Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, chắc chắn bạn đã từng gặp những cụm từ đặc biệt mà ý nghĩa của chúng không thể suy ra từ từng từ riêng lẻ, như “raining cats and dogs” hay “break the ice”. Đây chính là thành ngữ tiếng Anh (idioms) – những viên ngọc quý làm giàu thêm ngôn ngữ. Việc hiểu và sử dụng thành ngữ một cách linh hoạt sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp.

Xem Nội Dung Bài Viết

Thành Ngữ Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa và Bản Chất Của Idioms

Thành ngữ tiếng Anh hay idioms là các cụm từ cố định mà nghĩa của chúng hoàn toàn khác biệt so với tổng nghĩa đen của các từ cấu thành. Chúng không tuân theo quy tắc ngữ pháp thông thường và thường mang ý nghĩa ẩn dụ, biểu cảm sâu sắc. Điều này có nghĩa là nếu bạn cố gắng dịch từng từ một, bạn sẽ không thể hiểu được thông điệp mà thành ngữ muốn truyền tải. Đây là một đặc điểm khiến thành ngữ trở nên độc đáo và đôi khi gây khó khăn cho người học.

Bản chất của idioms nằm ở việc chúng phản ánh văn hóa, lịch sử và cách nhìn nhận thế giới của người bản xứ. Một câu thành ngữ có thể gói gọn một tình huống phức tạp, một cảm xúc tinh tế hay một bài học cuộc sống trong vài từ ngắn gọn. Sự hình thành của thành ngữ thường bắt nguồn từ những hình ảnh quen thuộc trong đời sống, những câu chuyện ngụ ngôn hay các sự kiện lịch sử, tạo nên tính biểu tượng cao.

Thành ngữ tiếng Anh là gìThành ngữ tiếng Anh là gì

Tầm Quan Trọng Của Việc Sử Dụng Thành Ngữ Trong Giao Tiếp Tiếng Anh

Sử dụng thành ngữ tiếng Anh không chỉ là một cách để nói đúng mà còn là để nói hay, nói tự nhiên và sâu sắc. Thành ngữ là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ bản xứ, giúp người nói thể hiện sự am hiểu sâu rộng về tiếng Anh và văn hóa của họ.

Nâng Cao Chất Lượng Giao Tiếp Hàng Ngày

Trong giao tiếp hàng ngày, thành ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho ngôn ngữ trở nên sinh động và mượt mà hơn. Chúng thường mang tính hình ảnh cao, cho phép người nói diễn đạt một ý tưởng phức tạp một cách ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn đầy đủ thông tin. Ví dụ, thay vì nói “Trời mưa rất to”, người bản xứ thường dùng “It’s raining cats and dogs”, tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ và gợi cảm hơn. Điều này giúp tránh sự lặp lại từ ngữ và làm cho cuộc hội thoại không bị khô khan.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Việc ứng dụng idioms phù hợp còn giúp người nói thể hiện sự am hiểu sâu sắc về văn hóa và cách sử dụng ngôn ngữ tinh tế của bản thân. Nó cho thấy bạn không chỉ học tiếng Anh qua sách vở mà còn thông qua việc tiếp xúc với ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế. Một người sử dụng thành ngữ khéo léo thường gây ấn tượng mạnh mẽ và tạo thiện cảm với người nghe, bởi họ cảm thấy được kết nối với người nói ở một cấp độ văn hóa sâu hơn. Thậm chí, một số thành ngữ còn mang ý nghĩa sâu sắc về tình cảm con người, giúp người nói bày tỏ cảm xúc một cách chân thành, tạo sự gắn kết và thấu hiểu lẫn nhau trong cuộc sống.

Gia Tăng Hiệu Quả Trong Môi Trường Công Việc

Không chỉ hữu ích trong đời sống cá nhân, việc nắm vững và sử dụng thành ngữ trong môi trường công việc cũng thể hiện sự chuyên nghiệp đáng kể. Một cá nhân biết cách dùng thành ngữ phù hợp trong ngữ cảnh kinh doanh, cuộc họp hay thuyết trình sẽ cho thấy sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao với ngôn ngữ. Điều này tạo ra một ấn tượng tích cực về năng lực ngôn ngữ và thái độ tôn trọng đối với người nghe.

Thành ngữ còn có thể giúp truyền đạt thông điệp một cách súc tích và dễ hiểu, từ đó nâng cao hiệu quả giao tiếp tổng thể trong môi trường công việc bận rộn. Thay vì phải giải thích dài dòng, một thành ngữ đúng chỗ có thể tóm tắt toàn bộ ý tưởng. Trong các cuộc đàm phán hay thuyết trình, việc sử dụng thành ngữ đúng thời điểm có thể tăng cường tính thuyết phục, giúp tạo dựng uy tín và thúc đẩy quá trình đi đến thành công. Hơn nữa, một số idioms mang ý nghĩa hài hước, dí dỏm còn có thể giúp tạo bầu không khí giao tiếp vui vẻ, thoải mái, từ đó tăng cường tinh thần đoàn kết và hợp tác trong tập thể. Điều này đặc biệt quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp và đối tác.

Tầm quan trọng của việc sử dụng thành ngữ trong giao tiếpTầm quan trọng của việc sử dụng thành ngữ trong giao tiếp

Cách Học và Sử Dụng Thành Ngữ Tiếng Anh Hiệu Quả

Học thành ngữ tiếng Anh không đơn thuần là ghi nhớ từ vựng, mà là quá trình tiếp thu cả một phần văn hóa. Để làm chủ những cụm từ độc đáo này, người học cần có phương pháp tiếp cận đúng đắn và kiên trì.

