Việc nắm vững cách phát âm và sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh là nền tảng cơ bản cho bất kỳ người học ngoại ngữ nào. Tuy nhiên, không ít bạn vẫn còn lúng túng khi phân biệt giữa số đếm và số thứ tự, dẫn đến những sai sót không đáng có trong giao tiếp và văn viết. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào hai loại số quan trọng này, giúp bạn làm chủ cách sử dụng chúng một cách hiệu quả nhất.
Khám Phá Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh và Sự Khác Biệt Với Số Đếm
Trong tiếng Anh, có hai loại số chính mà bạn cần nắm rõ để sử dụng chính xác trong mọi ngữ cảnh. Đầu tiên là số đếm hay còn gọi là Cardinal numbers, bao gồm các số tự nhiên như một, hai, ba (one, two, three). Loại số này chủ yếu được dùng để xác định số lượng cụ thể của người, vật, hoặc sự việc được đề cập. Ví dụ, khi nói “There are seven people in my family” (Gia đình tôi có bảy người), chúng ta đang dùng số đếm để chỉ rõ số lượng thành viên. Hoặc “I’ve just bought two new pairs of shoes” (Tôi mới mua hai đôi giày mới) cũng là một ví dụ điển hình về việc dùng số đếm để xác định số lượng.
Loại số tiếp theo, và là trọng tâm của bài viết này, chính là số thứ tự hay Ordinal numbers. Đây là các dạng số như thứ nhất, thứ hai, thứ ba (first, second, third), thường được ký hiệu là 1st, 2nd, 3rd. Không giống như số đếm chỉ số lượng, số thứ tự dùng để biểu thị vị trí, thứ hạng hoặc trình tự của một người, vật hay sự kiện trong một chuỗi. Chẳng hạn, khi bạn nói “I am the fifth grandchild in the family” (Tôi là người cháu thứ năm trong gia đình), bạn đang dùng số thứ tự để chỉ vị trí của mình. Hay “My brother won the first prize” (Anh trai tôi đã đạt giải nhất) thể hiện thứ hạng cao nhất trong một cuộc thi. Việc phân biệt rõ ràng hai loại số này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để sử dụng tiếng Anh chuẩn xác.
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Viết và Đọc Số Thứ Tự Từ 1 Đến 1 Tỷ
Việc hình thành và phát âm số thứ tự đòi hỏi sự chú ý đến các quy tắc và một số trường hợp đặc biệt. Để chuyển đổi một số đếm thành số thứ tự, quy tắc chung là thêm hậu tố “-th” vào cuối số đếm tương ứng. Ví dụ, số sáu (six) trở thành thứ sáu (sixth), số bảy (seven) thành thứ bảy (seventh), và số mười (ten) thành thứ mười (tenth). Tuy nhiên, ngữ âm của hậu tố này cũng cần được phát âm rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
Đối với các số đếm kết thúc bằng chữ “y”, khi chuyển sang số thứ tự, chữ “y” sẽ được đổi thành “ie” trước khi thêm hậu tố “-th”. Ví dụ, hai mươi (twenty) sẽ trở thành thứ hai mươi (twentieth), bảy mươi (seventy) thành thứ bảy mươi (seventieth), và bốn mươi (forty) thành thứ bốn mươi (fortieth). Sự thay đổi này giúp việc phát âm trở nên thuận tiện và tự nhiên hơn trong tiếng Anh, đồng thời là một quy tắc ngữ pháp cần ghi nhớ.
Bên cạnh các quy tắc chung, tiếng Anh cũng có một số trường hợp ngoại lệ quan trọng mà người học cần học thuộc lòng để tránh sai sót. Cụ thể, số một (one) chuyển thành thứ nhất (first), số hai (two) thành thứ hai (second), và số ba (three) thành thứ ba (third). Các số khác có dạng đặc biệt bao gồm số năm (five) thành thứ năm (fifth), số tám (eight) thành thứ tám (eighth), số chín (nine) thành thứ chín (ninth), số mười một (eleven) thành thứ mười một (eleventh), và số mười hai (twelve) thành thứ mười hai (twelfth). Việc ghi nhớ những trường hợp đặc biệt này là chìa khóa để sử dụng số thứ tự một cách chính xác và tự nhiên.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Về Cắm Trại Toàn Diện
- Nâng tầm tiếng Anh giao tiếp tại quầy bar chuyên nghiệp
- Từ Vựng Tiếng Anh Ôn Thi THPT Quốc Gia: Vấn Đề Xã Hội
- Nâng Cao Vốn Từ Vựng Chuyên Ngành Bảo Hiểm Tiếng Anh
- Nắm Vững Cách Học Tiếng Anh Hiệu Quả
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Để tránh nhầm lẫn khi viết và đọc số thứ tự, đặc biệt với các số lớn hơn, cần lưu ý một số quy tắc đặc biệt dựa trên chữ số cuối cùng của số đếm. Những quy tắc này giúp xác định hậu tố viết tắt (st, nd, rd, th) và cách biến đổi từ ngữ.
