Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững cách sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa là vô cùng quan trọng. Ba từ first, firstlyat first thường gây nhầm lẫn cho người học vì chúng đều mang ý nghĩa liên quan đến sự khởi đầu hoặc thứ tự. Tuy nhiên, mỗi từ lại có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng riêng biệt. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu phân tích để giúp bạn phân biệt rõ ràng, tự tin sử dụng chúng một cách chính xác nhất.

First: Khái Niệm và Ứng Dụng Rộng Rãi

First là một trong những từ cơ bản nhưng lại có nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau, đòi hỏi người học phải hiểu rõ định nghĩa và cách dùng trong từng trường hợp cụ thể. Việc nắm vững cách sử dụng first sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Định nghĩa chi tiết về First

Theo nhiều từ điển uy tín như Cambridge, Oxford Learner’s Dictionaries, first có thể được sử dụng với vai trò là một tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb). Đặc biệt, first thuộc nhóm “flat adverb” – những trạng từ có hình thức giống hệt tính từ của chúng, tương tự như các từ fast, straight, tough, far, low trong tiếng Anh. Điều này đôi khi làm cho người học cảm thấy bối rối, nhưng thực chất, ngữ cảnh sẽ giúp chúng ta dễ dàng xác định chức năng của nó.

Các trường hợp sử dụng First phổ biến

First thường được dùng để chỉ sự vật, sự việc, hoặc người đầu tiên trong một chuỗi, một danh sách hoặc một tập hợp. Nó có thể đề cập đến thứ tự về thời gian, địa điểm, số lượng, chất lượng hay tầm quan trọng. Chẳng hạn, khi bạn nói “This is my first visit to Hà Nội”, bạn đang nhấn mạnh đây là chuyến thăm đầu tiên và chưa từng có trước đó. Đây là một ví dụ điển hình cho vai trò tính từ của first, bổ nghĩa cho danh từ “visit”.

Ngoài ra, first còn được sử dụng ở đầu một danh sách các điều bạn muốn nói hoặc viết, có chức năng tương tự như firstly. Ví dụ, trong một bài thuyết trình, bạn có thể bắt đầu bằng “First, I would like to thank everyone for coming today.” Lúc này, first đóng vai trò trạng từ, chỉ ra điểm bắt đầu của chuỗi các lời cảm ơn hoặc các luận điểm tiếp theo. Sự linh hoạt này giúp first trở thành một công cụ ngôn ngữ mạnh mẽ trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ minh họa:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • First, we need to gather all the necessary materials. (Trạng từ, chỉ thứ tự hành động đầu tiên.)
  • She always comes first in every race. (Trạng từ, chỉ người về đích đầu tiên.)
  • This is the first time I’ve ever seen snow. (Tính từ, bổ nghĩa cho “time” – lần đầu tiên.)

Lưu ý khi dùng First trong văn phong

Có những cụm từ cố định mà chỉ first được sử dụng, không thể thay thế bằng firstly. Một ví dụ điển hình là cụm “first of all”, mang ý nghĩa “trước hết là”, dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc điều cần nói đến đầu tiên. Việc sử dụng “firstly of all” là không chính xác trong tiếng Anh. Điều này cho thấy sự khác biệt tinh tế giữa firstfirstly, dù chúng có thể chia sẻ một số ngữ cảnh sử dụng. Một trường hợp khác là khi first đứng sau động từ để chỉ hành động xảy ra đầu tiên, ví dụ: “I first met him in 2010″ (Tôi gặp anh ấy lần đầu tiên vào năm 2010). Trong trường hợp này, việc dùng “I firstly met him” là không tự nhiên và không chính xác.

Firstly: Trạng Từ Chỉ Thứ Tự và Vai Trò trong Văn Viết

Firstly là một trạng từ chuyên biệt hơn so với first, và việc hiểu rõ chức năng của nó sẽ giúp bạn cấu trúc các luận điểm một cách rõ ràng, đặc biệt trong các bài viết học thuật hoặc diễn văn trang trọng. Dù đôi khi bị nhầm lẫn với first, firstly vẫn giữ vai trò riêng của mình trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh.

Định nghĩa và ngữ cảnh của Firstly

Firstly là một trạng từ (adverb) mang ý nghĩa đầu tiên hoặc “thứ nhất”, được dùng chủ yếu để chỉ thứ tự khi liệt kê một chuỗi các sự việc, các luận điểm hoặc các hành động. Nó giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng theo dõi cấu trúc ý tưởng của bạn. Ví dụ, khi bạn trình bày một danh sách các lý do, bạn có thể bắt đầu bằng “Firstly,…” rồi tiếp tục với “Secondly,…” và “Thirdly,…”.

