Trong giao tiếp hằng ngày, việc bày tỏ lời xin lỗi là một kỹ năng thiết yếu, giúp duy trì các mối quan hệ và thể hiện sự tôn trọng. Trong tiếng Anh, có nhiều cách để diễn đạt sự hối lỗi, nhưng một trong những cấu trúc phổ biến và trang trọng nhất là sử dụng động từ “apologize”. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, các cấu trúc sử dụng, và những lưu ý quan trọng để bạn có thể thành thạo việc dùng cấu trúc apologize một cách tự tin và chính xác.
Định Nghĩa và Phân Biệt Apologize với Apologise
Động từ “apologize” (phát âm /əˈpɑːlədʒaɪz/) có nghĩa là bày tỏ sự hối tiếc hoặc xin lỗi vì đã làm sai điều gì đó hoặc gây ra rắc rối cho ai đó. Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionaries, đây là một nội động từ, có nghĩa là nó không đi kèm trực tiếp với tân ngữ ngay sau nó mà cần có giới từ. Việc hiểu rõ bản chất nội động từ của “apologize” là cực kỳ quan trọng để tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến.
Một điểm cần lưu ý là sự khác biệt về chính tả giữa “apologize” và “apologise”. Cụ thể, “apologize” là cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (American English), trong khi “apologise” là cách viết chuẩn trong tiếng Anh Anh (British English). Mặc dù có sự khác biệt về chữ cái cuối (“z” so với “s”), cả hai từ đều có cùng cách phát âm là /z/ ở cuối. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách sử dụng ngữ pháp của từ, nhưng việc nhất quán trong cách dùng sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi viết hoặc giao tiếp.
Ví dụ:
- I just couldn’t look into her eyes and apologize to her for my bad temper. (Tôi không thể cứ nhìn thẳng vào mắt cô ấy và xin lỗi cô ấy vì sự nóng nảy của mình.)
- “Don’t hesitate. Just apologize to her or she will sulk”, said my father. (Bố tôi khuyên “Đừng do dự, cứ xin lỗi con bé còn không nó sẽ giận hờn con thôi”.)
- So in the evening yesterday, I came by and sincerely apologized for my bad temper but she refused to speak. (Vậy nên tối ngày hôm qua, tôi ghé nhà cô ấy và thành tâm xin lỗi vì sự nóng nảy của tôi nhưng cô ấy không chịu nói chuyện.)
Khám Phá Các Cấu Trúc Apologize Cơ Bản và Nâng Cao
Để sử dụng động từ apologize một cách chính xác, việc nắm vững các cấu trúc đi kèm với nó là điều cần thiết. Đây là những cấu trúc phổ biến nhất bạn sẽ gặp và cần vận dụng trong giao tiếp tiếng Anh.
Cấu Trúc Apologize to Somebody
Khi muốn chỉ đích danh đối tượng mà bạn muốn xin lỗi, bạn cần sử dụng cấu trúc Subject + apologize + to somebody. Điều này là do “apologize” là một nội động từ, không thể đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người. Đây là một lỗi ngữ pháp rất phổ biến do thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Figure out là gì: Khám phá ý nghĩa và cách dùng chuẩn
- Hướng Dẫn Viết Bài Luận Tiếng Anh Chuẩn Quốc Tế
- Hướng Dẫn Giải Bài Tập Tiếng Anh 8 Unit 2 Global Success Chi Tiết
- Hiểu Rõ Cấu Trúc Remember: Cách Dùng Chuẩn Xác Nhất
- Phân Tích Chi Tiết Cambridge IELTS 18 Listening Part 1
Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói: “Tôi xin lỗi bạn“, với động từ đi thẳng với đối tượng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, câu “I apologize you” là sai ngữ pháp. Câu đúng phải là “I apologize to you“. Việc sử dụng giới từ “to” là bắt buộc để kết nối động từ xin lỗi với người nhận lời xin lỗi.
Ví dụ:
- The team leader apologized to his staff for the miscommunication. (Trưởng nhóm đã xin lỗi nhân viên của mình vì sự hiểu lầm.)
- She felt the need to apologize to her parents after arguing with them. (Cô ấy cảm thấy cần phải xin lỗi cha mẹ sau khi cãi vã với họ.)
