Trong hành trình khám phá tiếng Anh, việc nắm vững các thành ngữ là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên và sâu sắc hơn. Thành ngữ Burst into tears là một trong những cụm từ phổ biến, giúp người học diễn tả một trạng thái cảm xúc cực đoan một cách sống động. Cụm từ này không chỉ đơn thuần là “khóc” mà còn chứa đựng sắc thái về sự đột ngột và bùng nổ của cảm xúc. Hãy cùng Anh ngữ Oxford tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ Burst into tears để làm giàu vốn từ vựng và kỹ năng biểu đạt của bạn.

Ý Nghĩa Sâu Sắc của Burst into Tears

Burst into tears là một thành ngữ tiếng Anh mang ý nghĩa “đột nhiên bắt đầu khóc”, “bật khóc”, “vỡ òa” hay “khóc òa lên” (theo từ điển Cambridge). Đây là cách diễn đạt mạnh mẽ cho khoảnh khắc cảm xúc dâng trào đến mức không thể kiểm soát, khiến một người bắt đầu khóc một cách bất ngờ và mãnh liệt.

Phiên âm của cụm từ này là /bɜːst ˈɪntuː teəz/. Nó thường được dùng để miêu tả phản ứng tức thì trước một sự kiện gây sốc, một tin tức bất ngờ, hoặc một cảm xúc quá mạnh mẽ như vui sướng tột độ, đau buồn sâu sắc, hay nhẹ nhõm đột ngột. Sự “bùng nổ” trong từ “burst” nhấn mạnh tính đột ngột và dữ dội của hành động khóc, khác với việc khóc từ từ hay nhỏ giọt.

Người phụ nữ vỡ òa cảm xúc, bật khóc mãnh liệtNgười phụ nữ vỡ òa cảm xúc, bật khóc mãnh liệt

Ví dụ minh họa cụ thể cho burst into tears:

  • Khi nghe tin mình trúng tuyển vào đại học mơ ước, cô ấy đã burst into tears of joy. (Khi nghe tin mình trúng tuyển vào đại học mơ ước, cô ấy đã òa khóc vì vui sướng.)
  • Cậu bé burst into tears khi bị lạc mẹ ở siêu thị. (Cậu bé bật khóc khi bị lạc mẹ ở siêu thị.)
  • Sau khi nghe câu chuyện cảm động, cả khán phòng đã đồng loạt burst into tears. (Sau khi nghe câu chuyện cảm động, cả khán phòng đã đồng loạt vỡ òa nước mắt.)

Nguồn Gốc và Lịch Sử của Thành Ngữ Burst into Tears

Thành ngữ Burst into tears đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh qua nhiều thế kỷ, phản ánh một phản ứng cảm xúc cơ bản của con người. Cụm từ này được hình thành từ động từ “burst” và giới từ “into”, kết hợp với danh từ “tears”.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Động từ “burst” mang nghĩa “bùng nổ”, “vỡ ra” hoặc “bật ra một cách đột ngột”. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “berstan”, mang ý nghĩa tương tự về một sự kiện xảy ra nhanh chóng và mạnh mẽ. Khi kết hợp với “into”, nó tạo thành cụm động từ “burst into” có nghĩa là “đột ngột bắt đầu làm gì” hoặc “bắt đầu bùng lên một cách bất ngờ”.

Danh từ “tears” (nước mắt, giọt lệ) cũng là một từ cổ, có mặt trong tiếng Anh từ trước năm 900, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ “tēar”. Nó luôn được sử dụng ở dạng số nhiều trong thành ngữ này, nhấn mạnh sự tuôn trào của nhiều giọt nước mắt cùng một lúc. Do đó, sự kết hợp giữa “burst into” (bùng lên đột ngột) và “tears” (nước mắt) đã tạo nên một hình ảnh hoàn hảo về việc cảm xúc không thể kiềm chế, vỡ òa thành những dòng lệ tuôn rơi nhanh chóng và không báo trước.

Cấu Trúc Ngữ Pháp và Cách Sử Dụng Chính Xác Burst into Tears

Khi sử dụng thành ngữ Burst into tears, người học cần lưu ý một số điểm ngữ pháp quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh. Mặc dù cụm từ này khá đơn giản, việc nắm vững các quy tắc sẽ giúp bạn tránh những lỗi phổ biến.

