Cấu trúc Be able to là một phần ngữ pháp tiếng Anh vô cùng quan trọng, giúp người học diễn đạt khả năng thực hiện một hành động nào đó. Nó không chỉ được sử dụng rộng rãi mà còn mang những sắc thái nghĩa riêng biệt so với các động từ khuyết thiếu khác như “can” hay “could”. Việc hiểu sâu và áp dụng đúng cấu trúc Be able to sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp và viết tiếng Anh của mình.

Khám phá chi tiết cấu trúc Be able to

Trong tiếng Anh, từ “able” là một tính từ mang ý nghĩa “có khả năng”, “có đủ năng lực để làm gì”. Khi kết hợp với động từ “to be” và giới từ “to”, chúng ta có cụm động từ “Be able to” hoàn chỉnh. Cụm từ này được dùng để chỉ ra rằng ai đó hoặc cái gì đó có khả năng thực hiện một hành động cụ thể. Điều này có thể liên quan đến một kỹ năng đã học, một điều kiện thể chất, hay một cơ hội tạm thời cho phép hành động đó xảy ra.

Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi chúng ta muốn nói về một khả năng mà chủ thể đạt được hoặc có được trong một tình huống cụ thể, hoặc khi động từ khuyết thiếu “can/could” không thể áp dụng được về mặt ngữ pháp (ví dụ, trong các thì hoàn thành, tương lai hoặc khi cần dạng nguyên thể/phân từ). Trong một số trường hợp, Be able to có thể diễn tả sự nỗ lực đã thành công để làm được điều gì đó, đặc biệt trong quá khứ.

Các hình thái sử dụng của Be able to

Cấu trúc Be able to có thể được biến đổi linh hoạt để phù hợp với nhiều ngữ cảnh và thì khác nhau trong tiếng Anh. Điều này mang lại cho người nói sự linh hoạt cao hơn so với việc chỉ sử dụng “can” hay “could”.

Be able to trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định, cấu trúc Be able to được dùng để khẳng định một khả năng hoặc năng lực. Công thức cơ bản là:

S + be (chia theo thì) + able to + V (nguyên thể)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Với cấu trúc này, ý nghĩa diễn đạt là “Ai đó có thể/có khả năng làm gì“. Ví dụ, “She is able to understand complex algorithms” (Cô ấy có khả năng hiểu các thuật toán phức tạp) cho thấy một năng lực trí tuệ. Hay “We were able to finish the project on time despite the challenges” (Chúng tôi đã có thể hoàn thành dự án đúng hạn bất chấp những thách thức) nói về một khả năng được thực hiện trong một tình huống cụ thể trong quá khứ. Khả năng này có thể là bẩm sinh, học được, hoặc phát sinh từ một điều kiện nhất định.

Be able to trong câu phủ định

Để diễn đạt sự thiếu khả năng hoặc không thể làm điều gì đó, chúng ta sử dụng cấu trúc Be able to ở dạng phủ định. Có hai cách phổ biến để làm điều này:

S + be (chia theo thì) + not able to + V (nguyên thể)
hoặc
S + be (chia theo thì) + unable to + V (nguyên thể)

Cả hai dạng đều mang ý nghĩa “Ai đó không thể/không có khả năng làm được điều gì đó“. Ví dụ, “He is not able to lift that heavy box alone” (Anh ấy không thể nâng cái hộp nặng đó một mình) diễn tả sự hạn chế về thể chất. Tương tự, “Due to the storm, we were unable to travel yesterday” (Vì bão, chúng tôi đã không thể di chuyển hôm qua) chỉ ra một trở ngại khách quan ngăn cản hành động. Sử dụng “unable to” thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh hơn vào sự thiếu khả năng.

Người phụ nữ trẻ đang làm việc với máy tính xách tay, thể hiện sự tập trung và năng lực trong công việc, minh họa cho khả năng làm việc hiệu quả với cấu trúc Be able to.Người phụ nữ trẻ đang làm việc với máy tính xách tay, thể hiện sự tập trung và năng lực trong công việc, minh họa cho khả năng làm việc hiệu quả với cấu trúc Be able to.