Đối với những số có tận cùng bằng chữ số một, ngoại trừ số mười một (eleventh), chúng luôn được viết tắt bằng hậu tố “-st”. Ví dụ, thứ nhất là 1st (first), thứ hai mươi mốt là 21st (twenty-first), và thứ một trăm ba mươi mốt là 131st (one hundred and thirty-first). Số 11 là một trường hợp đặc biệt cần ghi nhớ vì nó theo quy tắc chung của số có đuôi “-th”.
Những số có tận cùng bằng chữ số hai, trừ số mười hai (twelfth), sẽ có đuôi viết tắt là “-nd”. Chẳng hạn, thứ hai là 2nd (second), thứ hai mươi hai là 22nd (twenty-second), và thứ một trăm hai mươi hai là 122nd (one hundred and twenty-second). Tương tự như số 11, số 12 cũng là một ngoại lệ không tuân theo quy tắc “-nd” này.
Với các số có tận cùng bằng chữ số ba, ngoại trừ số mười ba (thirteenth), chúng luôn kết thúc bằng hậu tố “-rd”. Ví dụ, thứ ba là 3rd (third), thứ hai mươi ba là 23rd (twenty-third), và thứ một trăm hai mươi ba là 123rd (one hundred and twenty-third). Số 13 cũng giống như 11 và 12, không tuân theo quy tắc đặc biệt này.
Các số kết thúc bằng chữ số năm luôn có dạng “fifth” thay vì “fiveth” khi chuyển sang số thứ tự. Điều này áp dụng cho 5th (fifth), 15th (fifteenth), 25th (twenty-fifth), và 125th (one hundred and twenty-fifth). Đây là một sự biến đổi âm thanh và chính tả để dễ đọc hơn.
Cuối cùng, đối với các số kết thúc bằng chữ số chín, chúng thường được viết là “ninth” thay vì “nineth”, trừ số mười chín (nineteenth) vẫn giữ nguyên dạng “nineteen” cộng “th”. Ví dụ, thứ hai mươi chín là 29th (twenty-ninth), thứ ba mươi chín là 39th (thirty-ninth), và thứ một trăm bốn mươi chín là 149th (one hundred and forty-ninth). Việc nắm vững những quy tắc và trường hợp ngoại lệ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh.
Quy tắc viết và đọc số thứ tự tiếng Anh
Hướng Dẫn Cách Đọc Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh Đến Hàng Tỷ
Cách đọc số thứ tự từ các số nhỏ đến hàng tỷ tuân theo một số quy tắc cụ thể, với các trường hợp ngoại lệ chính là 1, 2, và 3, cùng với các số tận cùng bằng chúng.
Cụ thể, số 1 được đọc là “first” (/fɜːrst/), số 2 là “second” (/ˈsekənd/), và số 3 là “third” (/θɜːrd/). Từ số 4 trở đi, hầu hết các số thứ tự được hình thành bằng cách thêm hậu tố “-th” vào số đếm và đọc tương ứng: “fourth” (/fɔːrθ/), “fifth” (/fɪfθ/), “sixth” (/sɪksθ/), “seventh” (/ˈsevnθ/), “eighth” (/eɪtθ/), “ninth” (/naɪnθ/), “tenth” (/tenθ/). Các số 11, 12, 13 cũng có dạng đặc biệt: “eleventh” (/ɪˈlevnθ/), “twelfth” (/twelfθ/), “thirteenth” (/ˌθɜːrˈtiːnθ/). Từ 14 đến 19, ta chỉ cần thêm “-th” vào sau số đếm: “fourteenth”, “fifteenth”, “sixteenth”, “seventeenth”, “eighteenth”, “nineteenth”.
