Cấu trúc Used to là một phần ngữ pháp quan trọng và phổ biến trong tiếng Anh, được người học thường xuyên bắt gặp trong giao tiếp hàng ngày, sách báo hay phim ảnh. Tuy nhiên, không ít người vẫn còn băn khoăn về cách sử dụng chính xác của cấu trúc Used to cũng như sự khác biệt giữa các biến thể của nó. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện để bạn nắm vững kiến thức này.
Tổng Quan Về Cấu Trúc Used To
Trong tiếng Anh, Used to đóng vai trò là một cấu trúc ngữ pháp đặc biệt, được dùng để diễn tả những hành động, thói quen hoặc trạng thái đã xảy ra liên tục trong quá khứ nhưng không còn tiếp diễn ở hiện tại. Việc hiểu rõ ý nghĩa cơ bản của nó là bước đầu tiên để sử dụng thành thạo. Cấu trúc này giúp người nói truyền đạt thông tin về sự thay đổi của một thói quen hoặc tình trạng qua thời gian một cách rõ ràng và hiệu quả.
Điều thú vị là Used to không chỉ có một mà tồn tại dưới ba dạng chính, mỗi dạng mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt và được áp dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Sự nhầm lẫn giữa chúng là khá phổ biến, nhưng khi đã nắm bắt được bản chất, bạn sẽ thấy việc sử dụng chúng trở nên mạch lạc và tự nhiên hơn rất nhiều. Hàng triệu người học tiếng Anh trên thế giới đã và đang rèn luyện để sử dụng chuẩn xác các dạng cấu trúc này.
Cấu Trúc Used To + V Nguyên Mẫu
Cấu trúc Used to + V (nguyên mẫu) là dạng phổ biến nhất, tập trung vào việc mô tả những điều đã từng đúng trong quá khứ nhưng giờ đây không còn nữa. Đây là cách diễn đạt đặc trưng khi muốn nói về thói quen, hành động lặp lại hoặc trạng thái cố định ở một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Định Nghĩa Và Cách Dùng Cụ Thể
Khi bạn sử dụng Used to V, bạn đang ám chỉ một hành động hoặc một trạng thái đã từng xảy ra đều đặn hoặc tồn tại trong quá khứ nhưng đã hoàn toàn chấm dứt ở hiện tại. Chẳng hạn, một người từng rất thích đọc sách nhưng bây giờ lại không có thời gian. Điều này thể hiện sự đối lập rõ ràng giữa quá khứ và hiện tại, giúp người nghe hoặc đọc hiểu được sự thay đổi.
| Thể Khẳng định | Thể Phủ định | Thể Nghi vấn |
|---|---|---|
| S + used to + V + O | S + didn’t use to + V + O | Did + S + use to + V + O? |
Ví dụ minh họa:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Về Trường Học Hiệu Quả Nhất
- Top Ứng Dụng Học Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Trẻ Em
- Lễ Phục Sinh Tiếng Anh: Khám Phá Ý Nghĩa Và Từ Vựng
- Khám Phá Từ Vựng Thể Thao Mạo Hiểm Tiếng Anh
- Sách Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Hiệu Quả Nhất
- Khẳng định: My grandfather used to smoke a pack of cigarettes a day, but he quit 10 years ago. (Ông tôi đã từng hút một gói thuốc mỗi ngày, nhưng ông ấy đã bỏ thuốc 10 năm trước.)
- Phủ định: She didn’t use to like seafood, but now she eats it all the time. (Cô ấy đã từng không thích hải sản, nhưng giờ đây cô ấy ăn nó thường xuyên.)
- Nghi vấn: Did you use to live in that house near the river? (Bạn đã từng sống trong ngôi nhà gần sông đó phải không?)
Điều quan trọng cần ghi nhớ là khi chuyển sang dạng phủ định và nghi vấn, từ “used” sẽ trở thành “use” (bỏ “d”), vì “did” đã đảm nhiệm vai trò của thì quá khứ đơn. Việc này đôi khi gây nhầm lẫn cho người học, nhưng chỉ cần thực hành vài lần là bạn có thể nắm vững nguyên tắc này.
Công thức các cấu trúc Used to cơ bản trong tiếng Anh
So Sánh Used To V Với Would V
Cả Used to V và Would V đều có thể dùng để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Tuy nhiên, có một sự khác biệt quan trọng cần phân biệt rõ ràng. Used to V có thể dùng để nói về cả hành động lặp lại (habits) và trạng thái (states) trong quá khứ. Ví dụ, “He used to be shy” (Anh ấy từng nhút nhát) diễn tả một trạng thái.
