Trong hành trình chinh phục kỳ thi IELTS, kỹ năng paraphrase từ vựng IELTS Writing Task 1 đóng vai trò cực kỳ quan trọng, không chỉ giúp bài viết trở nên linh hoạt mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ phong phú của thí sinh. Một bài viết không có sự đa dạng về từ ngữ sẽ khó đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn những chiến lược và cụm từ hữu ích để cải thiện kỹ năng này một cách hiệu quả.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tầm Quan Trọng Của Kỹ Năng Paraphrase Trong IELTS Writing Task 1

Kỹ năng paraphrase từ vựng IELTS Writing Task 1 không chỉ đơn thuần là việc thay thế từ ngữ mà còn là biểu hiện của sự am hiểu và vận dụng linh hoạt vốn từ vựng tiếng Anh. Trong phần thi Writing Task 1, thí sinh cần mô tả, phân tích và so sánh dữ liệu từ biểu đồ, bảng biểu hoặc bản đồ. Giám khảo mong đợi thấy được sự đa dạng trong cách diễn đạt, tránh lặp lại cấu trúc câu và từ ngữ đã cho trong đề bài hoặc đã sử dụng trước đó. Việc thiếu vắng kỹ năng paraphrase từ vựng sẽ khiến bài viết trở nên đơn điệu, giảm tính học thuật và ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số Lexical Resource (từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (ngữ pháp).

Khả năng diễn đạt cùng một ý tưởng bằng nhiều cách khác nhau cho thấy thí sinh có vốn từ vựng phong phú, nắm vững các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách chuyển đổi loại từ. Đây là một yếu tố then chốt để đạt được band điểm cao trong kỳ thi IELTS. Nâng cao kỹ năng paraphrase từ vựng IELTS Writing Task 1 giúp bài làm của bạn không chỉ chính xác về mặt số liệu mà còn hấp dẫn và chuyên nghiệp hơn trong mắt người chấm. Việc áp dụng đúng và linh hoạt các kỹ thuật paraphrase từ vựng cũng góp phần làm cho bài viết của bạn mạch lạc và trôi chảy hơn, từ đó tăng điểm cho tiêu chí Coherence and Cohesion.

Paraphrase Từ Vựng Mô Tả Số Liệu Trong IELTS Writing Task 1

Trong IELTS Writing Task 1, việc mô tả số liệu một cách chính xác và đa dạng là điều cần thiết. Để làm được điều đó, việc paraphrase từ vựng liên quan đến số liệu là không thể thiếu. Các thuật ngữ dưới đây sẽ giúp bạn linh hoạt hơn khi diễn đạt các con số trong bài.

Diễn Giải Các Thuật Ngữ Về Số Liệu

Khi trình bày các con số, bạn có thể sử dụng nhiều từ ngữ khác nhau để tránh sự lặp lại. Chẳng hạn, từ “figure” thường được dùng để chỉ các con số, đặc biệt là trong ngữ cảnh thống kê. Nó nhấn mạnh khía cạnh định lượng của dữ liệu.

Ví dụ: The figures had fluctuated throughout the years, reflecting significant shifts in consumer trends.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Đối với việc mô tả số lượng của các đối tượng cụ thể, “number of” và “amount of” là hai cụm từ phổ biến. “Number of” thường đi với danh từ đếm được, trong khi “amount of” dùng cho danh từ không đếm được. Tuy nhiên, trong văn phong không quá học thuật hoặc trong một số ngữ cảnh nhất định, “amount of” cũng có thể được dùng với danh từ đếm được số nhiều, mặc dù “number of” vẫn được ưu tiên hơn.

Ví dụ: The number of tourists visiting the ancient city saw a dramatic rise in the last decade.
Hoặc: The amount of rainfall received in the region has remained consistently low over the past three years.

Khi đề cập đến tỷ lệ phần trăm, “percentage (of)” là lựa chọn tối ưu. Cụm từ này có thể được dùng độc lập để chỉ một con số phần trăm, hoặc kết hợp với “of” và một danh từ để chỉ tỷ trọng mà đối tượng đó chiếm trong tổng thể.

Ví dụ: The line graph illustrates the percentages of global energy consumption across different sectors, highlighting dominant trends.