Chiến Lược Tiếp Thu Thành Ngữ Bền Vững

Một trong những chiến lược hiệu quả nhất là học thành ngữ trong ngữ cảnh. Thay vì chỉ học riêng lẻ từng câu, hãy cố gắng tìm hiểu chúng qua các đoạn văn, bài báo, phim ảnh, hoặc các tình huống giao tiếp thực tế. Khi bạn thấy một thành ngữ được sử dụng trong bối cảnh cụ thể, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt được ý nghĩa ẩn dụ của nó và cách áp dụng vào cuộc sống hàng ngày. Hãy tạo các thẻ ghi chú (flashcards) cho mỗi thành ngữ, ghi rõ nghĩa đen, nghĩa bóng, và một ví dụ minh họa cụ thể để dễ dàng ôn tập và ghi nhớ lâu hơn.

Việc nhóm các thành ngữ theo chủ đề cũng là một phương pháp hữu ích. Thay vì học một cách ngẫu nhiên, bạn có thể tập trung vào các chủ đề quen thuộc như tình yêu, công việc, sức khỏe, hoặc thời tiết. Điều này không chỉ giúp bạn hệ thống hóa kiến thức mà còn tạo ra sự liên kết, giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn. Ví dụ, khi nói về “thành ngữ tiếng Anh về thời gian”, bạn có thể cùng lúc học “Time is money” và “In the nick of time”, giúp củng cố lẫn nhau.

Thực Hành và Vận Dụng Thành Ngữ Thường Xuyên

Việc thực hành là chìa khóa để làm chủ bất kỳ kỹ năng ngôn ngữ nào, và idioms cũng không ngoại lệ. Hãy cố gắng tích hợp các thành ngữ đã học vào các bài tập viết của bạn, từ việc viết nhật ký cá nhân, email, cho đến các bài luận học thuật. Trong giao tiếp nói, hãy tìm kiếm cơ hội để sử dụng chúng trong các cuộc trò chuyện với người bản xứ hoặc bạn bè học tiếng Anh. Đừng ngại mắc lỗi; đó là một phần tự nhiên của quá trình học hỏi.

Ngoài ra, việc tiếp xúc thường xuyên với các nguồn tiếng Anh bản xứ như phim ảnh, chương trình TV, podcast, và sách báo cũng cực kỳ quan trọng. Người bản xứ sử dụng thành ngữ tiếng Anh một cách rất tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày, và việc lắng nghe, đọc hiểu cách họ vận dụng sẽ giúp bạn xây dựng được “cảm giác” về ngôn ngữ. Hãy chú ý đến những thành ngữ mà bạn nghe hoặc đọc được, ghi chú lại và cố gắng tìm hiểu ý nghĩa của chúng, sau đó áp dụng vào thực tiễn. Khoảng 70% các thành ngữ tiếng Anh được sử dụng thường xuyên trong văn nói, cho thấy tầm quan trọng của việc luyện nghe và nói.

Phân Biệt Thành Ngữ Với Các Cụm Từ Tiếng Anh Khác

Trong tiếng Anh, ngoài thành ngữ tiếng Anh, còn có nhiều loại cụm từ khác dễ gây nhầm lẫn cho người học. Việc phân biệt rõ ràng giữa idioms, phrasal verbs và proverbs là cần thiết để sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên.

Thành Ngữ (Idioms) so với Cụm Động Từ (Phrasal Verbs)

Thành ngữ (idioms) là những cụm từ mà ý nghĩa tổng thể không thể suy ra từ nghĩa của các từ cấu thành. Ví dụ, “kick the bucket” có nghĩa là “chết”, không liên quan gì đến hành động đá một cái xô. Đặc điểm nổi bật của thành ngữ là tính cố định về cấu trúc và ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc, thường mang tính văn hóa.

Trong khi đó, cụm động từ (phrasal verbs) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc nhiều giới từ/trạng từ (particle), tạo ra một ý nghĩa mới. Đôi khi, ý nghĩa của phrasal verbs có thể suy ra một phần từ nghĩa gốc của động từ hoặc giới từ, nhưng đôi khi lại hoàn toàn khác biệt. Ví dụ, “look up” có thể có nghĩa là “tra cứu” (ví dụ: look up a word in a dictionary) hoặc “cải thiện” (ví dụ: things are looking up). Dù phrasal verbs cũng có tính ẩn dụ, nhưng cấu trúc của chúng thường mang tính linh hoạt hơn so với idioms. Ước tính có khoảng 3.000 đến 5.000 phrasal verbs phổ biến trong tiếng Anh.

Thành Ngữ (Idioms) so với Tục Ngữ (Proverbs)

Thành ngữ tiếng Anh (idioms) tập trung vào việc mô tả một hành động, tình huống, hoặc cảm xúc một cách hình ảnh và độc đáo. Chúng thường là một phần của câu và không nhất thiết phải chứa đựng một bài học hay lời khuyên đạo đức. Ví dụ, “under the weather” chỉ đơn giản có nghĩa là “cảm thấy không khỏe”.

Ngược lại, tục ngữ (proverbs) là những câu nói hoàn chỉnh, thường chứa đựng một sự thật phổ quát, một lời khuyên đạo lý, hoặc một bài học về cuộc sống dựa trên kinh nghiệm dân gian. Tục ngữ thường mang tính giáo dục và có thể đứng độc lập như một câu nói. Ví dụ, “When in Rome, do as the Romans do” (Nhập gia tùy tục) là một tục ngữ khuyên chúng ta nên thích nghi với phong tục địa phương. Hoặc “Actions speak louder than words” (Hành động đáng giá hơn lời nói) là một ví dụ khác về tục ngữ.

20+ Chủ Đề Thành Ngữ Tiếng Anh Phổ Biến và Cách Sử Dụng

Dưới đây là một bộ sưu tập các thành ngữ tiếng Anh được phân loại theo từng chủ đề thông dụng, giúp bạn dễ dàng học và áp dụng vào các tình huống giao tiếp khác nhau. Mỗi nhóm thành ngữ sẽ mở ra một khía cạnh thú vị của ngôn ngữ, cho phép bạn diễn đạt cảm xúc và ý tưởng một cách phong phú hơn.

