Chào mừng quý độc giả của Anh ngữ Oxford đến với bài viết chuyên sâu về từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now. Chủ đề này không chỉ giúp các bạn học sinh củng cố kiến thức ngôn ngữ mà còn mở ra cái nhìn sâu sắc về những nét đặc trưng văn hóa và sự chuyển mình của lối sống Việt Nam qua các thời kỳ. Việc nắm vững các từ vựng này là chìa khóa để hiểu rõ hơn về văn hóa dân tộc đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách lưu loát và tự tin.
Giới Thiệu Chủ Đề Lối Sống Việt Nam: Xưa và Nay
Unit 6 trong chương trình tiếng Anh lớp 9 mang đến một bức tranh đa chiều về lối sống Việt Nam, từ những giá trị truyền thống lâu đời đến những thay đổi hiện đại trong bối cảnh phát triển xã hội. Chủ đề này giúp người học không chỉ tiếp thu từ vựng mới mà còn hiểu sâu hơn về lịch sử, văn hóa, và sự phát triển không ngừng của đất nước. Việc học các từ ngữ liên quan đến đời sống hàng ngày, phong tục tập quán và xu hướng xã hội sẽ làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của bạn.
Việt Nam, với hàng ngàn năm lịch sử, đã chứng kiến nhiều sự biến đổi trong lối sống. Từ một xã hội nông nghiệp với những làng quê thanh bình, đến một quốc gia đang trên đà đô thị hóa mạnh mẽ, hòa nhập với thế giới. Những khác biệt rõ rệt giữa “xưa” và “nay” được thể hiện qua nhiều khía cạnh: từ cấu trúc gia đình, công việc, thời gian giải trí cho đến cách tiếp cận công nghệ và các giá trị cá nhân. Unit 6 giúp chúng ta khám phá những điểm tương đồng và khác biệt này một cách chi tiết qua lăng kính ngôn ngữ.
Từ Vựng Trọng Tâm Theo Sách Giáo Khoa Unit 6
Phần này tập trung vào những từ vựng cốt lõi được giới thiệu trong sách giáo khoa tiếng Anh lớp 9 Unit 6, giúp học sinh nắm vững các khái niệm cơ bản về lối sống Việt Nam qua các thời kỳ. Mỗi từ được trình bày kèm theo phiên âm, loại từ, ý nghĩa và ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào ngữ cảnh thực tế. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng vốn từ vựng phong phú và hiểu sâu sắc hơn về chủ đề này.
Danh Sách Từ Vựng Cơ Bản Và Ví Dụ Minh Họa
- Difference /ˈdɪfərəns/ (n): Sự khác biệt.
- Ví dụ: The difference in lifestyle between urban and rural areas is significant. (Sự khác biệt trong lối sống giữa thành thị và nông thôn là đáng kể.)
- Mở rộng: Differ (v): phân biệt; Different (adj): khác biệt.
- Simple /ˈsɪmpl/ (adj): Đơn giản.
- Ví dụ: Life in the countryside used to be simple and peaceful. (Cuộc sống ở nông thôn ngày xưa đơn giản và yên bình.)
- Mở rộng: Simply (adv): một cách đơn giản; Simplify (v): đơn giản hoá.
- Material /məˈtɪəriəl/ (n): Vật liệu, tài liệu.
- Ví dụ: Traditional Vietnamese houses were often built from natural materials like wood and bamboo. (Những ngôi nhà truyền thống Việt Nam thường được xây từ các vật liệu tự nhiên như gỗ và tre.)
- Leisure /ˈlɛʒə(r)/ (n): Thời gian rảnh rỗi.
- Ví dụ: Young people today have more leisure time for hobbies than previous generations. (Giới trẻ ngày nay có nhiều thời gian rảnh rỗi cho sở thích hơn các thế hệ trước.)
- Electronic /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk/ (adj): Điện tử.
- Ví dụ: Electronic devices have transformed daily life in Vietnam. (Các thiết bị điện tử đã thay đổi cuộc sống hàng ngày ở Việt Nam.)
- Mở rộng: Electricity (n): điện; Electric (adj): thuộc về điện.
- Traditional /trəˈdɪʃənl/ (adj): Truyền thống.
- Ví dụ: The Ao Dai is a traditional Vietnamese costume. (Áo dài là trang phục truyền thống của Việt Nam.)
- Mở rộng: Tradition (n): truyền thống; Traditionally (adv): một cách truyền thống.
- Freedom /ˈfriːdəm/ (n): Sự tự do.
- Ví dụ: People value freedom in their career choices more now. (Mọi người giờ đây coi trọng sự tự do trong lựa chọn nghề nghiệp hơn.)