Be able to trong câu nghi vấn

Để đặt câu hỏi về khả năng của ai đó hoặc điều gì đó, chúng ta đảo động từ “to be” lên trước chủ ngữ. Cấu trúc câu hỏi là:

Be (chia theo thì) + S + able to + V (nguyên thể)?

Ví dụ, “Are you able to swim across the lake?” (Bạn có khả năng bơi qua hồ không?) là câu hỏi về khả năng thể chất. “Will they be able to deliver the package by Friday?” (Họ có thể giao gói hàng trước thứ Sáu không?) hỏi về một khả năng trong tương lai. Câu hỏi này thường được dùng để xác nhận một khả năng hoặc xem xét một giới hạn nào đó.

Be able to và Can/Could: Phân biệt rõ ràng

Mặc dù cấu trúc Be able to, “can” và “could” đều dùng để diễn tả khả năng, nhưng chúng có những điểm khác biệt tinh tế trong ngữ nghĩa và cách sử dụng mà người học cần nắm rõ để tránh nhầm lẫn.

Khả năng chung vs. Khả năng cụ thể

“Can” thường được dùng để nói về một khả năng chung chung, một kỹ năng hoặc năng khiếu bẩm sinh hay đã được rèn luyện theo thời gian. Ví dụ, “He can speak three languages fluently” (Anh ấy có thể nói ba ngôn ngữ trôi chảy) diễn tả một kỹ năng ổn định.

Ngược lại, Be able to thường nhấn mạnh vào một khả năng cụ thể, tạm thời hoặc khả năng đã thành công trong một tình huống nhất định. Ví dụ, “After resting, I was able to walk again” (Sau khi nghỉ ngơi, tôi đã có thể đi lại được) ngụ ý rằng trước đó có một sự hạn chế, và giờ khả năng đó đã phục hồi. Đây là khả năng trong một bối cảnh cụ thể chứ không phải khả năng chung chung.

Tính linh hoạt về thì của Be able to

Một trong những khác biệt lớn nhất là sự linh hoạt về thì. “Can” và “could” là các động từ khuyết thiếu, chúng không thể đứng sau các động từ khuyết thiếu khác, không có dạng nguyên thể (to can) hay phân từ (canned, canning). Do đó, chúng không thể dùng trong tất cả các thì.

Be able to thì khác. Vì “be” là một động từ thường có thể chia theo thì, cấu trúc Be able to có thể được sử dụng trong mọi thì, bao gồm cả thì tương lai (will be able to), hiện tại hoàn thành (have/has been able to), quá khứ hoàn thành (had been able to), và cả sau các động từ khuyết thiếu khác (might be able to).
Ví dụ:

  • “Tomorrow, I will be able to join the meeting.” (Ngày mai, tôi sẽ có thể tham gia cuộc họp.)
  • “She has been able to adapt quickly to the new environment.” (Cô ấy đã có thể thích nghi nhanh chóng với môi trường mới.)
  • “If the weather improves, we might be able to go hiking.” (Nếu thời tiết cải thiện, chúng tôi có thể đi bộ đường dài.)

Ba người đang trao đổi trên máy tính xách tay, thể hiện sự hợp tác và chia sẻ thông tin, minh họa cách cấu trúc Be able to được dùng để thảo luận về khả năng làm việc nhóm.Ba người đang trao đổi trên máy tính xách tay, thể hiện sự hợp tác và chia sẻ thông tin, minh họa cách cấu trúc Be able to được dùng để thảo luận về khả năng làm việc nhóm.

