Thuế là một phần không thể tách rời của mọi nền kinh tế hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và phát triển đất nước. Với những người đang học tiếng Anh, đặc biệt là những ai quan tâm đến lĩnh vực tài chính, kế toán, hoặc kinh doanh quốc tế, việc trang bị từ vựng về các loại thuế trong tiếng Anh là điều vô cùng cần thiết. Nắm vững hệ thống thuật ngữ chuyên ngành này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi, đọc hiểu tài liệu và làm việc trong môi trường quốc tế.
Tổng Quan Về Hệ Thống Thuế
Hệ thống thuế được thiết lập để chính phủ có nguồn lực tài chính, nhằm chi trả cho các dịch vụ công cộng như giáo dục, y tế, an ninh quốc phòng, và phát triển cơ sở hạ tầng. Các loại thuế khác nhau nhắm vào các nguồn thu nhập, chi tiêu, hoặc tài sản khác nhau, nhằm đảm bảo công bằng và hiệu quả trong việc phân phối gánh nặng tài chính giữa các cá nhân và tổ chức. Trên thế giới, có rất nhiều mô hình thuế khác nhau, từ thuế trực thu đánh vào thu nhập đến thuế gián thu đánh vào hàng hóa và dịch vụ.
Các chính phủ sử dụng nguồn thu từ thuế để tài trợ cho nhiều chương trình và dịch vụ thiết yếu, từ việc xây dựng đường sá, cầu cống, trường học, bệnh viện cho đến việc hỗ trợ người dân thông qua các chương trình an sinh xã hội. Theo thống kê của OECD, thu nhập từ thuế trung bình chiếm khoảng 34% GDP của các quốc gia thành viên, cho thấy mức độ quan trọng của nguồn thu này đối với sự ổn định kinh tế. Việc hiểu rõ cách các loại thuế này hoạt động sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về nền kinh tế và xã hội.
Từ Vựng Chuyên Sâu Về Các Loại Thuế Phổ Biến
Để giao tiếp và làm việc hiệu quả trong môi trường quốc tế, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành thuế là một lợi thế lớn. Mỗi loại thuế có mục đích và cách thức hoạt động riêng, đòi hỏi người học phải hiểu rõ bản chất của chúng. Dưới đây là những nhóm từ vựng về các loại thuế trong tiếng Anh quan trọng nhất mà bạn cần biết.
Thuế Thu Nhập (Income Tax)
Thuế thu nhập là loại thuế đánh vào thu nhập mà cá nhân hoặc doanh nghiệp kiếm được. Đây là một trong những nguồn thu chính của nhiều quốc gia. Ở Việt Nam và nhiều nước khác, thuế thu nhập cá nhân thường được áp dụng theo biểu thuế lũy tiến, nghĩa là mức thu nhập càng cao thì thuế suất áp dụng càng lớn, nhằm đảm bảo tính công bằng xã hội.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| income tax | noun phrase | /ˈɪnkʌm/ /tæks/ | thuế thu nhập |
| personal income tax (PIT) | noun phrase | /ˈpɜːsᵊnᵊl/ /ˈɪnkʌm/ /tæks/ | thuế thu nhập cá nhân |
| corporate income tax | noun phrase | /ˈkɔːpᵊrət/ /ˈɪnkʌm/ /tæks/ | thuế thu nhập doanh nghiệp |
| incomes from business activities | noun phrase | ˈɪnkʌmz frɒm ˈbɪznɪs ækˈtɪvətiz | thu nhập từ kinh doanh |
| wages received from employers | noun phrase | /ˈweɪʤɪz/ /rɪˈsiːvd/ /frɒm/ /ɪmˈplɔɪəz/ | thu nhập từ tiền lương, tiền công |
| capital investment | noun phrase | /ˈkæpɪtᵊl/ /ɪnˈvɛstmənt/ | đầu tư vốn |
| capital transfer | noun phrase | /ˈkæpɪtᵊl/ /ˈtrænsfɜː/ | chuyển nhượng vốn |
| property transfer | noun phrase | /ˈprɒpəti/ /ˈtrænsfɜː/ | chuyển nhượng tài sản |
| royalties | noun phrase | /ˈrɔɪəltiz/ | thu nhập từ bản quyền |
| commercial franchising | noun phrase | /kəˈmɜːʃᵊl/ /ˈfrænʧaɪzɪŋ/ | nhượng quyền thương mại |
| withholding tax | noun phrase | /wɪð/ /ˈhəʊldɪŋ/ /tæks/ | thuế khấu trừ tại nguồn |
| disposable income | noun phrase | /dɪˈspəʊzəbᵊl/ /ˈɪnkʌm/ | thu nhập sau thuế |
| taxable income | noun phrase | /ˈtæksəbᵊl/ /ˈɪnkʌm/ | thu nhập chịu thuế |
