Chào mừng bạn đến với chuyên mục kiến thức của Anh ngữ Oxford, nơi chia sẻ những thông tin hữu ích giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc giải đáp và phân tích chi tiết các bài tập SGK Tiếng Anh lớp 9 Unit 3 phần Getting Started, tập trung vào chủ đề Healthy Living. Bạn sẽ được củng cố ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng, từ đó tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh.
| Key takeaways |
|---|
| – Nắm vững từ vựng chuyên sâu về lối sống lành mạnh và sức khỏe thanh thiếu niên như priority, mental, physical, well-balanced, counsellor. – Phát triển kỹ năng nghe và đọc hiểu qua các lời khuyên thiết thực từ chuyên gia về cách duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất. – Cải thiện khả năng giao tiếp, thảo luận về tình trạng sức khỏe bản thân và người khác, đồng thời đưa ra những lời khuyên hữu ích về lối sống lành mạnh. |
Từ Vựng Trọng Tâm Unit 3: Healthy Living
Chủ đề “Healthy Living” trong Tiếng Anh 9 Unit 3 giới thiệu nhiều từ vựng quan trọng giúp học sinh mô tả và thảo luận về các khía cạnh khác nhau của sức khỏe. Việc nắm vững các từ này là nền tảng để hiểu sâu hơn nội dung bài học cũng như áp dụng vào giao tiếp hàng ngày. Mỗi từ không chỉ có nghĩa riêng biệt mà còn thường xuất hiện trong các cụm từ cố định, giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn.
Hiểu Rõ Các Thuật Ngữ Chính Về Sức Khỏe
Để đạt được hiệu quả tốt nhất khi học Tiếng Anh lớp 9 Global Success, việc phân tích và ghi nhớ các thuật ngữ chính là vô cùng quan trọng. Dưới đây là 5 từ vựng cốt lõi bạn cần nắm vững trong phần Getting Started của Unit 3, cùng với định nghĩa và ví dụ minh họa cụ thể để dễ dàng hình dung cách sử dụng trong câu.
- Priority (n) /praɪˈɒrəti/: sự ưu tiên, trường hợp ưu tiên. Từ này thường dùng để chỉ điều bạn cho là quan trọng nhất và cần được thực hiện trước. Ví dụ, trong cuộc sống bận rộn, việc đặt sức khỏe lên hàng đầu là một priority (ưu tiên) cần thiết.
- Mental (adj) /ˈmɛntᵊl/: (thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc. Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến tâm trí, suy nghĩ và cảm xúc của con người. Sức khỏe mental (tinh thần) tốt là yếu tố then chốt giúp bạn học tập và làm việc hiệu quả.
- Physical (adj) /ˈfɪzɪkᵊl/: (thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể. Trái ngược với mental, từ này chỉ những gì thuộc về cơ thể vật lý. Việc duy trì physical (thể chất) khỏe mạnh thông qua tập luyện và chế độ ăn uống khoa học là điều cần thiết cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là thanh thiếu niên.
- Well-balanced (adj) /ˌwɛlˈbælənst/: cân bằng, đúng mực. Thuật ngữ này mô tả một trạng thái cân đối, hài hòa giữa các yếu tố. Một chế độ ăn well-balanced (cân bằng) hay một lối sống well-balanced (cân bằng) sẽ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tổng thể.
- Counsellor (n) /ˈkaʊn.səl.ər/: cố vấn, người tư vấn. Đây là người chuyên cung cấp lời khuyên hoặc hỗ trợ về các vấn đề cá nhân, học tập hoặc nghề nghiệp. Counsellor (cố vấn) thường đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ mental health (sức khỏe tinh thần) cho học sinh.
Ứng Dụng Từ Vựng Vào Ngữ Cảnh Thực Tế
Việc học từ vựng không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ nghĩa mà còn phải biết cách sử dụng chúng một cách tự nhiên trong các câu. Dưới đây là các câu ví dụ minh họa giúp bạn thấy rõ cách các từ vựng này được áp dụng trong bối cảnh cụ thể của chủ đề Healthy Living:
- Good health should be one of your top priorities. (Sức khỏe tốt nên là một trong những ưu tiên hàng đầu của bạn.)