Đầu tiên, từ “burst” là một động từ bất quy tắc. Điều đặc biệt là dạng quá khứ đơn, quá khứ phân từ và thì hiện tại của nó (trừ ngôi thứ ba số ít) đều giữ nguyên là “burst”. Chỉ khi ở ngôi thứ ba số ít của thì hiện tại đơn, chúng ta mới thêm “s” thành “bursts”. Ví dụ: “She burst into tears yesterday” (quá khứ đơn), “He often bursts into tears when watching sad movies” (hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít).

Thứ hai, “burst into” là một cụm động từ cố định. Điều này có nghĩa là không có bất kỳ từ nào có thể chen vào giữa “burst” và “into”. Việc chèn từ vào giữa có thể làm thay đổi nghĩa hoặc khiến cụm từ trở nên không tự nhiên. Ví dụ: “She burst suddenly into tears” là không chính xác; cách dùng đúng là “She suddenly burst into tears“.

Cuối cùng, từ “tears” trong thành ngữ này luôn được sử dụng ở dạng số nhiều. Chúng ta không bao giờ nói “burst into tear” (số ít), bởi vì việc khóc thường liên quan đến nhiều giọt nước mắt tuôn ra cùng lúc.

Các Tình Huống Thường Gặp Khi Diễn Tả Cảm Xúc Bằng Burst into Tears

Thành ngữ Burst into tears thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, phản ánh sự đa dạng của cảm xúc con người. Nó không chỉ giới hạn ở nỗi buồn mà còn có thể diễn tả niềm vui, sự nhẹ nhõm hoặc thậm chí là sự tức giận bị dồn nén. Hiểu rõ các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn áp dụng thành ngữ một cách linh hoạt và chính xác hơn.

Khi ai đó trải qua một mất mát lớn, nhận tin xấu, hoặc đối mặt với tình huống đau lòng, họ thường burst into tears vì sự đau khổ. Ví dụ, một người bạn có thể bật khóc khi biết tin người thân qua đời. Tuy nhiên, cụm từ này cũng rất phù hợp để diễn tả niềm vui vỡ òa, như khi một vận động viên giành huy chương vàng và vỡ òa nước mắt trên bục vinh quang.

Sự nhẹ nhõm sau một khoảng thời gian căng thẳng hay lo lắng cũng có thể khiến một người bật khóc. Chẳng hạn, sau khi vượt qua được một kỳ thi quan trọng, nhiều sinh viên đã khóc òa lên vì giải tỏa được áp lực. Đôi khi, burst into tears cũng có thể là biểu hiện của sự tức giận tột độ hoặc thất vọng khi cảm xúc vượt quá khả năng kiểm soát của bản thân.

Phân Biệt Burst into Tears với Các Cụm Từ Đồng Nghĩa Khác

Mặc dù Burst into tears có nghĩa là khóc, tiếng Anh có nhiều từ và cụm từ khác cũng diễn tả hành động này, mỗi từ mang một sắc thái riêng. Việc phân biệt chúng giúp bạn lựa chọn từ ngữ phù hợp nhất với ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.

Một số cụm từ đồng nghĩa phổ biến bao gồm “cry,” “weep,” và “sob.” “Cry” là từ chung nhất, chỉ hành động đổ nước mắt. Nó có thể là tiếng khóc nhỏ nhẹ hoặc tiếng khóc to. Ví dụ: “The baby cried all night.” (Đứa bé đã khóc suốt đêm.) “Weep” thường gợi lên hình ảnh khóc thầm lặng, nhẹ nhàng hơn và thường liên quan đến nỗi buồn sâu sắc. Ví dụ: “She wept silently as she read the letter.” (Cô ấy khóc thầm lặng khi đọc lá thư.)

“Sob” diễn tả tiếng khóc nức nở, với những tiếng thở dốc và giật mình do cảm xúc mạnh. Ví dụ: “He sobbed uncontrollably after the accident.” (Anh ấy nức nở không kiểm soát được sau vụ tai nạn.) So với các cụm từ này, Burst into tears đặc biệt nhấn mạnh tính chất đột ngột và dữ dội của việc khóc, như một phản ứng không thể kiềm chế được trước một cú sốc cảm xúc mạnh mẽ. Nó không chỉ là khóc, mà là “bùng nổ” thành tiếng khóc.