Khi đạt đến hàng chục tròn, có sự thay đổi về cách viết và đọc. Ví dụ, 20 là “twenty”, nhưng số thứ tự là “twentieth” (/ˈtwentiəθ/). Tương tự, 30 là “thirty” thành “thirtieth” (/ˈθɜːrtiəθ/), 40 là “forty” thành “fortieth” (/ˈfɔːrtiəθ/), 50 là “fifty” thành “fiftieth” (/ˈfɪftiəθ/), 60 là “sixty” thành “sixtieth” (/ˈsɪkstiəθ/), 70 là “seventy” thành “seventieth” (/ˈsevntiəθ/), 80 là “eighty” thành “eightieth” (/ˈeɪtiəθ/), và 90 là “ninety” thành “ninetieth” (/ˈnaɪntiəθ/).
Đối với các số kết hợp hàng chục và hàng đơn vị, chỉ chữ số cuối cùng của số đếm là biến đổi thành số thứ tự, trong khi phần còn lại của số đếm giữ nguyên. Ví dụ, 21 là “twenty-one”, nhưng số thứ tự là “twenty-first” (/ˈtwɛnti-fɜrst/). Tương tự, 31 là “thirty-one” thành “thirty-first” (/ˈθɜːrti-fɜrst/). Quy tắc này áp dụng cho tất cả các số phức tạp hơn.
Khi đọc các số lớn hơn như hàng trăm, hàng nghìn, hàng triệu và hàng tỷ, nguyên tắc chung vẫn được giữ vững: chỉ thành phần cuối cùng của số đếm là chuyển sang dạng số thứ tự. Ví dụ, 100 là “one hundred”, thì số thứ tự là “one hundredth” (/wʌn ˈhʌndrədθ/). 1000 là “one thousand”, thì “one thousandth” (/wʌn ˈθaʊznθ/). Một triệu (one million) sẽ là “one millionth” (/wʌn ˈmɪljənθ/). Với các số lớn hơn như mười triệu (ten million) hay một trăm triệu (one hundred million), chúng ta sẽ đọc là “ten millionth” và “one hundred millionth” tương ứng. Ngay cả một tỷ (one billion) cũng theo quy tắc này, trở thành “one billionth” (/wʌn ˈbɪljənθ/). Việc nắm vững quy tắc này giúp bạn tự tin đọc bất kỳ số thứ tự nào trong tiếng Anh.
Các Ứng Dụng Đa Dạng Của Số Đếm Và Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Việc hiểu rõ cách sử dụng số đếm và số thứ tự là cực kỳ quan trọng để giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác. Mỗi loại số có những ứng dụng riêng biệt, và việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn trong nhiều tình huống khác nhau. Chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào các chức năng của từng loại số để thấy rõ sự khác biệt và cách áp dụng chúng vào thực tế.
Ứng Dụng Của Số Đếm Trong Tiếng Anh
Số đếm là nền tảng để diễn đạt số lượng và các thông tin định lượng khác trong tiếng Anh. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày, từ những điều đơn giản đến phức tạp hơn.
Một trong những ứng dụng cơ bản nhất của số đếm là để đếm số lượng người, vật, hoặc thời gian. Ví dụ, bạn có thể nói “I’ve spent two days finishing this English assignment” để chỉ số ngày đã dành cho một nhiệm vụ. Hoặc, “There are eighteen people divided into three teams in our Marketing Department” cho thấy số lượng nhân sự và cách họ được phân chia. Đây là chức năng cốt lõi của số đếm, giúp chúng ta định lượng mọi thứ xung quanh.
Số đếm cũng được dùng để diễn đạt độ tuổi của người hoặc vật. Chẳng hạn, khi bạn muốn nói về tuổi của mình, bạn sẽ dùng số đếm: “I’m turning twenty seven in 2023.” Tương tự, “My nieces are three years old, they are very adorable” minh họa cách chúng ta dùng số đếm để nói về tuổi của trẻ nhỏ.
Khi đọc số điện thoại, số đếm được sử dụng để đọc từng chữ số một. Điều này khác biệt so với tiếng Việt, nơi chúng ta thường nhóm các chữ số lại. Ví dụ, “If you have any questions, text me at zero one two six five four seven one eight zero” là cách đọc số điện thoại 0126547180. Đây là một quy tắc quan trọng để đảm bảo người nghe có thể ghi lại số chính xác.