Diễn Đạt Các Xu Hướng Biến Động

Mô tả các xu hướng tăng, giảm hoặc ổn định là trọng tâm của IELTS Writing Task 1. Việc sử dụng các từ vựng paraphrase phong phú cho các xu hướng này sẽ giúp bài viết của bạn nổi bật.

Paraphrase Từ Vựng Cho Xu Hướng Tăng

Để mô tả sự tăng trưởng, bạn có nhiều lựa chọn từ vựng paraphrase khác nhau, từ những sự tăng nhẹ cho đến những cú nhảy vọt đáng kể. Sự đa dạng này giúp bạn thể hiện chính xác mức độ thay đổi của dữ liệu.

Sử dụng cụm động từ “see a mild/meagre/minor increase” để diễn tả một sự tăng trưởng nhỏ, không đáng kể. Cụm từ này nhấn mạnh tính khiêm tốn của sự gia tăng.

Ví dụ: The company saw a mild increase in sales during the holiday season, indicating a stable market.
Hoặc: The number of new subscribers experienced a minor increase in the third quarter, aligning with market predictions.

Để mô tả một sự tăng trưởng mạnh mẽ, bạn có thể dùng các cụm từ như “witness a big leap”, “skyrocket”, hoặc “experience a substantial rise”. Những từ này truyền tải cảm giác về một sự thay đổi lớn và nhanh chóng.

Ví dụ: Global demand for renewable energy witnessed a big leap over the past five years, driven by environmental concerns.
Hoặc: The cost of living in major cities has skyrocketed, making affordability a significant challenge for residents.

Paraphrase Từ Vựng Cho Xu Hướng Giảm

Tương tự như xu hướng tăng, các từ vựng paraphrase cho xu hướng giảm cũng rất đa dạng, cho phép bạn mô tả mức độ giảm sút khác nhau của số liệu.

Để chỉ một sự giảm nhẹ, bạn có thể sử dụng “see a mild/meagre/minor decrease”. Cụm từ này phù hợp khi sự sụt giảm không quá lớn hoặc là một biến động nhỏ trong tổng thể.

Ví dụ: The regional unemployment rate saw a minor decrease last month, a positive sign for the local economy.
Hoặc: There was a meagre decrease in the average household spending on entertainment, suggesting a cautious consumer approach.

Khi muốn diễn tả một sự sụt giảm mạnh mẽ, bạn có thể dùng các cụm từ như “witness a dramatic drop”, “plummet”, hoặc “experience a sharp fall”. Những từ này mang ý nghĩa về một sự sụt giảm đột ngột và đáng kể.

Ví dụ: The stock market witnessed a dramatic drop following the unexpected policy announcement.
Hoặc: The population of certain rural areas has plummeted due to urban migration, leading to demographic imbalances.

Paraphrase Từ Vựng Cho Xu Hướng Không Đổi

Khi số liệu không có sự thay đổi đáng kể hoặc duy trì ở một mức ổn định, bạn có thể dùng các cụm từ như “remain unchanged” hoặc “stabilise”. Các cụm từ này giúp bạn mô tả sự ổn định của dữ liệu một cách rõ ràng.

Ví dụ: The average temperature in the region remained unchanged for the past decade, defying global warming trends.
Hoặc: After a period of volatility, the currency exchange rate began to stabilise, providing more predictability for traders.

Alt: Biểu đồ đường thể hiện kỹ thuật paraphrase từ vựng IELTS Writing Task 1

Paraphrase Từ Vựng Trong Các Dạng Biểu Đồ Khác

Kỹ năng paraphrase từ vựng IELTS Writing Task 1 không chỉ giới hạn ở dạng biểu đồ đường mà còn áp dụng linh hoạt cho bảng biểu (Table) và các dạng biểu đồ khác như biểu đồ cột (Bar Chart) hay biểu đồ tròn (Pie Chart).

Paraphrase Từ Vựng Task 1 Dạng Table

Khi xử lý dữ liệu trong bảng biểu, việc mô tả sự lặp lại của số liệu hoặc khung thời gian là rất quan trọng.