- Mở rộng: Free (adj): tự do; Freely (adv): một cách tự do.
- Dye /daɪ/ (v): Nhuộm.
- Ví dụ: Many craft villages dye silk using natural pigments. (Nhiều làng nghề nhuộm lụa bằng thuốc nhuộm tự nhiên.)
- Mở rộng: dye /daɪ/ (n): thuốc nhuộm.
- Generation /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ (n): Thế hệ.
- Ví dụ: Each generation contributes to the evolution of Vietnamese lifestyle. (Mỗi thế hệ đóng góp vào sự phát triển của lối sống Việt Nam.)
- Support /səˈpɔːt/ (v): Hỗ trợ.
- Ví dụ: Family support is crucial in Vietnamese culture. (Sự hỗ trợ của gia đình là rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam.)
- Mở rộng: Support (n): hỗ trợ; Supportive (adj): có tính hỗ trợ.
- Opportunity /ˌɒpəˈtjuːnɪti/ (n): Cơ hội.
- Ví dụ: Economic development brings many opportunities for young people. (Sự phát triển kinh tế mang lại nhiều cơ hội cho giới trẻ.)
- Mở rộng: Opportunistic (adj): thuộc về cơ hội.
- Condition /kənˈdɪʃən/ (n): Điều kiện.
- Ví dụ: Living conditions in cities have improved significantly. (Các điều kiện sống ở thành phố đã được cải thiện đáng kể.)
- Mở rộng: Conditional (adj): có điều kiện.
- Take notes /teɪk nəʊts/ (v.phr): Ghi chép.
- Ví dụ: Students should take notes on the cultural changes discussed in class. (Học sinh nên ghi chép về những thay đổi văn hóa được thảo luận trong lớp.)
Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now – Ghi nhớ từ vựng hiệu quả
- Ví dụ: Students should take notes on the cultural changes discussed in class. (Học sinh nên ghi chép về những thay đổi văn hóa được thảo luận trong lớp.)
- Depend on /dɪˈpɛnd ɒn/ (phr. v): Phụ thuộc vào.
- Ví dụ: Many rural families still depend on agriculture for their livelihood. (Nhiều gia đình nông thôn vẫn phụ thuộc vào nông nghiệp để kiếm sống.)
- Memorise /ˈmɛmərʌɪz/ (v): Ghi nhớ.
- Ví dụ: It’s important to memorise new vocabulary to improve fluency. (Điều quan trọng là ghi nhớ từ vựng mới để cải thiện sự trôi chảy.)
- Mở rộng: Memory (n): trí nhớ.
- Pursue /pəˈsjuː/ (v): Theo đuổi.
- Ví dụ: Young Vietnamese often pursue higher education and diverse careers. (Giới trẻ Việt Nam thường theo đuổi giáo dục đại học và các ngành nghề đa dạng.)
- Replace /rɪˈpleɪs/ (v): Thay thế.
- Ví dụ: Modern technology can replace some traditional methods. (Công nghệ hiện đại có thể thay thế một số phương pháp truyền thống.)
- Mở rộng: Replacement /rɪˈpleɪsmənt/ (n): sự thay thế.
- Democratic /ˌdɛməˈkrætɪk/ (adj): Dân chủ.
- Ví dụ: The country is developing a more democratic society. (Đất nước đang phát triển một xã hội dân chủ hơn.)
- Mở rộng: Democracy (n): dân chủ.
- Various /ˈveəriəs/ (adj): Khác nhau, đa dạng.
- Ví dụ: Vietnam has various cultural festivals throughout the year. (Việt Nam có nhiều lễ hội văn hóa đa dạng trong suốt năm.)
- Mở rộng: Variety (n): đa dạng; Vary (v): thay đổi.
- Family-oriented /ˈfæmɪli ˌɔːrɪɛntɪd/ (adj): Hướng về gia đình.
- Ví dụ: Vietnamese culture is highly family-oriented, with strong bonds between generations. (Văn hóa Việt Nam rất hướng về gia đình, với mối quan hệ bền chặt giữa các thế hệ.)
- Personal /ˈpɜːsənl/ (adj): Cá nhân.
- Ví dụ: The concept of personal space is evolving in Vietnam. (Khái niệm không gian cá nhân đang phát triển ở Việt Nam.)
- Mở rộng: Personally (adv): cá nhân; Personalise (v): cá nhân hoá.
- Extended /ɪkˈstɛndɪd/ (adj): Mở rộng, nhiều thành viên (gia đình).
- Ví dụ: The extended family played a central role in traditional Vietnamese society. (Gia đình mở rộng đóng vai trò trung tâm trong xã hội truyền thống Việt Nam.)
