Trong thế giới rộng lớn của tiếng Anh, việc nắm vững cách sử dụng từ vựng chính xác là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả. Một trong những từ gây nhầm lẫn phổ biến là “envious”, thường được dịch là “ghen tị”. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách dùng đúng, và đặc biệt là giải đáp thắc mắc “envious đi với giới từ nào”, giúp bạn tự tin hơn khi diễn đạt cảm xúc này.
Envious Là Gì? Định Nghĩa và Bản Chất Của Sự Ghen Tị
Từ envious (phát âm là /ˈɛnvɪəs/) trong tiếng Anh mang ý nghĩa diễn tả cảm xúc ghen tị, đố kỵ. Đây là một tính từ mô tả trạng thái mong muốn có được thứ mà người khác đang sở hữu, thường đi kèm với sự không hài lòng hoặc khó chịu khi chứng kiến thành công, tài sản, hay bất kỳ ưu điểm nào của người khác. Envious thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý một cảm xúc không mấy tốt đẹp trong các mối quan hệ xã hội và cá nhân.
Cảm xúc ghen tị này không chỉ đơn thuần là mong muốn có được, mà còn bao hàm một chút cảm giác thiếu thốn hoặc thua kém so với người khác. Nó khác với sự ngưỡng mộ hay khâm phục, bởi vì trong sự ghen tị, có thể tồn tại một ước muốn người khác không có được điều đó, hoặc cảm thấy bất công khi họ có mà mình không. Trung bình, mỗi người đều ít nhất một lần trải qua cảm giác này, dù mức độ biểu hiện có thể khác nhau.
Ví dụ cụ thể về cách sử dụng tính từ envious có thể kể đến như: “She couldn’t help but feel envious of her friend’s luxurious lifestyle.” (Cô ấy không thể không cảm thấy ghen tị trước lối sống xa hoa của người bạn.) Hay: “His envious comments about his coworker’s promotion were quite obvious.” (Những bình luận đố kỵ của anh ta về việc đồng nghiệp thăng chức rất rõ ràng.) Những ví dụ này cho thấy envious mô tả trực tiếp cảm xúc của chủ thể.
Envious Đi Với Giới Từ Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết
Khi sử dụng tính từ envious để diễn tả việc ghen tị với ai đó hoặc điều gì đó, giới từ đi kèm phổ biến và chính xác nhất là “of”. Cấu trúc này rất thông dụng và cần được ghi nhớ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp tiếng Anh. Công thức đơn giản là: “Envious + of + Noun/Pronoun” (ghen tị với ai/điều gì).
Giới từ “of” trong trường hợp này chỉ rõ đối tượng mà cảm xúc ghen tị hướng đến. Nó giúp xác định chính xác nguồn gốc hoặc nguyên nhân của cảm xúc đó. Không có giới từ nào khác thường đi kèm trực tiếp với envious để diễn đạt ý nghĩa tương tự. Mọi cố gắng sử dụng các giới từ khác như “at”, “for”, “with” sẽ dẫn đến sai ngữ pháp hoặc truyền tải sai ý nghĩa của sự đố kỵ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Quá Khứ Của Ride: V1, V2, V3 & Cách Dùng Chi Tiết Nhất
- Chiến Lược Chinh Phục IELTS Listening Part 4 Hiệu Quả Nhất
- Nâng Cao Kỹ Năng Sống Thiết Yếu Cho Thanh Thiếu Niên
- Hoàn Thiện Kỹ Năng Trong CV Tiếng Anh Hiệu Quả
- Nắm Vững Từ Vựng Chuyên Ngành Điều Dưỡng Hiệu Quả
Ví dụ minh họa cho cấu trúc này rất đa dạng: “He felt envious of his colleague’s beautiful new car.” (Anh ta cảm thấy ghen tị với chiếc xe mới đẹp của đồng nghiệp.) Hoặc “Sarah couldn’t help but be envious of her cousin’s talent for playing musical instruments.” (Sarah không thể không ghen tị với tài năng của người họ hàng trong việc chơi nhạc cụ.) Việc luyện tập với nhiều ví dụ sẽ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc này một cách tự nhiên.
