Việc sử dụng thừa giới từ là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến mà nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, thường mắc phải. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sự chính xác trong giao tiếp mà còn làm giảm đi sự tự nhiên của câu văn. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào nguyên nhân gốc rễ và cung cấp các giải pháp cụ thể để bạn có thể tự tin khắc phục lỗi thừa giới từ tiếng Anh một cách hiệu quả.

Nguyên Nhân Phổ Biến Gây Ra Lỗi Thừa Giới Từ

Việc dùng giới từ thừa không phải là ngẫu nhiên mà thường xuất phát từ những nguyên nhân có hệ thống, phản ánh quá trình tiếp thu ngôn ngữ. Để cải thiện ngữ pháp tiếng Anh, điều quan trọng là phải nhận diện được các yếu tố này. Dưới đây là hai lý do chính giải thích tại sao người học thường xuyên mắc phải những sai lầm này.

Phép Loại Suy Trong Ngôn Ngữ Gây Nhầm Lẫn

Sử dụng phép loại suy (analogy) là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến người học tiếng Anh thêm giới từ không cần thiết. Khi gặp một từ mới hoặc một cấu trúc tương tự với những gì đã biết, người học có xu hướng áp dụng quy tắc từ cái đã biết sang cái mới mà không kiểm tra lại sự chính xác. Điều này đặc biệt đúng với các từ có nghĩa tương đồng nhưng cách dùng khác biệt về giới từ.

Ví dụ điển hình là cặp từ consist ofcomprise. Cả hai đều mang nghĩa “bao gồm” nhưng chỉ consist mới đi kèm với giới từ “of”. Nhiều người học thường thêm “of” sau comprise do liên tưởng đến consist of. Chẳng hạn, câu “The team comprises of five members” là sai, phải sửa lại thành “The team comprises five members”. Một ví dụ khác là lack. Khi là danh từ, lack đi với “of” (e.g., a lack of confidence), nhưng khi là động từ, lack không cần giới từ (e.g., She lacks confidence). Sự nhầm lẫn giữa các dạng từ và quy tắc đi kèm giới từ chính là điểm mấu chốt gây ra những lỗi ngữ pháp phổ biến này.

Sự Khác Biệt Giữa Nội Động Từ Và Ngoại Động Từ

Một nguyên nhân quan trọng khác dẫn đến lỗi thừa giới từ là sự nhầm lẫn giữa nội động từ (intransitive verbs) và ngoại động từ (transitive verbs). Ngoại động từ là những động từ yêu cầu một tân ngữ trực tiếp đi ngay sau để hoàn thành ý nghĩa của hành động. Động từ này tác động trực tiếp lên tân ngữ mà không cần bất kỳ giới từ nào ở giữa.

Ví dụ, động từ discuss là một ngoại động từ. Bạn “discuss something” chứ không phải “discuss about something”. Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói “thảo luận về vấn đề gì đó”, và chính ảnh hưởng từ ngôn ngữ mẹ đẻ này đã khiến nhiều người thêm giới từ “about” vào sau discuss. Tương tự, support cũng là một ngoại động từ. Bạn “support someone/something” chứ không phải “support for someone/something”. Việc hiểu rõ bản chất của ngoại động từ sẽ giúp bạn tránh được rất nhiều lỗi giới từ không cần thiết và xây dựng câu văn chuẩn xác hơn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các Động Từ Tiếng Anh Thường Bị Dùng Thừa Giới Từ

Trong quá trình học tiếng Anh, có một số động từ đặc biệt “nhạy cảm” với giới từ, khiến người học thường xuyên mắc lỗi khi thêm giới từ không cần thiết. Việc nắm vững danh sách này cùng với cách dùng chính xác của chúng là chìa khóa để tránh giới từ sai và nâng cao kỹ năng viết, nói. Theo thống kê từ các bài thi tiếng Anh, những lỗi thừa giới từ này chiếm một tỷ lệ đáng kể trong các phần thi liên quan đến ngữ pháp.

