lệ”, gây ra sự mơ hồ và dễ nhầm lẫn.
Việc hiểu rõ từng từ và ngữ cảnh sử dụng phù hợp là chìa khóa để viết một bài IELTS Writing Task 1 hiệu quả. Mỗi thuật ngữ mang một sắc thái ý nghĩa riêng và tuân theo các quy tắc ngữ pháp cụ thể, mà nếu không nắm vững, thí sinh có thể vô tình mắc lỗi và mất điểm đáng tiếc. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích từng thuật ngữ để làm rõ sự khác biệt này.
Phân Biệt Chi Tiết “Percent” và “Percentage”: Cặp Đôi Dễ Gây Nhầm Lẫn Nhất
Trong số các thuật ngữ số liệu thường dùng, “percent” và “percentage” là hai từ gây nhầm lẫn nhiều nhất cho người học tiếng Anh, đặc biệt là trong ngữ cảnh IELTS Writing Task 1. Mặc dù cả hai đều liên quan đến phần trăm, cách sử dụng và ngữ pháp của chúng lại khác biệt rõ rệt. Việc nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bài viết của bạn trở nên chính xác và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Rõ Thán Từ Trong Tiếng Anh Để Giao Tiếp Tự Nhiên
- Nâng Tầm Giao Tiếp Với Các Cách Chào Buổi Trưa Tiếng Anh
- Mùa Xuân Việt Nam: Mùa Khởi Đầu Tuyệt Vời Của Vạn Vật
- Nâng Cao Kỹ Năng Nghe và Viết Tiếng Anh 9 Hiệu Quả
- Từ Vựng & Cấu Trúc Miêu Tả Mẹ Hiệu Quả IELTS Speaking
“Percent”: Khi Con Số Lên Tiếng
“Percent” (/pəˈsent/) có thể được sử dụng như một danh từ hoặc trạng từ. Từ này thường xuất hiện trực tiếp sau một con số để chỉ rõ một tỷ lệ cụ thể trong một trăm. Điều này có nghĩa là bạn sẽ không bao giờ thấy “percent” đứng một mình mà không có con số đi kèm.
Các cách dùng phổ biến của “percent” trong IELTS Writing Task 1 bao gồm:
- động từ (mang nghĩa “chiếm”) + [số] percent (%): Diễn tả một tỷ lệ chiếm đóng hoặc chiếm giữ. Ví dụ: The energy consumption accounted for 10 percent of the total budget. (Tiêu thụ năng lượng chiếm 10% tổng ngân sách.) Manufacturing took up 25 percent of the nation’s GDP. (Sản xuất chiếm 25% GDP của quốc gia.)
- động từ (mang nghĩa “tăng/giảm”) + to + [số] percent (%): Chỉ sự tăng hoặc giảm đến một mốc phần trăm cụ thể. Ví dụ: The figure increased to 12 percent by the end of the year. (Con số tăng lên 12% vào cuối năm.) Sales grew to 82 percent in the second quarter. (Doanh số tăng lên 82% trong quý thứ hai.)
- động từ (mang nghĩa “tăng/giảm”) + by + [số] percent (%): Mô tả mức độ tăng hoặc giảm cụ thể. Ví dụ: The number of visitors fell by 3 percent over the decade. (Số lượng du khách giảm 3% trong thập kỷ.) Unemployment rose by 77 percent during the economic crisis. (Tỷ lệ thất nghiệp tăng 77% trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- [số] percent of + (cụm) danh từ: Chỉ phần trăm của một tổng thể. Ví dụ: Only 20 percent of households relied on solar energy in 2005. (Chỉ 20% hộ gia đình sử dụng năng lượng mặt trời vào năm 2005.)
- a + [số] percent + danh từ: Diễn đạt sự thay đổi về phần trăm. Ví dụ: The report showed a 25 percent decline in student enrollment. (Báo cáo cho thấy sự sụt giảm 25% trong số lượng tuyển sinh.)
Điều quan trọng cần nhớ là “percent” luôn đi kèm với một con số và không thêm “s” ở cuối, ngay cả khi số phần trăm lớn hơn 1. Nó có thể được viết thay thế bằng ký hiệu % (ví dụ: 15 percent = 15%).
