Chủ đề gia đình luôn là một phần quen thuộc và gần gũi trong cuộc sống hàng ngày, đồng thời cũng là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong phần thi IELTS Speaking. Để thực sự gây ấn tượng với giám khảo và thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, việc tích hợp các idioms chủ đề Family vào bài nói là vô cùng quan trọng. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn khám phá những thành ngữ độc đáo, cách áp dụng chúng hiệu quả và nâng tầm vốn từ vựng của mình.
Phương Pháp Học Thành Ngữ Tiếng Anh Hiệu Quả Cho IELTS Speaking
Việc học idioms tiếng Anh có thể là một thách thức đối với nhiều người học bởi sự khác biệt sâu sắc về văn hóa và ngữ nghĩa ẩn dụ. Tuy nhiên, khi nắm vững phương pháp, bạn hoàn toàn có thể chinh phục chúng để nâng cao band điểm IELTS. Điều cốt yếu là phải hiểu rõ nghĩa đen và nghĩa bóng, cũng như sắc thái của từng thành ngữ để sử dụng đúng bối cảnh, tránh gây hiểu lầm.
Tối Ưu Hóa Việc Học Idioms Bằng Flashcards Thông Minh
Sử dụng flashcard là một phương pháp học từ vựng và thành ngữ cực kỳ hữu ích và đơn giản mà bạn nên thử áp dụng. Hiện nay, có rất nhiều ứng dụng miễn phí và trả phí cho phép bạn tự tạo flashcard tùy chỉnh theo sở thích và nhu cầu cá nhân. Khả năng truy cập từ cả điện thoại và máy tính giúp người học có thể ôn luyện mọi lúc mọi nơi, tận dụng tối đa thời gian rảnh rỗi.
Khi thiết kế flashcard, thông tin cần phải ngắn gọn, dễ hiểu và tập trung vào điểm mấu chốt. Một lợi thế lớn của việc sử dụng ứng dụng flashcard là khả năng thêm hình ảnh minh họa. Hình ảnh giúp bạn dễ hình dung ngữ cảnh sử dụng idiom và từ đó ghi nhớ lâu hơn. Mặt trước của flashcard nên để cụm idiom và một hình ảnh gợi ý, còn mặt sau là định nghĩa tiếng Việt, ý nghĩa mở rộng và một câu ví dụ cụ thể, dễ áp dụng. Thực tế cho thấy, việc học bằng hình ảnh có thể tăng khả năng ghi nhớ lên đến 65% so với chỉ đọc chữ đơn thuần.
Nắm Bắt Ngữ Cảnh Sử Dụng Idioms Để Ghi Nhớ Sâu Hơn
Hiểu rõ ngữ cảnh mà một idiom được sử dụng là chìa khóa để áp dụng nó một cách tự nhiên và chính xác. Mỗi idiom thường mang một sắc thái nghĩa riêng biệt, phản ánh văn hóa và cách tư duy của người bản xứ. Việc học chỉ dựa vào định nghĩa có thể khiến bạn bỏ lỡ những tình huống phù hợp để sử dụng. Thay vào đó, hãy tìm đọc các ví dụ trong sách báo, phim ảnh hoặc các cuộc hội thoại thực tế để thấy idiom đó được dùng như thế nào.
Khi gặp một idiom mới, hãy tự đặt câu hỏi: “Idiom này thường xuất hiện trong tình huống nào?”, “Ai là người thường sử dụng idiom này?”, “Nó thể hiện cảm xúc hay thái độ gì?”. Việc phân tích sâu sắc như vậy sẽ giúp bạn không chỉ ghi nhớ mà còn biết cách linh hoạt ứng dụng vào bài thi nói IELTS, thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế và giàu biểu cảm.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Bí Quyết Đặt Câu Hỏi Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Lateral Thinking: Hướng Dẫn Tư Duy Ngoại Biên Hiệu Quả
- Nắm Vững Cụm Động Từ Với On Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
- Giải Mã AM và PM: Quy Tắc Đọc Giờ Chuẩn Tiếng Anh
- Khám phá các khóa học tiếng Anh trực tuyến hiệu quả nhất
Luyện Tập Thường Xuyên và Áp Dụng Kỹ Thuật Lặp Lại Cách Quãng
Để ghi nhớ idioms tiếng Anh lâu dài và có thể sử dụng một cách tự nhiên trong IELTS Speaking, việc luyện tập mỗi ngày là không thể thiếu. Kỹ thuật lặp lại cách quãng (Spaced Repetition) là một phương pháp khoa học đã được chứng minh hiệu quả trong việc củng cố trí nhớ. Các ứng dụng flashcard hiện đại như Quizlet, Memrise, Anki đều tích hợp tính năng này, tự động nhắc nhở bạn ôn lại các idiom vào những khoảng thời gian tối ưu, giúp thông tin được chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
Đừng chỉ học thuộc lòng định nghĩa, hãy chủ động tạo ra các câu ví dụ của riêng mình, liên hệ với trải nghiệm cá nhân hoặc những điều quen thuộc. Điều này không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn mà còn tạo ra sự gắn kết cảm xúc, khiến việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn. Hơn nữa, hãy luyện tập nói to, ghi âm lại và tự đánh giá hoặc nhờ người khác góp ý. Quá trình này sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn và tự tin sử dụng idioms chủ đề Family một cách lưu loát trong phần thi của mình.
