Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là các công ty đa quốc gia hay doanh nghiệp có đối tác quốc tế, việc hiểu và sử dụng thành thạo các thuật ngữ tiếng Anh công sở là một lợi thế lớn. Những từ viết tắt này giúp việc giao tiếp trở nên nhanh gọn và hiệu quả hơn. Đây chính là chìa khóa giúp bạn hòa nhập nhanh chóng và tự tin hơn trong công việc.
FYI (For Your Information)
“FYI” là một trong những từ viết tắt tiếng Anh công sở phổ biến nhất, là chữ viết tắt của “For Your Information,” có nghĩa là “thông tin đến bạn.” Mục đích chính của cụm từ này là truyền đạt một thông tin nào đó cho người nhận mà không yêu cầu họ phải hành động ngay lập tức hoặc phản hồi. Nó đơn thuần chỉ là cung cấp thông tin để người đọc nắm bắt.
Khi nào nên sử dụng FYI trong giao tiếp văn phòng
Bạn thường dùng “FYI” khi muốn chia sẻ một thông tin mà đồng nghiệp hoặc cấp trên có thể thấy hữu ích hoặc cần biết, nhưng nó không đòi hỏi bất kỳ hành động cụ thể nào từ phía họ. Đây là một cách hiệu quả để giữ cho mọi người được cập nhật mà không tạo thêm gánh nặng công việc. Chẳng hạn, bạn có thể chuyển tiếp một email thông báo nội bộ từ phòng ban khác, hoặc chia sẻ một bài viết liên quan đến dự án chung. Thậm chí, trong một số tài liệu mật của công ty, “FYI” cũng có thể được dùng để ghi chú riêng cho những người quản lý dự án cấp cao.
Ví dụ sử dụng FYI trong các tình huống công sở
Trong một cuộc họp nhóm, trưởng phòng có thể nói: “FYI, chúng ta sẽ có một buổi đào tạo về quy trình mới vào tuần tới. Chi tiết sẽ được gửi qua email sau.” Điều này giúp mọi người nắm thông tin trước mà không cần phải ghi chú hay phản hồi ngay. Trong một email nội bộ, tiêu đề có thể là “FW: FYI: Cập nhật chính sách làm việc từ xa.” Nội dung email có thể nói rõ: “FYI, công ty đã cập nhật chính sách làm việc từ xa, vui lòng kiểm tra intranet để biết chi tiết.” Điều này vừa ngắn gọn, vừa rõ ràng.
EOD (End Of Day)
“EOD” là một thuật ngữ tiếng Anh công sở quen thuộc khác, viết tắt của “End Of Day,” nghĩa là “cuối ngày.” Cụm từ này được dùng để chỉ thời hạn hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc, yêu cầu phải được bàn giao trước khi ngày làm việc kết thúc. Đây là một chỉ dẫn rõ ràng về thời gian, giúp quản lý kỳ vọng và đảm bảo tiến độ công việc. Ngoài EOD, bạn cũng có thể nghe thấy “COB” (Close of Business) với ý nghĩa tương tự.
Tầm quan trọng của EOD trong quản lý dự án
Việc sử dụng EOD thường xuyên trong quản lý dự án và giao tiếp nội bộ giúp thiết lập thời hạn rõ ràng và thúc đẩy tính kỷ luật. Khi một yêu cầu được đưa ra với thời hạn EOD, người nhận hiểu rằng nhiệm vụ đó cần được ưu tiên và hoàn thành trong cùng ngày làm việc. Điều này đặc biệt quan trọng với các nhiệm vụ liên quan đến báo cáo hàng ngày, cập nhật dự án, hoặc các công việc cần thiết cho buổi làm việc tiếp theo. Theo một khảo sát của Asana, 85% người lao động tin rằng việc có thời hạn rõ ràng giúp họ làm việc hiệu quả hơn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Village là gì: Khám phá ý nghĩa và ứng dụng trong tiếng Anh
- Nắm Vững Câu Trực Tiếp Gián Tiếp Trong Tiếng Anh
- Top Ứng Dụng Học Tiếng Anh Cho Trẻ: Khám Phá Ngay!
