Khi học tiếng Anh, việc diễn đạt về một người nào đó, dù là người thân, bạn bè hay chính bản thân, là kỹ năng giao tiếp cơ bản và quan trọng. Bạn sẽ thường xuyên cần miêu tả ngoại hình và tính cách của họ một cách rõ ràng và tinh tế. Nếu không trang bị đủ vốn từ vựng và cấu trúc, việc này có thể trở nên khá thách thức. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức chuyên sâu để tự tin miêu tả người bằng tiếng Anh.

Miêu Tả Ngoại Hình Bằng Tiếng Anh: Tổng Quan

Việc miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh không chỉ đơn thuần là liệt kê các đặc điểm mà còn là cách thể hiện sự quan sát tinh tế và vốn từ vựng phong phú của bạn. Để phác họa chân dung bằng tiếng Anh một cách sinh động, chúng ta cần chú ý đến nhiều khía cạnh từ tổng thể đến chi tiết, bao gồm tuổi tác, vóc dáng, màu tóc, màu da, khuôn mặt và các đặc điểm riêng biệt khác. Việc nắm vững những từ ngữ phù hợp sẽ giúp bạn truyền tải thông tin một cách chính xác và hiệu quả, tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.

Diễn Đạt Độ Tuổi Khi Mô Tả Người Bằng Tiếng Anh

Cách diễn đạt độ tuổi là một trong những thông tin đầu tiên khi miêu tả người bằng tiếng Anh. Không chỉ dừng lại ở “young” hay “old”, tiếng Anh có nhiều từ ngữ cụ thể hơn để chỉ các giai đoạn tuổi tác khác nhau, giúp bạn mô tả chính xác và phù hợp với ngữ cảnh. Việc sử dụng đúng thuật ngữ cho từng nhóm tuổi không chỉ thể hiện sự tinh tế mà còn giúp người nghe hình dung rõ hơn về đối tượng được nhắc đến.

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng phổ biến để miêu tả độ tuổi:

Từ Vựng (IPA) Ý Nghĩa Ví Dụ Minh Họa
Baby /ˈbeɪbi/ Em bé The baby is just six months old and has already started crawling. (Em bé mới sáu tháng tuổi đã bắt đầu bò.)
Toddler /ˈtɒdlə(r)/ Trẻ em trong độ tuổi tập đi (1-3 tuổi) My sister has a toddler who is 18 months old and loves to explore. (Chị tôi có một đứa con 18 tháng đang độ tuổi tập đi.)
Teenager /ˈtiːneɪdʒə(r)/ Tuổi thanh thiếu niên (13-19 tuổi) Many teenagers are very concerned about their social media presence. (Nhiều thanh thiếu niên rất quan tâm đến sự hiện diện trên mạng xã hội.)
Young adult /ˌjʌŋ ˈædʌlt/ Tuổi thanh niên (khoảng 20-30 tuổi) After college, most young adults start to look for their first full-time job. (Sau đại học, hầu hết thanh niên bắt đầu tìm kiếm công việc toàn thời gian đầu tiên.)
Middle-aged /ˌmɪdl ˈeɪdʒd/ Tuổi trung niên (khoảng 40-60 tuổi) My father is 53, and middle-aged. He enjoys gardening in his free time. (Bố tôi 53 tuổi rồi, là người trung niên.)
Old /əʊld/ Già My grandmother is quite old, but she is still very active and independent. (Bà tôi khá già rồi.)
Senior citizen /ˌsiːniə ˈsɪtɪzn/ Người lớn tuổi, công dân cao tuổi As a senior citizen, he receives certain benefits from the government. (Là một công dân cao tuổi, ông ấy nhận được một số phúc lợi từ chính phủ.)
Old age pensioner /ˌəʊld eɪdʒ ˈpenʃənə(r)/ Người về hưu nhận lương hưu Having been an old age pensioner for five years, she now dedicates her time to volunteering. (Sau khi đã là người về hưu năm năm, bà ấy giờ dành thời gian cho công việc tình nguyện.)

Lưu ý quan trọng: Khi miêu tả độ tuổi của người khác, đặc biệt là người lớn tuổi, hãy cố gắng sử dụng các cụm từ lịch sự và tôn trọng như “senior citizen” hoặc các cách diễn đạt gián tiếp như “She is in her late sixties” (bà ấy ở độ tuổi cuối sáu mươi) thay vì chỉ dùng “old” một cách trực tiếp, để thể hiện sự nhạy cảm và lịch sự trong giao tiếp.

Diễn đạt độ tuổi khi miêu tả người bằng tiếng AnhDiễn đạt độ tuổi khi miêu tả người bằng tiếng Anh

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các Từ Ngữ Chỉ Vóc Dáng và Thể Trạng Chính Xác

Vóc dáng là một yếu tố quan trọng khác khi miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh. Tiếng Anh có một kho tàng từ vựng đa dạng để diễn tả hình thể con người, từ thon gọn đến đầy đặn, từ cao lớn đến nhỏ bé. Việc sử dụng các từ ngữ này một cách chính xác không chỉ giúp bạn truyền tải thông tin hiệu quả mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với người được nhắc đến. Cần chú ý lựa chọn từ ngữ phù hợp để tránh những ý nghĩa tiêu cực hoặc thiếu nhạy cảm.