Khám Phá Các Idioms Phổ Biến Về Chủ Đề Gia Đình
Chủ đề gia đình là một mảng rộng lớn với vô vàn khía cạnh để khai thác, từ sự giống nhau về ngoại hình, tính cách cho đến vai trò và trách nhiệm của từng thành viên. Việc nắm vững các idioms về gia đình không chỉ giúp bài nói của bạn phong phú hơn mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về văn hóa ngôn ngữ. Dưới đây là những thành ngữ thông dụng nhất được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến gia đình.
Idioms Diễn Tả Sự Tương Đồng Giữa Các Thành Viên
Những thành ngữ dưới đây giúp bạn mô tả sự giống nhau giữa các thành viên trong gia đình, từ nét ngoại hình cho đến những đặc điểm tính cách, hành vi. Điều quan trọng là phải phân biệt rõ sắc thái nghĩa của từng câu để sử dụng chính xác.
Be the spitting image of sb (hoặc be the spit of sb)
Định nghĩa: Thành ngữ này được dùng để chỉ một người giống ai đó y đúc về mặt ngoại hình, đặc biệt là một thành viên trong gia đình. Từ “spit” trong ngữ cảnh này không mang nghĩa tiêu cực như “khạc nhổ” mà ám chỉ sự sao chép, tái hiện lại một cách hoàn hảo.
Ví dụ:
- Jenny is the spitting image of her mommy at her age. They both have blonde hair with beautiful hazel eyes. (Jenny giống mẹ cô ấy y như đúc khi cùng độ tuổi. Cả hai đều sở hữu mái tóc vàng hoe cùng đôi mắt nâu hạt phỉ vô cùng đẹp.)
- Looking at old photos, I realized my nephew is the spitting image of my grandfather in his youth, especially around the eyes. (Nhìn những bức ảnh cũ, tôi nhận ra cháu trai mình giống hệt ông nội hồi trẻ, đặc biệt là đôi mắt.)
The apple doesn’t fall far from the tree (hoặc the apple never falls far from the tree)
Định nghĩa: Theo nghĩa đen, quả táo khi rơi không thể rơi quá xa khỏi gốc cây. Thành ngữ này được sử dụng để nói rằng một đứa trẻ thường có tính cách, phẩm chất, hoặc hành vi tương tự như cha mẹ của mình. Ở Việt Nam, câu này có nghĩa tương tự như: “Con nhà tông, không giống lông cũng giống cánh” hay “Hổ phụ sinh hổ tử”. Nó thường được dùng để chỉ những đặc điểm bẩm sinh hoặc được di truyền.
Ví dụ:
- His son showed obvious artistic talent, proving that the apple doesn’t fall far from the tree. He inherited his mother’s passion for painting. (Quả là “Con nhà tông, không giống lông cũng giống cánh”, con trai anh ấy thể hiện rất rõ tài năng nghệ thuật của mình. Cậu bé thừa hưởng niềm đam mê hội họa từ mẹ.)
- Despite trying to be different, Sarah’s dedication to her work clearly shows that the apple doesn’t fall far from the tree, just like her hardworking father. (Mặc dù cố gắng trở nên khác biệt, sự tận tâm trong công việc của Sarah rõ ràng cho thấy “con nhà tông không giống lông cũng giống cánh”, giống hệt người cha chăm chỉ của cô ấy.)
Be a chip off the old block
Định nghĩa: Nghĩa đen của thành ngữ này là “đẽo ra từ cùng một khối gỗ”. Câu thành ngữ này được sử dụng để nói khi đặc điểm ngoại hình, tính cách hoặc hành vi của một người rất giống với cha mẹ của họ, đặc biệt là người cha. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tiếp nối truyền thống hoặc phẩm chất tốt đẹp. Câu này có ý nghĩa tương tự với “The apple doesn’t fall far from the tree” nhưng thường nhấn mạnh vào việc thừa hưởng tính cách hoặc kỹ năng.