Sử dụng giới từ of cùng với tính từ envious trong ngữ pháp tiếng Anh
Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Sâu Xa Của Từ Envious
Để hiểu sâu hơn về envious, chúng ta có thể tìm hiểu về nguồn gốc của nó. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin “invidia”, có nghĩa là “envy” (sự ghen tị) hoặc “malice” (ác ý). Gốc “videre” có nghĩa là “to see” (nhìn thấy), ám chỉ việc nhìn thấy điều gì đó ở người khác mà mình muốn có, thường đi kèm với cảm giác khó chịu hoặc ác cảm. Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, khái niệm ghen tị đã mang một sắc thái tiêu cực.
Qua hàng trăm năm, từ “invidia” đã phát triển thành “envy” trong tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, với ý nghĩa cơ bản không thay đổi nhiều: sự thèm muốn những gì người khác có và cảm giác khó chịu về điều đó. Tính từ envious được hình thành từ danh từ “envy”, nhấn mạnh trạng thái hoặc tính cách của một người khi trải qua cảm xúc này. Sự liên kết chặt chẽ với cảm xúc tiêu cực là một đặc điểm cốt lõi của từ này trong suốt lịch sử.
Hiểu được nguồn gốc này giúp chúng ta nhận ra rằng sự ghen tị không phải là một khái niệm mới mẻ, mà đã tồn tại và được ghi nhận trong nhiều nền văn hóa qua các thời kỳ. Nó là một phần của phổ cảm xúc con người, và việc sử dụng từ envious phản ánh chính xác bản chất phức tạp này. Có thể thấy, sự tồn tại của từ này đã có từ rất lâu, thể hiện tầm quan trọng của việc mô tả cảm xúc đố kỵ trong ngôn ngữ.
Các Cụm Từ Thường Gặp Với Envious Of
Tính từ envious kết hợp với giới từ “of” tạo ra nhiều cụm từ diễn tả các khía cạnh khác nhau của sự ghen tị trong tiếng Anh. Nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và chính xác hơn. Mỗi cụm từ tập trung vào một đối tượng cụ thể của lòng đố kỵ, từ thành công cá nhân đến tài sản vật chất hay vẻ đẹp ngoại hình.
Envious of thành công của người khác: Cụm từ này diễn tả cảm xúc ghen tị với những thành tựu mà ai đó đạt được. Ví dụ: “She couldn’t hide the fact that she was envious of her colleague’s rapid career advancement.” (Cô ấy không thể che giấu việc cô ấy ghen tị với sự thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp của đồng nghiệp.) Hay: “His envious comments about his friend’s business achievements were quite obvious.” (Những bình luận đố kỵ của anh ta về thành công kinh doanh của người bạn rất rõ ràng.)
Envious of tài sản của người khác: Cụm từ này được dùng khi ai đó cảm thấy ghen tị với của cải, vật chất của người khác. Chẳng hạn: “She felt envious of her neighbor’s luxurious car parked in the driveway.” (Cô ấy cảm thấy ghen tị với chiếc xe sang của hàng xóm đậu trên đường vào nhà.) Một ví dụ khác là: “It’s hard not to be envious of his extravagant lifestyle with all those expensive possessions.” (Khó mà không ghen tị với lối sống hoàn hảo của anh ta với tất cả những tài sản đắt tiền đó.)
Envious of someone’s skills: Cụm từ này ám chỉ việc ghen tị với những kỹ năng hoặc tài năng bẩm sinh hay được trau dồi của người khác. Ví dụ: “She was envious of her friend’s incredible ability to learn new languages effortlessly.” (Cô ấy ghen tị với khả năng đáng kinh ngạc của người bạn trong việc học ngoại ngữ một cách dễ dàng.) Nhiều nghệ sĩ trẻ cũng có thể “Many aspiring musicians are envious of the musical talents of famous artists.” (Nhiều nghệ sĩ âm nhạc đang nỗ lực ghen tị với tài năng âm nhạc của các nghệ sĩ nổi tiếng.)
