Chào mừng các bạn đến với chuyên mục từ vựng tiếng Anh tại Anh ngữ Oxford! Trong hành trình chinh phục kỳ thi THPT Quốc gia, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh luyện thi THPT Quốc gia chủ đề Social issues là vô cùng quan trọng. Chủ đề này không chỉ thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu hay điền từ, mà còn là nền tảng để các bạn thể hiện quan điểm trong phần viết luận. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh thiết yếu về các vấn đề xã hội, giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với mọi dạng bài tập.

Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Chủ Đề Vấn Đề Xã Hội

Chủ đề các vấn đề xã hội là một phần kiến thức phổ biến và mang tính thời sự cao trong đề thi THPT Quốc gia. Nắm vững từ vựng chuyên ngành về các khía cạnh xã hội giúp thí sinh không chỉ hiểu đúng nội dung bài đọc mà còn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy, mạch lạc trong các bài viết. Điều này đặc biệt quan trọng khi cần phân tích, đánh giá các thách thức xã hội hiện đại, từ đó nâng cao điểm số tổng thể. Theo thống kê từ các đề thi gần đây, tỷ lệ xuất hiện các câu hỏi liên quan đến vấn đề xã hội chiếm khoảng 15-20% tổng số câu hỏi từ vựng và đọc hiểu, cho thấy mức độ cần thiết của việc đầu tư vào mảng kiến thức này.

Những Từ Vựng Tiếng Anh Trọng Tâm Chủ Đề Vấn Đề Xã Hội

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng quan trọng cùng với giải thích nghĩa và ví dụ minh họa cụ thể, giúp bạn dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ.

STT Từ/Cụm từ Nghĩa Ví dụ
1 Awareness /ə’weənis/ [Danh từ] Aware /əˈweə(r)/ [Tính từ] ý thức, nhận thức The government is launching a campaign to raise awareness about the environment. Chính phủ đang triển khai chiến dịch nâng cao nhận thức của mọi người về môi trường.
2 Birth-control method /’bə:θkən’troul ‘meθəd/ [Cụm danh từ] phương pháp tránh thai Teenagers are taught some birth-control methods at schools. Thanh thiếu niên được dạy một vài phương pháp tránh thai.
3 Death rate /’deθreit/ Danh từ tỉ lệ tử vong The death rate has been increasing since the COVID19 outbreak. Tỉ lệ tử vong đã tăng kể từ khi dịch COVID19 bùng phát.
4 Explosion /iks’plouʒn/ Danh từ Explode /ɪkˈspləʊd/ Động từ (sự) bùng nổ The government has adopted family planning to control child-bearing, a cause of population explosion. Chính phủ đã triển khai kế hoạch hóa gia đình để kiểm soát việc sinh con, một trong những nguyên nhân gây ra bùng nổ dân số.
5 Family planning /’fæmili’plæniη/ Cụm danh từ kế hoạch hóa gia đình
6 Childbearing /’t∫aild,beərɪŋ/ Danh từ việc sinh con
7 Insurance /in’∫uərəns/ Danh từ sự bảo hiểm, bảo hiểm Health insurance will cover almost all your costs in this hospital. Bảo hiểm y tế sẽ chi trả hầu hết các chi phí cho bạn ở bệnh viện này.
8 Deep-seated /di:p’si:tid/ Tính từ ăn sâu, lâu đời The country is still suffering from deep-seated poverty. Đất nước vẫn bị ảnh hưởng bởi cái nghèo ăn sâu.
9 Living condition /’liviη kən’di∫n/ Cụm danh từ điều kiện sống Education plays an important role in improving people’s living conditions. Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong nâng cao điều kiện sống của người dân.
10 Living standard /’liviη ‘stændəd/ Cụm danh từ mức sống Overpopulation is a cause of low living standards. Quá tải dân số là một nguyên nhân dẫn đến mức sống thấp.
11 Overpopulated /,ouvə’pɔpjuleitid/ Tính từ Overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ Danh từ quá tải dân số
12 Stability /stə’biləti/ Danh từ sự ổn định Many adults are working extra hours to secure financial stability when they get old. Nhiều người lớn đang làm thêm giờ để ổn định tài chính khi họ về già.
13 Quarrel /’kwɔrəl/ Danh từ/Động từ (sự) cãi nhau My sister and I are not very close. We used to quarrel all the time. Chị gái và tôi không thân nhau lắm. Chúng tôi từng cãi nhau mọi lúc mọi nơi.
14 Concern /kən’sə:n/ Danh từ/ Động từ (mối) quan tâm One social issue is that elderly people are living longer after their retirement. Many people are concerned that this will overburden the government’s budget. Một vấn đề xã hội là người già đang sống lâu hơn sau khi họ nghỉ hưu. Nhiều người lo lắng rằng hiện tượng này sẽ đặt gánh nặng lên chi tiêu chính phủ.
15 Elderly /’eldəli/ Tính từ cao tuổi
16 Overburden /,ouvə’bə:dn/ Động từ đè nặng
17 Social /’sou∫əl/ Tính từ Society /səˈsaɪəti/ Danh từ (thuộc) xă hội
18 Equality /i:’kwɔliti/ Danh từ Equal /ˈiːkwəl/ Tính từ (sự) bình đẳng Because we are all inhabitants of one community, we have to ensure equality for ethnic minorities. Bởi vì chúng ta đều sinh sống trong một cộng đồng, chúng ta phải bảo vệ sự bình đẳng cho các dân tộc thiểu số.
19 Community /kə’mju:niti/ Danh từ cộng đồng
20 Ethnic minority /ˈeθnɪk/ /maɪˈnɒrəti/ Cụm danh từ người dân tộc thiểu số
21 Inhabitant /ɪnˈhæbɪtənt/ Danh từ dân cư
22 Terrorist /terərist/ Danh từ Terrorism /ˈterərɪzəm/ Danh từ quân khủng bố (sự) khủng bố Terrorists are threatening people and causing many conflicts among countries. To promote social harmony, we need to fight against terrorism. Quân khủng bố đang đe dọa đến mọi người và gây ra nhiều xung đột giữa các quốc gia. Để thúc đẩy sự hòa hợp xã hội, chúng ta cần đấu tranh chống khủng bố.
23 Harmony /’hɑ:məni/ Danh từ sự hoà hợp
24 Threaten /ˈθretn/ Động từ đe doạ
25 Conflict /’kɔnflikt/ Danh từ/ Động từ (sự) xung đột
26 Disaster-stricken /dɪˈzɑːstə(r)- /ˈstrɪkən/ Tính từ bị thiên tai tàn phá This country recently has been disaster-stricken and suffered from epidemics. This has negatively affected its socio-economic development. Đất nước này gần đây đã bị chiến tranh và dịch bệnh tàn phá. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.
27 Epidemic /,epi’demik/ Danh từ bệnh dịch
28 Socio-economic /ˌsəʊsiəʊ ˌiːkəˈnɒmɪk/ Tính từ thuộc kinh tế xã hội