Ví dụ:
- Tim has a great sense of humor just like his mother. He is truly a chip off the old block. (Tim có tính khôi hài y như mẹ anh ấy. Anh ấy quả thật là “phiên bản” của mẹ mình.)
- Her strong leadership skills and determination show she’s definitely a chip off the old block, just like her entrepreneurial father. (Kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ và sự quyết tâm của cô ấy cho thấy cô ấy chắc chắn là “con nhà tông”, giống hệt người cha có tinh thần kinh doanh của mình.)
Like father, like son và like mother like daughter
Định nghĩa: Hai thành ngữ này diễn tả một cách trực tiếp rằng người con trai có thái độ, cách cư xử, hoặc ngoại hình như người cha của mình, và tương tự với người con gái và mẹ của cô ấy. Đây là cách nói ngắn gọn và phổ biến, tương đương với câu thành ngữ Việt Nam: “Cha nào con nấy” hoặc “Mẹ nào con nấy”.
Ví dụ:
- She always looks on the bright side in hard times – like mother, like daughter. She inherited her mother’s optimism. (Mẹ nào con nấy, cô ấy luôn sống tích cực dù trong thời điểm vô cùng khó khăn. Cô ấy thừa hưởng sự lạc quan từ mẹ mình.)
- My brother is an excellent swimmer, just like my dad was in his youth. It’s a classic case of like father, like son. (Anh trai tôi bơi rất giỏi, hệt như bố tôi hồi trẻ. Đúng là “cha nào con nấy”.)
In one’s blood
Định nghĩa: Thành ngữ này được dùng để chỉ một khả năng, kỹ năng, hoặc đặc điểm tính cách đã “ăn vào máu”, tức là nó mang tính chất di truyền trong gia đình hoặc đã trở thành bản năng tự nhiên của một người. Nó ám chỉ một tài năng bẩm sinh hoặc một đặc điểm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Các động từ thường đi kèm: get/run/be in one's blood.
Ví dụ:
- The spirit of entrepreneurism runs in his blood as he and his family have invested in many companies in this town. They seem to have an innate talent for business. (Tinh thần kinh doanh đã ăn vào trong máu của anh ấy và gia đình, họ đã đầu tư vào nhiều công ty ở thị trấn này. Có vẻ họ có một tài năng bẩm sinh về kinh doanh.)
- My whole family loves music, and singing is definitely in my blood. It feels very natural for me to perform. (Cả gia đình tôi đều yêu âm nhạc, và ca hát chắc chắn đã “ăn vào máu” tôi. Tôi cảm thấy rất tự nhiên khi trình diễn.)
Be like two peas in the same pot (hoặc in a pod)
Định nghĩa: Khi dịch từ nghĩa đen, hai hạt đậu trong cùng một vỏ, chúng ta đã hình dung được hình ảnh và ngữ nghĩa của câu này. Thành ngữ này được sử dụng để nói về các đặc điểm ngoại hình cũng như tính cách của hai người giống nhau đến mức khó phân biệt, đặc biệt là anh chị em song sinh hoặc những người có mối quan hệ rất thân thiết và hòa hợp.
Ví dụ:
- Anne and Mary are like two peas in the same pot that I can’t tell them apart. They even share the same quirky sense of humor. (Anne và Mary giống nhau đến nỗi tôi không thể phân biệt họ. Họ thậm chí còn có cùng khiếu hài hước kỳ lạ.)
- My sister and I are not twins, but we are like two peas in a pod when it comes to our interests in hiking and photography. (Chị tôi và tôi không phải là sinh đôi, nhưng chúng tôi “giống nhau như đúc” khi nói đến sở thích đi bộ đường dài và chụp ảnh.)
Idioms Về Vai Trò Và Trách Nhiệm Của Các Thành Viên Trong Gia Đình
Mỗi thành viên trong gia đình đều có những vai trò và trách nhiệm riêng, góp phần tạo nên sự vận hành của một tổ ấm. Các idioms về vai trò gia đình giúp bạn mô tả sinh động hơn cấu trúc và quyền hạn trong gia đình.
To wear the pants (trousers)
Định nghĩa: Thành ngữ này dùng để chỉ người có quyền lực, người ra quyết định chính hoặc người “trụ cột” trong gia đình. Đặc biệt, nó thường được sử dụng để mô tả một người phụ nữ nắm quyền kiểm soát hoặc có tiếng nói quyết định trong các vấn đề gia đình, trái với quan niệm truyền thống.