Dưới đây là bảng các từ ngữ phổ biến để miêu tả vóc dáng và thể trạng:

Từ Vựng (IPA) Ý Nghĩa Ví Dụ Minh Họa
Tall /tɔːl/ Cao He’s very tall, easily standing over 1.9 meters. (Anh ấy rất cao, dễ dàng cao hơn 1.9 mét.)
Short /ʃɔːt/ Thấp Despite being short, she is a very dynamic and energetic person. (Dù thấp, cô ấy là một người rất năng động và tràn đầy năng lượng.)
Lean /liːn/ Thân hình mảnh khảnh, săn chắc The marathon runner has a lean and athletic build. (Vận động viên chạy marathon có thân hình mảnh khảnh và khỏe mạnh.)
Thin /θɪn/ Gầy My brother is tall but very thin, so he often struggles to gain weight. (Anh của tớ cao nhưng mà lại rất gầy.)
Skinny /ˈskɪni/ Gầy trơ xương (thường mang ý nghĩa tiêu cực) She used to be very skinny, but she’s gained some healthy weight recently. (Cô ấy từng rất gầy trơ xương.)
Slim /slɪm/ Thon nhỏ, mảnh mai (tích cực) She maintains a slim figure through regular exercise and a healthy diet. (Cô ấy giữ được thân hình thon nhỏ nhờ tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh.)
Fit /fɪt/ Vừa vặn, khỏe mạnh He looks incredibly fit after months of training for the triathlon. (Anh ấy trông cực kỳ khỏe mạnh sau nhiều tháng tập luyện cho cuộc thi ba môn phối hợp.)
Well-built /ˌwel ˈbɪlt/ Thân hình cường tráng, khỏe mạnh The security guard was a well-built man with broad shoulders. (Người bảo vệ là một người đàn ông cường tráng với bờ vai rộng.)
Muscular /ˈmʌskjələ(r)/ Thân hình cơ bắp After years of weightlifting, he became very muscular. (Sau nhiều năm tập tạ, anh ấy trở nên rất cơ bắp.)
Athletic /æθˈletɪk/ Thân hình lực lưỡng, khỏe mạnh (thường liên quan đến thể thao) She has an athletic physique, which is no surprise given her background in competitive sports. (Cô ấy có thân hình lực lưỡng.)
Stocky-small /ˈstɒki smɔːl/ Nhỏ nhắn nhưng chắc nịch Despite being rather stocky-small, he possessed surprising strength. (Dù khá nhỏ nhắn nhưng chắc nịch, anh ấy sở hữu sức mạnh đáng ngạc nhiên.)
Wiry /ˈwaɪəri/ Dẻo dai, gầy nhưng chắc The old man was remarkably wiry and still agile for his age. (Ông lão rất dẻo dai và vẫn nhanh nhẹn ở tuổi của mình.)
Plump /plʌmp/ Mũm mĩm, đầy đặn (thường tích cực) The baby has lovely plump cheeks that everyone loves to pinch. (Em bé có đôi má mũm mĩm đáng yêu mà ai cũng thích véo.)
Chubby /ˈtʃʌbi/ Mũm mĩm đáng yêu (đặc biệt cho trẻ em) Her little brother is very chubby with a round belly. (Em trai cô bé rất mũm mĩm đáng yêu với cái bụng tròn.)
Curvy /ˈkɜːvi/ Dùng cho phái nữ miêu tả đường cong gợi cảm, nở nang She embraces her curvy figure and dresses in a way that flatters her shape. (Cô ấy yêu quý vóc dáng có đường cong của mình và ăn mặc sao cho tôn dáng.)
Curvaceous /kɜːˈveɪʃəs/ Đường cong trên cơ thể gợi cảm (thường trang trọng hơn curvy) The model was described as having a curvaceous and elegant silhouette. (Người mẫu được miêu tả là có một dáng người gợi cảm và thanh lịch.)
Hour-glass figure /ˈaʊəɡlɑːs ˈfɪɡə(r)/ Thân hình dáng đồng hồ cát Many aspiring models aim for an hour-glass figure. (Nhiều người mẫu khao khát có thân hình dáng đồng hồ cát.)
Statuesque /ˌstætʃuˈesk/ Đẹp như tượng, cao ráo và duyên dáng The actress was truly statuesque as she walked down the red carpet. (Nữ diễn viên thực sự đẹp như tượng khi cô ấy bước trên thảm đỏ.)
Overweight /ˌəʊvəˈweɪt/ Thân hình thừa cân According to the doctor, he is slightly overweight and needs to exercise more. (Theo bác sĩ, anh ấy hơi thừa cân và cần tập thể dục nhiều hơn.)
Obese /əʊˈbiːs/ Phát phì, béo phì (mức độ nặng) Obesity is a serious health issue affecting millions worldwide. (Béo phì là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
Flabby /ˈflæbi/ Thân hình chảy xệ After losing a lot of weight rapidly, his skin became a bit flabby. (Sau khi giảm cân nhanh chóng, da anh ấy hơi chảy xệ.)

Lưu ý quan trọng: Khi mô tả vóc dáng của người khác, đặc biệt là các từ như “fat” (béo) hoặc “thin” (gầy), hãy cân nhắc sử dụng các từ chỉ mức độ như “a bit“, “a little“, “quite“, hoặc các từ đồng nghĩa tích cực hơn như “plump“, “chubby” để tránh gây tổn thương hoặc cảm giác miệt thị ngoại hình. Sự nhạy cảm trong ngôn ngữ là điều cần thiết khi phác họa chân dung bằng tiếng Anh.

Phương pháp miêu tả người bằng tiếng Anh qua vóc dángPhương pháp miêu tả người bằng tiếng Anh qua vóc dáng

Cách Mô Tả Màu Tóc và Làn Da Tự Nhiên

Màu tóc và làn da là hai đặc điểm nổi bật giúp nhận dạng và miêu tả người bằng tiếng Anh một cách chi tiết. Từ những sắc thái phổ biến như tóc đen, vàng, nâu đến các tông da khác nhau, việc sử dụng từ ngữ chính xác sẽ làm cho lời mô tả của bạn trở nên sinh động và chân thực hơn. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần phân biệt một người trong đám đông hoặc khi kể lại một câu chuyện có liên quan đến ngoại hình.