Việc tính toán và khai báo thuế thu nhập thường phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết về các khoản khấu trừ thuế và miễn giảm. Ví dụ, nhiều quốc gia cho phép người nộp thuế khấu trừ chi phí giáo dục, y tế hoặc các khoản đóng góp từ thiện từ tổng thu nhập chịu thuế của họ, từ đó giảm nghĩa vụ thuế phải nộp. Doanh nghiệp cũng có thể khấu trừ các chi phí hoạt động hợp lý để giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Ký Ức Tuổi Thơ: Nâng Tầm IELTS Speaking Part 1
- Đánh Giá Chi Tiết Sách Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Anh Mai Lan Hương
- Mô Tả Ô Nhiễm Rác Thải Nhựa: Hướng Dẫn IELTS Speaking
- Cẩm Nang Luyện Thi B2 VSTEP 4 Kỹ Năng Hiệu Quả
- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 12: Chìa Khóa Chinh Phục Kỳ Thi THPT Quốc Gia
Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT)
Thuế giá trị gia tăng, hay VAT, là một loại thuế tiêu dùng được áp dụng trên giá trị tăng thêm của hàng hóa và dịch vụ ở mỗi giai đoạn sản xuất và phân phối. VAT là loại thuế gián thu, nghĩa là người tiêu dùng cuối cùng sẽ chịu gánh nặng thuế này, mặc dù nó được thu bởi các doanh nghiệp. Hiện nay, hơn 160 quốc gia trên thế giới đã áp dụng hệ thống thuế VAT hoặc tương đương, cho thấy sự phổ biến rộng rãi của loại thuế này.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| value-added tax (VAT) | noun phrase | /ˈvæljuː-ˈædɪd/ /tæks/ | thuế giá trị gia tăng |
| domestic consumption | noun phrase | /dəˈmɛstɪk/ /kənˈsʌmpʃᵊn/ | tiêu thụ trong nước |
| VAT invoice | noun phrase | /viː/ /eɪ/ /tiː/ /ˈɪnvɔɪs/ | hóa đơn thuế GTGT |
| credit method | noun phrase | /ˈkrɛdɪt/ /ˈmɛθəd/ | phương pháp khấu trừ |
| direct method | noun phrase | /daɪˈrɛkt/ /mɛθəd/ | phương pháp trực tiếp |
Doanh nghiệp thường phải kê khai và nộp VAT định kỳ, đồng thời sử dụng hóa đơn VAT để chứng minh các giao dịch. Hiểu rõ về VAT là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thương mại, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả sản phẩm và dịch vụ cũng như dòng tiền của họ.
Thuế Hải Quan (Customs Duties)
Thuế hải quan là các loại thuế được áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu và đôi khi là hàng hóa xuất khẩu qua biên giới quốc gia. Mục đích của thuế hải quan không chỉ là tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước mà còn là để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh của hàng hóa nước ngoài (thuế nhập khẩu) hoặc để kiểm soát việc xuất khẩu các tài nguyên quan trọng (thuế xuất khẩu).
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| customs duties | noun phrase | /ˈkʌstəmz/ /ˈdjuːtiz/ | thuế hải quan |
| import tax | noun phrase | /ˈɪmpɔːt/ /tæks/ | thuế nhập khẩu |
| export tax | noun phrase | /ɛksˈpɔːt/ /tæks/ | thuế xuất khẩu |
| custom tariff | noun phrase | /ˈkʌstəm/ /ˈtærɪf/ | thuế quan |
| anti-subsidy duty | noun phrase | /ˈænti-ˈsʌbsɪdi/ /ˈdjuːti/ | thuế chống trợ cấp |
| anti-dumping duty | noun phrase | /ˈænti-ˈdʌmpɪŋ/ /ˈdjuːti/ | thuế chống bán phá giá |
| safeguarding duty | noun phrase | /ˈseɪfɡɑːdɪŋ/ /ˈdjuːti/ | thuế tự vệ |
Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng phát triển, các thuật ngữ như thuế chống bán phá giá (anti-dumping duty) và thuế chống trợ cấp (anti-subsidy duty) trở nên đặc biệt quan trọng. Những loại thuế này được áp dụng để đối phó với các hành vi thương mại không công bằng, giúp duy trì sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp trong nước. Việc nắm vững thuế quan và các quy định hải quan là cực kỳ cần thiết cho các doanh nghiệp tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu.
