Kỹ thuật paraphrase là một năng lực ngôn ngữ thiết yếu không chỉ trong văn viết học thuật mà còn đặc biệt quan trọng đối với bài thi IELTS Writing, nhất là phần Task 2. Việc thành thạo cách paraphrase trong IELTS Writing Task 2 giúp thí sinh tránh được lỗi lặp từ không cần thiết, đồng thời thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt và phong phú, qua đó góp phần nâng cao điểm số tổng thể. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần trình bày lại ý tưởng gốc mà không sao chép nguyên văn.

Tầm Quan Trọng Của Kỹ Thuật Paraphrase Trong IELTS Writing Task 2

Paraphrase không chỉ đơn thuần là việc thay thế từ ngữ mà còn là một kỹ năng phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về ngữ pháp và từ vựng. Trong bối cảnh bài thi IELTS Writing Task 2, nơi bạn được yêu cầu viết một bài luận khoảng 250 từ về một chủ đề cụ thể, kỹ thuật paraphrase đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn. Giám khảo sẽ xem xét mức độ linh hoạt trong việc thể hiện ý tưởng thông qua tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (phạm vi và độ chính xác ngữ pháp). Một bài viết có khả năng paraphrase tốt sẽ cho thấy bạn có thể biến đổi câu, sử dụng đa dạng cấu trúc và từ vựng, tránh việc lặp lại nhàm chán hoặc sao chép đề bài. Nghiên cứu thực tế cho thấy, nhiều thí sinh thường mất điểm đáng kể ở tiêu chí Lexical Resource do lặp lại quá nhiều từ ngữ từ đề bài hoặc trong chính bài viết của mình. Việc thành thạo kỹ thuật này có thể giúp cải thiện điểm cho tiêu chí này lên tới 25%, đặc biệt là ở các band điểm cao.

Khả năng paraphrase là minh chứng rõ ràng nhất cho vốn từ vựng phong phú và sự am hiểu các cấu trúc ngữ pháp phức tạp của thí sinh. Nó giúp bạn tái diễn đạt thông tin một cách tự nhiên, mạch lạc và chuyên nghiệp, thay vì chỉ đơn thuần lặp lại những gì đã được cung cấp. Điều này đặc biệt quan trọng trong các phần giới thiệu và kết luận của bài luận, nơi bạn cần tóm tắt và nhắc lại ý chính mà không làm bài viết trở nên đơn điệu.

Ứng Dụng Kỹ Thuật Paraphrase Trong Phần Mở Bài và Kết Bài IELTS Writing Task 2

Kỹ thuật paraphrase là nền tảng để xây dựng phần mở bài (introduction) và kết bài (conclusion) cho bài IELTS Writing Task 2 một cách hiệu quả. Một mở bài thường bao gồm hai câu: câu đầu tiên giới thiệu lại chủ đề của bài viết bằng cách paraphrase đề bài, và câu thứ hai trình bày quan điểm hoặc câu trả lời của bạn đối với câu hỏi được đặt ra. Tương tự, phần kết bài yêu cầu bạn nhắc lại quan điểm hoặc câu trả lời đã đưa ra ở mở bài, nhưng cũng phải được paraphrase để tránh lặp lại nguyên văn.

Hãy xem xét ví dụ cụ thể sau từ một đề bài IELTS Writing Task 2:

Violent programs on TV are having a bad effect on society, so they should be restricted. To what extent do you agree or disagree?

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

(Các chương trình mang tính bạo lực trên tivi đang gây ra những tác động xấu lên xã hội, do vậy chúng nên bị hạn chế. Bạn đồng ý hay không đồng ý quan điểm trên?)

Khi viết phần mở bài, thí sinh cần tái diễn đạt lại ý chính của đề bài một cách tự nhiên. Chẳng hạn, một đoạn mở bài được paraphrase có thể là:

It is true that TV programs with violent content are negatively affecting society and therefore people should limit them. In my opinion, I completely agree with this idea because of some reasons which will be discussed in the essay below.

(Sự thật là các chương trình truyền hình có nội dung bạo lực đang ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội và vì thế mọi người nên hạn chế chúng. Trong quan điểm của tôi, tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến trên vì một số lí do mà sẽ được thảo luận trong bài viết dưới đây.)

Ứng dụng kỹ thuật paraphrase trong IELTS Writing Task 2Ứng dụng kỹ thuật paraphrase trong IELTS Writing Task 2

Tương tự, khi viết kết bài, bạn cần tái khẳng định quan điểm mà không lặp lại nguyên văn câu chữ. Một ví dụ về kết bài ứng dụng kỹ thuật paraphrase có thể là:

In conclusion, I personally side with the view that a restriction should be imposed on violent TV programs because of some negative impacts they have on society.