“Percentage”: Khái Niệm Tổng Thể Về Tỷ Lệ
Ngược lại với “percent”, “percentage” (/pəˈsen.tɪdʒ/) là một danh từ đếm được và thường được dùng để chỉ một lượng hoặc tỷ lệ của một cái gì đó, được biểu thị bằng một con số trên 100, nhưng không đứng trực tiếp sau một con số. Thay vào đó, nó thường đi kèm với các từ chỉ định hoặc tính từ để diễn tả mức độ.
Các cách dùng của “percentage” trong IELTS Writing Task 1 bao gồm:
- Collocations: a high/large/small percentage of + (cụm) danh từ: Diễn tả một tỷ lệ lớn, nhỏ hoặc cao của một nhóm hoặc tổng thể. Ví dụ: There was a high percentage of tourists visiting England last year. (Có một tỷ lệ du khách cao đến thăm Anh năm ngoái.)
- The percentage of + (cụm) danh từ + to be + …%: Dùng để báo cáo tỷ lệ phần trăm cụ thể của một đối tượng. Ví dụ: In 2010, the percentage of female workers was 45%. (Vào năm 2010, tỷ lệ nữ công nhân là 45%.)
- The percentage of + (cụm) danh từ + V (mang nghĩa “tăng/giảm”) + số liệu: Mô tả sự thay đổi của tỷ lệ phần trăm. Ví dụ: The percentage of buses used for major cities increased by 15% over the decade. (Tỷ lệ xe buýt được sử dụng cho các thành phố lớn tăng 15% trong thập kỷ.)
- A high/large/small percentage of + (cụm) danh từ + V (chia theo danh từ đứng ngay trước): Khi “percentage” là chủ ngữ của câu và đi kèm với “of + danh từ”, động từ sẽ chia theo danh từ phía sau “of”. Ví dụ: A high percentage of the company’s employees are satisfied with their jobs. (Một tỷ lệ lớn nhân viên của công ty hài lòng với công việc của họ.)
Một điểm khác biệt quan trọng nữa là “percentage” là danh từ đếm được, có thể ở dạng số nhiều (percentages) khi bạn đang đề cập đến số liệu từ hai đối tượng trở lên. Ví dụ: The percentages of people aged 0-14 and 15-64 were 28% and 62% respectively.
“Proportion”: Thuật Ngữ Diễn Đạt Tỷ Lệ Phần Của Tổng Thể
“Proportion” (/prəˈpɔː.ʃən/) là một danh từ đếm được, thường được dùng để chỉ số lượng hoặc lượng của một nhóm hoặc một phần của tổng thể khi so sánh với toàn bộ. Về mặt ngữ nghĩa và cách dùng, “proportion” có nhiều điểm tương đồng với “percentage”, đặc biệt khi diễn đạt tỷ lệ phần trăm của một đối tượng trong một nhóm lớn hơn.
Các cách dùng chính của “proportion” trong IELTS Writing Task 1 bao gồm:
- Collocations: a high/large/small proportion of + (cụm) danh từ: Diễn tả một tỷ lệ lớn, nhỏ hoặc cao của một nhóm. Ví dụ: There was a small proportion of people choosing to take a gap year. (Có một tỷ lệ nhỏ người chọn tham gia Gap Year.)
- The proportion of + (cụm) danh từ + to be + …%: Báo cáo tỷ lệ phần trăm cụ thể. Ví dụ: The proportions of people drinking tea and coffee were 37% and 53% respectively. (Tỷ lệ người dân uống trà và cà phê lần lượt là 37% và 53%.)
- The proportion of + (cụm) danh từ + V (mang nghĩa “tăng/giảm”) + số liệu: Mô tả sự thay đổi của tỷ lệ phần trăm. Ví dụ: The proportion of people taking up badminton decreased slightly to 12%. (Tỷ lệ người chơi cầu lông giảm nhẹ xuống còn 12%.)
- A high/large/small proportion of + (cụm) danh từ + to be/V (chia theo danh từ đứng ngay trước): Tương tự “percentage”, động từ sẽ chia theo danh từ đứng sau “of”. Ví dụ: A large proportion of the city’s budget is allocated to education. (Một phần lớn ngân sách thành phố được dành cho giáo dục.)
“Proportion” là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế “percentage” khi bạn muốn đa dạng hóa từ vựng và tránh lặp từ, đặc biệt khi mô tả số liệu từ biểu đồ tròn hoặc biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ các phần trong một tổng thể.