Thuế Tài Sản Và Bất Động Sản (Property & Real Estate Tax)
Thuế tài sản và thuế bất động sản là các loại thuế đánh vào giá trị của tài sản, thường là đất đai và nhà cửa. Đây là nguồn thu quan trọng cho chính quyền địa phương ở nhiều quốc gia, giúp tài trợ cho các dịch vụ công cộng ở cấp độ cộng đồng như trường học, lực lượng cảnh sát, cứu hỏa và duy trì cơ sở hạ tầng đô thị. Thuế này thường được tính dựa trên giá trị ước tính của tài sản.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| property tax | noun phrase | /ˈprɒpəti/ /tæks/ | thuế tài sản |
| real estate tax | noun phrase | /rɪəl/ /ɪˈsteɪt/ /tæks/ | thuế bất động sản |
| capital gains tax | noun phrase | /ˈkæpɪtᵊl/ /ɡeɪnz/ /tæks/ | thuế trên lãi vốn |
| Foreign contractor tax (FCT) | noun phrase | /ˈfɒrən/ /kənˈtræktə/ /tæks/ | thuế nhà thầu |
| Non-agricultural land use tax | noun phrase | /nɒn-ˌæɡrɪˈkʌlʧᵊrᵊl/ /lænd/ /juːz/ /tæks/ | thuế sử dụng đất phi nông nghiệp |
Ngoài ra, thuế trên lãi vốn (capital gains tax) cũng là một khái niệm quan trọng, áp dụng cho lợi nhuận thu được từ việc bán các tài sản như cổ phiếu, bất động sản hoặc các tài sản đầu tư khác. Đối với các nhà đầu tư và chủ sở hữu tài sản, việc hiểu rõ các loại thuế bất động sản này là rất cần thiết để lập kế hoạch tài chính hiệu quả và tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.
Các Loại Thuế Khác Quan Trọng
Bên cạnh các loại thuế chính kể trên, còn có nhiều loại thuế khác cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính của một quốc gia. Những loại thuế này có thể nhắm vào các hành vi tiêu dùng cụ thể, việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên, hoặc mục đích khuyến khích hành vi có lợi cho xã hội.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Environment protection tax | noun phrase | /ɪnˈvaɪrᵊnmənt/ /prəˈtɛkʃᵊn/ /tæks/ | thuế bảo vệ môi trường |
| excise duty | noun phrase | /ɛkˈsaɪz/ /ˈdjuːti/ | thuế tiêu thụ đặc biệt |
| progressive tax | noun phrase | /prəˈɡrɛsɪv/ /tæks/ | thuế lũy tiến |
| regressive tax | noun phrase | /rɪˈɡrɛsɪv/ /tæks/ | thuế lũy thoái |
| license tax | noun phrase | /ˈlaɪsᵊns/ /tæks/ | thuế môn bài |
| tax rate | noun phrase | /tæks/ /reɪt/ | thuế suất |
| natural resources tax | noun phrase | /ˈnæʧᵊrᵊl/ /rɪˈzɔːsɪz/ /tæks/ | thuế tài nguyên |
| global minimum tax (GMT) | noun phrase | /ˈɡləʊbᵊl/ /ˈmɪnɪməm/ /tæks/ | thuế tối thiểu toàn cầu |
| registration tax | noun phrase | /ˌrɛʤɪˈ/ /streɪʃᵊn/ /tæks/ | thuế trước bạ |
| indirect tax | noun phrase | /ˌɪndaɪˈrɛkt/ /tæks/ | thuế gián thu |
| direct tax | noun phrase | /daɪˈrɛkt/ /tæks/ | thuế trực thu |
| dividend tax | noun phrase | /ˈdɪvɪdɛnd/ /tæks/ | thuế cổ tức |
Thuế bảo vệ môi trường là một ví dụ điển hình, được áp dụng nhằm khuyến khích doanh nghiệp và cá nhân giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, chẳng hạn như khí thải carbon hoặc sử dụng túi nilon. Thuế tiêu thụ đặc biệt thường đánh vào các mặt hàng không khuyến khích tiêu dùng như rượu, thuốc lá, hoặc xe hơi hạng sang. Ngoài ra, việc phân biệt giữa thuế trực thu và thuế gián thu cũng rất quan trọng trong việc phân tích tác động của chính sách thuế đến các đối tượng khác nhau trong nền kinh tế.