Ngoài ra, số đếm còn được dùng để đọc các năm sinh hoặc các mốc thời gian cụ thể. Ví dụ, “I was born in nineteen ninety six and my sister in nineteen ninety eight” thể hiện cách đọc năm sinh. Hay “Anh ngữ Oxford was founded in two thousand and ten” là cách diễn đạt năm thành lập một cách phổ biến. Trong những trường hợp này, các năm thường được chia thành hai phần để đọc, đặc biệt là các năm trước 2000.
Trong toán học, số đếm là không thể thiếu để đọc các số thập phân và các phép toán cơ bản. Với số thập phân, dấu chấm “.” được đọc là “point”. Nếu có nhiều hơn một chữ số sau dấu thập phân, mỗi chữ số sẽ được đọc riêng lẻ. Ví dụ, “ten point thirteen percent” cho 10.13%, hoặc “pi equals three point one four one five nine” cho giá trị số pi. Các phép toán cộng, trừ, nhân, chia cũng dùng số đếm với các thuật ngữ tương ứng như “plus”, “minus/subtract”, “multiplied by/times”, “divided by”. Ví dụ, “three plus one equals four” (3 + 1 = 4) hay “eight divided by four equals two” (8 / 4 = 2).
Ứng dụng của số đếm trong toán học tiếng Anh
Cách Sử Dụng Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Số thứ tự có những vai trò độc đáo, giúp chúng ta diễn đạt thứ hạng, vị trí, hoặc thứ tự một cách rõ ràng và chính xác. Việc nắm vững các ứng dụng này sẽ nâng cao khả năng diễn đạt của bạn.
Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của số thứ tự là để thể hiện các thứ hạng hoặc vị trí trong một cuộc thi, danh sách, hay bất kỳ sự sắp xếp nào. Ví dụ, “My company came second in the football league last year” cho biết vị trí xếp hạng của công ty. Hay “Vietnam came first in Miss Grand International 2021” khẳng định thứ hạng cao nhất đạt được. Số thứ tự giúp chúng ta hiểu rõ về vị trí tương đối của một đối tượng.
Số thứ tự cũng được dùng để nói về ngày sinh nhật, nhấn mạnh đến “lần thứ” của sự kiện. Chẳng hạn, “Sarah threw a huge party for her sixteenth birthday” thể hiện đây là sinh nhật lần thứ 16 của cô ấy. Tương tự, “Next year will be my twenty third birthday” cho biết sinh nhật lần thứ 23 sắp tới.
Khi chỉ số tầng trong một tòa nhà, số thứ tự là lựa chọn đúng đắn. Thay vì dùng số đếm, chúng ta nói “My Marketing Department is on the sixth floor” hoặc “My dorm is on the twelve floor”. Điều này giúp người nghe dễ dàng xác định vị trí cụ thể trong một cấu trúc nhiều tầng.
Ứng dụng quan trọng tiếp theo của số thứ tự là để đọc các phân số (Fractions) trong tiếng Anh. Trong một phân số, tử số thường được đọc bằng số đếm, còn mẫu số được đọc bằng số thứ tự. Ví dụ, 1/2 được đọc là “a half”, 1/3 là “a third”, 2/3 là “two thirds”. Các trường hợp khác bao gồm 1/4 là “a quarter” hoặc “a fourth”, 3/4 là “three quarters” hoặc “three fourths”. Tương tự, 1/5 là “a fifth”, 2/5 là “two fifths”; 1/6 là “a sixth”, 5/6 là “five sixths”; 1/7 là “a seventh”; 1/8 là “an eighth”; 1/10 là “a tenth”, 7/10 là “seven tenths”; 1/20 là “a twentieth”; 47/100 là “forty-seven hundredths”; 1/100 là “a hundredth”; và 1/1000 là “a thousandth”. Quy tắc này là một phần không thể thiếu trong toán học và các lĩnh vực liên quan.
Cách dùng số thứ tự đọc phân số trong tiếng Anh
Cách Đọc Ngày Tháng Năm Bằng Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Khi đọc ngày tháng năm, việc sử dụng số thứ tự là phổ biến, nhưng có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English). Nắm rõ những quy tắc này là cần thiết để giao tiếp rõ ràng, đặc biệt trong các tài liệu chính thức hoặc môi trường quốc tế.
