Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, tiếng Anh chuyên ngành nhân sự không chỉ là một lợi thế mà đã trở thành kỹ năng thiết yếu đối với bất kỳ ai hoạt động trong lĩnh vực quản lý nguồn nhân lực. Nắm vững từ vựng và các mẫu câu giao tiếp chuẩn xác sẽ mở ra nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp, giúp các chuyên gia HR tự tin hơn trong môi trường làm việc đa quốc gia.
Tầm Quan Trọng Của Tiếng Anh Trong Ngành Nhân Sự
Ngành quản lý nguồn nhân lực đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa chiến lược kinh doanh và yếu tố con người trong một tổ chức. Với sự phát triển không ngừng của các tập đoàn đa quốc gia và xu hướng toàn cầu hóa, việc thông thạo tiếng Anh chuyên ngành nhân sự trở nên cực kỳ cần thiết. Một chuyên viên nhân sự giỏi tiếng Anh có thể dễ dàng tiếp cận các tài liệu chuyên môn quốc tế, tham gia vào các khóa đào tạo tiên tiến, và quan trọng nhất là giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp, đối tác hay ứng viên từ khắp nơi trên thế giới.
Khả năng sử dụng tiếng Anh lưu loát giúp chuyên gia quản lý nguồn nhân lực hiểu rõ hơn về các xu hướng nhân sự toàn cầu, các quy định lao động quốc tế, cũng như áp dụng các phương pháp tuyển dụng và phát triển nhân tài tiên tiến nhất. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả công việc cá nhân mà còn góp phần vào sự thành công chung của doanh nghiệp, đặc biệt khi doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng thị trường hoặc thu hút nhân tài quốc tế. Theo một khảo sát gần đây, hơn 70% các nhà tuyển dụng hàng đầu đánh giá cao khả năng tiếng Anh của ứng viên trong ngành nhân sự.
Tổng Quan Về Quản Lý Nguồn Nhân Lực (Human Resource Management – HRM)
Quản lý nguồn nhân lực, hay Human Resource Management (HRM), là một lĩnh vực rộng lớn, tập trung vào việc quản lý và phát triển tài sản quý giá nhất của một tổ chức: con người. Bộ phận nhân sự đảm nhận trách nhiệm từ việc tìm kiếm, tuyển dụng, đào tạo, quản lý hiệu suất cho đến việc duy trì môi trường làm việc lành mạnh và đảm bảo quyền lợi cho người lao động. Mục tiêu cốt lõi của HRM là tối ưu hóa nguồn lực con người để đạt được các mục tiêu chiến lược của công ty.
Một bộ phận HR hiện đại không chỉ dừng lại ở các nhiệm vụ hành chính mà còn đóng vai trò chiến lược trong việc định hình văn hóa doanh nghiệp, phát triển năng lực đội ngũ và đảm bảo sự gắn kết của nhân viên. Họ là những người định hướng chính sách, xây dựng các chương trình phúc lợi cạnh tranh và giải quyết các vấn đề liên quan đến mối quan hệ lao động, góp phần tạo nên một lực lượng lao động vững mạnh và hiệu quả.
Các Chức Năng Cốt Lõi Của Phòng Nhân Sự
Các chức năng chính của bộ phận HR bao gồm một loạt các hoạt động được thiết kế để hỗ trợ và phát triển nhân viên trong suốt chu kỳ làm việc của họ tại tổ chức. Việc nắm rõ những chức năng này cùng với từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống giao tiếp thực tế.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Cấu Trúc Used To Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết
- Tin học Văn phòng trong Tiếng Anh: Khái Niệm và Ứng Dụng
- Cách Viết Về Môn Thể Thao Yêu Thích Bằng Tiếng Anh Hiệu Quả
- Khám Phá **Bài Hát Tiếng Anh Cho Trẻ Em** Hiệu Quả Nhất
- Chuyển Đổi Ngôn Ngữ: Bí Quyết Nâng Cao Tiếng Anh Hiệu Quả
| Từ vựng | Dịch nghĩa |
|---|---|
| job design and job analysis | thiết kế công việc và phân tích công việc |
| recruitment/ hiring and selection | tuyển dụng và tuyển chọn |
| training and development | đào tạo và phát triển |
| compensation and benefits | lương thưởng và phúc lợi |
| performance management | quản lý hiệu suất |
| managerial relations | quan hệ cấp quản lý |
| labour relations | quan hệ lao động |
Các chức năng này không chỉ là những hoạt động riêng lẻ mà còn có mối liên hệ mật thiết với nhau, tạo thành một hệ thống quản lý nguồn nhân lực toàn diện. Chẳng hạn, quá trình tuyển dụng hiệu quả sẽ dẫn đến việc có được những nhân sự phù hợp, sau đó thông qua đào tạo và phát triển, những nhân sự này sẽ nâng cao năng lực và đạt được hiệu suất cao. Cuối cùng, lương thưởng và phúc lợi hợp lý sẽ giúp giữ chân nhân tài và tạo động lực cho họ cống hiến lâu dài.
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự Thiết Yếu
Việc xây dựng một vốn từ vựng tiếng Anh nhân sự phong phú là nền tảng vững chắc để bạn giao tiếp chuyên nghiệp và hiệu quả trong mọi tình huống. Dưới đây là các nhóm từ vựng được phân loại rõ ràng, giúp người học dễ dàng tiếp thu và vận dụng.