“Rate” và “Ratio”: Sự Khác Biệt Giữa Tốc Độ Thay Đổi Và So Sánh Tương Quan
Hai thuật ngữ “rate” và “ratio” thường bị nhầm lẫn vì chúng đều liên quan đến tỷ lệ, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của chúng lại rất khác biệt. Việc phân biệt rõ ràng giữa tốc độ thay đổi và so sánh tương quan là rất quan trọng để bài viết của bạn đạt được độ chính xác cao.
“Rate”: Diễn Đạt Tốc Độ Và Tần Suất
“Rate” (/reɪt/) là một danh từ đếm được, thường dùng để chỉ tốc độ mà một sự việc xảy ra hoặc thay đổi, hoặc số lượng/số lần một sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định. Trong IELTS Writing Task 1, “rate” thường được dùng để thể hiện mức độ tăng/giảm hoặc tần suất của một đối tượng.
Các cách dùng phổ biến của “rate”:
- Kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ cố định: Đây là cách dùng rất phổ biến, thường thấy trong các biểu đồ kinh tế, xã hội. Ví dụ: unemployment rate (tỷ lệ thất nghiệp), crime rate (tỷ lệ tội phạm), inflation rate (tỷ lệ lạm phát), birth rate (tỷ lệ sinh), mortality rate (tỷ lệ tử vong).
- The rate of + (cụm) danh từ: Diễn tả tốc độ của một hiện tượng. Ví dụ: The rate of population growth has slowed down considerably. (Tốc độ tăng trưởng dân số đã chậm lại đáng kể.)
- V (mang nghĩa tăng/giảm) + at a + rapid/slow rate: Mô tả tốc độ của sự thay đổi. Ví dụ: The company’s sales grew at a rapid rate from 2010 to 2012. (Doanh thu của công ty tăng trưởng nhanh chóng từ năm 2010 đến năm 2012.)
- Dùng để so sánh tốc độ tăng/giảm của các đối tượng: Ví dụ: The economic growth rate of Country X is slower than that of Country Y. (Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Quốc gia X chậm hơn so với Quốc gia Y.)
“Ratio”: So Sánh Tương Quan Giữa Các Đại Lượng
“Ratio” (/ˈreɪ.ʃi.əʊ/) cũng là một danh từ đếm được, được dùng để so sánh số lượng của hai (hoặc nhiều hơn) đối tượng, thể hiện mối quan hệ về mức độ lớn hơn hay nhỏ hơn của đối tượng này so với đối tượng kia. “Ratio” thường được biểu thị dưới dạng [số]:[số], thông qua phép chia.
Ví dụ, nếu một lớp học có 24 học sinh nam và 12 học sinh nữ, tỷ lệ (ratio) học sinh nam-nữ là 2:1 (vì 24 chia 12 bằng 2). Đây là sự so sánh trực tiếp giữa hai nhóm riêng biệt, khác với việc thể hiện một phần trăm của tổng thể.
Các cách dùng của “ratio” trong IELTS Writing Task 1:
- The ratio of A to B + to be + [số] : [số]: So sánh tỷ lệ giữa hai đối tượng A và B. Ví dụ: The ratio of lakes to rivers in the region is 5:3. (Tỷ lệ sông hồ trong vùng là 5:3.)
- The A – B ratio + to be + [số] : [số]: Một cách diễn đạt khác của tỷ lệ giữa A và B. Ví dụ: The male-female ratio in the university changed significantly over the period. (Tỷ lệ nam-nữ trong trường đại học thay đổi đáng kể trong suốt giai đoạn.)
Khi sử dụng “ratio”, cần lưu ý cách đọc là “số + to + số” (ví dụ: 8:3 đọc là “eight to three”). Mặc dù “ratio” có thể được quy đổi ra phần trăm, nhưng đó là phần trăm so sánh giữa A và B, không phải phần trăm của một đối tượng trong tổng thể.