Cấu Trúc Apologize for Something
Để đề cập đến lý do, vấn đề hoặc nguyên nhân của lời xin lỗi, bạn sẽ sử dụng cấu trúc Subject + apologize (vi) + for something. “Something” ở đây có thể là một danh từ, một cụm danh từ, hoặc một V-ing (dạng danh động từ) để chỉ hành động hoặc sự việc đã xảy ra.
Cấu trúc này giúp người nghe/đọc hiểu rõ nguyên nhân dẫn đến lời xin lỗi, làm cho thông điệp trở nên rõ ràng và cụ thể hơn. Việc sử dụng giới từ “for” là chuẩn xác để liên kết hành động xin lỗi với điều đã gây ra lỗi lầm.
Ví dụ:
- The company officially apologized for the delay in service. (Công ty đã chính thức xin lỗi vì sự chậm trễ trong dịch vụ.)
- I want to send an email to my manager to apologize for missing the deadline. (Tôi muốn gửi sếp tôi một email xin lỗi vì lỡ mất thời hạn.)
- He apologized for his inconsiderate remarks during the meeting. (Anh ấy đã xin lỗi vì những nhận xét thiếu suy nghĩ của mình trong cuộc họp.)
Cấu Trúc Apologize to Somebody for Something
Bạn có thể kết hợp cả hai cấu trúc trên để cùng lúc đề cập đến cả đối tượng nhận lời xin lỗi và lý do của lời xin lỗi trong cùng một câu. Cấu trúc này là Subject + apologize (vi) + to somebody for something. Đây là một cấu trúc rất linh hoạt và thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp đòi hỏi sự rõ ràng và đầy đủ thông tin về việc xin lỗi.
Sự kết hợp này giúp bạn truyền tải toàn bộ thông điệp xin lỗi một cách hiệu quả chỉ trong một câu đơn. Việc luyện tập sử dụng đồng thời “to somebody” và “for something” sẽ giúp bạn thành thạo hơn trong việc diễn đạt sự hối lỗi trong các tình huống thực tế.
Ví dụ:
- I want to send an email to apologize to my manager for missing the deadline. (Tôi muốn gửi một email xin lỗi sếp của tôi vì lỡ mất thời hạn.)
- She apologized to her friend for accidentally breaking her favorite vase. (Cô ấy đã xin lỗi bạn mình vì lỡ tay làm vỡ chiếc bình yêu thích.)
Sơ đồ minh họa các cấu trúc apologize cơ bản và ý nghĩa của chúng, giúp người học Anh ngữ Oxford dễ dàng nắm bắt cách dùng apologize hiệu quả.
Các Trạng Từ và Động Từ Thường Dùng với Apologize (Collocations)
Để làm cho lời xin lỗi của bạn trở nên mạnh mẽ, chân thành hoặc có sắc thái cụ thể hơn, bạn có thể kết hợp động từ apologize với các trạng từ (adverbs) hoặc động từ khiếm khuyết/trợ động từ (modal verbs/auxiliary verbs). Việc sử dụng collocation (từ đi kèm) phù hợp sẽ giúp lời xin lỗi của bạn đúng ngữ cảnh và có sức nặng hơn.
Một số trạng từ thường được dùng để nhấn mạnh mức độ chân thành của lời xin lỗi bao gồm:
- Sincerely (adv): Diễn tả sự thành thật, chân thành, xuất phát từ trái tim.
- Ví dụ: I came by and sincerely apologized for my bad temper but she refused to speak. (Tôi ghé nhà cô ấy và thành tâm xin lỗi vì sự nóng nảy của tôi nhưng cô ấy không chịu nói chuyện.)
- Profusely (adv): Diễn tả việc xin lỗi rất nhiều, liên tục hoặc quá mức.
- Ví dụ: The waitress apologized to her customers profusely after spilling coffee on them. (Cô phục vụ đã vô cùng xin lỗi khách hàng của mình sau khi làm đổ cà phê lên họ.)
- Deeply (adv): Thể hiện sự hối hận sâu sắc.
- Ví dụ: He deeply apologized for his inappropriate comments. (Anh ấy đã xin lỗi sâu sắc vì những bình luận không phù hợp của mình.)