Cụm Từ Và Thuật Ngữ Thuế Thiết Yếu
Ngoài tên các loại thuế, còn có rất nhiều cụm từ và thuật ngữ liên quan đến quy trình, trách nhiệm và tình huống phát sinh trong lĩnh vực thuế. Việc hiểu rõ những thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi các cuộc thảo luận, đọc hiểu các văn bản pháp lý và tài chính, cũng như tự tin hơn khi trao đổi về các vấn đề liên quan đến thuế.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| tax liability | noun phrase | /tæks/ /ˌlaɪəˈbɪləti/ | nghĩa vụ thuế |
| tax deduction | noun phrase | /tæks/ /dɪˈdʌkʃᵊn/ | khấu trừ thuế |
| tax audit | noun phrase | /tæks/ /ˈɔːdɪt/ | thanh tra, kiểm tra thuế |
| tax filing | noun phrase | /tæks/ /ˈfaɪlɪŋ/ | khai báo thuế |
| tariff | noun | /ˈtærɪf/ | biểu thuế |
| tax-exclusive | adjective | /tæks-ɪkˈskluːsɪv/ | chưa bao gồm thuế |
| tax authority | noun phrase | /tæks/ /ɔːˈθɒrəti/ | cơ quan thuế |
| Tax Department | noun phrase | /tæks/ /dɪˈpɑːtmənt/ | cục thuế |
| Hanoi Tax Department | noun phrase | /hæˈnɔɪ/ /tæks/ /dɪˈpɑːtmənt/ | cục thuế Hà Nội |
| tax refund | noun phrase | /tæks/ /ˈriːfʌnd/ | hoàn thuế |
| tax declaration | noun phrase | /tæks/ /ˌdɛkləˈreɪʃᵊn/ | kê khai thuế |
| tax accountant | noun phrase | /tæks/ /əˈkaʊntᵊnt/ | kế toán thuế |
| non-tariff zones | noun phrase | /nɒn-ˈtærɪf/ /zəʊnz/ | khu phi thuế quan |
| profit after tax (PAT) | noun phrase | /ˈprɒfɪt/ /ˈɑːftə/ /tæks/ | lợi nhuận sau thuế |
| undistributed after-tax profits | noun phrase | /ˌʌndɪˈstrɪbjuːtɪd/ /ˈɑːftə-tæks/ /ˈprɒfɪts/ | lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
| earnings before tax (EBT) | noun phrase | /ˈɜːnɪŋz/ /bɪˈfɔː/ /tæks/ | lợi nhuận trước thuế |
| taxpayer identification number | noun phrase | /ˈtæksˌpeɪər/ /aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃᵊn/ /ˈnʌmbə/ | mã số thuế cá nhân |
| taxpayer | noun | /ˈtæksˌpeɪə/ | người nộp thuế |
| pay taxes | verb phrase | /peɪ ˈtæksɪz/ | nộp thuế |
| tax finalization | noun phrase | /tæks/ /ˌfaɪ.nəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ | quyết toán thuế |
| personal income tax finalization | noun phrase | /ˈpɜːsᵊnᵊl/ /ˈɪnkʌm/ /tæks/ /ˌfaɪ.nəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ | quyết toán thuế thu nhập cá nhân |
| tax audit | noun phrase | /tæks/ /ˈɔːdɪt/ | thanh tra thuế |
| taxable income | noun phrase | /ˈtæksəbᵊl/ /ˈɪnkʌm/ | thu nhập chịu thuế |
| assessable income | noun phrase | /əˈsɛsəbᵊl/ /ˈɪnkʌm/ | thu nhập tính thuế |
| tax collection | noun phrase | /tæks/ /kəˈlɛkʃᵊn/ | thu thuế |
| tax return | noun phrase | /tæks/ /rɪˈtɜːn/ | tờ khai thuế |
| tax evasion | noun phrase | /tæks/ /ɪˈveɪʒᵊn/ | trốn thuế |
| tax avoidance | noun phrase | /tæks/ /əˈvɔɪdᵊns/ | tránh thuế |
| tax fraud | noun phrase | /tæks/ /frɔːd/ | gian lận thuế |
| back taxes | noun phrase | /bæk/ /ˈtæksɪz/ | truy thu thuế |
| tax incentive | noun phrase | /tæks/ /ɪnˈsɛntɪv/ | ưu đãi thuế |
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa tax evasion (trốn thuế, hành vi bất hợp pháp) và tax avoidance (tránh thuế, hành vi hợp pháp để giảm nghĩa vụ thuế) là rất quan trọng. Mặc dù cả hai đều nhằm mục đích giảm số tiền thuế phải nộp, nhưng chỉ có trốn thuế là vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng. Các doanh nghiệp và cá nhân thường tìm kiếm các ưu đãi thuế (tax incentive) hợp pháp để tối ưu hóa tài chính của mình.