Nhóm Từ Vựng Về Dân Số và Sức Khỏe Cộng Đồng

Để nắm vững từ vựng tiếng Anh luyện thi THPT Quốc gia chủ đề Social issues, chúng ta cần hiểu rõ các khái niệm về dân số. Từ awareness (ý thức, nhận thức) là trọng tâm khi nói về việc nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề như sức khỏe sinh sản. Chính phủ thường triển khai các chiến dịch giáo dục để tăng cường hiểu biết của người dân về các birth-control method (phương pháp tránh thai), giúp kiểm soát tỷ lệ sinh và giảm thiểu population explosion (bùng nổ dân số). Việc này có liên quan trực tiếp đến death rate (tỉ lệ tử vong), một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe của một quốc gia. Ví dụ, sau một đợt bùng phát dịch bệnh, tỉ lệ tử vong có thể tăng cao, gây ra những quan ngại xã hội sâu sắc.

Một ví dụ cụ thể về chính sách để quản lý sự bùng nổ dân sốfamily planning (kế hoạch hóa gia đình), nhằm điều chỉnh childbearing (việc sinh con) theo hướng bền vững. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cơ cấu dân số mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của từng gia đình và xã hội nói chung. Ngoài ra, việc có insurance (bảo hiểm), đặc biệt là health insurance (bảo hiểm y tế), là rất cần thiết để đảm bảo người dân được chăm sóc sức khỏe tốt, giảm gánh nặng tài chính khi đối mặt với bệnh tật hay các rủi ro khác. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một xã hội bền vững.