Envious of someone’s accomplishments: Tương tự như thành công, nhưng cụm này nhấn mạnh vào những thành tựu đã được hoàn thành. Ví dụ: “Despite her own accomplishments, she couldn’t help but be envious of her sister’s academic achievements.” (Mặc dù có những thành tựu của riêng mình, cô ấy không thể không cảm thấy ghen tị với thành tích học thuật của em gái.) Nhiều người cũng thường “Some people are envious of their peers’ personal achievements and constantly compare themselves to others.” (Một số người ghen tị với những thành tựu cá nhân của đồng nghiệp và luôn so sánh bản thân với người khác.)
Envious of someone’s appearance: Cụm từ này diễn tả sự ghen tị với vẻ ngoài xinh đẹp, hấp dẫn của ai đó. Ví dụ: “She couldn’t help but feel envious of her friend’s striking beauty and confidence.” (Cô ấy không thể không cảm thấy ghen tị với vẻ đẹp nổi bật và sự tự tin của người bạn.) Ánh mắt đố kỵ đôi khi rất rõ ràng: “His envious glances towards the model on the magazine cover were quite evident.” (Nhìn những ánh mắt đố kỵ của anh ta đối với người mẫu trên bìa tạp chí là rất rõ ràng.)
Envious of someone’s joy: Cụm từ này diễn tả cảm xúc ghen tị khi chứng kiến niềm hạnh phúc hoặc sự mãn nguyện của người khác. Chẳng hạn: “Despite her own contentment, she couldn’t help but be envious of her friend’s blissful marriage.” (Mặc dù đã hài lòng với cuộc sống của mình, cô ấy không thể không cảm thấy ghen tị với cuộc hôn nhân hạnh phúc của người bạn.) Một số người không thể giấu được cảm xúc này: “He couldn’t hide his envious feelings when he saw how happy his ex-girlfriend was with her new partner.” (Anh ta không thể che giấu cảm xúc đố kỵ khi thấy cô bạn gái cũ của mình hạnh phúc bên người yêu mới.)
Envious of someone’s fame: Cụm từ này dùng để nói về việc ghen tị với sự nổi tiếng hoặc danh vọng của ai đó. Ví dụ: “She was envious of her classmate’s popularity and the way everyone wanted to be around her.” (Cô ấy ghen tị với sự nổi tiếng của bạn cùng lớp và cách mọi người muốn ở bên cô ấy.) Có nhiều người “Some people may become envious of a celebrity’s immense popularity and adoration from fans.” (Một số người có thể trở nên ghen tị với sự nổi tiếng vô cùng và sự sùng bái từ người hâm mộ của một ngôi sao.)
Các cụm từ thông dụng đi với envious of trong tiếng Anh
Nhận Diện Các Biểu Hiện Của Sự Ghen Tị Với Envious
Sự ghen tị là một cảm xúc phức tạp, đôi khi khó nhận biết trực tiếp qua lời nói mà thường thể hiện qua các hành vi hoặc biểu hiện ngầm. Một người có thể mang cảm giác envious nhưng không bao giờ thừa nhận điều đó một cách công khai. Các biểu hiện của sự đố kỵ có thể bao gồm những lời bình luận mang tính hạ thấp thành tựu của người khác, thái độ thờ ơ hoặc lạnh nhạt trước tin tốt của bạn bè, hay thậm chí là việc sao chép hành động, phong cách của người mà họ đang ghen tị.
Về mặt tâm lý, cảm xúc envious thường xuất phát từ sự so sánh xã hội. Khi một người nhìn thấy người khác có được điều mà mình mong muốn hoặc cho rằng mình xứng đáng hơn, cảm giác thèm khát và khó chịu sẽ nảy sinh. Điều này có thể dẫn đến các hành vi tiêu cực như chỉ trích, bôi nhọ, hoặc thậm chí là cố gắng phá hoại để “kéo” người khác xuống ngang tầm với mình. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp, sự ghen tị có thể trở thành động lực để phấn đấu, dù hiếm hơn và cần được định hướng đúng đắn.