Từ vựng tiếng Anh về các loại thuế phổ biến và thuật ngữ liên quan trong kinh tế tài chính
Mẫu Câu Giao Tiếp Về Thuế Trong Tiếng Anh
Giao tiếp hiệu quả về thuế trong tiếng Anh đòi hỏi không chỉ việc biết từ vựng mà còn cả khả năng sử dụng chúng trong các cấu trúc câu phù hợp với từng ngữ cảnh. Dưới đây là các mẫu câu thông dụng giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi về các vấn đề thuế trong nhiều tình huống khác nhau.
Hỏi Thông Tin Chung Về Thuế
Việc đặt câu hỏi chính xác là bước đầu tiên để làm rõ mọi thắc mắc về hệ thống thuế. Những mẫu câu này sẽ giúp bạn tiếp cận thông tin một cách hiệu quả.
- What types of taxes are applicable in this country? (Ở quốc gia này áp dụng những loại thuế nào?)— Income tax, corporate tax, VAT, and property tax are common here. (Thuế thu nhập, thuế doanh nghiệp, thuế GTGT và thuế tài sản là phổ biến ở đây.)
- Could you explain how income tax works here? (Bạn có thể giải thích cách hoạt động của thuế thu nhập ở đây không?— It’s based on your annual earnings, with progressive rates applied. (Dựa trên thu nhập hàng năm của bạn, với mức thuế suất lũy tiến được áp dụng.)
- Are there any tax benefits or exemptions for small businesses? (Có ưu đãi hoặc miễn giảm thuế nào cho các doanh nghiệp nhỏ không?)— Yes, small businesses may qualify for lower tax rates or deductions. (Có, các doanh nghiệp nhỏ có thể đủ điều kiện để được hưởng mức thuế suất hoặc khấu trừ thấp hơn.)
- Do I need to pay capital gains tax if I sell this property? (Tôi có cần nộp thuế thu nhập vốn nếu bán tài sản này không?— Yes, if the property’s value has increased since you bought it. (Có, nếu giá trị bất động sản tăng lên kể từ khi bạn mua nó.)
Thảo Luận Về Thuế Thu Nhập Cá Nhân
Các cuộc trò chuyện xoay quanh thuế thu nhập cá nhân thường liên quan đến thuế suất, quy trình khai báo thuế và các khoản được phép khấu trừ thuế.
- What’s the income tax rate for this year? (Thuế suất của thuế thu nhập năm nay là bao nhiêu?)— It depends on your income bracket, ranging from X% to Y%. (Việc này phụ thuộc vào mức thu nhập của bạn, từ X% đến Y%.)
- How can I file my income tax return? (Tôi có thể khai thuế thu nhập cá nhân bằng cách nào?)— You can file it online or through a tax consultant. (Bạn có thể khai thuế trực tuyến hoặc thông qua cố vấn thuế.)
- Is there a penalty for filing my taxes late? (Có bị phạt nếu nộp thuế trễ không?)— Yes, late filing usually incurs a fine or additional fees. (Có, khai thuế trễ thường phải chịu tiền phạt hoặc phí bổ sung.)
- Do I need to report all my freelance income? (Tôi có cần khai báo toàn bộ thu nhập từ làm việc tự do không?)— Yes, all income must be reported, including freelance earnings. (Có, mọi khoản thu nhập đều phải được báo cáo, bao gồm cả thu nhập từ nghề tự do.)
Giao Tiếp Về Thuế Doanh Nghiệp
Khi làm việc trong môi trường kinh doanh, việc trao đổi về thuế doanh nghiệp là không thể tránh khỏi. Các mẫu câu dưới đây giúp bạn thảo luận về các chính sách thuế ảnh hưởng đến công ty.