Nguồn gốc/ý nghĩa văn hóa: Trong lịch sử, quần tây (pants/trousers) chủ yếu được nam giới mặc, biểu tượng cho quyền lực và vị thế gia trưởng. Khi thành ngữ này được áp dụng cho phụ nữ, nó thể hiện sự thay đổi vai trò trong gia đình hiện đại, nơi phụ nữ ngày càng có tiếng nói và vai trò chủ động hơn.
Các cụm từ hay đi kèm: “in the family” hay “in the house.”
Ví dụ:
- Kate clearly wears the pants in the family; she makes every financial decision and manages all the household affairs. (Kate rõ ràng là người điều hành gia đình này; cô ấy quyết định mọi việc tài chính và quản lý tất cả công việc nhà.)
- Even though John is older, it’s always Sarah who wears the pants in their relationship, making all the big plans. (Mặc dù John lớn tuổi hơn, nhưng luôn là Sarah “cầm trịch” trong mối quan hệ của họ, đưa ra tất cả các kế hoạch lớn.)
To rule the roost
Định nghĩa: “Roost” là nơi những con chim đậu hoặc ngủ. Thành ngữ này dùng để chỉ người đứng đầu, chịu trách nhiệm chính, quản lý hoặc quyết định mọi việc trong một nhóm, tổ chức, hoặc đặc biệt là trong gia đình. Người này có tiếng nói cuối cùng và quyền lực tối cao.
Nguồn gốc/ý nghĩa văn hóa: Thành ngữ này có nguồn gốc từ khoảng thế kỷ 15, khi con gà trống (rooster) thường là con vật có quyền lực nhất trong đàn gà, quyết định con gà mái nào được đậu gần nó. Nó biểu thị sự thống trị và quyền lực tuyệt đối.
Ví dụ:
- He’s decisive and conservative, he rules the roost in the house, making all the important decisions without much discussion. (Anh ấy rất quyết đoán và bảo thủ, anh ấy quán xuyến mọi việc trong nhà, đưa ra mọi quyết định quan trọng mà không cần nhiều bàn bạc.)
- Ever since their grandmother moved in, she tends to rule the roost, organizing all family gatherings and activities. (Kể từ khi bà của họ chuyển đến, bà ấy có xu hướng “làm chủ” mọi việc, tổ chức tất cả các buổi họp mặt và hoạt động gia đình.)
Bring home the bacon
Định nghĩa: Cụm từ này có nghĩa là làm việc kiếm tiền để nuôi sống gia đình, thường được hiểu là “kiếm cơm”, “kiếm gạo nuôi con” hoặc “trụ cột kinh tế”.
Nguồn gốc/ý nghĩa văn hóa: Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc của thành ngữ này. Một số nguồn cho rằng nó xuất phát từ tập tục lâu đời của người Anh, nơi một cặp vợ chồng mới cưới sẽ được trao một tảng thịt xông khói (bacon) nếu họ thề ước trong nhà thờ rằng sẽ không cãi vã hay ly hôn trong ít nhất một năm. Một nguồn khác liên quan đến một trận đấu quyền anh ở Mỹ vào năm 1906, khi Joe Gans thắng trận và mẹ anh ấy nói rằng anh đã mang về “not only the bacon, but the gravy” (không chỉ thịt muối mà còn nước thịt), ý nói mang về chiến thắng và tiền bạc.
Ví dụ:
- Living in an expensive city, they had to work hard to bring home the bacon and provide a comfortable life for their children. (Sống ở một thành phố đắt đỏ, họ phải làm việc cật lực để kiếm tiền nuôi gia đình và mang lại cuộc sống thoải mái cho con cái.)
- In many families today, both parents work equally hard to bring home the bacon, sharing the financial responsibilities. (Trong nhiều gia đình hiện đại, cả bố và mẹ đều làm việc chăm chỉ như nhau để “kiếm tiền nuôi gia đình”, chia sẻ trách nhiệm tài chính.)
Break one’s back
Định nghĩa: Theo nghĩa đen có nghĩa là “bẻ hoặc gãy lưng”, nhưng trong thành ngữ này, nó dùng để chỉ việc làm lụng vất vả, cật lực, hoặc cố gắng hết sức mình để đạt được một mục tiêu hoặc thành công nào đó. Nó thường ám chỉ sự nỗ lực phi thường, thậm chí là đau đớn.
Ví dụ:
- My sister broke her back to get into a top American university with a Full Ride scholarship. She studied tirelessly for years. (Chị tôi đã học cật lực để đậu vào trường đại học hàng đầu ở Mỹ với học bổng toàn phần. Chị ấy đã học không ngừng nghỉ trong nhiều năm.)