- Cập Nhật Lệ Phí Thi TOEFL iBT Mới Nhất Năm 2025: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Anh Ngữ Oxford
- Phân Tích Chi Tiết Cambridge IELTS 15 Reading Passage 3: Having a Laugh
Các ví dụ thực tế về việc sử dụng EOD
Trong một email yêu cầu từ cấp trên, bạn có thể nhận được nội dung như: “Vui lòng hoàn thành phân tích dữ liệu và gửi báo cáo trước EOD.” Điều này có nghĩa là bạn phải nộp báo cáo trước khi văn phòng đóng cửa hoặc kết thúc ca làm việc của bạn trong ngày. Một tin nhắn nội bộ qua Slack hoặc Teams có thể là: “Deadline EOD: Hãy đảm bảo hoàn thiện bản dự thảo đề xuất và chia sẻ với nhóm.” Trong cuộc họp nhóm, trưởng nhóm có thể nhắc nhở: “Chúng ta cần chuẩn bị các trang trình bày sẵn sàng trước EOD để phục vụ cuộc họp với khách hàng vào ngày mai.”
FYA (For Your Action)
Khác biệt hoàn toàn với FYI, “FYA” là thuật ngữ tiếng Anh công sở được viết tắt từ “For Your Action,” có nghĩa là “để bạn thực hiện.” Cụm từ này không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin mà còn là một lời yêu cầu, đòi hỏi người nhận phải thực hiện một hành động cụ thể sau khi đọc hoặc tiếp nhận thông tin.
Xác định khi nào cần dùng FYA
“FYA” được sử dụng khi bạn muốn giao một nhiệm vụ, ủy quyền một công việc hoặc yêu cầu một hành động cụ thể từ đồng nghiệp, cấp dưới, hoặc thậm chí là cấp trên (trong một số trường hợp nhất định). Đây là cách nhấn mạnh rằng thông tin này cần được người nhận xử lý ngay lập tức hoặc theo yêu cầu cụ thể đã đề ra. Ví dụ, nếu bạn nhận được một tài liệu cần chỉnh sửa, email với tiêu đề “FYA: Duyệt tài liệu hợp đồng” sẽ chỉ rõ rằng bạn cần thực hiện hành động “duyệt” tài liệu đó.
Ví dụ minh họa FYA trong môi trường làm việc
Trong một email nội bộ, bạn có thể nhận được: “FYA, vui lòng xem xét tài liệu đính kèm và cung cấp phản hồi của bạn trước EOD.” Điều này ngụ ý rằng việc xem xét và phản hồi là hành động bắt buộc. Một tin nhắn nhanh đến thành viên nhóm có thể là: “FYA, đảm bảo tất cả các thành viên trong nhóm được thông báo về lịch họp mới.” Tương tự, trong một ghi chú đính kèm báo cáo, có thể có dòng chữ: “FYA, vui lòng cập nhật báo cáo với số liệu bán hàng mới nhất trước cuộc họp chính thức.”
ASAP (As Soon As Possible)
“ASAP” là từ viết tắt tiếng Anh công sở có ý nghĩa “As Soon As Possible,” nghĩa là “càng sớm càng tốt.” Đây là một trong những cụm từ thể hiện tính khẩn cấp cao nhất trong môi trường công sở, yêu cầu người nhận phải thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách nhanh chóng, không được trì hoãn.
Tầm quan trọng của ASAP trong các tình huống khẩn cấp
“ASAP” thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu phản hồi nhanh, giải quyết vấn đề ngay lập tức, hoặc hoàn thành công việc sớm nhất có thể để tránh các hậu quả tiêu cực. Ví dụ, trong một dự án đang gặp rủi ro, việc hoàn thành một nhiệm vụ “ASAP” có thể cứu vãn cả tiến độ chung. Theo nghiên cứu về hiệu suất làm việc, những nhiệm vụ được đánh dấu “ASAP” thường được hoàn thành nhanh hơn 35% so với những nhiệm vụ không có chỉ dẫn về thời gian rõ ràng, do tính cấp bách được truyền tải.