Vai trò trong câu bị động

Trong tiếng Anh, cấu trúc Be able to ít khi được sử dụng trong câu bị động để diễn tả khả năng. Thay vào đó, người ta thường dùng “can” hoặc “could” cho mục đích này. Ví dụ, thay vì nói “The problem is able to be solved“, người ta sẽ nói “The problem can be solved” (Vấn đề có thể được giải quyết). Mặc dù về mặt ngữ pháp “Be able to be V3” là đúng, nhưng nó nghe không tự nhiên và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Tuy nhiên, có những trường hợp đặc biệt khi Be able to được dùng trong câu bị động để nhấn mạnh khả năng đạt được một điều gì đó trong quá khứ sau khi vượt qua khó khăn. Ví dụ: “The rare artifact was able to be recovered after years of searching.” (Hiện vật quý hiếm đã có thể được tìm thấy sau nhiều năm tìm kiếm.) Trong trường hợp này, nó nhấn mạnh sự thành công của một nỗ lực.

Mở rộng ứng dụng cấu trúc Be able to

Cấu trúc Be able to không chỉ giới hạn trong việc diễn đạt khả năng thông thường mà còn có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh phức tạp hơn, làm cho câu văn trở nên chính xác và giàu sắc thái hơn. Ví dụ, khi muốn diễn tả một khả năng có điều kiện, chúng ta có thể kết hợp nó với các mệnh đề “if”. “If you study hard, you will be able to pass the exam” (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ có thể vượt qua kỳ thi).

Hơn nữa, trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự lịch sự, Be able to có thể là lựa chọn tốt hơn so với “can”. Chẳng hạn, khi trả lời một yêu cầu không thể thực hiện, “I’m afraid I won’t be able to assist you at this moment” (Tôi e rằng tôi sẽ không thể hỗ trợ bạn vào lúc này) nghe trang trọng và lịch sự hơn “I can’t assist you”. Việc linh hoạt sử dụng Be able to giúp người học kiểm soát tốt hơn ngữ điệu và mục đích giao tiếp.

Những lỗi sai phổ biến và cách khắc phục

Mặc dù cấu trúc Be able to khá trực quan, người học tiếng Anh vẫn thường mắc một số lỗi nhất định. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách khắc phục chúng để sử dụng cấu trúc này một cách chính xác.

Đồng bộ với động từ “to be” theo thì

Lỗi thường gặp nhất là chia sai động từ “to be” theo thì và chủ ngữ. Động từ “be” trong Be able to phải luôn được chia chính xác. Ví dụ, không thể nói “She able to sing” mà phải là “She is able to sing” (hiện tại đơn) hoặc “She was able to sing” (quá khứ đơn). Trong tương lai, sẽ là “She will be able to sing”. Việc đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ, thì và dạng của “to be” là rất quan trọng để câu văn đúng ngữ pháp.

Phân biệt khả năng tạm thời và bẩm sinh

Người học đôi khi nhầm lẫn giữa khả năng tạm thời (dùng Be able to) và khả năng bẩm sinh/ổn định (dùng “can”).
Ví dụ:

  • Đúng: “He can play the piano very well because he practiced for years.” (Anh ấy có thể chơi piano rất giỏi vì đã luyện tập nhiều năm.) – Diễn tả kỹ năng ổn định.
  • Sai: “Today she is able to run a marathon because she’s practiced every day.” (Câu này không sai ngữ pháp, nhưng “can” sẽ tự nhiên hơn nếu đây là khả năng tổng quát.)
  • Đúng: “I was able to attend the meeting today, even though I had a cold.” (Hôm nay tôi đã có thể tham dự cuộc họp, mặc dù tôi bị cảm.) – Diễn tả khả năng trong một tình huống cụ thể, tạm thời.

Hãy nhớ rằng Be able to thường phù hợp hơn khi nói về một khả năng được thực hiện trong một trường hợp cụ thể hoặc sau một nỗ lực.

Hạn chế sử dụng trong câu bị động

Như đã đề cập, cấu trúc Be able to hiếm khi được sử dụng trong câu bị động. Dù không hoàn toàn sai, nhưng nó nghe không tự nhiên và có thể gây khó hiểu. Trong hầu hết các trường hợp, “can be V3” hoặc “could be V3” là lựa chọn phù hợp hơn.
Ví dụ:

  • Nên dùng: “The car can be repaired by tomorrow.” (Chiếc xe có thể được sửa chữa vào ngày mai.)
  • Tránh dùng: “The car is able to be repaired by tomorrow.”

