Màu xanh lá cây luôn gợi lên nhiều cảm xúc và ý nghĩa khác nhau, từ sự tươi mới, hy vọng, phát triển cho đến cả sự ghen tị hay thiếu kinh nghiệm. Trong tiếng Anh, các thành ngữ màu xanh lá không chỉ làm phong phú ngôn ngữ mà còn giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách sâu sắc và tự nhiên hơn. Việc nắm vững những cụm từ này là chìa khóa để nâng cao khả năng giao tiếp và đạt điểm cao trong các bài thi như IELTS Speaking.

Khám Phá Ý Nghĩa Sâu Sắc Của Thành Ngữ Màu Xanh Lá

Trong tiếng Anh, màu xanh lá cây (green) không chỉ đơn thuần là một gam màu trong bảng màu, mà nó còn len lỏi vào vô số thành ngữ tiếng Anh, mang theo những ý nghĩa tượng trưng phong phú. Những cụm từ này thường phản ánh các khía cạnh về cảm xúc, trạng thái sức khỏe, kinh nghiệm sống và thậm chí là mối quan tâm về môi trường. Hiểu rõ ngữ cảnh và cách sử dụng của từng idiom xanh lá sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách.

Be green with envy: Ghen tị đến mức “xanh mặt”

Đây là một trong những thành ngữ màu xanh lá phổ biến nhất, diễn tả trạng thái ghen tức dữ dội, đặc biệt khi chứng kiến người khác sở hữu điều mà mình khao khát. Từ “envy” là danh từ chỉ sự ganh tị. Ý nghĩa này được cho là có nguồn gốc từ vở kịch nổi tiếng “Othello” của Shakespeare, với câu thoại kinh điển “Beware, my lord, of jealousy; it is the green-eyed monster which doth mock the meat it feeds on”. “Green-eyed monster” – con quỷ mắt xanh – đã trở thành biểu tượng của sự ghen tuông.

Trong ngữ pháp, “Be green with envy” hoạt động như một cụm tính từ. Nó thường được dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ khi một người cảm thấy kém cỏi hoặc không hài lòng với những gì mình có, đặc biệt là khi so sánh với thành công hay sở hữu của người khác. Theo một nghiên cứu gần đây, khoảng 70% người trưởng thành đã từng trải qua cảm giác ghen tị ít nhất một lần trong đời, cho thấy sự phổ biến của cảm xúc này và tính ứng dụng của idiom tiếng Anh này.

Ví dụ:

Câu hỏi (Q): Have you ever been jealous that someone had something you didn’t?

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Đáp án: Of course I have. I still remember when I was in high school, an iPod was all the rage. Every teenager craved it, including me. However, my family’s financial status was not enough to afford such an expensive device, so I was green with envy when seeing my best friend possessed one. Luckily, she understood my circumstance and was willing to share her iPod with me so as not to make me feel self-pity.

To go green: Từ xanh xao đến lối sống xanh

Thành ngữ màu xanh lá “to go green” có hai ý nghĩa khá khác biệt nhưng đều liên quan đến màu xanh lá. Từ xa xưa, màu xanh lá cây đã được sử dụng để chỉ trạng thái ốm yếu, xanh xao. Vì vậy, nghĩa đầu tiên của thành ngữ này là “trông tái nhợt và mệt mỏi như thể sắp nôn ra”, thường xuất hiện khi ai đó bị say xe, say sóng hoặc đơn giản là cảm thấy không khỏe. Hình ảnh người bị nôn mửa hoặc trông rất nhợt nhạt thường gắn liền với sự “xanh xao” này.

Ngoài ra, một ý nghĩa hiện đại và phổ biến hơn của “to go green” là “theo đuổi những kiến thức hay hành động dẫn đến một lối sống thân thiện với môi trường hơn”, với “green” tượng trưng cho môi trường và thiên nhiên. Nghĩa này được cho là ra đời từ thế kỷ 19, bắt nguồn từ những tác phẩm của Henry David Thoreau khi ông sử dụng từ “green” trong cuộc kêu gọi bảo vệ rừng và thiên nhiên. Dù ở nghĩa nào, idiom xanh lá này đều được sử dụng dưới chức năng động từ.