Các ví dụ cụ thể về việc sử dụng ASAP
Từ phòng nhân sự, một email có thể đến với tiêu đề “URGENT: Yêu cầu thông tin thuế.” Nội dung bên trong sẽ là: “Vui lòng nộp thông tin thuế cập nhật của bạn ASAP để đảm bảo tuân thủ thời hạn nộp sắp tới.” Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức. Bộ phận IT có thể gửi tin nhắn khẩn cấp: “Có một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng trong hệ thống của chúng ta. Vui lòng áp dụng các bản vá cần thiết ASAP.” Hoặc trong một cuộc gọi khẩn cấp về đơn hàng của khách hàng: “Chúng ta đang có tình huống khẩn cấp với đơn hàng của khách hàng. Bạn có thể xử lý vấn đề ASAP không?”
PTO (Paid Time Off)
“PTO” là viết tắt của “Paid Time Off”, là một thuật ngữ tiếng Anh công sở chỉ thời gian nghỉ có lương mà nhân viên được hưởng. Khoản thời gian này bao gồm các loại hình nghỉ phép khác nhau như nghỉ phép cá nhân, nghỉ ốm, ngày nghỉ lễ, hoặc các kỳ nghỉ khác mà nhân viên vẫn được trả lương đầy đủ. Việc hiểu rõ về PTO là vô cùng quan trọng đối với mỗi nhân viên để có thể quản lý thời gian nghỉ ngơi và đảm bảo quyền lợi của mình.
Cách thức yêu cầu và quản lý PTO
Nhân viên sử dụng PTO khi họ muốn xin nghỉ để đi du lịch, chăm sóc sức khỏe cá nhân, giải quyết việc gia đình, hoặc đơn giản là để nghỉ ngơi mà không ảnh hưởng đến thu nhập. Quy trình yêu cầu PTO thường bao gồm việc điền đơn, gửi email đến cấp trên hoặc phòng nhân sự, và nhận được sự chấp thuận. Nhiều công ty yêu cầu nhân viên phải gửi yêu cầu PTO trước một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 3 ngày hoặc một tuần) để đảm bảo công việc không bị gián đoạn và có người thay thế khi cần thiết.
Ví dụ về việc sử dụng PTO trong email và giao tiếp
Khi muốn xin nghỉ phép, bạn có thể gửi một email với nội dung: “Tôi muốn xin PTO từ ngày 10 đến ngày 15 tháng 6 để đi du lịch với gia đình.” Hoặc để nhắc nhở đồng nghiệp về quy trình, một thông báo nội bộ có thể là: “Vui lòng nộp đơn xin nghỉ phép có lương 3 ngày trước và nhờ người thay thế ca làm để đảm bảo tiến độ công việc.” Trong trường hợp bất ngờ, bạn có thể thông báo: “Do bị ốm, tôi sẽ nghỉ phép có lương trong ba ngày tới.”
Mẫu email yêu cầu nghỉ có lương
OOO (Out Of Office)
“OOO” là thuật ngữ tiếng Anh công sở viết tắt của “Out Of Office,” có nghĩa là “ngoài văn phòng.” Cụm từ này được sử dụng để thông báo rằng một người không có mặt tại văn phòng làm việc và do đó, không thể trả lời email hoặc cuộc gọi ngay lập tức. Đây là một phần quan trọng của giao tiếp công sở chuyên nghiệp, giúp thiết lập kỳ vọng cho người gửi tin nhắn và đảm bảo luồng thông tin không bị ngắt quãng.
Các tình huống phổ biến để sử dụng OOO
Việc thiết lập thông báo OOO là một thông lệ chuẩn mực khi bạn vắng mặt tại nơi làm việc. Điều này có thể xảy ra khi bạn đang trong thời gian nghỉ phép, tham gia hội nghị, khóa đào tạo, hoặc đi công tác. Mục đích chính là để những người cố gắng liên hệ với bạn biết rằng bạn không thể phản hồi ngay lập tức và thường cung cấp thông tin về thời gian bạn sẽ trở lại, hoặc người liên hệ thay thế trong trường hợp khẩn cấp. Theo một nghiên cứu, việc sử dụng thông báo OOO giúp giảm số lượng email không cần thiết và tăng hiệu quả truyền thông lên đến 40%.
