Mệnh đề quan hệ là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh quan trọng, giúp mở rộng và làm rõ ý nghĩa của câu. Việc thành thạo mệnh đề quan hệ không chỉ cải thiện kỹ năng viết và nói mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu. Trong bài viết này, “Anh ngữ Oxford” sẽ cùng bạn khám phá sâu hơn về cấu trúc này, từ định nghĩa cơ bản đến cách áp dụng vào các bài tập thực tế.

Xem Nội Dung Bài Viết

Định nghĩa và vai trò của mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ (Relative clause), hay còn gọi là mệnh đề tính ngữ, là một loại mệnh đề phụ được dùng để bổ sung thông tin cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Chức năng chính của nó là xác định rõ đối tượng đang được nói đến hoặc cung cấp thêm chi tiết không bắt buộc. Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ giúp người học xây dựng những câu văn phức tạp và mạch lạc hơn, thể hiện tư duy ngôn ngữ sâu sắc. Ước tính có tới hơn 30% các câu phức trong tiếng Anh sử dụng ít nhất một mệnh đề quan hệ, minh chứng cho tầm quan trọng của chúng.

Mỗi mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (relative pronoun) như who, whom, which, whose, that hoặc một trạng từ quan hệ như when, where, why. Các đại từ này không chỉ giới thiệu mệnh đề mà còn đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong chính mệnh đề đó. Việc hiểu rõ vai trò của từng đại từ là chìa khóa để sử dụng mệnh đề quan hệ một cách chính xác và hiệu quả, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và tự nhiên hơn trong mọi tình huống giao tiếp.

Khám phá các loại đại từ quan hệ thông dụng

Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp là yếu tố quyết định sự chính xác của mệnh đề quan hệ. Mỗi đại từ có một chức năng và đối tượng cụ thể mà nó thay thế, giúp câu văn trở nên rõ ràng và không bị hiểu lầm. Để làm chủ cấu trúc này, chúng ta cần nắm vững cách dùng của từng đại từ.

Đại từ quan hệ Who, Whom và That cho người

Đại từ who được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Khi bạn muốn bổ sung thông tin về một người và người đó thực hiện hành động trong mệnh đề phụ, who là lựa chọn chính xác. Ví dụ, trong câu “The man who lives next door is a doctor,” who là chủ ngữ của mệnh đề “who lives next door.”

Whom cũng được dùng cho người, nhưng nó đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Mặc dù trong giao tiếp hàng ngày whom thường được thay thế bằng who hoặc thậm chí bị lược bỏ, việc sử dụng whom vẫn được coi là chuẩn xác hơn trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Ví dụ, “The person whom I met yesterday was very kind” thể hiện rõ whom là tân ngữ của động từ “met.”

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Đại từ that là một lựa chọn linh hoạt, có thể thay thế cho cả người và vật trong mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên, nó không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses), vốn được ngăn cách bởi dấu phẩy. Sử dụng that khi bạn muốn nói về người nhưng không cần quá trang trọng, hoặc khi bạn muốn một lựa chọn chung cho cả người và vật.

Đại từ quan hệ Which và That cho vật

Đại từ which được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc và có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Đây là đại từ phổ biến khi bạn muốn cung cấp thông tin thêm về một đối tượng không phải con người. Chẳng hạn, “The book which is on the table is mine” sử dụng which làm chủ ngữ, trong khi “The car which I bought last month is very fast” sử dụng which làm tân ngữ.

Tương tự như khi dùng cho người, đại từ that cũng có thể thay thế cho vật trong mệnh đề quan hệ xác định. Nhiều người học tiếng Anh thường lựa chọn that vì sự tiện lợi của nó, không cần phân biệt quá nhiều giữa người và vật trong các mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng that không thể thay thế which trong các mệnh đề quan hệ không xác định.