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu

Tình yêu là một chủ đề muôn thuở trong văn học và giao tiếp, và tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ để diễn đạt các sắc thái khác nhau của tình cảm này. Những cụm từ này giúp bạn thể hiện sự lãng mạn, sự gắn kết hay thậm chí là những vấn đề trong mối quan hệ một cách tinh tế.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Head over heels in love Yêu say đắm, yêu cuồng nhiệt She’s head over heels in love with him and can’t stop talking about him. (Cô ấy yêu anh ta say đắm và không thể ngừng nói về anh ta.)
Puppy love Tình yêu tuổi trẻ, tình yêu non nớt They had a sweet puppy love when they were in middle school. (Họ đã có một tình yêu tuổi trẻ ngọt ngào khi họ còn học trung học.)
Tie the knot Kết hôn After five years of dating, they decided to tie the knot at the end of this year. (Sau 5 năm hẹn hò, họ đã quyết định kết hôn vào cuối năm nay.)
On the rocks Mối quan hệ đang gặp vấn đề Their relationship has been on the rocks for a while and they are considering a breakup. (Mối quan hệ của họ đã gặp trục trặc một thời gian và họ đang cân nhắc việc chia tay.)
Kiss and makeup Gương vỡ lại lành After their big argument, they decided to kiss and makeup because of realizing how much they loved each other.” (Sau cuộc cãi vã lớn, họ đã quyết định làm lành bởi vì họ nhận ra rằng họ yêu nhau nhiều như thế nào.)

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Đời Sống

Cuộc sống mang đến nhiều tình huống khác nhau, từ niềm vui đến thử thách. Những thành ngữ tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt những khía cạnh phong phú của đời sống, từ việc đối mặt với khó khăn đến những triết lý sống thường ngày.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Bite the bullet Cắn răng chịu đựng I decided to bite the bullet and continue the project despite the challenges. (Tôi quyết định cắn răng chịu đựng và tiếp tục dự án mặc dù có nhiều thử thách.)
Add insult to injury Thêm dầu vào lửa She added insult to injury, making their argument even worse. (Cô ấy thêm dầu vào lửa khiến họ cãi nhau lớn hơn.)
Cry over spilled milk Khóc than vô ích There’s no use crying over spilled milk. Let’s just move on. (Khóc than về chuyện đã xảy ra cũng vô ích thôi. Hãy tiếp tục tiến lên.)
Ignorance is bliss Không biết thì tốt hơn Sometimes, ignorance is bliss when it comes to stressful news. (Đôi khi, không biết lại tốt hơn khi đối diện với những tin tức căng thẳng.)
Don’t judge a book by its cover Đừng đánh giá ai/cái gì qua vẻ bề ngoài She may seem quiet, but don’t judge a book by its cover; she’s very talented. (Cô ấy có vẻ trầm lặng, nhưng đừng đánh giá ai qua vẻ bề ngoài; cô ấy rất tài năng.)

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Nỗ Lực

Nỗ lực và sự cố gắng là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công. Dưới đây là những thành ngữ diễn tả sự chăm chỉ, sự quyết tâm và khả năng vượt qua giới hạn của bản thân.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Burn the candle at both ends Làm việc hết sức, làm việc cả ngày lẫn đêm He’s been burning the candle at both ends to finish the project. (Anh ấy đã làm việc hết sức, cả ngày lẫn đêm để hoàn thành dự án.)
Bite off more than you can chew Cố làm việc gì quá sức mình He bit off more than he could chew by taking on that extra project. (Anh ta đã cố làm quá sức mình khi nhận thêm dự án đó.)
Keep your nose to the grindstone Làm việc chăm chỉ không ngừng nghỉ She kept her nose to the grindstone and completed the project ahead of schedule. (Cô ấy làm việc chăm chỉ không ngừng nghỉ và đã hoàn thành dự án trước hạn.)
Go the extra mile Cố gắng hết sức, nỗ lực hơn nữa She always goes the extra mile to make sure her customers are satisfied. (Cô ấy luôn nỗ lực hết sức để đảm bảo làm khách hàng của mình hài lòng.)
Put your back into it Làm việc chăm chỉ và nỗ lực hết mình If you want to finish on time, you really need to put your back into it. (Nếu bạn muốn hoàn thành đúng hạn, bạn thực sự cần phải nỗ lực hết mình.)

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Du Lịch

Du lịch là một niềm đam mê của nhiều người, và có những thành ngữ tiếng Anh thú vị để diễn tả các trải nghiệm khác nhau khi khám phá thế giới, từ những chuyến đi xa xôi đến việc tìm kiếm sự thư giãn.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Off the beaten path Nơi ít người biết We wanted to find a place off the beaten path to relax. (Chúng tôi muốn tìm một nơi ít người biết để thư giãn.)
Hit the road Bắt đầu chuyến đi We need to hit the road early to avoid traffic. (Chúng ta cần bắt đầu chuyến đi sớm để tránh kẹt xe.)
Call it a day Kết thúc một ngày du lịch We visited five different attractions today, let’s call it a day. (Hôm nay chúng ta đã thăm năm điểm tham quan khác nhau rồi, hãy kết thúc một ngày thôi.)
Get away from it all Trốn khỏi tất cả để thư giãn I want to get away from it all and relax on a quiet beach. (Tôi muốn trốn khỏi tất cả và thư giãn trên một bãi biển yên tĩnh.)
In the middle of nowhere Ở nơi xa xôi, hẻo lánh The campsite was in the middle of nowhere, but it was beautiful. (Khu cắm trại nằm ở nơi hẻo lánh, nhưng nó rất đẹp.)