Ví dụ cách thiết lập thông báo OOO hiệu quả
Khi bạn đi nghỉ phép, thông báo OOO có thể là: “Tôi sẽ vắng mặt tại văn phòng từ ngày 28 tháng 4 đến ngày 2 tháng 5 do việc gia đình. Tôi sẽ trả lời email của bạn khi trở lại.” Nếu bạn đang đi công tác, có thể là: “Hiện tại tôi đang đi công tác xa và sẽ trở lại vào ngày 26 tháng 6. Vui lòng liên hệ với đồng nghiệp của tôi, Mary Doe, cho những vấn đề khẩn cấp.” Đối với một chuyến công tác đột xuất, bạn có thể viết: “Tôi đang đi công tác và sẽ vắng mặt đến ngày 5 tháng 6. Để được hỗ trợ ngay lập tức, vui lòng liên hệ với trợ lý của tôi.”
TBD (To Be Determined)/ TBA (To Be Announced)
TBD (To Be Determined) và TBA (To Be Announced) là hai từ viết tắt tiếng Anh công sở thường xuất hiện song hành, được dùng để chỉ những thông tin chưa được quyết định hoặc chưa được công bố. Chúng là những công cụ hữu ích trong việc quản lý thông tin khi kế hoạch chưa hoàn chỉnh.
Phân biệt TBD và TBA trong các ngữ cảnh khác nhau
TBD (To Be Determined) nghĩa là “sẽ được xác định sau.” Cụm từ này được sử dụng khi một thông tin cụ thể, chẳng hạn như ngày, giờ, địa điểm, hoặc chi tiết cụ thể của một dự án, vẫn chưa được chốt và sẽ được quyết định ở một thời điểm sau đó. Điều này có thể do cần thêm dữ liệu, sự đồng thuận, hoặc các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định.
TBA (To Be Announced) nghĩa là “sẽ được thông báo sau.” Cụm từ này thường được dùng khi một thông tin đã được quyết định nội bộ nhưng chưa được công bố chính thức ra bên ngoài. Nó ngụ ý rằng thông tin đó đã có sẵn nhưng sẽ được tiết lộ vào một thời điểm thích hợp, thường là qua một thông báo chính thức. Ví dụ, một sự kiện đã có diễn giả chính, nhưng ban tổ chức chưa công bố tên họ.
Ví dụ minh họa cách dùng TBD và TBA
Trong việc lên lịch một cuộc họp hoặc sự kiện, bạn có thể nói: “Ngày cho cuộc họp đội tiếp theo vẫn là TBD. Chúng tôi sẽ thông báo cho mọi người khi có thông tin chính thức.” Điều này cho thấy ngày chính xác chưa được quyết định. Khi nói về việc phát hành sản phẩm mới, bạn có thể nghe: “Ngày ra mắt của sản phẩm mới là TBA. Hãy theo dõi các thông báo tiếp theo.” Điều này có nghĩa là ngày ra mắt đã được quyết định nhưng chưa được tiết lộ công khai. Trong kế hoạch dự án, có thể là: “Các chi tiết của giai đoạn tiếp theo của dự án vẫn là TBD. Chúng tôi đang làm việc để hoàn thiện kế hoạch.”
KPI (Key Performance Indicator)
KPI (Key Performance Indicator) là một thuật ngữ tiếng Anh công sở mang tính chiến lược cao, được dịch là “Chỉ số hiệu suất chính.” Đây là những thước đo quan trọng được sử dụng để đánh giá mức độ thành công của một tổ chức, một phòng ban, một dự án, hoặc thậm chí là một cá nhân trong việc đạt được các mục tiêu cụ thể. KPI giúp các doanh nghiệp theo dõi tiến độ, xác định các lĩnh vực cần cải thiện và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu.