- More people should become aware of the importance of mental wellbeing. (Nhiều người cần nhận thức được tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.)
- A good diet and regular exercise can all improve your physical fitness. (Một chế độ ăn uống tốt và việc tập thể dục thường xuyên đều có thể cải thiện thể chất của bạn.)
- Many teenagers struggle to have a well-balanced life. (Nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn trong việc cố gắng đạt được một cuộc sống cân bằng.)
- If you are suffering from too much stress, you can talk to our school’s counsellor. (Nếu bạn đang bị căng thẳng quá mức, bạn có thể nói chuyện với cố vấn của trường chúng ta.)
Phân Tích Bài Đọc Getting Started và Luyện Kỹ Năng Đọc Hiểu
Phần “Getting Started” trong Tiếng Anh 9 Unit 3 không chỉ giới thiệu từ vựng mà còn cung cấp một đoạn hội thoại quan trọng, là cơ sở cho các bài tập đọc hiểu. Việc phân tích kỹ lưỡng đoạn hội thoại này không chỉ giúp bạn trả lời đúng các câu hỏi mà còn rèn luyện kỹ năng đọc lướt, đọc tìm ý và suy luận, những kỹ năng then chốt trong quá trình học tiếng Anh.
Giải Đáp Bài Tập Đúng/Sai (True/False) Từ Hội Thoại
Bài tập True/False là một dạng phổ biến để kiểm tra khả năng hiểu chi tiết của học sinh. Dưới đây là phân tích từng câu trong bài tập này, giúp bạn hiểu rõ lý do tại sao một câu là đúng hoặc sai, dựa trên thông tin cụ thể từ đoạn hội thoại giữa học sinh và người counsellor.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Kể Về Bài Học Tiếng Anh Đáng Nhớ: Bí Quyết Ghi Điểm Cao
- Nắm Vững Tiếng Anh Công Sở: Bí Quyết Giao Tiếp Hiệu Quả
- Nắm Vững **Nguyên Âm Và Phụ Âm Trong Tiếng Anh** Chuẩn Xác
- Formal là gì: Hiểu rõ sắc thái trang trọng tiếng Anh
- Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Viết Về Cuộc Sống Trong Quá Khứ Bằng Tiếng Anh
-
The counsellor is giving advice on how to maintain good physical and mental health.
- Đáp án: T (True)
- Lý do: Thông tin này được tìm thấy ngay ở dòng 2 và 3 của bài đọc. Người cố vấn chào mừng người nghe đến với chương trình “Tips for Good Physical and Mental Health” (Những mẹo hay để có sức khỏe tinh thần và thể chất tốt). Điều này hoàn toàn trùng khớp với nội dung của câu, cho thấy đây là một lời khuyên về cách duy trì sức khỏe tổng thể.
-
According to Mai’s parents, students shouldn’t sleep more than eight hours a day.
- Đáp án: F (False)
- Lý do: Ở dòng 10 và 11, Mai nói rằng bố mẹ cô ấy cho rằng học sinh ở độ tuổi này cần ngủ “at least eight hours a day” (ít nhất 8 tiếng một ngày). Thông tin “at least” (ít nhất) hoàn toàn trái ngược với “shouldn’t sleep more than” (không nên ngủ nhiều hơn), cho thấy câu này đưa ra thông tin sai lệch về quan điểm của bố mẹ Mai.
-
Many students find it easy to get a good night’s sleep before exams.
- Đáp án: F (False)
- Lý do: Trong đoạn hội thoại (dòng 14-16), Phong bày tỏ rằng học sinh thường “find it difficult to get a good night’s sleep” (khó ngủ ngon), “especially before exams” (nhất là trước khi thi). Điều này khẳng định rằng việc ngủ ngon trước kỳ thi là một thách thức đối với nhiều học sinh, chứ không hề dễ dàng như câu trên gợi ý.
-
Nick doesn’t know how to have a well-balanced life.
- Đáp án: T (True)
- Lý do: Sau khi người cố vấn nói rằng “you should have a well-balanced life” (các bạn nên có một cuộc sống cân bằng), Nick ngay lập tức hỏi “But how can we balance them?” (Nhưng làm sao chúng tôi có thể cân bằng chúng được?). Câu hỏi này thể hiện rõ sự bối rối và thiếu hiểu biết của Nick về cách đạt được một lối sống cân bằng, điều này hoàn toàn trùng khớp với phát biểu trong câu hỏi.