Access: Tiếp Cận Thông Tin Trực Tiếp

Động từ access có nghĩa là “truy cập” hoặc “tiếp cận”. Khi access đóng vai trò là động từ, nó là một ngoại động từ và không cần bất kỳ giới từ nào đi kèm. Tân ngữ sẽ đứng ngay sau access.

Ví dụ sai: Many people struggle to access to healthcare services. (Sai)
Ví dụ đúng: Many people struggle to access healthcare services. (Đúng)

Tuy nhiên, điều đáng lưu ý là khi access là danh từ, nó thường đi kèm với giới từ “to”.
Ví dụ: They need access to reliable internet. (Đúng)
Sự khác biệt này là một trong những nguyên nhân chính gây ra lỗi thừa giới từ với từ này.

Lack: Thiếu Hụt Mà Không Cần “Of”

Tương tự như access, từ lack cũng có thể là danh từ hoặc động từ. Khi lack là động từ, nó mang nghĩa “thiếu” và là một ngoại động từ, không yêu cầu giới từ đi kèm.

Ví dụ sai: The company lacks of funding for the new project. (Sai)
Ví dụ đúng: The company lacks funding for the new project. (Đúng)

Ngược lại, khi lack là danh từ, nó luôn đi kèm với giới từ “of”.
Ví dụ: There is a lack of communication in the team. (Đúng)
Phân biệt rõ ràng hai vai trò này sẽ giúp bạn dùng giới từ đúng và tránh lỗi thừa giới từ không đáng có.

Contact: Liên Lạc Hiệu Quả

Động từ contact có nghĩa là “liên lạc” hoặc “tiếp xúc với”. Nó là một ngoại động từ, và tân ngữ sẽ đứng ngay sau nó mà không cần giới từ “with” hoặc “to”. Nhiều người thường thêm “with” do ảnh hưởng từ cách diễn đạt “liên lạc với ai đó” trong tiếng Việt.

Ví dụ sai: Please contact with me if you have any questions. (Sai)
Ví dụ đúng: Please contact me if you have any questions. (Đúng)

Tuy nhiên, khi contact đóng vai trò danh từ, việc sử dụng giới từ “with” hoặc “between” là hoàn toàn phù hợp.
Ví dụ: I’ll make contact with the supplier tomorrow. (Đúng)
Regular contact between staff and management is vital. (Đúng)
Việc hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp bạn cải thiện ngữ pháp tiếng Anh khi sử dụng từ này.

Discuss: Bàn Luận Trực Tiếp Về Vấn Đề

Động từ discuss có nghĩa là “thảo luận” hay “bàn bạc”. Đây là một ngoại động từ và không bao giờ đi kèm với giới từ “about”.

Ví dụ sai: We need to discuss about the upcoming changes. (Sai)
Ví dụ đúng: We need to discuss the upcoming changes. (Đúng)

Tuy nhiên, khi discuss được dùng ở dạng danh từ là discussion, thì giới từ “about” lại được sử dụng phổ biến.
Ví dụ: There was a long discussion about the proposal. (Đúng)
Đây là một trong những lỗi giới từ phổ biến nhất, đặc biệt là với người học từ cấp độ trung cấp trở lên.

Mention: Đề Cập Rõ Ràng Vấn Đề

Động từ mention mang nghĩa “đề cập” hoặc “nhắc đến”. Giống như discuss, mention là một ngoại động từ và không đi kèm với giới từ “about”.

Ví dụ sai: She mentioned about her new job during the meeting. (Sai)
Ví dụ đúng: She mentioned her new job during the meeting. (Đúng)

Mặc dù có thể nghe tự nhiên khi dịch từ tiếng Việt, việc thêm “about” sau mention là không chính xác trong tiếng Anh chuẩn.

Enter: Diễn Tả Hành Động “Vào” Chính Xác

Động từ enter có nghĩa là “vào” một nơi nào đó. Khi enter chỉ hành động đi vào một không gian vật lý, nó là một ngoại động từ và không cần giới từ “into” hoặc “in”.