Mô Tả Sự Lặp Lại Thường Xuyên

Để diễn tả việc một số liệu xuất hiện nhiều lần hoặc một xu hướng được lặp lại, bạn có thể dùng “repeat” hoặc “recur”. Những từ này giúp bạn tránh sự đơn điệu khi mô tả các chu kỳ hoặc sự ổn định trong dữ liệu.

Ví dụ: The sales peak of the first quarter repeated in the final quarter, indicating a seasonal trend.
Hoặc: The pattern of declining birth rates recurred across several developing nations, raising demographic concerns.

Các trạng từ như “continually” hoặc “frequently” cũng rất hữu ích để mô tả tần suất xuất hiện của một xu hướng hoặc số liệu.

Ví dụ: The customer satisfaction scores appeared continually above 80% throughout the survey period.
Hoặc: Errors in data entry occurred frequently, highlighting the need for improved training.

Mô Tả Thời Gian

Việc diễn đạt khung thời gian một cách đa dạng là điểm cộng lớn trong bài viết. Thay vì chỉ dùng “from…to…”, bạn có thể sử dụng “since”, “for”, hoặc các cụm từ chỉ khoảng thời gian cụ thể.

Cụm từ “from…to…” là cách cơ bản để xác định một khoảng thời gian.

Ví dụ: The report compares student enrollment figures from 2010 to 2020, showing a decade of educational shifts.

“Since” được dùng để chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ một điểm trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, trong khi “for” chỉ tổng thời lượng của một giai đoạn.

Ví dụ: Industrial output has grown steadily since the new policies were implemented in 2015.
Hoặc: The city’s population has increased significantly for two decades, reaching a new milestone.

Để mô tả một khung thời gian cụ thể với số năm xác định, bạn có thể dùng “in a … (five-year, six-year, etc.) time window/frame/period”.

Ví dụ: The project achieved most of its goals in a five-year time frame, demonstrating efficient planning.

Alt: Bảng biểu minh họa các cách paraphrase từ vựng IELTS Writing Task 1

Paraphrase Từ Vựng Task 1 Dạng Chart

Các biểu đồ tròn và cột thường yêu cầu bạn mô tả tỷ lệ, số lượng lớn/nhỏ, và phân bổ. Paraphrase từ vựng trong những ngữ cảnh này là chìa khóa để bài viết đa dạng.

Mô Tả Số Nhiều/Đa Số

Khi một phần lớn của dữ liệu thể hiện một xu hướng hoặc đặc điểm nhất định, bạn có thể sử dụng các cụm từ như “most of”, “the majority of”, hoặc các từ chỉ số lượng nhiều như “many”, “various”, “multiple”.

Ví dụ: Most of the participants preferred online learning to traditional classroom settings.
Hoặc: The majority of households reported using renewable energy sources for their daily needs.
Thậm chí, bạn có thể nói: Multiple studies have indicated a strong correlation between exercise and improved mental health.

Mô Tả Số Ít/Thiểu Số

Ngược lại, khi chỉ một phần nhỏ dữ liệu thể hiện điều gì đó, bạn có thể dùng “a minority of”, “hardly any”, “a small quantity of”, “a small number of”, hoặc “few”.

Ví dụ: A minority of respondents expressed dissatisfaction with the new public transport system.
Hoặc: Hardly any students chose to pursue a career in traditional manufacturing industries.
Cũng có thể dùng: A small number of countries have achieved significant reductions in carbon emissions.

Mô Tả Thị Phần/Số Phần

Trong các biểu đồ thể hiện tỷ lệ hoặc phân bổ, các từ như “proportion”, “portion”, và “part” là rất hữu ích để paraphrase từ vựng về thị phần.

Ví dụ: The chart illustrates the proportions of market share held by leading smartphone manufacturers globally.
Hoặc: The expenditure on education constituted a large portion of the national budget.
Bạn cũng có thể nói: Employee salaries made up a significant part of the company’s operational costs.

Phân Số và Bội Số

Việc sử dụng phân số và bội số để mô tả các mối quan hệ định lượng giữa các số liệu là một kỹ thuật paraphrase từ vựng nâng cao.

Trong tiếng Anh, phân số được cấu tạo bằng cách kết hợp số đếm (tử số) và số thứ tự (mẫu số), ví dụ “two-thirds” (2/3). Đặc biệt, “half” (1/2) và động từ “halve” (giảm còn một nửa) là những từ thông dụng.