- Are there any tax incentives for start-ups? (Có ưu đãi thuế nào cho các công ty khởi nghiệp không?)— Yes, start-ups often get reduced rates. (Có, các công ty khởi nghiệp thường được giảm thuế suất.)
- What are the deductible expenses for businesses? (Những chi phí nào có thể được khấu trừ cho doanh nghiệp?)— Operating costs, salaries, and equipment expenses are deductible. (Chi phí hoạt động, tiền lương và chi phí thiết bị được khấu trừ.)
- Do we need to charge VAT on this product? (Chúng ta có cần tính thuế giá trị gia tăng (VAT) cho sản phẩm này không?)— Yes, if it’s not exempt under VAT regulations. (Có, nếu không được miễn theo quy định về thuế VAT.)
Nói Chuyện Với Nhân Viên Thuế Hoặc Kế Toán
Khi cần sự hỗ trợ chuyên môn, việc giao tiếp rõ ràng với cơ quan thuế hoặc kế toán thuế là rất quan trọng. Những mẫu câu này sẽ giúp bạn trình bày vấn đề một cách chuyên nghiệp.
- I need assistance with preparing my tax return. Can you help me? (Tôi cần hỗ trợ để chuẩn bị khai thuế. Bạn có thể giúp tôi không?)— Yes, I can guide you through the process or review your documents. (Vâng, tôi có thể hướng dẫn bạn thực hiện quy trình hoặc xem xét các tài liệu của bạn.)
- Can I schedule an appointment to discuss my tax obligations? (Tôi có thể đặt lịch hẹn để thảo luận về nghĩa vụ thuế của mình không?)— Of course, let’s arrange a suitable time. (Tất nhiên rồi, chúng ta hãy sắp xếp thời gian phù hợp.)
- What documents do I need to submit for tax filing? (Tôi cần nộp những giấy tờ nào để khai thuế?)— Income records, expense receipts, and previous tax returns are needed. (Cần có hồ sơ thu nhập, biên lai chi phí và tờ khai thuế trước đó.)
- Can you review my tax records to ensure everything is accurate? (Bạn có thể xem lại hồ sơ thuế của tôi để đảm bảo mọi thứ chính xác không?)— Yes, I’ll check them thoroughly for errors or omissions. (Vâng, tôi sẽ kiểm tra kỹ lưỡng để tìm lỗi hoặc thiếu sót.)
Đoạn Hội Thoại Thực Tế Về Thuế
Để củng cố khả năng sử dụng từ vựng về các loại thuế trong tiếng Anh, việc thực hành qua các đoạn hội thoại là rất hiệu quả. Những tình huống giao tiếp dưới đây mô phỏng các cuộc trò chuyện thường gặp liên quan đến thuế, giúp bạn làm quen với cách các thuật ngữ được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
Cuộc Trò Chuyện Giữa Người Nộp Thuế Và Kế Toán
Taxpayer: Hi, I need help filing my tax return. I’m not sure which documents I need. (Xin chào, tôi cần trợ giúp để nộp tờ khai thuế. Tôi không chắc mình cần những tài liệu nào.)
Accountant: No problem. Do you have your income statements, expense receipts, and last year’s tax return? (Không vấn đề gì. Bạn có báo cáo thu nhập, biên lai chi phí và tờ khai thuế năm ngoái không?)
Taxpayer: Yes, I’ve gathered most of them. Are there any new rules I should know about? (Có, tôi đã tập hợp hầu hết chúng. Có quy định mới nào mà tôi nên biết không?)
Accountant: There’s a new deduction for remote work expenses. We’ll check if you qualify. (Có một khoản khấu trừ mới cho chi phí làm việc từ xa. Chúng tôi sẽ kiểm tra xem bạn có đủ điều kiện không.)
Taxpayer: Great! Can we also review my freelance income to ensure it’s reported correctly? (Thật tốt! Chúng ta cũng có thể xem xét thu nhập làm nghề tự do của tôi để đảm bảo rằng nó được báo cáo chính xác không?)
Accountant: Absolutely. Let’s go through everything step by step. (Chắc chắn rồi. Chúng ta hãy cùng xem xét từng bước một.)
Trao Đổi Về Thuế Thu Nhập Cá Nhân
A: Have you filed your income tax return yet? (Bạn đã nộp tờ khai thuế thu nhập chưa?)
B: Not yet. I’m trying to figure out how much I owe this year. (Chưa. Tôi đang cố gắng tính xem mình nợ bao nhiêu trong năm nay.)