Ví dụ sai: He entered into the room without knocking. (Sai)
Ví dụ đúng: He entered the room without knocking. (Đúng)

Tuy nhiên, enter into có thể được dùng khi nói về việc bắt đầu một thỏa thuận, một cuộc đàm phán, hoặc một giai đoạn mới, mang ý nghĩa trừu tượng hơn.
Ví dụ: The two countries entered into a new trade agreement. (Đúng)
Sự phân biệt này giúp bạn tránh giới từ sai trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Support/Advocate: Ủng Hộ Không Kèm Giới Từ “For”

Cả hai động từ supportadvocate đều có nghĩa là “ủng hộ” hoặc “bênh vực”. Chúng là ngoại động từ và đi trực tiếp với tân ngữ mà không cần giới từ “for”.

Ví dụ sai: The government supports for environmental protection. (Sai)
Ví dụ đúng: The government supports environmental protection. (Đúng)

Ví dụ sai: She advocates for stronger animal rights laws. (Sai)
Ví dụ đúng: She advocates stronger animal rights laws. (Đúng)

Tương tự như các trường hợp trên, khi support là danh từ, nó thường đi với giới từ “for”.
Ví dụ: We need public support for the initiative. (Đúng)
Lỗi này thường xảy ra do ảnh hưởng trực tiếp từ cấu trúc “ủng hộ cho” trong tiếng Việt.

Comprise: Bao Gồm Một Cách Tự Nhiên

Động từ comprise có nghĩa là “bao gồm” hoặc “gồm có”. Đây là một ngoại động từ và không đi kèm với giới từ “of”. Nó thường được sử dụng để liệt kê các thành phần cấu tạo nên một chỉnh thể.

Ví dụ sai: The committee comprises of ten members. (Sai)
Ví dụ đúng: The committee comprises ten members. (Đúng)

Tuy nhiên, trong cấu trúc bị động, be comprised of lại là cách dùng đúng và phổ biến.
Ví dụ: The committee is comprised of ten members. (Đúng)
Đây là một điểm ngữ pháp tinh tế nhưng lại là nguyên nhân chính gây ra lỗi thừa giới từ với động từ này.

Demand/Request: Yêu Cầu Trực Diện

Hai động từ demandrequest đều có nghĩa là “yêu cầu”. Khi chúng là động từ, chúng là ngoại động từ và không cần giới từ “for” đi kèm.

Ví dụ sai: The protesters demanded for a change in policy. (Sai)
Ví dụ đúng: The protesters demanded a change in policy. (Đúng)

Ví dụ sai: She requested for more time to complete the task. (Sai)
Ví dụ đúng: She requested more time to complete the task. (Đúng)

Tuy nhiên, khi demand hoặc request là danh từ, giới từ “for” lại là cần thiết.
Ví dụ: Her demand for an explanation was ignored. (Đúng)
Ví dụ: My request for a salary increase was denied. (Đúng)
Việc phân biệt rõ ràng khi nào chúng là động từ và khi nào là danh từ sẽ giúp bạn dùng giới từ đúng.

Emphasise/Stress: Nhấn Mạnh Trọng Tâm

Hai động từ emphasise (Anh-Anh) và stress (Anh-Mỹ) đều có nghĩa là “nhấn mạnh”. Cả hai đều là ngoại động từ và không đi kèm với giới từ “on”.

Ví dụ sai: The report emphasised on the need for reforms. (Sai)
Ví dụ đúng: The report emphasised the need for reforms. (Đúng)

Ví dụ sai: The speaker stressed on the importance of critical thinking. (Sai)
Ví dụ đúng: The speaker stressed the importance of critical thinking. (Đúng)

Tương tự như demand/request, khi emphasis (danh từ của emphasise) được sử dụng, giới từ “on” lại là cần thiết.
Ví dụ: The school places a strong emphasis on academic achievement. (Đúng)
Đây là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến do sự khác biệt giữa động từ và danh từ.