Phân biệt Percent, Percentage, Proportion, Rate và Ratio trong ngữ cảnh IELTS Writing Task 1
Bảng So Sánh Nhanh Các Thuật Ngữ Số Liệu Quan Trọng
Để giúp người học dễ dàng ghi nhớ và phân biệt các thuật ngữ số liệu này, bảng dưới đây tóm tắt những điểm khác biệt chính về định nghĩa, cách dùng và ngữ pháp:
| Thuật Ngữ | Loại Từ | Ý Nghĩa Chính | Ngữ Cảnh Sử Dụng Phổ Biến | Ví Dụ Điển Hình (IELTS Writing Task 1) |
|---|---|---|---|---|
| Percent | Danh từ/Trạng từ | Một phần của một trăm (luôn đi kèm con số) | Sau con số, chỉ tỷ lệ phần trăm cụ thể của một tổng thể. Không thêm “s”. | 20 percent of the population; increased by 15 percent. |
| Percentage | Danh từ (đếm được) | Một lượng hoặc tỷ lệ của một cái gì đó trong 100. | Dùng chung chung, không trực tiếp sau con số. Có thể đi kèm tính từ (high/low). Có thể số nhiều. | The percentage of female students; a high percentage of tourists. |
| Proportion | Danh từ (đếm được) | Số lượng/lượng của một nhóm hoặc phần so với toàn bộ. | Đồng nghĩa với “percentage” khi chỉ phần của tổng thể. Dùng để đa dạng từ vựng. | A large proportion of the budget; the proportion of people. |
| Rate | Danh từ (đếm được) | Tốc độ xảy ra hoặc thay đổi; tần suất. | Thường đi với danh từ khác tạo cụm (unemployment rate). Chỉ tốc độ tăng/giảm. | The unemployment rate increased; at a rapid rate. |
| Ratio | Danh từ (đếm được) | So sánh tương quan giữa hai (hoặc nhiều) đối tượng. | Biểu thị bằng [số]:[số]. So sánh trực tiếp hai nhóm khác biệt. | The ratio of males to females is 2:1. |
Các Lỗi Thường Gặp Và Chiến Lược Tránh Trong IELTS Writing Task 1
Ngay cả những thí sinh có trình độ khá cũng có thể mắc lỗi khi sử dụng các thuật ngữ số liệu này. Việc nhận diện và tránh các lỗi phổ biến là bước quan trọng để tối ưu hóa điểm số trong IELTS Writing Task 1.
Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Từ Đồng Nghĩa
Một trong những lỗi thường gặp là việc sử dụng lặp đi lặp lại một từ khi có nhiều từ đồng nghĩa hoặc tương đương. Chẳng hạn, nhiều thí sinh chỉ dùng “percentage” trong toàn bài khi có thể xen kẽ “proportion” để đa dạng hóa từ vựng. Ngược lại, việc cố gắng đa dạng hóa từ vựng mà không hiểu rõ ngữ cảnh có thể dẫn đến việc dùng sai từ, chẳng hạn dùng “rate” thay cho “percentage” khi mô tả một tỷ lệ phần trăm cố định của một nhóm.
Ngoài ra, lỗi ngữ pháp liên quan đến việc chia động từ cũng rất phổ biến. Với “percentage” và “proportion”, động từ chia số ít nếu không có “of + danh từ số nhiều” hoặc nếu danh từ sau “of” là không đếm được. Tuy nhiên, nếu có “of + danh từ số nhiều” và “percentage/proportion” chỉ một phần của danh từ đó, động từ có thể chia số nhiều. Việc nhầm lẫn giữa “percent” (luôn đi sau số) và “percentage” (không đi sau số) cũng là một lỗi kinh điển.
Mẹo Nhớ Nhanh Và Áp Dụng Hiệu Quả
Để ghi nhớ và áp dụng chính xác các thuật ngữ số liệu này, người học có thể áp dụng một số chiến lược sau:
- Học theo cặp: Tập trung vào các cặp dễ gây nhầm lẫn như “percent” và “percentage” để hiểu rõ sự khác biệt về ngữ pháp và ngữ cảnh. Với “percent”, hãy nhớ “Percent per number” (mỗi trăm, đi với số). Với “percentage”, nhớ “concept of a whole” (khái niệm tổng thể, không đi kèm số trực tiếp).
- Thực hành với ví dụ: Đọc nhiều bài mẫu IELTS Writing Task 1 và chú ý cách các thuật ngữ số liệu được sử dụng. Sau đó, tự viết câu hoặc đoạn văn mô tả số liệu và kiểm tra lại việc sử dụng từ vựng.
- Luyện tập ngữ pháp: Đảm bảo bạn nắm vững các quy tắc chia động từ khi “percentage” hoặc “proportion” làm chủ ngữ. Đây là yếu tố quan trọng để tránh lỗi ngữ pháp cơ bản.