- Parents often break their backs to ensure their children have better opportunities and a brighter future. (Cha mẹ thường làm việc cật lực để đảm bảo con cái họ có cơ hội tốt hơn và một tương lai tươi sáng hơn.)
Cleanliness is next to godliness
Định nghĩa: Tương tự ở Việt Nam có câu: “Nhà sạch thì mát, bát sạch cơm ngon”, thành ngữ này nhấn mạnh sự quan trọng và nghĩa vụ của một người trong việc giữ vệ sinh cá nhân và giữ ngôi nhà sạch sẽ. Từ “cleanliness” ở đây không chỉ là sạch sẽ về thể chất mà còn có thể hiểu rộng hơn là sự tinh khiết về mặt tâm hồn, đạo đức và sự ngăn nắp, trật tự trong cuộc sống.
Nguồn gốc/ý nghĩa văn hóa: Thành ngữ này được cho là có nguồn gốc từ thời cổ đại và đã được William Hazlitt phổ biến vào thế kỷ 19. Vào giữa thế kỷ 19, sự sạch sẽ của một người còn được coi là biểu tượng cho địa vị xã hội, đặc biệt trong tầng lớp trung lưu ở Anh, nơi việc sản xuất và sử dụng xà phòng quy mô lớn cũng phát triển mạnh mẽ.
Ví dụ:
- We are taught to always keep our room clean as cleanliness is next to godliness. Living in a neat room increases positivity and productivity. (Chúng tôi được dạy phải luôn giữ phòng sạch sẽ vì “Nhà sạch thì mát, bát sạch cơm ngon”. Sống trong một căn phòng gọn gàng làm tăng tính tích cực và năng suất.)
- My grandmother always preached that cleanliness is next to godliness, which is why her house is always spotless and inviting. (Bà tôi luôn dạy rằng “sạch sẽ là điều thiêng liêng”, đó là lý do tại sao nhà bà luôn sạch bóng và ấm cúng.)
Bang for the buck
Định nghĩa: Thành ngữ này dùng để chỉ việc chi tiền hoặc đầu tư vào một việc gì đó mà mang lại lợi ích lớn, đáng đồng tiền bát gạo, hoặc có giá trị tốt nhất so với số tiền bỏ ra. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm, đầu tư hoặc lựa chọn dịch vụ.
Nguồn gốc/ý nghĩa văn hóa: Cụm từ này bắt nguồn từ cách sử dụng tiếng lóng của từ “bang” (sự phấn khích, hiệu quả mạnh) và “buck” (tiền, đô la). Nó phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và thường liên quan đến giá trị kinh tế.
Các từ/cụm từ hay đi kèm: give/offer/get a bang for the buck.
Ví dụ:
- Investing in music education gives a great bang for the buck. She has become a professional pianist, proving the value of the investment. (Đầu tư vào việc học âm nhạc thật đáng đồng tiền. Cô ấy đã trở thành một nghệ sĩ piano chuyên nghiệp, chứng minh giá trị của khoản đầu tư.)
- When choosing a new smartphone, I always look for one that offers the most bang for the buck, balancing features and price. (Khi chọn một chiếc điện thoại thông minh mới, tôi luôn tìm kiếm chiếc nào mang lại giá trị tốt nhất, cân bằng giữa tính năng và giá cả.)
Helicopter Parent
Định nghĩa: Dịch theo nghĩa đen là “cha mẹ trực thăng”, thành ngữ này gợi liên tưởng đến hình ảnh cha mẹ bay lơ lửng trên đầu con cái, giám sát mọi hoạt động của chúng. Cụm từ này dùng để chỉ những bậc cha mẹ rất chú ý, thậm chí là quá mức, đến các hoạt động và bài tập ở trường của con cái, với nỗ lực không chỉ để bảo vệ mà còn để đảm bảo con cái họ thành công. Nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi mô tả những bậc cha mẹ bảo vệ và kiểm soát con cái của họ quá mức, không cho con không gian để tự phát triển.
Ví dụ:
- I feel a bit uncomfortable as my parents are helicopter parents. They call me multiple times a day to check on my studies and social life. (Tôi cảm thấy hơi không thoải mái vì bị ba mẹ quản lý quá nhiều. Họ gọi điện cho tôi nhiều lần trong ngày để kiểm tra việc học và cuộc sống xã hội của tôi.)