- Humbly (adv): Diễn tả sự khiêm tốn, nhận lỗi mà không đổ lỗi cho ai khác.
- Ví dụ: We humbly apologize for any inconvenience caused. (Chúng tôi khiêm tốn xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào đã gây ra.)
- Publicly (adv): Xin lỗi công khai trước nhiều người.
- Ví dụ: The celebrity publicly apologized for her controversial statements. (Người nổi tiếng đã công khai xin lỗi vì những phát ngôn gây tranh cãi của cô ấy.)
Bạn cũng có thể sử dụng các trợ động từ hoặc động từ khiếm khuyết để bổ sung ý nghĩa nhấn mạnh hoặc thể hiện mong muốn của lời xin lỗi:
- Want to / Wish to / Would like to + apologize: Thể hiện mong muốn hoặc ý định xin lỗi.
- Ví dụ: I want to apologize to all of my subordinates publicly. (Tôi mong muốn xin lỗi tất cả cấp dưới của mình một cách công khai.)
- Do / Did + apologize: Nhấn mạnh rằng hành động xin lỗi đã thực sự xảy ra hoặc là một sự thật.
- Ví dụ: I did apologize to all the interviewers for being late. (Tôi đã thật lòng xin lỗi bộ phận phỏng vấn vì tôi đã đến trễ.)
- Must / Should + apologize: Diễn tả sự cần thiết, nghĩa vụ phải xin lỗi.
- Ví dụ: You must apologize to her immediately for your rude behavior. (Bạn phải xin lỗi cô ấy ngay lập tức vì hành vi thô lỗ của bạn.)
Gia Đình Từ Apologize: Mở Rộng Vốn Từ Vựng
Việc hiểu rõ “gia đình từ” của apologize không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác hơn trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Apology (n) /əˈpäləjē/: Đây là danh từ, có nghĩa là “lời xin lỗi”. Tương tự như động từ apologize, danh từ này thường đi kèm với các giới từ “to sb” (chỉ đối tượng nhận lời xin lỗi) và “for sth” (chỉ lý do của lời xin lỗi).
- Ví dụ: Your apology to me for your bad temper is not enough. (Lời xin lỗi của anh vì tính khí nóng nảy của mình với tôi là chưa đủ.)
- He offered a sincere apology for his mistake. (Anh ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành cho sai lầm của mình.)
- Apologetic (adj) /əˌpɒl.əˈdʒet.ɪk/: Đây là tính từ, dùng để miêu tả cảm xúc hoặc thái độ hối lỗi, thể hiện sự xin lỗi của ai đó về điều gì đó. Thường đi kèm với “for/about something”.
- Ví dụ: Don’t tell me you are apologetic enough for your big mistakes. (Đừng bảo với tôi rằng bạn cảm thấy đủ hối lỗi về những lỗi lầm kinh khủng của bản thân.)
- She had an apologetic look on her face when she realized her error. (Cô ấy có vẻ mặt hối lỗi khi nhận ra sai lầm của mình.)
- Apologetically (adv) /əˌpɒl.əˈdʒet.ɪ.kli/: Đây là trạng từ của “apologetic”, dùng để miêu tả cách thức mà một hành động được thực hiện kèm theo sự hối lỗi.
- Ví dụ: He smiled apologetically and explained his delay. (Anh ấy cười đầy hối lỗi và giải thích sự chậm trễ của mình.)
- Apologia (n) /ˌæ.pə.ˈloʊ.dʒi.ə/: Đây là danh từ, mang ý nghĩa trang trọng hơn, dùng để chỉ một bài nói hoặc bài viết biện hộ, bào chữa hoặc bảo vệ một niềm tin, ý tưởng, tư tưởng, cách sống hoặc quan niệm nào đó. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính trị.
- Ví dụ: The celebrity posted an apologia on her Facebook for her decision. (Người nổi tiếng đó đã đăng bài lên Facebook để bảo vệ quyết định của mình.)
- His book was an apologia for capitalism. (Cuốn sách của ông là một lời biện hộ cho chủ nghĩa tư bản.)
Phân Biệt Chi Tiết Apologize và Sorry trong Giao Tiếp
Mặc dù cả “apologize” và “sorry” đều được dùng để thể hiện sự hối lỗi, nhưng chúng có những điểm khác biệt đáng kể về ngữ pháp, mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn lựa chọn từ phù hợp nhất trong từng tình huống giao tiếp.