- Xây dựng “ngân hàng” từ đồng nghĩa: Liệt kê các từ và cụm từ có thể thay thế nhau để mô tả tỷ lệ và số liệu, ví dụ: “figure”, “number”, “data”, “statistic”.
- Tạo bảng tóm tắt cá nhân: Tự mình tạo một bảng nhỏ hoặc sơ đồ tư duy tóm tắt các điểm khác biệt chính của mỗi từ. Việc này giúp củng cố kiến thức và dễ dàng tra cứu khi cần.
Ứng Dụng Thực Tế Vào Bài Viết IELTS Writing Task 1
Việc áp dụng các kiến thức này vào thực tế bài viết là bước cuối cùng để củng cố kỹ năng. Dưới đây là một ví dụ minh họa về cách các thuật ngữ số liệu được sử dụng trong một bài mẫu IELTS Writing Task 1.
Đề bài: The graph below shows the unemployment rates in the UK, the rest of Europe and Japan from 1993 to 2007. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
(Nguồn: Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 24/02/2024)
Bài mẫu phân tích:
The line graph illustrates changes in the proportions of unemployed people in three different parts of the world from 1993 to 2007.
Overall, it is clear that while Japan witnessed an upward trend in the unemployment rate, the opposite was true for the UK and other regions in the EU. Also noticeable is that there were significantly more people in the EU being unemployed compared to their counterparts for the majority of the timeframe.
Initially, the percentages of people who did not have jobs in the UK, the EU and Japan were 11, 9 and 2 percent respectively. After a slight growth, the figure for Japan remained stable at 3% from 1995 to 1999. In contrast, there was a sharp fall in the proportion of unemployed UK people to 5%, which was at the same rate in Japan in 2001. While people in other European nations were unemployed most in 1997, at over 11%, this figure dropped steadily to 9% in 2001.
Regarding the remaining years of the period, while the percentage of unemployed UK people stabilized at 5% to 2005 and experienced a 1% rise at the end of the period, that of Japan hit its highest point at 6% in 2003 and still kept the lowest ranking in the chart in 2007, at 4%. Despite a steady fall, the EU became the region with the highest unemployment rate at the end of the period, accounting for just under 8%.
Phân tích cách dùng từ:
- “the proportions of unemployed people”: Ở đây, “proportion” được dùng linh hoạt thay cho “percentage” để chỉ tỷ lệ người thất nghiệp trong tổng thể dân số, giúp tránh lặp từ và đa dạng hóa vốn từ.
- “unemployment rate”: Đây là một cụm từ cố định và chính xác, chỉ tỷ lệ thất nghiệp, thường liên quan đến tốc độ thay đổi hoặc tình hình kinh tế.
- “the percentages of people who did not have jobs”: Dùng “percentages” (số nhiều) vì đang nói đến tỷ lệ của nhiều đối tượng (UK, EU, Japan).
- “2 percent”: “percent” đi kèm trực tiếp với con số “2”, tuân thủ quy tắc ngữ pháp.
- “a 1% rise”: Diễn đạt sự tăng lên của một phần trăm cụ thể.
- “at the same rate”: Dùng “rate” để so sánh tốc độ hoặc mức độ tương đương giữa hai xu hướng.
Qua ví dụ này, có thể thấy việc kết hợp linh hoạt và chính xác các thuật ngữ số liệu không chỉ giúp bài viết rõ ràng mà còn nâng cao chất lượng ngôn ngữ, đóng góp đáng kể vào điểm số cuối cùng.
Bài Tập Thực Hành Và Giải Đáp Chi Tiết
Hãy thử sức với bài tập sau để củng cố kiến thức. Điền từ phù hợp vào chỗ trống (có thể sử dụng lặp lại từ ở nhiều câu):
| percent | percentage | proportion | rate | ratio |
|---|
- In 2020, the _______ of students who preferred online learning increased significantly compared to the previous year.
- The city’s population decreased at a slow ___________ during the last decade.
- The unemployment _______ in the country has been steadily rising over the past five years.
- According to the chart, 25 _______ of the population was involved in agricultural activities in 2019.
- The ___________ of international students at the university in 2023 is 15%.
- Over the past decade, the _______ of renewable energy in total energy consumption has risen from 10 percent to 25 percent.
- The _______ of increase in the price of housing has outpaced the rate of inflation.
- The _______ of male students to female students in the engineering program is 3:2.