Theo phong cách tiếng Anh Anh, quy tắc viết thời gian đầy đủ thường là Thứ + Ngày + Tháng + Năm. Ví dụ, Thứ Ba ngày 1 tháng 11 năm 2023 sẽ được viết là “Tuesday 01/11/2023” (lưu ý thứ tự ngày/tháng). Khi đọc, người Anh thường dùng cụm từ “the + số thứ tự + of + tháng”. Ví dụ minh họa, ngày 16 tháng 6 sẽ đọc là “on the sixteenth of June”. Tương tự, ngày 13 tháng 1 đọc là “on the thirteenth of January”, và ngày 21 tháng 8 là “on the twenty-first of August”. Cách đọc này nhấn mạnh tính thứ tự của ngày trong tháng.
Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, quy tắc viết thời gian đầy đủ là Thứ + Tháng + Ngày + Năm. Ví dụ, Thứ Ba ngày 1 tháng 11 năm 2023 sẽ được viết là “Tuesday 11/01/2023” (lưu ý thứ tự tháng/ngày). Khi đọc, người Mỹ thường dùng từ “the” trước số thứ tự của ngày và đặt ngày sau tháng. Ví dụ minh họa, ngày 16 tháng 6 sẽ đọc là “on June the sixteenth”. Tương tự, ngày 11 tháng 7 đọc là “on July the eleventh”, và ngày 22 tháng 8 là “on August the twenty-second”. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn nếu không được chú ý, đặc biệt khi chỉ có các con số (ví dụ: 11/01/2023 có thể là 1 tháng 11 theo Anh Anh hoặc 11 tháng 1 theo Anh Mỹ).
Khám Phá Thành Ngữ Liên Quan Đến Số Đếm và Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Trong tiếng Anh, các con số không chỉ dùng để đếm hay chỉ thứ tự mà còn xuất hiện phong phú trong các thành ngữ, cụm từ mang ý nghĩa sâu sắc. Việc tìm hiểu những thành ngữ này không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa và cách diễn đạt tiếng Anh tự nhiên. Dưới đây là một số thành ngữ thú vị liên quan đến số đếm và số thứ tự.
“Third wheel” được dùng để chỉ người cảm thấy thừa thãi hoặc không liên quan khi đi cùng một cặp đôi. Ví dụ, “I am the third wheel in their date” cho thấy sự lạc lõng trong cuộc hẹn hò của họ.
“Bottom of the ninth” là một thành ngữ có nguồn gốc từ bóng chày, ám chỉ “phút cuối”, thời điểm gần kết thúc một sự kiện hoặc công việc. Chẳng hạn, “The rain came at the bottom of the ninth, but I still managed to finish the report on time” diễn tả việc hoàn thành công việc vào phút chót.
“Break the fourth wall” là một thuật ngữ trong nghệ thuật, đặc biệt là sân khấu và điện ảnh, dùng khi một nhân vật nhận thức được rằng mình đang ở trong một tác phẩm hư cấu và trực tiếp tương tác với khán giả. Nhân vật Deadpool thường được biết đến với việc “phá vỡ màn thứ tư”.
“Cheap at twice the price” là cách nói để nhấn mạnh rằng một món đồ nào đó cực kỳ rẻ và đáng giá, ngay cả khi giá của nó được nhân đôi. Ví dụ, “This shirt is cheap at twice the price” thể hiện sự rẻ bất ngờ của chiếc áo.
“Don’t think twice” có nghĩa là không cần phải lo lắng hay suy nghĩ lại, hãy cứ tin tưởng hoặc hành động. “She’s dependable, no need to think twice” cho thấy sự tin cậy tuyệt đối vào ai đó.
“Eleventh hour” cũng tương tự “bottom of the ninth”, chỉ khoảnh khắc cuối cùng, phút chót. “She’s always tardy as she tends to procrastinate until the eleventh hour” mô tả thói quen trì hoãn đến phút cuối cùng.
“Even a stopped clock is right twice a day” là một thành ngữ mang ý nghĩa “ai cũng có lúc đúng”, ngay cả người kém cỏi hoặc sai lầm nhất cũng có thể đúng một cách ngẫu nhiên. Ví dụ, “Give him an opportunity, they say even a broken clock is right twice a day” khuyến khích trao cơ hội cho ai đó.
“Fool me once, shame on you; fool me twice, shame on me” là một câu nói nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân khi bị lừa dối lần thứ hai. Nó mang hàm ý “một lần bất tín, vạn lần bất tin”.
“For once” được dùng để chỉ một lần duy nhất, thường là khi mong muốn điều gì đó khác với thói quen thông thường. “Please assist me, just this once” là một lời cầu xin sự giúp đỡ chỉ trong tình huống đặc biệt này.