Trong giao tiếp, việc nhận diện sự ghen tị không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về người đối diện mà còn giúp bạn điều chỉnh cách phản ứng. Ví dụ, một lời khen ngợi mang tính “sau lưng” hoặc những câu hỏi quá chi tiết về thành công của bạn có thể là dấu hiệu của cảm giác envious. Việc hiểu rõ các biểu hiện này là quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh và bảo vệ bản thân khỏi những ảnh hưởng tiêu cực của lòng đố kỵ.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Envious Trong Giao Tiếp
Mặc dù envious là một từ phổ biến, nhiều người học tiếng Anh vẫn mắc phải những lỗi nhất định khi sử dụng nó. Một trong những lỗi thường gặp nhất là nhầm lẫn giữa envious và “enviable”. Như đã phân tích ở phần sau, hai từ này mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt, một bên là cảm xúc ghen tị (tiêu cực) và một bên là trạng thái đáng ghen tị (tích cực). Việc sử dụng nhầm lẫn có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu nói.
Một lỗi khác là việc sử dụng sai giới từ đi kèm với envious. Mặc dù đã được nhấn mạnh rằng “of” là giới từ duy nhất thường đi với envious trong ngữ cảnh ghen tị, nhiều người vẫn cố gắng dùng các giới từ khác như “at” hay “for”. Ví dụ, nói “I am envious at her success” là hoàn toàn sai ngữ pháp; phải là “I am envious of her success.” Việc này có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc khiến câu văn trở nên khó hiểu đối với người bản xứ.
Ngoài ra, đôi khi người học còn cố gắng dùng envious như một động từ. Cần lưu ý rằng envious là một tính từ, và không thể trực tiếp thay thế động từ “envy” (ghen tị). Chẳng hạn, không thể nói “She envious her new car”, mà phải là “She envies her new car” (động từ) hoặc “She is envious of her new car” (tính từ). Nắm vững vai trò ngữ pháp của từ là rất quan trọng để sử dụng chúng một cách chính xác trong các cấu trúc câu.
Những Cụm Thành Ngữ Diễn Tả Sự Ghen Tị Sâu Sắc
Ngoài tính từ envious, tiếng Anh còn có rất nhiều cụm thành ngữ và lối diễn đạt thú vị để miêu tả sự ghen tị ở các mức độ khác nhau. Những cụm từ này thường mang tính hình ảnh cao, giúp người nghe dễ dàng hình dung được cường độ của cảm xúc đố kỵ.
Green-eyed with envy: Cụm này có nghĩa là “rất ghen tị”. Màu xanh lá cây (green) từ lâu đã được liên kết với sự ghen tị trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là qua cụm “green-eyed monster” của Shakespeare. Ví dụ: “She was green-eyed with envy when she saw her friend’s new car.” (Cô ấy ghen tị xanh mắt khi thấy chiếc xe mới của bạn mình.)
Chew one’s heart: Thành ngữ này mang nghĩa bóng là “đố kỵ một cách ẩn dụ”, thường ám chỉ cảm giác ghen tị âm ỉ, day dứt trong lòng. Ví dụ: “He can chew his heart out because I got the promotion.” (Anh ta có thể tức anh ách vì tôi được thăng chức.)
Nibble at the green-eyed monster: Diễn tả việc bị cám dỗ hoặc bị ám ảnh bởi sự ghen tị. Nó gợi lên hình ảnh một con quái vật nhỏ đang gặm nhấm tâm trí. Ví dụ: “She couldn’t help but nibble at the green-eyed monster when her rival won the competition.” (Cô ấy không thể không bị cám dỗ bởi lòng đố kỵ khi đối thủ của mình thắng cuộc thi.)
Turn green-faced with jealousy: Cụm này mô tả việc trở nên “xanh mặt vì ghen tị”, nhấn mạnh biểu hiện vật lý của cảm xúc này. Ví dụ: “Her success made him turn green-faced with jealousy.” (Thành công của cô ấy khiến anh ta xanh mặt vì ghen tị.)
Harbor the green-eyed monster: Nghĩa là “mang trong lòng sự ghen tị“. Nó chỉ ra rằng cảm xúc này đã được giữ kín và phát triển bên trong một người. Ví dụ: “He admitted that he harbored the green-eyed monster when he saw his friend’s relationship.” (Anh ta thừa nhận rằng mình đã mang lòng đố kỵ khi thấy mối quan hệ của người bạn.)
Burn with jealousy: Cụm từ này diễn tả việc “đố kỵ cháy bỏng”, cảm xúc ghen tị mãnh liệt đến mức dường như thiêu đốt người đó. Ví dụ: “He was burning with envy when he heard about her exotic vacation.” (Anh ta ghen tị cháy bỏng khi nghe về kỳ nghỉ kỳ lạ của cô ấy.)