Thành ngữ tiếng Anh về du lịch tự doThành ngữ tiếng Anh về du lịch tự do

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Môi Trường

Vấn đề môi trường ngày càng trở nên quan trọng, và tiếng Anh cũng có những thành ngữ để mô tả các khía cạnh liên quan đến thiên nhiên, ô nhiễm hay các nỗ lực bảo vệ môi trường.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
The tip of the iceberg Bề nổi của vấn đề The plastic in the ocean is just the tip of the iceberg when it comes to pollution. (Rác thải nhựa trong đại dương chỉ là bề nổi của vấn đề khi nói về ô nhiễm.)
Clear the air Làm cho không khí mát hơn, dễ chịu hơn Today’s rainfall has helped clear the air. (Cơn mưa hôm nay đã giúp làm không khí trong lành hơn.)
Breathe new life into Mang lại sức sống mới The recycling program has breathed new life into the community’s environmental efforts. (Chương trình tái chế đã mang lại sức sống mới cho nỗ lực bảo vệ môi trường của cộng đồng.)
Be in deep water Gặp rắc rối nghiêm trọng The company is in deep water due to its environmental violations. (Công ty đang gặp rắc rối nghiêm trọng do vi phạm môi trường.)
A drop in the ocean Một việc nhỏ bé không có ảnh hưởng nhiều Recycling one bottle is just a drop in the ocean, but it’s a good start. (Tái chế một chai chỉ là một giọt nước trong đại dương, nhưng đó là một khởi đầu tốt đẹp.)

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Thời Trang

Thời trang không chỉ là quần áo, mà còn là cách thể hiện cá tính. Những thành ngữ tiếng Anh trong chủ đề này giúp bạn diễn tả phong cách ăn mặc, sự phù hợp hay thậm chí là việc đi ngược lại xu hướng.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Dressed to the nines Ăn mặc lịch sự, trang trọng She arrived at the party dressed to the nines. (Cô ấy đến bữa tiệc với trang phục rất trang trọng.)
Mutton dressed as lamb Ăn mặc không phù hợp với tuổi She shouldn’t wear that short skirt, it’s like mutton dressed as lamb. (Cô ấy không nên mặc váy ngắn đó, trông như cừu non hóa trang thành cừu già.)
Fit like a glove Vừa như in This dress fits like a glove for her body. (Chiếc váy này vừa như in với cơ thể cô ấy.)
Dressed to kill Ăn mặc quyến rũ, hấp dẫn She showed up to the event dressed to kill in a stunning red gown. (Cô ấy xuất hiện tại sự kiện với bộ váy đỏ lộng lẫy rất quyến rũ.)
Buck the trend Đi ngược xu hướng He always likes to buck the trend and wear unique outfits. (Anh ấy luôn thích đi ngược xu hướng và mặc những bộ trang phục độc đáo.)

Thành ngữ tiếng Anh về thời trang sành điệuThành ngữ tiếng Anh về thời trang sành điệu

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Sự Lạc Quan

Giữ thái độ tích cực là rất quan trọng trong cuộc sống. Các thành ngữ tiếng Anh này truyền tải ý nghĩa về hy vọng, sự biết ơn và cách nhìn nhận mặt tươi sáng của mọi vấn đề.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
A blessing in disguise Trong cái rủi có cái may Losing that job was a blessing in disguise because it led me to a better one. (Mất công việc đó lại là điều may mắn bởi vì nó đã dẫn tôi đến một công việc tốt hơn.)
Look on the bright side Nhìn vào mặt tích cực Even though we didn’t win, we should look on the bright side; we did our best. (Mặc dù chúng ta không thắng, chúng ta nên nhìn vào mặt tích cực; chúng ta đã cố gắng hết sức.)
Keep your chin up Hãy lạc quan lên Keep your chin up, things will get better soon. (Hãy lạc quan lên, mọi thứ sẽ sớm trở nên tốt đẹp hơn.)
Count your blessings Hãy biết ơn những gì mình có Whenever you’re feeling down, just count your blessings. (Mỗi khi bạn cảm thấy buồn, hãy nhớ đến những điều may mắn mà bạn có.)
Light at the end of the tunnel Tia hy vọng sau khó khăn We’ve been struggling with the new project, but there’s finally light at the end of the tunnel. (Chúng tôi đã gặp khó khăn với dự án mới, nhưng cuối cùng cũng thấy ánh sáng nơi cuối đường hầm.)

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Sự Thành Công

Con đường đến thành công luôn đầy thử thách, nhưng cũng mang lại những thành quả ngọt ngào. Các thành ngữ tiếng Anh dưới đây mô tả những cấp độ khác nhau của thành công, từ việc vượt mong đợi đến việc tạo dựng tên tuổi.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Come up trumps Thành công ngoài mong đợi Despite the challenges, the project came up trumps. (Bất chấp những thách thức, dự án đã thành công ngoài mong đợi.)
Hit the jackpot “Trúng giải độc đắc”, gặp thành công lớn He hit the jackpot with his new business venture. (Anh ấy đã gặp thành công lớn với kế hoạch kinh doanh mới của mình.)
Make a name for oneself Tạo dựng tên tuổi She made a name for herself in the fashion industry. (Cô ấy đã tạo dựng tên tuổi trong ngành thời trang.)
A roaring success Thành công rực rỡ The new restaurant was a roaring success from the first day. (Nhà hàng mới đã thành công rực rỡ ngay từ ngày khai trương.)
Knock it out of the park Thành công vang dội She knocked it out of the park with her new idea. (Cô ấy đã thành công vang dội với ý tưởng mới của mình.)

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Thầy Cô và Học Tập

Giáo dục và việc học là một phần quan trọng của cuộc sống. Những thành ngữ tiếng Anh này không chỉ liên quan đến vai trò của giáo viên mà còn thể hiện sự nỗ lực và trải nghiệm trong quá trình học tập.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Teach someone a lesson Dạy cho ai đó một bài học The teacher’s strict rules taught the students a lesson. (Các quy tắc nghiêm ngặt của giáo viên đã dạy cho học sinh một bài học.)
Hit the books Học hành chăm chỉ The teacher told us to hit the books if we want to pass the exam. (Giáo viên bảo chúng tôi học hành chăm chỉ nếu muốn đậu kỳ thi.)
Learn the ropes Hiểu rõ cách làm một việc gì đó It took a while, the new teacher learned the ropes of the school’s system. (Mất một khoảng thời gian, giáo viên mới hiểu rõ được hệ thống của trường.)
The pen is mightier than the sword Trí thức mạnh hơn vũ lực The teacher always reminds us that the pen is mightier than the sword. (Thầy luôn nhắc nhở chúng tôi rằng trí thức tốt hơn vũ lực.)