Dưới đây là bảng từ vựng để mô tả màu tóc và làn da:

Từ Vựng (IPA) Ý Nghĩa Ví Dụ Minh Họa
Blonde /blɒnd/ Màu tóc vàng She has natural blonde hair and bright blue eyes. (Cô ấy có mái tóc vàng tự nhiên và đôi mắt xanh sáng.)
Red-head /ˈredhed/ Mái tóc đỏ The red-head stood out in the crowd with her fiery locks. (Cô gái tóc đỏ nổi bật giữa đám đông với mái tóc rực lửa.)
Dark-brown /ˈdɑːk ˈbraʊn/ Màu nâu sẫm (tóc hoặc mắt) Her long, dark-brown hair cascaded down her back. (Mái tóc dài, màu nâu sẫm của cô ấy buông xõa sau lưng.)
Fair hair /ˌfeə ˈheər/ Một mái tóc sáng màu, đẹp (thường là vàng/nâu nhạt) He inherited his mother’s fair hair and blue eyes. (Anh ấy thừa hưởng mái tóc sáng màu và đôi mắt xanh của mẹ.)
Curly hair /ˌkɜːli ˈheər/ Mái tóc xoăn She has beautiful, bouncy curly hair. (Cô ấy có mái tóc xoăn bồng bềnh và đẹp.)
Straight hair /ˈstreɪt ˈheər/ Mái tóc thẳng Many people with straight hair often wish for curls. (Nhiều người có mái tóc thẳng thường ước có tóc xoăn.)
Wavy /ˈweɪvi/ Mái tóc bồng bềnh, gợn sóng Her wavy hair framed her face perfectly. (Mái tóc gợn sóng của cô ấy ôm lấy khuôn mặt một cách hoàn hảo.)
Bob /bɒb/ Mái tóc ngắn cắt ngang vai hoặc cằm She decided to get a short bob for a fresh look. (Cô ấy quyết định cắt kiểu tóc bob ngắn để có vẻ ngoài tươi mới.)
Fringe /frɪndʒ/ Mái bằng (tóc mái) She has a long fringe that softly frames her forehead. (Cô ấy có mái bằng dài mềm mại ôm lấy trán.)
Losing one’s hair Bị rụng tóc He’s been losing his hair rapidly since his early thirties. (Anh ấy đã bị rụng tóc nhanh chóng từ đầu tuổi ba mươi.)
Going bald /ˈɡəʊɪŋ bɔːld/ Bị hói đầu He started going bald in his late twenties. (Anh ấy bắt đầu bị hói đầu vào cuối những năm hai mươi tuổi.)
Recede /rɪˈsiːd/ Tóc thưa dần (thường là chân tóc phía trước) His hairline began to recede significantly with age. (Đường chân tóc của anh ấy bắt đầu thưa dần đáng kể theo tuổi tác.)
Fair skin /ˌfeə skɪn/ Làn da trắng, sáng People with fair skin are more prone to sunburn. (Những người có làn da trắng dễ bị cháy nắng hơn.)
Fair complexion /ˌfeə kəmˈplekʃn/ Nước da đẹp, trắng sáng She has a fair complexion that contrasts beautifully with her dark hair. (Cô ấy có nước da đẹp, sáng màu.)
Pale /peɪl/ Mặt tái nhợt He looked a bit pale after the long flight. (Anh ấy trông hơi tái nhợt sau chuyến bay dài.)
Rosy /ˈrəʊzi/ Da hồng hào Her cheeks were rosy from the cold winter air. (Má cô ấy hồng hào vì không khí lạnh mùa đông.)
Sallow /ˈsæləʊ/ Da vàng (thường do ốm hoặc thiếu sức sống) After weeks of illness, his face looked sallow and drawn. (Sau nhiều tuần ốm, mặt anh ấy trông vàng vọt và hốc hác.)
Dark-skinned /ˈdɑːk ˈskɪnd/ Một làn da sậm màu Many people from tropical countries are dark-skinned. (Nhiều người đến từ các nước nhiệt đới có làn da sậm màu.)
Tan easily /tæn ˈiːzəli/ Da dễ bắt nắng, dễ rám nắng She envies those who tan easily because her skin always burns. (Cô ấy ghen tị với những người dễ bắt nắng vì da cô ấy luôn bị cháy nắng.)
Freckles /ˈfreklz/ Có tàn nhang Her nose was dusted with cute freckles. (Mũi cô ấy lấm tấm những nốt tàn nhang dễ thương.)
Greasy skin /ˌɡriːsi skɪn/ Làn da dầu nhờn Do you feel stress causes greasy skin? (Bạn có cảm thấy áp lực gây ra làn da dầu nhờn không?)

Việc kết hợp các từ mô tả màu tóc và làn da sẽ tạo nên một bức tranh toàn diện về ngoại hình. Ví dụ, bạn có thể nói “She has long, wavy, dark-brown hair and a fair complexion with a few freckles.” (Cô ấy có mái tóc dài, gợn sóng, màu nâu sẫm và làn da trắng sáng với vài nốt tàn nhang.)