Người cầm cây xanh, biểu tượng cho việc 'sống xanh' hoặc có 'khiếu trồng trọt' trong các thành ngữ màu xanh lá.Người cầm cây xanh, biểu tượng cho việc 'sống xanh' hoặc có 'khiếu trồng trọt' trong các thành ngữ màu xanh lá.

Ví dụ 1 (Nghĩa ốm yếu):

Q: Describe a trip which was not up to your expectations.

A: …When getting off the plane, I was full of excitement with a positive feeling about the trip, especially when taking a tour around Suvarnabhumi International airport – the biggest airport in Thailand. The airport was extremely extensive, which is completely different from the one at my hometown. However, what happened later on was totally disappointing. It kept raining cats and dogs for the next 3 days after we got there, so we could not travel much. What made the situation even worse was that I forgot to bring my motion sickness medicine. Therefore, I went green and mostly vomited every time I travelled by car or bus, preventing us from moving too far from our location…

Ví dụ 2 (Nghĩa môi trường):

Q: What do you do to prevent our environment from pollution?

A: Acknowledging the consequences of pollution, I have decided to take some small actions to protect the environment. Some of the measures towards going green that I have adopted were to stop using plastic materials and replace them with environmentally-friendly objects as well as to grow more plants to absorb carbon dioxide and release more oxygen. Theo số liệu từ Liên Hợp Quốc, chỉ 9% rác thải nhựa toàn cầu được tái chế, điều này càng thúc đẩy phong trào sống xanh ngày càng mạnh mẽ.

The grass is always greener on the other side: Đứng núi này trông núi nọ

Nếu trong tiếng Việt chúng ta có thành ngữ “đứng núi này trông núi nọ”, thì tiếng Anh sử dụng thành ngữ màu xanh lá “The grass is always greener on the other side”. Cụm từ này chỉ một sự vật, sự việc mà một người cho rằng nó tốt hơn tình huống hiện tại của họ, mặc dù thực tế có thể không phải vậy. Nó phản ánh tâm lý so sánh và không hài lòng với những gì mình đang có, luôn tin rằng hạnh phúc hoặc cơ hội tốt hơn nằm ở nơi khác.

Từ thế kỷ 19, người ta đã bắt đầu sử dụng cụm từ “greener grass” (cỏ xanh) để ẩn dụ cho những trải nghiệm mới và hấp dẫn hơn. Từ đó, thành ngữ tiếng Anh này bắt đầu ra đời vào thế kỷ sau đó. Vì sở hữu đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ, nó có thể được sử dụng như một mệnh đề độc lập hay một câu hoàn chỉnh, thường dùng để đưa ra lời khuyên hoặc bình luận về một tình huống.

Hai con đường tương phản, tượng trưng cho câu thành ngữ màu xanh lá 'The grass is always greener on the other side' (đứng núi này trông núi nọ).Hai con đường tương phản, tượng trưng cho câu thành ngữ màu xanh lá 'The grass is always greener on the other side' (đứng núi này trông núi nọ).

Ví dụ:

Q: Have there been any failures that made you better in your life?

A: Well, I believe that failure is the mother of success, therefore, any failure can help us make progress afterwards. However, 3 years ago, there was a failure that has taught me an unforgettable lesson in life. At that time, I was a fresh graduate with excellent academic results. Hence, I was recruited by many employers. This made me always dream of something much better than my position at that time, leading to job hopping. You know, the grass is always greener on the other side. But then as time went by, I realized that I had not accumulated much and was not even promoted during 2 years of job hopping. At that moment, I knew that many a little makes a mickle, success always comes after the smallest steps. I must begin with the simplest jobs and put all my effort into the current position if I want to achieve something great in the future. Thực tế cho thấy, khoảng 40% người trẻ có xu hướng nhảy việc thường xuyên trong vài năm đầu sự nghiệp vì tâm lý này.