Thuật Ngữ Phổ Biến Trong Lĩnh Vực Nhân Sự
Để hiểu sâu sắc về ngành, việc nắm vững các thuật ngữ cơ bản là điều không thể thiếu. Những từ ngữ này xuất hiện thường xuyên trong các cuộc họp, báo cáo và tài liệu liên quan đến quản lý nguồn nhân lực. Việc sử dụng chúng một cách chính xác sẽ thể hiện sự chuyên nghiệp của bạn.
| Từ vựng (Vocabulary) | Từ loại (Part of Speech) | Phát âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|---|
| Ability | n. | /əˈbɪləti/ | Khả năng |
| Absence | n. | /ˈæbsəns/ | Vắng mặt |
| Accountable | adj. | /əˈkaʊntəbl̩/ | Có trách nhiệm |
| Adaptive | n. | /əˈdæptɪv/ | Thích nghi |
| Apply | v. | /əˈplaɪ/ | Ứng tuyển |
| Appraisal | n. | /əˈpreɪzl̩/ | Đánh giá |
| Asset | n. | /ˈæset/ | Tài sản |
| Attrition | n. | /əˈtrɪʃn̩/ | Sự hao lực lượng lao động |
| Authoritarian | adj. | /ɔ:ˌθɒrɪˈteəriən/ | Độc đoán |
| Autonomous | adj. | /ɔːˈtɒnəməs/ | Tự chủ, chủ động |
| Bias | n. | /ˈbaɪəs/ | Thành kiến |
| Board interview / Panel interview | n. | /bɔːdˈɪntəvjuːˈpænl̩ˈɪntəvjuː/ | Phỏng vấn hội đồng |
| Breach | n. | /briːtʃ/ | Sự vi phạm kỷ luật |
| Briefing | n. | /ˈbriːfɪŋ/ | bản tóm tắt ngắn gọn (cho cuộc họp, hội thảo,….) |
| Candidate | n. | /ˈkændɪdət/ | Ứng viên |
| Cash flow | n. | /kæʃfləʊ/ | Dòng tiền |
| Close | v. | /kləʊz/ | Đóng |
| Cohesion | n. | /kəʊˈhiːʒn̩/ | Sự gắn kết |
| Compulsory | adj. | /kəmˈpʌlsəri/ | Bắt buộc |
| Conduct | n. | /kənˈdʌkt/ | Ứng xử |
| Confidential | adj. | /ˌkɒnfɪˈdenʃl̩/ | Bảo mật |
| Credible | adj. | /ˈkredəbl̩/ | Đáng tin cậy |
| Cut | v. | /kʌt/ | Cắt giảm |
| Diploma | n. | /dɪˈpləʊmə/ | Bằng cấp |
| Discrimination | n. | /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn̩/ | Phân biệt |
| Dismiss | v. | /dɪzˈmɪs/ | Chấm dứt hợp tác với ai, loại bỏ ai |
| Doable | adj. | /ˈduːəbəl/ | Có thể làm được |
| Draw up | pv. | /drɔːrʌp/ | Soạn thảo (1 hợp đồng hoặc kế hoạch) |
| Enrolment | n. | /ɪnˈrəʊlmənt/ | Ghi danh |
| Ethical | adj. | /ˈeθɪkl̩/ | Đạo đức |
| Evaluate | v. | /ɪˈvæljʊeɪt/ | Đánh giá |
| Expertise | n. | /ˌekspɜːˈtiːz/ | Chuyên môn |
| Fall behind | pv. | /fɔːlbɪˈhaɪnd/ | Tụt hậu |
| Fill in for someone | pv. | /fɪlɪnfəˈsʌmwʌn/ | Điền cho ai đó |
| Fire | v. | /ˈfaɪə/ | Sa thải |
| Foster | v. | /ˈfɒstə/ | Nuôi dưỡng |
| Framework | n. | /ˈfreɪmwɜːk/ | Khuôn khổ, khung tham chiếu |
| Ground-rule | n. | /graʊndruːl/ | Quy tắc cơ bản |
| Group interview | n. | /ɡruːpˈɪntəvjuː/ | Phỏng vấn nhóm |
| Impact | v. | /ɪmˈpækt/ | Tác động |
| Incentive | n. | /ɪnˈsentɪv/ | Phần thưởng nhằm khuyến khích |
| Innovation | n. | /ˌɪnəˈveɪʃn̩/ | Sự đổi mới |
| Interview | n. | /ˈɪntəvjuː/ | Phỏng vấn |
| Jargon | n. | /ˈdʒɑːɡən/ | Biệt ngữ |
| Job description | n. | /dʒɒbdɪˈskrɪpʃn̩/ | Bản mô tả công việc |
| Job specification | n. | /dʒɒbˌspesɪfɪˈkeɪʃn̩/ | Bản mô tả tiêu chuẩn chi tiết công việc |
| Job title | n. | /dʒɒbˈtaɪtl̩/ | Chức danh công việc |
| Key job | n. | /kiːdʒɒb/ | Công việc chủ yếu |
| Knowledge | n. | /ˈnɒlɪdʒ/ | Kiến thức |
| Launch | n. | /lɔːntʃ/ | Ra mắt |
| Milestone | n. | /ˈmaɪlstəʊn/ | Cột mốc |
| Misconduct | n. | /ˌmɪskənˈdʌkt/ | Hành vi sai trái |
| One-on-one interview | n. | /wʌnˈɒnwʌnˈɪntəvjuː/ | Phỏng vấn cá nhân |
| Outsource | v. | /ˌɑːwtˈsɔːs/ | Thuê ngoài |
| Overtime | n. | /ˈəʊvətaɪm/ | Tăng ca |