Người đàn ông và phụ nữ đang làm việc chăm chỉ, cùng hướng về phía trước, tượng trưng cho nỗ lực và khả năng đạt được mục tiêu chung, liên quan đến cấu trúc Be able to diễn tả sự thành công trong hành động.Người đàn ông và phụ nữ đang làm việc chăm chỉ, cùng hướng về phía trước, tượng trưng cho nỗ lực và khả năng đạt được mục tiêu chung, liên quan đến cấu trúc Be able to diễn tả sự thành công trong hành động.

Thực hành cấu trúc Be able to hiệu quả

Để nắm vững cấu trúc Be able to, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa. Hãy thử tạo ra các câu ví dụ của riêng bạn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, sử dụng các thì khác nhau và xen kẽ giữa dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn.

  1. Chuyển đổi câu: Chuyển đổi các câu dùng “can” hoặc “could” sang Be able to (nếu phù hợp về ngữ nghĩa và thì) và ngược lại để cảm nhận sự khác biệt.
  2. Viết nhật ký/đoạn văn: Thử viết một đoạn nhật ký hoặc một đoạn văn ngắn về những điều bạn đã hoặc sẽ có khả năng làm được, sử dụng cấu trúc Be able to.
  3. Luyện nói: Thực hành đặt câu hỏi và trả lời bằng Be able to với bạn bè hoặc người học tiếng Anh khác.
  4. Giải bài tập: Hoàn thành các bài tập ngữ pháp chuyên sâu về cấu trúc Be able to để củng cố kiến thức.

Việc luyện tập đa dạng sẽ giúp bạn không chỉ ghi nhớ công thức mà còn hiểu sâu sắc hơn về ngữ cảnh sử dụng, từ đó áp dụng một cách tự nhiên và chính xác trong giao tiếp thực tế.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Cấu trúc Be able to khác gì so với Can?

Be able to thường dùng cho khả năng cụ thể, tạm thời, hoặc khi can không thể dùng được về mặt ngữ pháp (các thì phức tạp). “Can” dùng cho khả năng chung, bẩm sinh hoặc ổn định.

Khi nào nên dùng Be able to thay vì Can?

Bạn nên dùng Be able to khi nói về khả năng trong tương lai (will be able to), trong các thì hoàn thành (have been able to), khi diễn đạt một khả năng đạt được sau nỗ lực, hoặc khi cần sắc thái trang trọng hơn.

Tôi có thể dùng Be able to trong câu điều kiện không?

Hoàn toàn có thể. Ví dụ: “If I save enough money, I will be able to buy a new car.” (Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi sẽ có thể mua một chiếc xe mới.)

Cấu trúc Be able to có thể dùng trong câu bị động không?

Về mặt ngữ pháp thì có, nhưng nó rất hiếm khi được sử dụng và thường nghe không tự nhiên. Thay vào đó, “can be V3” hoặc “could be V3” được ưu tiên hơn.

Có sự khác biệt nào giữa “not able to” và “unable to” không?

Cả hai đều diễn tả sự không có khả năng. “Unable to” thường trang trọng hơn và đôi khi nhấn mạnh sự thiếu khả năng hơn so với “not able to”.

Be able to có cần chia động từ “to be” không?

Có, động từ “to be” phải luôn được chia phù hợp với chủ ngữ và thì của câu (ví dụ: is, am, are, was, were, will be, has been, had been…).

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn củng cố kiến thức về cấu trúc Be able to, cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau và phân biệt nó với “can” và “could”. Việc nắm vững cấu trúc Be able to sẽ là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh của bạn. Đừng ngần ngại luyện tập thường xuyên để biến kiến thức này thành kỹ năng giao tiếp tự nhiên. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường học tập và phát triển.