-
The school counsellor advises the students to balance their study and play time.
- Đáp án: T (True)
- Lý do: Ở dòng 27 và 28, người cố vấn đã khẳng định “you should balance your study and life” (các bạn nên cân bằng việc học và cuộc sống). “Life” trong ngữ cảnh này có thể hiểu rộng là thời gian dành cho các hoạt động khác ngoài học tập, bao gồm cả vui chơi. Do đó, việc cân bằng thời gian học và chơi là lời khuyên chính xác từ counsellor.
Kỹ Thuật Đọc Hiểu Nâng Cao Cho Học Sinh Lớp 9
Để làm tốt dạng bài đọc hiểu, đặc biệt là True/False trong Tiếng Anh 9 Unit 3, học sinh cần áp dụng một số kỹ thuật cơ bản nhưng hiệu quả. Đầu tiên, hãy đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm bắt ý chính và chủ đề tổng thể. Sau đó, đọc kỹ từng câu hỏi và gạch chân các từ khóa. Tiếp theo, hãy quét lại đoạn văn để tìm các câu hoặc cụm từ chứa những từ khóa đó. Cuối cùng, so sánh thông tin trong câu hỏi với thông tin trong đoạn văn, chú ý đến các từ phủ định, các từ chỉ mức độ (all, many, sometimes, never, always), và các từ chỉ thời gian hay số lượng cụ thể để xác định tính đúng sai.
Củng Cố Kiến Thức Qua Bài Tập Ngữ Nghĩa
Các bài tập ngữ nghĩa như ghép nối từ với định nghĩa và hoàn thành câu với từ cho sẵn là phương pháp hiệu quả để củng cố vốn từ vựng và khả năng áp dụng từ vào ngữ cảnh. Đây là cơ hội để học sinh không chỉ ghi nhớ nghĩa của từ mà còn hiểu sâu sắc hơn về cách chúng tương tác trong câu, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho việc sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác.
Ghép Nối Từ Vựng Với Định Nghĩa Chính Xác
Bài tập ghép nối giúp bạn kiểm tra khả năng nhận diện và liên kết từ với nghĩa của chúng một cách nhanh chóng. Việc hiểu rõ định nghĩa từng từ là bước đầu tiên để sử dụng từ vựng một cách tự tin trong Tiếng Anh 9 Unit 3.
- Physical (adj) /ˈfɪzɪkᵊl/: (thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể
- Đáp án: b (relating to the body rather than to the mind)
- Mental (adj) /ˈmɛntᵊl/: (thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc
- Đáp án: d (relating to the mind)
- Well-balanced (adj) /ˌwɛlˈbælənst/: cân bằng, đúng mực
- Đáp án: e (arranged in good proportions, with all parts or elements present in the correct amounts)
- Priority (n) /praɪˈɒrəti/: sự ưu tiên, trường hợp ưu tiên
- Đáp án: c (something that you consider to be more important than other things)
- Counsellor (n) /ˈkaʊn.səl.ər/: cố vấn, người tư vấn
- Đáp án: a (a person whose job is to give advice to people about their problems)
Hoàn Thành Câu Với Từ Vựng Phù Hợp
Bài tập điền từ vào chỗ trống đòi hỏi học sinh không chỉ biết nghĩa của từ mà còn phải hiểu ngữ cảnh của câu để chọn từ phù hợp nhất. Đây là một bài tập thực hành rất tốt cho việc nâng cao khả năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt trong Tiếng Anh lớp 9 Global Success.
-
You should make a list of all the jobs you have to do and give ______ to them.
- Đáp án: priority
- Giải thích: Trong câu này, “list of all the jobs you have to do” (danh sách tất cả các công việc bạn phải làm) gợi ý rằng bạn cần sắp xếp và xác định mức độ quan trọng. Từ “priority” (ưu tiên) là lựa chọn hoàn hảo để thể hiện việc bạn nên ưu tiên công việc nào trước. Câu hoàn chỉnh khuyên bạn nên lập danh sách và ưu tiên thực hiện các nhiệm vụ của mình.