| Payroll | n. | /ˈpeɪrəʊl/ | Lương bổng |
| Position | n. | /pəˈzɪʃn̩/ | Chức vụ |
| Probation period | n. | /prəˈbeɪʃn̩ˈpɪərɪəd/ | Thời gian thử việc |
| Promotion | n. | /prəˈməʊʃn̩/ | Sự thăng tiến |
| Recruit | v. | /rɪˈkruːt/ | Tuyển dụng |
| Redundant | adj. | /rɪˈdʌndənt/ | Dư thừa |
| Remuneration | n. | /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn̩/ | Thù lao |
| Resign | v. | /rɪˈzaɪn/ | Từ chức |
| Résumé / Curriculum vitae(C.V) | n. | /ˈrezjuːmeɪkəˌrɪkjʊləmˈvi:taɪsiː/ | Sơ yếu lý lịch |
| Salary | n. | /ˈsæləri/ | Lương |
| Seniority | n. | /ˌsiːnɪˈɒrɪti/ | Thâm niên |
| Set the benchmark | c | /setðəˈbentʃmɑːk/ | Đặt điểm chuẩn |
| Shortage | n. | /ˈʃɔːtɪdʒ/ | Sự thiếu hụt |
| Soft skills | n. | /sɒftskɪlz/ | Kỹ năng mềm |
| Staff retention | n. | /ˈstɑ:frɪˈtenʃn̩/ | Giữ chân nhân viên |
| Stakeholder | n. | /ˈsteɪkhəʊldə/ | Cổ đông |
| Supplier | n. | /səˈplaɪə/ | Nhà cung cấp |
| Systematic | adj. | /ˌsɪstəˈmætɪk/ | Có hệ thống |
| Takeover | n. | /ˈteɪkəʊvə/ | Đảm nhận |
| Task / Duty | n. | /ˈtɑ:skˈdjuːti/ | Nhiệm vụ, phận sự |
| Turn down | pv. | /ˈtɜ:n daun/ | Từ chối |
| Vacancy | n. | /ˈveɪkənsi/ | Vị trí tuyển dụng |
| Wage | n. | /weɪdʒ/ | Tiền công |
| Work environment | n. | /ˈwɜ:kɪnˈvaɪərənmənt/ | Môi trường làm việc |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự phổ biến
Từ Vựng Về Quan Hệ Các Vị Trí Trong Doanh Nghiệp
Hiểu rõ cách gọi các vị trí và mối quan hệ trong một tổ chức bằng tiếng Anh là rất quan trọng để giao tiếp mạch lạc và chuyên nghiệp. Điều này không chỉ giúp bạn định vị bản thân mà còn thể hiện sự am hiểu về cấu trúc của doanh nghiệp.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phát âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Human resources | /ˈhjuːmən rɪˈzɔːsɪz/ | Ngành nhân sự |
| Personnel | /ˌpɜːsəˈnel/ | Nhân sự / bộ phận nhân sự |
| Department / Room / Division | /dɪˈpɑːtmənt / ru:m / dɪˈvɪʒn̩/ | Bộ phận |
| Head of department | /hed əv dɪˈpɑːtmənt/ | Trưởng phòng |
| Director | /dɪˈrektə/ | Giám đốc / trưởng bộ phận |
| HR manager | /ˈeɪtʃɑː ‘mænɪdʒə/ | Trưởng phòng nhân sự |
| Staff / Employee | /ˈstɑ:fˌemploɪˈiː/ | Nhân viên văn phòng |
| Personnel officer | /ˌpɜːsəˈnelˈɒfɪsə/ | Nhân viên nhân sự |
| Intern | /ɪnˈtɜːn/ | Nhân viên thực tập |
| Trainee | /treɪˈniː/ | Nhân viên thử việc |
| Executive | /ɪɡˈzekjʊtɪv/ | Chuyên viên |
| Graduate | /ˈɡrædʒʊeɪt/ | Sinh viên mới ra trường |
| Career employee | /kəˈrɪərˌemploɪˈiː/ | Nhân viên biên chế |
| Daily worker | /ˈdeɪliˈwɜːkə/ | Công nhân làm theo công nhật |
| Contractual employee | /kənˈtræktʃʊəlˌemploɪˈiː/ | Nhân viên hợp đồng |
| Self- employed workers | /selfɪmˈploɪdˈwɜːkəz/ | Nhân viên tự do |
| Former employee | /ˈfɔːmərˌemploɪˈiː/ | Cựu nhân viên |
| Colleague / Peers | /ˈkɒliːɡpɪəz/ | Đồng nghiệp |
| Administrator cadre / High rank cadre | /ədˈmɪnɪstreɪtəˈkɑːdəˌhaɪræŋkˈkɑːdə/ | Cán bộ quản trị cấp cao |
| Leader | /ˈliːdə/ | Lãnh đạo |
| Subordinate | /səˈbɔːdɪneɪt/ | Cấp dưới |
| Full-time employee | /fʊlˈtaɪmˌemploɪˈiː/ | Nhân viên toàn thời gian |
| Part-time employee | /ˈpɑːttaɪmˌemploɪˈiː/ | Nhân viên bán thời gian |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự về vị trí
Các Vị Trí Chuyên Môn Trong Bộ Phận Nhân Sự