Nhóm Từ Vựng Về Điều Kiện Sống và Sự Ổn Định

Các vấn đề xã hội thường xuyên xoay quanh điều kiện sống và mức độ ổn định của cộng đồng. Khi nói về một đất nước đang đối mặt với những thách thức dai dẳng, thuật ngữ deep-seated (ăn sâu, lâu đời) thường được sử dụng, chẳng hạn như deep-seated poverty (nghèo đói ăn sâu). Sự giáo dục đóng vai trò cốt lõi trong việc cải thiện living condition (điều kiện sống) của người dân, bởi nó mở ra cơ hội việc làm và nâng cao trình độ. Từ đó, living standard (mức sống) của cá nhân và cả xã hội sẽ được cải thiện đáng kể.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tuy nhiên, overpopulation (quá tải dân số) có thể gây ra mức sống thấp và đặt ra nhiều áp lực lên nguồn lực quốc gia. Để đảm bảo stability (sự ổn định), đặc biệt là ổn định tài chính hoặc ổn định xã hội, nhiều người phải làm việc chăm chỉ, đôi khi là làm thêm giờ để tích lũy cho tương lai. Các xung đột nội bộ như quarrel (sự cãi nhau, tranh cãi) giữa các thành viên trong gia đình hoặc cộng đồng có thể gây ảnh hưởng đến sự hòa hợp xã hội. Do đó, việc xây dựng một xã hội hòa bình và giải quyết các mối quan tâm chung là điều thiết yếu.

Nhóm Từ Vựng Về Bình Đẳng Xã Hội và An Ninh

Một trong những mối quan tâm hàng đầu trong các vấn đề xã hội hiện nay là equality (sự bình đẳng). Để một community (cộng đồng) phát triển bền vững, việc đảm bảo bình đẳng cho mọi inhabitant (dân cư) là vô cùng cần thiết, đặc biệt là đối với ethnic minority (người dân tộc thiểu số). Sự bình đẳng về giới, sắc tộc, hay cơ hội là nền tảng cho một xã hội công bằng.

Ngược lại, các yếu tố gây mất ổn định xã hội bao gồm terrorist (quân khủng bố) và terrorism (sự khủng bố). Những hành động này không chỉ threaten (đe dọa) đến cuộc sống của người dân mà còn gây ra conflict (sự xung đột) nghiêm trọng giữa các quốc gia, làm suy yếu sự harmony (hòa hợp) trong khu vực và toàn cầu. Cuộc chiến chống khủng bố là một nhiệm vụ chung của toàn nhân loại để bảo vệ sự an toànphát triển xã hội. Việc chung tay đối phó với những thách thức an ninh này đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và sự nhận thức cao của mỗi cá nhân.

Nhóm Từ Vựng Về Thảm Họa và Phát Triển

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều quốc gia phải đối mặt với các thảm họa thiên nhiên và dịch bệnh. Một quốc gia disaster-stricken (bị thiên tai tàn phá) sẽ gặp nhiều khó khăn trong quá trình phục hồi. Ví dụ, một trận lũ lụt lớn hay epidemic (bệnh dịch) có thể tàn phá cơ sở hạ tầng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của dân cư. Những sự kiện này tác động trực tiếp đến socio-economic (thuộc kinh tế xã hội) của đất nước, làm chậm quá trình phát triển kinh tế xã hội.

Các chính sách phát triển bền vững cần được đặt ra để giúp các khu vực bị thiên tai có thể phục hồi nhanh chóng và xây dựng lại điều kiện sống tốt hơn cho người dân. Việc này không chỉ đòi hỏi sự hỗ trợ từ chính phủ mà còn cần sự chung tay của cộng đồng quốc tế. Những vấn đề xã hội như dịch bệnh hay thiên tai đòi hỏi một chiến lược ứng phó toàn diện, từ y tế, kinh tế cho đến ổn định xã hội, nhằm đảm bảo an toànphát triển lâu dài cho mọi công dân.

Dưới đây là một số cụm từ cố định thường gặp trong chủ đề vấn đề xã hội mà bạn nên ghi nhớ:

  • Raise awareness: nâng cao nhận thức
  • Be aware of something: nhận thức được điều gì
  • Health/medical insurance: bảo hiểm y tế
  • Car/travel/unemployment insurance: bảo hiểm xe ô tô/du lịch/thất nghiệp
  • Financially/political/economic/social stability: ổn định kinh tế/chính trị/kinh tế/xã hội
  • Socio-economic development/ background: sự phát triển/nền tảng kinh tế xã hội

Phương Pháp Ghi Nhớ Từ Vựng Hiệu Quả

Để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng tiếng Anh luyện thi THPT Quốc gia chủ đề Social issues, việc học theo ngữ cảnh là rất quan trọng. Thay vì chỉ học từng từ đơn lẻ, hãy cố gắng đặt chúng vào các câu hoặc đoạn văn có ý nghĩa liên quan đến vấn đề xã hội. Sử dụng flashcards với một mặt là từ, mặt kia là nghĩa và ví dụ đầy đủ. Bạn cũng có thể dùng các ứng dụng học từ vựng để luyện tập hàng ngày.