Đại từ quan hệ Whose chỉ sở hữu

Whose là đại từ quan hệ dùng để chỉ sự sở hữu cho cả người và vật. Nó thay thế cho các tính từ sở hữu như my, your, his, her, its, our, their hoặc các cấu trúc sở hữu với ’s. Sau whose luôn là một danh từ. Ví dụ, câu “I met a student whose parents are teachers” cho thấy whose liên kết “student” với “parents” của người đó.

Việc hiểu và áp dụng chính xác whose là một bước tiến quan trọng trong việc làm chủ mệnh đề quan hệ. Đại từ này giúp chúng ta diễn đạt mối quan hệ sở hữu một cách ngắn gọn và hiệu quả, tránh sự lặp lại từ ngữ không cần thiết và làm cho câu văn trở nên tự nhiên hơn. Đừng nhầm lẫn whose với “who’s” (viết tắt của who is hoặc who has), vì chúng có chức năng ngữ pháp hoàn toàn khác nhau.

Khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ?

Một đặc điểm thú vị của mệnh đề quan hệ xác định là khả năng lược bỏ đại từ quan hệ trong một số trường hợp nhất định. Điều này giúp câu văn trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày. Quy tắc vàng là bạn chỉ có thể lược bỏ đại từ quan hệ (như who, which, that) khi chúng đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ của mệnh đề phụ, bạn không thể lược bỏ nó. Chẳng hạn, trong câu “The woman who is standing over there is my teacher,” who là chủ ngữ của “is standing,” nên không thể bỏ. Ngược lại, trong câu “The book (which) I read yesterday was interesting,” which là tân ngữ của động từ “read” (tôi đọc cái gì? cái sách), nên có thể lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa hay cấu trúc câu. Việc nắm vững quy tắc này giúp bạn linh hoạt hơn trong việc xây dựng câu, đặc biệt là trong văn nói.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng mệnh đề quan hệ

Mặc dù mệnh đề quan hệ là một cấu trúc ngữ pháp mạnh mẽ, người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi phổ biến khi sử dụng chúng. Một trong những lỗi đó là nhầm lẫn giữa whowhom, hoặc giữa whichthat trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, việc sử dụng that trong một mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) là sai ngữ pháp. Thống kê từ các bài thi kiểm tra năng lực tiếng Anh cho thấy, lỗi liên quan đến việc xác định vai trò chủ ngữ/tân ngữ của đại từ quan hệ chiếm khoảng 15% tổng số lỗi về ngữ pháp trong phần viết.

Một lỗi khác là quên thêm đại từ quan hệ khi nó đóng vai trò chủ ngữ, dẫn đến câu văn không hoàn chỉnh hoặc sai nghĩa. Ví dụ, câu “My sister doesn’t like films have unhappy endings” cần được sửa thành “My sister doesn’t like films which have unhappy endings” để đảm bảo tính liên kết và ngữ pháp. Ngoài ra, việc sử dụng sai whose thay vì who hoặc nhầm lẫn với “who’s” cũng là lỗi thường thấy, cho thấy sự thiếu rõ ràng về vai trò sở hữu. Việc luyện tập thường xuyên và phân tích kỹ lưỡng cấu trúc câu sẽ giúp bạn tránh được những sai sót này.

Vận dụng mệnh đề quan hệ: Giải bài tập SGK Tiếng Anh 9 Global Success

Để củng cố kiến thức về mệnh đề quan hệ, chúng ta sẽ cùng nhau thực hành các bài tập trong SGK Tiếng Anh lớp 9 Unit 9 Global Success, phần A closer look 2 (Grammar). Đây là cơ hội tuyệt vời để áp dụng những lý thuyết đã học vào thực tế, giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về cách các đại từ quan hệ hoạt động trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bài 1: Lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp

Trong bài tập này, bạn cần chọn đại từ quan hệ chính xác (A, B, C, hoặc D) để hoàn thành mỗi câu. Việc lựa chọn đúng đòi hỏi bạn phải xác định danh từ hoặc đại từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa, cũng như vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề đó (chủ ngữ, tân ngữ, hay sở hữu). Đây là nền tảng để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh với mệnh đề quan hệ.