Mỗi vị trí trong phòng nhân sự đều có những vai trò và trách nhiệm riêng biệt, đòi hỏi một bộ từ vựng chuyên sâu. Việc nhận diện và sử dụng chính xác tên gọi các vị trí sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc xây dựng mạng lưới quan hệ và hiểu rõ cơ cấu tổ chức HR.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phát âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| HR assistant | /ˈeɪtʃɑːrəˈsɪstənt/ | Thư ký phòng nhân sự |
| HR business partner | /ˈeɪtʃɑːˈbɪznəsˈpɑːtnə/ | Đối tác nhân sự chiến lược kinh doanh |
| HR manager | /ˈeɪtʃɑːˈmænɪdʒə/ | Giám đốc nhân sự |
| Recruiter | /rɪˈkruːtə/ | Người tuyển dụng |
| Recruiting coordinator | /rɪˈkruːtɪŋkəʊˈɔːdɪneɪtə/ | Điều phối viên tuyển dụng |
| Recruiting manager | /rɪˈkruːtɪŋˈmænɪdʒə/ | Quản lý tuyển dụng |
| Compensation specialist/manager | /ˌkɒmpenˈseɪʃn̩ˈspeʃəlɪst /ˈmænɪdʒə/ | Chuyên gia/quản lý phúc lợi |
| Benefits specialist/manager | /ˈbenɪfɪtsˈspeʃəlɪst / ˈmænɪdʒə/ | Chuyên gia/quản lý lương thưởng |
| Talent management specialist/manager | /ˈtæləntˈmænɪdʒməntˈspeʃəlɪstˈmænɪdʒə/ | Chuyên gia/quản lý tài năng |
| Learning and development specialist/manager | /ˈlɜːnɪŋənddɪˈveləpməntˈspeʃəlɪstˈmænɪdʒə/ | Chuyên gia/quản lý học tập và phát triển |
| HR technology/process project program manager | /ˈeɪtʃɑːtekˈnɒlədʒiˈ/ prəʊsɪsˈprɒdʒektˈprəʊɡræmˈmænɪdʒə/ | Quản lý chương trình dự án công nghệ/quy trình nhân sự |
| HR analytics specialist/manager | /ˈeɪtʃɑːrˌænəˈlɪtɪksˈspeʃəlɪstˈmænɪdʒə/ | Chuyên gia/quản lý phân tích nhân sự |
Các vị trí tiếng Anh trong phòng nhân sự
Từ Ngữ Về Chế Độ Phúc Lợi Và Lương Bổng
Chế độ lương thưởng và phúc lợi là một trong những yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài. Hiểu rõ các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực này sẽ giúp bạn tham gia vào các cuộc đàm phán, xây dựng chính sách hoặc đơn giản là giải thích quyền lợi cho nhân viên một cách rõ ràng và chính xác. Đây là khía cạnh quan trọng của tiếng Anh chuyên ngành nhân sự.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phát âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Absent from work | /æbˈsentfrəmˈwɜːk/ | Nghỉ làm (không phải nghỉ hẳn) |
| Allowances | /əˈlaʊənsɪz/ | Trợ cấp |
| Annual adjustment | /ˈænjuələˈdʒʌstmənt/ | Điều chỉnh hàng năm |
| Annual leave | /ˈænjuəlliːv/ | Nghỉ phép thường niên |
| Apprenticeship training | /əˈprentɪʃɪpˈtreɪnɪŋ/ | Đào tạo học nghề |
| Award / Reward / Gratification / Bonus | /əˈwɔːdrɪˈwɔːdˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn̩ˈbəʊnəs/ | Thưởng, tiền thưởng |
| Benchmark job | /ˈbentʃmɑːkdʒɒb/ | Công việc chuẩn để tính lương |
| Benefits | /ˈbenɪfɪts/ | Phúc lợi |
| Collective agreement | /kəˈlektɪvəˈɡriːmənt/ | Thỏa ước tập thể |
| Commission | /kəˈmɪʃn̩/ | Hoa hồng |
| Compensation | /ˌkɒmpenˈseɪʃn̩/ | Lương bổng / Đền bù |
| Compensation equity | /ˌkɒmpenˈseɪʃn̩ˈekwɪti/ | Bình đẳng về lương bổng và đãi ngộ |
| Cost of living | /kɒstəvˈlɪvɪŋ/ | Chi phí sinh hoạt |
| Death in service compensation | /ˈdeθɪnˌsɜ:vɪsˌkɒmpenˈseɪʃn̩/ | Bồi thường tử tuất |
| Early retirement | /ˌɜ:lirɪˈtaɪəmənt/ | Về hưu non |
| Education assistance | /ˌedʒʊˈkeɪʃn̩əˈsɪstəns/ | Trợ cấp giáo dục |
| Family benefits | /ˈfæmliˈbenɪfɪts/ | Trợ cấp gia đình |
