Trong kho tàng tiếng Anh phong phú, có những cụm từ mang sức mạnh diễn đạt phi thường, giúp câu chuyện trở nên sống động và ấn tượng hơn. Một trong số đó là thành ngữ “Out of this world”. Cụm từ này không chỉ đơn thuần là một cách nói mà còn là một công cụ mạnh mẽ để thể hiện sự ngạc nhiên và tán dương. Bài viết này sẽ cùng Anh ngữ Oxford khám phá sâu hơn về ý nghĩa, cách dùng và những điều thú vị xung quanh thành ngữ độc đáo này, giúp bạn làm chủ cách diễn đạt tiếng Anh tự nhiên và hiệu quả.

1. Thành Ngữ “Out of this world” Mang Ý Nghĩa Gì?

“Out of this world” là một thành ngữ tiếng Anh dùng để miêu tả một điều gì đó cực kỳ tuyệt vời, phi thường, không thể tin được hoặc đặc biệt hấp dẫn, đến mức dường như nó vượt ra ngoài những gì thông thường trên thế giới này. Cụm từ này thường được sử dụng để khen ngợi hoặc mô tả một trải nghiệm, sự kiện, món ăn, tác phẩm nghệ thuật, hoặc sản phẩm đặc biệt ấn tượng, nổi bật hơn hẳn so với những gì mọi người mong đợi. Nó thể hiện sự kinh ngạc, thán phục trước một điều gì đó quá xuất sắckhác biệt.

Thành ngữ này mang một sắc thái tích cực mạnh mẽ, ám chỉ rằng đối tượng được nhắc đến có một chất lượng vượt trội, một sự quyến rũ không thể cưỡng lại, hoặc một hiệu suất đáng kinh ngạc. Khi bạn nói điều gì đó “out of this world”, bạn đang truyền tải một cảm xúc rất mạnh mẽ về sự ấn tượngtán dương đối với nó, cho thấy nó đã vượt qua mọi tiêu chuẩn thông thường.

Ví dụ:

  • The performance of the orchestra was out of this world. I’ve never heard such beautiful music before. (Buổi biểu diễn của dàn nhạc thì thật là tuyệt vời. Tôi chưa bao giờ nghe được âm nhạc đẹp như vậy trước đây.)
  • The view from the mountaintop was out of this world, with the sun setting behind the horizon. (Cảnh đẹp từ đỉnh núi thật là phi thường, với mặt trời lặn sau đường chân trời.)
  • This dessert is out of this world! I can’t believe how delicious it is. (Món tráng miệng này thì thật là không thể tin được! Tôi không thể tin được là nó lại ngon đến vậy.)

Ý nghĩa thành ngữ Out of this worldÝ nghĩa thành ngữ Out of this world

2. Các Ngữ Cảnh Phổ Biến Khi Dùng “Out of this world”

Cụm từ “Out of this world” chủ yếu được sử dụng như một tính từ hoặc một bổ ngữ trong câu, mang tính khẩu ngữ cao và thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày thay vì văn phong trang trọng. Điều này làm cho nó trở thành một cách diễn đạt rất tự nhiên và hiệu quả để truyền tải cảm xúc mạnh mẽ về sự tuyệt vời hay ấn tượng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Khi áp dụng cụm từ này, bạn thường muốn nhấn mạnh một điểm đặc biệt, một chất lượng vượt trội hay một cảm xúc không tưởng. Sự linh hoạt trong cách dùng cho phép nó xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau, từ mô tả món ăn, trải nghiệm cho đến khen ngợi tài năng hay thành tựu.

2.1. Diễn Tả Trải Nghiệm & Cảm Xúc Ấn Tượng

Thành ngữ “Out of this world” là lựa chọn hoàn hảo khi bạn muốn mô tả một trải nghiệm để lại dấu ấn sâu sắc, khiến bạn cảm thấy tuyệt vời đến mức khó tin. Đó có thể là một buổi hòa nhạc đỉnh cao, một kỳ nghỉ đáng nhớ, hay một sự kiện nào đó vượt xa mọi kỳ vọng. Cụm từ này giúp người nghe hình dung được mức độ xuất sắc và độc đáo của điều bạn đang nói.