  1. English is the language which is known as a global language.

    • Giải thích: Chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho “language” (ngôn ngữ) và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. “Which” là lựa chọn phù hợp nhất cho vật và cũng có thể được thay thế bằng “that” trong ngữ cảnh này. Tuy nhiên, “which” là từ được chọn cụ thể để chỉ vật. Các lựa chọn khác như “who” (cho người) hoặc “whose” (chỉ sở hữu) không phù hợp.
  2. People who speak English well can find jobs in international companies more easily.

    • Giải thích: Đại từ quan hệ “who” là chủ ngữ thay thế “People” (người) và chỉ hành động “speak English”. “Who” là lựa chọn chính xác nhất khi nói về người. “Which” dùng cho vật, “whose” dùng cho sở hữu, và “why” là trạng từ quan hệ chỉ lý do, đều không phù hợp trong câu này.
  3. People from countries which do not share a common language use English to work together effectively.

    • Giải thích: Đại từ quan hệ “which” là chủ ngữ thay thế cho “countries” (các quốc gia) và liên kết với động từ “do not share”. Câu này không đề cập đến con người, sự sở hữu của sự vật, hay vị trí địa lý của các nước, nên “which” là lựa chọn phù hợp.
  4. The woman whose son won the English speaking contest felt very proud.

    • Giải thích: Chỗ trống cần một đại từ quan hệ để chỉ mối quan hệ sở hữu giữa người phụ nữ và đứa con trai của cô ấy. “Whose” là đại từ sở hữu thay thế cho “her son”. Các lựa chọn khác không thể hiện mối quan hệ sở hữu.
  5. I met a man whose first language is Arabic at the conference.

    • Giải thích: Chỗ trống cần đại từ quan hệ mô tả mối liên kết giữa người đàn ông với “first language” của anh ta. “Whose” chính xác là đại từ sở hữu cần thiết trong trường hợp này. “Who” không phù hợp vì không thể hiện sự sở hữu, và “which” không dùng cho người.

Bài 2: Xác định vai trò của đại từ quan hệ và khả năng lược bỏ

Trong bài tập này, bạn sẽ gạch chân mệnh đề quan hệ, sau đó xác định xem đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ (S) hay tân ngữ (O), và liệu có thể lược bỏ nó hay không. Đây là kỹ năng quan trọng để hiểu sâu về cấu trúc câu và khả năng rút gọn mệnh đề quan hệ.

  1. The new vocabulary items which we learnt yesterday are difficult to remember. (O)

    • Giải thích: Trong mệnh đề “which we learnt yesterday”, “which” là tân ngữ của động từ “learnt” (chúng ta học cái gì? những từ vựng đó). Do đó, có thể lược bỏ “which” mà không làm thay đổi ý nghĩa câu.
  2. I don’t like the grammar exercises which are in this book. (S)

    • Giải thích: Trong mệnh đề “which are in this book”, “which” là chủ ngữ của động từ “are”. Vì “which” đóng vai trò chủ ngữ, nó không thể bị lược bỏ.
  3. The man who translated this novel into Vietnamese must be proficient in English. (S)

    • Giải thích: Trong mệnh đề “who translated this novel into Vietnamese”, “who” là chủ ngữ của động từ “translated”. Do đó, không thể lược bỏ “who”.
  4. The students who love languages can join our Reading Club. (S)

    • Giải thích: Trong mệnh đề “who love languages”, “who” là chủ ngữ của động từ “love”. Vì vậy, không thể lược bỏ “who”.
  5. The teacher who we admire can speak three languages. (O)

    • Giải thích: Trong mệnh đề “who we admire”, “who” là tân ngữ của động từ “admire” (chúng ta ngưỡng mộ ai? người giáo viên đó). Do đó, “who” có thể bị lược bỏ.

Bài 3: Kiểm tra và sửa lỗi ngữ pháp tiếng Anh với mệnh đề quan hệ

Bài tập này yêu cầu bạn xác định các câu đúng hay sai và sửa lỗi nếu cần. Đây là một cách hiệu quả để kiểm tra sự hiểu biết của bạn về các quy tắc sử dụng mệnh đề quan hệ và cách chúng tương tác với các thành phần khác trong câu.