Sự đa dạng của KPI trong các phòng ban khác nhau
KPIs không phải là một bộ chỉ số cố định mà thay đổi đáng kể tùy thuộc vào mục tiêu và lĩnh vực hoạt động của từng phòng ban. Ví dụ, trong phòng kinh doanh, KPI có thể là “Doanh số bán hàng hàng tháng” hoặc “Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng.” Phòng marketing sẽ quan tâm đến “Lượt truy cập website,” “Tỷ lệ tương tác trên mạng xã hội,” hoặc “Chi phí chuyển đổi khách hàng (CAC).” Đối với phòng nhân sự, các KPI có thể bao gồm “Tỷ lệ giữ chân nhân viên,” “Thời gian trung bình để tuyển dụng,” hoặc “Mức độ hài lòng của nhân viên.” Thậm chí trong sản xuất, KPI có thể là “Tỷ lệ lỗi sản phẩm” hoặc “Hiệu suất sử dụng nguyên vật liệu.”
Ví dụ về việc áp dụng KPI trong môi trường làm việc
Giả sử một công ty bán lẻ đặt mục tiêu tăng doanh số bán hàng. Họ có thể thiết lập KPI là “Tăng doanh số bán hàng hàng tháng lên 10% trong quý tiếp theo.” Quản lý sẽ thông báo cho đội ngũ bán hàng: “Đội ngũ bán hàng có KPI là tăng doanh số bán hàng hàng tháng lên 10% trong quý tới. Tháng trước, đội ngũ đã đạt được doanh số 100,000 đô la, vì vậy mục tiêu của họ cho tháng này là 110,000 đô la.” Việc theo dõi KPI này hàng tháng giúp đội ngũ tập trung vào mục tiêu và điều chỉnh chiến lược nếu cần. Theo McKinsey, các công ty áp dụng KPI hiệu quả có khả năng đạt được mục tiêu kinh doanh cao hơn 25%.
RFP (Request For Proposal)
RFP (Request For Proposal) là một thuật ngữ tiếng Anh công sở quan trọng trong quy trình mua sắm và tìm kiếm đối tác, có nghĩa là “Yêu cầu đề xuất.” Đây là một tài liệu chính thức mà một công ty hoặc tổ chức phát hành để mời các nhà cung cấp, nhà thầu hoặc đối tác tiềm năng gửi đề xuất chi tiết cho một dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể mà họ đang tìm kiếm.
Mục đích và quy trình của RFP
Mục đích chính của RFP là thu thập thông tin toàn diện và có cấu trúc từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để có thể so sánh và lựa chọn đối tác phù hợp nhất. Tài liệu RFP thường bao gồm mô tả chi tiết về dự án, yêu cầu kỹ thuật, tiêu chí đánh giá, ngân sách dự kiến, và thời hạn nộp đề xuất. Quy trình này giúp đảm bảo sự minh bạch, công bằng và cho phép tổ chức nhận được các giải pháp tối ưu từ thị trường. Khoảng 70% các tổ chức lớn sử dụng RFP để mua sắm các dịch vụ công nghệ thông tin.
Ví dụ thực tế về việc sử dụng RFP
Hãy tưởng tượng Công ty A muốn xây dựng một trang thương mại điện tử riêng với khả năng hỗ trợ khách hàng 24/7. Họ sẽ phát hành một tài liệu RFP đến các công ty phát triển phần mềm và nhà thầu xây dựng website. RFP này sẽ yêu cầu các nhà thầu gửi đề xuất chi tiết về chi phí dự kiến, thời gian hoàn thành, kế hoạch triển khai, công nghệ sử dụng, và kinh nghiệm liên quan. Sau khi nhận được các đề xuất, Công ty A sẽ đánh giá từng bản dựa trên các tiêu chí đã đặt ra trong RFP để chọn ra nhà thầu tốt nhất cho dự án của mình.
Ví dụ về Request for Proposal (RFP)
NDA (Non-Disclosure Agreement)
NDA (Non-Disclosure Agreement) là một thuật ngữ tiếng Anh công sở vô cùng thiết yếu để bảo vệ thông tin, được gọi là “Thỏa thuận không tiết lộ” hoặc “Thỏa thuận bảo mật thông tin.” Đây là một hợp đồng pháp lý ràng buộc giữa hai hoặc nhiều bên, trong đó các bên cam kết không tiết lộ hoặc chia sẻ thông tin bí mật mà họ nhận được với bất kỳ ai khác ngoài những người được chỉ định rõ ràng.