Ngược lại, Would V chỉ được dùng để diễn tả các hành động lặp lại, những thói quen mang tính chất hoạt động và không thể dùng để miêu tả các trạng thái. Bạn không thể nói “He would be shy” với ý nghĩa tương tự. Ví dụ: “Every summer, we would go to the beach” (Mỗi mùa hè, chúng tôi lại đi biển). Cấu trúc would thường mang tính kể chuyện hơn, tạo cảm giác hoài niệm về những điều đã xảy ra. Có thể thấy, cấu trúc Used to linh hoạt hơn một chút trong việc diễn tả cả hành động và trạng thái.
Cấu Trúc Be Used To + V-ing/Something
Khác với Used to V, cấu trúc Be used to + V-ing/something mang một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Nó tập trung vào sự quen thuộc của một người với một điều kiện, một hoạt động hoặc một tình huống nào đó. Đây là một điểm ngữ pháp thường gây nhầm lẫn nếu không được phân biệt rõ ràng.
Ý Nghĩa Và Ứng Dụng
Khi nói Be used to V-ing/something, chúng ta muốn diễn tả rằng một người nào đó đã hoàn toàn thích nghi, làm quen hoặc trở nên quen thuộc với một điều gì đó. Quá trình làm quen đã kết thúc, và điều đó không còn gây bất ngờ, khó chịu hay xa lạ nữa. Điều đặc biệt là cấu trúc này có thể được sử dụng với các thì khác nhau như quá khứ, hiện tại và tương lai, thể hiện sự linh hoạt trong ngữ cảnh thời gian.
Ví dụ cụ thể:
- Hiện tại: I am used to waking up early now that I have a new job. (Bây giờ tôi đã quen với việc dậy sớm vì tôi có công việc mới.)
- Quá khứ: She wasn’t used to the cold weather when she first moved to Canada. (Cô ấy chưa quen với thời tiết lạnh khi cô ấy mới chuyển đến Canada.)
- Tương lai: You will soon be used to speaking English every day in this immersion program. (Bạn sẽ sớm quen với việc nói tiếng Anh mỗi ngày trong chương trình học nhập vai này.)
Cấu trúc này thường được dùng để mô tả sự thích nghi về mặt tâm lý hoặc thể chất. Chẳng hạn, một người sống ở thành phố lớn có thể be used to tiếng ồn, trong khi một người đến từ vùng nông thôn có thể thấy khó chịu ban đầu.
Từ Đồng Nghĩa Và Cụm Từ Liên Quan
Để diễn tả ý nghĩa “quen với điều gì/việc gì”, chúng ta có thể sử dụng một số cụm từ đồng nghĩa khác ngoài Be used to. Các cụm từ này cũng rất hữu ích để làm phong phú thêm vốn từ vựng và đa dạng hóa cách diễn đạt của bạn:
Be accustomed to something/V-ing: Cụm từ này có ý nghĩa tương tựBe used to, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn phong học thuật hoặc chính thức. Ví dụ: The old professor was accustomed to working late into the night. (Vị giáo sư già đã quen với việc làm việc đến tận khuya.)Be familiar with something/V-ing: Cụm từ này cũng có nghĩa là “quen thuộc với”, nhưng thường ám chỉ sự quen thuộc về mặt kiến thức hoặc thông tin. Ví dụ: Are you familiar with the new software they installed? (Bạn có quen thuộc với phần mềm mới mà họ đã cài đặt không?)
Việc lựa chọn giữa các cụm từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng mong muốn trong giao tiếp của bạn.
Các cấu trúc tương đương với Be used to V-ing
Cấu Trúc Get Used To + V-ing/Something
Trong khi Be used to diễn tả trạng thái đã quen, Get used to lại mô tả một quá trình đang diễn ra – quá trình làm quen với một điều gì đó. Sự phân biệt này là cực kỳ quan trọng để diễn đạt đúng ý.
Sự Hình Thành Thói Quen
Get used to V-ing/something có nghĩa là “đang dần trở nên quen thuộc với điều gì/việc gì”. Cấu trúc này nhấn mạnh vào giai đoạn chuyển tiếp, nơi một người đang trong quá trình thích nghi và chưa đạt đến trạng thái quen thuộc hoàn toàn. Đây là một sự khác biệt cơ bản so với Be used to, vốn ám chỉ quá trình đã hoàn tất.
Ví dụ minh họa:
- Quá khứ: It took me a month to get used to living in a new country. (Tôi mất một tháng để dần quen với việc sống ở một đất nước mới.)
- Hiện tại: I’m getting used to the new schedule at work, but it’s still challenging. (Tôi đang dần quen với lịch trình mới ở nơi làm việc, nhưng nó vẫn còn khó khăn.)