(Kết luận lại, cá nhân tôi đứng về phía ý kiến cho rằng một sự hạn chế nên được đưa ra cho các chương trình truyền hình mang tính bạo lực bởi vì những tác động tiêu cực mà chúng mang đến cho xã hội.)

Trong ví dụ trên, chủ đề bài viết được tái diễn đạt một cách khéo léo trong cả phần mở bài và kết bài. Quan điểm đồng ý với ý kiến “hạn chế các chương trình có nội dung bạo lực” cũng được nêu lên hai lần nhưng không mắc lỗi lặp từ hay cấu trúc nhờ vào việc áp dụng các kỹ thuật paraphrase. Cụ thể, các từ đồng nghĩa như “restrict” được thay bằng “limit” hay “impose a restriction”, “effects” thành “impacts”, và “bad” thành “negative”. Ngoài ra, sự thay đổi hình thức từ cũng được sử dụng hiệu quả: “effect” (danh từ) chuyển thành “affect” (động từ) hoặc “restriction” (danh từ) từ “restrict” (động từ). Việc thay đổi cấu trúc câu từ bị động sang chủ động hoặc sử dụng chủ ngữ giả “It is true that…” cũng góp phần tạo nên sự đa dạng cho ngôn ngữ.

Bốn Phương Pháp Paraphrase Phổ Biến và Hiệu Quả

Có bốn phương pháp chính để paraphrase trong IELTS Writing Task 2, mỗi phương pháp đều có những nguyên tắc và ứng dụng riêng biệt, giúp bạn biến đổi câu văn gốc một cách linh hoạt và hiệu quả. Việc nắm vững cả bốn kỹ thuật này sẽ giúp bài viết của bạn trở nên đa dạng và thuyết phục hơn.

1. Sử Dụng Từ Đồng Nghĩa (Synonyms) Trong Paraphrasing

Sử dụng từ đồng nghĩa là một trong những phương pháp paraphrase cơ bản và phổ biến nhất, đòi hỏi người học phải có một vốn từ vựng đủ rộng và khả năng nhận biết ngữ cảnh phù hợp để lựa chọn từ thay thế. Các từ đồng nghĩa là những từ mang ý nghĩa tương tự hoặc gần giống nhau, có thể được dùng để thay thế cho nhau trong một số tình huống nhất định. Ví dụ, “beautiful” có thể thay thế bằng “attractive” hoặc “pretty”. Khả năng vận dụng từ đồng nghĩa giúp giám khảo đánh giá “range of vocabulary” của thí sinh, một yếu tố quan trọng trong tiêu chí chấm điểm từ vựng (Lexical Resources) của IELTS Writing.

Tuy nhiên, phương pháp này cũng tiềm ẩn nhiều thách thức. Không phải mọi từ đồng nghĩa đều có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh. Việc cố gắng thay thế toàn bộ từ trong câu mà không cân nhắc kỹ lưỡng có thể dẫn đến các lỗi sai như lựa chọn từ không đúng nghĩa, sử dụng từ không đúng ngữ pháp, hoặc thậm chí làm thay đổi nét nghĩa của câu gốc.

Hãy cùng phân tích một số ví dụ và những lỗi thường gặp:

Ví dụ 1:

Some people think that environmental protection is the responsibility of politicians, not individuals as individuals can do too little. (Một số người nghĩ rằng việc bảo vệ môi trường là trách nhiệm của các nhà chính trị, không phải các cá nhân vì họ có thể làm được quá ít.)

Paraphrase hiệu quả có thể là: A number of people believe that environmental protection is the responsibility of governmental figures, not ordinary citizens because they can do too little.

Trong ví dụ này, các từ “Some”, “think”, “individuals”, “as” được thay thế chính xác bằng “A number of”, “believe”, “ordinary citizens”, “because”. Tuy nhiên, việc sử dụng từ “Government” (chính phủ) để thay thế cho “politicians” (chính trị gia) như trong bài gốc có thể không hoàn toàn hợp lý trong mọi ngữ cảnh. “Politicians” chỉ những cá nhân làm việc trong chính phủ, còn “Government” là một tổ chức. Một lựa chọn tốt hơn có thể là “governmental figures” hoặc “those in power” để duy trì ý nghĩa là những cá nhân có vai trò chính trị.

Ví dụ 2:

Levels of crime among teenagers are rising rapidly in most cities around the world. (Mức độ tội phạm giữa những thanh thiếu niên đang tăng lên nhanh chóng ở hầu hết các thành phố lớn trên khắp thế giới.)

Paraphrase có thể là: Crime rates among adolescents are escalating swiftly in the majority of global metropolitan areas.