Phương pháp miêu tả người bằng tiếng Anh qua màu tóc và màu daPhương pháp miêu tả người bằng tiếng Anh qua màu tóc và màu da

Chi Tiết Khuôn Mặt: Từ Ngữ Thông Dụng và Nâng Cao

Khuôn mặt là điểm nhấn của ngoại hình, và việc miêu tả khuôn mặt bằng tiếng Anh đòi hỏi một vốn từ vựng phong phú để diễn tả từng đường nét, ánh mắt và biểu cảm. Từ hình dáng tổng thể của khuôn mặt đến những chi tiết nhỏ như mắt, mũi, miệng, tất cả đều góp phần tạo nên một bức chân dung ngoại hình hoàn chỉnh và sống động.

Bảng dưới đây cung cấp các từ vựng để mô tả khuôn mặt và các bộ phận trên đó:

Từ Vựng (IPA) Ý Nghĩa Ví Dụ Minh Họa
Oval /ˈəʊvl/ Khuôn mặt hình trái xoan She has a classic oval face, considered by many to be ideally proportioned. (Cô ấy có khuôn mặt hình trái xoan cổ điển.)
Heart-shape /ˈhɑːt ʃeɪpt/ Khuôn mặt hình trái tim People with a heart-shape face often have a wider forehead and a narrower chin. (Những người có khuôn mặt hình trái tim thường có trán rộng hơn và cằm nhỏ hơn.)
Square /skweə(r)/ Dáng mặt vuông His strong jawline gave him a distinct square face. (Đường xương hàm mạnh mẽ của anh ấy khiến anh có khuôn mặt vuông rõ rệt.)
Round /raʊnd/ Mặt tròn Her round face made her look younger than her age. (Khuôn mặt tròn của cô ấy khiến cô trông trẻ hơn tuổi.)
Forehead /ˈfɔːhed/ Trán He has a high forehead that gives him an intellectual look. (Anh ấy có trán cao trông rất thông thái.)
Chin /tʃɪn/ Cái cằm She has a small, pointed chin. (Cô ấy có cái cằm nhỏ và nhọn.)
Bushy eyebrows /ˈbʊʃi ˈaɪbraʊ/ Hàng lông mày rậm His bushy eyebrows gave him a rather stern expression. (Hàng lông mày rậm của anh ấy khiến anh ấy có vẻ mặt khá nghiêm nghị.)
High cheekbones /ˌhaɪ ˈtʃiːkbəʊn/ Có gò má cao Models often have prominent high cheekbones. (Người mẫu thường có gò má cao nổi bật.)
Rosy cheeks /ˈrəʊzi tʃiːk/ Đôi má hồng hào The children’s rosy cheeks glowed from playing outside in the cold. (Đôi má hồng hào của lũ trẻ ửng lên vì chơi ngoài trời lạnh.)
Hooked nose /hʊkt ˈnəʊz/ Dáng mũi khoằm He inherited his grandfather’s distinctive hooked nose. (Anh ấy thừa hưởng chiếc mũi khoằm đặc trưng của ông nội.)
Broad nose /brɔːd ˈnəʊz/ Dáng mũi to Some cultures consider a broad nose a sign of strength. (Một số nền văn hóa coi mũi to là dấu hiệu của sức mạnh.)
Narrow nose /ˈnærəʊ ˈnəʊz/ Mũi nhỏ She has a delicate narrow nose that suits her small face. (Cô ấy có chiếc mũi nhỏ nhắn tinh tế phù hợp với khuôn mặt nhỏ của mình.)
Snub nose /snʌb ˈnəʊz/ Dáng mũi hếch Her cute snub nose often turns up slightly at the tip. (Chiếc mũi hếch dễ thương của cô ấy thường hơi hếch lên ở đầu.)
Flat nose /flæt ˈnəʊz/ Dáng mũi tẹt Many East Asian people have a relatively flat nose. (Nhiều người Đông Á có mũi tương đối tẹt.)
Even teeth /ˈiːvn tiːθ/ Hàm răng đều She always smiles, showing off her perfectly even teeth. (Cô ấy luôn cười, khoe hàm răng đều tăm tắp của mình.)
Crooked teeth /ˈkrʊkɪd tiːθ/ Hàm răng khấp khểnh He had crooked teeth as a child, but braces fixed them. (Anh ấy có hàm răng khấp khểnh khi còn nhỏ, nhưng niềng răng đã chỉnh sửa chúng.)
Dull eye /dʌl aɪ/ Đôi mắt lờ đờ, vô hồn After a sleepless night, his eyes looked rather dull. (Sau một đêm không ngủ, mắt anh ấy trông khá lờ đờ.)
Sparkling /ˈspɑːklɪŋ/ Đôi mắt lấp lánh Her sparkling eyes showed her excitement. (Đôi mắt lấp lánh của cô ấy thể hiện sự phấn khích.)
Flashing /ˈflæʃɪŋ/ Đôi mắt sáng (thường có ý nghĩa biểu cảm) He gave me a quick, flashing glance before turning away. (Anh ấy liếc nhìn tôi một cái nhanh, sáng rỡ trước khi quay đi.)
Inquisitive /ɪnˈkwɪzətɪv/ Ánh nhìn tò mò The child had an inquisitive gaze, always wanting to know more. (Đứa trẻ có ánh nhìn tò mò, luôn muốn biết thêm.)
Dreamy eyes /ˈdriːmi ˈaɪz/ Đôi mắt mơ mộng She often gazed out the window with dreamy eyes. (Cô ấy thường nhìn ra ngoài cửa sổ với đôi mắt mơ mộng.)