| Going rate / Wage/ Prevailing rate | /ˌgəʊɪŋreɪtˈ/ weɪdʒ / prɪˈveɪlɪŋreɪt/ | Mức lương hiện hành |
| Gross salary | /ɡrəʊsˈsæləri/ | Lương gộp (chưa trừ) |
| Hazard pay | /ˈhæzədpeɪ/ | Tiền trợ cấp nguy hiểm |
| Holiday leave | /ˈhɒlədiliːv/ | Nghỉ lễ có hưởng lương |
| Incentive payment | /ɪnˈsentɪvˈpeɪmənt/ | Trả lương kích thích lao động |
| Income | /ˈɪnkʌm/ | Thu nhập |
| Individual incentive payment | /ˌɪndɪˈvɪdʒʊəlɪnˈsentɪvˈpeɪmənt/ | Trả lương theo cá nhân |
| Job pricing | /dʒɒbˈpraɪsɪŋ/ | Ấn định mức trả lương |
| Labor agreement | /ˈleɪbərəˈɡriːmənt/ | Thỏa ước lao động |
| Layoff | /ˈleɪˌɒf/ | Tạm cho nghỉ việc (do không có việc làm) |
| Leave / Leave of absence | /ˈli:v /ˈli:vəvˈæbsəns/ | Nghỉ phép |
| Life insurance | /laif ɪnˈʃʊərəns/ | Bảo hiểm nhân thọ |
| Maternity leave | /məˈtɜːnɪtiliːv/ | Nghỉ chế độ thai sản |
| Medical benefits | /ˈmedɪkl̩ˈbenɪfɪts/ | Trợ cấp y tế |
| Moving expenses | /ˈmuːvɪŋɪkˈspensɪz/ | Chi phí đi lại |
| Net salary | /netˈsæləri/ | Lương thực nhận |
| Non-financial compensation | /ˌnɒnfaɪˈnænʃl̩ˌkɒmpenˈseɪʃn̩/ | Lương bổng đãi ngộ phi tài chính |
| Outstanding staff | /ˌaʊtˈstændɪŋstɑːf/ | Nhân viên xuất sắc |
| Paid absences | /peɪdˈæbsənsɪz/ | Vắng mặt vẫn được trả tiền |
| Paid leave | /peɪdliːv/ | Nghỉ phép có lương |
| Pay | /peɪ/ | Trả lương |
| Pay grades | /ˈpeɪɡreɪdz/ | Ngạch / hạng lương |
| Pay ranges | /ˈpeɪˈreɪndʒɪz/ | Bậc lương |
| Pay rate | /ˈpeɪreɪt/ | Mức lương |
| Payroll / Pay sheet | /ˈpeɪrəʊlˈpeɪʃiːt/ | Bảng lương |
| Pay scale | /ˈpeɪskeɪl/ | Thang lương |
| Payday | /ˈpeɪdeɪ/ | Ngày phát lương |
| Pay-slip | /ˈpeɪslɪp/ | Phiếu lương |
| Payment for time not worked | /ˈpeɪmənt fəˈtaɪmnɒtˈwɜːkt/ | Trả lương trong thời gian không làm việc |
| Pension | /ˈpenʃn̩/ | Lương hưu |
| Physical examination | /ˈfɪzɪkl̩ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn̩/ | Khám sức khỏe |
| Piecework payment | /ˈpiːswɜːkˈpeɪmənt/ | Trả lương khoán sản phẩm |
| Premium pay | /ˈpriːmɪəmpeɪ/ | Tiền trợ cấp độc hại |
| Promotion | /prəˈməʊʃn̩/ | Thăng chức |
| Retire | /rɪˈtaɪə/ | Nghỉ hưu |
| Salary advances | /ˈsæləriədˈvɑːnsɪz/ | Lương tạm ứng |
| Services and benefits | /ˈsɜːvɪsɪzəndˈbenɪfɪts/ | Dịch vụ và phúc lợi |
| Sick leaves | /sɪkliːvz/ | Nghỉ phép ốm đau vẫn được trả lương |
| Social assistance | /ˈsəʊʃləˈsɪstəns/ | Trợ cấp xã hội |
| Social security | /ˈsəʊʃlsɪˈkjʊərɪti/ | An sinh xã hội |
| Starting salary | /ˈstɑ:tɪŋˈsæləri/ | Lương khởi điểm |
| Time payment | /ˈtaɪmˈpeɪmənt/ | Trả lương theo thời gian |
| Travel benefits | /ˈtrævlˈbenɪfɪts/ | Trợ cấp đi đường |
| Unemployment benefits | /ˌʌnɪmˈploɪmənt/ | Trợ cấp thất nghiệp |
| Wage | /weɪdʒ/ | Lương công nhật |
| Worker’s compensation | /ˈwɜːkəzˌkɒmpenˈseɪʃn̩/ | Đền bù do ốm đau / tai nạn giao thông |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự về phúc lợi
Thuật Ngữ Viết Tắt Chuyên Ngành Nhân Sự Bằng Tiếng Anh
Các thuật ngữ viết tắt được sử dụng rộng rãi trong ngành nhân sự, đặc biệt là trong các văn bản nội bộ, báo cáo hoặc email giao tiếp nhanh. Việc nắm vững ý nghĩa của chúng sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh hiểu nhầm trong công việc hàng ngày. Đây là một phần không thể thiếu khi học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự.