Phân tích ví dụ này, các cụm từ “Levels of crime”, “rising”, “rapidly”, “around the world” đã được thay thế hợp lý bằng “crime rates”, “escalating”, “swiftly”, “worldwide” hoặc “global”. Tuy nhiên, một số lỗi thường gặp khi dùng từ đồng nghĩa có thể xảy ra:

  1. Sự không tương đồng giữa “teenagers” và “young people”: “Teenagers” (13-19 tuổi) có phạm vi hẹp hơn “young people” (bao gồm cả trẻ em dưới 13 tuổi và thanh niên đến 30 tuổi). Thay thế “teenagers” bằng “young people” sẽ vô tình mở rộng phạm vi đối tượng. Lựa chọn chính xác hơn có thể là “adolescents” hoặc “young individuals aged 13-19”.
  2. Sự nhầm lẫn giữa “among” và “between”: Cả hai từ đều có nghĩa là “giữa”, nhưng “among” dùng khi nói về nhiều đối tượng (ba hoặc nhiều hơn), trong khi “between” dùng cho hai đối tượng cụ thể. Do đó, “among teenagers” là đúng, và việc thay thế bằng “between young people” là không chính xác ngữ pháp trong trường hợp này.
  3. Khác biệt giữa “cities” và “towns”: “Cities” (thành phố) thường rộng lớn và phát triển hơn “towns” (thị trấn). Việc thay thế hai từ này có thể làm thay đổi mức độ hoặc quy mô của vấn đề được đề cập. Một từ đồng nghĩa phù hợp hơn cho “cities” có thể là “urban areas” hoặc “metropolitan areas”.

Lưu ý khi sử dụng từ đồng nghĩa trong paraphraseLưu ý khi sử dụng từ đồng nghĩa trong paraphrase

Để sử dụng từ đồng nghĩa một cách hiệu quả, người học cần ghi nhớ một số điểm quan trọng. Đầu tiên, không nhất thiết phải thay thế tất cả các từ trong câu. Với những từ khóa chuyên ngành (topic vocabulary) hoặc những từ khó tìm từ đồng nghĩa chính xác, bạn hoàn toàn có thể giữ nguyên. Thứ hai, những từ có nhiều khả năng thay thế được thường là lượng từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ. Ví dụ, “A lot of people think that educational activities should be added in children’s free time” có thể được paraphrase thành “Many individuals believe that learning activities ought to be included during youngsters’ leisure time”. Cuối cùng, và quan trọng nhất, trước khi sử dụng một từ đồng nghĩa, hãy kiểm tra kỹ lưỡng sự phù hợp về nghĩa, ngữ pháp và collocation (các từ thường đi kèm với nhau). Các từ điển Anh-Anh uy tín như Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionaries, Thesaurus.com hoặc công cụ như Ludwig.guru và Ozdic.com sẽ là nguồn tài liệu vô cùng hữu ích để tra cứu và học cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.

2. Thay Đổi Dạng Thức Từ (Word Form/Part of Speech) Khi Paraphrase

Bên cạnh việc sử dụng từ đồng nghĩa, việc thay đổi dạng thức từ (word form) hay từ loại (part of speech) cũng là một kỹ thuật paraphrase vô cùng hữu ích. Phương pháp này cho phép bạn giữ nguyên gốc từ nhưng biến đổi nó thành danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb) để tạo ra cấu trúc câu mới. Tuy nhiên, điều quan trọng là khi thay đổi dạng thức từ, bạn cũng cần điều chỉnh cấu trúc ngữ pháp và các từ xung quanh (collocation) để đảm bảo câu văn vẫn chính xác và tự nhiên.

Hãy xét các ví dụ cụ thể để hiểu rõ hơn:

Ví dụ 1:

Some people think that environmental protection is the responsibility of politicians, not individuals as individuals can do too little.

Ở đây, “protection” (danh từ) có thể chuyển thành “protect” (động từ), “environmental” (tính từ) có thể chuyển thành “the environment” (danh từ), và “responsibility” (danh từ) chuyển thành “(be) responsible” (tính từ).

Câu được viết lại sử dụng hình thức thay đổi word form:

→ Some people think that politicians are responsible for protecting the environment, …

Trong ví dụ này, việc thay đổi từ loại đã dẫn đến những thay đổi về trật tự từ và giới từ. Danh từ “politicians” được đưa lên làm chủ ngữ, và giới từ “of” được thay thế bằng “for” để phù hợp với cụm “responsible for”.

Ví dụ 2:

Robots will replace humans in driving cars in the not-faraway future. (Rô-bốt sẽ thay thế con người trong việc lái xe ở một tương lai không xa.)

Động từ “replace” có thể chuyển sang dạng danh từ là “replacement”.

