Trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật, cụm từ Now that xuất hiện khá thường xuyên, đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc thời gian. Tuy nhiên, không ít người học còn lúng túng về cách dùng và ý nghĩa chính xác của cụm từ này. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu phân tích để bạn nắm vững Now that và vận dụng hiệu quả trong mọi ngữ cảnh.
Hiểu Rõ Now That Là Gì Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh
Theo các từ điển uy tín như Merriam-Webster hay Oxford Learner’s Dictionaries, Now that được định nghĩa là một liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) mang ý nghĩa “bây giờ thì”, “ngay khi”, hoặc “vì bây giờ”. Cụm từ này dùng để giới thiệu một lý do hay điều kiện mới phát sinh, từ đó dẫn đến một hệ quả hoặc hành động tiếp theo. Nó nhấn mạnh rằng một sự kiện đã hoặc đang xảy ra, và dựa vào sự kiện đó mà một tình huống mới được thiết lập.
Now that thường được sử dụng để thiết lập một mối liên hệ mang tính thời gian hoặc nguyên nhân trong cả văn viết và văn nói. Nó đặt ra một tình huống hiện tại hoặc một sự kiện cơ bản vừa hoàn thành, sau đó kết nối tình huống đó với một hành động hoặc kết quả khác, tạo ra một mối quan hệ giải thích rõ ràng. Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi muốn trình bày nguyên nhân hay lý do cho một sự việc dựa trên sự thay đổi trong bối cảnh hoặc tình huống. Có thể thấy, đây là một trong số những cụm từ tiếng Anh không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ cụ thể:
- Now that tôi có một công việc ổn định, tôi cuối cùng có thể tiết kiệm tiền cho một kỳ nghỉ dưỡng. (The stable job is the new condition enabling saving money.)
- Now that trời đang mưa, chúng ta nên ở trong nhà. (The rain is the new condition leading to staying indoors.)
Chi Tiết Cấu Trúc Now That Và Vai Trò Trong Câu
Cấu trúc Now that là một phần ngữ pháp tiếng Anh quan trọng, giúp liên kết các mệnh đề và thể hiện mối quan hệ logic giữa chúng. Việc hiểu rõ cách hình thành và chức năng của nó sẽ nâng cao khả năng diễn đạt của bạn.
Cấu Trúc Cơ Bản Của Now That
Cấu trúc cơ bản nhất của Now that là: Now that + mệnh đề (hoặc một câu hoàn chỉnh), mệnh đề chính.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Cap Tiếng Anh Ngắn Ý Nghĩa: Nâng Tầm Bài Viết Của Bạn
- Tuyển Chọn Podcast Luyện Nghe Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất
- Bảo Tồn Quần Thể Danh Thắng Tràng An Bền Vững
- Câu Hỏi Tên Của Bạn Là Gì: Hướng Dẫn Giao Tiếp Hiệu Quả
- Nắm Vững Collocations Thường Gặp Trong Đề Thi THPT Quốc Gia
Mệnh đề đi sau Now that thường mô tả một điều kiện hoặc sự kiện đã xảy ra hoặc đang diễn ra tại thời điểm hiện tại. Mệnh đề chính sau đó sẽ trình bày hệ quả, hành động hoặc quyết định được đưa ra dựa trên điều kiện đó. Điều quan trọng cần nhớ là cụm từ này luôn đi kèm với một mệnh đề đầy đủ, không thể đứng một mình như một câu đơn.
Ví dụ minh họa:
- Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà. Now that tôi có thời gian rảnh, tôi có thể đi chơi với bạn bè. (Việc hoàn thành bài tập là điều kiện tiên quyết cho việc có thời gian rảnh.)
- Tôi đã làm việc chăm chỉ để được thăng chức. Now that tôi cuối cùng cũng đạt được nó, tôi rất vui. (Việc đạt được thăng chức là nguyên nhân trực tiếp của sự vui mừng.)