“Once and for all” có nghĩa là “một lần và mãi mãi”, giải quyết triệt để một vấn đề để không cần nhắc lại nữa. “Let’s thoroughly discuss this matter once and for all” thể hiện mong muốn giải quyết dứt điểm một vấn đề.
Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến số đếm và số thứ tự
“Once bitten, twice shy” là thành ngữ rất phổ biến, có nghĩa là “một lần bị rắn cắn, ngàn năm sợ cọng dây thừng”, ám chỉ sự thận trọng thái quá sau một trải nghiệm tồi tệ. “Once bitten, twice shy applies to anyone who has been betrayed” giải thích rằng ai đã từng bị phản bội sẽ trở nên lo sợ.
“Once in a blue moon” dùng để diễn tả điều gì đó hiếm khi xảy ra, “năm thì mười họa”. “I rarely eat coconut, only once in a blue moon” cho thấy việc ăn dừa là một sự kiện rất hiếm.
“Once in a lifetime” nhấn mạnh một cơ hội hoặc sự kiện chỉ đến một lần trong đời, rất đặc biệt và không thể bỏ lỡ. “Don’t hesitate, this opportunity only comes once in a lifetime” là lời khuyên không nên chần chừ trước một cơ hội vàng.
“Once upon a time” là cụm từ mở đầu quen thuộc của các câu chuyện cổ tích, có nghĩa là “ngày xửa ngày xưa”. “Once upon a time, there lived a princess named Snow White” là câu mở đầu cổ điển.
“Opportunity knocks but once” là thành ngữ nhắc nhở rằng cơ hội thường chỉ đến một lần và cần được nắm bắt. “Don’t hesitate, opportunity comes but once” nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động.
“Second thought” có nghĩa là suy nghĩ lại, cân nhắc lại một quyết định hoặc ý kiến. “OMG this is serious, reconsider it carefully and give it a second thought” khuyên nhủ nên suy nghĩ kỹ càng hơn.
“Second to none” dùng để khen ngợi rằng ai đó hoặc cái gì đó không thua kém bất kỳ ai hay bất cứ thứ gì khác, là vô song. “My sister’s beauty is unparalleled, second to none” ca ngợi vẻ đẹp vượt trội.
“Seventh heaven” diễn tả trạng thái vui sướng tột cùng, hạnh phúc vô bờ. “I found a way to complete the test faster, I’m in seventh heaven” thể hiện niềm vui lớn lao.
“Sixth sense” chỉ giác quan thứ sáu, khả năng nhận thức hoặc linh cảm đặc biệt vượt ngoài năm giác quan thông thường. “It is said that girls have a sixth sense” là một nhận định phổ biến.
“Third time’s the charm” là thành ngữ động viên, có nghĩa là “quá tam ba bận”, ám chỉ rằng lần thứ ba thường sẽ mang lại may mắn hoặc thành công. Ví dụ, “Today, Nam persists again, believing in the third time’s the charm” thể hiện niềm tin vào sự kiên trì.
Ví Dụ Thực Tế Khi Ứng Dụng Số Đếm Và Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Để củng cố kiến thức về số đếm và số thứ tự, hãy cùng xem qua một số ví dụ hội thoại và câu hỏi thực tế. Các ví dụ này sẽ minh họa cách áp dụng hai loại số này vào giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên nhất.
Khi ai đó hỏi “When did you graduate from high school?” (Bạn tốt nghiệp cấp 3 lúc nào thế?), bạn có thể trả lời bằng số đếm để chỉ năm: “I graduated from my high school in 2018.” Điều này thể hiện một mốc thời gian cụ thể.
Để trả lời câu hỏi về sinh nhật “When is your birthday?” (Sinh nhật bạn là khi nào?), bạn sẽ dùng số thứ tự cho ngày: “My birthday is on July 27th.” Ngày 27 được xem là ngày thứ 27 của tháng.
Khi được hỏi “How old are you?” (Bạn bao nhiêu tuổi?), bạn sẽ sử dụng số đếm để cho biết độ tuổi của mình: “I’m turning 14 next month.” Số 14 ở đây chỉ số tuổi cụ thể.
Để hỏi về ngày hiện tại “What’s the date today?” (Hôm nay là ngày mấy?), và trả lời: “Today is November 4th.” Ngày 4 được dùng như một số thứ tự trong ngữ cảnh này.