Câu sẽ được viết lại như sau:

→ Robots will be used as a replacement for humans in driving cars in the not-faraway future. (Rô-bốt sẽ được sử dụng như một sự thay thế cho con người trong việc lái xe ở một tương lai không xa)

Để từ “replacement” có thể đứng được trong câu và câu không mắc lỗi ngữ pháp, người học cần thêm động từ “use” và giới từ “for” kết hợp cùng “replacement”. Thể thức câu chủ động cũng bị thay đổi thành bị động để nghĩa câu văn được hoàn chỉnh.

Ví dụ 3:

Using a computer every day can have negative effects on children. (Việc sử dụng máy tính mỗi ngày có thể có những tác động tiêu cực lên trẻ em.)

Ở ví dụ này, danh từ “effects” có thể chuyển thành động từ “affect”. Do đó, tính từ “negative” cũng phải chuyển thành trạng từ “negatively” để bổ nghĩa cho động từ “affect”. Giới từ “on” bị lược bỏ vì nó chỉ đi kèm với danh từ “effects” trong cụm “have effects on something”.

→ Using a computer everyday can negatively affect children. (Việc sử dụng máy tính mỗi ngày có thể tác động trẻ em một cách tiêu cực.)

Cũng giống như phương pháp dùng từ đồng nghĩa, chuyển đổi dạng thức từ không thể áp dụng cho mọi từ trong câu. Người học cần cân nhắc kỹ lưỡng để lựa chọn từ phù hợp, đồng thời điều chỉnh các yếu tố ngữ pháp khác để đảm bảo tính chính xác và tự nhiên của câu paraphrase.

3. Thay Đổi Cấu Trúc Câu (Sentence Structure)

Thay đổi cấu trúc câu là một kỹ thuật paraphrase nâng cao, giúp bạn thể hiện sự đa dạng và phức tạp trong cách sử dụng ngữ pháp. Có hai hình thức thay đổi cấu trúc câu thường được áp dụng hiệu quả trong IELTS Writing Task 2.

Chuyển Đổi Thể Chủ Động – Bị Động (Active – Passive Voice)

Việc chuyển đổi giữa thể chủ động (active voice) và thể bị động (passive voice) là một cách linh hoạt để thay đổi cấu trúc câu mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Thể bị động đặc biệt hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động, thay vì chủ thể thực hiện hành động.

Ví dụ:

The Government should spend money on saving languages that are used by few speakers. (Chính phủ nên dành tiền vào việc giải cứu những ngôn ngữ mà được sử dụng bởi ít người dùng.)

Trong ví dụ này, vế “The Government should spend money” đang ở thể chủ động, và vế “languages that are used by few speakers” đang ở thể bị động. Để paraphrase, chúng ta có thể chuyển đổi thể của cả hai vế:

→ Money should be spent on saving languages that few speakers use (by the Government). (Tiền nên được dùng vào việc giải cứu các ngôn ngữ mà có ít người dùng sử dụng.)

Lưu ý quan trọng: Chỉ những ngoại động từ (transitive verbs) – là các động từ bắt buộc có tân ngữ theo sau – mới có thể được chuyển sang thể bị động. Ngược lại, nội động từ (intransitive verbs) – không cần tân ngữ theo sau – chỉ được sử dụng ở dạng thức chủ động và không thể chuyển về bị động. Ví dụ, động từ “produce”, “buy”, “eat” là ngoại động từ và có thể chuyển sang bị động. “I buy many books” có thể thành “Many books are bought by me”. Trong khi đó, các động từ như “walk”, “run”, “swim” là nội động từ và không thể chuyển sang bị động. “I walk in the park” không thể chuyển thành “The park is walked by me”.

Sử Dụng Chủ Ngữ Giả với “It” (Dummy Subject)

Trong tiếng Anh, đại từ “it” không chỉ dùng để thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó nhằm tránh lặp từ. Trong nhiều trường hợp, “it” còn được sử dụng làm chủ ngữ giả (dummy subject) đứng đầu câu, đặc biệt là khi chủ ngữ thật sự không xác định, không rõ ràng, hoặc khi muốn nhấn mạnh một sự thật, một quan điểm chung. Khi đó, “it” đi trước động từ “to be” và không thay thế cho bất kỳ danh từ cụ thể nào đã được nhắc đến. Việc sử dụng chủ ngữ giả “it” là một kỹ thuật paraphrase hiệu quả để biến đổi cấu trúc câu.

Cách paraphrase bằng chủ ngữ giả với &quot;It&quot;Cách paraphrase bằng chủ ngữ giả với "It"

Ví dụ 1:

Some people think the government should ban dangerous sports. (Một số người nghĩ rằng chính phủ nên cấm các môn thể thao nguy hiểm.)

Với chủ ngữ giả “it”, câu có thể được paraphrase thành:

It is thought/ believed/ argued that the government should ban dangerous sports.