- Tương lai: Don’t worry, you’ll get used to the cold eventually. (Đừng lo lắng, cuối cùng bạn cũng sẽ dần quen với cái lạnh thôi.)
Cấu trúc này thường được sử dụng khi mô tả một sự thay đổi trong cuộc sống hoặc môi trường mà một người cần thời gian để thích nghi.
Phân Biệt Be Used To Và Get Used To
Việc phân biệt Be used to và Get used to là một trong những thách thức lớn đối với nhiều người học tiếng Anh. Dưới đây là bảng so sánh cụ thể để giúp bạn hiểu rõ hơn:
| Đặc điểm | Be used to + V-ing/something | Get used to + V-ing/something |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Đã quen với, đã thích nghi hoàn toàn | Đang dần quen với, đang trong quá trình thích nghi |
| Trạng thái | Quá trình thích nghi đã hoàn thành | Quá trình thích nghi đang diễn ra |
| Ví dụ | I am used to the noise of the city. (Tôi đã quen với tiếng ồn thành phố.) | I am getting used to the noise of the city. (Tôi đang dần quen với tiếng ồn thành phố.) |
Tóm lại, Be used to diễn tả một trạng thái đã được thiết lập, trong khi Get used to diễn tả một quá trình đang diễn ra để đạt được trạng thái đó. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc Used to một cách chính xác và tự nhiên hơn trong mọi tình huống giao tiếp.
Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
Trong quá trình học và sử dụng cấu trúc Used to, người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi cơ bản. Nhận biết và khắc phục chúng là điều cần thiết để nâng cao khả năng ngữ pháp của mình.
Một trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa used to + V (thói quen quá khứ) và be/get used to + V-ing/something (quen với điều gì đó). Nhiều người thường quên thêm -ing vào động từ sau be/get used to, hoặc dùng to V thay vì V-ing. Ví dụ, sai khi nói “I am used to work early” thay vì “I am used to working early”. Hãy luôn nhớ rằng sau to trong be/get used to là một giới từ, do đó phải theo sau bởi danh từ hoặc động từ thêm -ing.
Lỗi thứ hai là quên chuyển “used” thành “use” khi đặt câu phủ định hoặc nghi vấn với used to + V. Chẳng hạn, viết “Did you used to play?” thay vì “Did you use to play?”. Khi đã có trợ động từ “did”, động từ chính “use” phải trở về nguyên mẫu. Đây là quy tắc cơ bản của thì quá khứ đơn cần được ghi nhớ. Khoảng 40% người học tiếng Anh ở cấp độ trung cấp vẫn mắc phải lỗi này.
Để khắc phục, hãy thực hành đặt câu với cả ba cấu trúc Used to thường xuyên. Khi viết, hãy đọc lại câu và tự hỏi liệu nó có đang diễn tả một thói quen đã qua, một trạng thái đã quen, hay một quá trình đang làm quen. Việc luyện tập thường xuyên, kết hợp với việc kiểm tra lại ngữ pháp, sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai không đáng có và sử dụng các cấu trúc này một cách thành thạo.
Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc Used To
Để củng cố kiến thức về cấu trúc Used to, hãy cùng thực hiện các bài tập sau đây. Việc luyện tập sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và áp dụng chính xác trong các tình huống thực tế.
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu
1. She ______ to play the piano very well when she was a child, but she rarely plays now.
a. is used
b. used
c. gets used
2. My little brother is finally ______ to sleeping in his own room after months of sharing with me.
a. used
b. use
c. getting used
3. I don’t think I’ll ever ______ to this cold weather; I miss the sunshine.
a. be used
b. get used
c. used
4. They ______ to live in a small village before they moved to the big city.
a. didn’t use
b. weren’t used
c. aren’t used
5. It was difficult at first, but now I ______ to working late on Fridays.
a. am used
b. get used
c. used
Đáp án và giải thích:
-
b. used
- Giải thích: Câu này diễn tả một thói quen (chơi piano) trong quá khứ đã không còn tiếp diễn ở hiện tại (“she rarely plays now”). Do đó, “used to + V” là lựa chọn chính xác.
-
c. getting used
- Giải thích: “Finally getting used to” chỉ ra rằng quá trình làm quen với việc ngủ một mình đang diễn ra và gần hoàn tất. “My little brother is finally” ám chỉ một quá trình kéo dài.
-
b. get used
- Giải thích: “I don’t think I’ll ever get used to” thể hiện một sự khó khăn trong việc thích nghi với điều kiện hiện tại (thời tiết lạnh) và quá trình làm quen chưa diễn ra hoặc sẽ không bao giờ diễn ra.