Sponsor/Subsidize: Tài Trợ Mà Không Cần “For”

Hai động từ sponsorsubsidize đều mang nghĩa “tài trợ” hoặc “hỗ trợ tài chính”. Chúng là ngoại động từ và không cần giới từ “for” đi kèm.

Ví dụ sai: The company decided to sponsor for the local sports team. (Sai)
Ví dụ đúng: The company decided to sponsor the local sports team. (Đúng)

Ví dụ sai: The government subsidizes for public transportation. (Sai)
Ví dụ đúng: The government subsidizes public transportation. (Đúng)

Sự nhầm lẫn này thường xuất phát từ việc dịch trực tiếp cụm “tài trợ cho” từ tiếng Việt sang tiếng Anh, dẫn đến lỗi thừa giới từ.

Regret: Hối Tiếc Không Dùng “About”

Động từ regret có nghĩa là “hối tiếc” hoặc “tiếc nuối”. Khi regret là động từ, nó thường đi trực tiếp với một tân ngữ (danh từ, gerund, hoặc mệnh đề) mà không cần giới từ “about”.

Ví dụ sai: I regret about not taking that opportunity. (Sai)
Ví dụ đúng: I regret not taking that opportunity. (Đúng)

Tuy nhiên, khi regret được dùng như một danh từ, giới từ “about” có thể được sử dụng để diễn tả sự hối tiếc về điều gì đó.
Ví dụ: She expressed her deep regrets about her decision. (Đúng)
Việc dùng giới từ đúng với regret đòi hỏi sự chú ý đến vai trò từ loại của nó trong câu.

Bảng Hướng Dẫn Cách Dùng Các Động Từ Với Giới Từ Chuẩn Xác

Để củng cố kiến thức và giúp bạn dễ dàng tra cứu, dưới đây là bảng tổng hợp các động từ thường bị dùng thừa giới từ cùng với cách sử dụng chính xác của chúng, bao gồm cả dạng động từ và danh từ nếu có. Bảng này sẽ là công cụ hữu ích để bạn khắc phục lỗi thừa giới từ tiếng Anh và nắm vững hơn về cấu trúc ngữ pháp.

Động từ Ý nghĩa Dùng đúng (Động từ) Dùng sai (Động từ) Dạng danh từ và giới từ đi kèm
Access Tiếp cận access something access to something access to something
Lack Thiếu lack something lack of something a lack of something
Contact Liên lạc contact someone contact with/to someone contact with/between someone
Discuss Thảo luận discuss something discuss about something a discussion about something
Mention Đề cập mention something mention about something mention of something (less common)
Enter Vào enter a place enter into a place entry into/to a place
Support Ủng hộ support someone/something support for someone/something support for someone/something
Advocate Bênh vực advocate something/for something advocate for something advocate for something
Comprise Bao gồm comprise something comprise of something (be) comprised of something
Demand Yêu cầu demand something demand for something a demand for something
Request Yêu cầu request something request for something a request for something
Emphasise Nhấn mạnh emphasise something emphasise on something emphasis on something
Stress Nhấn mạnh stress something stress on something stress on something
Sponsor Tài trợ sponsor something sponsor for something sponsorship for something
Subsidize Trợ cấp subsidize something subsidize for something subsidy for something
Regret Hối tiếc regret something/doing something regret about something regret about something

Chiến Lược Hiệu Quả Để Nâng Cao Kỹ Năng Sử Dụng Giới Từ

Việc nhận diện lỗi thừa giới từ chỉ là bước khởi đầu. Để thực sự cải thiện ngữ pháp tiếng Anh và biến kiến thức thành kỹ năng, bạn cần áp dụng các chiến lược thực hành hiệu quả. Đây là những phương pháp đã được Anh ngữ Oxford đúc kết, giúp hàng ngàn học viên tránh giới từ sai và đạt được sự lưu loát, chính xác trong giao tiếp.