Chức Năng Liên Kết Nguyên Nhân – Kết Quả
Now that có chức năng tương tự như các liên từ chỉ nguyên nhân như “because”, “since”, hay “as”, nhưng nó đặc biệt nhấn mạnh yếu tố thời điểm hiện tại hoặc sự thay đổi mới diễn ra. Nó biểu thị rằng một sự việc A đã xảy ra (hoặc đang xảy ra), và vì sự việc A đó, một sự việc B mới có thể diễn ra hoặc được thực hiện. Đây là một sắc thái quan trọng giúp phân biệt Now that với các từ nối khác. Cụm từ này thường được dùng để trình bày nguyên nhân hoặc lý do cho một sự việc dựa trên một sự thay đổi trong tình huống.
Hiểu rõ cách sử dụng Now thatAlt: Cách dùng Now that trong tiếng Anh
Vị Trí Linh Hoạt Trong Mệnh Đề
Now that có thể đứng ở đầu câu, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy, hoặc đứng ở giữa câu, không cần dấu phẩy nếu mệnh đề Now that đứng sau. Sự linh hoạt này cho phép người nói hoặc viết tạo ra các cấu trúc câu đa dạng, phù hợp với ngữ điệu và mục đích diễn đạt.
Ví dụ về vị trí:
- Now that trời đã tạnh mưa, chúng ta có thể ra ngoài đi dạo. (Now that ở đầu câu)
- Chúng ta có thể ra ngoài đi dạo now that trời đã tạnh mưa. (Now that ở giữa câu)
Cần lưu ý rằng Now that không thể được sử dụng trong một câu đơn. Nó bắt buộc phải xuất hiện trong một câu ghép hoặc một câu phức để thiết lập mối quan hệ giữa hai ý tưởng. Mặc dù trong văn nói, từ “that” đôi khi có thể được lược bỏ (ví dụ: “Now I have some free time…”), trong văn viết, việc lược bỏ này không được khuyến khích để đảm bảo sự rõ ràng và chuẩn mực ngữ pháp.
Các Trường Hợp Sử Dụng Now That Phổ Biến
Now that là một cụm từ đa năng, được ứng dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn đạt mối quan hệ nhân quả hoặc thời điểm dựa trên những thay đổi hiện tại. Dưới đây là một số trường hợp phổ biến giúp bạn nắm vững cách vận dụng cụm từ này.
Diễn Đạt Điều Kiện Hiện Tại Dẫn Đến Hành Động Mới
Now that thường được sử dụng để giới thiệu một ý tưởng hoặc hành động mới, dựa trên những gì đã được đề cập hoặc đã xảy ra trước đó. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn giải thích lý do cho một quyết định hoặc một kế hoạch mới. Nó nhấn mạnh rằng một sự thay đổi đã diễn ra, và sự thay đổi đó mở ra một khả năng mới hoặc yêu cầu một phản ứng mới.
Ví dụ minh họa chi tiết:
- Tôi đã quyết định đi học đại học. Now that tôi đã quyết định xong, tôi cần bắt đầu tìm kiếm các trường học phù hợp với ngành học.
- Now that con cái đã lớn, chúng tôi có nhiều thời gian hơn để theo đuổi sở thích cá nhân và du lịch.
- Now that tôi đã hoàn thành khóa học tiếng Anh cấp độ B2 tại Anh ngữ Oxford, tôi tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với người nước ngoài.
Nhấn Mạnh Sự Thay Đổi Và Hệ Quả
Cụm từ Now that cũng được dùng để nhấn mạnh một sự kiện hoặc kết quả cụ thể, thường là một sự thay đổi tích cực. Nó giúp người nghe hoặc người đọc tập trung vào hậu quả trực tiếp của một hành động hoặc tình huống đã xảy ra. Điều này tạo ra một hiệu ứng mạnh mẽ, làm nổi bật tầm quan trọng của sự kiện ban đầu.
Ví dụ điển hình:
- Tôi rất vui vì đã tham gia lớp học lập trình đó. Now that tôi biết cách lập trình, tôi có thể có được một công việc tốt hơn trong ngành công nghệ.
- Now that chúng ta có một người quản lý mới, mọi thứ đang được điều hành hiệu quả hơn và đạt năng suất cao hơn khoảng 15%.
- Now that cô ấy đã biết lái xe, cô ấy có thể thăm gia đình cô ấy thường xuyên hơn mà không cần phụ thuộc vào phương tiện công cộng.