Ví dụ: The company’s profit in the last fiscal year was only one-quarter of its peak performance five years ago.
Hoặc: Global biodiversity has halved over the past century due to human activities.

Để diễn đạt bội số (gấp nhiều lần), bạn có thể dùng “double”, “triple”, hoặc các cấu trúc như “twofold”, “threefold”, “fourfold”.

Ví dụ: The number of international students enrolled in universities has doubled in the last decade.
Hoặc: There was a threefold increase in the adoption of electric vehicles over the same period.

Alt: Biểu đồ cột minh họa cách paraphrase từ vựng IELTS Writing Task 1

Các Chiến Lược Paraphrase Nâng Cao Trong IELTS Writing Task 1

Ngoài việc thay thế từ đồng nghĩa, paraphrase từ vựng IELTS Writing Task 1 còn bao gồm các chiến lược nâng cao như thay đổi cấu trúc câu, loại từ, và sử dụng các cụm danh từ phức tạp.

Chuyển Đổi Loại Từ (Word Form Transformation)

Đây là một cách hiệu quả để paraphrase từ vựng mà không cần tìm từ đồng nghĩa hoàn toàn khác. Bạn có thể chuyển đổi một tính từ thành danh từ, một động từ thành danh từ, hoặc ngược lại, để tạo ra sự đa dạng.

Ví dụ:

  • Thay vì “There was a sharp increase in sales.” (tăng mạnh), bạn có thể nói “Sales increased sharply.” (tăng một cách mạnh mẽ).
  • Thay vì “The data shows fluctuations.” (sự dao động), bạn có thể nói “The data fluctuated.” (dao động).

Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi mô tả xu hướng, giúp bạn linh hoạt giữa việc sử dụng động từ (increase, decrease) và danh từ (an increase, a decrease) cùng với các tính từ/trạng từ phù hợp (sharp, dramatically).

Thay Đổi Cấu Trúc Câu (Sentence Structure Variation)

Đây là một kỹ thuật paraphrase từ vựng ở cấp độ cao hơn, liên quan đến việc thay đổi cách tổ chức ý tưởng trong câu.

  • Sử dụng cấu trúc bị động: Thay vì “The government increased spending.” (chủ động), bạn có thể nói “Spending was increased by the government.” (bị động).
  • Kết hợp câu: Gộp hai câu đơn thành một câu phức hoặc câu ghép để thể hiện mối quan hệ phức tạp hơn giữa các ý.
    • Ban đầu: “The sales dropped. This led to a loss.”
    • Paraphrase: “The drop in sales led to a loss.” (rút gọn mệnh đề quan hệ/sử dụng cụm danh từ).
  • Thay đổi vị trí các thành phần trong câu: Đảo ngữ hoặc thay đổi thứ tự các mệnh đề để tạo sự mới mẻ.

Những chiến lược này không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp tiếng Anh.

Sử Dụng Cụm Danh Từ Để Đặc Tả Số Liệu

Trong IELTS Writing Task 1, thường có rất nhiều số liệu. Thay vì lặp đi lặp lại “the number of people who…”, bạn có thể sử dụng các cụm danh từ để paraphrase từ vựng một cách hiệu quả.

Ví dụ:

  • Thay vì “The number of people who use the Internet”, hãy dùng “Internet users”, “Internet usage”, “the proportion of Internet users”.
  • Thay vì “The number of people who are unemployed”, hãy dùng “the unemployment rate”, “levels of joblessness”, “the proportion of jobless individuals”.

Các cụm danh từ này không chỉ ngắn gọn mà còn mang tính học thuật cao, giúp bài viết của bạn trở nên súc tích và chuyên nghiệp hơn.

Các Cách Paraphrase Cho Một Số Cụm Từ/Từ Vựng Thường Gặp Trong IELTS Writing Task 1

Để tối ưu hóa kỹ năng paraphrase từ vựng IELTS Writing Task 1, việc nắm vững các từ đồng nghĩa và cụm từ thay thế cho các nhóm từ vựng phổ biến là điều cốt yếu.