- Mở rộng: Extend (v): mở rộng.
- Temple /ˈtɛmpl/ (n): Đền, chùa.
- Ví dụ: Many Vietnamese temples are ancient and beautiful. (Nhiều ngôi đền Việt Nam cổ kính và đẹp.)
- Monk /mʌŋk/ (n): Nhà sư.
- Ví dụ: Monks often play an important role in community ceremonies. (Các nhà sư thường đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ cộng đồng.)
- Samurai /ˈsæmʊraɪ/ (n): Võ sĩ đạo Nhật Bản. (Đây là từ liên quan đến văn hóa nước ngoài được đưa vào bài học, giúp so sánh hoặc mở rộng.)
- Ví dụ: Samurai represent a significant part of Japanese traditional culture. (Các võ sĩ đạo đại diện cho một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Nhật Bản.)
- Profession /prəˈfɛʃən/ (n): Nghề nghiệp.
- Ví dụ: Teaching and medicine are highly respected professions in Vietnam. (Giáo dục và y học là những nghề nghiệp được kính trọng cao ở Việt Nam.)
- Mở rộng: Professional (adj): chuyên nghiệp.
Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now – Phát triển vốn từ về văn hóa Việt
- Costume /ˈkɒstjuːm/ (n): Trang phục.
- Ví dụ: Children wear colorful costumes during the Mid-Autumn Festival. (Trẻ em mặc những bộ trang phục đầy màu sắc trong dịp Tết Trung thu.)
- Trend /trɛnd/ (n): Xu hướng.
- Ví dụ: There’s a growing trend for organic food in Vietnamese cities. (Có một xu hướng ngày càng tăng về thực phẩm hữu cơ tại các thành phố Việt Nam.)
- Mở rộng: Trendy (adj): thời thượng.
- Comfort /ˈkʌmfət/ (n): Sự thoải mái.
- Ví dụ: Modern homes offer more comfort and convenience. (Những ngôi nhà hiện đại mang lại nhiều sự thoải mái và tiện nghi hơn.)
- Mở rộng: Comfortable (adj): thoải mái; Comfortably (adv): một cách thoải mái.
- Convenient /kənˈviːniənt/ (adj): Tiện lợi.
- Ví dụ: Online services make daily tasks more convenient for urban residents. (Các dịch vụ trực tuyến giúp các công việc hàng ngày tiện lợi hơn cho cư dân đô thị.)
- Mở rộng: Conveniently (adv): một cách thoải mái; Convenience (n): sự thoải mái.
- Programme /ˈprəʊɡræm/ (n): Chương trình.
- Ví dụ: Educational programmes on TV promote traditional values. (Các chương trình giáo dục trên TV quảng bá các giá trị truyền thống.)
- Interest /ˈɪntrɪst/ (n): Sự quan tâm, hứng thú.
- Ví dụ: Young people show more interest in global trends. (Giới trẻ thể hiện sự quan tâm nhiều hơn đến các xu hướng toàn cầu.)
- Mở rộng: Interested (adj): hứng thú; Interesting (adj): thú vị; Interestingly (adv): một cách thú vị.
- Independent /ˌɪndɪˈpɛndənt/ (adj): Độc lập.
- Ví dụ: Women in Vietnam are increasingly independent in their choices. (Phụ nữ ở Việt Nam ngày càng độc lập trong các quyết định của họ.)
- Mở rộng: Independently (adv): một cách độc lập; Independence (n): độc lập.
- Private /ˈpraɪvɪt/ (adj): Riêng tư.
- Ví dụ: People are more concerned about their private lives in the digital age. (Mọi người quan tâm nhiều hơn đến cuộc sống riêng tư của họ trong kỷ nguyên số.)
- Mở rộng: Privacy (n): sự riêng tư; Privately (adv): một cách riêng tư.
- Facility /fəˈsɪlɪti/ (n): Cơ sở vật chất.
- Ví dụ: Modern cities boast excellent public facilities and infrastructure. (Các thành phố hiện đại tự hào có cơ sở vật chất công cộng và hạ tầng tuyệt vời.)
Việc học các từ vựng này không chỉ giúp bạn hoàn thành tốt các bài tập trong sách giáo khoa mà còn trang bị cho bạn vốn từ để thảo luận về văn hóa Việt Nam bằng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác. Mỗi từ đều mang một ý nghĩa quan trọng, phản ánh các khía cạnh đa dạng của lối sống Việt Nam qua từng thời kỳ.