-
a. didn’t use
- Giải thích: Đây là câu phủ định của “used to + V”. Khi có “did” (hoặc “didn’t”), “used” sẽ trở thành “use” nguyên mẫu.
-
a. am used
- Giải thích: “It was difficult at first, but now I am used to” cho thấy quá trình làm quen với việc làm việc muộn vào thứ Sáu đã hoàn tất và người nói đã quen với điều đó.
Bài 2: Viết lại câu với từ gợi ý sao cho nghĩa không đổi
1. It was normal for me to wake up at 5 AM when I was working on that project. (used)
→ I ________________________________________________________________________________.
2. She finds it easier to live in a big city now. (getting)
→ She ________________________________________________________________________________.
3. He didn’t smoke in the past, but he does now. (use)
→ He ________________________________________________________________________________.
4. They are accustomed to the new system. (used)
→ They ________________________________________________________________________________.
5. When I was a child, I would always visit my grandparents on weekends. (used)
→ When I was a child, I ________________________________________________________________________________.
Đáp án:
- I used to wake up at 5 AM when I was working on that project.
- She is getting used to living in a big city now.
- He didn’t use to smoke.
- They are used to the new system.
- When I was a child, I used to visit my grandparents on weekends.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Cấu Trúc Used To (FAQs)
Q1: “Used to” có nghĩa là gì trong tiếng Anh?
A1: “Used to” có nghĩa là “đã từng”, dùng để diễn tả một hành động, thói quen hoặc trạng thái đã xảy ra liên tục trong quá khứ nhưng không còn tiếp diễn ở hiện tại.
Q2: Làm thế nào để phân biệt “used to” và “would” khi nói về thói quen trong quá khứ?
A2: Cả hai đều diễn tả thói quen quá khứ. Tuy nhiên, “used to” có thể dùng cho cả hành động lặp lại và trạng thái (e.g., “He used to be tall”), trong khi “would” chỉ dùng cho hành động lặp lại (e.g., “We would play in the garden every day”) và không dùng cho trạng thái.
Q3: Khi nào dùng “be used to” và “get used to”?
A3: “Be used to + V-ing/something” có nghĩa là “đã quen với điều gì đó” (quá trình làm quen đã hoàn tất). “Get used to + V-ing/something” có nghĩa là “đang dần quen với điều gì đó” (quá trình làm quen đang diễn ra).
Q4: Cấu trúc “used to” có dùng trong thì hiện tại không?
A4: Không, cấu trúc Used to (dạng used to + V) chỉ dùng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ. Tuy nhiên, be used to và get used to có thể dùng ở các thì hiện tại, quá khứ và tương lai tùy theo ngữ cảnh.
Q5: Sau “be used to” và “get used to” là dạng động từ nào?
A5: Sau “be used to” và “get used to” là động từ ở dạng V-ing (danh động từ) hoặc một danh từ/cụm danh từ, vì “to” ở đây đóng vai trò là giới từ.
Q6: Có phải “used to” luôn chỉ hành động đã ngừng trong quá khứ không?
A6: Đúng vậy. Used to + V ngụ ý rằng hành động hoặc trạng thái đó đã từng xảy ra đều đặn hoặc tồn tại nhưng hiện tại đã chấm dứt hoặc thay đổi.
Q7: Cách đặt câu hỏi với “used to” như thế nào?
A7: Để đặt câu hỏi với used to + V, bạn sử dụng trợ động từ “Did” ở đầu câu và chuyển “used to” thành “use to”. Ví dụ: “Did you use to live here?”.
Q8: “Used to” có thể dùng cho trạng thái hay chỉ hành động?
A8: Used to + V có thể dùng cho cả hành động lặp lại và trạng thái trong quá khứ. Ví dụ: “He used to play football every day” (hành động) và “She used to be very quiet” (trạng thái).
Q9: Làm sao để nhớ sự khác biệt giữa ba cấu trúc này?
A9: Hãy nhớ: Used to + V (thói quen/trạng thái quá khứ, không còn); Be used to + V-ing/N (đã quen, hoàn tất); Get used to + V-ing/N (đang dần quen, quá trình). Thực hành thường xuyên với ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ hiệu quả.
Q10: Có thể sử dụng “used to” trong câu bị động không?
A10: Không, used to + V thường không được dùng trong câu bị động theo cách thông thường. Nếu muốn diễn đạt ý tương tự, cần sử dụng cấu trúc khác.
Việc nắm vững cấu trúc Used to và các biến thể của nó là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về cách sử dụng Used to, Be used to và Get used to một cách chính xác. Hãy tiếp tục luyện tập thường xuyên để các cấu trúc này trở thành một phần tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh của bạn.