| Thuật ngữ | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| AAR | After Action Review | Đánh giá sau hành động |
| ATS | Applicant Tracking System | Hệ thống theo dõi ứng viên |
| CTO | Compensatory Time Off | Thời gian nghỉ bù |
| EAP | Employee Assistance Program | Chương trình hỗ trợ nhân viên |
| EBS | Employee Benefits Security | Bảo mật quyền lợi nhân viên |
| EDP | Employee Development Plan | Kế hoạch phát triển nhân viên |
| EE | Employee | Nhân viên |
| EOB | Explanation of Benefits | Giải thích lợi ích |
| FMLA | Family and Medical Leave Act | Đạo luật Nghỉ phép Do đau ốm / Lý do Gia đình |
| FTE | Full–Time Equivalent | Tương đương toàn thời gian |
| HMO | Health Maintenance Organization | Tổ chức duy trì sức khỏe |
| HRD | Human Resources Development | Phát triển nguồn nhân lực |
| HRLY | Hourly | Hàng giờ |
| JD | Job Description | Mô tả công việc |
| KPI | Key Performance Indicators | Các chỉ số đo lường hiệu quả công việc |
| KPM | Key Performance Measures | Các thước đo hiệu quả công việc chính |
| KSA’s | Knowledge, Skills, Abilities | Kiến thức, Kỹ năng, Khả năng |
| LMS | Learning Management System | Hệ thống quản lý học tập |
| LOA | Leave of Absence | Nghỉ phép |
| LWOP | Leave Without Pay | Phép Nghỉ Đặc Biệt Không Trả Lương |
| LWP | Leave With Pay | Phép Nghỉ Đặc Biệt có Trả Lương |
| MOP | Measure Of Performance | Đo lường hiệu suất |
| PT | Part Time | Bán thời gian |
| QWI | Quarterly Workforce Indicators | Chỉ số lực lượng lao động hàng quý |
| TSP | Thrift Savings Plan | Kế hoạch tiết kiệm |
Thuật ngữ viết tắt tiếng Anh trong nhân sự
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự
Bên cạnh việc nắm vững từ vựng nhân sự, khả năng xây dựng và sử dụng các mẫu câu giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để bạn thành công trong mọi tương tác chuyên nghiệp. Dưới đây là các ví dụ cụ thể cho từng tình huống, giúp bạn tự tin hơn khi ứng dụng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự vào công việc.
Giao Tiếp Hiệu Quả Trong Quy Trình Tuyển Dụng
Quá trình tuyển dụng là một trong những hoạt động cốt lõi của HRM, đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng và chuyên nghiệp. Từ việc phỏng vấn ứng viên cho đến trao đổi thông tin về vị trí, các mẫu câu sau đây sẽ giúp bạn thực hiện các nhiệm vụ này một cách trôi chảy.
- Please tell me something about yourself. (Xin vui lòng cho tôi biết một vài điều về bản thân bạn.)
- Why do you want this job? / Why do you want to work here? (Tại sao bạn muốn công việc này? / Tại sao bạn muốn làm việc ở đây?)
- Do you prefer working independently or on a team? (Bạn thích làm việc độc lập hay theo nhóm?)
- How do you deal with stressful situations? (Bạn đối phó với các tình huống căng thẳng như thế nào?)
- What type of work environment do you prefer? (Bạn thích loại môi trường làm việc nào?)
- How did you hear about this position? (Làm thế nào bạn biết đến vị trí này?)
- What are your strengths? What are your weaknesses? (Thế mạnh của bạn là gì? Điểm yếu của bạn là gì?)
- Are you willing to travel? (Bạn có sẵn lòng di chuyển vì công việc?)
Thảo Luận Về Hiệu Suất Và Phát Triển
Đánh giá hiệu suất và lên kế hoạch phát triển cá nhân là một phần quan trọng để nâng cao năng lực nhân viên. Việc sử dụng ngôn ngữ phù hợp giúp cuộc trò chuyện trở nên xây dựng và mang tính định hướng.
- We need to set clear Key Performance Indicators for this project. (Chúng ta cần đặt ra các Chỉ số hiệu suất chính rõ ràng cho dự án này.)
- Your performance appraisal is scheduled for next Tuesday. (Buổi đánh giá hiệu suất của bạn được lên lịch vào thứ Ba tới.)
- We believe in fostering a culture of continuous learning and development. (Chúng tôi tin tưởng vào việc nuôi dưỡng văn hóa học hỏi và phát triển liên tục.)
- What areas do you feel you need to improve for your career progression? (Bạn cảm thấy mình cần cải thiện những lĩnh vực nào để phát triển sự nghiệp?)
- The Employee Development Plan outlines specific goals for your growth. (Kế hoạch phát triển nhân viên phác thảo các mục tiêu cụ thể cho sự phát triển của bạn.)
Trao Đổi Về Lương Thưởng Và Phúc Lợi
Thảo luận về lương bổng và phúc lợi đòi hỏi sự minh bạch và khéo léo. Các mẫu câu dưới đây sẽ hỗ trợ bạn trong các cuộc đối thoại quan trọng này, đảm bảo rằng cả nhân viên và người quản lý đều hiểu rõ các thông tin liên quan.
- We offer a competitive compensation and benefits package. (Chúng tôi cung cấp gói lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh.)
- Your gross salary will be detailed in the offer letter. (Lương gộp của bạn sẽ được trình bày chi tiết trong thư mời nhận việc.)
- All employees are entitled to annual leave and sick leave benefits. (Tất cả nhân viên đều có quyền được hưởng các quyền lợi về nghỉ phép hàng năm và nghỉ ốm.)