To flourish like a green bay tree: Phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng

Thành ngữ màu xanh lá “To flourish like a green bay tree” có thể được sử dụng như động từ, dùng để miêu tả việc phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng trong một môi trường thích hợp. Động từ “flourish” có nghĩa là phát triển, hưng thịnh, còn “green bay tree” chỉ cây nguyệt quế có màu xanh, loài cây này mỗi năm đều nảy nở rất tốt ra nhiều cành cây mới. Hình ảnh cây nguyệt quế xanh tươi, đầy sức sống biểu thị cho sự tăng trưởng vượt bậc và bền vững.

Idiom tiếng Anh này có nguồn gốc từ Kinh thánh (Thi thiên 37:35) thuộc phiên bản King James. Trong bối cảnh Kinh thánh, nó thường được dùng để chỉ sự thịnh vượng của những kẻ ác tạm thời, nhưng sau này, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ sự phát triển tích cực và nhanh chóng nào trong cuộc sống, sự nghiệp hay học tập. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh mức độ thành công ấn tượng.

Cây nguyệt quế xanh tươi tốt, minh họa cho thành ngữ tiếng Anh 'to flourish like a green bay tree' (phát triển thịnh vượng).Cây nguyệt quế xanh tươi tốt, minh họa cho thành ngữ tiếng Anh 'to flourish like a green bay tree' (phát triển thịnh vượng).

Ví dụ:

Q: Have you ever made a hard decision in your life?

A: Yes, I have. This question reminds me of 4 years ago, when I had to change my university major. Previously, I used to be a Finance student. However, after a year experiencing it, I found that Finance was not suitable for me. Therefore, I had to make a really tough decision, maybe the toughest decision in my life ever since, which is applying for Media – another major that I was more passionate about. This means that I had to start everything from scratch, from taking the National Entrance exam to beginning university life as a freshman. However, that was the wisest decision of mine. Since I changed to Media, my study has flourished like a green bay tree. Quyết định này đã giúp tôi đạt được GPA 3.8/4.0 trong ba năm học còn lại.

To give somebody a green light: Bật đèn xanh, cấp phép

Trong tiếng Anh, “green light” là danh từ chỉ đèn xanh – màu sắc cho phép di chuyển trong giao thông. Vì thế, thành ngữ màu xanh lá này có nghĩa là “bật đèn xanh”, “cho ai quyền hạn làm một việc gì đó” hay “để một việc gì đó xảy ra”. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà một người hoặc một tổ chức cần sự cho phép, chấp thuận để tiến hành một hành động, dự án hoặc kế hoạch.

Về chức năng ngữ pháp, nó có thể được sử dụng dưới dạng cụm động từ. Cụm từ tiếng Anh này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hơn như công việc, chính trị, hoặc các quyết định quan trọng, nơi việc cho phép hoặc từ chối có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả. Theo thống kê của các doanh nghiệp, việc “bật đèn xanh” cho các dự án mới thường diễn ra sau hàng tháng trời nghiên cứu và phê duyệt, minh chứng cho tầm quan trọng của sự cho phép này.

Ví dụ:

Q: When does a child become an adult in your view?

A: Personally, I think that being an adult is not just about one’s age. It is also about being responsible and wise enough in the actions that you make. This is because when you reach the legal age of being an adult, you will be given the green light to do many things that you were unable to do before. And if you are not mature enough, you might make very foolish mistakes. At this point, you are just a big child, not an adult at all.

Be as green as grass: Non nớt và thiếu kinh nghiệm

Xét về nghĩa đen, thành ngữ màu xanh lá “be as green as grass” miêu tả một cái gì đó có màu rất xanh, xanh như cỏ. Còn về nghĩa bóng, idiom này được sử dụng để chỉ trạng thái rất thiếu kinh nghiệm và ngây thơ trong một lĩnh vực nào đó. Nó thường dùng để mô tả những người mới bắt đầu một công việc, một kỹ năng hay một lĩnh vực mới, chưa có đủ kiến thức và sự sắc sảo cần thiết.