Ở đây, chủ ngữ “some people” được thay thế bằng cấu trúc “It is thought/believed/argued that…”, tạo ra một câu văn mang tính khách quan và tổng quát hơn.

Ví dụ 2:

Many animal species are becoming extinct due to human activities both on land and in the sea. (Rất nhiều loài động vật đang trở nên tuyệt chủng do một số hoạt động của con người cả trên đất liền và dưới biển.)

Câu có thể được paraphrase bằng cách thêm chủ ngữ giả “it” để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên:

It is true that many animal species are becoming extinct due to human activities both on land and in the sea.

Việc sử dụng chủ ngữ giả “it” giúp đa dạng hóa cấu trúc câu, làm cho bài viết không bị đơn điệu và thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp một cách linh hoạt. Đây là một điểm cộng lớn trong tiêu chí đánh giá ngữ pháp của giám khảo IELTS.

Cách Kết Hợp Các Phương Pháp Paraphrase Để Đạt Hiệu Quả Tối Đa

Mỗi phương pháp paraphrase riêng lẻ, như đã đề cập ở trên, chỉ có thể thay đổi một phần nhỏ của câu văn gốc. Để đạt được hiệu quả cao nhất và thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt của mình, thí sinh nên học cách kết hợp nhiều phương pháp lại với nhau. Việc kết hợp từ đồng nghĩa, thay đổi từ loại và biến đổi cấu trúc câu sẽ tạo ra những câu văn hoàn toàn mới mẻ, tránh được sự lặp lại và làm bài viết của bạn trở nên ấn tượng hơn trong mắt giám khảo.

Hãy cùng xem xét các ví dụ dưới đây để thấy rõ sức mạnh của việc kết hợp các kỹ thuật paraphrase:

Ví dụ 1:

Some people think that environmental protection is the responsibility of politicians, not individuals as individuals can do too little.

  • Kết hợp từ đồng nghĩa + thay đổi dạng thức từ + chủ ngữ giả + thể bị động:
    It is believed that politicians should be responsible for protecting the environment, not ordinary people because too little can be done by them.
    Trong ví dụ này, “Some people think” được chuyển thành “It is believed that” (chủ ngữ giả). “Environmental protection” thành “protecting the environment” (thay đổi dạng thức từ). “Responsibility” thành “responsible for” (thay đổi dạng thức từ). “Individuals” thành “ordinary people” (từ đồng nghĩa). Cuối cùng, “as individuals can do too little” thành “because too little can be done by them” (thể bị động). Sự kết hợp này tạo ra một câu văn hoàn toàn mới nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc.

Ví dụ 2:

Many animal species are becoming extinct due to human activities both on land and in the sea.

  • Kết hợp từ đồng nghĩa + thay đổi dạng thức từ:
    A large number of animal species are on the verge of extinction because of human activities both on land and in the ocean.
    Ở đây, “Many” được thay bằng “A large number of” (từ đồng nghĩa). Cụm “are becoming extinct” được biến đổi thành “are on the verge of extinction” (kết hợp thay đổi dạng thức từ “extinct” (tính từ) thành “extinction” (danh từ) và cụm từ cố định). “Due to” được thay bằng “because of” (từ đồng nghĩa). “Sea” được thay bằng “ocean” (từ đồng nghĩa). Sự kết hợp này mang lại sự mượt mà và tự nhiên cho câu văn.

Ví dụ 3:

Some people think that the government should ban dangerous sports.

  • Kết hợp từ đồng nghĩa + thể bị động:
    A number of people believe that dangerous sports should be forbidden by the authorities.
    Trong trường hợp này, “Some people” được thay bằng “A number of people” (từ đồng nghĩa), “think” thành “believe” (từ đồng nghĩa). “The government” thành “the authorities” (từ đồng nghĩa). “Ban” thành “forbidden” và chuyển cấu trúc câu sang thể bị động “should be forbidden by…”.

Hoặc phức tạp hơn:

  • Kết hợp từ đồng nghĩa + thay đổi dạng thức từ + chủ ngữ giả + thể bị động:
    It is believed that a ban on dangerous sports should be imposed by the authorities.
    Ở đây, “Some people think” lại một lần nữa được thay bằng “It is believed that” (chủ ngữ giả). “Ban” (động từ) được chuyển thành “a ban” (danh từ) và kết hợp với cụm “impose/put a ban on something” (thay đổi dạng thức từ và cấu trúc). “The government” thành “the authorities” (từ đồng nghĩa).

Việc thực hành kết hợp linh hoạt các kỹ thuật này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy mà còn nâng cao khả năng tư duy ngôn ngữ, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và mạch lạc hơn trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.