Thực Hành Liên Tục Với Các Tình Huống Thực Tế

Cách tốt nhất để nắm vững việc sử dụng giới từ là thông qua việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế. Thay vì chỉ học thuộc lòng các quy tắc, hãy cố gắng áp dụng chúng vào việc đặt câu, viết đoạn văn hoặc thậm chí là trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Khi bạn viết một câu, hãy tự hỏi liệu có cần giới từ ở đây không, và nếu có, giới từ nào là đúng. Hãy tìm kiếm các câu ví dụ trong ngữ cảnh tự nhiên từ sách báo, podcast, hoặc phim ảnh để thấy cách người bản xứ sử dụng. Việc chủ động tạo ra các tình huống để thực hành sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và hình thành phản xạ ngôn ngữ chính xác. Thậm chí, việc luyện tập sửa lỗi trong các bài viết hoặc câu nói của bản thân và bạn bè cũng là một cách hiệu quả để ghi nhớ lâu hơn những động từ dễ gây lỗi thừa giới từ.

Tăng Cường Khả Năng Quan Sát Ngữ Cảnh

Đọc sách, báo, bài viết tiếng Anh chất lượng cao là một phương pháp tuyệt vời để hấp thụ cách sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên. Khi đọc, hãy chú ý đến cách các động từ được sử dụng, đặc biệt là những động từ có xu hướng gây lỗi thừa giới từ. Ghi chú lại những ví dụ mà bạn thấy và so sánh chúng với những gì bạn đã học. Việc tiếp xúc thường xuyên với ngôn ngữ chuẩn sẽ giúp “tai” và “mắt” bạn quen với cấu trúc đúng, từ đó hình thành trực giác về việc khi nào nên dùng giới từ và khi nào không. Bạn có thể dành 15-30 phút mỗi ngày để đọc một bài báo hoặc một chương sách và tập trung phân tích cấu trúc câu. Điều này không chỉ giúp bạn tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến mà còn mở rộng vốn từ vựng và hiểu biết về văn hóa.

Sử Dụng Nguồn Tham Khảo Ngữ Pháp Tiếng Anh Uy Tín

Luôn có một từ điển Anh-Anh đáng tin cậy bên cạnh (ví dụ: Oxford Learner’s Dictionaries, Cambridge Dictionary) là một thói quen tốt. Khi bạn không chắc chắn về cách dùng một động từ, đặc biệt là với giới từ, hãy tra cứu ngay lập tức. Các từ điển này thường cung cấp thông tin chi tiết về tính chất nội/ngoại động từ, các cấu trúc phổ biến và ví dụ minh họa rõ ràng. Ngoài ra, các cuốn sách ngữ pháp chuyên sâu như English Grammar in Use cũng là nguồn tài liệu quý giá để tra cứu và luyện tập thêm. Việc tham khảo các nguồn uy tín sẽ giúp bạn xác nhận lại kiến thức, giải đáp thắc mắc và tránh những sai lầm lặp đi lặp lại. Đây là bước quan trọng để bạn thực sự nắm vững cách dùng giới từ đúng và tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Giới Từ Tiếng Anh

Để giúp bạn hiểu rõ hơn và giải đáp những băn khoăn về lỗi thừa giới từ tiếng Anh, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng với lời giải đáp chi tiết từ các chuyên gia tại Anh ngữ Oxford.

  1. Tại sao người Việt lại hay mắc lỗi thừa giới từ hơn các ngôn ngữ khác?
    Người Việt thường mắc lỗi thừa giới từ do ảnh hưởng từ cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt. Trong tiếng Việt, nhiều động từ được theo sau bởi các giới từ hoặc liên từ để tạo ý nghĩa đầy đủ (ví dụ: “thảo luận về“, “ủng hộ cho“). Khi dịch sang tiếng Anh một cách trực tiếp, xu hướng này vô tình khiến người học thêm giới từ vào sau các ngoại động từ tiếng Anh vốn không cần chúng.