-
Maintaining a ______ life often means making time for the things you have to do, as well as the things you want to do in a suitable way.
- Đáp án: well-balanced
- Giải thích: Cụm từ “in a suitable way” (một cách phù hợp) và việc “making time for things you have to do, as well as the things you want to do” (dành thời gian cho cả việc bạn phải làm và muốn làm) đều chỉ đến một trạng thái hài hòa. Do đó, “well-balanced” (cân bằng) là tính từ phù hợp nhất để mô tả một cuộc sống có sự phân bổ thời gian hợp lý cho các hoạt động khác nhau.
-
The police asked them to describe his ______ appearance.
- Đáp án: physical
- Giải thích: “Appearance” (ngoại hình) là yếu tố mà cảnh sát thường hỏi khi muốn nhận dạng một người. Từ “physical” (thuộc về thể chất/ngoại hình) kết hợp với “appearance” tạo thành cụm “physical appearance” (ngoại hình) để mô tả đặc điểm bên ngoài của một người.
-
You need to maintain your physical and ______ health.
- Đáp án: mental
- Giải thích: “Physical health” (sức khỏe thể chất) thường đi đôi với “mental health” (sức khỏe tinh thần) để tạo thành khái niệm sức khỏe toàn diện. Do đó, “mental” là từ còn thiếu để hoàn thiện cặp từ quen thuộc này, nhấn mạnh tầm quan trọng của cả hai khía cạnh đối với sức khỏe tổng thể.
-
The ______ is willing to listen to the students to help them solve their problems.
- Đáp án: counsellor
- Giải thích: Dựa vào các từ khóa “willing to listen” (sẵn sàng lắng nghe) và “help them solve their problems” (giúp họ giải quyết vấn đề), ta có thể suy luận rằng người được nhắc đến là một chuyên gia. “Counsellor” (người cố vấn) chính là người có vai trò này, chuyên lắng nghe và hỗ trợ học sinh trong các vấn đề họ gặp phải.
Luyện Tập Kỹ Năng Giao Tiếp Về Lối Sống Lành Mạnh
Phần cuối của Unit 3 Getting Started là cơ hội để bạn áp dụng tất cả những gì đã học vào thực hành giao tiếp. Đây không chỉ là việc trả lời câu hỏi mà còn là cách bạn diễn đạt suy nghĩ, chia sẻ kinh nghiệm và đưa ra lời khuyên về chủ đề Healthy Living. Thực hành giao tiếp thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói chuyện với người bản xứ và phát triển kỹ năng ứng biến trong nhiều tình huống khác nhau.
Xây Dựng Hội Thoại Tự Tin Và Tự Nhiên
Để có một cuộc đối thoại tự nhiên và hiệu quả, hãy tập trung vào việc đặt câu hỏi mở và đưa ra thông tin cụ thể. Sử dụng các từ vựng đã học một cách linh hoạt để mô tả tình trạng sức khỏe của bạn và người khác. Dưới đây là một ví dụ tham khảo để bạn có thể xây dựng cuộc đối thoại của riêng mình về chủ đề sức khỏe:
- A: How healthy are you? (Bạn khỏe mạnh đến mức nào?)
- B: I think I am quite healthy. I try to have a well-balanced diet and I give priority to my physical health by exercising often. What about you? (Tôi nghĩ mình khá khỏe mạnh. Tôi cố gắng có một chế độ ăn uống cân bằng và ưu tiên sức khỏe thể chất của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên. Còn bạn thì sao?)
- A: I am quite different from you. I am not very healthy. I am tired and stressed all the time. (Tôi thì khá khác bạn. Tôi không khỏe lắm. Tôi luôn mệt mỏi và căng thẳng.)
- B: You should rest more and spend more time practising self-care. Perhaps talking to a counsellor could help with your mental health challenges. (Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn và dành nhiều thời gian chăm sóc bản thân hơn. Có lẽ nói chuyện với một người cố vấn có thể giúp ích cho những thách thức về sức khỏe tinh thần của bạn.)
Các Bước Thực Hành Hiệu Quả
Để luyện tập giao tiếp hiệu quả, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Lập dàn ý: Ghi lại các ý chính bạn muốn nói về lối sống lành mạnh của mình hoặc các câu hỏi bạn muốn hỏi người khác.