Nâng Cao Vốn Từ Với Các Thuật Ngữ Mở Rộng
Ngoài các từ vựng cốt lõi trong sách giáo khoa, việc mở rộng vốn từ với các thuật ngữ liên quan là vô cùng quan trọng để bạn có thể diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và sâu sắc hơn về lối sống Việt Nam: Xưa và Nay. Các từ vựng này giúp bạn khám phá những khía cạnh chi tiết hơn về kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường, phản ánh sự phát triển và chuyển mình của đất nước. Đây là những từ sẽ giúp bạn nâng cao khả năng đọc hiểu và giao tiếp ở một cấp độ cao hơn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Bí Quyết Chinh Phục Chủ Đề Business IELTS Writing Task 2
- Nắm Vững Cấu Trúc Keep Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết
- Khám Phá Sức Mạnh Câu Nói Hay Về Âm Nhạc Bằng Tiếng Anh
- Nắm Vững Câu Tường Thuật Dạng Câu Hỏi Trong Anh Ngữ
- Thành Thạo Từ Vựng Tiếng Anh Về Côn Trùng Cơ Bản
Khám Phá Các Từ Ngữ Diễn Tả Sự Chuyển Mình Của Xã Hội
- Rice paddy /raɪs ˈpædi/ (n): Ruộng lúa.
- Ví dụ: The image of rice paddies is iconic in Vietnamese rural areas. (Hình ảnh ruộng lúa là biểu tượng ở các vùng nông thôn Việt Nam.)
- Courtyard house /ˈkɔːtjɑːd haʊs/ (n ph): Nhà sân vườn.
- Ví dụ: Many traditional courtyard houses are being preserved in ancient towns. (Nhiều ngôi nhà sân vườn truyền thống đang được bảo tồn ở các thị trấn cổ.)
- Urbanization /ˌɜːbənɪˈzeɪʃən/ (n): Đô thị hóa.
- Ví dụ: Urbanization has led to major demographic shifts in Vietnam. (Sự đô thị hóa đã dẫn đến những thay đổi nhân khẩu học lớn ở Việt Nam.)
- Mở rộng: Urban (n): đô thị; Urbanize (v): đô thị hoá.
- Communal house /kəˈmjuːnl haʊs/ (n ph): Nhà cộng đồng (đình làng).
- Ví dụ: The communal house served as the spiritual and administrative center of a traditional village. (Đình làng từng là trung tâm tâm linh và hành chính của một làng truyền thống.)
- Craft village /krɑːft ˈvɪlɪdʒ/ (n ph): Làng nghề.
- Ví dụ: Vietnam is famous for its diverse craft villages, each with unique products. (Việt Nam nổi tiếng với các làng nghề đa dạng, mỗi nơi có những sản phẩm độc đáo.)
- Heritage /ˈhɛrɪtɪdʒ/ (n): Di sản.
- Ví dụ: Protecting cultural heritage is a priority for Vietnam. (Bảo vệ di sản văn hóa là một ưu tiên của Việt Nam.)
- Festival /ˈfɛstɪvəl/ (n): Lễ hội.
- Ví dụ: The Tet festival is a time for family reunions and traditional celebrations. (Lễ hội Tết là thời điểm sum họp gia đình và các lễ kỷ niệm truyền thống.)
- Mở rộng: Festive (adj): thuộc về lễ hội.
- Preserve /prɪˈzɜːv/ (v): Bảo tồn.
- Ví dụ: Efforts are made to preserve the unique Vietnamese culture. (Nhiều nỗ lực được thực hiện để bảo tồn văn hóa Việt Nam độc đáo.)
- Mở rộng: Preservation (n): bảo tồn; Preservative (n): chất bảo quản.
- Adapt /əˈdæpt/ (v): Thích nghi.
- Ví dụ: Vietnamese people have shown great ability to adapt to modern changes. (Người Việt Nam đã thể hiện khả năng thích nghi tuyệt vời với những thay đổi hiện đại.)
- Mở rộng: Adaptation (n): sự thích nghi; Adaptive (adj): có khả năng thích ứng.
- Embrace /ɪmˈbreɪs/ (v): Nắm bắt, tiếp nhận.
- Ví dụ: The young generation is quick to embrace new technologies and ideas. (Thế hệ trẻ nhanh chóng nắm bắt công nghệ và ý tưởng mới.)
- Revive /rɪˈvaɪv/ (v): Hồi sinh.
- Ví dụ: There’s a growing movement to revive traditional Vietnamese arts and crafts. (Có một phong trào ngày càng tăng để hồi sinh các nghệ thuật và nghề thủ công truyền thống của Việt Nam.)
- Mở rộng: Revival (n): sự hồi sinh.
- Influence /ˈɪnflʊəns/ (v): Ảnh hưởng.
- Ví dụ: Globalization has a strong influence on Vietnamese youth culture. (Toàn cầu hóa có ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa giới trẻ Việt Nam.)