- The company provides comprehensive medical benefits and life insurance. (Công ty cung cấp các trợ cấp y tế và bảo hiểm nhân thọ toàn diện.)
- We’re currently reviewing the pay scale for next year’s annual adjustment. (Chúng tôi đang xem xét thang lương cho điều chỉnh hàng năm vào năm tới.)
- He turned down our 5% pay rise proposal. (Anh ấy đã từ chối đề xuất tăng lương 5% của chúng tôi.)
- We should focus on increasing staff retention. (Chúng ta nên tập trung vào việc tăng cường giữ chân nhân viên.)
- Her promotion was based on exceptional results. (Sự thăng tiến của cô ấy dựa trên kết quả xuất sắc.)
- Four new products will be launched this year. (Bốn sản phẩm mới sẽ được ra mắt trong năm nay.)
- We set milestones for our company at the beginning of each month. (Chúng tôi đặt cột mốc cho công ty vào đầu mỗi tháng.)
Các Nguồn Học Tập Từ Vựng Tiếng Anh Nhân Sự Uy Tín
Để thực sự làm chủ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự, việc đa dạng hóa nguồn học là điều cần thiết. Ngoài việc học các từ vựng và mẫu câu cơ bản, bạn nên chủ động tìm kiếm và khám phá thêm các tài liệu, ứng dụng, và trang web chuyên biệt để nâng cao kiến thức và kỹ năng của mình.
Sách Học Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự
Sách là một nguồn tài liệu truyền thống nhưng vô cùng giá trị để đi sâu vào kiến thức chuyên ngành. Các cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan có hệ thống về từ vựng, ngữ pháp và các tình huống giao tiếp phổ biến trong lĩnh vực nhân sự.
- English for Human Resources: Cuốn sách này thường tập trung vào các tình huống giao tiếp thực tế và từ vựng chuyên môn.
- Market Leader ESP Book – Human Resources: Đây là một phần của bộ sách nổi tiếng Market Leader, được thiết kế đặc biệt cho mục đích tiếng Anh chuyên ngành.
- Manage Human Resources in English: Cuốn sách này có thể cung cấp các kịch bản quản lý nhân sự thực tế, giúp người học áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh.
- Cambridge English for Human Resources: Tương tự như các sách của Cambridge, thường có cấu trúc bài học rõ ràng và bài tập thực hành phong phú.
Ứng Dụng Học Tiếng Anh Chuyên Biệt Cho Ngành Nhân Sự
Công nghệ mang đến nhiều ứng dụng tiện lợi, cho phép bạn học mọi lúc mọi nơi. Các ứng dụng này thường cung cấp các bài tập tương tác, flashcards và bài kiểm tra để củng cố từ vựng và khái niệm.
- Human Resources Quiz – MBA: Một ứng dụng hữu ích để kiểm tra kiến thức về các khái niệm nhân sự dưới dạng câu đố.
- Human Resource Managements: Cung cấp tổng quan về các nguyên tắc quản lý nguồn nhân lực.
- Human Resources (HR) Quiz: Giúp bạn ôn luyện và ghi nhớ các thuật ngữ thông qua hình thức trắc nghiệm.
Trang Web Và Nền Tảng Trực Tuyến Đáng Tin Cậy
Internet là kho tàng kiến thức khổng lồ. Các trang web chuyên biệt về HR bằng tiếng Anh cung cấp các bài báo, phân tích, và diễn đàn thảo luận, giúp bạn cập nhật xu hướng và mở rộng vốn từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
- https://www.businessenglishpod.com/category/human-resources/: Cung cấp các podcast và bài học tiếng Anh thương mại, với một phần riêng về nhân sự.
- HumanResourcesEDU.org: Một nguồn thông tin tuyệt vời về giáo dục và nghề nghiệp trong ngành HR.
- HR.com: Cộng đồng HR lớn nhất thế giới, nơi bạn có thể tìm thấy các bài viết, báo cáo và webinar chuyên sâu.
- https://hr.blr.com/: Cung cấp thông tin và giải pháp về tuân thủ luật lao động và quản lý nhân sự.
- HR News – SHRM – https://www.shrm.org/hr-today/news/hr-news/pages/default.aspx: Trang tin tức chính thức của Hiệp hội Quản lý Nguồn nhân lực Hoa Kỳ, cập nhật các tin tức và xu hướng mới nhất.
- HRMorning – HR News and Insights – https://www.hrmorning.com/: Cung cấp tin tức và phân tích sâu sắc về ngành HR.
- HR News – People Matters – https://www.peoplematters.in/news/index: Một nền tảng hàng đầu về HR ở Châu Á, với nhiều bài viết chất lượng.
Bài Tập Thực Hành Nâng Cao Kỹ Năng
Để củng cố kiến thức và khả năng vận dụng từ vựng tiếng Anh nhân sự, việc thực hành là không thể thiếu. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn kiểm tra và cải thiện kỹ năng của mình.
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống
Sử dụng các từ sau: may be required, will be discussed, can be found, are entitled to, notified in writing, are expected
- Full details of the sick pay scheme _____ in the staff handbook.
- You _____ to work in another company office from time to time.
- Employees _____ to work overtime as and when needed.
- Changes to your contact _____ and you will be _____
- You _____ four weeks’ holiday per annum after completion of six months probation.