Khi muốn biết vị trí phòng “Where is your room?” (Phòng bạn ở chỗ nào?), câu trả lời sẽ dùng số thứ tự để chỉ tầng: “My room is on the second (2nd) floor.” Đây là cách phổ biến để định vị trong một tòa nhà.
Tương tự, câu hỏi “What floor is the classroom?” (Phòng học ở tầng mấy thế?) cũng sẽ có câu trả lời là số thứ tự: “It’s on the 5th (fifth) floor, section A.”
Nếu bạn muốn biết số lượng người “How many people are there?” (Có bao nhiêu người ở đó thế?), câu trả lời sẽ là số đếm: “Only 12.” để chỉ số lượng cụ thể.
Khi có ai đó hỏi “What’s your phone number?” (Số điện thoại của bạn là gì?), bạn sẽ đọc từng chữ số bằng số đếm: “You can call me at zero nine six two one five two two two eight.”
Trong một tình huống hỏi về mức độ chắc chắn “How many percent are you sure?” (Bạn chắc chắn bao nhiêu phần trăm?), câu trả lời cũng là số đếm: “Twelve percent.”
Khi muốn biết thứ hạng đạt được “What prize did he win?” (Anh ấy thắng giải mấy?), bạn sẽ dùng số thứ tự: “Of course he won the first prize.”
Cuối cùng, để hỏi về vị trí của một đội trong giải đấu “What position did the Red Team achieve?” (Đội Đỏ đạt vị trí nào?), câu trả lời cũng là số thứ tự: “They came 3rd in the league.”
Ví dụ thực tế về số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh
Mẹo Ghi Nhớ Và Tránh Lỗi Thường Gặp Với Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Để thành thạo việc sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh, việc ghi nhớ các quy tắc biến đổi và một số mẹo nhỏ có thể rất hữu ích. Đồng thời, nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp.
Một mẹo quan trọng để ghi nhớ cách hình thành số thứ tự là tập trung vào ba trường hợp đặc biệt chính: “first” (1st), “second” (2nd), và “third” (3rd). Hầu hết các số còn lại, khi chuyển sang dạng thứ tự, đều thêm “-th” vào cuối. Đối với các số có tận cùng là 1, 2, 3 (ví dụ 21, 32, 43), chỉ có chữ số cuối cùng biến đổi theo quy tắc “st”, “nd”, “rd”. Ví dụ, “twenty-first”, “thirty-second”, “forty-third”. Hãy luyện tập biến đổi các số này thường xuyên để tạo phản xạ.
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa số đếm và số thứ tự trong các ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, thay vì nói “My office is on the third floor,” người học có thể nói sai là “My office is on the three floor.” Để tránh lỗi này, hãy luôn tự hỏi bản thân liệu bạn đang muốn diễn đạt số lượng hay vị trí/thứ tự. Nếu là vị trí trong một chuỗi hoặc xếp hạng, hãy dùng số thứ tự.
Một sai lầm khác là quên các biến thể chính tả như “fifth” (từ “five”), “ninth” (từ “nine”), và các số có đuôi “-y” chuyển thành “-ieth” như “twentieth” (từ “twenty”). Cách tốt nhất để khắc phục là luyện viết và đọc to các số này nhiều lần. Tạo ra một bảng riêng để ghi chú các trường hợp ngoại lệ và thường xuyên xem lại.
Khi đọc ngày tháng năm, đặc biệt trong các văn bản chính thức hoặc môi trường quốc tế, hãy luôn xác định rõ bạn đang theo phong cách tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ để tránh gây hiểu lầm. Ví dụ, 01/02/2023 có thể được hiểu là ngày 1 tháng 2 (Anh Anh) hoặc ngày 2 tháng 1 (Anh Mỹ). Việc nêu rõ tháng bằng chữ (ví dụ: February 1st, 2023) có thể giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn này.
Luyện tập thường xuyên với các bài tập thực hành chuyển đổi, điền vào chỗ trống và các tình huống giao tiếp giả định là chìa khóa để củng cố kiến thức. Việc áp dụng lý thuyết vào thực hành sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tự tin hơn khi sử dụng số thứ tự trong mọi tình huống.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh (FAQs)
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về số thứ tự trong tiếng Anh, giúp củng cố kiến thức và giải đáp các thắc mắc phổ biến.