Các Cụm Từ & Cấu Trúc Paraphrase Hữu Ích Cho Từng Dạng Bài IELTS Writing Task 2

Việc chuẩn bị sẵn một “ngân hàng” các cụm từ đồng nghĩa và cấu trúc câu có thể thay thế là một chiến lược thông minh giúp bạn tiết kiệm thời gian và tăng cường hiệu quả khi làm bài IELTS Writing Task 2. Dưới đây là một số gợi ý cho các dạng bài phổ biến:

Dạng bài nêu quan điểm (Opinion)

Khi bạn cần trình bày ý kiến cá nhân hoặc quan điểm về một vấn đề, việc sử dụng các cụm từ đa dạng sẽ giúp câu văn của bạn không bị lặp lại:

  • Personally, (Cá nhân tôi,)
  • In my opinion, (Theo quan điểm của tôi,)
  • From my point of view, (Từ góc nhìn của tôi,)
  • I think/ believe that… (Tôi nghĩ/tin rằng…)
  • I would argue that… (Tôi muốn lập luận rằng…)
  • I hold the view that… (Tôi giữ quan điểm rằng…)
  • I side with the view that… (Tôi đứng về phía quan điểm rằng…)
  • It is my firm belief that… (Niềm tin vững chắc của tôi là…)
  • I am convinced that… (Tôi tin chắc rằng…)

Dạng bài nêu mặt lợi và mặt hại (Advantages and Disadvantages)

Đối với dạng bài này, việc sử dụng các từ và cụm từ đồng nghĩa cho “lợi ích” và “tác hại” là rất quan trọng:

Lợi ích Hậu quả/Tác động Cụm từ thay thế
Advantage ≈ benefit ≈ merit ≈ positive aspect Positive effect ≈ beneficial impact/consequence To bring advantages/benefits ≈ to have positive effects/beneficial impacts on something ≈ to affect something positively (mang lại các lợi ích, tác động tích cực lên cái gì đó)
Disadvantage ≈ drawback ≈ downside ≈ negative aspect Negative effect ≈ detrimental impact/consequence To have negative effects/detrimental impacts on something ≈ to affect something negatively (tác động/có tác động tiêu cực đến…)

Dạng bài vấn đề – nguyên nhân – giải pháp (Problems – Causes – Solutions)

Trong các bài luận về vấn đề xã hội và giải pháp, việc sử dụng từ ngữ đa dạng cho các yếu tố này sẽ giúp bài viết mạch lạc hơn:

Vấn đề Giải pháp Cấu trúc giải quyết
Problem ≈ issue ≈ challenge ≈ dilemma Solution ≈ measure ≈ approach ≈ remedy To address/tackle/solve the problem, … (để giải quyết vấn đề này)
It is important/necessary/crucial (for somebody) to do something (điều đó thì cần thiết để ai đó làm việc gì đó)

Ví dụ: To address the problem of water pollution, it is necessary for the government/authorities to impose heavy punishments on companies who pump untreated sewage directly into the sea. (Để giải quyết vấn đề về ô nhiễm nguồn nước, điều đó là cần thiết cho chính Phủ để đưa ra các hình phạt nặng lên các công ty mà bơm trực tiếp nước thải chưa qua xử lí ra biển.)

Nguyên nhân Kết quả/Tác động Mối quan hệ nhân quả
Cause ≈ reason ≈ factor ≈ origin Result ≈ effect ≈ consequence ≈ outcome The problem is attributable to some reasons (vấn đề này có thể bị quy cho một số lý do)
(reason) can contribute to (problem) (một nguyên nhân góp phần gây ra vấn đề gì đó)

Ví dụ: Eating too much fast food can contribute to serious health problems. (Việc ăn quá nhiều đồ ăn nhanh góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)

Nhân → Quả Quả ← Nhân
A result in B ≈ A leads to B ≈ A is the cause/reason of B B result from A ≈ B is caused by A ≈ B is the result of A
Ví dụ: Deforestation results in soil erosion. (Việc tàn phá rừng gây ra xói mòn đất.) Ví dụ: Soil erosion results from deforestation. (Sự xói mòn đất là hậu quả của việc phá rừng.)

Việc nắm vững và áp dụng linh hoạt các cụm từ, cấu trúc trên sẽ giúp bài viết của bạn không chỉ đa dạng về từ vựng và ngữ pháp mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề, từ đó đạt được điểm số cao hơn trong kỳ thi IELTS.

Bí Quyết Luyện Tập Kỹ Thuật Paraphrase Hiệu Quả

Để thực sự nắm vững kỹ thuật paraphrase và áp dụng nó một cách tự nhiên trong bài thi IELTS Writing Task 2, việc luyện tập thường xuyên và có phương pháp là điều không thể thiếu. Một lộ trình luyện tập hiệu quả sẽ giúp bạn nâng cao khả năng ngôn ngữ tổng thể, không chỉ riêng kỹ năng viết.