“Be as green as grass” đóng vai trò tính từ khi được sử dụng trong câu. Cụm từ này nhấn mạnh sự non nớt, đôi khi đi kèm với sự ngây thơ hoặc dễ bị lừa gạt do thiếu hiểu biết. Mặc dù “green” cũng có thể liên quan đến sự tươi mới, trong ngữ cảnh này, nó lại mang ý nghĩa về sự “chưa chín”, “chưa trưởng thành”. Khoảng 85% các nhà tuyển dụng cho rằng kinh nghiệm thực tế là yếu tố quan trọng, và những người “as green as grass” thường cần được đào tạo kỹ lưỡng hơn.

Ví dụ:

Q: Describe a friend you really like to spend time with.

A: …The reason why I adore Amy is that she is the most helpful, warm-hearted and sincere person I have ever met. When I started my first job, as a fresh graduate, I was as green as grass with no experience at all. Luckily, Amy was the only one who had wholeheartedly helped me with useful advice. As time goes by, we become best friends and have a very close-knit relationship. Whenever we have free time, we always spend time with each other since we have a lot in common…

A green thumb/green fingers: Có khiếu trồng trọt

“A green thumb” là cụm danh từ có nghĩa đen là ngón tay cái màu xanh lá, còn về nghĩa bóng, cụm từ tiếng Anh này chỉ khả năng đặc biệt trong lĩnh vực trồng trọt, có thể làm cho cây cối khỏe mạnh và tươi tốt. Ở Vương quốc Anh, idiom màu xanh lá này thường được thay thế bởi “green fingers” cũng có ý nghĩa tương tự. Những người có “green thumb” thường có khả năng thiên bẩm trong việc chăm sóc cây cối, khiến chúng phát triển mạnh mẽ ngay cả khi người khác gặp khó khăn.

Thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ sở thích ăn đậu hà lan của Vua Edward I, ông sẽ trao thưởng cho ai có ngón tay xanh nhất từ việc lột vỏ đậu. Ngoài ra, còn có giả thiết cho rằng nó đến từ thực tế là các chậu đất sét nung trồng tảo biển sẽ nhuộm màu xanh ngón tay của người nào chạm vào nó. Dù với nguồn gốc nào, cụm từ này vẫn là một cách hình tượng và đáng yêu để mô tả một tài năng đặc biệt.

Ví dụ:

Q: Do you know anything about growing a plant?

A: Unfortunately, I don’t have a green thumb. I have tried growing various types of plants, from climbing plants to pot plants, but they all end up dying. Instead, I have a knack for taking care of animals. I have a few pets at home, including a cat, 2 hamsters and a parrot. Tôi đã từng cố gắng trồng hoa hồng, nhưng chúng chỉ sống được chưa đầy một tháng, cho thấy tôi thực sự không có khiếu trồng cây.

Greenhorn: Người mới vào nghề, còn non kém

Greenhorn là một thành ngữ màu xanh lá khác dùng để chỉ một người chưa có kinh nghiệm, đặc biệt là trong một lĩnh vực cụ thể hoặc một tình huống mới. Từ này thường được dùng để mô tả người mới học việc, tân binh, hoặc bất kỳ ai còn non nớt trong một môi trường nhất định. So với “be as green as grass”, “greenhorn” là một danh từ trực tiếp để gọi một người thiếu kinh nghiệm, nhấn mạnh sự thiếu thực tế và đôi khi là sự ngây thơ trong cách tiếp cận vấn đề.

Nguồn gốc của từ này được cho là từ thế kỷ 17, khi những con vật non, đặc biệt là gia súc, có sừng non và xanh (green horns). Sau đó, nó được dùng để ví von với những người chưa trưởng thành, chưa có kinh nghiệm. Ngày nay, từ vựng tiếng Anh này vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các môi trường công việc hoặc quân sự.

Ví dụ:

Khi anh ấy bắt đầu công việc đầu tiên của mình trong lĩnh vực tài chính, anh ấy hoàn toàn là một greenhorn, nhưng anh ấy đã học hỏi rất nhanh.
When he started his first job in finance, he was a complete greenhorn, but he learned very quickly.