-
Số thứ tự trong tiếng Anh là gì và khác biệt thế nào so với số đếm?
Số thứ tự (Ordinal numbers) dùng để chỉ vị trí, thứ hạng hoặc trình tự (ví dụ: first, second, third). Trong khi đó, số đếm (Cardinal numbers) dùng để chỉ số lượng cụ thể (ví dụ: one, two, three). Sự khác biệt cơ bản nằm ở chức năng: số đếm trả lời “bao nhiêu?”, số thứ tự trả lời “thứ mấy?”. -
Làm thế nào để chuyển một số đếm thành số thứ tự?
Quy tắc chung là thêm “-th” vào cuối số đếm (ví dụ: four → fourth). Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ cần ghi nhớ như one → first, two → second, three → third, five → fifth, eight → eighth, nine → ninth, twelve → twelfth. Các số tận cùng bằng “-y” (ví dụ: twenty) sẽ chuyển thành “-ieth” (twentieth). -
Tại sao số 11, 12, 13 lại là trường hợp ngoại lệ khi viết tắt số thứ tự?
Mặc dù tận cùng bằng 1, 2, 3 nhưng 11th, 12th, 13th đều kết thúc bằng “-th” chứ không phải “st”, “nd”, “rd”. Đây là những trường hợp đặc biệt trong tiếng Anh và cần được học thuộc lòng, chúng không tuân theo quy tắc biến đổi của các số có đuôi 1, 2, 3 ở hàng đơn vị. -
Khi đọc ngày tháng năm, tôi nên dùng số đếm hay số thứ tự?
Bạn nên sử dụng số thứ tự để đọc ngày trong tháng (ví dụ: “July twenty-seventh” hoặc “the twenty-seventh of July”). Tuy nhiên, cách đọc và thứ tự ngày/tháng/năm sẽ khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì vậy hãy chú ý đến phong cách bạn đang dùng. -
Có cách nào để dễ dàng ghi nhớ các trường hợp đặc biệt của số thứ tự không?
Cách tốt nhất là luyện tập thường xuyên với các số đặc biệt (first, second, third, fifth, eighth, ninth, twelfth) và các số có đuôi “-y” (twentieth, thirtieth). Bạn cũng có thể nhóm các số này lại và tạo câu ví dụ để ghi nhớ bối cảnh sử dụng. -
Số thứ tự có được dùng trong phép toán không?
Thông thường, số đếm được dùng trong các phép toán cơ bản. Tuy nhiên, số thứ tự lại được dùng để đọc các phân số (ví dụ: 1/3 là “one third”, 2/5 là “two fifths”), nơi tử số là số đếm và mẫu số là số thứ tự. -
Làm thế nào để tránh nhầm lẫn giữa số đếm và số thứ tự trong giao tiếp hàng ngày?
Luôn tự hỏi mục đích của bạn là gì: bạn muốn chỉ số lượng (how many) hay vị trí/thứ tự (which one in a series)? Ví dụ, “I have two books” (số lượng) khác với “This is my second book” (thứ tự). -
Khi đọc các số lớn (hàng trăm, hàng nghìn) thành số thứ tự, quy tắc là gì?
Đối với các số lớn, chỉ phần cuối cùng của số đếm là biến đổi thành số thứ tự. Ví dụ, 101st (one hundred and first), 202nd (two hundred and second), 1,000,000th (one millionth). -
Có thành ngữ nào phổ biến liên quan đến số thứ tự không?
Có rất nhiều! Một số ví dụ phổ biến bao gồm “second to none” (không thua kém ai), “third wheel” (người thứ ba thừa thãi), “eleventh hour” (phút cuối, giờ chót), “once in a blue moon” (hiếm khi). -
Việc học số thứ tự có quan trọng trong môi trường học thuật không?
Cực kỳ quan trọng. Số thứ tự được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu học thuật để chỉ chương, phần, kỷ nguyên, thế kỷ (ví dụ: 20th century), hay thứ hạng của các nghiên cứu khoa học. Việc nắm vững chúng giúp bạn hiểu và diễn đạt thông tin học thuật một cách chính xác.
Chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu sâu về số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh, từ cách hình thành, các quy tắc đặc biệt đến những ứng dụng đa dạng trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững kiến thức này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác hơn. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi luôn cam kết mang đến những kiến thức ngữ pháp và từ vựng chất lượng, giúp bạn chinh phục tiếng Anh hiệu quả.