Khi mô tả khuôn mặt của một người, bạn có thể kết hợp nhiều đặc điểm để tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh. Ví dụ, “Her grandmother has straight hair, a flat nose and high cheekbones. Her eyes are deep.” (Bà tôi có mái tóc thẳng, mũi tẹt và gò má khá cao. Đôi mắt của bà rất sâu.) Việc sử dụng các từ miêu tả ngoại hình bằng tiếng Anh một cách đa dạng giúp bài viết hoặc lời nói của bạn thêm phần hấp dẫn.

Phương pháp miêu tả người bằng tiếng Anh qua khuôn mặtPhương pháp miêu tả người bằng tiếng Anh qua khuôn mặt

Những Đặc Điểm Ngoại Hình Khác Thường Gặp

Ngoài các đặc điểm về độ tuổi, vóc dáng, màu tóc, màu da và khuôn mặt, còn có nhiều chi tiết nhỏ khác góp phần tạo nên nét riêng biệt khi miêu tả người bằng tiếng Anh. Những đặc điểm này có thể là bẩm sinh hoặc do tác động của thời gian, giúp bạn phác họa chân dung bằng tiếng Anh một cách độc đáo và dễ nhận biết.

Bảng dưới đây liệt kê các đặc điểm ngoại hình khác thường được dùng khi mô tả người:

Từ Vựng (IPA) Ý Nghĩa Ví Dụ Minh Họa
In glasses /in ɡlɑːs/ Người đeo kính I like the boys in glasses because they often look intellectual. (Tôi thích những chàng trai đeo kính.)
With dimples /ˈdɪmpl/ Có má lúm đồng tiền The girl with dimples is who I love; her smile is so charming. (Người có má lúm đồng tiền kia là cô gái tôi yêu.)
Wrinkles /ˈrɪŋklz/ Có nếp nhăn The old man’s face was covered with many wrinkles from years of hard work. (Khuôn mặt ông lão đầy nếp nhăn do nhiều năm làm việc vất vả.)
Scar /skɑː(r)/ Có sẹo He has a small scar above his left eyebrow from a childhood accident. (Anh ấy có một vết sẹo nhỏ trên lông mày trái do tai nạn thời thơ ấu.)
Mole /məʊl/ Có nốt ruồi She has a small mole on her upper lip, which gives her a distinctive look. (Cô ấy có một nốt ruồi nhỏ trên môi trên.)
Birthmark /ˈbɜːθmɑːk/ Có vết bớt The baby has a heart-shaped birthmark on her arm. (Em bé có một vết bớt hình trái tim trên cánh tay.)
Beard /bɪəd/ Có râu (râu cằm) He decided to grow a long beard for the winter. (Anh ấy quyết định để râu dài cho mùa đông.)
Moustache /ˈmʌstæʃ/ Có ria mép His grandfather always kept a neatly trimmed moustache. (Ông nội anh ấy luôn để ria mép được tỉa gọn gàng.)

Việc thêm vào những chi tiết như nếp nhăn, sẹo, hay nốt ruồi có thể giúp bạn tạo nên một hình ảnh rất cá nhân và dễ nhớ khi miêu tả người bằng tiếng Anh. Ví dụ, “Her face is covered with many freckles dots which she felt ashamed.” (Khuôn mặt cô ấy đầy chấm tàn nhan khiến cô ấy cảm thấy rất xấu hổ.) Những đặc điểm nhỏ này thường là điểm nhấn tạo nên sự khác biệt.

Phương pháp miêu tả người bằng tiếng Anh qua các đặc điểm khácPhương pháp miêu tả người bằng tiếng Anh qua các đặc điểm khác

Miêu Tả Tính Cách Bằng Tiếng Anh: Khía Cạnh Nội Tâm

Bên cạnh ngoại hình, miêu tả tính cách con người bằng tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng không kém, thậm chí còn cần sự tinh tế hơn. Tính cách phản ánh nội tâm, hành vi và cách một người tương tác với thế giới xung quanh. Việc sử dụng các từ ngữ chính xác để phác họa tính cách bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn truyền tải thông điệp về con người một cách sâu sắc và toàn diện hơn.

Các Tính Từ Phổ Biến Diễn Tả Tính Cách Tích Cực

Khi diễn đạt về tính cách tích cực của một người, có rất nhiều từ vựng bạn có thể sử dụng để làm nổi bật những phẩm chất tốt đẹp. Việc nắm vững các từ này giúp bạn không chỉ khen ngợi mà còn thể hiện sự đánh giá cao về con người.

Bảng dưới đây tập hợp các tính từ phổ biến để miêu tả tính cách tích cực:

Từ Vựng (IPA) Ý Nghĩa Ví Dụ Minh Họa
Confident /ˈkɒnfɪdənt/ Phong thái tự tin Excellent people I know are both confident and speak impressively. (Những người tài giỏi mà tôi biết đều rất tự tin và nói chuyện lôi cuốn.)
Determined /dɪˈtɜːmɪnd/ Tính quyết đoán My idols have a determined look on their face before every performance. (Thần tượng của tôi luôn có khuôn mặt quyết tâm trước mỗi buổi biểu diễn.)
Ambitious /æmˈbɪʃəs/ Tính tham vọng She’s very ambitious and plans to start her own business before 30. (Cô ấy rất tham vọng và dự định thành lập công ty riêng trước tuổi 30.)
Reliable /rɪˈlaɪəbl/ Đáng tin cậy He’s a very reliable person; you can always count on him to keep his promises. (Anh ấy là người rất đáng tin cậy.)
Calm /kɑːm/ Tính cách điềm tĩnh Even in stressful situations, she remains incredibly calm. (Ngay cả trong những tình huống căng thẳng, cô ấy vẫn vô cùng điềm tĩnh.)
Brainy /ˈbreɪni/ Thông minh (thường mang sắc thái thân mật) My younger sister is quite brainy; she always gets top grades. (Em gái tôi khá thông minh.)
Witty /ˈwɪti/ Dí dỏm, thông minh hài hước His witty remarks always make everyone laugh. (Những lời nhận xét dí dỏm của anh ấy luôn khiến mọi người bật cười.)
Sensible /ˈsensəbl/ Nhạy cảm, khôn ngoan, thực tế She’s a very sensible person, always making practical decisions. (Cô ấy là một người rất khôn ngoan, luôn đưa ra những quyết định thực tế.)
Adventurous /ədˈventʃərəs/ Tính thích mạo hiểm He’s always been adventurous, traveling to remote places. (Anh ấy luôn thích mạo hiểm, đi du lịch đến những nơi xa xôi.)
Modest /ˈmɒdɪst/ Khiêm tốn Despite his achievements, he remains incredibly modest. (Bất chấp những thành tựu của mình, anh ấy vẫn vô cùng khiêm tốn.)
Honest /ˈɒnɪst/ Chân thành, trung thực She’s known for being brutally honest, always telling the truth. (Cô ấy nổi tiếng là người chân thật đến tàn nhẫn.)
Polite /pəˈlaɪt/ Lịch sự It’s important to be polite to everyone, regardless of their position. (Điều quan trọng là phải lịch sự với mọi người.)
Friendly /ˈfrendli/ Thân thiện The new neighbor is very friendly and always greets everyone with a smile. (Người hàng xóm mới rất thân thiện.)
Have a sense of humour Có khiếu hài hước He has a great sense of humour, which makes him fun to be around. (Anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.)
Easy-going /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ Dễ tính, thoải mái She’s very easy-going and rarely gets upset about anything. (Cô ấy rất dễ tính và hiếm khi bực mình về bất cứ điều gì.)
Outgoing /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/ Tính cách cởi mở, hướng ngoại She’s an outgoing person who loves meeting new people. (Cô ấy là một người cởi mở, thích gặp gỡ những người mới.)
Sociable /ˈsəʊʃəbl/ Tính cách hòa đồng He’s a very sociable person and enjoys attending parties and events. (Anh ấy là người rất hòa đồng.)
Carefree /ˈkeəfriː/ Tính vô tư The child was carefree, running through the fields without a worry. (Đứa trẻ vô tư chạy qua cánh đồng không một chút lo lắng.)
Generous /ˈdʒenərəs/ Hào phóng He’s incredibly generous with his time and money, always helping others. (Anh ấy vô cùng hào phóng.)
Thoughtful /ˈθɔːtfl/ Chu đáo, cẩn thận It was very thoughtful of you to remember my birthday. (Bạn thật chu đáo khi nhớ sinh nhật tôi.)
Kind /kaɪnd/ Tử tế, tốt bụng She’s a truly kind person who always puts others first. (Cô ấy là một người thực sự tử tế.)

Để mô tả tính cách một cách hiệu quả, hãy cố gắng sử dụng các ví dụ cụ thể về hành vi của người đó. Thay vì chỉ nói “He is kind”, bạn có thể thêm “He is kind, always willing to help his neighbors with their groceries.” (Anh ấy rất tử tế, luôn sẵn lòng giúp hàng xóm xách đồ.) Điều này giúp người nghe hình dung rõ hơn về phẩm chất đó.

Từ Vựng Mô Tả Tính Cách Trung Tính và Tiêu Cực

Ngoài những đặc điểm tích cực, việc miêu tả người bằng tiếng Anh cũng cần có khả năng diễn đạt những tính cách trung tính hoặc tiêu cực một cách khách quan. Điều này giúp bức tranh về con người trở nên chân thực và đa chiều hơn. Tuy nhiên, khi sử dụng các từ ngữ này, cần hết sức thận trọng để tránh gây xúc phạm hoặc đánh giá phiến diện.

Bảng dưới đây cung cấp các từ vựng để mô tả tính cách trung tính và tiêu cực:

Từ Vựng (IPA) Ý Nghĩa Ví Dụ Minh Họa
Have a hot temper Nóng tính He has a hot temper, so it’s best to approach him carefully when he’s stressed. (Anh ấy là người nóng tính.)
Shy /ʃaɪ/ Tính nhút nhát, hay ngại She’s quite shy at first, but she opens up once she gets to know people. (Cô ấy khá nhút nhát lúc đầu.)
Talkative /ˈtɔːkətɪv/ Nói nhiều, hoạt ngôn He’s very talkative when he’s comfortable, but quiet in new situations. (Anh ấy rất hoạt ngôn khi thoải mái.)
Arrogant /ˈærəɡənt/ Tính kiêu căng His arrogant attitude makes it difficult for others to work with him. (Thái độ kiêu căng của anh ấy khiến người khác khó làm việc cùng.)
Strict /strɪkt/ Nghiêm khắc My teacher is very strict about deadlines, which helps us stay organized. (Giáo viên của tôi rất nghiêm khắc về thời hạn.)
Selfish /ˈselfɪʃ/ Ích kỷ His selfish behavior often upsets his friends. (Hành vi ích kỷ của anh ấy thường khiến bạn bè buồn lòng.)
Introverted /ˈɪntrəvɜːtɪd/ Hướng nội She’s an introverted person who prefers quiet evenings at home. (Cô ấy là một người hướng nội.)
Extroverted /ˈekstrəvɜːtɪd/ Hướng ngoại He’s very extroverted and thrives in social situations. (Anh ấy rất hướng ngoại và phát triển mạnh trong các tình huống xã giao.)
Sensitive /ˈsensətɪv/ Nhạy cảm (có thể tích cực hoặc tiêu cực) She’s a very sensitive and overthinking person, which means she feels things deeply. (Cô ấy vô cùng nhạy cảm và suy nghĩ quá nhiều.)
Pessimistic /ˌpesɪˈmɪstɪk/ Bi quan His pessimistic outlook often prevents him from trying new things. (Quan điểm bi quan của anh ấy thường ngăn cản anh ấy thử những điều mới.)
Optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ Lạc quan Despite the challenges, she always remains optimistic about the future. (Dù đối mặt với thử thách, cô ấy luôn lạc quan về tương lai.)