Cách dùng Firstly trong liệt kê ý tưởng

Firstly đặc biệt hữu ích khi bạn muốn trình bày một chuỗi các ý tưởng hoặc các bước theo một trình tự logic. Nó giúp cấu trúc bài viết hoặc bài nói của bạn trở nên mạch lạc, dễ hiểu. Ví dụ, trong một bài luận, bạn có thể viết: “There are several reasons for climate change. Firstly, the increased burning of fossil fuels is a major contributor. Secondly, deforestation plays a significant role…”
Khi sử dụng firstly như một trạng từ mở đầu mệnh đề, người viết thường thêm dấu phẩy để phân tách nó với phần còn lại của câu, điều này giúp câu văn rõ ràng hơn.

sự khác biệt giữa first firstly và at firstsự khác biệt giữa first firstly và at first

Mối quan hệ giữa First và Firstly

Có một cuộc tranh luận khá phổ biến trong giới ngôn ngữ học về việc liệu firstly có phải là một cách dùng “không chính xác” của first khi cả hai đều mang nghĩa “đầu tiên” để chỉ thứ tự. Một số từ điển cũ có thể ghi nhận firstly là “improperly used instead of first”. Tuy nhiên, theo thời gian, firstly đã trở nên tương đối phổ biến và được chấp nhận rộng rãi như một cách nói hợp lệ, đặc biệt trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Nhiều người bản xứ sử dụng firstly một cách tự nhiên khi muốn nhấn mạnh sự liệt kê một cách rõ ràng.

Dù vậy, cần nhớ rằng first vẫn là lựa chọn phổ biến và linh hoạt hơn, có thể dùng trong hầu hết các trường hợp mà firstly được sử dụng, và còn trong nhiều trường hợp mà firstly không dùng được (như “first of all”, “the first time”, “came first”). Do đó, nếu phân vân, first thường là lựa chọn an toàn hơn.

At first: Diễn Tả Sự Khởi Đầu và Sự Tương Phản

At first có một ý nghĩa rất đặc trưng, khác biệt rõ rệt so với firstfirstly. Nó không chỉ đơn thuần chỉ thứ tự mà còn hàm ý một sự thay đổi hoặc tương phản giữa trạng thái ban đầu và trạng thái sau này. Việc sử dụng at first chính xác sẽ giúp bạn truyền tải những sắc thái ý nghĩa phức tạp hơn trong câu chuyện của mình.

Hiểu rõ ý nghĩa của At first

Cụm trạng từ at first (hay đồng nghĩa với “at the beginning” hoặc “in the beginning”) mang ý nghĩa “lúc bắt đầu” hay “ban đầu”. Nó thường được dùng để chỉ một trạng thái, một cảm nhận hoặc một tình huống chỉ xảy ra trong giai đoạn khởi đầu của một sự việc, trước khi có sự thay đổi hoặc phát triển tiếp theo. Trung bình, at first được sử dụng khoảng 5.000 lần trong các văn bản tiếng Anh theo phân tích từ các kho dữ liệu lớn, cho thấy sự phổ biến của nó trong việc diễn tả các tình huống phát triển theo thời gian.

Ứng dụng At first để tạo sự đối lập

Chức năng nổi bật nhất của at firsttạo ra sự tương phản giữa ấn tượng ban đầu, một trạng thái khởi điểm, với những gì xảy ra hoặc được nhận ra sau đó. Nó ngụ ý rằng có một sự thay đổi trong quan điểm, tình hình, hoặc cảm xúc. Ví dụ, câu “At first, I didn’t like the new job, but now I find it quite interesting” (Lúc ban đầu tôi không thích công việc mới lắm, nhưng giờ tôi thấy nó khá thú vị) minh họa rõ ràng sự đối lập này. Điều này giúp người đọc hoặc người nghe hiểu được quá trình phát triển của một sự việc hoặc cảm xúc.