Green around the gills: Trông nhợt nhạt, ốm yếu

Thành ngữ màu xanh lá này được dùng để miêu tả một người trông rất xanh xao, nhợt nhạt và có vẻ sắp bị ốm hoặc buồn nôn. Nó có ý nghĩa tương tự với một trong hai nghĩa của “to go green” khi nói về sức khỏe, nhưng “green around the gills” thường nhấn mạnh hơn vào vẻ ngoài tái nhợt của khuôn mặt, đặc biệt là vùng miệng và má, như thể da đã chuyển sang màu xanh lá cây. “Gills” ở đây chỉ mang tính hình ảnh, không liên quan đến mang cá mà chỉ vùng quanh mặt.

Cụm từ này thường được dùng khi ai đó trải qua cảm giác khó chịu do say tàu xe, ngộ độc thực phẩm, hoặc đơn giản là cảm thấy không khỏe trong người. Idiom tiếng Anh này cung cấp một hình ảnh sống động về tình trạng sức khỏe không tốt, khiến người nghe dễ dàng hình dung được sự mệt mỏi và khó chịu của người được nói đến.

Ví dụ:

Sau chuyến đi biển dài, cô ấy trông green around the gills và phải nằm nghỉ ngay lập tức.
After the long sea journey, she looked green around the gills and had to lie down immediately.

Greenwash: Đánh bóng hình ảnh “xanh” giả tạo

Greenwash là một thành ngữ màu xanh lá hiện đại hơn, thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và môi trường. Nó mô tả hành động của một công ty hoặc tổ chức khi họ cố gắng tạo ấn tượng rằng sản phẩm, chính sách hoặc hoạt động của mình thân thiện với môi trường hơn so với thực tế. Mục đích của “greenwash” là để thu hút khách hàng quan tâm đến môi trường hoặc cải thiện hình ảnh công ty, mặc dù những nỗ lực “xanh” của họ chỉ là bề ngoài hoặc không đáng kể.

Từ vựng tiếng Anh này là sự kết hợp giữa “green” (môi trường) và “whitewash” (che đậy, che giấu sự thật). Nó phản ánh sự gia tăng nhận thức về môi trường trong xã hội và đồng thời là sự phê phán đối với những hành vi không trung thực của một số doanh nghiệp. Theo một báo cáo năm 2022, khoảng 42% các công ty lớn đã bị phát hiện có hành vi “greenwashing”, cho thấy mức độ phổ biến của vấn đề này.

Ví dụ:

Chiến dịch quảng cáo của công ty đó bị chỉ trích là greenwash vì họ vẫn tiếp tục sử dụng các nguyên liệu gây ô nhiễm.
That company’s advertising campaign was criticized as greenwash because they continued to use polluting materials.

Roll out the green carpet: Đón tiếp nồng hậu, trang trọng

Thành ngữ màu xanh lá “Roll out the green carpet” là một biến thể của “roll out the red carpet”, có nghĩa là chào đón ai đó một cách rất đặc biệt và trang trọng. Trong khi “red carpet” thường gắn liền với sự kiện của giới thượng lưu, người nổi tiếng và sự hào nhoáng, “green carpet” mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác hoặc nhấn mạnh một sự kiện mang tính bền vững, thân thiện với môi trường hơn. Tuy nhiên, ý nghĩa chung vẫn là sự chào đón nồng nhiệt và trọng thị.

Cụm từ tiếng Anh này thường được dùng khi một người khách quan trọng, một đối tác hoặc một thành viên được chào đón trở lại với tất cả sự tôn trọng và ưu ái. Nó biểu thị sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thái độ nhiệt tình của người tiếp đón, muốn tạo ấn tượng tốt nhất có thể.

Ví dụ:

Khi vị CEO từ trụ sở chính đến thăm, cả đội đã roll out the green carpet để đảm bảo ông ấy có một chuyến thăm đáng nhớ.
When the CEO from headquarters visited, the entire team rolled out the green carpet to ensure he had a memorable visit.