Từ Vựng Về Nhóm Tuổi

Mô tả nhóm tuổi một cách đa dạng là một ví dụ điển hình về paraphrase từ vựng.

  • Đối với một người: “He is 10 years old.”, “He is a 10-year-old.”, “He is aged 10.”
  • Đối với nhiều người: “The children in the class are all 10 years old.”, “It is a class of 10-year-olds.”, “It is a class of 10-year-old children.”, “The children in the class are all aged 10.”
  • Đối với nhóm tuổi cụ thể: “children (who are) between 10 and 12 years old”, “10- to 12-year-olds”, “10- to 12-year-old children”, “children (who are) aged 10 to 12”, “children who fall into the 10 to 12 age group.”
    • Ví dụ: Biểu đồ trên cho thấy sở thích của trẻ nhỏ trong nhóm 10 đến 12 tuổi.
  • Lưu ý khác:
    • “Children” = “youngsters” = “the young” = “young people”.
    • “The number of people in their … (forties, fifties, etc.)” để chỉ người ở độ tuổi nào đó (40-49, 50-59 tuổi).
    • “Teenagers” (11-19 tuổi).
    • “The elderly” = “elderly people” = “senior citizens” (người già).

Giới Tính

Khi mô tả giới tính, sự lựa chọn từ ngữ cần phù hợp với ngữ cảnh.

  • “Male” và “female” vừa là danh từ đếm được vừa là tính từ, dùng cho mọi lứa tuổi.
    • Ví dụ: The number of males aged under 14 years old was 100.
  • “Men” và “women” chỉ dùng cho người lớn. Tránh dùng khi đề bài nói về “children” hoặc người dưới 18 tuổi.
  • “Boys” và “girls” chỉ nên dùng cho trẻ em.

Lượng Chi Tiêu Hàng Tuần

Để paraphrase từ vựng về chi tiêu, bạn có thể dùng: “average weekly spending”, “spent on average”, “average expenditure”, “weekly spending figures”, “levels of spending”, “spent per week”, “expenditure per week”.

  • Ví dụ: Như biểu đồ đã cho thấy, số tiền chi tiêu hàng tuần cho đồ ăn của thanh thiếu niên từ 14 đến 17 tuổi thì cao nhất so với bất kì món hàng nào khác.
    • Thay thế bằng: As shown in the chart, the expenditure on food per week of teenagers aged 14 to 17 is the highest out of any other goods.

Từ Vựng Về Tên Nước Và Người Nước Đó

Khi đề cập đến quốc gia và công dân, việc paraphrase từ vựng là rất quan trọng để tránh lặp lại.

Tên nước Người ở nước đó
Canada Canadians
England The English/ English people
Turkey The Turkish/ Turkish people
Spain The Spanish/ Spanish people
The USA Americans
Germany Germans
Italy Italians
Sweden The Swedish/Swedish people
Mexico Mexicans
Japan Japaneses
Ireland The Irish/ Irish people

Lưu ý: Luôn dùng “the” trước một số nước như “the USA”, “the UK” và “the US”. Khi câu hỏi không liệt kê tên nước, bạn có thể viết lại trong phần giới thiệu: “in Britain, France and Germany” hoặc “in three countries, namely Britain, France and Germany”.

Người Dùng Internet

Để paraphrase từ vựng liên quan đến người dùng Internet, bạn có thể sử dụng: “The percentage of people who used the Internet”, “The percentage of people using the Internet”, “The percentage of people who had access to the Internet”, “Internet usage”, “The percentage of Internet users”.

  • Ví dụ: The proportion of Internet users in the USA was about 20%.

Tỷ Lệ Thất Nghiệp

Các cụm từ để paraphrase từ vựng về tỷ lệ thất nghiệp bao gồm: “The proportion of people who were unemployed”, “The proportion of people who were jobless”, “Levels of unemployment”, “Unemployment rate”, “The proportion of people without job”, “Level of joblessness”.

  • Ví dụ: Level of joblessness in England fell to only 10% in 2002.

Tỷ Lệ Người Nghèo

Khi mô tả tỷ lệ người nghèo, bạn có thể dùng: “Poverty rate”, “Level of poverty”, “The percentage of people who live in poverty”, “The percentage of people who live under the poverty line”, “Poverty level”, “Be poor”.