Hãy xem xét bảng so sánh sau đây để thấy rõ sự khác biệt:
| Tiêu Chí | Cấu Trúc Apologize | Cấu Trúc Sorry |
|---|---|---|
| Loại Từ | Giữ vai trò là một động từ trong câu. | Giữ vai trò là một tính từ trong câu. |
| Công Thức Phổ Biến | – S + apologize + to somebody – S + apologize + for something – S + apologize + to sb for sth |
– S + be + sorry + that + S + V – S + be + sorry + to do sth – S + be + sorry + for/about sth |
| Ngữ Cảnh Sử Dụng | Thường được dùng trong các văn bản chính thức, email công việc, hoặc những tình huống trang trọng, lịch sự. Có thể chỉ là lời nhận lỗi mà không nhất thiết thể hiện cảm xúc chân thành sâu sắc. | Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, các tình huống thông thường, ít trang trọng hơn. Thường thể hiện rõ cảm xúc hối lỗi, tiếc nuối hoặc sự đồng cảm của người nói. |
| Mức Độ Cảm Xúc | Có thể là một sự công nhận lỗi lầm mang tính khách quan hoặc trang trọng, không phải lúc nào cũng đi kèm với cảm xúc hối hận sâu sắc. | Thường biểu đạt sự hối tiếc, buồn bã hoặc cảm giác không vui về điều gì đó, có tính chủ quan và cảm xúc mạnh mẽ hơn. |
| Ví Dụ Minh Họa | – I’m writing an email to apologize to the customer for the delivery delay. (Tôi đang viết email xin lỗi khách hàng vì sự chậm trễ giao hàng.) – The airline apologized for the inconvenience caused by the flight cancellation. (Hãng hàng không đã xin lỗi vì sự bất tiện do chuyến bay bị hủy.) |
– I’m sorry to make you sad. (Tôi xin lỗi vì đã làm bạn buồn.) – I’m so sorry for your loss. (Tôi rất tiếc về sự mất mát của bạn.) – I’m sorry that I forgot your birthday. (Tôi xin lỗi vì đã quên sinh nhật bạn.) |
Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn khi sử dụng hai từ này. Hãy nhớ rằng “apologize” là một hành động (động từ), trong khi “sorry” là một trạng thái cảm xúc (tính từ). Bạn có thể nói “I am sorry” nhưng không nói “I am apologize”. Việc nắm chắc sự khác biệt này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp trong các tình huống khác nhau.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Cấu Trúc Apologize
Để sử dụng cấu trúc apologize một cách tự nhiên và hiệu quả, ngoài việc nắm vững ngữ pháp, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng về ngữ cảnh và cách diễn đạt.
- Tính Trang Trọng: Apologize thường mang sắc thái trang trọng hơn “sorry”. Do đó, nó phù hợp với các tình huống chính thức như thư từ công việc, cuộc họp, hoặc khi bạn muốn bày tỏ sự hối lỗi một cách nghiêm túc và chuyên nghiệp. Ví dụ, trong một email gửi cấp trên, việc dùng “I apologize for…” sẽ phù hợp hơn là “I’m sorry for…”.
- Tránh Lặp Từ: Mặc dù từ khóa apologize là trọng tâm, nhưng việc lặp lại nó quá nhiều sẽ khiến bài viết trở nên nhàm chán và thiếu tự nhiên. Hãy sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ liên quan như “lời xin lỗi”, “bày tỏ sự hối lỗi”, “nhận lỗi”, “hối tiếc”, “xin lỗi chân thành” để làm phong phú hơn văn phong của bạn.
- Sự Chân Thành: Dù cấu trúc apologize mang tính trang trọng, nhưng để lời xin lỗi có giá trị, nó cần đi kèm với sự chân thành. Một lời xin lỗi không chân thành, hoặc chỉ mang tính hình thức, có thể gây phản tác dụng. Điều này không thể hiện qua từ ngữ mà còn qua giọng điệu và thái độ của người nói.
