Việc làm chủ các cụm động từ Fall là một bước tiến quan trọng trong hành trình nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn. Chúng không chỉ giúp diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên hơn mà còn mở rộng đáng kể vốn từ vựng. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những phrasal verbidiom phổ biến nhất đi kèm với Fall, giúp bạn tự tin vận dụng chúng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.

Các Cụm Động Từ Với Fall Phổ Biến

Cụm động từ Fall là sự kết hợp giữa động từ “fall” và một giới từ hoặc trạng từ, tạo nên ý nghĩa hoàn toàn mới, thường không thể suy luận trực tiếp từ nghĩa đen của từng từ. Hiểu rõ từng ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp người học tiếng Anh giao tiếp lưu loát hơn.

Fall about

Fall about có nghĩa là cười rất nhiều, cười đến mức không thể kiểm soát được bản thân. Đây là một phrasal verb diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khi gặp một điều gì đó cực kỳ hài hước, khiến bạn không thể nhịn được cười và đôi khi còn phải ôm bụng hoặc ngã lăn ra.

Ví dụ: Anh ấy kể một câu chuyện cười làm tôi cười không ngớt cả đêm hôm đó. (He told me a joke which made me fall about the whole night.)

Khán giả cười liên tục sau những tình huống hài hước không tưởng tại rạp xiếc. (The audience kept falling about after hilarious accidents at the circus.)

Fall apart

Khi một vật thể fall apart, nó có nghĩa là bị vỡ, nát thành nhiều mảnh nhỏ. Theo một nghĩa bóng, fall apart cũng có thể diễn tả trạng thái suy sụp, đau khổ tột cùng của một người hoặc sự tan rã, sụp đổ của một mối quan quan hệ, kế hoạch, hay tổ chức. Nó cho thấy sự mất mát kiểm soát hoặc tính gắn kết.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ: Chiếc khiên đã bị hư hỏng và dần dần vỡ nát thành từng mảnh vì đám cháy. (The shield is damaged and falling apart by the fire.)

Cuộc hôn nhân của họ đã đổ vỡ vì sự bất đồng quan điểm trong vấn đề tài chính. (Their marriage has been falling apart because of disagreement in financial problems.)

Fall back

Fall back có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ việc rút lui, lùi lại trong quân sự, hoặc sự suy giảm về số lượng, giá trị, hiệu suất. Đôi khi, fall back cũng được dùng để diễn tả việc té ngã về phía sau. Đây là một cụm động từ khá linh hoạt với nhiều cách ứng dụng.

Ví dụ: Quân lính Đức đã rút lui để bảo vệ vũ khí của họ trong cuộc chiến với Pháp. (The German army fell back to protect their weapons in the war with France.)

Chỉ số thị trường chứng khoán tăng mạnh vào buổi sáng nhưng lại suy giảm vào buổi chiều. (The stock market index increased in the morning but fell back in the afternoon.)

Fall back on

Fall back on có nghĩa là tìm đến sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc dựa vào ai đó/điều gì đó khi bạn gặp khó khăn hoặc không còn lựa chọn nào khác. Đây thường là một phương án dự phòng, một nguồn lực cuối cùng để giải quyết vấn đề. Nó thể hiện sự phụ thuộc khi cần thiết.

Ví dụ: Bạn nên tìm đến sự trợ giúp từ gia đình khi bạn gặp vấn đề về tài chính. (You should fall back on your parents when you have financial problems.)

Công ty không có bất kỳ doanh thu hay tài sản nào để dựa vào trong giai đoạn khó khăn này. (The company has no revenue or any property to fall back on.)

Fall behind

Khi bạn fall behind, bạn đang bị tụt lại phía sau so với người khác, hoặc không hoàn thành công việc, nghĩa vụ đúng thời hạn. Điều này có thể xảy ra trong học tập, công việc, hay các cuộc thi đấu. Đây là một cụm động từ rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày để diễn tả sự chậm trễ.