Các ví dụ sử dụng Now thatAlt: Ví dụ minh họa Now that
Việc sử dụng Now that một cách chính xác không chỉ giúp câu văn của bạn mạch lạc hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc diễn đạt mối quan hệ giữa các sự kiện. Hãy luyện tập thường xuyên với nhiều ví dụ khác nhau để biến cụm từ này thành công cụ giao tiếp hữu ích của bạn.
Khám Phá Các Ý Nghĩa Nâng Cao Của Now That
Ngoài ý nghĩa cơ bản là chỉ nguyên nhân hoặc điều kiện hiện tại, Now that còn có thể được sử dụng với nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Việc nắm vững các ý nghĩa này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn và sử dụng Now that linh hoạt như người bản xứ.
Khi Now that được dùng như một trạng từ (Adv.), nó có thể mang nghĩa “ngay sau khi” hoặc “khi mà”, nhấn mạnh sự liền mạch về thời gian giữa hai sự kiện. Ví dụ: Now that the rain has stopped, we can go outside. (Ngay sau khi mưa ngừng, chúng ta có thể ra ngoài.)
Ở vai trò liên từ (Conj.), Now that thể hiện lý do hoặc nguyên nhân, tương tự như “bởi vì” hay “do”. Ví dụ: Now that we have more time, we can focus on our hobbies. (Vì bây giờ chúng ta có nhiều thời gian hơn, chúng ta có thể tập trung vào sở thích của chúng ta.)
Đôi khi, Now that còn là một cụm từ (Phr.) chỉ thời điểm “giờ đây”, “lúc này”, “hiện tại”. Ví dụ: Now that you’re here, let’s get started. (Bây giờ khi bạn đã ở đây, chúng ta bắt đầu nhé.) Ngoài ra, nó cũng có thể hàm ý “ngày nay” hoặc “trong thời đại này” khi so sánh với quá khứ. Ví dụ: Now that we have advanced technology, communication is easier than ever. (Ngày nay, khi chúng ta có công nghệ tiên tiến, giao tiếp dễ dàng hơn bao giờ hết.)
Các nghĩa khác của Now thatAlt: Ý nghĩa khác của Now that
Now that còn có thể diễn đạt ý “kể từ khi” hoặc “kể từ thời điểm” một sự kiện nào đó diễn ra. Ví dụ: Now that she’s turned 18, she can vote in the elections. (Kể từ khi cô ấy đã tròn 18 tuổi, cô ấy có thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.) Một sắc thái khác là “điều này đã xảy ra, vì vậy”, khi một sự kiện đã cung cấp thông tin hoặc điều kiện cần thiết cho hành động tiếp theo. Ví dụ: Now that we have the data, we can make informed decisions. (Điều này đã xảy ra, vì vậy chúng ta có thể đưa ra quyết định dựa trên thông tin.)
Trong một số trường hợp, Now that có nghĩa là “khi mọi điều kiện đã đủ” để bắt đầu một hành động. Ví dụ: Now that all the ingredients are in, let’s start cooking. (Khi mọi nguyên liệu đã sẵn sàng, chúng ta bắt đầu nấu ăn.) Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ “mục tiêu hoặc điểm cao nhất” đã đạt được. Ví dụ: His dream is to become a professional athlete, and he’s at the top of his game now that he’s won the championship. (Anh ấy đang ở đỉnh cao khi anh ấy đã giành chức vô địch.)
Ngoài ra, Now that còn diễn đạt “sự tự do hoặc khả năng hành động” mới có được. Ví dụ: He’s an adult, so he has a lot of freedom now that he’s living on his own. (Anh ấy có rất nhiều sự tự do khi anh ấy sống một mình.) Cuối cùng, nó còn thể hiện “sự thay đổi tích cực hoặc khám phá mới” mở ra những cơ hội. Ví dụ: Now that she’s learned a new language, a world of opportunities has opened up for her. (Khi cô ấy đã học một ngôn ngữ mới, một thế giới của cơ hội đã mở ra trước mắt cô ấy.)
Now That Với Các Cụm Từ Thông Dụng Khác
Now that không đứng đơn lẻ trong tiếng Anh mà thường kết hợp với các từ khác để tạo ra những cụm từ mang ý nghĩa đặc biệt, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm bắt các cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và trôi chảy hơn.