- Không Đổ Lỗi: Khi xin lỗi bằng apologize, hãy tập trung vào hành động hoặc lỗi lầm của bản thân, không nên đổ lỗi cho người khác hoặc hoàn cảnh. Ví dụ, thay vì “I apologize if you felt offended” (Nếu bạn cảm thấy bị xúc phạm thì tôi xin lỗi), hãy nói “I apologize for my words, which may have caused offense” (Tôi xin lỗi vì những lời nói của mình, có thể đã gây xúc phạm).
- Lời Xin Lỗi Kèm Hành Động: Một lời xin lỗi hiệu quả thường đi kèm với việc nhận trách nhiệm và cam kết sửa chữa lỗi lầm, hoặc ít nhất là không lặp lại nó. Ví dụ: “I apologize for the error, and I will ensure it doesn’t happen again.” (Tôi xin lỗi vì lỗi này, và tôi sẽ đảm bảo nó không xảy ra lần nữa.)
Các Cách Diễn Đạt Lời Xin Lỗi Khác Ngoài Apologize và Sorry
Mặc dù apologize và sorry là hai cách phổ biến nhất để bày tỏ sự hối lỗi, tiếng Anh còn có nhiều cụm từ và thành ngữ khác mang sắc thái riêng, giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách đa dạng và phù hợp với từng tình huống.
- My bad (Informal): Đây là cách nói rất thông tục, thường dùng giữa bạn bè thân thiết hoặc trong những tình huống không trang trọng khi bạn nhận lỗi nhỏ.
- Ví dụ: “Oh, my bad! I completely forgot about our meeting.” (Ôi, lỗi của tôi! Tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp của chúng ta.)
- Forgive me: Mạnh mẽ hơn “sorry”, thường được dùng khi bạn muốn xin sự tha thứ cho một lỗi lầm nghiêm trọng hơn hoặc khi cảm thấy hối hận sâu sắc.
- Ví dụ: “Please, forgive me for my harsh words.” (Làm ơn, hãy tha thứ cho tôi vì những lời nói cay nghiệt của tôi.)
- Pardon me / Excuse me: Thường được dùng để xin lỗi cho một sự gián đoạn nhỏ, khi bạn vô tình va chạm với ai đó, hoặc để thu hút sự chú ý một cách lịch sự. “Pardon me” có thể mang sắc thái trang trọng hơn “Excuse me”.
- Ví dụ: “Pardon me, did I just interrupt you?” (Xin lỗi, tôi có vừa làm phiền bạn không?)
- “Excuse me, is this seat taken?” (Xin lỗi, chỗ này có người ngồi chưa?)
- I regret…: Diễn tả sự hối tiếc về một hành động hoặc quyết định nào đó. Cụm từ này thường đi với một danh từ hoặc V-ing.
- Ví dụ: “I deeply regret causing you so much trouble.” (Tôi vô cùng hối tiếc vì đã gây ra nhiều rắc rối cho bạn.)
- My apologies: Đây là một cách nói trang trọng và lịch sự khác để bày tỏ lời xin lỗi, thường được dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi gửi email. Nó tương đương với “I apologize”.
- Ví dụ: “My apologies for the late response.” (Tôi xin lỗi vì đã phản hồi muộn.)
- I owe you an apology: Cụm từ này nhấn mạnh rằng bạn nhận thấy mình có lỗi và cần phải đưa ra một lời xin lỗi.
- Ví dụ: “I behaved badly last night. I owe you an apology.” (Tối qua tôi đã cư xử không đúng. Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.)
Việc linh hoạt sử dụng các cách diễn đạt này sẽ giúp bạn trở thành một người giao tiếp tiếng Anh lưu loát và tinh tế hơn.
Bài Tập Thực Hành: Vận Dụng Cấu Trúc Apologize
Hãy điền các từ sau đây vào chỗ trống sao cho thích hợp để hoàn thành đoạn văn về chủ đề cấu trúc apologize và các từ liên quan:
Yesterday, a celebrity canceled her show at such short notice. Instead of publicly (1)……………….. (2)………………her fans (3)………………her unexpected cancellation, she posted a status on Facebook as an (4)……………. (5)……………… her decision and blamed her mistakes on other people instead of feeling (6)……………….. Though today she states her public (7)……………… (8)……………… her fans and anyone involved, it looks like a number of fans turn their back on her and start boycotting her works.