Tầm quan trọng của NDA trong môi trường kinh doanh
NDA là công cụ pháp lý mạnh mẽ giúp bảo vệ các thông tin quan trọng như ý tưởng kinh doanh, bí mật thương mại, dữ liệu khách hàng, công thức sản phẩm, chiến lược marketing, và các dữ liệu nhạy cảm khác khỏi việc bị lộ ra ngoài mà không được sự đồng ý của bên liên quan. Việc ký kết NDA trước khi chia sẻ thông tin nhạy cảm là một biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả, đặc biệt trong các cuộc đàm phán hợp tác, dự án mới, hoặc quá trình tuyển dụng. Theo một báo cáo, hơn 90% các công ty công nghệ sử dụng NDA để bảo vệ tài sản trí tuệ của mình.
Các trường hợp áp dụng NDA phổ biến
NDA thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Ví dụ, trước khi các công ty bắt đầu thảo luận về một dự án liên doanh hoặc hợp tác chiến lược, họ sẽ yêu cầu các bên ký NDA để bảo vệ thông tin kinh doanh độc quyền. Trong quá trình tuyển dụng, đặc biệt là với các vị trí quan trọng hoặc liên quan đến thông tin mật, ứng viên có thể được yêu cầu ký NDA trước khi họ được tiết lộ chi tiết về công việc hoặc các dự án nhạy cảm mà họ sẽ tham gia. Ngoài ra, khi thuê ngoài các dịch vụ như phát triển phần mềm, thiết kế, hoặc tư vấn, NDA cũng được ký để đảm bảo thông tin của công ty được bảo mật tuyệt đối.
B2B (Business to Business)/ B2C (Business to Consumer)
B2B (Business to Business) và B2C (Business to Consumer) là hai thuật ngữ tiếng Anh công sở cơ bản trong lĩnh vực kinh doanh, mô tả các mô hình giao dịch và tương tác giữa các thực thể kinh tế. Việc hiểu rõ hai mô hình này giúp định hình chiến lược kinh doanh và tiếp thị.
Phân biệt B2B và B2C trong hoạt động kinh doanh
B2B (Business to Business) là mô hình kinh doanh trong đó một doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho một doanh nghiệp khác. Các giao dịch B2B thường có quy mô lớn hơn, chu kỳ bán hàng dài hơn, và đòi hỏi các mối quan hệ phức tạp, chuyên biệt. Ví dụ điển hình bao gồm các công ty cung cấp phần mềm quản lý doanh nghiệp, dịch vụ tư vấn công nghệ thông tin, hoặc nhà sản xuất linh kiện bán cho các nhà máy lắp ráp.
B2C (Business to Consumer) là mô hình kinh doanh trong đó một doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân. Các giao dịch B2C thường có chu kỳ mua hàng ngắn hơn, tập trung vào trải nghiệm khách hàng và các chiến dịch marketing rộng rãi để thu hút số lượng lớn người tiêu dùng. Các ví dụ phổ biến là các cửa hàng bán lẻ, trang thương mại điện tử, nhà hàng, hoặc các dịch vụ giải trí.
Ứng dụng B2B/B2C trong giao tiếp và tuyển dụng
Hai thuật ngữ này thường xuyên xuất hiện trong các cuộc họp nội bộ, đặc biệt khi lên kế hoạch chiến lược cho quý tiếp theo. Ví dụ, trong một buổi thảo luận, bạn có thể nghe: “Công ty chúng tôi chuyên về các giải pháp phần mềm B2B để cải thiện quản lý chuỗi cung ứng,” hoặc “Nhóm tiếp thị của chúng tôi đang triển khai một chiến dịch B2C nhắm vào các chuyên gia trẻ.”