  1. My sister doesn’t like films have unhappy endings.

    • Đáp án: have → which have
    • Giải thích: Câu này thiếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho động từ “have”. “Films” là vật nên cần dùng “which” hoặc “that” để làm rõ thông tin về danh từ “films” trước đó. Việc thêm “which” giúp câu văn đúng ngữ pháp và rõ ràng hơn.
  2. What is the name of the man who is the director of the language centre?

    • Đáp án: Câu chính xác, không cần sửa.
    • Giải thích: Trước “who” là danh từ “man” (người), và “who” đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề “who is the director of the language centre”. Đây là cách sử dụng đại từ quan hệ chỉ người làm chủ ngữ hoàn toàn chính xác.
  3. One of the four official languages people use in Singapore is English.

    • Đáp án: Câu chính xác, không cần sửa.
    • Giải thích: Trong câu này, đại từ quan hệ “which” hoặc “that” đã được lược bỏ vì nó đóng vai trò tân ngữ (“people use [which/that]”) và là mệnh đề quan hệ xác định. Câu đã hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp mà không cần thêm đại từ quan hệ.
      Toàn cảnh thành phố Singapore với những tòa nhà hiện đại và cây xanh tươi tốt, minh họa cho ngữ pháp tiếng Anh nâng cao.Toàn cảnh thành phố Singapore với những tòa nhà hiện đại và cây xanh tươi tốt, minh họa cho ngữ pháp tiếng Anh nâng cao.
  4. I like the English lesson which Ms Oanh taught yesterday.

    • Đáp án: Câu chính xác, không cần sửa.
    • Giải thích: Trước “which” là danh từ “lesson” (vật), và “which” đóng vai trò tân ngữ của động từ “taught” (cô Oanh dạy cái gì? bài học đó). Việc sử dụng “which” là chính xác và có thể lược bỏ trong trường hợp này.
  5. Students who grades are high can compete in this contest.

    • Đáp án: whowhose
    • Giải thích: Câu này cần một đại từ quan hệ chỉ sở hữu để nối “students” với “grades” của họ. “Whose” là lựa chọn chính xác để thể hiện mối quan hệ sở hữu (“grades of the students”). “Who” chỉ dùng cho người nhưng không thể hiện sở hữu trong ngữ cảnh này.

Bài 4: Kết hợp câu sử dụng mệnh đề quan hệ

Bài tập này thử thách khả năng của bạn trong việc biến hai câu đơn thành một câu phức tạp hơn bằng cách sử dụng đại từ quan hệ. Kỹ năng này không chỉ giúp câu văn trôi chảy hơn mà còn thể hiện sự liên kết logic giữa các ý tưởng.

  1. I met a woman. Her husband is a famous linguist.

    • Đáp án: I met a woman whose husband is a famous linguist.
    • Giải thích: Để kết hợp hai câu này, chúng ta cần một đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu thay thế cho “her”. “Whose” hoàn toàn phù hợp để chỉ rằng người chồng thuộc về người phụ nữ.
  2. My friend’s father gave us the tickets. He owns a travel agency.

    • Đáp án: My friend’s father who owns a travel agency gave us the tickets.
    • Giải thích: Đại từ “who” được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung về “my friend’s father” (là người sở hữu một công ty lữ hành) và thay thế cho “He” trong câu gốc. “Who owns a travel agency” là một mệnh đề quan hệ xác định rõ người cha này.
  3. The grammar exercise was very complicated. Nobody could do it.

    • Đáp án: The grammar exercise (which) nobody could do was very complicated.
    • Giải thích: Đại từ “which” được dùng để mô tả “grammar exercise” và thay thế cho “it” ở cuối câu thứ hai. Vì “which” đóng vai trò tân ngữ của động từ “do” (“nobody could do it”), nó có thể bị lược bỏ.
  4. I study English in a language school. It is in the centre of the city.