- Mở rộng: Influencer (n): người có sức ảnh hưởng.
- Rural /ˈrʊərəl/ (adj): Nông thôn.
- Ví dụ: Many aspects of traditional Vietnamese lifestyle are still evident in rural areas. (Nhiều khía cạnh của lối sống truyền thống Việt Nam vẫn rõ ràng ở các khu vực nông thôn.)
Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now – Các từ mở rộng và ứng dụng
- Ví dụ: Many aspects of traditional Vietnamese lifestyle are still evident in rural areas. (Nhiều khía cạnh của lối sống truyền thống Việt Nam vẫn rõ ràng ở các khu vực nông thôn.)
- Contemporary /kənˈtɛmpərəri/ (adj): Đương đại, hiện đại.
- Ví dụ: Contemporary Vietnamese art often blends traditional motifs with modern expressions. (Nghệ thuật đương đại Việt Nam thường pha trộn các họa tiết truyền thống với cách biểu đạt hiện đại.)
- Ceremony /ˈsɛrɪməni/ (n): Nghi lễ.
- Ví dụ: Wedding ceremonies in Vietnam are rich in traditional rituals. (Các nghi lễ cưới hỏi ở Việt Nam rất phong phú với các nghi thức truyền thống.)
- Mở rộng: Ceremonial (adj): thuộc về nghi lễ.
- Ancestor /ˈænsɛstər/ (n): Tổ tiên.
- Ví dụ: Ancestor worship is a deeply rooted practice in Vietnamese culture. (Thờ cúng tổ tiên là một tập quán ăn sâu trong văn hóa Việt Nam.)
- Harvest /ˈhɑːrvɪst/ (n): Mùa gặt, thu hoạch.
- Ví dụ: The rice harvest season is a bustling time for farmers. (Mùa thu hoạch lúa là thời điểm bận rộn đối với nông dân.)
- Cuisine /kwɪˈziːn/ (n): Ẩm thực.
- Ví dụ: Vietnamese cuisine is globally recognized for its fresh ingredients and balanced flavors. (Ẩm thực Việt Nam được công nhận toàn cầu với các nguyên liệu tươi ngon và hương vị cân bằng.)
- Ritual /ˈrɪtʃuəl/ (n): Nghi thức.
- Ví dụ: Many traditional rituals are performed during the Lunar New Year. (Nhiều nghi thức truyền thống được thực hiện trong dịp Tết Nguyên đán.)
- Mở rộng: Ritualistic (adj): mang tính nghi thức.
- Village elder /ˈvɪlɪdʒ ˈɛldər/ (n ph): Trưởng làng.
- Ví dụ: The village elder holds significant respect and wisdom in rural communities. (Trưởng làng có sự kính trọng và trí tuệ đáng kể trong các cộng đồng nông thôn.)
Những từ vựng mở rộng này không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now mà còn trang bị cho bạn khả năng diễn đạt các khái niệm phức tạp hơn về văn hóa và xã hội Việt Nam trong bối cảnh đương đại.
Phương Pháp Học Và Ghi Nhớ Từ Vựng Unit 6 Hiệu Quả
Để nắm vững từ vựng liên quan đến lối sống Việt Nam: Then And Now, Anh ngữ Oxford khuyến khích các bạn áp dụng nhiều phương pháp học tập chủ động và sáng tạo. Việc học từ vựng không chỉ đơn thuần là ghi nhớ mặt chữ và nghĩa, mà còn là hiểu cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh, đặc biệt là trong một chủ đề giàu tính văn hóa như Unit 6.
Áp Dụng Chiến Lược Học Tập Chủ Động
Một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now là học theo chủ đề và nhóm từ. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy nhóm các từ liên quan đến “thời gian rảnh rỗi” (leisure, hobby, pastime), “gia đình” (family-oriented, extended family, ancestor), hoặc “sự thay đổi” (adapt, embrace, urbanization, trend). Điều này giúp tạo ra một mạng lưới kiến thức, làm cho việc ghi nhớ logic và bền vững hơn. Bạn có thể sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) để trực quan hóa các mối liên hệ giữa các từ.
Thực hành đặt câu với từ vựng mới là bước không thể thiếu. Thay vì chỉ đọc ví dụ, hãy tự mình viết câu về lối sống Việt Nam dựa trên những gì bạn biết hoặc tưởng tượng. Ví dụ, với từ “traditional”, bạn có thể viết: “Many traditional festivals are still celebrated in Vietnam.” hoặc “My grandmother teaches me about traditional Vietnamese values.” Việc tự tạo ra ngữ cảnh giúp khắc sâu từ vựng vào trí nhớ dài hạn. Bạn cũng có thể thử dịch các câu văn ngắn từ tiếng Việt sang tiếng Anh có chứa các từ vựng này để kiểm tra sự hiểu biết của mình.
Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để ghi nhớ từ vựng và sử dụng chúng một cách tự nhiên. Dành khoảng 15-20 phút mỗi ngày để ôn lại các từ vựng đã học, sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng di động. Hãy cố gắng áp dụng từ vựng vào các cuộc hội thoại hàng ngày, dù chỉ là với chính mình. Bạn có thể tự mô tả một ngày của mình hoặc những khác biệt trong lối sống giữa thành phố và nông thôn bằng tiếng Anh, sử dụng tối đa các từ vựng từ Unit 6.
Vận Dụng Từ Vựng Tiếng Anh 9 Unit 6 Qua Các Bài Tập Thực Hành
Để củng cố và kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now, việc thực hành qua các bài tập là vô cùng quan trọng. Các bài tập này không chỉ giúp bạn ôn lại nghĩa của từ mà còn rèn luyện khả năng sử dụng chúng trong ngữ cảnh cụ thể, từ đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết. Hãy áp dụng những kiến thức đã học vào các dạng bài tập dưới đây để thấy rõ sự tiến bộ của mình.
Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 1. Difference | a. thế hệ |
| 2. Material | b. thời gian rảnh rỗi |
| 3. Dye | c. sự khác biệt |
| 4. Generation | d. nhuộm |
| 5. Leisure | e. vật liệu |
Bài 2: Chọn từ trong bảng và điền vào chỗ trống
| freedom | traditional | profession | comfort | family-oriented |
|---|---|---|---|---|
| depend on | personal | opportunities | private | trend |
- Today, people enjoy more______ to express their opinions.
- ______ costumes are often worn during cultural festivals in Vietnam.
- Doctor is a respected_______ in Vietnamese society.
- The _______ of modern living has improved the quality of life for many Vietnamese people.
- Vietnamese culture is very _______, with strong ties between generations.
- In rural areas, many families still _______ agriculture for their livelihood.
- _______ relationships are highly valued in Vietnamese business culture.
- The economic growth of Vietnam has created many ______ for young professionals.
- Many Vietnamese prefer to keep their _______ lives private.
- There is a growing _______ of young Vietnamese moving to cities.
Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now – Bài tập thực hành toàn diện
Bài 3: Đặt câu với các từ sau đây
- Simple
- Traditional
- Support
- Pursue
- Replace
- Adapt
- Rural
- Influence
- Festival
- Contemporary
Đáp Án Và Hướng Dẫn Giải Chi Tiết Bài Tập
Việc kiểm tra và hiểu rõ đáp án là một phần không thể thiếu trong quá trình học từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now. Dưới đây là đáp án chi tiết cho các bài tập thực hành, kèm theo giải thích cụ thể cho từng câu, giúp bạn không chỉ biết mình đúng hay sai mà còn hiểu rõ lý do tại sao, từ đó củng cố kiến thức một cách vững chắc.
Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp
1-c, 2-e, 3-d, 4-a, 5-b
Bài 2: Chọn từ trong bảng và điền vào chỗ trống
- Today, people enjoy more freedom to express their opinions.
- Giải thích: Dựa vào các từ “enjoy” (tận hưởng), “express” (bày tỏ), “opinions” (ý kiến), có thể đoán mọi người được tự do hơn trong việc thể hiện quan điểm của mình. Vì vậy đáp án là “freedom”.
- Dịch: Ngày nay mọi người được tự do hơn trong việc thể hiện quan điểm của mình.
- Traditional costumes are often worn during cultural festivals in Vietnam.
- Giải thích: Dựa vào các từ “costumes” (trang phục), “cultural festival” (lễ hội văn hoá), có thể đoán trang phục truyền thống thường được mặc trong lễ hội văn hoá. Vì vậy đáp án là “traditional”.
- Dịch: Trang phục truyền thống thường được mặc trong các lễ hội văn hóa ở Việt Nam.
- Doctor is a respected profession in Vietnamese society.
- Giải thích: Dựa vào các từ “doctor” (bác sĩ), “respected” (được kính trọng), “Vietnamese society” (xã hội Việt Nam), có thể đoán bác sĩ là một nghề nghiệp được kính trọng trong xã hội Việt Nam. Vì vậy đáp án là “profession”.
- Dịch: Bác sĩ là một nghề nghiệp được kính trọng trong xã hội Việt Nam.
- The comfort of modern living has improved the quality of life for many Vietnamese people.