Ví dụ: Vận động viên đã bị tụt lại phía sau so với các đối thủ khác vì cặp lốp mòn. (The athlete fell behind the other competitor because of the worn-out tire.)

Những học sinh nộp bài muộn quá 3 ngày sẽ bị phạt vì đã không hoàn thành đúng thời hạn. (Students who fell behind the deadline 3 days must be punished.)

Fall down

Fall down có nghĩa là ngã xuống đất, thường là do mất thăng bằng. Trong nghĩa bóng, nó cũng được dùng để chỉ sự thất bại của một kế hoạch, ý tưởng, hoặc một người trong việc thực hiện điều gì đó. Nó thể hiện một sự sụp đổ hoặc không đạt được kết quả mong muốn.

Ví dụ: Ông tôi bị ngã vào tuần trước và ông phải đến bệnh viện. (My grandfather fell down last week and he had to go to the hospital.)

Tôi nghĩ kế hoạch chắc chắn sẽ thất bại nếu không có sự thay đổi gì. (I think the plan will fall down if there are no changes.)

Fall for

Fall for có hai nghĩa chính. Một là cảm nắng ai đó, yêu thích ai đó ngay từ cái nhìn đầu tiên hoặc sau một thời gian ngắn. Hai là bị lừa dối, tin vào điều gì đó không có thật một cách ngây thơ. Đây là một phrasal verb thú vị thể hiện cả cảm xúc yêu mến lẫn sự dễ bị lừa.

Ví dụ: Tôi cảm nắng cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên. (I fell for her at the first look.)

Anh ấy lừa tôi rằng anh ấy là một triệu phú và tôi đã tin anh ta một cách dễ dàng. (He tricked me that he was a millionaire and I fell for it.)

Fall in

Fall in thường được dùng để chỉ sự sụp đổ, đổ sập của một cấu trúc, đặc biệt là khi nó bị hư hại. Nó cũng có thể được dùng trong quân sự với nghĩa là tập hợp, xếp hàng. Tuy nhiên, nghĩa đổ sập là phổ biến hơn khi nói về các vật thể hoặc công trình xây dựng.

Ví dụ: Mái nhà đã đổ sập xuống bởi vì nó bị ảnh hưởng bởi đám cháy. (The ceiling fell in because it was damaged by the fire.)

Bức tường gạch đã bị làm yếu đi bởi độ ẩm và nó có thể đổ sập xuống bất kỳ lúc nào. (The brick wall is deteriorated by the moisture and could be fell in.)

Fall into

Fall into có nghĩa là bắt đầu làm một việc gì đó mà không có ý định từ trước, hoặc vô tình rơi vào một tình huống, trạng thái nào đó. Nó thường ám chỉ một sự chuyển đổi tự nhiên hoặc không mong đợi sang một trạng thái mới.

Ví dụ: Bởi vì hàng xóm, chúng tôi đã quen với những giấc ngủ muộn vào ban đêm. (Because of the neighbor, we’ve fallen into the late night sleep.)

Tôi đã làm quen và yêu thích công việc bởi vì con người và văn hóa ở đó. (I fell into my job because of the culture and people there.)

Fall off

Fall off có nghĩa là giảm sút về số lượng, chất lượng, cường độ hoặc mức độ. Đây là một cụm động từ rất hữu ích khi bạn muốn diễn tả sự suy thoái hoặc đi xuống của một cái gì đó theo thời gian. Nó phản ánh một xu hướng tiêu cực trong hiệu suất hoặc số liệu.

Ví dụ: Chất lượng của kết quả công việc cuối cùng đang ngày càng giảm sút đi. (The quality of the final result is falling off throughout the time.)

Số lượng thành viên của công ty đã giảm đi đáng kể trong khoảng thời gian khủng hoảng này, với hơn 20% nhân sự đã rời đi. (The number of company members has fallen off in this crisis time.)