Bài 2: Dịch nghĩa các từ sau
Dịch các từ vựng sau sang tiếng Việt:
- Allowances: _____
- Commission: _____
- Holiday leave: _____
- Life insurance: _____
- Medical benefits: _____
- Layoff: _____
- Pay ranges: _____
- Sick leaves: _____
- Salary advances: _____
- Time payment: _____
Đáp án:
Bài 1
- can be found
- may be required
- are expected
- will be discussed, notified in writing
- are entitled to
Bài 2:
- Trợ cấp
- Hoa hồng
- Nghỉ lễ có hưởng lương
- Bảo hiểm nhân thọ
- Trợ cấp y tế
- Tạm cho nghỉ việc vì không có việc làm
- Bậc lương
- Nghỉ phép ốm đau vẫn được trả lương
- Lương tạm ứng
- Trả lương theo thời gian
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự (FAQs)
1. Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự khác gì so với tiếng Anh tổng quát?
Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự tập trung vào từ vựng, thuật ngữ và cấu trúc câu được sử dụng cụ thể trong bối cảnh quản lý nguồn nhân lực. Trong khi tiếng Anh tổng quát cung cấp nền tảng giao tiếp hàng ngày, tiếng Anh chuyên ngành nhân sự đi sâu vào các khái niệm như tuyển dụng, đào tạo, quản lý hiệu suất, phúc lợi, và luật lao động, thường sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật và cụm từ chuyên biệt mà người ngoài ngành có thể không hiểu rõ.
2. Làm thế nào để cải thiện từ vựng tiếng Anh nhân sự một cách nhanh chóng?
Để cải thiện nhanh, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp. Bắt đầu bằng việc học các danh sách từ vựng cốt lõi, sau đó áp dụng chúng vào ngữ cảnh bằng cách đọc các bài báo, báo cáo HR bằng tiếng Anh. Nghe podcast chuyên ngành, xem video phỏng vấn HR, và đặc biệt là thực hành giao tiếp với người bản xứ hoặc bạn bè có cùng mục tiêu. Tạo flashcard hoặc sử dụng ứng dụng học từ vựng cũng là cách hiệu quả để ghi nhớ.
3. Tiếng Anh chuyên ngành nhân sự có cần cho mọi vị trí HR không?
Mặc dù không phải tất cả các vị trí HR đều yêu cầu trình độ tiếng Anh cao cấp, nhưng việc có kiến thức về tiếng Anh chuyên ngành nhân sự chắc chắn là một lợi thế lớn. Đặc biệt, đối với các công ty đa quốc gia, vị trí cấp quản lý, hoặc các vai trò liên quan đến tuyển dụng quốc tế, tiếng Anh là kỹ năng thiết yếu. Ngay cả ở các công ty nội địa, việc cập nhật xu hướng và tài liệu quốc tế cũng đòi hỏi khả năng đọc hiểu tiếng Anh.
4. Nên học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự từ đâu?
Có rất nhiều nguồn học tập hữu ích. Bạn có thể tham khảo các cuốn sách chuyên ngành, sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh chuyên biệt, truy cập các trang web và blog uy tín về HR bằng tiếng Anh, hoặc tham gia các khóa học tiếng Anh chuyên ngành tại các trung tâm đào tạo uy tín như Anh ngữ Oxford. Việc tham gia các buổi hội thảo, webinar quốc tế về HR cũng là cách tuyệt vời để học hỏi.
5. Việc nắm vững tiếng Anh chuyên ngành nhân sự mang lại lợi ích gì cho sự nghiệp?
Nắm vững tiếng Anh chuyên ngành nhân sự mở ra nhiều cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp. Bạn có thể ứng tuyển vào các vị trí cao hơn trong các công ty đa quốc gia, mở rộng mạng lưới quan hệ quốc tế, tham gia vào các dự án toàn cầu, và trở thành một chuyên gia HR có giá trị hơn trên thị trường lao động cạnh tranh. Khả năng này cũng giúp bạn tiếp cận nguồn kiến thức phong phú và không ngừng học hỏi từ cộng đồng HR toàn cầu.
6. Có phương pháp nào để thực hành giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành nhân sự hiệu quả?
Để thực hành hiệu quả, bạn nên tham gia các nhóm học tập hoặc câu lạc bộ tiếng Anh nơi bạn có thể đóng vai các tình huống phỏng vấn, đánh giá hiệu suất, hoặc đàm phán lương bổng. Tìm kiếm cơ hội tham gia vào các dự án hoặc nhiệm vụ yêu cầu sử dụng tiếng Anh trong công việc hàng ngày. Luyện tập với các mẫu câu có sẵn và cố gắng diễn đạt ý tưởng của mình một cách tự nhiên và chính xác nhất.
Do đó, bài viết trên đã chia sẻ với người học một tổng hợp chi tiết về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự cùng các mẫu câu giao tiếp và thuật ngữ viết tắt quan trọng. Bên cạnh danh sách từ vựng, còn có các nguồn tài liệu quý giá, giúp người học tự tìm hiểu sâu hơn về kiến thức ngành nhân sự bằng tiếng Anh. Với nguồn tài liệu này, Anh ngữ Oxford hy vọng sẽ giúp người học hiểu rõ hơn và áp dụng thành thạo tiếng Anh chuyên ngành nhân sự vào công việc, mở ra những cơ hội phát triển vượt trội trong sự nghiệp.