Việc luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập vận dụng, đọc báo hoặc xem tin tức bằng tiếng Anh về các vấn đề xã hội sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và hiểu sâu hơn cách các từ này được sử dụng trong thực tế. Đừng ngại tạo ra những câu chuyện hoặc đoạn hội thoại của riêng mình, trong đó có sử dụng các từ vựng liên quan đến thách thức xã hội mà bạn đã học. Sự lặp lại và vận dụng linh hoạt sẽ giúp từ vựng trở thành một phần kiến thức vững chắc của bạn.

Cách Vận Dụng Từ Vựng Trong Bài Thi THPT Quốc Gia

Khi làm bài thi THPT Quốc gia, việc vận dụng từ vựng tiếng Anh luyện thi THPT Quốc gia chủ đề Social issues một cách chính xác là chìa khóa để đạt điểm cao. Trong các câu hỏi đọc hiểu, hãy chú ý đến ngữ cảnh để suy luận nghĩa của từ, đặc biệt là những từ liên quan đến các vấn đề xã hội như poverty (nghèo đói), inequality (bất bình đẳng), hay environmental pollution (ô nhiễm môi trường). Đối với phần viết luận, việc sử dụng đa dạng các từ đồng nghĩa và từ liên quan sẽ giúp bài viết của bạn trở nên phong phú và chuyên nghiệp hơn.

Ví dụ, khi viết về “ô nhiễm môi trường”, bạn có thể sử dụng các từ như environmental degradation, ecological damage, pollution, hay contamination. Việc kết hợp các cụm từ cố định như raise awareness (nâng cao nhận thức) hoặc improve living conditions (cải thiện điều kiện sống) cũng sẽ giúp bài viết mạch lạc và thuyết phục hơn. Hãy luyện tập viết các đoạn văn ngắn hoặc dàn ý cho các chủ đề xã hội phổ biến để làm quen với việc sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác.

Bài Tập Củng Cố Từ Vựng Chủ Đề Vấn Đề Xã Hội

Sau khi đã tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh chủ đề Social issues, hãy cùng kiểm tra lại kiến thức của mình thông qua các bài tập dưới đây.

Bài Tập Kiểm Tra Từ Vựng

Đây là các bài tập giúp bạn kiểm tra khả năng ghi nhớ nghĩa của từ và cụm từ.

Exercise 1: Match the correct meanings of the following words/phrases

1. Ý thức, nhận thức A. Child-bearing
2. Sự bùng nổ B. Concern
3. Việc sinh con C. Insurance
4. Sự bảo hiểm D. Elderly
5. Quá tải dân số E. Awareness
6. Sự ổn định F. Explosion
7. Tranh cãi J. Overburden
8. Mối quan tâm H. Stability
9. Cao tuổi I. Overpopulated
10. Quá tải J. Quarrel

Exercise 2: Fill in the blanks with corrects words that have the following meanings

1. Phương pháp tránh thai : ___________________
2. Tỉ lệ tử vong : ___________________
3. Kế hoạch hóa gia đình : ___________________
4. Ăn sâu, lâu đời : ___________________
5. Điều kiện sống : ___________________
6. Mức sống : ___________________
7. Thuộc về xã hội : ___________________
8. Xã hội : ___________________
9. Sự bình đẳng : ___________________
10. Người dân tộc thiểu số : ___________________

Exercise 3: Choose the correct answers among A, B, C or D

1. Cộng đồng

A. Community B. Society C. Inhabitant D. Population
  1. Dân cư
A. Community B. Society C. Inhabitant D. Population
  1. Quân khủng bố
A. Terrorist B. Terrorism C. Threaten D. Conflict
  1. Sự hòa hợp
A. Stability B. Conflict C.Quarrel D. Harmony
  1. Đe dọa
A. Equality B. Threaten C. Overburden D. Concern
  1. Sự xung đột
A. Terrorist B. Conflict C. Overburden D. Terrorism
  1. Bị thiên tai tàn phá
A. Disaster-stricken B. Deep-seated C. Ethnic minority D. Population explosion
  1. Bệnh dịch
A. Epidemic B. Disaster C. Terrorism D. Quarrel
  1. Thuộc kinh tế xã hội
A. Society B. Social C. Socio-economic D. Economy

Bài Tập Vận Dụng Tổng Hợp

Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn vận dụng các từ vựng về vấn đề xã hội vào các tình huống thực tế trong bài thi.