- Some teachers complain about helicopter parents who intervene in every small conflict their child has at school. (Một số giáo viên phàn nàn về những “cha mẹ trực thăng” can thiệp vào mọi mâu thuẫn nhỏ mà con họ gặp phải ở trường.)
Bảng Tổng Hợp Các Idioms Chủ Đề Gia Đình Nổi Bật
Để giúp bạn dễ dàng ôn tập và ghi nhớ các idioms chủ đề Family, dưới đây là bảng tổng hợp ngắn gọn các thành ngữ đã được giới thiệu cùng với ý nghĩa chính và một ví dụ minh họa:
| Idiom Tiếng Anh | Ý Nghĩa Chính | Ví Dụ Ngắn |
|---|---|---|
| Be the spitting image of sb | Giống ai đó y đúc về ngoại hình (thường là người thân). | She’s the spitting image of her grandmother. |
| The apple doesn’t fall far from the tree | Con cái thường có tính cách/phẩm chất giống cha mẹ. | His artistic talent shows the apple doesn’t fall far from the tree. |
| Be a chip off the old block | Giống cha mẹ về tính cách, hành vi hoặc ngoại hình (thường là người cha). | With his humor, he’s a chip off the old block. |
| Like father, like son / Like mother, like daughter | Con trai/gái có thái độ/cách cư xử/ngoại hình giống cha/mẹ. | She’s so kind, like mother, like daughter. |
| In one’s blood | Khả năng/kỹ năng/đặc điểm đã ăn sâu vào bản chất, có tính di truyền. | Music runs in his blood; his whole family are musicians. |
| Be like two peas in the same pot | Hai người (thường là anh chị em) giống nhau y hệt về ngoại hình/tính cách. | The twins are like two peas in a pod, hard to tell apart. |
| To wear the pants | Người quyết định chính, người có quyền hành trong gia đình (thường là phụ nữ). | My mom wears the pants in our family. |
| To rule the roost | Người đứng đầu, chịu trách nhiệm chính, quản lý mọi việc trong nhóm/gia đình. | In our house, my father still rules the roost. |
| Bring home the bacon | Làm việc kiếm tiền để nuôi sống gia đình, là trụ cột kinh tế. | He works hard to bring home the bacon for his kids. |
| Break one’s back | Làm lụng vất vả, cố gắng hết sức để đạt mục tiêu. | She broke her back studying for the exam. |
| Cleanliness is next to godliness | Sạch sẽ là điều quan trọng, biểu trưng cho sự tinh khiết và trật tự. | My grandma always said cleanliness is next to godliness. |
| Bang for the buck | Đáng đồng tiền bát gạo, mang lại giá trị tốt nhất so với chi phí. | This new laptop offers great bang for the buck. |
| Helicopter Parent | Cha mẹ giám sát, bảo vệ con cái quá mức. | She feels stifled by her helicopter parents. |
Ứng Dụng Idioms Chủ Đề Gia Đình Trong IELTS Speaking Part 1
Việc sử dụng idioms chủ đề Family một cách tự nhiên và chính xác sẽ giúp bạn thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ, nâng cao điểm Lexical Resource (từ vựng) và Fluency & Coherence (độ trôi chảy và mạch lạc) trong IELTS Speaking. Hãy cùng xem xét một số ví dụ ứng dụng vào các câu hỏi phổ biến.
Nâng Cao Điểm Lexical Resource Với Cách Dùng Idioms Tự Nhiên
Trong IELTS Speaking, giám khảo luôn tìm kiếm những thí sinh có thể sử dụng đa dạng các cấu trúc từ vựng, bao gồm cả thành ngữ tiếng Anh. Khi bạn lồng ghép idioms một cách tự nhiên, nó không chỉ chứng tỏ vốn từ phong phú mà còn cho thấy khả năng hiểu sâu sắc về văn hóa ngôn ngữ Anh. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải đảm bảo idiom được sử dụng đúng ngữ cảnh và không bị gượng ép. Một vài idioms trong bài nói có thể nâng điểm của bạn đáng kể.
Thực Hành Trả Lời Câu Hỏi IELTS Speaking Với Idioms
Dưới đây là một số câu hỏi mẫu trong IELTS Speaking Part 1 và cách bạn có thể tích hợp idioms về gia đình để tạo ấn tượng tốt:
Câu hỏi: Tell me something about your family. (Hãy kể cho tôi vài điều về gia đình bạn.)
Trả lời: We have four people in my family, including me. My parents are both doctors. And truly, the apple doesn’t fall far from the tree, as I am now a junior at a medical university in Ho Chi Minh City. My younger sister is studying high school and has a real passion for playing volleyball. She taught me how to play, and we often practice every weekend. We always try our best to spend quality time with family and create memorable moments together, especially since family bonds are so important to us.