Ngoài ra, B2B và B2C cũng rất phổ biến trong các bài đăng tuyển dụng của phòng nhân sự. Mục đích là để tìm kiếm nhân sự có kinh nghiệm làm việc trong mô hình doanh nghiệp tương ứng. Ví dụ, một mô tả công việc có thể nêu rõ: “Yêu cầu ứng viên có kinh nghiệm Digital Marketing trong môi trường B2B hoặc B2C.” Điều này giúp các ứng viên hiểu rõ hơn về tính chất công việc và môi trường làm việc. Theo LinkedIn, khoảng 60% các mô tả công việc liên quan đến sales và marketing đều đề cập đến B2B hoặc B2C.
Mô tả công việc tuyển dụng trong doanh nghiệp B2B hoặc B2C
Một số thuật ngữ tiếng Anh công sở quan trọng khác
Để trang bị tốt hơn cho môi trường làm việc, việc nắm vững thêm một số từ viết tắt tiếng Anh công sở sau đây sẽ cực kỳ hữu ích:
ETA (Estimated Time of Arrival)
ETA là viết tắt của “Estimated Time of Arrival,” có nghĩa là “Thời gian dự kiến đến.” Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực vận tải và logistics, nhưng hiện nay đã rất phổ biến trong môi trường công sở để chỉ thời điểm dự kiến hoàn thành một nhiệm vụ, giao một sản phẩm, hoặc đến một cuộc hẹn. Nó giúp các bên liên quan có thể lập kế hoạch và quản lý kỳ vọng một cách hiệu quả.
Bạn có thể dùng ETA khi thông báo về việc hoàn thành một báo cáo: “The report’s ETA is 3 PM today.” (Thời gian dự kiến hoàn thành báo cáo là 3 giờ chiều nay.) Hoặc khi trao đổi với khách hàng: “Our technician’s ETA at your office is around 10:30 AM.” (Thời gian dự kiến kỹ thuật viên của chúng tôi đến văn phòng của bạn là khoảng 10:30 sáng.)
WFH (Work From Home)
WFH là viết tắt của “Work From Home,” nghĩa là “Làm việc tại nhà.” Thuật ngữ này đã trở nên cực kỳ phổ biến trong những năm gần đây, đặc biệt sau đại dịch. Nó đề cập đến việc nhân viên thực hiện công việc của mình từ xa, thường là từ nhà riêng, thay vì đến văn phòng công ty. Việc hiểu và sử dụng WFH giúp làm rõ các chính sách làm việc linh hoạt và tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp trong môi trường làm việc hiện đại.
Ví dụ, một thông báo nội bộ có thể là: “Starting next month, we will implement a WFH policy two days a week.” (Bắt đầu từ tháng tới, chúng ta sẽ áp dụng chính sách làm việc tại nhà hai ngày mỗi tuần.) Hoặc khi bạn xin phép nghỉ: “I’d like to request to WFH tomorrow due to a personal appointment.” (Tôi muốn xin làm việc tại nhà vào ngày mai vì có cuộc hẹn cá nhân.)
SOP (Standard Operating Procedure)
SOP là viết tắt của “Standard Operating Procedure,” có nghĩa là “Quy trình vận hành tiêu chuẩn.” Đây là một tập hợp các hướng dẫn từng bước được lập thành văn bản nhằm hỗ trợ nhân viên thực hiện các nhiệm vụ một cách nhất quán và hiệu quả. SOP đảm bảo chất lượng, giảm thiểu sai sót và tăng cường an toàn trong các hoạt động hàng ngày của một tổ chức.
Mỗi phòng ban trong công ty đều có thể có SOP riêng cho các quy trình cụ thể. Ví dụ, “The new employee onboarding process is detailed in the HR SOP.” (Quy trình nhập môn nhân viên mới được chi tiết hóa trong SOP của phòng Nhân sự.) Hoặc: “Please refer to the IT SOP for instructions on how to set up your new workstation.” (Vui lòng tham khảo SOP của bộ phận IT để biết hướng dẫn cách thiết lập máy trạm mới của bạn.)
Luyện tập
Điền các cụm viết tắt thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau đây.
-
Please submit your completed project report by __________.
-
I will be __________ from June 10th to June 15th for a family vacation.
-
The new marketing strategy meeting is scheduled for next week, exact time __________.
-
__________, please review the attached document and provide your feedback by tomorrow.
-
We have a high-priority task that needs to be completed __________.