Thành ngữ tiếng Anh về học tập và giáo dụcThành ngữ tiếng Anh về học tập và giáo dục

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Cảm Xúc

Cảm xúc là một phần không thể thiếu của con người. Thành ngữ tiếng Anh cung cấp những cách diễn đạt đa dạng và sống động về niềm vui, nỗi buồn, sự tức giận hay ghen tị.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Be over the moon Rất vui mừng, hạnh phúc He was over the moon when he heard he had won the competition. (Cô ấy rất vui mừng khi nghe rằng cô đã thắng cuộc thi.)
Down in the dumps Buồn bã, chán nản He’s been down in the dumps since he lost his job. (Anh ấy trở nên buồn bã kể từ khi mất việc.)
Be on cloud nine Cảm thấy rất hạnh phúc When she received her dream university’s accepted notification, she was on cloud nine. (Khi cô ấy nhận thông báo đậu vào trường đại học mơ ước, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.)
Green with envy Ghen tị She was green with envy when she saw her friend’s new car. (Cô ấy cảm thấy ghen tị khi thấy chiếc xe mới của bạn mình.)
Hot under the collar Tức giận, khó chịu He got hot under the collar when they accused him of lying. (Anh ấy đã tức giận khi họ buộc tội anh ấy nói dối.)

Thành ngữ tiếng Anh về cảm xúc con ngườiThành ngữ tiếng Anh về cảm xúc con người

Thành Ngữ Tiếng Anh Về Đọc Sách

Đọc sách là một thói quen tốt giúp mở rộng kiến thức và tầm nhìn. Các thành ngữ tiếng Anh dưới đây liên quan đến việc đọc, hiểu sâu sắc, và cả những mánh khóe trong cuộc sống.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Read between the lines Hiểu rõ ý nghĩa ẩn giấu The author hopes that the reader can read between the lines in his work. (Tác giả mong rằng người đọc có thể hiểu rõ ý nghĩa ẩn giấu trong tác phẩm của anh ấy. )
Know something inside out Biết rõ, hiểu rõ She knows the novel’s content inside out because she’s read it many times. (Cô ấy biết rõ nội dung của cuốn tiểu thuyết bởi vì cô ấy đã học nó rất nhiều lần.)
By the book Làm theo quy tắc, nguyên tắc The new manager does everything by the book. (Người quản lý mới làm mọi thứ theo quy tắc.)
The oldest trick in the book Mánh khóe cũ rích That excuse is the oldest trick in the book; the teacher won’t fall for it. (Cái cớ đó là mánh khóe cũ rích, giáo viên sẽ không mắc lừa đâu.)
Open a new chapter Bắt đầu một chương mới, khởi đầu mới Moving to a new city is like opening a new chapter in my life. (Chuyển đến một thành phố mới giống như bắt đầu một chương mới trong cuộc đời tôi.)

Thành Ngữ Về Bạn Bè Trong Tiếng Anh

Tình bạn là một phần không thể thiếu của cuộc sống. Các thành ngữ tiếng Anh này mô tả những mối quan hệ bạn bè thân thiết, sự hỗ trợ lẫn nhau qua mọi thăng trầm.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Birds of a feather flock together Những người có tính cách giống nhau thì chơi với nhau They have been best friends for more than 10 years because birds of a feather flock together. (Họ đã trở thành những người bạn tốt hơn 10 năm vì những người có tính cách giống nhau thì chơi với nhau.)
Through thick and thin Cùng nhau vượt qua mọi khó khăn, thăng trầm True friends who stick together through thick and thin. (Những người bạn thực sự là người luôn ở bên nhau vượt qua mọi khó khăn, thăng trầm.)
A shoulder to cry on Bờ vai để dựa vào Whenever I’m upset, she’s always there as a shoulder to cry on. (Bất cứ khi nào tôi buồn, cô ấy luôn ở đó làm một bờ vai để dựa vào.)
Be (as) thick as thieves Rất thân thiết, như hình với bóng They’ve been thick as thieves since they were kids. (Họ đã thân thiết như hình với bóng từ khi còn nhỏ.)
Friends in high places Bạn bè có vị trí cao, có quyền lực He has friends in high places who can help him get a good job. (Anh ta có bạn bè có địa vị cao là những người có thể giúp anh ta có được công việc tốt.)

Thành ngữ tiếng Anh về tình bạn keo sơnThành ngữ tiếng Anh về tình bạn keo sơn

Thành Ngữ Về Sức Khỏe Bằng Tiếng Anh

Sức khỏe là vốn quý nhất của con người. Những thành ngữ tiếng Anh này giúp chúng ta nói về tình trạng sức khỏe, từ việc khỏe mạnh cường tráng đến cảm giác không khỏe.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
An apple a day keeps the doctor away Ăn uống lành mạnh sẽ giúp bạn khỏe mạnh My grandmother always says, “An apple a day keeps the doctor away.” (Bà tôi luôn nói rằng, “Ăn một quả táo mỗi ngày sẽ không phải gặp bác sĩ.”)
Under the weather Cảm thấy không khỏe I’m feeling a bit under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy có chút không khỏe.)
As fit as a fiddle Khỏe mạnh, cường tráng My grandfather is 90 years old but still as fit as a fiddle. (Ông tôi 90 tuổi nhưng vẫn khỏe mạnh.)
Run out of steam Mất sức, hết năng lượng After working nonstop for hours, I ran out of steam. (Sau khi làm việc không ngừng trong nhiều giờ, tôi đã hết năng lượng.)
Full of beans Tràn đầy năng lượng The kids are full of beans today. (Lũ trẻ hôm nay trông tràn đầy năng lượng.)