  2. Làm thế nào để phân biệt nhanh nội động từ và ngoại động từ?
    Cách đơn giản nhất là thử thêm một tân ngữ trực tiếp (danh từ hoặc đại từ) ngay sau động từ. Nếu câu vẫn có nghĩa và ngữ pháp đúng, đó rất có thể là một ngoại động từ (ví dụ: I read a bookread là ngoại động từ). Nếu không thể thêm tân ngữ trực tiếp mà cần một giới từ để kết nối, đó là nội động từ (ví dụ: I arrived at the stationarrive là nội động từ).

  3. Có cách nào để ghi nhớ hết các động từ dễ mắc lỗi này không?
    Học thuộc lòng có thể không phải là cách hiệu quả nhất. Thay vào đó, hãy tập trung vào việc hiểu nguyên tắc nội/ngoại động từ và luyện tập thường xuyên. Tạo flashcards với các ví dụ đúng và sai, hoặc sử dụng các ứng dụng học ngữ pháp có bài tập tương tác. Việc lặp lại trong ngữ cảnh và chủ động sửa lỗi sẽ giúp bạn ghi nhớ tốt hơn.

  4. Nếu lỡ dùng thừa giới từ thì hậu quả có nghiêm trọng không?
    Việc dùng giới từ thừa có thể khiến câu văn trở nên không tự nhiên, thiếu chuyên nghiệp và đôi khi gây khó hiểu cho người bản xứ. Trong các bài kiểm tra quan trọng như IELTS hoặc TOEFL, đây là một lỗi ngữ pháp phổ biến và có thể làm giảm điểm đáng kể ở phần Speaking và Writing.

  5. Tôi có nên học các quy tắc ngoại lệ hay tập trung vào quy tắc chung trước?
    Bạn nên tập trung vào việc nắm vững các quy tắc chung và các trường hợp phổ biến gây lỗi thừa giới từ như đã liệt kê trong bài. Sau đó, khi đã có nền tảng vững chắc, bạn có thể từ từ tìm hiểu thêm về các trường hợp đặc biệt hoặc ngoại lệ để hoàn thiện kỹ năng của mình.

  6. Việc đọc nhiều có giúp tôi tự động khắc phục lỗi này không?
    Đọc nhiều là một phương pháp rất tốt để cải thiện ngữ pháp tiếng Anh và làm quen với cách dùng tự nhiên của giới từ. Tuy nhiên, nếu chỉ đọc mà không chú ý phân tích, bạn có thể bỏ lỡ những chi tiết quan trọng. Hãy đọc chủ động, cố gắng nhận diện và hiểu lý do tại sao một động từ lại không đi kèm giới từ trong một ngữ cảnh nhất định.

  7. Ngoài các động từ, giới từ thừa còn xuất hiện trong trường hợp nào khác?
    Giới từ thừa không chỉ xuất hiện với động từ mà còn có thể xảy ra với một số tính từ (ví dụ: concerned about – đúng, nhưng interested in – đúng, không phải interested about), hoặc trong các cụm giới từ cố định (ví dụ: consist of, không phải consist in). Việc nhận diện lỗi thừa giới từ đòi hỏi sự nhạy bén trong toàn bộ cấu trúc câu.

  8. Anh ngữ Oxford có khóa học nào tập trung vào lỗi giới từ không?
    Tại Anh ngữ Oxford, các khóa học ngữ pháp và luyện thi chuyên sâu luôn chú trọng đến việc khắc phục lỗi thừa giới từ tiếng Anh và các lỗi ngữ pháp phổ biến khác. Chúng tôi cung cấp các bài giảng chi tiết, bài tập thực hành đa dạng và phản hồi cá nhân hóa để giúp học viên nắm vững cách dùng giới từ đúng và nâng cao toàn diện kỹ năng tiếng Anh.

Việc nhận diện và khắc phục lỗi thừa giới từ tiếng Anh là một bước quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Bằng cách hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ và áp dụng các chiến lược luyện tập hiệu quả, bạn hoàn toàn có thể nắm vững cách dùng giới từ đúng, từ đó nâng cao đáng kể kỹ năng viết và nói của mình. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường phát triển ngôn ngữ, giúp bạn tự tin giao tiếp và thể hiện bản thân một cách chính xác nhất.