  • Ví dụ: The percentage of people who live in poverty in Vietnam was much higher than that of Canada, at 10% and 2% respectively.

Doanh Thu Bán Hàng

“Sales” và “turnover” là hai từ phổ biến để paraphrase từ vựng doanh thu.

  • Ví dụ: Turnover from fast food increased over the period shown.
  • Bạn cũng có thể dùng động từ: Fast food earned/obtained/gained just under $6 billion.

Hàng Năm, Hàng Tháng, Hàng Tuần

Để diễn đạt tần suất hoặc trung bình, các cụm từ sau rất hữu ích trong việc paraphrase từ vựng:

  • “Per person” = “per capita” = “an average of” = “average”.
  • “Annual” = “yearly” = “per year”.
  • “Per week” = “weekly” = “each week” = “a week”.
  • Ví dụ: Average yearly spending on landlines dropped by nearly $200.
  • Hoặc: The per capita consumption of beef in the US rose from around 60 to a peak of 90 pounds.

Chi Tiêu

Ngoài các cụm từ đã nêu, “spending” và “expenditure” là những lựa chọn cơ bản.

  • Ví dụ: In 2010, expenditure on mobile phones rose to around $750.

Cụm động từ để paraphrase từ vựng về chi tiêu: “be spent on”, “be allocated for”, “be used for”, “be expended”, “be paid out for”.

  • Ví dụ: In 2010, around $750 was allocated for mobile phones by Swedish consumers.

Phương Tiện Giao Thông

Để paraphrase từ vựng về người dùng phương tiện giao thông, bạn có thể thay thế chỗ trống bằng bất kỳ phương tiện nào: “The number of people who use cars”, “The number of people driving to work”, “The number of car commuters”, “The number of people who commute by car”, “The number of people who travel by car”, “The number of car users”.

  • Ví dụ: There were approximately 5 million bus users in 2010.
  • Hoặc: Around 5 million commuters traveled by bus in 2010.

Sự Sản Xuất Và Tiêu Thụ

Consumption (tiêu thụ) và các dạng động từ tương ứng: “be used”, “be consumed”, “be drunk”, “be eaten”.

  • Ví dụ: The chart illustrates how much dairy was consumed in three different countries in 2019.

Production/manufacture (sản xuất) và các dạng động từ tương ứng: “be produced”, “be made”, “be manufactured”.

  • Ví dụ: The diagram shows how canned tuna was manufactured in its three stages.

Bảng Tổng Hợp Từ Đồng Nghĩa Và Cụm Từ Paraphrase Phổ Biến

Để củng cố kỹ năng paraphrase từ vựng IELTS Writing Task 1, dưới đây là bảng tổng hợp một số từ và cụm từ đồng nghĩa phổ biến, giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt trong bài thi.

Khái niệm cần Paraphrase Từ và Cụm từ đồng nghĩa / Cách Paraphrase
Tăng trưởng Increase, rise, growth, surge, climb, go up, expand, ascend, boom, rocket, escalate, leap, skyrocket, an upward trend
Giảm sút Decrease, fall, drop, decline, plunge, plummet, go down, reduce, contract, descend, slide, a downward trend
Ổn định / Không đổi Remain stable, stay constant, level off, plateau, stabilize, show no change, remain unchanged, maintain the same level
Dao động Fluctuate, vary, oscillate, waver, be erratic, an erratic pattern, up and down movement
Đỉnh điểm Peak, highest point, maximum, culminate at, reach a high of
Mức thấp nhất Trough, lowest point, minimum, hit a low of, bottom out
Đáng kể / Mạnh mẽ Significantly, substantially, considerably, dramatically, sharply, noticeably, markedly, rapidly, swiftly, steeply, immensely
Nhẹ / Nhỏ Slightly, minimally, marginally, negligibly, gradually, slowly, gently, modestly
Số liệu / Dữ liệu Figures, data, statistics, numbers, information, indicators, values, measurements
Tỷ lệ / Phần trăm Percentage, proportion, rate, share, ratio, fraction, segment, portion
Mô tả Illustrates, depicts, shows, presents, demonstrates, indicates, outlines, compares, provides information on
Trong khoảng thời gian Over the period, throughout the period, during the period, from X to Y, between X and Y, across the years shown
Tổng số Total number, overall quantity, aggregate, summation
Trung bình Average, mean, on average, per capita, per person

Bảng này cung cấp một công cụ hữu ích để nhanh chóng tìm kiếm các lựa chọn paraphrase từ vựng khi bạn đang viết bài IELTS Writing Task 1, giúp bạn xây dựng một bài viết đa dạng và ấn tượng.