    • Đáp án: I study English in a language school which is in the centre of the city.
    • Giải thích: Đại từ quan hệ “which” được dùng để chỉ “language school” (vật) và thay thế cho “It” trong câu thứ hai. Trong câu được viết lại, “which” là chủ ngữ của động từ “is”, do đó không thể lược bỏ.
  5. The student completed the quiz the fastest. The teacher praised him.

    • Đáp án: (1) The teacher praised the student who completed the quiz the fastest. / (2) The student (who) the teacher praised completed the quiz the fastest.
    • Giải thích: Đại từ quan hệ “who” được sử dụng trong cả hai câu để mô tả “student” và thay thế cho “him” trong câu gốc. Trong câu (1), “who” là chủ ngữ của “completed”, nên không thể lược bỏ. Trong câu (2), “who” là tân ngữ của “praised”, nên có thể lược bỏ. Cả hai cách kết hợp đều đúng ngữ pháp, nhưng câu (1) nhấn mạnh hành động khen ngợi của giáo viên, còn câu (2) nhấn mạnh vào thành tích của học sinh.

Bài 5: Thực hành trò chơi “Clues for you” với mệnh đề quan hệ

Trò chơi “Clues for you” là một cách thú vị để thực hành sử dụng mệnh đề quan hệ trong giao tiếp. Bằng cách đưa ra gợi ý về người hoặc vật bằng mệnh đề quan hệ, bạn không chỉ rèn luyện kỹ năng ngữ pháp mà còn phát triển tư duy sáng tạo và khả năng giao tiếp hiệu quả. Trò chơi này giúp củng cố cách bạn mô tả đối tượng một cách chính xác và hấp dẫn.

  1. A: This is something which we use to sit on in the classroom.
    B: Is it a chair?
    A: Yes, it is.

    • Đây là một ví dụ rõ ràng về việc sử dụng which để mô tả một vật dụng quen thuộc trong lớp học, cho thấy tính ứng dụng của mệnh đề quan hệ trong việc định nghĩa và nhận biết sự vật.
  2. B: This is something which we use to erase mistakes.
    A: Is it an eraser?
    B: Yes, it is.

    • Ví dụ này tiếp tục củng cố việc dùng which cho vật và thể hiện khả năng mô tả chức năng của đồ vật thông qua mệnh đề quan hệ, một kỹ năng hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.
  3. A: This is someone who helps students with any problems.
    B: Is it our teacher?
    A: No, it isn’t.
    B: Is it our school supervisor?
    A: Yes, it is.

    • Ở đây, who được sử dụng để mô tả một người và chức năng của họ, cho thấy cách mệnh đề quan hệ giúp xác định và phân biệt các cá nhân dựa trên vai trò hoặc hành động của họ.

Mẹo học và ghi nhớ mệnh đề quan hệ hiệu quả

Để thực sự làm chủ mệnh đề quan hệ, việc học lý thuyết thôi là chưa đủ; bạn cần có những phương pháp thực hành và ghi nhớ hiệu quả. Một trong những mẹo quan trọng là luyện tập viết các câu phức sử dụng đa dạng các đại từ quan hệ. Hãy thử mô tả những người, vật, hoặc sự kiện xung quanh bạn bằng cách tạo ra các mệnh đề quan hệ xác định và không xác định.

Hơn nữa, việc đọc nhiều tài liệu tiếng Anh, từ sách báo đến các bài viết học thuật, sẽ giúp bạn tiếp xúc với cách người bản xứ sử dụng mệnh đề quan hệ trong các ngữ cảnh tự nhiên. Chú ý cách chúng được đặt trong câu và chức năng mà chúng đảm nhiệm. Bạn có thể tự mình phân tích ít nhất 5-10 câu phức tạp mỗi ngày để nắm bắt các mẫu câu phổ biến. Việc nghe các bài giảng, podcast tiếng Anh cũng là cách tuyệt vời để làm quen với nhịp điệu và ngữ điệu khi mệnh đề quan hệ được sử dụng trong lời nói, giúp bạn phát triển khả năng nghe hiểu và phản xạ ngôn ngữ.