Fall out

Fall out có nghĩa là cãi nhau hoặc tranh chấp với ai đó, dẫn đến việc không còn giữ mối quan hệ tốt đẹp nữa. Nó thường ám chỉ một cuộc tranh cãi lớn hoặc một sự bất đồng nghiêm trọng làm rạn nứt mối quan hệ.

Ví dụ: Tôi thường cãi nhau với vợ mình khi tôi đang cảm thấy mệt mỏi. (I usually fall out with my wife when I am tired.)

Sự bất đồng về quan điểm sống là lý do tại sao họ luôn cãi nhau và không tìm được tiếng nói chung. (Disagreement about life is the reason why they keep falling out.)

Fall over

Fall over có nghĩa là ngã, đặc biệt là khi ngã về phía trước hoặc mất thăng bằng hoàn toàn. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là ngừng hoạt động, hỏng hóc, hoặc phá sản (đối với một công ty, hệ thống). Đây là một phrasal verb đa nghĩa, cần được hiểu theo ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ: Ngân hàng này đã phá sản và dừng hoạt động từ tuần trước, ảnh hưởng đến hàng ngàn khách hàng. (The bank went bankrupt and fell over last week.)

Ngay khi uống bia, cô ấy đã ngã xuống đất một cách loạng choạng. (After drinking beer, she immediately falls over the ground.)

Fall through

Khi một kế hoạch, thỏa thuận, hoặc dự án fall through, nó có nghĩa là bị thất bại, không đạt được bất kỳ kết quả nào như mong đợi. Điều này thường xảy ra khi có những trở ngại không lường trước hoặc khi một trong các bên không thể thực hiện cam kết.

Ví dụ: Kế hoạch ban đầu đã thất bại khi người quản lý đã quyết định đi theo một kế hoạch khác, hoàn toàn mới. (The initial plan fell through when the manager decided to follow another plan.)

Bạn sẽ thất bại hoàn toàn nếu mở một nhà hàng mới giữa thời kỳ dịch bệnh, vì rủi ro quá cao. (You will fall through opening a new restaurant in the middle of the epidemic.)

Các Thành Ngữ Đi Với Fall

Ngoài các cụm động từ Fall, tiếng Anh còn có rất nhiều thành ngữ (idioms) sử dụng động từ “fall” để diễn tả các ý nghĩa độc đáo, sâu sắc mà bạn không thể đoán được chỉ bằng cách ghép nghĩa các từ. Nắm vững những idiom này sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và phong phú hơn rất nhiều.

Fall into the wrong hands

Fall into the wrong hands có nghĩa là rơi vào tay kẻ xấu, những người có ý đồ không tốt hoặc sẽ sử dụng thông tin/vật phẩm đó với mục đích sai trái. Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo về hậu quả tiêu cực nếu một thứ gì đó nhạy cảm bị lộ ra ngoài.

Ví dụ: Bạn không nên cho tệp tài liệu này rơi vào tay kẻ xấu vì nó có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho công ty. (You should not allow the document to fall into the wrong hands because it could damage the company.)

Fall into someone’s lap

Khi một điều gì đó fall into someone’s lap, nó có nghĩa là bạn nhận được một cách bất ngờ, không cần phải nỗ lực hay tìm kiếm. Đây thường là một may mắn, một cơ hội đến với bạn một cách tự nhiên.

Ví dụ: Bạn không thể cứ chờ đợi và mong thành công tự tìm đến bạn mà không cần nỗ lực gì, bởi vì một doanh nghiệp thành công yêu cầu sự chăm chỉ và cố gắng liên tục. (You can’t wait and hope to fall into your lap because successful business demands hard-working.)

Fall between/through the cracks

Fall between/through the cracks nghĩa là bị vô tình bỏ quên, bỏ sót hoặc không được chú ý đến trong một hệ thống, kế hoạch, hay quy trình nào đó. Điều này thường dẫn đến việc một vấn đề không được giải quyết hoặc một đối tượng không nhận được sự quan tâm cần thiết.