Đáp án:
(1) Apologizing
(2) To
(3) For
(4) Apologia
(5) About (hoặc For)
(6) Apologetic
(7) Apology
(8) To
Dịch nghĩa: Hôm qua, một người nổi tiếng đã đột ngột hủy bỏ buổi biểu diễn của cô ấy. Thay vì công khai xin lỗi người hâm mộ về sự hủy bỏ show bất ngờ này, cô ấy đã đăng một trạng thái trên Facebook để bào chữa cho quyết định của mình và đổ lỗi cho người khác thay vì cảm thấy có lỗi. Mặc dù hôm nay cô ấy công khai lời xin lỗi của mình đối với người hâm mộ và bất kỳ ai có liên quan, có vẻ như nhiều fan đã quay lưng lại với cô ấy và bắt đầu tẩy chay các tác phẩm của cô ấy.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Cấu Trúc Apologize
Để củng cố kiến thức về cấu trúc apologize, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà người học tiếng Anh hay thắc mắc:
-
Sự khác biệt giữa “apologize” và “apologise” là gì?
“Apologize” là cách viết theo tiếng Anh Mỹ (American English), trong khi “apologise” là cách viết theo tiếng Anh Anh (British English). Cả hai đều có nghĩa và cách phát âm giống nhau. -
Khi nào tôi dùng “apologize to” và khi nào dùng “apologize for”?
Sử dụng “apologize to + somebody” để chỉ đối tượng bạn xin lỗi. Sử dụng “apologize for + something/V-ing” để chỉ lý do hoặc hành động sai lầm mà bạn xin lỗi. Bạn cũng có thể kết hợp cả hai: “apologize to somebody for something”. -
Có thể dùng “apologize” trong giao tiếp thông thường không?
Có, bạn hoàn toàn có thể dùng “apologize” trong giao tiếp thông thường, nhưng nó mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với “sorry”. Trong tình huống đời thường, “I’m sorry” thường phổ biến hơn. -
Tại sao không được nói “I apologize you”?
“Apologize” là một nội động từ, nghĩa là nó không đi trực tiếp với tân ngữ. Bạn phải sử dụng giới từ “to” để chỉ đối tượng nhận lời xin lỗi, ví dụ: “I apologize to you”. -
Làm thế nào để lời xin lỗi bằng “apologize” trở nên chân thành hơn?
Bạn có thể thêm các trạng từ như “sincerely”, “deeply”, “humbly” vào trước “apologize” (e.g., “I sincerely apologize…”). Quan trọng hơn, lời xin lỗi cần đi kèm với thái độ hối lỗi thật sự và sẵn sàng nhận trách nhiệm. -
“Apology” (danh từ) có các cấu trúc đi kèm tương tự “apologize” không?
Đúng vậy. “Apology” cũng thường đi với “to somebody” (lời xin lỗi gửi đến ai) và “for something” (lời xin lỗi vì điều gì), ví dụ: “My apology to him for my mistake.” -
Sự khác biệt chính giữa “apologetic” và “apologia” là gì?
“Apologetic” là tính từ chỉ cảm xúc hối lỗi hoặc thái độ xin lỗi. “Apologia” là danh từ chỉ một bài nói hoặc bài viết biện hộ, bảo vệ một ý tưởng hoặc niềm tin, thường mang tính trang trọng và lý luận. -
Khi nào nên dùng “My apologies” thay vì “I apologize”?
“My apologies” thường là một cách nói ngắn gọn, lịch sự và khá trang trọng để bày tỏ lời xin lỗi, đặc biệt phổ biến trong văn viết như email công việc hoặc trong các tình huống giao tiếp nhanh gọn nhưng cần sự trang trọng. Nó tương đương với “I apologize”.
Bạn đã tìm hiểu chi tiết về động từ apologize, cách sử dụng động từ này trong nhiều cấu trúc khác nhau, cách kết hợp các từ vựng thường đi cùng (collocations), cũng như khám phá một số từ khác trong gia đình từ của cấu trúc apologize. Việc nắm vững các sắc thái và cách dùng của apologize không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác mà còn thể hiện sự tinh tế trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng những kiến thức này để hoàn thiện kỹ năng của mình cùng Anh ngữ Oxford nhé!