Thành Ngữ Tiếng Anh Chủ Đề Business (Kinh Doanh)

Trong môi trường kinh doanh, việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh. Các thành ngữ tiếng Anh này rất hữu ích để diễn đạt các tình huống trong công việc, từ việc khởi đầu lại đến tư duy đột phá.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Back to the drawing board Bắt đầu lại từ đầu The project failed, so the Sales department must be back to the drawing board. (Dự án đã thất bại, vì vậy bộ phận Kinh doanh phải bắt đầu lại từ đầu.)
Be ahead of the curve Đi trước xu hướng Our new Marketing strategy is ahead of the curve. (Chiến lược tiếp thị mới của chúng ta đang đi trước xu hướng.)
Corner the market Chiếm lĩnh thị trường They managed to corner the market on smartphone accessories in Asia. (Họ đã chiếm lĩnh thị trường phụ kiện điện thoại thông minh ở châu Á.)
Take the bull by the horns Đối mặt và giải quyết vấn đề một cách trực tiếp It’s time to take the bull by the horns and deal with the issue. (Đã đến lúc đối mặt và giải quyết vấn đề một cách trực tiếp.)
Think outside the box Suy nghĩ sáng tạo, đột phá We need to think outside the box to come up with more innovative solutions. (Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để đưa ra những giải pháp đột phá hơn.)

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề kinh doanhThành ngữ tiếng Anh chủ đề kinh doanh

Thành Ngữ Tiếng Anh Chủ Đề Gia Đình

Gia đình là nền tảng của mỗi người. Những thành ngữ tiếng Anh này thể hiện sự gắn kết gia đình, những đặc điểm di truyền hay trách nhiệm nuôi dưỡng.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Blood is thicker than water Một giọt máu đào hơn ao nước lã She always helps her brother through difficult times because blood is thicker than water. (Cô ấy luôn giúp đỡ anh trai mình trong suốt khoảng thời gian khó khăn vì một giọt máu đào hơn ao nước lã.)
Run in the family Di truyền trong gia đình Blue eyes run in Europe’s families. (Mắt xanh là đặc điểm di truyền trong các gia đình châu Âu.)
Bring home the bacon Kiếm tiền nuôi gia đình He works hard to bring home the bacon. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.)
A chip off the old block Giống bố mẹ như đúc He looks like a chip off the old block. (Anh ấy trông giống bố mẹ như đúc.)
The apple doesn’t fall far from the tree Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh She sings so well like her mother, proving that the apple doesn’t fall far from the tree. (Cô ấy hát hay giống mẹ của cô ấy, điều đó chứng minh rằng con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.)

Thành Ngữ Tiếng Anh Chủ Đề Ẩm Thực

Ẩm thực là một phần không thể thiếu trong văn hóa. Các thành ngữ tiếng Anh dưới đây sử dụng hình ảnh liên quan đến thức ăn để diễn đạt nhiều ý nghĩa khác nhau, từ thói quen ăn uống đến sở thích cá nhân.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Eat like a horse Ăn rất nhiều He usually eats like a horse after every football practice. (Anh ấy thường ăn rất nhiều sau mỗi buổi tập bóng đá.)
Eat like a bird Ăn rất ít She’s losing weight, so she eats like a bird. (Cô ấy đang giảm cân, do đó cô ấy ăn rất ít.)
Eat someone out of house and home Ăn quá nhiều đến mức ai đó không còn gì để ăn When my teenage sons have their friends over, they eat me out of house and home. (Khi các con trai tuổi teen của tôi mời bạn bè đến nhà, chúng ăn rất nhiều đến mức không còn gì để ăn.)
Make one’s mouth water Làm ai đó thèm thuồng The sight of the delicious cake made my mouth water. (Nhìn thấy chiếc bánh ngon làm tôi thèm thuồng.)
Not be someone’s cup of tea Không phải sở thích của ai đó These meals are not my cup of tea. (Những món ăn này không phải sở thích của tôi.)

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề ẩm thực hấp dẫnThành ngữ tiếng Anh chủ đề ẩm thực hấp dẫn

Thành Ngữ Tiếng Anh Chủ Đề Nữ Giới

Chủ đề về phụ nữ cũng có những thành ngữ tiếng Anh đặc trưng, mô tả vẻ đẹp, tính cách hay phong thái của phái nữ.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Dressed to kill Khiến người khác hớp hồn vì ăn mặc ấn tượng She arrived at the party dressed to kill. (Cô ấy đến bữa tiệc với trang phục rất đẹp và ấn tượng.)
Sugar and spice Dịu dàng, ngọt ngào She looks so sugar and spice. (Cô ấy trông thật dịu dàng và ngọt ngào.)
A woman of few words Người phụ nữ ít nói, kín tiếng She is a woman of few words, but when she speaks, everyone listens. (Cô ấy là một người phụ nữ ít nói, nhưng khi cô ấy nói, mọi người đều lắng nghe.)
Easy on the eye Dễ nhìn, ưa nhìn The new staff is very easy on the eye. (Nhân viên mới trông rất ưa nhìn.)
Cut a fine figure Có ngoại hình đẹp, phong cách He cut a fine figure in his tuxedo at the wedding. (Anh ấy trông rất phong cách trong bộ lễ phục tại đám cưới.)