Lỗi Thường Gặp Khi Paraphrase Và Cách Khắc Phục

Để thành công trong việc paraphrase từ vựng IELTS Writing Task 1, việc nhận biết và tránh các lỗi phổ biến là rất quan trọng.

Sử Dụng Từ Đồng Nghĩa Không Phù Hợp Ngữ Cảnh

Một trong những lỗi lớn nhất là thay thế từ bằng một từ đồng nghĩa không chính xác trong ngữ cảnh. Tiếng Anh có nhiều từ đồng nghĩa nhưng sắc thái nghĩa và cách dùng của chúng có thể khác nhau. Ví dụ, “increase” và “grow” đều có nghĩa là tăng, nhưng “grow” thường dùng cho sự phát triển tự nhiên (như dân số, cây cối), còn “increase” có thể dùng cho bất kỳ số liệu nào.

  • Cách khắc phục: Luôn kiểm tra ý nghĩa cụ thể và ngữ cảnh sử dụng của từ đồng nghĩa. Tham khảo từ điển Anh-Anh và chú ý các ví dụ đi kèm. Đừng chỉ học thuộc danh sách từ đồng nghĩa mà không hiểu cách dùng.

Paraphrase Quá Mức Hoặc Không Cần Thiết

Một số thí sinh cố gắng paraphrase từ vựng mọi từ trong câu, dẫn đến câu văn trở nên gượng ép, khó hiểu hoặc thậm chí sai ngữ pháp. Đôi khi, một số từ khóa hoặc thuật ngữ chuyên ngành (như tên các loại biểu đồ, đơn vị đo lường) không cần thiết phải paraphrase.

  • Cách khắc phục: Paraphrase từ vựng có chọn lọc. Tập trung vào các từ khóa chính, các động từ và danh từ mô tả xu hướng. Giữ lại những từ ngữ không thể thay thế mà vẫn đảm bảo tính chính xác và tự nhiên của câu văn. Mục tiêu là sự rõ ràng và chính xác, không phải thay đổi mọi thứ.

Thiếu Đa Dạng Trong Cấu Trúc Câu

Chỉ thay thế từ đơn lẻ mà không thay đổi cấu trúc câu sẽ không giúp bài viết đạt điểm cao về ngữ pháp. Việc lặp lại cấu trúc “The number of X increased” quá nhiều lần sẽ làm bài viết nhàm chán.

  • Cách khắc phục: Kết hợp các kỹ thuật paraphrase từ vựng khác nhau: chuyển đổi loại từ (danh từ sang động từ, tính từ sang trạng từ), sử dụng cấu trúc bị động, mệnh đề quan hệ, hoặc các cụm danh từ phức tạp. Ví dụ, thay vì “The sales increased dramatically”, bạn có thể viết “There was a dramatic increase in sales”.

Lỗi Ngữ Pháp Khi Paraphrase

Trong quá trình paraphrase từ vựng, thí sinh có thể mắc các lỗi ngữ pháp như chia thì sai, sai giới từ, hoặc không khớp số ít/số nhiều, làm giảm tính chính xác của bài viết.

  • Cách khắc phục: Nắm vững ngữ pháp cơ bản và đặc biệt là cách sử dụng các thì trong việc mô tả xu hướng (quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành). Khi thay đổi cấu trúc câu, hãy chắc chắn rằng cấu trúc mới vẫn đúng ngữ pháp và truyền tải ý nghĩa chính xác. Thực hành thường xuyên và kiểm tra lỗi ngữ pháp cẩn thận sau khi viết.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về kỹ năng paraphrase từ vựng IELTS Writing Task 1 mà Anh ngữ Oxford đã tổng hợp để giúp bạn hiểu rõ hơn và áp dụng hiệu quả.