Khi miêu tả những tính cách tiêu cực, hãy cố gắng đưa ra bối cảnh hoặc giải thích để tránh phán xét. Ví dụ, thay vì nói “He is selfish”, bạn có thể nói “He can be selfish at times, especially when he’s under pressure.” (Anh ấy đôi khi có thể ích kỷ, đặc biệt là khi anh ấy chịu áp lực.) Điều này giúp cách mô tả người bằng tiếng Anh của bạn trở nên khách quan và có chiều sâu hơn.

Lời Khuyên Hữu Ích Khi Miêu Tả Người Bằng Tiếng Anh

Để miêu tả người bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả, không chỉ cần vốn từ vựng mà còn cần những kỹ năng nhất định. Các tips sau đây sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phác họa chân dung bằng tiếng Anh, dù là trong bài viết hay giao tiếp hàng ngày.

  • Sử dụng tính từ và trạng từ phong phú: Thay vì chỉ dùng những từ cơ bản, hãy mở rộng vốn từ của bạn với các tính từ và trạng từ diễn tả sắc thái cụ thể hơn. Ví dụ, thay vì “He is tall”, bạn có thể nói “He is exceptionally tall” hoặc “He is quite tall“. Sự đa dạng này giúp miêu tả ngoại hình và tính cách trở nên sinh động.
  • Kết hợp các đặc điểm: Một người không chỉ có một đặc điểm duy nhất. Hãy kết hợp nhiều khía cạnh về ngoại hình và tính cách để tạo nên một bức tranh toàn diện. Ví dụ: “She is a slim, middle-aged woman with rosy cheeks and an outgoing personality.” (Cô ấy là một phụ nữ thon thả, trung niên với má hồng hào và tính cách cởi mở.)
  • Chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng: Cách bạn miêu tả người trong một bài luận học thuật sẽ khác với cách bạn trò chuyện với bạn bè. Tránh sử dụng những từ quá mạnh hoặc quá thân mật nếu không phù hợp với đối tượng và tình huống giao tiếp.
  • Tránh miệt thị ngoại hình: Đây là một nguyên tắc vàng trong giao tiếp. Khi mô tả ngoại hình, hãy luôn sử dụng ngôn ngữ tôn trọng. Như đã đề cập ở trên, thay vì “fat” hay “thin”, hãy dùng “a bit plump” hoặc “quite slim” nếu cần. Đặc biệt, tránh những từ ngữ có thể mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ nếu không có lý do chính đáng.
  • Tập trung vào những đặc điểm nổi bật: Không cần phải liệt kê mọi chi tiết. Hãy chọn 2-3 đặc điểm nổi bật nhất (cả ngoại hình và tính cách) để phác họa chân dung người đó, giúp người nghe dễ dàng hình dung và nhớ được.
  • Luyện tập qua các đoạn văn mẫu: Cách tốt nhất để thành thạo là thực hành. Hãy thử viết các đoạn văn miêu tả người mà bạn biết, hoặc thậm chí là một nhân vật tưởng tượng. Điều này giúp bạn củng cố từ vựng và cấu trúc câu.

Áp dụng những lời khuyên này sẽ giúp bạn không chỉ miêu tả người bằng tiếng Anh lưu loát mà còn thể hiện sự tinh tế và nhạy cảm trong cách dùng từ.

Thực Hành Miêu Tả Người Bằng Tiếng Anh Qua Các Đoạn Văn Mẫu

Để củng cố kiến thức và tự tin hơn trong việc miêu tả người bằng tiếng Anh, việc luyện tập qua các đoạn văn mẫu là vô cùng quan trọng. Dưới đây là hai ví dụ điển hình, một về bạn bè và một về thành viên gia đình, kèm theo phân tích các từ ngữ được sử dụng. Các đoạn văn này sẽ giúp bạn hình dung cách kết hợp các từ vựng về ngoại hình và tính cách một cách tự nhiên.

Miêu Tả Người Bạn Thân Bằng Tiếng Anh

Đoạn văn mẫu:

I have a best friend whose name is Nam, and we have been friends since I was just a high school student. He has dark-skinned and often has what I’d describe as dreamy eyes. He and I share a lot of common interests; for instance, we both love Indie music, poetry, and philosophy. We even have deep conversations every night about life’s challenges. Nam is not the same age as me, but we always support each other in work and studies. We spend hours every day confessing problems of life that we have to face. He is very mature for his age, which makes me feel incredibly reliable when sharing things with him. Sometimes I think it is pure luck to have such a thoughtful and easy-going friend, and I truly hope that our friendship will last forever.

Phân tích đoạn văn:

  • Ngoại hình: dark-skinned (làn da sậm màu), dreamy eyes (đôi mắt mơ mộng).
  • Tính cách: mature (trưởng thành), reliable (đáng tin cậy), thoughtful (chu đáo), easy-going (dễ tính).
  • Cấu trúc: Đoạn văn kết hợp cả miêu tả ngoại hìnhtính cách, đồng thời đưa ra các ví dụ cụ thể về hành vi (deep conversations, support each other) để làm rõ tính cách của Nam.