Một cụm từ rất thông dụng là For now, mang nghĩa “tạm thời” hoặc “trong thời gian này”. Chẳng hạn, khi bạn muốn tập trung vào một nhiệm vụ trước mắt, bạn có thể nói: For now, let’s focus on finishing this task. (Tạm thời, hãy tập trung vào việc hoàn thành công việc này.) Tương tự, Just for now cũng mang ý nghĩa “chỉ tạm thời”, nhấn mạnh tính tạm bợ của tình huống. Ví dụ: We’re using the old system just for now until the new one is ready. (Chúng tôi đang sử dụng hệ thống cũ chỉ tạm thời cho đến khi hệ thống mới sẵn sàng.)
Cụm từ Now that you mention it được dùng khi một người nhắc đến điều gì đó mà bạn chợt nhớ ra. Ví dụ: Now that you mention it, I do remember that incident. (Khi bạn nhắc đến điều đó, tôi nhớ đến sự việc đó.) Còn Now and then (hoặc Now and again) lại diễn đạt sự việc xảy ra “đôi khi”, “thỉnh thoảng”, không thường xuyên. Ví dụ: I like to treat myself to chocolate now and then. (Tôi thích tự thưởng cho bản thân một chút sô cô la đôi khi.)
Để bày tỏ sự đồng tình hoặc nhấn mạnh một điều gì đó là tuyệt vời, người bản xứ thường dùng Now that’s what I call…. Ví dụ: Now that’s what I call a perfect day at the beach! (Đó là điều gọi là một ngày hoàn hảo ở bãi biển!) Hay khi bạn muốn thể hiện sự suy nghĩ lại, cụm Now that I think about it sẽ rất phù hợp. Ví dụ: Now that I think about it, I probably should have taken the other route. (Bây giờ khi tôi suy nghĩ về điều đó, tôi có lẽ nên đã đi đường khác.)
Các cụm từ thông dụng với Now thatAlt: Các cụm từ liên quan đến Now that
Các cụm từ khác như For the time being cũng có nghĩa là “trong thời gian này”, “tạm thời”. Ví dụ: For the time being, we’re using a temporary office space. (Trong thời gian này, chúng tôi đang sử dụng một văn phòng tạm thời.) Up to now hoặc Up until now dùng để chỉ “cho đến hiện tại”. Ví dụ: Up to now, we haven’t encountered any major issues. (Cho đến hiện tại, chúng tôi chưa gặp phải bất kỳ vấn đề lớn nào.) Right about now chỉ “vào thời điểm này”. Ví dụ: They should be arriving at the airport right about now. (Họ nên đang đến sân bay vào thời điểm này.)
Khi bạn muốn nói “bây giờ khi tôi biết (điều gì đó)”, hãy dùng Now that I know. Ví dụ: Now that I know, I’ll be more careful next time. (Bây giờ khi tôi biết, tôi sẽ cẩn thận hơn lần tới.) Cụm từ Now that’s what I’m talking about thể hiện sự hài lòng và đồng ý mạnh mẽ. Ví dụ: Now that’s what I’m talking about—excellent job, team! (Đó là điều tôi đang muốn nói—công việc xuất sắc, đội ngũ!)
As for now cũng có nghĩa là “hiện tại”, “tạm thời”. Ví dụ: As for now, we’ll use the old system until the new one is ready. (Hiện tại, chúng ta sẽ sử dụng hệ thống cũ cho đến khi hệ thống mới sẵn sàng.) Cuối cùng, Now and forever hoặc Now and forevermore mang ý nghĩa “ngay lập tức và mãi mãi”, thường dùng trong những ngữ cảnh mang tính cam kết hoặc cảm xúc. Ví dụ: You’re in my heart now and forever. (Bạn đã ở trong trái tim tôi ngay lập tức và mãi mãi.) Now that’s settled được dùng khi một vấn đề đã được giải quyết hoặc thống nhất. Ví dụ: Now that’s settled, let’s move on to the next agenda item. (Bây giờ khi đã thống nhất, hãy chuyển sang mục tiếp theo.) Và From now on có nghĩa là “từ bây giờ trở đi”, chỉ một sự thay đổi vĩnh viễn trong tương lai. Ví dụ: From now on, I’ll be more punctual with my appointments. (Từ bây giờ trở đi, tôi sẽ đến đúng giờ hơn cho các cuộc hẹn.)