Thành Ngữ Tiếng Anh Chủ Đề Phần Cơ Thể

Các bộ phận cơ thể con người không chỉ là những phần vật lý mà còn được sử dụng để tạo ra rất nhiều thành ngữ tiếng Anh mang ý nghĩa trừu tượng, diễn tả hành động, cảm xúc hay tình huống.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Break a leg Chúc may mắn Before he went on stage, she said to him “Break a leg!” (Trước khi anh ấy lên sân khấu, cô ấy nói với anh “Chúc may mắn!”.)
Get cold feet Mất hết can đảm, chùn bước She got cold feet just before the meeting. (Cô ấy chùn bước ngay trước buổi họp.)
Keep an eye on Để mắt đến, trông chừng Can you help me to keep an eye on my bag while I go to the restroom? (Bạn có thể giúp tôi để mắt đến túi của tôi trong khi tôi đi vệ sinh không?)
See eye to eye Đồng tình, nhất trí They finally saw eye to eye on the solution. (Họ cuối cùng cũng nhất trí về giải pháp này.)
Give a hand Giúp đỡ ai đó Can you give me a hand with this box? (Bạn có thể giúp tôi một tay với chiếc hộp này không?)

Thành Ngữ Tiếng Anh Chủ Đề Tiền Bạc

Tiền bạc là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Những thành ngữ tiếng Anh này giúp bạn diễn đạt các tình huống liên quan đến tài chính, từ việc chi tiêu đến kiếm tiền.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Break the bank Tiêu tốn hết tiền, phá sản Buying a new car won’t break the bank. (Mua một chiếc xe mới sẽ không làm tốn hết tiền của bạn đâu.)
Pay through the nose Trả giá đắt cho một thứ gì đó Audiences had to pay through the nose for Taylor’s concert tickets. (Khán giả phải trả giá đắt cho vé hòa nhạc của Taylor.)
Money doesn’t grow on trees Tiền không tự nhiên mà có, cần phải làm việc mới có My mom alway teaches me: “Money doesn’t grow on trees”. (Mẹ tôi luôn dạy với tôi rằng tiền không tự nhiên mà có.)
Foot the bill Trả tiền cho cái gì đó, thường là một khoản tiền lớn The company will foot the bill for all business trips. (Công ty sẽ trả tiền cho tất cả các chuyến công tác.)
Make a killing Kiếm được nhiều tiền They made a killing on the stock market. (Họ đã kiếm được nhiều tiền từ thị trường chứng khoán.)

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề tiền bạcThành ngữ tiếng Anh chủ đề tiền bạc

Thành Ngữ Tiếng Anh Chủ Đề Thời Gian

Thời gian là một khái niệm trừu tượng nhưng lại có rất nhiều thành ngữ tiếng Anh thú vị để diễn tả tốc độ, sự đúng lúc, hay thậm chí là sự lạc hậu.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Time is money Thời gian là tiền bạc Time is money, so we can’t afford to waste time. (Thời gian là tiền bạc, vì vậy chúng ta không thể lãng phí thời gian.)
In the nick of time Vừa kịp lúc, đúng lúc He arrived at the meeting in the nick of time. (Anh ấy đến cuộc họp vừa kịp lúc.)
Time heals all wounds Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương After the break up is a difficult time for her, but time heals all wounds. (Sau chia tay là một khoảng gian khó khăn với cô ấy, nhưng thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.)
Against the clock Chạy đua với thời gian We are working against the clock to finish the project. (Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án.)
Behind the times Lạc hậu His ideas are a bit behind the times. (Ý tưởng của anh ấy hơi lạc hậu.)

Thành Ngữ Tiếng Anh Chủ Đề Con Vật

Con vật đã đi vào văn hóa và ngôn ngữ theo nhiều cách khác nhau, tạo nên những thành ngữ tiếng Anh đầy màu sắc, diễn tả các tình huống từ tiết lộ bí mật đến sự bận rộn hay cảm giác lạc lõng.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Let the cat out of the bag Tiết lộ bí mật She let the cat out of the bag about the surprise party. (Cô ấy đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
A wolf in sheep’s clothing “Sói đội lốt cừu’, người giả vờ tử tế Be careful of him because he’s a wolf in sheep’s clothing. (Hãy cẩn thận với anh ta bởi vi anh ta là một kẻ giả vờ tử tế.)
Be (as) busy as a bee Rất bận rộn She’s been as busy as a bee preparing for the conference. (Cô ấy rất bận rộn chuẩn bị cho hội nghị.)
A fish out of water Cảm thấy lạc lõng At the new company, he felt like a fish out of water. (Ở công ty mới, anh ấy cảm thấy lạc lõng.)
Raining cats and dogs Mưa tầm tã It’s raining cats and dogs outside. (Trời đang mưa tầm tã bên ngoài.)

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề con vật ngộ nghĩnhThành ngữ tiếng Anh chủ đề con vật ngộ nghĩnh

Thành Ngữ Tiếng Anh Chủ Đề Màu Sắc

Màu sắc không chỉ dùng để mô tả vật thể mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện qua các thành ngữ tiếng Anh diễn tả sự bất ngờ, rõ ràng hay ghen tị.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Out of the blue Bất ngờ, không báo trước She called me out of the blue. (Cô ấy đã gọi cho tôi bất ngờ.)
Black and white Rõ ràng, minh bạch The rules were written in black and white. (Các quy tắc đã được viết rất rõ ràng.)
Green with envy Rất ghen tị She was green with envy when she saw her friend’s new car. (Cô ấy rất ghen tị khi thấy chiếc xe mới của bạn mình.)
Roll out the red carpet Đón tiếp nồng hậu They rolled out the red carpet for the visiting dignitaries. (Họ đã đón tiếp nồng hậu các quan chức đến thăm.)
Once in a blue moon Hiếm khi xảy ra, rất hiếm He only comes to visit me once in a blue moon. (Anh ấy chỉ đến thăm tôi đúng một lần hiếm hoi.)