Miêu Tả Thành Viên Gia Đình Bằng Tiếng Anh

Đoạn văn mẫu:

I love my mother the most in this life; she truly deserves all the beautiful things. My mother is a middle-aged farmer, currently 46 years old. She is quite small and slim, with remarkably deep brown eyes that hold a lot of warmth. She is always friendly and kind to everyone she meets. My mother loves our small family dearly and is incredibly diligent and hard-working with all the housework. Every morning, she always wakes up early to prepare breakfast for everyone. When I was little, my mother always taught me to be a generous and honest person. I still remember every word she taught. I cherish the poetry stories she used to tell every night. We are so grateful for her endless efforts, patience, and hard work to protect our family’s happiness. I aspire to become a person just like her when I grow up.

Phân tích đoạn văn:

  • Ngoại hình: middle-aged (trung niên), small (nhỏ nhắn), slim (mảnh mai), deep brown eyes (đôi mắt nâu sâu thẳm).
  • Tính cách: friendly (thân thiện), kind (tử tế), diligent (siêng năng), hard-working (chăm chỉ), generous (hào phóng), honest (chân thành).
  • Cấu trúc: Đoạn văn không chỉ mô tả người mà còn đi sâu vào vai trò, hành động và những giá trị mà người mẹ mang lại cho gia đình, tạo nên một bức tranh cảm động và chi tiết.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Khi Miêu Tả Người Bằng Tiếng Anh

Để giúp bạn nắm vững hơn về kỹ năng miêu tả người bằng tiếng Anh, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng với giải đáp chi tiết:

1. Sự khác biệt giữa “slim”, “thin” và “skinny” là gì?

Slim” thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ người có vóc dáng mảnh mai, thon gọn một cách khỏe mạnh. “Thin” đơn thuần chỉ gầy, có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực. Còn “Skinny” thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, ám chỉ gầy gò, trơ xương, thiếu sức sống.

2. Có nên dùng từ “old” để miêu tả người lớn tuổi không?

Bạn nên hạn chế trực tiếp dùng “old” nếu muốn thể hiện sự lịch sự và tôn trọng. Thay vào đó, hãy sử dụng các cụm từ như “senior citizen” (công dân cao tuổi), “elderly” (người lớn tuổi), hoặc các cách diễn đạt gián tiếp như “She is in her late seventies” (bà ấy ở độ tuổi cuối 70) để miêu tả người bằng tiếng Anh một cách nhạy cảm hơn.

3. Làm thế nào để miêu tả tính cách một cách tự nhiên mà không bị cứng nhắc?

Để miêu tả tính cách tự nhiên, bạn nên kết hợp tính từ với các ví dụ về hành vi cụ thể. Ví dụ, thay vì chỉ nói “He is kind”, hãy thêm “He is kind; he always volunteers at the local animal shelter.” (Anh ấy tốt bụng; anh ấy luôn tình nguyện ở trung tâm cứu trợ động vật địa phương.) Điều này giúp người nghe hình dung rõ hơn về tính cách đó.

4. Có những cách nào để tránh lặp từ khi miêu tả?

Để tránh lặp từ, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa (ví dụ: thay vì “beautiful”, dùng “gorgeous”, “stunning”, “attractive”), sử dụng các đại từ thay thế (he, she, they), hoặc thay đổi cấu trúc câu. Ngoài ra, việc tập trung vào các đặc điểm nổi bật nhất sẽ giúp bạn không cần liệt kê quá nhiều chi tiết.

5. Khi miêu tả người lạ, tôi nên tập trung vào những đặc điểm nào?

Khi miêu tả người lạ, bạn nên tập trung vào những đặc điểm ngoại hình dễ nhận biết và khách quan như chiều cao, vóc dáng, màu tóc, màu da, hoặc các đặc điểm nổi bật như kính, râu, hay má lúm đồng tiền. Tránh phỏng đoán hoặc đưa ra những nhận xét về tính cách nếu bạn không thực sự quen biết họ.

6. Tôi có thể tìm thêm từ vựng về miêu tả người ở đâu?

Bạn có thể tìm thêm từ vựng từ các nguồn đáng tin cậy như từ điển Anh-Việt, sách ngữ pháp, các trang web học tiếng Anh uy tín, hoặc các ứng dụng học từ vựng. Thực hành đọc các đoạn văn miêu tả người trong sách truyện hoặc báo tiếng Anh cũng là một cách hiệu quả để mở rộng vốn từ.

7. Cách dùng các từ “a bit” hoặc “a little” có tác dụng gì khi mô tả?

Việc sử dụng các cụm từ “a bit” hoặc “a little” trước một tính từ (ví dụ: “a bit fat”, “a little thin”) có tác dụng làm giảm nhẹ mức độ của tính từ đó, giúp lời miêu tả ngoại hình trở nên nhẹ nhàng, tinh tế và ít gây tổn thương hơn. Điều này thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp tiếng Anh.

Bạn thấy đó, miêu tả người bằng tiếng Anh là một kỹ năng có thể được phát triển thông qua việc học từ vựng và luyện tập thường xuyên. Từ việc mô tả ngoại hình chi tiết đến phác họa tính cách sâu sắc, mỗi từ ngữ đều góp phần tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh về con người. Hãy áp dụng ngay những kiến thức này vào bài học và giao tiếp hàng ngày của bạn để thấy sự khác biệt. Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh toàn diện hơn, hãy đăng ký các khóa học chất lượng tại Anh ngữ Oxford để được hướng dẫn chuyên sâu và đạt được mục tiêu học tập của mình.