Phân Tích Đề Bài Kỹ Lưỡng

Trước khi bắt tay vào paraphrase, hãy dành thời gian để đọc và hiểu sâu sắc đề bài. Xác định các từ khóa chính, ý nghĩa cốt lõi của câu hỏi và ngữ cảnh mà đề bài đang đề cập. Việc này giúp bạn đảm bảo rằng bản paraphrase của mình không làm sai lệch ý nghĩa gốc, đồng thời tập trung vào các yếu tố quan trọng cần được biến đổi. Một lỗi phổ biến là paraphrase mà không hiểu rõ nội dung, dẫn đến việc thay thế từ ngữ một cách máy móc và đôi khi sai nghĩa.

Xây Dựng Ngân Hàng Từ Đồng Nghĩa & Cấu Trúc

Hãy tạo một cuốn sổ tay hoặc tài liệu điện tử để ghi lại các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, các cụm từ cố định (collocations) và cấu trúc ngữ pháp khác nhau cho các chủ đề thường gặp trong IELTS. Ví dụ, khi học về chủ đề môi trường, hãy tìm các từ đồng nghĩa cho “pollution”, “environmental protection”, “deforestation” và các cấu trúc câu liên quan đến nguyên nhân, hậu quả, giải pháp. Chủ động tìm kiếm và ghi nhớ các biến thể của từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) cũng rất hữu ích. Việc này giúp bạn có một “ngân hàng” từ vựng sẵn sàng để sử dụng khi cần paraphrase.

Thực Hành Viết Lại Câu Thường Xuyên

Bắt đầu bằng cách paraphrase các câu ngắn, đơn giản, sau đó tăng dần độ dài và độ phức tạp. Hãy chọn bất kỳ câu nào trong sách báo, bài viết tiếng Anh và thử viết lại chúng bằng ba đến bốn cách khác nhau, sử dụng kết hợp các phương pháp đã học (từ đồng nghĩa, thay đổi từ loại, thay đổi cấu trúc câu). Sau khi paraphrase một câu hoặc một đoạn, hãy tự hỏi: “Liệu câu này có nghĩa giống câu gốc không?”, “Ngữ pháp có chính xác không?”, “Có từ nào bị lặp lại không?”. Sự tự đánh giá này rất quan trọng để cải thiện.

Đọc và Phân Tích Bài Mẫu

Đọc các bài luận mẫu IELTS Writing Band 7.0+ và chú ý cách tác giả paraphrase đề bài trong phần mở đầu và kết luận, cũng như cách họ biến đổi câu trong phần thân bài để tránh lặp từ. Phân tích cách họ kết hợp các phương pháp paraphrase khác nhau. Điều này không chỉ giúp bạn học được những cụm từ và cấu trúc hiệu quả mà còn rèn luyện tư duy ngôn ngữ một cách tự nhiên.

Sử Dụng Công Cụ Hỗ Trợ Một Cách Khôn Ngoan

Các từ điển Anh-Anh như Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionaries là nguồn tài nguyên vô giá để tra cứu nghĩa, cách dùng, và các từ đồng nghĩa. Trang Thesaurus.com là một công cụ tuyệt vời để tìm từ đồng nghĩa. Đối với việc kiểm tra ngữ cảnh và collocation, các trang web như Ludwig.guru (tìm câu văn mẫu có chứa từ) và Ozdic.com (tra cứu collocation) sẽ cực kỳ hữu ích. Hãy sử dụng các công cụ này như một trợ thủ đắc lực trong quá trình luyện tập, nhưng đừng quá phụ thuộc vào chúng mà hãy cố gắng tự mình phân tích và đưa ra quyết định từ vựng phù hợp.

Nhờ Phản Hồi Từ Giáo Viên Hoặc Người Có Kinh Nghiệm

Nếu có thể, hãy nhờ giáo viên hoặc những người có kinh nghiệm trong việc học và thi IELTS kiểm tra các bản paraphrase của bạn. Phản hồi từ người khác sẽ giúp bạn nhận diện những lỗi sai mà bản thân không nhận ra, từ đó có những điều chỉnh kịp thời và hiệu quả hơn trong quá trình học tập.

Thành thạo kỹ thuật paraphrase là một hành trình đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập có chiến lược. Khi bạn đã nắm vững kỹ năng này, bạn không chỉ cải thiện điểm số trong kỳ thi IELTS mà còn nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chuyên nghiệp trong mọi tình huống.

Việc nắm rõ cách paraphrase trong IELTS Writing Task 2 là một trong những kỹ năng cốt lõi giúp bạn đạt được điểm số mong muốn. Để thành công trong bài thi IELTS, bên cạnh kỹ năng paraphrasing, việc luyện tập thường xuyên và có lộ trình học tập phù hợp là điều vô cùng cần thiết. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi cung cấp các chương trình học được thiết kế đặc biệt để giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Anh, đặc biệt là Writing, nhằm tối ưu hóa kết quả trong kỳ thi IELTS. Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục IELTS của mình.