Phân Biệt Now That Và Các Từ Đồng Nghĩa Phổ Biến
Trong tiếng Anh, có nhiều từ và cụm từ mang ý nghĩa tương tự hoặc gần giống với Now that, nhưng mỗi từ lại có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng riêng. Việc phân biệt chúng giúp bạn chọn lựa từ ngữ chính xác, làm cho câu văn tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
Since là một từ đồng nghĩa phổ biến, mang nghĩa “kể từ khi” hoặc “từ khi”, thường chỉ một nguyên nhân hoặc lý do cho một hành động đang diễn ra. Ví dụ: Since the weather is nice, let’s go for a picnic. (Kể từ khi thời tiết đẹp, chúng ta hãy đi dã ngoại.) Since có thể ám chỉ một nguyên nhân đã tồn tại từ trước hoặc một điều kiện mới.
Seeing that (hoặc Seeing as) cũng có nghĩa là “bởi vì”, “xét đến việc”, thường dùng để giới thiệu một lý do rõ ràng. Ví dụ: Seeing that it’s late, we should head home. (Bởi vì đã muộn, chúng ta nên về nhà.) Cụm từ này thường dùng trong văn phong ít trang trọng hơn.
Các từ đồng nghĩa với Now thatAlt: Từ đồng nghĩa với Now that
In light of và In view of đều có nghĩa là “dựa vào”, “xem xét”, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn để chỉ một yếu tố hoặc thông tin mới ảnh hưởng đến quyết định. Ví dụ: In light of recent developments, we need to rethink our strategy. (Dựa vào những diễn biến gần đây, chúng ta cần xem xét lại chiến lược của chúng ta.)
Owing to the fact that, Due to the fact that, và In the light of the fact that là các cụm từ dài hơn, nhấn mạnh “bởi vì thực tế là”, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng khi muốn nêu rõ một nguyên nhân cụ thể. Ví dụ: Owing to the fact that we have limited time, we must work efficiently. (Bởi vì thực tế là chúng ta có thời gian hạn chế, chúng ta phải làm việc hiệu quả.)
Considering that mang nghĩa “xét đến việc rằng”, thường dùng để đưa ra một quan điểm hoặc kết luận dựa trên một sự thật đã biết. Ví dụ: Considering that it’s a holiday, many people are traveling. (Xét đến việc rằng đó là ngày nghỉ, nhiều người đang đi du lịch.)
Cuối cùng, Given that có nghĩa là “cho dù” hoặc “xét rằng”, thường dùng để thừa nhận một sự thật hoặc điều kiện khi đưa ra một tuyên bố. Ví dụ: Given that it’s a special occasion, we should celebrate. (Cho dù đó là dịp đặc biệt, chúng ta nên tổ chức.) Còn In the event that lại mang nghĩa “trong trường hợp”, thường dùng để chỉ một khả năng sẽ xảy ra. Ví dụ: In the event that it rains, we’ll move the party indoors. (Trong trường hợp mưa, chúng ta sẽ chuyển bữa tiệc vào trong nhà.)
Sự Khác Biệt Quan Trọng Giữa Now That Và Now
Mặc dù cả Now that và Now đều liên quan đến thời điểm “hiện tại”, chúng lại có ý nghĩa và cách sử dụng ngữ pháp hoàn toàn khác biệt trong tiếng Anh. Hiểu rõ sự phân biệt này là chìa khóa để tránh nhầm lẫn và giao tiếp chính xác.
Now That – Liên Từ Chỉ Nguyên Nhân Thời Điểm
Như đã phân tích, Now that là một cụm từ đóng vai trò như một liên từ phụ thuộc. Nó luôn được sử dụng để giới thiệu một ý tưởng, một hành động mới hoặc một hệ quả, dựa trên một điều gì đó đã được đề cập hoặc đã xảy ra ngay trước đó hoặc đang diễn ra. Nó thiết lập một mối quan hệ nhân quả hoặc điều kiện theo thời gian, cho thấy một sự thay đổi đã dẫn đến một tình huống mới. Cấu trúc của nó luôn là Now that + mệnh đề.