- Giải thích: Dựa vào các từ “modern living” (cuộc sống hiện đại), “quality of life” (chất lượng cuộc sống), “improved” (cải thiện), có thể đoán sự thoải mái của cuộc sống hiện đại đã cải thiện chất lượng cuộc sống. Vì vậy đáp án là “comfort”.
- Dịch: Sự thoải mái của cuộc sống hiện đại đã nâng cao chất lượng cuộc sống cho nhiều người Việt Nam.
- Vietnamese culture is very family-oriented, with strong ties between generations.
- Giải thích: Dựa vào các từ “Vietnamese culture” (văn hoá Việt Nam), “strong ties” (mối liên hệ bền chặt), “generations” (các thế hệ), có thể đoán văn hóa Việt Nam rất hướng về gia đình, với mối liên kết chặt chẽ giữa các thế hệ. Vì vậy đáp án là “family-oriented”.
- Dịch: Văn hóa Việt Nam rất hướng về gia đình, với mối liên kết chặt chẽ giữa các thế hệ.
- In rural areas, many families still depend on agriculture for their livelihood.
- Giải thích: Dựa vào các từ “rural areas” (vùng nông thôn), “agriculture” (nông nghiệp), “livelihood” (kiếm sống), có thể đoán ở các khu vực nông thôn, nhiều gia đình vẫn phụ thuộc vào nông nghiệp để sinh sống. Vì vậy đáp án là “depend on”.
- Dịch: Ở các khu vực nông thôn, nhiều gia đình vẫn phụ thuộc vào nông nghiệp để sinh sống.
- Personal relationships are highly valued in Vietnamese business culture.
- Giải thích: Dựa vào các từ “relationships” (các mối quan hệ), “valued” (coi trọng), “Vietnamese business culture” (văn hoá kinh doanh ở Việt Nam), có thể đoán mối quan hệ cá nhân được coi trọng trong văn hóa kinh doanh Việt Nam. Vì vậy đáp án là “personal”.
- Dịch: Mối quan hệ cá nhân được coi trọng trong văn hóa kinh doanh Việt Nam.
- The economic growth of Vietnam has created many opportunities for young professionals.
- Giải thích: Dựa vào các từ “economic growth” (phát triển kinh tế“), “young professionals” (chuyên gia trẻ), có thể đoán sự phát triển kinh tế của Việt Nam đã tạo ra nhiều cơ hội cho các chuyên gia trẻ. Vì vậy đáp án là “opportunities”.
- Dịch: Sự phát triển kinh tế của Việt Nam đã tạo ra nhiều cơ hội cho các chuyên gia trẻ.
- Many Vietnamese prefer to keep their private lives private.
- Giải thích: Dựa vào các từ “Vietnamese” (người Việt), “lives” (cuộc sống), “private” (riêng tư), có thể đoán nhiều người Việt thích giữ cuộc sống riêng tư của họ. Vì vậy đáp án là “private“.
- Dịch: Nhiều người Việt thích giữ cuộc sống riêng tư của họ.
- There is a growing trend of young Vietnamese moving to cities.
- Giải thích: Dựa vào các từ “young Vietnamese” (người Việt trẻ), “moving” (dời đến), “cities” (thành phố), có thể đoán có xu hướng giới trẻ Việt Nam chuyển đến các thành phố. Vì vậy đáp án là “trend”.
- Dịch: Có một xu hướng ngày càng tăng của giới trẻ Việt Nam chuyển đến các thành phố.
Bài 3: Đặt câu với các từ sau đây
- Simple
- The simple way of life in the countryside often brings more peace.
- Dịch: Lối sống đơn giản ở nông thôn thường mang lại nhiều bình yên hơn.
- Traditional
- The Vietnamese New Year, or Tet, is rich in traditional customs.
- Dịch: Tết Nguyên đán của Việt Nam phong phú với những phong tục truyền thống.
- Support
- The community provides strong support for preserving ancient houses.
- Dịch: Cộng đồng cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ để bảo tồn những ngôi nhà cổ.
- Pursue
- Many young people now have the freedom to pursue their dream careers.
- Dịch: Nhiều người trẻ hiện nay có sự tự do để theo đuổi sự nghiệp mơ ước của mình.
- Replace
- Modern appliances have gradually replaced manual tools in many Vietnamese homes.
- Dịch: Các thiết bị hiện đại đã dần dần thay thế các công cụ thủ công trong nhiều gia đình Việt Nam.
- Adapt
- Vietnamese society has successfully adapted to global changes while maintaining its identity.
- Dịch: Xã hội Việt Nam đã thích nghi thành công với những thay đổi toàn cầu trong khi vẫn giữ được bản sắc của mình.
- Rural
- The rural landscape of Vietnam, with its rice paddies and green fields, is breathtaking.