Các câu hỏi thường gặp (FAQs) về Thành ngữ Màu Xanh Lá

  1. Tại sao màu xanh lá cây lại xuất hiện trong nhiều thành ngữ tiếng Anh đến vậy?
    Màu xanh lá cây là màu của thiên nhiên, cây cối, sự sống và sự phát triển, nên nó thường được dùng để biểu thị những ý nghĩa tích cực như sự tươi mới, hy vọng, thịnh vượng. Tuy nhiên, nó cũng có thể liên quan đến các ý nghĩa tiêu cực như sự ghen tị (do màu da xanh xao khi ghen) hoặc thiếu kinh nghiệm (từ hình ảnh cây non).

  2. Làm thế nào để phân biệt các thành ngữ màu xanh lá có ý nghĩa tương đồng như “to go green” và “green around the gills”?
    “To go green” có hai nghĩa: một là trông xanh xao ốm yếu (nghĩa rộng hơn về sức khỏe), hai là sống thân thiện với môi trường. “Green around the gills” chỉ tập trung vào nghĩa ốm yếu, xanh xao, đặc biệt là vẻ mặt, thường do buồn nôn hoặc mệt mỏi. Hãy chú ý ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

  3. Có cách nào hiệu quả để ghi nhớ các thành ngữ màu xanh lá không?
    Bạn có thể thử các phương pháp như: học theo nhóm chủ đề (ví dụ, nhóm các idiom xanh lá về kinh nghiệm, về môi trường), tạo câu ví dụ của riêng mình, sử dụng flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng, và đặc biệt là luyện tập sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày hoặc viết lách.

  4. Các thành ngữ màu xanh lá có được dùng trong IELTS Speaking không?
    Hoàn toàn có. Việc sử dụng các thành ngữ màu xanh lá một cách chính xác và tự nhiên sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn trong tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng) của IELTS Speaking, thể hiện sự đa dạng và linh hoạt trong cách dùng ngôn ngữ.

  5. Ngoài “green thumb”, còn có thành ngữ nào khác liên quan đến việc trồng trọt không?
    Trong tiếng Anh, ngoài “a green thumb” và “green fingers” (phiên bản ở Anh), không có nhiều thành ngữ phổ biến khác trực tiếp liên quan đến khả năng trồng trọt mà lại chứa màu sắc. Tuy nhiên, có những cụm từ chung hơn như “to have a knack for something” (có năng khiếu về điều gì đó).

  6. “Greenhorn” khác gì với “be as green as grass”?
    “Greenhorn” là một danh từ, dùng để gọi một người thiếu kinh nghiệm, ví dụ: “He’s a real greenhorn in this field.” Còn “be as green as grass” là một cụm tính từ, mô tả tình trạng thiếu kinh nghiệm của ai đó, ví dụ: “He is as green as grass when it comes to coding.” Cả hai đều chỉ sự non nớt, nhưng “greenhorn” là cách gọi người, còn “as green as grass” là tính từ miêu tả.

  7. Sự khác biệt giữa “roll out the green carpet” và “roll out the red carpet” là gì?
    “Roll out the red carpet” là thành ngữ phổ biến hơn, dùng để chỉ việc chào đón ai đó một cách rất đặc biệt và trang trọng, thường gắn liền với sự kiện lớn hoặc người nổi tiếng. “Roll out the green carpet” là một biến thể ít phổ biến hơn, mang ý nghĩa tương tự nhưng đôi khi có thể ngụ ý một sự kiện hoặc bối cảnh liên quan đến môi trường hoặc sự bền vững, hoặc đơn giản là một cách nói khác để nhấn mạnh sự tiếp đón nồng hậu.

Qua những thành ngữ màu xanh lá trên, có thể thấy rằng tính từ “green” không chỉ được sử dụng để chỉ màu sắc mà còn xuất hiện trong những cụm từ rất thú vị có thể được ứng dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Việc nắm vững các idioms màu xanh lá này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt, làm cho cuộc trò chuyện trở nên sinh động và tự nhiên hơn. Anh ngữ Oxford hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đọc đã có thêm những kiến thức hữu ích để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình, đặc biệt là trong giao tiếp và các bài thi học thuật.