Ví dụ để minh họa rõ hơn:
- Tôi đã hoàn thành tất cả bài tập về nhà. Now that tôi có một ít thời gian rảnh, tôi có thể đi ra ngoài chơi với bạn bè của mình. (Việc hoàn thành bài tập là điều kiện mới phát sinh, dẫn đến việc có thời gian rảnh và đi chơi.)
- Cô ấy đã làm việc vô cùng chăm chỉ cho vị trí thăng chức này. Now that cô ấy cuối cùng cũng đạt được nó, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc và hài lòng. (Sự kiện “đạt được thăng chức” là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cảm xúc “hạnh phúc”.)
So sánh Now that và NowAlt: Phân biệt Now that và Now
Now – Trạng Từ Chỉ Thời Gian
Ngược lại, Now đơn thuần là một trạng từ chỉ thời gian, có ý nghĩa là “hiện tại”, “ngay lúc này”. Nó chỉ đơn giản xác định thời điểm một hành động hoặc tình huống đang xảy ra, không nhất thiết phải thiết lập một mối quan hệ nhân quả hay điều kiện từ một sự kiện trước đó. Cấu trúc của Now thường là Now + động từ hoặc đứng độc lập trong câu.
Ví dụ minh họa:
- Tôi sẽ đi đến cửa hàng now. (Chỉ đơn giản là thông báo hành động sẽ xảy ra ngay lập tức.)
- Mặt trời đang chiếu sáng rất rực rỡ now. (Mô tả tình trạng thời tiết tại thời điểm hiện tại.)
- Bạn có thể nộp đơn đăng ký now nếu bạn muốn tham gia khóa học tại Anh ngữ Oxford. (Chỉ thời điểm hiện tại bạn có thể thực hiện hành động.)
Sự khác biệt cốt lõi:
- Now that được sử dụng để giới thiệu một ý tưởng hoặc một hành động mới, dựa trên một điều kiện hoặc sự kiện đã được đề cập trước đó. Nó giải thích lý do cho một điều gì đó xảy ra bây giờ.
- Now được sử dụng đơn thuần để chỉ thời gian, có nghĩa là “bây giờ” hoặc “ngay lập tức”, không cần một tiền đề hay nguyên nhân.
Hãy xem xét hai ví dụ sau để thấy rõ sự khác biệt:
- Now that I’ve finished my homework, I can go out with my friends. (Hiện tại tôi đã làm xong bài tập về nhà, vì vậy tôi có thể đi chơi với bạn bè.) Câu này giải thích lý do (hoàn thành bài tập) cho hành động tiếp theo (đi chơi).
- I’m going to the store now. (Tôi sẽ đi siêu thị ngay bây giờ.) Câu này chỉ đơn giản thông báo một hành động sẽ xảy ra tại thời điểm hiện tại, không có sự liên kết nhân quả với một sự kiện trước đó.
Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Now That Và Cách Khắc Phục
Mặc dù Now that là một cụm từ hữu ích, người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến khi sử dụng nó. Nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao độ chính xác trong giao tiếp và viết lách.
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn Now that với Now. Như đã phân tích, Now that cần một mệnh đề hoàn chỉnh đi sau để tạo thành mối quan hệ nguyên nhân – kết quả dựa trên điều kiện hiện tại, trong khi Now chỉ đơn thuần là một trạng từ chỉ thời gian. Người học đôi khi dùng Now thay vì Now that khi muốn diễn đạt một lý do. Để khắc phục, hãy luôn tự hỏi: liệu tôi đang chỉ đơn thuần nói về thời điểm hiện tại, hay tôi đang giải thích một lý do dựa trên một sự thay đổi? Nếu là lý do, hãy nghĩ đến Now that.
Lỗi thứ hai là bỏ sót từ “that” trong văn viết. Mặc dù trong văn nói, việc lược bỏ “that” là chấp nhận được (“Now I have a job, I can save money”), nhưng trong văn viết trang trọng, việc này không đúng ngữ pháp. Luôn nhớ giữ lại “that” khi viết để đảm bảo tính chuẩn mực.