Những ví dụ minh họa về At first trong câu

  • At first, the puzzle seemed impossible, but eventually, I solved it. (Ban đầu, câu đố tưởng chừng không thể, nhưng cuối cùng tôi đã giải được.)
  • We thought at first that it was a simple mistake, but it turned out to be a complex problem. (Lúc đầu chúng tôi nghĩ đó là một lỗi đơn giản, nhưng hóa ra đó là một vấn đề phức tạp.)
  • The baby cried a lot at first, but she soon adapted to her new environment. (Em bé khóc rất nhiều lúc ban đầu, nhưng sau đó nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.)
  • Her proposal sounded strange at first, but on second thought, it made perfect sense. (Đề xuất của cô ấy nghe có vẻ lạ lúc đầu, nhưng khi suy nghĩ kỹ lại thì rất hợp lý.)

So Sánh Chuyên Sâu: First, Firstly và At first

Để củng cố kiến thức và tránh nhầm lẫn, việc đặt ba từ first, firstlyat first cạnh nhau để so sánh là một phương pháp hiệu quả. Sự khác biệt không chỉ nằm ở định nghĩa mà còn ở ngữ cảnh sử dụng và sắc thái ý nghĩa mà chúng mang lại.

Bảng Hướng Dẫn Phân Biệt Chi Tiết

Tiêu chí First Firstly At first
Ý nghĩa chính Chỉ sự vật, sự việc, người đầu tiên trong một chuỗi sự kiện, thời gian, số lượng, chất lượng hoặc tầm quan trọng. Có thể dùng thay cho Firstly trong nhiều trường hợp. Mang nghĩa “đầu tiên”, “thứ nhất”, dùng để chỉ thứ tự khi liệt kê một chuỗi các ý tưởng, luận điểm, hoặc hành động, đặc biệt trong văn phong trang trọng. Có nghĩa “lúc bắt đầu” hay “ban đầu”, dùng để diễn tả ấn tượng, tình huống hoặc trạng thái ở giai đoạn khởi điểm, thường để tạo sự tương phản với những gì xảy ra sau đó.
Vai trò ngữ pháp Tính từ hoặc trạng từ (flat adverb). Trạng từ. Cụm trạng từ.
Ví dụ minh họa First impressions are lasting. (Ấn tượng đầu tiên rất khó phai.)
You should first check the instructions. (Bạn nên kiểm tra hướng dẫn trước tiên.)
Firstly, I want to address the financial issues. (Đầu tiên, tôi muốn nói về các vấn đề tài chính.)
Firstly, we need to agree on the main goals. (Thứ nhất, chúng ta cần thống nhất các mục tiêu chính.)
At first, I found it difficult, but I got used to it. (Lúc đầu, tôi thấy khó, nhưng tôi đã quen dần.)
She was shy at first, but then she opened up. (Cô ấy nhút nhát ban đầu, nhưng sau đó đã cởi mở hơn.)
Khả năng thay thế Có thể thay thế firstly trong nhiều ngữ cảnh liệt kê, nhưng không phải tất cả. Không thay thế được at first. Chỉ dùng để liệt kê thứ tự. Ít linh hoạt hơn first. Không thay thế được at first. Không thay thế được first hoặc firstly. Đặc trưng bởi sự tương phản.
Độ trang trọng Phổ biến trong mọi văn phong. Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Phổ biến trong mọi văn phong khi muốn diễn tả sự thay đổi theo thời gian.

Khác biệt tinh tế và cách chọn từ phù Lphù hợp

Khi xem xét firstfirstly, điều quan trọng là phải nhận ra rằng first vẫn là từ được sử dụng rộng rãi và được chấp nhận là đúng trong hầu hết mọi trường hợp, bao gồm cả khi liệt kê thứ tự. Mặc dù firstly đã được chấp nhận, việc sử dụng first để liệt kê (ví dụ: “First, do this; second, do that”) vẫn là cách phổ biến và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày. Theo một nghiên cứu về ngữ liệu tiếng Anh, tần suất xuất hiện của first trong vai trò trạng từ cao hơn đáng kể so với firstly. Điều này càng khẳng định sự ưu tiên của first.

Ngoài ra, có những cách diễn đạt mà chỉ first mới có thể dùng, như đã đề cập: “first of all”, “the first time”, “I first saw it”. Việc nhầm lẫn giữa firstat first cũng là một lỗi phổ biến. Hãy nhớ rằng at first luôn hàm ý một sự chuyển đổi hoặc tương phản theo thời gian, trong khi first chỉ đơn thuần chỉ vị trí hoặc thứ tự đầu tiên. Nắm vững những điểm này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác hơn.