A: It’s tricky. Did you claim any deductions, like medical expenses or education costs? (Khó thật. Bạn có yêu cầu khấu trừ nào không, như chi phí y tế hoặc chi phí giáo dục?)
B: I plan to. But I’m not sure if I qualify for the education deduction. (Tôi định làm vậy. Nhưng tôi không chắc mình có đủ điều kiện để được khấu trừ giáo dục không.)
A: You should check. It could reduce your tax significantly. I used it last year, and it helped a lot. (Bạn nên kiểm tra. Nó có thể giúp bạn giảm đáng kể thuế. Tôi đã sử dụng nó vào năm ngoái và nó đã giúp ích rất nhiều.)
B: OK. I’ll look into it before filing. (OK. Tôi sẽ xem xét trước khi nộp.)
Thảo Luận Về Chính Sách Thuế Mới Trong Doanh Nghiệp
Manager: Starting next month, the government is introducing a higher corporate tax rate. (Bắt đầu từ tháng tới, chính phủ sẽ áp dụng mức thuế doanh nghiệp cao hơn.)
Employee: Will it affect our company’s operations? (Liệu điều này có ảnh hưởng đến hoạt động của công ty chúng ta không?)
Manager: Yes, slightly. We’ll adjust by optimizing our expenses and reviewing our budgets. (Có, một chút. Chúng ta sẽ điều chỉnh bằng cách tối ưu hóa chi phí và xem xét lại ngân sách của mình.)
Employee: Are there any new tax incentives we can use? (Có bất kỳ ưu đãi thuế mới nào mà chúng tôi có thể sử dụng không?)
Manager: There’s one for eco-friendly investments. I’m assigning you to research how we can benefit from it. (Có một ưu đãi dành cho các khoản đầu tư thân thiện với môi trường. Tôi giao cho bạn nhiệm vụ nghiên cứu cách chúng ta có thể hưởng lợi từ ưu đãi này.)
Employee: Got it. Should I also update our staff on the changes? (Tôi đã hiểu. Tôi cũng nên cập nhật cho nhân viên của chúng tôi về những thay đổi này chứ?)
Manager: Yes, but keep it simple. We’ll hold a meeting if more details are needed. (Có, nhưng hãy đơn giản hóa vấn đề. Chúng ta sẽ họp nếu cần thêm thông tin chi tiết.)
Bài Tập Vận Dụng Và Đáp Án
Việc thực hành là chìa khóa để ghi nhớ và sử dụng thành thạo từ vựng về các loại thuế trong tiếng Anh. Hãy thử sức với các bài tập dưới đây để củng cố kiến thức của mình.
Bài 1: Hoàn Thành Câu Với Từ Vựng Phù Hợp
| investments | tax system | deductions | file | personal |
|---|---|---|---|---|
| taxed | taxable | regulations | progressive | policies |
In Vietnam, 1. _____________ income tax (PIT) plays a crucial role in the country’s 2. _______________, contributing significantly to the national budget. The tax is applied to individuals earning income from various sources, including salaries, business activities, 3. _____________, and capital gains. Vietnam follows a 4. ______________ tax system for personal income, with rates ranging from 5% to 35% depending on the income level.
Residents are 5. _____________ on their worldwide income, while non-residents are only taxed on income earned within Vietnam. Certain allowances and 6. ___________ are available, such as family reliefs and insurance contributions, which can reduce 7. _____________ income. For example, individuals can deduct a fixed amount for each dependent.
The government uses PIT revenues to fund public services, infrastructure, and social programs, promoting economic stability and development. Filing and paying PIT in Vietnam is typically handled monthly by employers for their employees, while self-employed individuals or those with multiple income sources must 8. ___________ their taxes directly.
Complying with PIT 9. _______________ ensures fairness in the system and supports the country’s growth. However, it also requires individuals to stay updated on tax 10. ________________ and utilize the available deductions effectively.
Bài 2: Thực Hành Dịch Câu
Hãy dịch các câu sau từ tiếng Anh sang tiếng Việt
- Do I need to pay taxes on income earned from overseas investments?
- The government has announced a new tax policy for small businesses this year.
- Filing your taxes before the deadline will help you avoid penalties.
- What are the tax implications of selling my property at a higher price?
- You can claim deductions for charitable donations when filing your income tax return.
Hãy dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh
- Bạn có biết mức thuế thu nhập cá nhân hiện nay là bao nhiêu không?
- Thuế giá trị gia tăng (VAT) được áp dụng cho hầu hết các sản phẩm và dịch vụ.