Ví dụ:

  • The fireworks display on New Year’s Eve was out of this world. (Màn trình diễn pháo hoa vào đêm Giao thừa thật là tuyệt vời.)
  • Our vacation to the Maldives was truly out of this world, with crystal-clear waters and breathtaking sunsets. (Kỳ nghỉ của chúng tôi ở Maldives thực sự phi thường, với làn nước trong vắt và cảnh hoàng hôn ngoạn mục.)

2.2. Khen Ngợi Chất Lượng Tuyệt Hảo

Không chỉ dành cho trải nghiệm, “Out of this world” còn được dùng để tán dương chất lượng tuyệt hảo của một món đồ, một dịch vụ hay một kỹ năng. Khi món ăn ngon đến mức không tưởng, một sản phẩm công nghệ hoạt động xuất sắc, hay một màn trình diễn tài năng phi thường, cụm từ này sẽ giúp bạn thể hiện sự hài lòng và ngạc nhiên tột độ. Nó nâng tầm lời khen của bạn lên một cấp độ mới, cho thấy sự vượt trội rõ rệt.

Ví dụ:

  • The food at that new restaurant is out of this world. (Món ăn ở nhà hàng mới đó thật là tuyệt vời.)
  • The talented young singer’s performance was out of this world, and the audience gave her a standing ovation. (Buổi biểu diễn của nữ ca sĩ trẻ tài năng thật là xuất sắc, và khán giả đã đứng lên vỗ tay tán thưởng.)

3. Nguồn Gốc Sâu Xa Của Thành Ngữ “Out of this world”

Thành ngữ “Out of this world” đã xuất hiện và được sử dụng rộng rãi trong các tác phẩm văn học và cuộc trò chuyện hàng ngày từ thế kỷ 19, đặc biệt là vào những năm 1800. Ban đầu, cụm từ này có mối liên hệ mật thiết với các hiện tượng thiên văn và khám phá không gian bên ngoài Trái Đất, hàm ý một điều gì đó xa xôi, bí ẩn, và không thể tưởng tượng được.

Qua thời gian, ý nghĩa của “Out of this world” dần chuyển hóa thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ. Nó không còn chỉ đơn thuần ám chỉ không gian mà còn để diễn tả những ấn tượng sâu sắc hoặc những điều phi thường đến mức dường như không thuộc về thế giới thực tại. Sự thay đổi này đã giúp cụm từ trở thành một cách nói hấp dẫn để thể hiện sự ngạc nhiên, kỳ diệu và sự độc đáo của các trải nghiệm hay sự kiện. Việc hiểu rõ nguồn gốc giúp chúng ta cảm nhận được chiều sâu của thành ngữ này và sử dụng nó một cách tinh tế hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

4. Những Từ Đồng Nghĩa Với “Out of this world” Nên Biết

Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và tránh lặp lại “Out of this world” quá nhiều, bạn có thể sử dụng các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa. Mỗi từ mang một sắc thái riêng, giúp bạn diễn đạt chính xác hơn ý muốn của mình về sự tuyệt vời hay xuất sắc. Việc nắm vững các từ đồng nghĩa cũng giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách tiếng Anh.

Dưới đây là một số từ và cụm từ đồng nghĩa phổ biến với “Out of this world”:

  • Amazing: Tuyệt vời, đáng kinh ngạc.
    • Eg: The performance was amazing, and the audience loved it. (Buổi biểu diễn tuyệt vời, và khán giả rất yêu thích.)
  • Incredible: Không thể tin được.
    • Eg: The view from the mountaintop was incredible. (Cảnh đẹp từ đỉnh núi thật không thể tin được.)
  • Exceptional: Xuất chúng, phi thường, nổi bật.
    • Eg: The chef prepared an exceptional meal for our anniversary. (Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn xuất chúng cho lễ kỷ niệm của chúng tôi.)
  • Phenomenal: Phi thường, có hiện tượng.
    • Eg: The success of the new product has been nothing short of phenomenal. (Sự thành công của sản phẩm mới thực sự là phi thường.)
  • Fantastic: Tuyệt vời, tuyệt diệu.
    • Eg: The party was fantastic; everyone had a wonderful time. (Bữa tiệc tuyệt vời; mọi người đã có một khoảng thời gian vui vẻ.)
  • Spectacular: Hoành tráng, ngoạn mục.
    • Eg: The fireworks show was truly spectacular. (Màn trình diễn pháo hoa thật sự ngoạn mục.)
  • Incomparable: Không thể so sánh được.
    • Eg: Her talent is incomparable; she’s one of a kind. (Tài năng của cô ấy không thể so sánh được; cô ấy là duy nhất.)
  • Astounding: Tuyệt vời, kinh ngạc.
    • Eg: The scientific discovery was astounding and revolutionized our understanding of the universe. (Khám phá khoa học đó thật kinh ngạc và đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
  • Mind-blowing: Gây choáng váng, cực kỳ kinh ngạc.
    • Eg: The level of detail in the artwork was mind-blowing. (Mức độ chi tiết trong tác phẩm nghệ thuật thật sự gây choáng váng.)
  • Unbelievable: Không thể tin được.
    • Eg: The story of her journey to success is unbelievable. (Câu chuyện về hành trình thành công của cô ấy thật không thể tin được.)

Các từ đồng nghĩa với Out of this worldCác từ đồng nghĩa với Out of this world

5. Từ Trái Nghĩa Phổ Biến Của “Out of this world”

Việc nắm rõ các từ trái nghĩa với “Out of this world” giúp bạn không chỉ hiểu sâu hơn về sắc thái nghĩa của thành ngữ này mà còn mở rộng khả năng diễn đạt trong các tình huống cần mô tả sự tầm thường, không nổi bật. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn đưa ra những nhận xét khách quan hoặc tiêu cực mà không cần dùng đến những từ quá mạnh.

Dưới đây là một số từ và cụm từ đối lập với “Out of this world”:

  • Ordinary: Bình thường, thông thường.
    • Eg: The meal we had at the restaurant was quite ordinary. (Bữa ăn chúng tôi có ở nhà hàng khá bình thường.)
  • Mediocre: Trung bình, không nổi bật, tầm thường.
    • Eg: The movie received mediocre ratings from critics. (Bộ phim nhận được đánh giá trung bình từ các nhà phê bình.)
  • Commonplace: Phổ biến, điều thường gặp.
    • Eg: The weather in this area is quite commonplace. (Thời tiết ở khu vực này khá phổ biến.)
  • Mundane: Bình thường, không hấp dẫn, tẻ nhạt.
    • Eg: His daily activities are rather mundane. (Các hoạt động hàng ngày của anh ấy khá tẻ nhạt.)
  • Unimpressive: Không gây ấn tượng.
    • Eg: The presentation was unimpressive and lacked creativity. (Bài thuyết trình không gây ấn tượng và thiếu sáng tạo.)
  • Run-of-the-mill: Tầm thường, không có gì đặc biệt.
    • Eg: It was just a run-of-the-mill shopping experience. (Đó chỉ là một trải nghiệm mua sắm tầm thường.)
  • Average: Trung bình, không đáng chú ý.
    • Eg: The hotel room was clean but fairly average. (Phòng khách sạn sạch sẽ nhưng khá bình thường.)
  • Lackluster: Thiếu sức sống, không có sự hấp dẫn.
    • Eg: The performance was lackluster and failed to impress. (Buổi biểu diễn thiếu sức sống và không gây ấn tượng.)
  • Inferior: Thấp kém, không đạt chuẩn.
    • Eg: The quality of the product was inferior to expectations. (Chất lượng sản phẩm thấp kém so với mong đợi.)
  • Dull: Nhàm chán, thiếu sự hấp dẫn.
    • Eg: The lecture was dull, and I struggled to stay engaged. (Bài giảng nhàm chán, và tôi phải cố gắng để tập trung.)