Đáp án và giải thích:
- proportion/percentage: Cả hai từ đều phù hợp để chỉ tỷ lệ của một nhóm (sinh viên học online) trong tổng thể sinh viên.
- rate: “Rate” ở đây dùng để chỉ tốc độ giảm của dân số, phù hợp với định nghĩa của từ này về tốc độ hoặc tần suất thay đổi.
- rate: “Unemployment rate” là một cụm danh từ cố định, chỉ tỷ lệ thất nghiệp – một chỉ số kinh tế quan trọng.
- percent: “Percent” đi liền sau con số “25” để chỉ tỷ lệ phần trăm cụ thể của dân số, đúng ngữ pháp.
- percentage/proportion: Tương tự câu 1, cả hai từ đều có thể dùng để chỉ tỷ lệ sinh viên quốc tế so với tổng số sinh viên.
- percentage/proportion: Câu này nói về tỷ lệ phần trăm năng lượng tái tạo trong tổng tiêu thụ năng lượng, cả hai từ đều chính xác để diễn đạt một phần của tổng thể.
- rate: “Rate” được dùng để chỉ tốc độ tăng giá nhà, so sánh với tốc độ lạm phát, thể hiện khía cạnh tốc độ hoặc mức độ thay đổi.
- ratio: Câu này so sánh số lượng giữa hai nhóm riêng biệt (nam sinh và nữ sinh) thông qua định dạng [số]:[số], do đó “ratio” là từ phù hợp nhất.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
- Khi nào thì nên dùng “percent” thay vì “%” trong IELTS Writing Task 1?
Bạn có thể dùng cả “percent” và “%” thay thế cho nhau. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật (Academic Writing) như IELTS Writing Task 1, “percent” (viết đầy đủ) thường được ưu tiên hơn so với ký hiệu “%” để tăng tính trang trọng và học thuật. - Có thể dùng “percent” hoặc “percentage” khi mô tả dữ liệu không phải là phần trăm không?
Không, cả “percent” và “percentage” đều chỉ dùng để mô tả số liệu được thể hiện dưới dạng phần trăm. Đối với các số liệu khác (ví dụ: triệu người, tỉ tấn), bạn cần sử dụng các từ như “figure”, “number”, “amount”, “quantity”. - Làm thế nào để tránh lặp từ “percentage” khi có nhiều số liệu phần trăm trong bài?
Bạn có thể thay thế “percentage” bằng “proportion” khi ngữ cảnh cho phép (tức là khi bạn nói về một tỷ lệ của tổng thể). Ngoài ra, hãy đa dạng hóa cấu trúc câu, sử dụng các động từ miêu tả sự tăng/giảm trực tiếp với số liệu phần trăm (ví dụ: The number of X stood at 20%), hoặc sử dụng các cụm từ như “a small fraction of”, “the majority of” khi diễn đạt khái quát. - Sự khác biệt chính giữa “rate” và “ratio” là gì và làm thế nào để nhớ?
“Rate” thường liên quan đến tốc độ, tần suất hoặc mức độ thay đổi của một hiện tượng theo thời gian hoặc trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ thất nghiệp). “Ratio” là sự so sánh tương quan trực tiếp giữa số lượng của hai (hoặc nhiều hơn) đối tượng riêng biệt, thể hiện mối quan hệ [số]:[số]. Hãy nhớ “Rate for action/change” (rate cho hành động/thay đổi) và “Ratio for comparison” (ratio cho so sánh). - Khi nào thì nên dùng “proportions” (số nhiều) thay vì “proportion” (số ít)?
Sử dụng “proportions” (số nhiều) khi bạn đang nói về tỷ lệ của nhiều hơn một đối tượng hoặc nhóm khác nhau trong cùng một câu, tương tự như cách dùng “percentages” (ví dụ: The proportions of men and women in the workforce). Nếu chỉ nói về tỷ lệ của một đối tượng duy nhất, dùng “proportion” (số ít).
Với bài viết chuyên sâu này, Anh ngữ Oxford hy vọng người học có thể nắm vững cách phân biệt và sử dụng chính xác các thuật ngữ số liệu quan trọng trong IELTS Writing Task 1, từ đó tự tin đạt được điểm số mong muốn. Nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn tránh mất điểm không đáng có mà còn nâng cao đáng kể chất lượng và độ chính xác của bài thi.