- Dịch: Cảnh quan nông thôn Việt Nam, với những ruộng lúa và cánh đồng xanh mướt, thật ngoạn mục.
- Influence
- Western culture has had a noticeable influence on Vietnamese fashion and music.
- Dịch: Văn hóa phương Tây đã có một ảnh hưởng đáng chú ý đến thời trang và âm nhạc Việt Nam.
- Festival
- The Hung Kings Festival is a significant national event celebrating Vietnamese origins.
- Dịch: Lễ hội Đền Hùng là một sự kiện quốc gia quan trọng kỷ niệm nguồn gốc Việt Nam.
- Contemporary
- Contemporary Vietnamese art often explores themes of tradition versus modernity.
- Dịch: Nghệ thuật đương đại Việt Nam thường khám phá các chủ đề về truyền thống đối lập với hiện đại.
Câu hỏi thường gặp về Từ Vựng Tiếng Anh 9 Unit 6
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now để giúp bạn ôn tập và củng cố kiến thức hiệu quả hơn.
1. Chủ đề “Vietnamese Lifestyle: Then And Now” trong Unit 6 tập trung vào những khía cạnh nào?
Chủ đề này tập trung vào sự khác biệt và chuyển mình của lối sống Việt Nam qua các thời kỳ, bao gồm các khía cạnh về gia đình, công việc, thời gian rảnh rỗi, phong tục tập quán, ảnh hưởng của công nghệ và sự đô thị hóa, so sánh giữa quá khứ truyền thống và hiện tại đương đại.
2. Tại sao việc học từ vựng về chủ đề này lại quan trọng cho học sinh lớp 9?
Học từ vựng về lối sống Việt Nam không chỉ giúp học sinh hoàn thành tốt các bài kiểm tra mà còn nâng cao khả năng diễn đạt ý tưởng về văn hóa dân tộc bằng tiếng Anh. Điều này giúp các em tự tin hơn khi giao tiếp với bạn bè quốc tế, đồng thời phát triển kỹ năng tư duy và hiểu biết xã hội.
3. Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng khó trong Unit 6?
Để ghi nhớ hiệu quả, hãy áp dụng các phương pháp như học theo nhóm từ vựng liên quan, sử dụng flashcards, đặt câu ví dụ trong ngữ cảnh lối sống Việt Nam, và luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập điền từ hoặc viết đoạn văn ngắn về chủ đề “Then And Now”.
4. Có những từ đồng nghĩa hoặc liên quan nào cần lưu ý ngoài danh sách đã cung cấp?
Ngoài các từ đã học, bạn có thể tìm hiểu thêm các từ liên quan như “customs” (phong tục), “habits” (thói quen), “values” (giá trị), “urban” (đô thị), “rural” (nông thôn), “modernization” (hiện đại hóa), “preservation” (sự bảo tồn) để mở rộng vốn từ.
5. Từ vựng “Samurai” trong Unit 6 có ý nghĩa gì và tại sao lại xuất hiện trong chủ đề về Việt Nam?
Từ “Samurai” (/ˈsæmʊraɪ/) là từ vựng liên quan đến võ sĩ đạo Nhật Bản. Mặc dù không trực tiếp về lối sống Việt Nam, việc đưa từ này vào Unit 6 có thể nhằm mục đích mở rộng kiến thức về các nền văn hóa khác, tạo cơ hội cho học sinh so sánh hoặc thảo luận về sự đa dạng của văn hóa truyền thống trên thế giới, từ đó làm phong phú thêm góc nhìn về phong tục tập quán.
6. Làm sao để sử dụng từ vựng Unit 6 một cách tự nhiên trong giao tiếp?
Để sử dụng tự nhiên, hãy luyện tập thường xuyên bằng cách thảo luận về các khác biệt trong lối sống giữa các thế hệ hoặc giữa thành thị và nông thôn. Bạn cũng có thể viết nhật ký, kể chuyện hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh để có môi trường thực hành. Hãy chủ động tìm kiếm cơ hội để áp dụng các từ như traditional, modern, urbanization, family-oriented vào các câu chuyện của mình.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now là một bước quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng đã cung cấp cho bạn một nguồn tài liệu đầy đủ và hữu ích, giúp bạn không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Việt Nam. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá để mỗi từ vựng trở thành công cụ đắc lực, mở cánh cửa đến những kiến thức mới và trải nghiệm giao tiếp thú vị.

Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now – Ghi nhớ từ vựng hiệu quả
Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now – Phát triển vốn từ về văn hóa Việt
Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now – Các từ mở rộng và ứng dụng
Từ vựng tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then And Now – Bài tập thực hành toàn diện