Câu hỏi: What are your parents like? (Cha mẹ của bạn là người như thế nào?)
Trả lời: I have to say my parents are the most understanding and patient people I know. They are always good listeners and have given me a lot of useful advice throughout my life. My father is truly the comedian in the family; we often burst into laughter at every meal thanks to his jokes. As for my mother, she definitely wears the pants in my family. She makes most of the financial decisions and takes care of the household chores with remarkable efficiency. They are both incredibly family-oriented people, always putting our needs first.
Câu hỏi: How much time do you manage to spend with members of your family? (Bạn dành thời gian với gia đình như thế nào?)
Trả lời: We live in a hustle and bustle life, and sometimes we have to break our backs just to keep up with daily demands. However, we still make it a priority to carve out quality time for our family. We try to create a shared family calendar and find free time to have gatherings or go on trips together whenever possible. Personally, I always try to finish all my work early to have meals with my family, as it’s a precious time for us to connect. Also, I make an effort to teach my younger brother every evening and play sports on weekends in order to tighten our bonds.
Câu hỏi: What is your special moment with your family? (Khoảnh khắc đặc biệt của bạn với gia đình là gì?)
Trả lời: For me, Tet holiday is always the most special occasion for my family. It’s the time when every family member has free time and we can have warm gatherings. We have the custom of thoroughly cleaning our house to start a new year, as we believe cleanliness is next to godliness. Then we all get together to make traditional Tet special dishes such as Banh Chung and pickled palanquin, and visit all our relatives. I truly cherish all those wonderful memories, as they represent the strong connections we share.
Câu hỏi: Who are you close to in your family? (Bạn thân với ai trong gia đình mình?)
Trả lời: Well, I think I have a particularly strong bond with my older brother. As my parents work hard all day long to bring home the bacon, my brother and I often took care of each other and spent a lot of time together growing up. Though we are five years apart, we still share many of the same interests and consider each other as best friends to share all our secret things. Hence, whenever I have problems or need advice, I always come to ask him first.
Câu hỏi: Which member of your family are you most similar to? (Bạn giống với thành viên nào trong gia đình nhất?)
Trả lời: Everyone in my family and even friends say that I am the spitting image of my father. We both have dimpled cheeks and dark brown hair, which is quite striking. In terms of attitudes and characteristics, however, I believe I inherit traits such as being warm-hearted, energetic, and sociable from my mother. It seems I’m a mix of both, taking the best qualities from each of them, truly a blend of like father, like son on the outside and like mother, like daughter on the inside.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Idioms Trong Tiếng Anh
Mặc dù idioms có thể giúp bạn ghi điểm cao trong IELTS Speaking, việc sử dụng sai cách có thể gây phản tác dụng. Một lỗi phổ biến là cố gắng nhồi nhét quá nhiều idiom vào bài nói mà không quan tâm đến ngữ cảnh tự nhiên. Điều này khiến bài nói trở nên gượng ép, thiếu tự nhiên và thậm chí khó hiểu. Giám khảo sẽ dễ dàng nhận ra nếu bạn đang “diễn” hơn là giao tiếp.
Một lỗi khác là sử dụng idiom sai nghĩa hoặc biến đổi cấu trúc của chúng. Idioms là những cụm từ cố định; việc thay đổi từ ngữ hoặc trật tự từ có thể làm mất đi ý nghĩa ban đầu hoặc biến nó thành một câu vô nghĩa. Luôn kiểm tra kỹ định nghĩa và các ví dụ thực tế trước khi áp dụng. Việc đọc sách, xem phim, và nghe các podcast tiếng Anh thường xuyên sẽ giúp bạn làm quen với cách người bản xứ sử dụng idioms một cách chuẩn xác và tự nhiên nhất.
Bài Tập Thực Hành Củng Cố Kiến Thức Về Idioms Chủ Đề Gia Đình
Hãy cùng kiểm tra lại kiến thức về các idioms chủ đề Family qua bài tập trắc nghiệm dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và phản xạ tốt hơn khi gặp các tình huống tương tự trong giao tiếp hay bài thi IELTS.