Ngoài ra, việc sử dụng Now that trong câu đơn cũng là một sai lầm. Cụm từ này yêu cầu phải có hai mệnh đề để thiết lập mối quan hệ. Ví dụ, câu “Now that I’m happy.” là không đủ. Bạn cần bổ sung mệnh đề chính: “Now that I’m happy, I can enjoy life more.” (Bây giờ tôi hạnh phúc rồi, tôi có thể tận hưởng cuộc sống nhiều hơn.)
Một điểm khác cần lưu ý là không phải mọi nguyên nhân đều thích hợp để dùng Now that. Cụm từ này thường nhấn mạnh một sự thay đổi hoặc một điều kiện mới phát sinh. Nếu nguyên nhân đã tồn tại từ lâu hoặc không phải là một sự kiện mới, các liên từ khác như “because” hay “since” có thể phù hợp hơn. Ví dụ, thay vì nói “Now that I love her, I want to marry her” (không tự nhiên lắm), bạn có thể nói “Because I love her, I want to marry her”.
Để khắc phục những lỗi này, hãy luyện tập đặt câu với Now that trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, cố gắng tự tạo ra các tình huống mà một sự kiện mới dẫn đến một kết quả mới. Đọc nhiều văn bản tiếng Anh chính thống và chú ý cách người bản xứ sử dụng cụm từ này cũng là một phương pháp hiệu quả.
Mẹo Nắm Vững Now That Trong Giao Tiếp Tiếng Anh
Để thành thạo việc sử dụng Now that một cách tự nhiên và hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh, bạn cần kết hợp cả lý thuyết và thực hành. Dưới đây là một số mẹo hữu ích từ Anh ngữ Oxford để bạn nắm vững cụm từ này.
Đầu tiên, hãy hình dung các tình huống cụ thể trong cuộc sống hàng ngày của bạn mà một sự thay đổi hoặc một sự kiện mới xảy ra. Sau đó, hãy nghĩ xem sự kiện đó đã dẫn đến điều gì tiếp theo. Ví dụ: “Tôi đã tốt nghiệp đại học” (sự kiện mới) -> “Tôi có thể bắt đầu tìm việc làm” (hành động tiếp theo). Ghép lại thành: “Now that I’ve graduated, I can start looking for a job.” (Bây giờ tôi đã tốt nghiệp, tôi có thể bắt đầu tìm việc làm.) Việc liên hệ với kinh nghiệm cá nhân sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ và vận dụng hơn.
Thứ hai, hãy luyện tập viết nhật ký hoặc các đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh, cố gắng chèn Now that vào những chỗ thích hợp để diễn đạt mối quan hệ nhân quả dựa trên thời điểm hiện tại. Đừng ngại thử nghiệm các vị trí khác nhau của cụm từ này trong câu (đầu câu hoặc giữa câu) để làm quen với sự linh hoạt của nó. Sau đó, hãy nhờ một người bản xứ hoặc giáo viên kiểm tra và đưa ra phản hồi.
Thứ ba, chủ động lắng nghe và quan sát cách người bản xứ sử dụng Now that trong phim ảnh, podcast, hoặc các cuộc trò chuyện. Hãy chú ý đến ngữ cảnh mà họ dùng cụm từ này và những hành động hoặc kết quả nào đi kèm. Việc bắt chước cách họ diễn đạt sẽ giúp bạn phát triển cảm nhận ngôn ngữ tự nhiên hơn. Có thể bạn sẽ nhận ra rằng Now that được dùng trong khoảng 1% tổng số các câu phức liên quan đến nguyên nhân, cho thấy tần suất sử dụng đáng kể của nó.
Cuối cùng, đừng quên luyện tập với các từ đồng nghĩa và cụm từ liên quan như “since”, “because”, “as”, “given that”. Hiểu được sự khác biệt tinh tế giữa chúng sẽ giúp bạn lựa chọn từ chính xác nhất cho từng ngữ cảnh, làm cho tiếng Anh của bạn trở nên phong phú và chuẩn xác hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Now That
Now that khác gì so với When?