Exercise 1: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

Question 1: A. Seated B. Death C. Threaten D. Health
Question 2: A. Family B. Aware C. Standard D. Inhabitant

Exercise 2: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

Question 3: A. Inhabitant B. Terrorism C. Disaster D. Minority
Question 4: A. Equal B. Ethnic C. Social D. Aware
Question 5: A. Explode B. Quarrel C. Concern D. Inhabit

Exercise 3: Mark the letter A, B, C. or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 6: The best _______ method is the one that most effectively prevents pregnancy and fits with your lifestyle.

A. birth-controlled B. birth-controlling C. birth-control D. birthday-control

Question 7: COVID-19 _______, or the known deaths divided by confirmed cases, was over ten percent in Yemen, the only country that has 1,000 or more cases.

A. family planning B. birth control C. death rate D. child-bearing

Question 8: Throughout much of the history of human civilization, _______ cultural beliefs allowed women only limited roles in society.

A. deap-seated B. deap-seating C. deap-seat D. deap-sat

Question 9: Others say that we must limit _______ growth because our resources are limited.

A. populated B. populate C. populating D. population

Question 10: Although millions of women want to limit the size of their families, they know of no safe way to have fewer children. Safe birth-control methods for _______ are not available to them.

A. death rate B. living standard C. living condition D. family planning

Question 11: Many people considered women to be better suited for _______ and homemaking rather than for involvement in the public life of business or politics.

A. society B. childbearing C. community D. terrorism

Question 12: During this period, political philosophers in Europe began to argue that all individuals, male or female, were born with natural rights that made them free and _______.

A. equal B. equality C. unequal D. inequality

Question 13: In time of peace, it gives medical aid and other help to victims of major _______ such as floods, earthquakes, epidemics, and famines.

A. disaster B. disasters C. epidemic D. epidemics

Question 14: A conference was held in Geneva in 1864, and official delegates of 12 nations signed the first Geneva Convention, laying down rules for the treatment and protection of the wounded and the _______.

A. death rate B. living condition C. disaster-stricken D. living standard

Question 15: One of the main goals of the Association is to promote peace and _______ through respect for justice, and the rule of law, in the relationship between countries in the region.

A. quarrel B. conflict C. stability D. terrorism

Question 16: ASEAN has actively worked to improve the _______ situation and solve problems among its member countries.

A. socio-economy B. socio-economic C. socio-economical D. socio-economize

Question 17: These communities lived in greater harmony _______ the environment than modern urban societies.

A. with B. in C. at D. for

Question 18: The entire country lost around one million _______ alone between 1850 and 1870.

A. inhabitant B. habitats C. habits D. inhabitants

Question 19: A few months ago, I journeyed to Lao Cai, a predominantly _______ area in Vietnam’s Northern Mountains, to supervise a pilot survey.

A. ethnic minority B. terrorist C. social D. deep-seated

Question 20: She was so thankful that she had taken out _______, when she was involved in an accident on holiday.

A. harmony B. equality C. insurance D. stability

Exercise 4: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 21 to 25

Hiện nay, vấn đề người vô gia cư là một trong những thách thức xã hội lớn. Đoạn văn dưới đây sẽ thảo luận về nguyên nhân và giải pháp cho tình trạng này.

Vấn đề người vô gia cư minh họa cho các thách thức xã hộiVấn đề người vô gia cư minh họa cho các thách thức xã hội

Nowadays, the homeless (21)________ of Los Angeles is made up of much more than just young men looking for work. Many economic and (22)________ changes have resulted in both men and women of all ages turning to the streets of Los Angeles. Some of them are there as a result of substance abuse that has left them moneyless and jobless. Others are veterans from various wars that cannot find the resources to get back to their normal lives. Additionally, many of these people (23)________ from mental disabilities that limit them from finding a job or being accepted in the rest of society.