1. Paraphrase từ vựng có phải là chỉ thay đổi từ đồng nghĩa không?
Không, paraphrase từ vựng không chỉ giới hạn ở việc thay đổi từ đồng nghĩa. Nó còn bao gồm việc thay đổi cấu trúc câu, chuyển đổi loại từ, sử dụng các cụm danh từ hoặc mệnh đề khác nhau để diễn đạt cùng một ý tưởng mà không làm mất đi tính chính xác của thông tin.

2. Tôi có nên paraphrase mọi từ trong bài viết không?
Bạn không nên cố gắng paraphrase mọi từ. Điều này có thể khiến bài viết trở nên gượng ép, không tự nhiên hoặc thậm chí sai ngữ pháp. Hãy tập trung vào các từ khóa chính, các động từ và danh từ mô tả xu hướng, và những phần có thể được diễn đạt linh hoạt hơn.

3. Làm thế nào để biết một từ đồng nghĩa có phù hợp với ngữ cảnh không?
Để đảm bảo từ đồng nghĩa phù hợp, bạn nên tham khảo các từ điển uy tín (như Cambridge, Oxford Learner’s Dictionaries) và chú ý đến các ví dụ sử dụng của từ đó. Quan trọng hơn, hãy luyện tập đọc và phân tích các bài mẫu để hiểu cách người bản ngữ sử dụng các từ đồng nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.

4. Kỹ năng paraphrase từ vựng ảnh hưởng như thế nào đến điểm IELTS Writing Task 1?
Kỹ năng paraphrase từ vựng ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (phạm vi và độ chính xác ngữ pháp). Một bài viết có sự đa dạng trong cách dùng từ và cấu trúc câu sẽ được đánh giá cao hơn, giúp bạn đạt band điểm cao hơn.

5. Có những cách nào để luyện tập paraphrase từ vựng hiệu quả?
Để luyện tập hiệu quả, bạn có thể:

  • Đọc các bài báo hoặc văn bản học thuật và thử viết lại các đoạn văn bằng ngôn ngữ của riêng mình.
  • Thực hành với các đề IELTS Writing Task 1, thử viết nhiều phiên bản cho phần Introduction và Overview.
  • Sử dụng từ điển đồng nghĩa và từ điển Anh-Anh để mở rộng vốn từ và hiểu rõ sắc thái nghĩa.
  • Ghi chú các cụm từ/cấu trúc phổ biến và cách paraphrase chúng.

6. Sự khác biệt giữa paraphrase và tóm tắt (summarizing) trong Task 1 là gì?
Paraphrase từ vựng là diễn đạt lại một ý tưởng hoặc câu văn bằng từ ngữ và cấu trúc khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc. Tóm tắt là rút gọn thông tin chính của toàn bộ biểu đồ/bảng biểu thành một đoạn ngắn, cô đọng, chỉ giữ lại những điểm nổi bật mà không đi vào chi tiết. Cả hai đều quan trọng trong Task 1.

7. Có những từ nào tôi nên tránh paraphrase không?
Bạn nên tránh paraphrase các danh từ riêng (tên quốc gia, thành phố), các số liệu cụ thể (năm, con số chính xác), và các thuật ngữ chuyên ngành không có từ thay thế hợp lý mà vẫn giữ được độ chính xác (ví dụ: “Line Graph”, “Pie Chart” có thể giữ nguyên).

8. Tôi nên bắt đầu paraphrase từ đâu khi viết Task 1?
Bạn nên bắt đầu paraphrase từ vựng ngay từ câu giới thiệu (Introduction) bằng cách diễn đạt lại câu hỏi đề bài. Sau đó, trong phần thân bài, hãy tìm cách đa dạng hóa các cụm từ mô tả số liệu, xu hướng và các yếu tố khác.

Với những kiến thức và chiến lược paraphrase từ vựng IELTS Writing Task 1 chi tiết này, hy vọng các bạn sẽ tự tin hơn trong việc xử lý các dạng bài Writing Task 1 và đạt được kết quả cao như mong đợi. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng linh hoạt những gì đã học, bởi khả năng diễn đạt ngôn ngữ phong phú chính là chìa khóa để gây ấn tượng với giám khảo. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.