Feel the stings of jealousy: Có nghĩa là “cảm thấy những cơn đau đớn của sự ghen tị“, nhấn mạnh sự khó chịu và tổn thương mà cảm giác thèm muốn này gây ra. Ví dụ: “She couldn’t help but feel the stings of jealousy when she saw her ex-boyfriend with someone else.” (Cô ấy không thể không cảm thấy những cơn đau đớn của sự ghen tị khi thấy bạn trai cũ của mình với người khác.)
Jealous to the core: Diễn tả mức độ ghen tị “đến mức tệ hại” hoặc “đến tận xương tủy”, ám chỉ một trạng thái đố kỵ sâu sắc và khó lòng thay đổi. Ví dụ: “She was jealous to the core when her best friend got the job she wanted.” (Cô ấy ghen tị đến mức tệ hại khi bạn thân của mình có được công việc mà cô ấy muốn.)
Green-eyed with bitterness: Cụm này kết hợp giữa sự ghen tị và “oán hận”, tạo nên một cảm xúc tiêu cực phức tạp hơn. Ví dụ: “He looked at her with green-eyed bitterness as she received the award.” (Anh ta nhìn cô ấy với ánh mắt ghen tị đầy oán hận khi cô ấy nhận giải thưởng.)
Green-eyed sickness: Đây là một cách nói hình tượng về “sự bệnh xanh của sự ghen tị“, ngụ ý rằng lòng đố kỵ có thể trở thành một căn bệnh tinh thần. Ví dụ: “She suffered from envy’s green-eyed sickness when her neighbor bought a new yacht.” (Cô ấy mắc chứng bệnh xanh của sự ghen tị khi hàng xóm mua một chiếc du thuyền mới.)
Phân Biệt Envious Với Các Từ Gần Nghĩa Trong Tiếng Anh
Việc phân biệt envious với các từ gần nghĩa khác là cực kỳ quan trọng để sử dụng từ vựng chính xác. Hai cặp từ thường gây nhầm lẫn nhất là envious với enviable, và “envy” với “jealousy”.
Envious và Enviable: Sự Khác Biệt Quan Trọng
Sự khác biệt cốt lõi giữa envious và enviable nằm ở ý nghĩa và sắc thái tích cực/tiêu cực của chúng. Envious là một tính từ mô tả người cảm thấy ghen tị, mang ý nghĩa tiêu cực. Nó tập trung vào cảm xúc của chủ thể, người đang khao khát có được thứ mà người khác có.
Ngược lại, enviable cũng là một tính từ, nhưng nó mô tả điều gì đó “đáng để người khác phải ghen tị” hoặc “đáng mong muốn”. Từ này mang ý nghĩa tích cực, thể hiện rằng đối tượng được nhắc đến có một đặc điểm, thành tựu, hay tài sản mà nhiều người khác đều ước ao. Ví dụ, một “enviable position” (vị trí đáng ghen tị) là một vị trí tốt mà ai cũng muốn có.
Nếu mục đích của câu nói là thể hiện sự đố kỵ hay lòng ham muốn có được vị trí hoặc thành công như ai đó, thì tính từ envious là lựa chọn phù hợp. Còn khi muốn nói về khả năng, phẩm chất, hay sự sở hữu của ai đó mà ta ao ước cũng có được vì nó rất tốt đẹp, thì dùng enviable. Ví dụ: “His enviable collection of vintage cars is the envy of all car enthusiasts.” (Bộ sưu tập xe cổ của anh ấy là điều đáng ghen tị của tất cả những người yêu xe hơi.) Trong câu này, bộ sưu tập là đáng mơ ước, không phải người sưu tập cảm thấy ghen tị.
Jealousy và Envy: Hai Khía Cạnh Của Sự Ghen Tị
“Jealousy” và “envy” (danh từ của envious) đều diễn tả cảm xúc ghen tị nhưng cách sử dụng và bản chất của chúng có sự khác biệt tinh tế. “Jealousy” thường liên quan đến nỗi lo sợ mất đi điều gì đó mà bạn đang sở hữu hoặc tin rằng mình có quyền sở hữu. Nó thường xuất hiện trong các mối quan hệ cá nhân, ví dụ như ghen tị với người yêu của bạn nếu bạn nghĩ rằng họ quan tâm đến ai khác. “Jealousy” có thể đi kèm với sự không chắc chắn, lo lắng và cảm giác bị đe dọa.