Thành Ngữ Tiếng Anh Hài Hước

Ngôn ngữ không chỉ để truyền tải thông tin mà còn để giải trí. Những thành ngữ tiếng Anh hài hước này mang đến sự dí dỏm, châm biếm, giúp cuộc trò chuyện thêm phần vui vẻ.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
A piece of cake Dễ như ăn bánh The exam was a piece of cake. (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)
Blue in the face Xanh cả mặt He argued with her until he was blue in the face, but she wouldn’t listen. (Anh ta cãi nhau với cô ấy đến xanh cả mặt, nhưng cô ấy vẫn không nghe.)
A storm in a teacup Chuyện bé xé ra to Don’t worry about their argument, it’s just a storm in a teacup. (Đừng lo về cuộc cãi nhau của họ, chỉ là chuyện bé xé ra to thôi.)
When pigs fly Mặt Trời mọc đằng Tây He’ll just apologize when pigs fly. (Anh ta sẽ chỉ chịu xin lỗi khi Mặt Trời mọc đằng Tây.)
Drink like a fish Uống rượu như nước lã He drinks like a fish at parties. (Anh ta uống rượu như nước lã ở các bữa tiệc.)

Thành ngữ tiếng Anh hài hướcThành ngữ tiếng Anh hài hước

Bài Tập Thành Ngữ Tiếng Anh Có Đáp Án

Thực hành là cách tốt nhất để củng cố kiến thức. Dưới đây là một số bài tập nhỏ giúp bạn kiểm tra và ghi nhớ các thành ngữ tiếng Anh đã học.

Bài Tập: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

  1. Don’t worry about their argument; it’s just a _______ in a teacup.
  2. While dealing, he starts using pot and develops a _______ love crush for her.
  3. She let the cat out of the _______ about the surprise party.
  4. She has stuck with me through _______ and thin.
  5. One day, out of the _______, she announced that she was leaving.
  6. I’m feeling a bit under the _______ – I think I’m getting a cold.
  7. The doorbell rang and there was Chris, all _______ up to the nines.
  8. My sisters don’t see eye to _______ with me about the arrangements.
  9. We’re all ambitious – it seems to _______ in the family.
  10. John’s uncle came up _______, finding us a place to stay at the last minute.

Đáp án:

  1. storm
  2. puppy
  3. bag
  4. thick
  5. blue
  6. weather
  7. dressed
  8. eye
  9. run
  10. trumps

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Thành Ngữ Tiếng Anh

Thành ngữ tiếng Anh là gì và tại sao chúng lại khó hiểu đối với người học?

Thành ngữ tiếng Anh (idioms) là những cụm từ cố định mà ý nghĩa tổng thể của chúng không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Chúng khó hiểu vì mang tính ẩn dụ cao, phản ánh văn hóa bản xứ và đòi hỏi người học phải ghi nhớ ý nghĩa chung thay vì dịch từng từ một.

Có bao nhiêu thành ngữ tiếng Anh thông dụng?

Không có con số chính xác, nhưng ước tính có hàng ngàn thành ngữ tiếng Anh đang được sử dụng. Một số nguồn tin cho rằng có đến 25.000 idioms trong tiếng Anh, trong đó có khoảng 4.000 đến 5.000 thành ngữ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Lợi ích chính của việc sử dụng thành ngữ tiếng Anh là gì?

Sử dụng thành ngữ tiếng Anh giúp ngôn ngữ của bạn trở nên tự nhiên, sinh động, giàu hình ảnh hơn, đồng thời thể hiện sự am hiểu sâu sắc về văn hóa và giúp bạn giao tiếp hiệu quả, gây ấn tượng tốt với người bản xứ.

Làm thế nào để phân biệt thành ngữ với các cụm từ khác như phrasal verbs hoặc tục ngữ?

Thành ngữ tiếng Anh có nghĩa ẩn dụ và không thể dịch từng từ, thường là một phần của câu. Phrasal verbs (cụm động từ) là sự kết hợp giữa động từ và giới từ/trạng từ tạo nghĩa mới. Tục ngữ (proverbs) là những câu nói hoàn chỉnh, mang ý nghĩa đạo lý, lời khuyên và có thể đứng độc lập.

Tôi nên bắt đầu học thành ngữ tiếng Anh từ đâu?

Bạn nên bắt đầu với các thành ngữ tiếng Anh phổ biến nhất, những thành ngữ được nhóm theo chủ đề (như cảm xúc, công việc, thời gian) để dễ dàng ghi nhớ và áp dụng. Học thành ngữ trong ngữ cảnh, xem phim, đọc sách báo tiếng Anh cũng là cách hiệu quả.

Có những lỗi phổ biến nào khi sử dụng thành ngữ tiếng Anh?

Lỗi phổ biến nhất là dịch nghĩa đen hoặc cố gắng suy luận ý nghĩa từ từng từ. Các lỗi khác bao gồm sử dụng thành ngữ sai ngữ cảnh, thay đổi cấu trúc của thành ngữ, hoặc sử dụng những thành ngữ đã lỗi thời.

Làm thế nào để ghi nhớ thành ngữ tiếng Anh lâu hơn?

Để ghi nhớ thành ngữ tiếng Anh lâu hơn, bạn nên học chúng trong ngữ cảnh, sử dụng thẻ ghi chú (flashcards) với ví dụ, thực hành nói và viết thường xuyên, và tiếp xúc với ngôn ngữ bản xứ qua phim ảnh, sách báo.

Thành ngữ có cần thiết trong các bài thi IELTS/TOEFL không?

Có, sử dụng thành ngữ tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên có thể giúp bạn đạt điểm cao hơn trong các bài thi nói và viết của IELTS/TOEFL, vì nó cho thấy vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt như người bản xứ. Tuy nhiên, cần đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh lỗi không đáng có.

Thế giới thành ngữ tiếng Anh thực sự phong phú và đầy màu sắc, giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và tự nhiên hơn. Hy vọng với bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan về thành ngữ tiếng Anh và nắm được các phương pháp hiệu quả để học và ứng dụng chúng. Việc sử dụng thành ngữ đúng cách và đúng ngữ cảnh không chỉ làm cho cách diễn đạt của bạn trở nên sinh động và hấp dẫn hơn mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ. Hãy kiên nhẫn thực hành thường xuyên, chắc chắn bạn sẽ sớm làm chủ được những câu thành ngữ thú vị này để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình cùng Anh ngữ Oxford.