Since there are a lot of different causes that lead to (24)________, it is easy to see why finding solutions to helping all of the homeless people is so difficult. Although there are many programs that focus on providing the homeless food daily, it is much harder to find programs that try to assist the homeless in finding jobs, and (25)________ housing. In order to finally find a solution that will effectively help decrease the number of homeless people in the city, a lot more individualized attention must be placed on individuals based on their physical and mental health, and circumstance.

(Adapted from ​​https://www.rong-chang.com/customs/index.htm)

Question 21: A. populated B. population C. populating D. populate
Question 22: A. society B. sociable C. socialize D. social
Question 23: A. prevent B. avoid C. suffer D. benefit
Question 24: A. homeless B. home C. homelessness D. homes
Question 25: A. stable B. unstable C. equal D. unequal

Đáp án

Bài tập kiểm tra từ

Exercise 1

  1. E
  2. F
  3. A
  4. C
  5. I
  6. H
  7. J
  8. B
  9. D
  10. G

Exercise 2

  1. Birth-control method
  2. Death rate
  3. Family planning
  4. Deep-seated
  5. Living condition
  6. Living standard
  7. Social
  8. Society
  9. Equality
  10. Ethnic minority

Exercise 3

  1. A
  2. C
  3. A
  4. D
  5. B
  6. B
  7. A
  8. A
  9. B

Bài tập vận dụng

Exercise 1

  1. A
  2. B

Exercise 2

  1. A
  2. D
  3. B

Exercise 3

  1. C
  2. C
  3. A
  4. D
  5. D
  6. B
  7. A
  8. B
  9. C
  10. C
  11. B
  12. A
  13. D
  14. A
  15. C

Exercise 4

  1. B
  2. D
  3. C
  4. C
  5. A

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Từ vựng chủ đề Social issues thường xuất hiện ở dạng bài tập nào trong đề thi THPT Quốc gia?

Các từ vựng chủ đề Social issues thường xuất hiện trong các dạng bài tập đọc hiểu (Reading Comprehension), điền từ vào chỗ trống (Cloze Test), tìm lỗi sai (Error Identification), và đặc biệt là trong các bài viết luận (Essay Writing) khi yêu cầu bày tỏ quan điểm về các vấn đề xã hội đương đại.

Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng khó trong chủ đề này?

Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên học từ vựng theo cụm từ hoặc ngữ cảnh, không học riêng lẻ. Sử dụng flashcards, đặt câu ví dụ, và luyện tập thường xuyên qua các bài tập hoặc đọc các bài báo, tin tức về vấn đề xã hội bằng tiếng Anh. Liên hệ từ mới với các khái niệm đã biết cũng là một phương pháp hữu ích.

Có cần học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của những từ này không?

Tuyệt đối cần thiết! Việc học các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh luyện thi THPT Quốc gia chủ đề Social issues của mình, làm cho bài viết và phần nói trở nên phong phú hơn, đồng thời giúp bạn hiểu sâu hơn các sắc thái nghĩa khác nhau, đặc biệt là trong các bài đọc hiểu và chọn từ.

Làm sao để áp dụng các từ vựng này vào bài viết luận một cách tự nhiên?

Để áp dụng tự nhiên, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của từng từ trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy luyện tập viết các đoạn văn nhỏ hoặc dàn ý bài luận về các vấn đề xã hội phổ biến, tập trung vào việc kết hợp các từ vựng đã học một cách linh hoạt. Đọc các bài mẫu hoặc bài luận hay để học hỏi cách họ sử dụng từ ngữ một cách nhuần nhuyễn.

Chủ đề Social issues có liên quan đến các chủ đề khác trong tiếng Anh không?

Chủ đề Social issues có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều chủ đề khác như Môi trường (Environment), Y tế (Health), Giáo dục (Education), Kinh tế (Economy), và Chính trị (Politics). Khi học từ vựng tiếng Anh luyện thi THPT Quốc gia chủ đề Social issues, bạn sẽ thấy nhiều từ có thể áp dụng chéo sang các lĩnh vực này, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và toàn diện hơn về tiếng Anh.

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh luyện thi THPT Quốc gia chủ đề Social issues là một yếu tố then chốt giúp bạn không chỉ đạt điểm cao trong kỳ thi mà còn phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện. Các vấn đề xã hội luôn là chủ đề quan trọng và có tính thời sự cao. Hãy tiếp tục ôn luyện và khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích khác cùng Anh ngữ Oxford.