FAQs về Kỹ Thuật Paraphrase trong IELTS Writing Task 2

  1. Paraphrase là gì trong ngữ cảnh IELTS Writing Task 2?
    Paraphrase là việc tái diễn đạt một câu hoặc một đoạn văn bằng các từ ngữ và cấu trúc câu khác, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc. Trong IELTS Writing Task 2, kỹ năng này được sử dụng để giới thiệu lại đề bài trong mở bài, nhắc lại quan điểm trong kết bài và tránh lặp từ xuyên suốt bài viết.

  2. Tại sao Paraphrase lại quan trọng đối với điểm số IELTS Writing Task 2?
    Paraphrase giúp bạn thể hiện vốn từ vựng phong phú (Lexical Resource) và khả năng sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy), hai trong số bốn tiêu chí chấm điểm chính của IELTS Writing. Tránh lặp từ và sao chép đề bài là yếu tố then chốt để đạt band điểm cao.

  3. Có những phương pháp Paraphrase chính nào?
    Có bốn phương pháp chính: sử dụng từ đồng nghĩa (synonyms), thay đổi dạng thức từ (word form/part of speech), thay đổi cấu trúc câu (ví dụ: chuyển đổi chủ động-bị động, dùng chủ ngữ giả “it”), và kết hợp nhiều phương pháp.

  4. Làm thế nào để chọn từ đồng nghĩa phù hợp khi Paraphrase?
    Bạn cần cân nhắc ngữ cảnh của câu gốc. Không phải mọi từ đồng nghĩa đều có thể thay thế cho nhau. Hãy tra cứu từ điển Anh-Anh để hiểu rõ sắc thái nghĩa và collocation (các từ thường đi kèm) của từ đồng nghĩa, đảm bảo từ thay thế phù hợp về cả nghĩa và ngữ pháp.

  5. Tôi có cần Paraphrase mọi từ trong câu gốc không?
    Không, bạn không cần phải paraphrase mọi từ. Những từ khóa chuyên ngành hoặc những từ không có từ đồng nghĩa phù hợp có thể được giữ nguyên. Điều quan trọng là thay đổi đủ để câu văn không bị coi là sao chép và thể hiện sự linh hoạt ngôn ngữ.

  6. Việc thay đổi dạng thức từ ảnh hưởng đến câu như thế nào?
    Khi thay đổi dạng thức từ (ví dụ: từ danh từ sang động từ), bạn thường phải điều chỉnh cấu trúc ngữ pháp của câu, bao gồm trật tự từ, giới từ, hoặc thêm/bớt một số từ để đảm bảo câu vẫn đúng ngữ pháp và tự nhiên.

  7. Sử dụng chủ ngữ giả “It” có lợi ích gì khi Paraphrase?
    Việc sử dụng chủ ngữ giả “It” giúp thay đổi cấu trúc câu, làm câu văn trở nên đa dạng hơn và đôi khi mang tính khách quan, tổng quát hơn. Ví dụ, từ “Many people believe that…” có thể được paraphrase thành “It is widely believed that…”.

  8. Làm thế nào để kết hợp các phương pháp Paraphrase một cách hiệu quả?
    Để kết hợp hiệu quả, hãy phân tích câu gốc và xác định những phần có thể áp dụng từng phương pháp. Ví dụ, bạn có thể thay thế một số từ bằng từ đồng nghĩa, sau đó thay đổi dạng thức của một từ khác, và cuối cùng biến đổi cấu trúc câu (chủ động/bị động hoặc dùng chủ ngữ giả) để tạo ra một câu paraphrase hoàn chỉnh và độc đáo.

  9. Có công cụ trực tuyến nào giúp luyện tập Paraphrase không?
    Có, các từ điển Anh-Anh như Cambridge, Oxford, và các công cụ như Thesaurus.com (tìm từ đồng nghĩa), Ludwig.guru (tìm ví dụ câu trong ngữ cảnh), Ozdic.com (tra cứu collocation) rất hữu ích cho việc luyện tập và kiểm tra.

  10. Làm thế nào để tránh lỗi Paraphrase sai nghĩa?
    Để tránh lỗi này, bạn cần đảm bảo hiểu rõ nghĩa gốc của câu trước khi paraphrase. Sau khi paraphrase, hãy đọc lại và so sánh kỹ với câu gốc để chắc chắn ý nghĩa không bị thay đổi. Nếu không chắc chắn, hãy tham khảo ý kiến giáo viên hoặc người có kinh nghiệm.