Câu hỏi thường gặp về mệnh đề quan hệ

1. Mệnh đề quan hệ là gì và tại sao nó lại quan trọng?

Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó, cung cấp thông tin chi tiết hoặc xác định đối tượng. Nó quan trọng vì giúp câu văn trở nên rõ ràng, cụ thể và trôi chảy hơn, tránh sự lặp lại và làm cho ý nghĩa của câu phức tạp hơn được truyền đạt một cách hiệu quả trong giao tiếp và viết lách.

2. Sự khác biệt giữa “who” và “whom” là gì?

“Who” được dùng làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ người. Ví dụ: “The girl who called me is my cousin.” Ngược lại, “whom” được dùng làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, cũng thay thế cho danh từ chỉ người. Ví dụ: “The boy whom I saw yesterday was handsome.” Trong văn nói hiện đại, “whom” thường được thay thế bằng “who” hoặc lược bỏ.

3. Khi nào thì dùng “which” và “that” cho vật?

Cả “which” và “that” đều có thể dùng cho vật trong mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên, chỉ “which” được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy). Ví dụ: “The car that is parked outside is new.” (xác định) và “My car, which is blue, needs washing.” (không xác định).

4. Có thể lược bỏ đại từ quan hệ “that” trong mọi trường hợp không?

Không, bạn chỉ có thể lược bỏ đại từ quan hệ “that” (hoặc “who”, “which”) khi nó đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. Nếu “that” làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, bạn không thể lược bỏ nó. Ví dụ: “The book (that) I read was good” (lược bỏ được) nhưng “The book that is on the table is mine” (không lược bỏ được).

5. “Whose” khác gì so với “who’s”?

“Whose” là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, có nghĩa là “của ai đó/của cái gì đó”. Ví dụ: “The student whose phone rang apologised.” (Điện thoại của học sinh đó). “Who’s” là dạng viết tắt của “who is” hoặc “who has”. Ví dụ: “Who’s coming to the party?” (Ai đang đến bữa tiệc?) hoặc “Who’s got my pen?” (Ai đang giữ bút của tôi?).

6. Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định khác nhau như thế nào?

Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa và không có dấu phẩy. Nếu bỏ đi, ý nghĩa câu sẽ bị thay đổi hoặc không rõ ràng. Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ và luôn có dấu phẩy ngăn cách. Nếu bỏ đi, ý nghĩa chính của câu vẫn giữ nguyên.

7. Khi nào nên dùng trạng từ quan hệ (when, where, why) thay vì đại từ quan hệ?

Các trạng từ quan hệ “when”, “where”, “why” được dùng để bổ nghĩa cho các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, và lý do, tương ứng. Ví dụ: “I remember the day when we first met.” (thời gian), “This is the park where we used to play.” (địa điểm), “I don’t know the reason why he left.” (lý do). Chúng có thể thay thế cho “preposition + which” hoặc “preposition + whom”.

8. Làm thế nào để phân biệt “which” trong mệnh đề quan hệ và “which” trong câu hỏi?

“Which” trong mệnh đề quan hệ là một đại từ quan hệ dùng để giới thiệu mệnh đề phụ, bổ nghĩa cho danh từ phía trước và không mang ý nghĩa nghi vấn. Ví dụ: “This is the book which I read.” Ngược lại, “which” trong câu hỏi là một từ để hỏi, dùng để lựa chọn trong một nhóm hữu hạn. Ví dụ: “Which book do you prefer?”

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc về mệnh đề quan hệ trong ngữ pháp tiếng Anh, từ định nghĩa, các loại đại từ quan hệ đến cách áp dụng vào giải bài tập và những lỗi cần tránh. Việc thành thạo cấu trúc này sẽ là một bước tiến lớn trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Tại “Anh ngữ Oxford”, chúng tôi cam kết mang đến những kiến thức chất lượng và phương pháp học hiệu quả nhất để giúp bạn nắm vững mọi khía cạnh của ngôn ngữ.