Ví dụ: Tôi muốn kiểm tra kế hoạch một lần nữa để chắc chắn rằng không có gì bị bỏ quên hoặc bị bỏ sót. (I want to go through the plan again to make sure nothing falls through the cracks.)

Fall into place

Khi mọi thứ fall into place, nó có nghĩa là mọi việc trở nên rõ ràng, trôi chảy, hoặc được sắp xếp một cách hợp lý và dễ hiểu sau một thời gian lộn xộn hoặc khó hiểu. Thành ngữ này thường được dùng khi các mảnh ghép của một vấn đề cuối cùng đã khớp lại với nhau.

Ví dụ: Tất cả đều đã rõ ràng khi mà mọi tin tức được tuyên bố công khai, khiến mọi người hiểu được toàn bộ câu chuyện. (Everything fell into place when the news was declared to the public.)

Fall into line

Fall into line có nghĩa là làm theo lời, mệnh lệnh, hoặc quy định của ai đó/một tổ chức, hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn, xu hướng chung. Nó thể hiện sự tuân thủ hoặc đồng bộ hóa với một hệ thống đã có sẵn.

Ví dụ: Giá vàng của Việt Nam đã có sự thay đổi giống với thị trường Châu Á, phản ánh xu hướng chung của khu vực. (The gold prices in Vietnam have fallen into line with the Asia countries.)

Fall in love

Fall in love là một thành ngữ rất phổ biến, có nghĩa là phải lòng, yêu thích hoặc cảm mến một ai đó. Đây là một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự khởi đầu của một mối quan hệ tình cảm sâu sắc.

Ví dụ: Họ đã phải lòng nhau ngay từ buổi gặp mặt đầu tiên, dường như có một sự kết nối đặc biệt. (They fell in love with each other after the first meeting.)

Fall foul of something

Fall foul of something có nghĩa là phá vỡ quy định, luật lệ, hoặc làm điều gì đó sai trái một cách không cố ý hoặc vô tình, dẫn đến rắc rối. Thành ngữ này thường ám chỉ việc vướng vào một rắc rối pháp lý hoặc xung đột với một quy tắc.

Ví dụ: Anh chàng ấy đã phá vỡ quy định pháp luật sau khi tham gia công ty bất động sản và dành 2 năm trong tù vì các hành vi vi phạm. (The boy fell foul of the law after joining the real estate company and spent 2 years in prison.)

Fall from grace

Fall from grace có nghĩa là làm điều gì đó tồi tệ khiến mọi người không còn yêu mến, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng một người nào đó nữa. Thành ngữ này thường áp dụng cho những nhân vật công chúng, chính trị gia hoặc những người có vị trí cao bị mất đi uy tín do hành vi sai trái của mình.

Ví dụ: Người quản lý đã làm phật lòng nhân viên bằng cách nhận tiền hối lộ từ công ty đối thủ, khiến ông ấy mất đi sự tin tưởng. (The manager fell from grace by receiving money from the competitor company.)

Mẹo Ghi Nhớ và Vận Dụng Cụm Động Từ Fall Hiệu Quả

Học cụm động từ Fall có thể ban đầu khiến bạn cảm thấy choáng ngợp vì sự đa dạng trong ý nghĩa của chúng. Tuy nhiên, với một vài mẹo nhỏ và phương pháp học tập khoa học, bạn hoàn toàn có thể ghi nhớ và vận dụng chúng một cách hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày. Mỗi cụm động từ mang một sắc thái riêng, và việc hiểu rõ ngữ cảnh sẽ là chìa khóa.

Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là học cụm động từ Fall theo nhóm ý nghĩa hoặc theo các giới từ đi kèm. Ví dụ, bạn có thể nhóm các cụm từ có nghĩa tiêu cực như “fall apart” hay “fall through” để dễ dàng liên hệ. Việc tạo ra các câu ví dụ của riêng bạn, có liên quan đến cuộc sống hàng ngày, cũng là một cách tuyệt vời để khắc sâu kiến thức. Hãy thử viết một đoạn văn ngắn hoặc một cuộc hội thoại có chứa ít nhất ba cụm động từ Fall mà bạn vừa học.