- Các doanh nghiệp nhỏ thường được hưởng ưu đãi thuế trong những năm đầu hoạt động.
- Thuế hải quan được áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu qua biên giới Việt Nam.
- Thuế bảo vệ môi trường nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường từ các hoạt động kinh tế.
Danh sách các tên gọi loại thuế trong tiếng Anh quan trọng cần nắm vững
Đáp án
Bài 1:
- personal
- tax system
- investments
- progressive
- taxed
- deductions
- taxable
- file
- regulations
- policies
Bài 2:
- Tôi có cần phải nộp thuế cho thu nhập kiếm được từ đầu tư ở nước ngoài không?
- Chính phủ đã công bố chính sách thuế mới cho các doanh nghiệp nhỏ trong năm nay.
- Nộp thuế trước thời hạn sẽ giúp bạn tránh bị phạt.
- Những tác động về thuế khi bán bất động sản của tôi với giá cao hơn là gì?
- Bạn có thể yêu cầu khấu trừ cho các khoản đóng góp từ thiện khi nộp tờ khai thuế thu nhập của mình.
- Do you know what your current personal income tax rate is?
- Value Added Tax (VAT) applies to most goods and services.
- Small businesses often enjoy tax incentives in their early years of operation.
- Customs duties are applied to goods imported and exported across Vietnam’s borders.
- Environmental protection tax aims to minimize negative impacts on the environment from economic activities.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
-
Tại sao việc học từ vựng về thuế lại quan trọng đối với người học tiếng Anh?
Việc học từ vựng về các loại thuế trong tiếng Anh giúp bạn đọc hiểu tài liệu tài chính, theo dõi tin tức kinh tế, và giao tiếp tự tin hơn trong các môi trường làm việc quốc tế liên quan đến tài chính, kế toán hoặc kinh doanh. Nó mở rộng kiến thức chuyên môn và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong các ngữ cảnh cụ thể. -
Sự khác biệt giữa “tax evasion” và “tax avoidance” là gì?
Tax evasion (trốn thuế) là hành vi bất hợp pháp nhằm mục đích không nộp hoặc nộp thiếu thuế, thường thông qua việc che giấu thu nhập hoặc khai báo gian lận. Ngược lại, tax avoidance (tránh thuế) là việc sử dụng các kẽ hở pháp lý hoặc các ưu đãi thuế hợp pháp để giảm nghĩa vụ thuế phải nộp. Một hành vi là phạm pháp, một hành vi là hợp pháp. -
Thuế suất lũy tiến (progressive tax rate) hoạt động như thế nào?
Thuế suất lũy tiến là hệ thống thuế mà theo đó, thuế suất (tỷ lệ phần trăm thuế) tăng lên khi thu nhập chịu thuế của cá nhân hoặc tổ chức tăng lên. Mục đích là để những người có thu nhập cao hơn đóng góp một tỷ lệ lớn hơn trong tổng số thuế, đảm bảo sự công bằng trong hệ thống thuế. -
Làm thế nào để biết một sản phẩm có chịu thuế VAT không?
Ở hầu hết các quốc gia áp dụng VAT, thuế giá trị gia tăng được áp dụng cho gần như tất cả các sản phẩm và dịch vụ được bán ra, trừ một số mặt hàng thiết yếu được miễn thuế theo quy định pháp luật. Bạn có thể kiểm tra trên hóa đơn VAT hoặc hỏi người bán để xác nhận. -
Thuế hải quan có vai trò gì trong thương mại quốc tế?
Thuế hải quan (customs duties) là các khoản thuế áp dụng cho hàng hóa xuất nhập khẩu, đóng vai trò tạo nguồn thu cho chính phủ và bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu giá rẻ. Chúng cũng được sử dụng như một công cụ chính sách để điều tiết dòng chảy thương mại.
Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn sâu rộng về từ vựng về các loại thuế trong tiếng Anh, từ các khái niệm cơ bản đến các thuật ngữ chuyên sâu, cùng với các mẫu câu và đoạn hội thoại thực tế. Việc nắm vững kho từ vựng này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về hệ thống tài chính mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp. Hãy thường xuyên luyện tập và áp dụng những kiến thức này vào thực tế để củng cố kỹ năng ngôn ngữ của bạn. Với Anh ngữ Oxford, chúng tôi tin rằng việc học tiếng Anh chuyên ngành sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, mở ra nhiều cơ hội mới trong học tập và sự nghiệp của bạn.