Now that nhấn mạnh một nguyên nhân hoặc điều kiện mới phát sinh tại thời điểm hiện tại, dẫn đến một kết quả hoặc hành động. Ví dụ: “Now that I have a car, I can travel more.” (Vì giờ tôi có ô tô, tôi có thể đi lại nhiều hơn.) When chỉ đơn thuần là thời điểm một hành động xảy ra, không nhất thiết mang ý nghĩa nguyên nhân. Ví dụ: “I travel more when I have free time.” (Tôi đi lại nhiều hơn khi tôi có thời gian rảnh.)
Có thể lược bỏ từ “that” trong Now that không?
Trong văn nói không trang trọng, đôi khi từ “that” có thể được lược bỏ, ví dụ: “Now I’m here, let’s start.” Tuy nhiên, trong văn viết, đặc biệt là văn phong học thuật hoặc chuyên nghiệp, việc giữ lại từ “that” là bắt buộc để đảm bảo ngữ pháp chính xác và rõ ràng.
Now that thường được dùng trong văn phong nào?
Now that được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết. Nó mang tính chất phổ thông và linh hoạt, có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày lẫn các bài viết, báo cáo. Mức độ trang trọng của nó thường là trung bình, phù hợp với hầu hết các ngữ cảnh.
Now that có luôn đứng ở đầu câu không?
Không. Now that có thể đứng ở đầu câu, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (ví dụ: “Now that I’ve finished, I can go.”), hoặc đứng ở giữa câu, thường không cần dấu phẩy (ví dụ: “I can go now that I’ve finished.”). Cả hai vị trí đều đúng ngữ pháp và cách dùng.
Làm thế nào để phân biệt Now that với Because?
Now that và Because đều chỉ nguyên nhân. Tuy nhiên, Now that thường nhấn mạnh một nguyên nhân hoặc điều kiện mới phát sinh hoặc đang diễn ra ở hiện tại, từ đó dẫn đến một kết quả. Because có thể chỉ bất kỳ nguyên nhân nào, không nhất thiết phải mới hay liên quan đến thời điểm hiện tại. Ví dụ: “Now that it’s warm, we can swim.” (Trời đã ấm lên, nên chúng ta có thể bơi.) so với “We swam because it was warm.” (Chúng tôi đã bơi vì trời ấm.)
Now that có dùng được cho các sự kiện trong quá khứ không?
Now that chủ yếu được dùng để nói về một điều kiện hoặc sự kiện ở hiện tại (hoặc vừa mới hoàn thành) dẫn đến một kết quả. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói về một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ và tác động của nó kéo dài đến hiện tại, bạn vẫn có thể dùng. Ví dụ: “Now that she had won the lottery, she started a new life.” (Vì cô ấy đã trúng số, cô ấy bắt đầu một cuộc sống mới.) Tuy nhiên, phổ biến hơn là dùng cho các sự kiện hiện tại.
Cụm từ này có được dùng để diễn tả sự hối tiếc không?
Có, Now that có thể được dùng để diễn tả sự hối tiếc hoặc nhận ra một điều gì đó sau khi sự việc đã xảy ra. Ví dụ: “Now that I think about it, I probably should have taken the other route.” (Bây giờ khi tôi nghĩ về điều đó, có lẽ tôi đã nên đi đường khác.) hoặc “Now that I know the truth, I regret my decision.” (Bây giờ khi tôi biết sự thật, tôi hối hận về quyết định của mình.)
Now that có thể thay thế bằng As hoặc Since không?
Trong nhiều trường hợp, Now that có thể được thay thế bằng As hoặc Since khi chúng đều chỉ nguyên nhân hoặc lý do. Ví dụ: “As it’s raining, we should stay indoors.” Hoặc “Since you’re here, let’s start.” Tuy nhiên, Now that có thêm sắc thái nhấn mạnh tính “mới” hoặc “hiện tại” của điều kiện/nguyên nhân, điều mà As và Since không luôn có.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu thêm về Now that là gì và cấu trúc Now that trong tiếng Anh, cùng với các sắc thái ý nghĩa và cách ứng dụng đa dạng của nó. Việc nắm vững cụm từ này sẽ là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Hãy tiếp tục luyện tập để sử dụng Now that một cách thành thạo, làm cho giao tiếp của bạn trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Để nâng cao thêm kiến thức ngữ pháp và từ vựng, hãy thường xuyên ghé thăm website Anh ngữ Oxford để khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích khác.