Việc ôn tập thường xuyên đóng vai trò then chốt. Thay vì cố gắng nhồi nhét một lượng lớn phrasal verb cùng lúc, hãy dành 10-15 phút mỗi ngày để xem lại những cụm từ đã học. Bạn có thể sử dụng flashcards, ứng dụng học tiếng Anh, hoặc đơn giản là tự kiểm tra bản thân bằng cách giải các bài tập điền từ hoặc dịch câu. Khoảng 70% người học tiếng Anh cho rằng việc luyện tập lặp đi lặp lại giúp họ ghi nhớ từ vựng tốt hơn.

Tại Sao Nên Học Cụm Động Từ Fall Trong Tiếng Anh?

Việc học và nắm vững các cụm động từ Fall không chỉ là một yêu cầu để đạt điểm cao trong các kỳ thi mà còn là yếu tố quan trọng giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và trôi chảy hơn. Các phrasal verb này xuất hiện rất thường xuyên trong các cuộc hội thoại hàng ngày, phim ảnh, sách báo và tin tức, chiếm một tỷ lệ đáng kể trong ngôn ngữ giao tiếp của người bản xứ.

Khi bạn sử dụng chính xác các cụm động từ này, bạn sẽ được đánh giá cao về khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và tự nhiên như người bản xứ. Hơn nữa, chúng giúp bạn hiểu rõ hơn các sắc thái ý nghĩa mà một từ đơn lẻ có thể không truyền tải hết được. Ví dụ, “fall” chỉ có nghĩa là ngã, nhưng “fall for” lại có nghĩa là phải lòng hoặc bị lừa, tạo ra một sự khác biệt lớn về nghĩa. Nắm bắt được những điều này giúp bạn tránh hiểu lầm và biểu đạt cảm xúc một cách chính xác.

Việc học cụm động từ Fall còn giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và nâng cao kỹ năng đọc hiểu. Khi gặp một phrasal verb mới, thay vì đoán mò hoặc bỏ qua, bạn sẽ có khả năng suy luận và tìm hiểu ý nghĩa một cách chủ động. Đây là một kỹ năng cần thiết cho bất kỳ ai muốn thành thạo tiếng Anh. Thống kê cho thấy, việc nắm vững khoảng 300-500 cụm động từ thông dụng có thể giúp bạn hiểu được phần lớn các cuộc hội thoại tiếng Anh hàng ngày.

Bài Tập Vận Dụng về Cụm Động Từ Fall

Việc luyện tập là không thể thiếu để củng cố kiến thức về các cụm động từ Fall. Hãy cùng Anh ngữ Oxford thử sức với bài tập điền từ dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu và nhớ của bạn về những phrasal verbidiom quan trọng này.

Exercise: Gap Filling

  1. Stop _____ because it is impolite and disrupting others.
  2. The old construction site _____ after the strong storm.
  3. We need to _____ to secure the weapons and protect the soldiers from the enemy.
  4. Friends and relatives are whom you should _____ when dealing with personal problems.
  5. The Porches _____ the Bugatti in the last part of the speed competition.
  6. The monkey _____ the trees because its arms were broken during the fall.
  7. I immediately _____ him at the first sight; he had such a charming smile.
  8. The student _____ the lecture after the brief introduction to the teacher.
  9. The number of employees has _____ recently due to economic difficulties.
  10. The manager and the employee _____ after the heated discussion about the new contract.
  11. The entire system _____ because the main computer was damaged by hackers last night.
  12. Everything _____ when the storm came, ruining all our plans for the outdoor event.

Đáp án:

  1. falling about
  2. fell apart
  3. fall back
  4. fall back on
  5. fell behind
  6. fell down
  7. fell for
  8. fell into
  9. fallen off
  10. fell out
  11. fell over
  12. fell through

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Cụm Động Từ Fall

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cụm động từ Fallthành ngữ Fall, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và phân biệt chúng.