Từ trái nghĩa với Out of this worldTừ trái nghĩa với Out of this world

6. Ứng Dụng “Out of this world” Trong Hội Thoại Thực Tế

Việc đưa “Out of this world” vào các đoạn hội thoại hàng ngày sẽ giúp câu chuyện của bạn trở nên sinh động và tự nhiên hơn rất nhiều. Thành ngữ này thể hiện sự ngạc nhiênthán phục một cách trực tiếp, giúp bạn chia sẻ cảm xúc một cách mạnh mẽ với người đối thoại. Hãy cùng xem qua hai ví dụ đối thoại dưới đây để hiểu rõ hơn cách áp dụng cụm từ này trong giao tiếp tiếng Anh.

6.1. Đối Thoại 1

  • John: Have you tried the new restaurant downtown? (Bạn đã thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố chưa?)
  • Alice: Yes, I went there last night. The food was out of this world! (Rồi, tôi đã đến đó tối qua. Đồ ăn tuyệt vời không thể tả!)
  • John: That’s great to hear. I’ve heard the chef is really talented. (Nghe tuyệt quá. Tôi nghe nói đầu bếp rất tài năng.)
  • Alice: Absolutely! It’s not just the taste; the presentation was phenomenal too. (Chính xác! Không chỉ hương vị mà cách trình bày cũng phi thường.)
  • John: I’ll have to check it out. Thanks for the recommendation. (Tôi phải đi thử mới được. Cảm ơn bạn đã giới thiệu.)
  • Alice: No problem, you won’t be disappointed! (Không có gì, bạn sẽ không thất vọng đâu!)

6.2. Đối Thoại 2

  • Emily: Did you watch the performance last night? It was out of this world! (Bạn đã xem buổi biểu diễn tối qua chưa? Nó thực sự tuyệt vời!)
  • Michael: I missed it, unfortunately. What made it so amazing? (Tiếc rằng tôi đã bị bỏ lỡ. Tại sao nó lại thú vị đến vậy?)
  • Emily: The dancers were incredibly talented, and the choreography was out of this world. Plus, the music was so powerful! (Những người nhảy múa thực sự tài năng, và kịch bản múa rất xuất sắc. Ngoài ra, âm nhạc cũng rất mạnh mẽ!)
  • Michael: Sounds like an unforgettable experience. I wish I could have been there. (Nghe có vẻ như là một trải nghiệm khó quên. Tôi ước gì tôi có thể ở đó.)
  • Emily: Definitely, I’ve never seen anything like it before. You should definitely come next time! (Chắc chắn rồi, tôi chưa bao giờ thấy cái gì đó như vậy trước đây. Bạn nhất định nên đến lần tới!)

Ví dụ hội thoại sử dụng Out of this worldVí dụ hội thoại sử dụng Out of this world

7. Các Cụm Từ Thường Gặp Khác Với “Out of”

Giới từ “out of” không chỉ xuất hiện trong thành ngữ “Out of this world” mà còn là một phần của rất nhiều cụm từ phổ biến khác trong tiếng Anh, mang ý nghĩa đa dạng từ không gian, trạng thái cho đến tình huống. Việc nắm vững các cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Đây là những cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp mở rộng khả năng diễn đạt của bạn.

Dưới đây là bảng tổng hợp một số cụm từ thông dụng khác với “out of”:

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
Out of the blue Đột ngột, bất ngờ, không có dấu hiệu trước đó She received a job offer out of the blue. (Cô bất ngờ nhận được lời mời làm việc.)
Out of reach Ngoài tầm với, không thể đạt tới The high shelf was out of reach, so he couldn’t get the book. (Chiếc kệ cao nằm ngoài tầm với nên anh không thể lấy được cuốn sách.)
Out of control Không kiểm soát, không thể kiểm soát The fire quickly got out of control. (Ngọn lửa nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát.)
Out of order Bị hỏng, không hoạt động The elevator is out of order; we’ll have to take the stairs. (Thang máy đang hỏng; chúng ta sẽ phải đi cầu thang bộ.)
Out of date Lỗi thời, không còn hiệu lực This software is out of date and needs an update. (Phần mềm này đã lỗi thời và cần cập nhật.)
Out of stock Hết hàng, không còn tồn kho I’m sorry, but the item you want is currently out of stock. (Rất tiếc, mặt hàng bạn muốn hiện đã hết hàng.)
Out of touch Mất liên lạc, không cập nhật thông tin She’s been out of touch with her old friends for years. (Cô ấy đã mất liên lạc với những người bạn cũ của mình trong nhiều năm.)
Out of place Không đúng chỗ, không phù hợp His casual attire seemed out of place at the formal event. (Trang phục thường ngày của anh ấy dường như không phù hợp tại sự kiện trang trọng.)
Out of character Trái với tính cách, hành vi thông thường His aggressive reaction was out of character for him. (Phản ứng hung hăng của anh ta không giống với tính cách của anh ta.)
Out of the ordinary Không phải thông thường, đặc biệt The way she solved the problem was out of the ordinary. (Cách cô ấy giải quyết vấn đề thật khác thường.)

8. Hỏi & Đáp Nhanh Về Thành Ngữ “Out of this world” (FAQs)

Việc học thành ngữ thường đi kèm với nhiều thắc mắc về cách sử dụng và ngữ cảnh phù hợp. Dưới đây là phần hỏi đáp nhanh về thành ngữ “Out of this world” giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn khi áp dụng vào thực tế.

1. “Out of this world” có phải là thành ngữ trang trọng không?
Không, “Out of this world” là một thành ngữ mang tính khẩu ngữ, thân mật và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó không phù hợp với văn phong trang trọng hay các văn bản học thuật.

2. Tôi có thể dùng “Out of this world” để mô tả một người không?
Có, bạn hoàn toàn có thể dùng “Out of this world” để mô tả một người nếu họ có tài năng, kỹ năng hoặc phẩm chất nào đó xuất chúng, phi thường. Ví dụ: “Her performance on stage was out of this world” (Màn trình diễn của cô ấy trên sân khấu thật phi thường).

3. Sự khác biệt giữa “Out of this world” và “Amazing” là gì?
Cả hai từ đều mang nghĩa tuyệt vời, nhưng “Out of this world” mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự phi thường đến mức không tưởng, vượt xa mọi kỳ vọng thông thường. “Amazing” có thể dùng cho những điều tốt đẹp, gây ngạc nhiên, trong khi “Out of this world” dành cho những gì đỉnh cao, không có đối thủ.

4. Thành ngữ này có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực không?
Không, “Out of this world” luôn mang ý nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi hoặc bày tỏ sự thán phục. Nó không được sử dụng để mô tả điều gì đó tồi tệ hoặc tiêu cực.

5. Có những từ nào có thể thay thế “Out of this world” khi tôi muốn giảm cường độ khen ngợi?
Nếu bạn muốn giảm cường độ, bạn có thể dùng các từ như “great”, “excellent”, “very good”, hoặc “impressive” thay vì “Out of this world”. Những từ này vẫn thể hiện sự tích cực nhưng ở mức độ nhẹ hơn.

6. Làm sao để nhớ cách dùng “Out of this world” hiệu quả?
Để nhớ và sử dụng hiệu quả, bạn nên liên tưởng đến hình ảnh một thứ gì đó tuyệt vời đến mức nó không thuộc về thế giới này mà đến từ một hành tinh khác, một nơi siêu phàm. Luyện tập đặt câu và dùng nó trong các tình huống giao tiếp hàng ngày cũng là cách tốt nhất.

Việc nắm vững thành ngữ “Out of this world” sẽ giúp bạn thêm tự tin và linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh, làm cho câu từ trở nên biểu cảm và thu hút hơn. Đừng ngần ngại áp dụng cụm từ phi thường này vào vốn từ vựng của mình. Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng sử dụng ngữ pháp tiếng Anh, mở rộng từ vựng tiếng Anh và khám phá thêm nhiều phương pháp học tiếng Anh hiệu quả khác, hãy đến với Anh ngữ Oxford. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ này.