Bài tập thực hành củng cố kiến thức

Để kiểm tra và củng cố sự hiểu biết của bạn về first, firstlyat first, hãy thử hoàn thành các câu sau đây với từ thích hợp nhất. Việc thực hành sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng kiến thức một cách hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.

Điền từ vào ô trống:

  1. What’s the name of the ______ person who walked on the moon?
  2. ______ I would like to thank you for your kind offer of a job.
  3. ______ when I went to England to study, I was homesick, but in the end I cried when it was time to leave.
  4. The work was hard ______ , but I got used to it.
  5. I fell in love with him the ______ time I saw him.
  6. I want two things from my boss – ______ , a pay rise, and secondly, a longer contract.
  7. Tom came ______ in the race.
  8. It’s important to set clear goals; ______ , define what success looks like.
  9. He seemed unfriendly ______ , but he turned out to be a very kind person.
  10. The first chapter of the book is always the hardest to write.

Đáp án:

  1. first
  2. First(ly)
  3. At first
  4. at first
  5. first
  6. firstly
  7. first
  8. first(ly)
  9. at first
  10. first

FAQs: Giải đáp Thắc mắc Thường Gặp về First, Firstly và At First

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phân biệt và sử dụng first, firstly và at first một cách hiệu quả trong tiếng Anh.

1. Khi nào nên dùng “first” thay vì “firstly”?

Bạn nên dùng first thay vì firstly trong hầu hết các trường hợp, đặc biệt là trong văn nói và văn viết ít trang trọng hơn. First linh hoạt hơn vì nó có thể là tính từ hoặc trạng từ. Ví dụ: “the first time”, “come first“. Dùng firstly chủ yếu khi bạn đang liệt kê các điểm theo thứ tự trong bài viết học thuật hoặc bài thuyết trình chính thức.

2. “At first” có thể thay thế cho “first” hay “firstly” không?

Không. At first có ý nghĩa hoàn toàn khác biệt so với firstfirstly. At first luôn dùng để diễn tả một trạng thái, ấn tượng hoặc tình huống ban đầu, thường đi kèm với sự thay đổi hoặc tương phản sau đó. Ngược lại, firstfirstly chỉ tập trung vào thứ tự hoặc vị trí đầu tiên.

3. Có sự khác biệt về độ trang trọng giữa “first” và “firstly” không?

Có. Firstly thường được coi là trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo, hoặc các bài thuyết trình chính thức khi liệt kê các luận điểm. First thì phổ biến hơn và dùng được trong mọi ngữ cảnh, từ trang trọng đến đời thường.

4. Liệu việc sử dụng “firstly” có bị coi là lỗi ngữ pháp không?

Ban đầu, một số nhà ngôn ngữ học coi firstly là cách dùng không chính xác. Tuy nhiên, theo thời gian, firstly đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Mặc dù first vẫn là lựa chọn an toàn và phổ biến hơn, sử dụng firstly trong ngữ cảnh liệt kê thứ tự không còn bị coi là lỗi nghiêm trọng.

5. Có cụm từ nào chỉ dùng “first” mà không dùng “firstly” được không?

Có. Các cụm từ như “first of all” (trước hết là), “for the first time” (lần đầu tiên), hoặc khi first đi sau động từ để chỉ hành động xảy ra đầu tiên (ví dụ: “I first saw him yesterday”) là những trường hợp chỉ có thể dùng first, không thể dùng firstly.

6. Làm thế nào để phân biệt nhanh chóng “first”, “firstly” và “at first”?

Hãy nhớ quy tắc đơn giản:

  • First: Chỉ “đầu tiên” về vị trí, thứ tự, chất lượng (linh hoạt nhất).
  • Firstly: Chỉ “đầu tiên” khi liệt kê các điểm (thường trang trọng).
  • At first: Chỉ “lúc ban đầu” hoặc “thoạt đầu”, ngụ ý có sự thay đổi hoặc tương phản sau đó.

Việc phân biệt first, firstly và at first không quá phức tạp nếu bạn nắm vững ý nghĩa cốt lõi và ngữ cảnh sử dụng của từng từ. Hy vọng rằng, qua bài viết chi tiết này, người học đã có cái nhìn rõ ràng hơn về ba từ này và có thể tự tin áp dụng chúng vào bài tập và giao tiếp hàng ngày. Anh ngữ Oxford luôn nỗ lực mang đến những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh chính xác và dễ hiểu nhất để hỗ trợ hành trình học tập của bạn.