1. “Fall” trong “phrasal verb” và “idiom” khác nhau như thế nào?

Trong cụm động từ Fall, “fall” kết hợp với giới từ/trạng từ tạo nên ý nghĩa mới, nhưng thường vẫn có mối liên hệ mơ hồ với hành động “rơi”. Ví dụ: “fall down” (ngã xuống). Trong thành ngữ Fall, “fall” là một phần của cụm từ cố định có ý nghĩa hoàn toàn không liên quan đến nghĩa đen của “rơi”, đòi hỏi phải học thuộc lòng. Ví dụ: “fall from grace” (mất đi sự ủng hộ/tôn trọng).

2. Có bao nhiêu “phrasal verb” với “Fall” thông dụng?

Có hàng chục cụm động từ với Fall được sử dụng, nhưng khoảng 10-15 cụm từ là thực sự thông dụng và bạn sẽ gặp chúng rất thường xuyên trong giao tiếp và các tài liệu tiếng Anh. Bài viết này đã tổng hợp những cụm từ phổ biến nhất.

3. Làm thế nào để phân biệt “fall down” và “fall over”?

“Fall down” thường chỉ việc ngã xuống đất từ tư thế đứng hoặc ngồi. “Fall over” nhấn mạnh việc mất thăng bằng và ngã đổ về phía trước hoặc sang một bên. Ngoài ra, “fall over” còn có nghĩa là một hệ thống/công ty bị hỏng hóc hoặc phá sản, điều mà “fall down” không diễn đạt.

4. “Fall for someone” và “fall in love” có giống nhau không?

Hai cụm từ này rất giống nhau nhưng có sắc thái khác biệt. “Fall for someone” thường chỉ việc cảm nắng hoặc bắt đầu có tình cảm với ai đó, có thể là bước đầu tiên. “Fall in love” là trạng thái yêu một cách sâu sắc và trưởng thành hơn.

5. Tại sao cần học “idiom” chứa “Fall” bên cạnh “phrasal verb”?

Thành ngữ (idioms) giúp bạn hiểu và giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Chúng là một phần không thể thiếu của văn hóa ngôn ngữ, mang ý nghĩa bóng bẩy và độc đáo. Việc không biết idiom có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc bỏ lỡ các sắc thái ý nghĩa quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh.

6. Khi nào nên dùng “fall through” và “fall apart”?

“Fall through” dùng cho các kế hoạch, dự án, hoặc thỏa thuận bị thất bại, không thực hiện được. “Fall apart” thường dùng cho vật thể bị vỡ nát hoặc mối quan hệ, tổ chức bị tan rã, sụp đổ về mặt cảm xúc hoặc cấu trúc.

7. Có mẹo nào để nhớ các “phrasal verb Fall” không?

Bạn nên học theo nhóm nghĩa, sử dụng flashcards, đặt câu ví dụ trong ngữ cảnh cá nhân, và luyện tập thường xuyên. Nghe tiếng Anh (podcast, phim ảnh) và chú ý cách người bản xứ dùng phrasal verb Fall cũng là cách hiệu quả để học ngữ cảnh.

8. “Fall back on” có nghĩa là gì trong tình huống thực tế?

Trong tình huống thực tế, “fall back on” có nghĩa là bạn có một nguồn lực dự phòng hoặc một sự lựa chọn cuối cùng khi mọi thứ khác thất bại. Ví dụ, nếu mất việc, bạn có thể dựa vào khoản tiết kiệm của mình để vượt qua khó khăn.

Tổng kết

Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về các cụm động từ Fallthành ngữ Fall thông dụng nhất, đi kèm với giải thích chi tiết, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng. Việc nắm vững những phrasal verbidiom này sẽ không chỉ làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn mà còn giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập để làm chủ động từ Fall và sử dụng chúng một cách linh hoạt trong mọi ngữ cảnh giao tiếp. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên chặng đường chinh phục tiếng Anh.