-
__________, the company will be updating its remote work policy next month.
-
Before we can share the project details with the new contractor, they need to sign an __________.
-
Our company specializes in __________ solutions to help other businesses improve their operations.
-
The __________ for the next quarter is to increase sales by 20%.
-
We need to issue an __________ to find the best vendor for our new software project.
Answer key
- EOD
- PTO
- TBD
- FYA
- ASAP
- FYI
- NDA
- B2B
- KPI
- RFP
FAQs: Câu Hỏi Thường Gặp Về Thuật Ngữ Tiếng Anh Công Sở
1. Tại sao các thuật ngữ tiếng Anh công sở lại quan trọng?
Các thuật ngữ tiếng Anh công sở giúp giao tiếp nhanh chóng, hiệu quả và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong các môi trường quốc tế. Việc sử dụng chúng giúp bạn hòa nhập nhanh chóng, tránh hiểu lầm và thể hiện sự am hiểu về văn hóa doanh nghiệp.
2. Làm thế nào để nhớ các từ viết tắt này hiệu quả?
Bạn nên luyện tập sử dụng chúng thường xuyên trong các tình huống thực tế, đọc các tài liệu công sở, và tạo flashcards. Việc kết hợp với các ví dụ cụ thể và ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
3. Có sự khác biệt nào giữa TBD và TBA không?
Có. TBD (To Be Determined) dùng khi thông tin chưa được quyết định. TBA (To Be Announced) dùng khi thông tin đã được quyết định nhưng chưa công bố chính thức.
4. Khi nào thì nên dùng FYI thay vì FYA?
Dùng FYI (For Your Information) khi bạn chỉ muốn cung cấp thông tin, không yêu cầu hành động. Dùng FYA (For Your Action) khi bạn yêu cầu người nhận phải thực hiện một hành động cụ thể.
5. KPI có ý nghĩa gì đối với cá nhân tôi?
KPI (Key Performance Indicator) là các chỉ số đo lường hiệu suất chính. Đối với cá nhân, KPI giúp bạn hiểu rõ mục tiêu công việc, đánh giá tiến độ và xác định các lĩnh vực cần cải thiện để đạt được hiệu suất cao nhất.
6. Tôi có thể tìm hiểu thêm về các thuật ngữ này ở đâu?
Bạn có thể tham khảo các tài liệu chuyên ngành về tiếng Anh kinh doanh, các trang web và blog chuyên về kỹ năng giao tiếp công sở. Tham gia các khóa học tiếng Anh chuyên ngành tại các trung tâm uy tín như Anh ngữ Oxford cũng là một lựa chọn tuyệt vời.
7. OOO có phải lúc nào cũng kèm theo người liên hệ khẩn cấp không?
Không bắt buộc, nhưng rất nên có. Việc cung cấp thông tin liên hệ của một đồng nghiệp hoặc người thay thế trong thông báo OOO (Out Of Office) giúp đảm bảo các vấn đề khẩn cấp vẫn được xử lý trong khi bạn vắng mặt, duy trì hiệu suất công việc.
8. NDA có ý nghĩa pháp lý không?
Có. NDA (Non-Disclosure Agreement) là một thỏa thuận pháp lý ràng buộc. Việc vi phạm NDA có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm bị kiện bồi thường thiệt hại.
Việc hiểu và sử dụng thành thạo các thuật ngữ tiếng Anh công sở là một kỹ năng vô cùng quan trọng đối với bất kỳ ai muốn thành công trong môi trường làm việc hiện đại. Từ các từ viết tắt cơ bản như FYI, EOD, FYA đến những thuật ngữ chuyên sâu hơn như KPI, RFP, NDA, B2B, B2C, ETA, WFH và SOP, mỗi cụm từ đều đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình giao tiếp và quy trình làm việc. Nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống giao tiếp hàng ngày mà còn nâng cao khả năng làm việc nhóm, quản lý dự án và phát triển sự nghiệp. Hãy không ngừng học hỏi và trau dồi vốn từ vựng chuyên ngành để sẵn sàng cho mọi thử thách tại nơi làm việc quốc tế cùng Anh ngữ Oxford nhé!