Ngược lại, “envy” (hoặc tính từ envious) là cảm giác ghen tị đối với những gì người khác có mà bạn muốn có. Nó không liên quan đến nỗi sợ mất mát cá nhân của bạn, mà liên quan đến việc mong muốn sở hữu thứ mà người khác đang có. Ví dụ, bạn có thể cảm thấy envy khi bạn thấy người đồng nghiệp của mình được thăng chức, ngay cả khi bạn không quan tâm đến cùng một vị trí.
Tóm lại, “jealousy” thường liên quan đến một bên thứ ba đe dọa một mối quan hệ hoặc tài sản đã có, trong khi “envy” (và envious) tập trung vào sự thèm khát những gì người khác sở hữu. Một cách dễ nhớ là “jealousy” là nỗi sợ mất mát những gì bạn có, còn “envy” là mong muốn có được những gì người khác có. Sự phân biệt này tuy nhỏ nhưng rất quan trọng để diễn đạt cảm xúc một cách chính xác trong tiếng Anh.
Phân biệt envious và jealousy cùng các từ đồng nghĩa khác
Chiến Lược Vượt Qua Cảm Xúc Ghen Tị (Envious) Một Cách Tích Cực
Trong hành trình học tiếng Anh và phát triển bản thân, việc hiểu và kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự ghen tị (envious), là điều vô cùng quan trọng. Thay vì để lòng đố kỵ chi phối và gây ra những suy nghĩ tiêu cực, chúng ta có thể biến nó thành động lực để phát triển. Chiến lược đầu tiên là nhận diện và chấp nhận cảm xúc envious của mình mà không phán xét. Khi chúng ta nhận ra rằng mình đang cảm thấy ghen tị với ai đó, đó là bước đầu tiên để kiểm soát nó.
Tiếp theo, hãy chuyển hướng sự tập trung từ người khác sang bản thân. Thay vì so sánh mình với người mà bạn đang envious, hãy nhìn vào những gì bạn đang có và những gì bạn có thể đạt được. Đặt ra những mục tiêu cá nhân thực tế và tập trung vào việc cải thiện bản thân mỗi ngày. Có thể bạn ghen tị với kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của người khác; hãy biến cảm giác đó thành động lực để tham gia các khóa học hoặc luyện tập chăm chỉ hơn.
Cuối cùng, hãy học cách biến sự ghen tị thành nguồn cảm hứng. Khi bạn thấy một người thành công, thay vì cảm thấy đố kỵ, hãy thử phân tích những yếu tố đã giúp họ đạt được điều đó. Có thể họ đã làm việc cực kỳ chăm chỉ, kiên trì, hoặc có những chiến lược thông minh. Hãy xem những thành công của người khác như một minh chứng cho những gì có thể đạt được và học hỏi từ họ. Bằng cách này, cảm giác envious có thể trở thành một “đòn bẩy” để bạn phấn đấu và vươn lên.
Ứng Dụng Envious Trong Các Tình Huống Giao Tiếp Thực Tế
Việc áp dụng từ envious một cách tự nhiên và chính xác trong các tình huống giao tiếp thực tế là một dấu hiệu của sự thành thạo tiếng Anh. Khi muốn diễn tả cảm xúc ghen tị của bản thân hoặc nhận định về cảm xúc của người khác, việc sử dụng envious cùng giới từ “of” sẽ giúp câu nói trở nên rõ ràng và đúng ngữ pháp.
Trong một cuộc trò chuyện về công việc, bạn có thể nói: “I must admit, I’m a bit envious of John’s ability to present his ideas so confidently.” (Tôi phải thừa nhận, tôi hơi ghen tị với khả năng trình bày ý tưởng tự tin của John.) Câu này cho thấy một sự thừa nhận nhẹ nhàng về sự thèm khát một kỹ năng của người khác, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự thành thật.