- Sử dụng từ vựng đa dạng: Cố gắng sử dụng các từ khóa như priority, mental, physical, well-balanced, counsellor một cách tự nhiên trong cuộc trò chuyện.
- Thực hành với bạn bè: Rủ một người bạn cùng luyện tập, đóng vai A và B. Sau đó, đổi vai để cả hai đều có cơ hội nói và nghe.
- Ghi âm và nghe lại: Ghi âm cuộc trò chuyện của bạn và nghe lại để tự đánh giá phát âm, ngữ điệu và cách dùng từ. Điều này giúp bạn nhận ra những lỗi sai cần khắc phục.
- Mở rộng chủ đề: Từ Healthy Living, bạn có thể mở rộng sang các chủ đề liên quan như chế độ ăn uống, tập thể dục, giấc ngủ, và cách quản lý căng thẳng, làm phong phú thêm cuộc hội thoại.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến Tiếng Anh 9 Unit 3: Healthy Living và các bài tập đi kèm:
-
“Getting Started” trong Tiếng Anh 9 Unit 3 tập trung vào những nội dung chính nào?
Phần “Getting Started” của Tiếng Anh 9 Unit 3 tập trung vào việc giới thiệu từ vựng quan trọng về chủ đề Healthy Living (lối sống lành mạnh) và một đoạn hội thoại liên quan đến việc duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần cho thanh thiếu niên. -
Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng hiệu quả trong Unit 3?
Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả, bạn nên học từ trong ngữ cảnh, tạo các câu ví dụ của riêng mình, sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng. Thực hành thường xuyên với các bài tập điền từ hoặc ghép nối cũng rất hữu ích. -
Ngoài việc giải bài tập, làm thế nào để nâng cao kỹ năng đọc hiểu từ Unit 3?
Bạn có thể đọc thêm các bài báo, tin tức, hoặc truyện ngắn tiếng Anh có chủ đề liên quan đến sức khỏe và lối sống. Luyện tập kỹ năng đọc lướt để nắm ý chính và đọc kỹ để tìm thông tin cụ thể, cũng như học cách suy luận từ ngữ cảnh. -
Tại sao “sức khỏe tinh thần” lại quan trọng đối với học sinh lớp 9?
Sức khỏe tinh thần quan trọng vì ở độ tuổi này, học sinh thường phải đối mặt với áp lực học tập, thi cử, và các thay đổi tâm sinh lý. Một tinh thần khỏe mạnh giúp các bạn quản lý căng thẳng tốt hơn, học tập hiệu quả, và phát triển các mối quan hệ xã hội tích cực. -
Làm sao để thực hành giao tiếp chủ đề Healthy Living một cách tự tin?
Hãy bắt đầu bằng việc chuẩn bị các câu hỏi và câu trả lời cơ bản, sau đó luyện tập với bạn bè, giáo viên hoặc thậm chí tự nói chuyện trước gương. Tập trung vào việc sử dụng các cụm từ và từ vựng đã học, đừng ngại mắc lỗi vì đó là một phần của quá trình học tập. -
Có bí quyết nào để duy trì một lối sống well-balanced cho thanh thiếu niên không?
Để duy trì một lối sống well-balanced (cân bằng), thanh thiếu niên nên sắp xếp thời gian biểu hợp lý giữa học tập, giải trí, thể thao và giấc ngủ. Ưu tiên các hoạt động giúp giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe mental, đồng thời đảm bảo một chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng. -
Vai trò của counsellor trong việc giúp học sinh lớp 9 là gì?
Counsellor (cố vấn) đóng vai trò hỗ trợ học sinh giải quyết các vấn đề cá nhân, học tập, hoặc tinh thần. Họ cung cấp lời khuyên, hướng dẫn và tạo không gian an toàn để học sinh chia sẻ khó khăn, từ đó giúp các bạn phát triển các kỹ năng đối phó và đưa ra quyết định tốt hơn cho sức khỏe và tương lai.
Hy vọng những giải đáp chi tiết và phân tích sâu sắc về Tiếng Anh 9 Unit 3 phần Getting Started này đã giúp bạn nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong việc học tập. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là với chương trình Global Success.