Cô bé vỡ òa, bật khóc nức nở bên chiếc bàn họcCô bé vỡ òa, bật khóc nức nở bên chiếc bàn học

Lưu Ý Khi Vận Dụng Burst into Tears Trong Giao Tiếp Tiếng Anh

Để sử dụng thành ngữ Burst into tears một cách hiệu quả và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh, người học cần ghi nhớ một số lưu ý quan trọng. Điều này không chỉ giúp bạn tránh mắc lỗi mà còn nâng cao khả năng diễn đạt cảm xúc một cách tinh tế.

Thứ nhất, hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh phù hợp với sự đột ngột và mãnh liệt của cảm xúc. Burst into tears thường ám chỉ một phản ứng cảm xúc bùng nổ, không phải là tiếng khóc nhỏ giọt hay khóc thút thít. Nếu bạn muốn diễn tả một tiếng khóc nhẹ nhàng hơn, các từ như “weep” hoặc “shed tears” có thể phù hợp hơn.

Thứ hai, thành ngữ này thường được dùng trong các tình huống mang tính cá nhân và cảm xúc cao. Mặc dù nó có thể xuất hiện trong văn phong trang trọng, nhưng tần suất sử dụng nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn học để tăng tính biểu cảm. Ví dụ, trong các báo cáo khoa học hay văn bản pháp lý, bạn sẽ ít thấy cụm từ này.

Cuối cùng, hãy luyện tập sử dụng Burst into tears trong nhiều câu ví dụ khác nhau để làm quen với ngữ điệu và cách diễn đạt. Việc kết hợp cụm từ này với các trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: suddenly, promptly) hoặc các giới từ chỉ nguyên nhân (ví dụ: of joy, of sorrow) sẽ giúp câu văn của bạn thêm phong phú và chính xác.

Khi Jack xà vào vòng tay của cha mình và ngay lập tức bật khóc, đó là minh chứng rõ nét cho sự đột ngột của cảm xúc mà thành ngữ này diễn tả. Tương tự, việc Lucy òa khóc khi cô ấy chuẩn bị lên máy bay đi Anh cho thấy một sự giải tỏa cảm xúc bất ngờ.

FAQs về Burst into Tears

  1. Burst into tears có nghĩa là gì?
    Burst into tears có nghĩa là đột nhiên bắt đầu khóc, bật khóc, vỡ òa hoặc khóc òa lên, diễn tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ và bất ngờ.

  2. Từ “burst” trong thành ngữ này có thay đổi hình thái không?
    “Burst” là một động từ bất quy tắc, có hình thái quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống với nguyên mẫu. Chỉ khi ở ngôi thứ ba số ít của thì hiện tại đơn thì mới thêm “s” (bursts).

  3. Từ “tears” có thể dùng ở dạng số ít không?
    Trong thành ngữ Burst into tears, từ “tears” luôn được dùng ở dạng số nhiều để diễn tả sự tuôn trào của nước mắt.

  4. Tôi có thể chèn từ vào giữa “burst” và “into” không?
    Không, “burst into” là một cụm động từ cố định và không có từ nào có thể chen giữa “burst” và “into”.

  5. Thành ngữ này có thể dùng cho cảm xúc vui sướng không?
    Có, Burst into tears có thể dùng để diễn tả cả niềm vui tột độ, sự nhẹ nhõm hay bất ngờ đến mức bật khóc, không chỉ giới hạn ở nỗi buồn.

  6. Sự khác biệt giữa “burst into tears” và “cry” là gì?
    “Cry” là một từ chung chỉ hành động khóc. Burst into tears nhấn mạnh sự đột ngột, mãnh liệt và vỡ òa của cảm xúc khi bắt đầu khóc, khác với tiếng khóc nhẹ nhàng hoặc khóc kéo dài.

  7. Thành ngữ này có trang trọng không?
    Burst into tears có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, nhưng thường mang tính biểu cảm cao, phù hợp với các tình huống cảm xúc cá nhân hơn là văn phong trang trọng tuyệt đối.

Thành ngữ Burst into tears là một công cụ mạnh mẽ trong tiếng Anh để diễn tả những khoảnh khắc cảm xúc mãnh liệt và đột ngột. Việc hiểu rõ ý nghĩa, nguồn gốc cũng như cách sử dụng chính xác cụm từ này sẽ giúp người học tiếng Anh nâng cao khả năng giao tiếp, biểu đạt bản thân một cách tự nhiên và sâu sắc hơn. Anh ngữ Oxford hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích để tự tin vận dụng Burst into tears trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.