1. Kate: “Tom is quickly irritated when things go wrong. This seems to be true for his son.”
Ian: “__, I see.”
a. A chip off the old block
b. Like two peas in the same pot
c. Like father, like son
2. The whole family can play music very well. It____.
a. Runs in their blood
b. Gives bang for the buck
c. Rules the roost
3. They are no longer ____. They let their children have the freedom to make choices.
a. Wear the pants
b. Helicopter parents
c. A chip off the old block
4. I think he is a successful businessman, ____ just like his grandfather.
a. Helicopter parent
b. A chip off the old block
c. The spitting image
5. It’s hard to tell who ____ in his family.
a. Gives the bang for the buck
b. Rules the roost
c. Is a chip off the old block
6. My sister always looks for ____. Hence, she spends all day reading comments before buying things.
a. The bang for the buck
b. The spitting image
c. A chip off the old block
7. The twins are ____. Their classmates have trouble distinguishing from one another.
a. In their blood
b. The bang for the buck
c. Like two peas in the same pot
Đáp án: 1c, 2a, 3b, 4b, 5b, 6a, 7c
FAQs: Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Idioms Chủ Đề Gia Đình
1. Idioms chủ đề Family có xuất hiện nhiều trong IELTS Speaking không?
Có, chủ đề gia đình rất phổ biến trong IELTS Speaking Part 1 và đôi khi cả Part 2, Part 3. Việc sử dụng các idioms chủ đề Family giúp bạn thể hiện vốn từ vựng đa dạng và nâng cao điểm Lexical Resource.
2. Làm thế nào để sử dụng idioms một cách tự nhiên trong bài thi nói?
Để sử dụng idioms tự nhiên, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng, sắc thái nghĩa của từng idiom. Tránh nhồi nhét quá nhiều hoặc sử dụng sai ngữ cảnh. Luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế và ghi âm lại bài nói của mình để tự đánh giá.
3. Có cần học tất cả các idioms về gia đình không?
Không nhất thiết phải học tất cả. Hãy tập trung vào những idioms thông dụng, dễ nhớ, và cảm thấy tự tin khi sử dụng. Chỉ cần 2-3 idiom được dùng đúng chỗ là đủ để gây ấn tượng.
4. Ngoài flashcards, còn phương pháp nào để học idioms hiệu quả?
Bạn có thể học idioms qua việc đọc sách, báo, xem phim, nghe podcast tiếng Anh. Ghi chú lại những idiom gặp được cùng ngữ cảnh, tự đặt câu ví dụ và thường xuyên ôn luyện bằng kỹ thuật lặp lại cách quãng.
5. Điểm ngữ pháp có bị ảnh hưởng nếu tôi dùng sai idiom không?
Sử dụng sai idiom có thể ảnh hưởng đến điểm Lexical Resource và Coherence. Nếu idiom bị dùng sai nghiêm trọng hoặc làm cho câu văn khó hiểu, nó có thể gián tiếp ảnh hưởng đến điểm Fluency và đôi khi là Ngữ pháp nếu cấu trúc câu bị sai lệch.
6. Nên dùng bao nhiêu idiom trong một câu trả lời IELTS Speaking?
Không có quy tắc cứng nhắc. Quan trọng là sự tự nhiên. Một hoặc hai idioms được sử dụng linh hoạt và chính xác trong một câu trả lời dài (khoảng 3-5 câu) là lý tưởng.
7. Có idioms nào về gia đình mang ý nghĩa tiêu cực không?
Một số idioms về gia đình có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ ra những vấn đề trong gia đình, ví dụ như “black sheep of the family” (người lạc loài, khác biệt tiêu cực trong gia đình). Tuy nhiên, trong IELTS Speaking, nên ưu tiên các idiom trung tính hoặc tích cực để giữ cho bài nói lạc quan.
8. Làm sao để phân biệt các idioms có nghĩa tương tự nhau?
Hãy chú ý đến sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng cụ thể. Ví dụ, “the spitting image of sb” nhấn mạnh ngoại hình, trong khi “a chip off the old block” thường nói về tính cách hoặc kỹ năng. Đọc nhiều ví dụ và thực hành phân tích sẽ giúp bạn nắm rõ sự khác biệt tinh tế.
9. Tôi có thể tìm thêm nguồn tài liệu học idioms ở đâu?
Bạn có thể tham khảo các trang web học tiếng Anh uy tín, từ điển thành ngữ online như Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner’s Dictionaries, và các kênh YouTube chuyên về IELTS hoặc ngữ pháp tiếng Anh.
Chủ đề gia đình mang đến rất nhiều ý tưởng để bạn khai thác trong bài nói IELTS của mình. Qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng người học đã tích lũy thêm nhiều thông tin, ý tưởng và đặc biệt là các idioms chủ đề Family hữu ích. Hãy thường xuyên tự làm flashcard với những thành ngữ đã học, luyện tập và tự viết ví dụ của riêng mình để ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn trong phần thi IELTS Speaking.