Khi bàn luận về tài sản, một người có thể bày tỏ: “My neighbor bought a brand new sports car, and honestly, I’m quite envious of it.” (Hàng xóm của tôi mua một chiếc xe thể thao hoàn toàn mới, và thật lòng mà nói, tôi khá ghen tị với nó.) Đây là một cách diễn đạt cảm xúc đố kỵ một cách trực tiếp, nhưng vẫn lịch sự. Cần lưu ý rằng việc quá lạm dụng từ này để diễn tả sự ghen tị mãnh liệt có thể khiến bạn trở nên tiêu cực trong mắt người khác.
Ngược lại, nếu bạn muốn mô tả một người bạn đang cảm thấy envious, bạn có thể nói: “She seemed quite envious of your promotion.” (Cô ấy có vẻ khá ghen tị với việc bạn được thăng chức.) Câu này dùng để nhận định một cách khách quan về cảm xúc của người thứ ba. Việc hiểu rõ ngữ cảnh và mức độ biểu đạt là chìa khóa để sử dụng envious một cách hiệu quả và tự nhiên trong mọi tình huống giao tiếp.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Envious có phải là từ tiêu cực không?
Có, envious thường mang ý nghĩa tiêu cực, diễn tả cảm xúc ghen tị hoặc đố kỵ với những gì người khác có.
2. Có thể dùng envious để khen ngợi không?
Không, không nên dùng envious để khen ngợi. Nếu bạn muốn diễn tả rằng một điều gì đó là đáng ngưỡng mộ hoặc đáng mong muốn, hãy sử dụng từ “enviable” thay vì envious.
3. Envious of có nghĩa là gì?
Envious of có nghĩa là “ghen tị với” hoặc “đố kỵ với”. Giới từ “of” chỉ ra đối tượng của sự ghen tị.
4. Từ đồng nghĩa phổ biến với envious là gì?
Một số từ đồng nghĩa hoặc cụm từ liên quan đến envious bao gồm “jealous” (mặc dù có sắc thái khác biệt), “covetous” (tham lam, thèm muốn), “resentful” (oán giận), hoặc các thành ngữ như “green-eyed”.
5. Làm thế nào để phân biệt envious và jealous một cách dễ dàng?
“Jealous” thường liên quan đến nỗi sợ mất đi điều gì bạn đang có (thường trong các mối quan hệ), trong khi envious (hoặc “envy”) là mong muốn có được điều gì đó mà người khác đang sở hữu nhưng bạn thì không.
6. Ngoài “of”, envious có đi với giới từ nào khác không?
Không, trong ngữ cảnh diễn tả ghen tị với ai đó/điều gì đó, envious chỉ đi với giới từ “of”. Sử dụng các giới từ khác sẽ sai ngữ pháp.
7. Khi nào nên dùng “enviable” thay vì “envious”?
Dùng “enviable” khi muốn mô tả một điều gì đó (vị trí, tài sản, kỹ năng, v.v.) mà người khác khao khát có được, tức là nó đáng mơ ước. Dùng envious khi nói về người đang cảm thấy ghen tị.
8. Có từ tiếng Anh nào diễn tả sự ghen tị nhưng mang nghĩa tích cực hơn không?
Thực tế thì không có từ nào diễn tả sự ghen tị mà mang nghĩa tích cực hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu bạn muốn thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc mong muốn học hỏi, bạn có thể dùng các từ như “admire” (ngưỡng mộ), “aspire to” (khao khát đạt được), hoặc “look up to” (kính trọng, noi gương).
9. “Green-eyed monster” có nghĩa đen là gì?
“Green-eyed monster” là một thành ngữ ám chỉ sự ghen tị hoặc lòng đố kỵ mạnh mẽ, mang tính tiêu cực. Nó không có nghĩa đen.
10. Envious có phải là động từ không?
Không, envious là một tính từ. Động từ tương ứng là “envy” (to envy someone/something).
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về từ envious, cách sử dụng chính xác cùng giới từ đi kèm, cũng như phân biệt nó với các từ gần nghĩa khác. Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn tránh được những lỗi sai phổ biến mà còn nâng cao khả năng diễn đạt cảm xúc một cách tinh tế trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng để tự tin hơn trên hành trình chinh phục ngôn ngữ này cùng Anh ngữ Oxford!
