Chủ đề tội phạm (Crimes) luôn là một phần không thể thiếu trong nhiều bài thi tiếng Anh học thuật, đặc biệt là IELTS Writing Task 2. Việc nắm vững các collocations chủ đề Crimes không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác mà còn nâng cao đáng kể điểm ngữ pháp và từ vựng. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn những cụm từ quan trọng, giúp bạn tự tin chinh phục chủ đề này.

Tầm Quan Trọng Của Collocations Chủ Đề Crimes

Trong kỳ thi IELTS Writing, việc sử dụng các cụm từ (collocations) tự nhiên và chính xác là yếu tố then chốt giúp thí sinh đạt band điểm cao. Với một chủ đề phức tạp như tội phạm, việc áp dụng đúng các collocations về tội phạm không chỉ thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo mà còn giúp bài viết trở nên mạch lạc và thuyết phục hơn. Các giám khảo IELTS thường đánh giá cao những bài viết có sự đa dạng trong từ vựng, đặc biệt là các cụm từ mang sắc thái ngữ nghĩa cụ thể, thay vì chỉ dùng các từ đơn lẻ hay cách diễn đạt đơn giản. Theo phân tích, chủ đề xã hội, trong đó có tội phạm, xuất hiện trong khoảng 15-20% các đề thi IELTS Writing Task 2 trong những năm gần đây, cho thấy sự cần thiết của việc chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt từ vựng.

Commit/Carry Out a Crime/An Offence/An Illegal Act

Khi muốn diễn tả hành động thực hiện một hành vi phạm tội hoặc làm điều gì đó trái pháp luật, chúng ta thường sử dụng cụm động từ “commit a crime”. Trong đó, “commit” là động từ có nghĩa là phạm phải việc gì đó, và “crime” có nghĩa là một tội ác. Bên cạnh “commit”, người học cũng có thể dùng phrasal verb khác là “carry out”, cũng mang nghĩa là thực hiện một việc gì đó. Nếu cần thay thế “a crime” bằng từ vựng khác, bạn có thể tham khảo các từ như “an offence” (sự vi phạm, tội nhỏ) hay “an illegal act” (một hành vi trái pháp luật). Ngoài ra, khi cần miêu tả các tội ác cụ thể, có thể sử dụng các danh từ như “murder” (giết người), “a robbery” (vụ trộm cắp), “theft” (hành vi trộm cắp), “fraud” (gian lận), hoặc “vandalism” (phá hoại tài sản).

Người phạm tội thường phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng từ các hành vi của mình. Việc commit a crime không chỉ ảnh hưởng đến nạn nhân mà còn gây bất ổn cho cả cộng đồng. Những cá nhân carry out an illegal act thường bị xã hội lên án và đối mặt với các hình phạt pháp lý nghiêm khắc.

Người phạm tội bị kết án đang bị giam giữNgười phạm tội bị kết án đang bị giam giữ

Receive a Punishment/Sentence

Cụm từ này được dùng để diễn tả việc một người phải lĩnh một sự trừng phạt hay một bản án. Động từ “receive” chỉ hành động lĩnh hay nhận, trong khi danh từ “punishment” có nghĩa là sự trừng phạt và “sentence” là một bản án hoặc một hình phạt. Để miêu tả mức độ của hình phạt, thí sinh có thể thêm các tính từ như lenient (khoan hồng), light (nhẹ) hoặc sound (xác đáng), severe (nghiêm trọng), strict (nghiêm khắc, nặng nề). Bên cạnh đó, người học cũng có thể kết hợp thêm những từ vựng miêu tả cụ thể hình thức trừng phạt, ví dụ như “a custodial/prison sentence” (hình phạt tù giam) hay “a life sentence” (hình phạt chung thân). Tuy nhiên, đối với án phạt tử hình, cần sử dụng collocation “receive a death penalty”.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Áp dụng một hình phạt cố định cho mọi tội phạm là một cách không hiệu quả và không công bằng để đối phó với những người gây án. Mỗi hành vi phạm tội có động cơ và mức độ nghiêm trọng khác nhau, do đó, người phạm tội cần phải nhận hình phạt dựa trên những gì họ đã gây ra cũng như các yếu tố liên quan khác để đảm bảo tính công bằng của hệ thống pháp luật.

Impose a Punishment/Sentence (on someone)

Nếu như cụm từ trên diễn tả hành động lĩnh án, thì collocation này có nghĩa là áp dụng hoặc ban hành một hình phạt cho người nào đó, với “impose” là động từ mang nghĩa ban hành. Cần chú ý kết hợp giới từ “on” khi muốn nói rõ ai là người chịu hình phạt. Đây là cụm động từ quan trọng khi thảo luận về vai trò của chính quyền hoặc tòa án trong việc xử lý tội phạm. Việc ban hành hình phạt thích đáng là cách để duy trì trật tự xã hội và răn đe các hành vi phạm pháp.

Thay vì mềm mỏng với những tội lỗi, điều mà có thể làm tăng tỷ lệ trẻ vị thành niên phạm pháp, chính quyền nên áp đặt một hình phạt nghiêm khắc tương đương với những tội ác của những tội phạm vị thành niên này. Việc này không chỉ giúp giáo dục mà còn thể hiện sự kiên quyết của pháp luật.

Cụm từ vựng về tội phạm trộm cắp và thiệt hại tài sảnCụm từ vựng về tội phạm trộm cắp và thiệt hại tài sản

Set a Good/Bad Example For Someone

Cụm động từ “set an example for someone” mang ý nghĩa làm gương, làm hình mẫu cho một ai đó. Nếu muốn diễn tả một tấm gương tốt, người học có thể thêm tính từ “good” vào trước “an example”; ngược lại, có thể thêm tính từ “bad”. Cụm từ này thường được dùng khi bàn luận về tác động của hành vi phạm tội đối với giới trẻ hoặc xã hội nói chung. Những hành động của cá nhân, dù tốt hay xấu, đều có thể tạo ra một tiền lệ cho người khác noi theo.

Tội phạm vị thành niên cần phải nhận một hình phạt nghiêm khắc, nếu không chúng sẽ tiếp tục thực hiện các hành vi phạm pháp. Điều này không chỉ hủy hoại tương lai của các em mà còn là một tấm gương xấu cho các bạn cùng trang lứa noi theo, có thể dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ phạm tội trong tương lai.

To Put (Somebody) On a Probation

Cụm từ này có nghĩa là cho ai đó vào thời gian quản chế, với “probation” là danh từ chỉ khoảng thời gian một người được tự do nhưng có sự theo dõi từ người có thẩm quyền, thường là thay cho án tù giam hoặc sau khi được thả. Khi sử dụng cụm từ này, người học cần lưu ý về thì chủ động/bị động. Trong trường hợp muốn nói đến hành động ra lệnh quản chế cho ai đó, cần sử dụng thì chủ động. Ngược lại, khi muốn miêu tả ai đó phải chịu lệnh quản chế, thì bị động sẽ được áp dụng. Đây là một biện pháp thường được áp dụng nhằm giảm tải cho hệ thống nhà tù và tạo cơ hội cho người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng.

Để giảm tỷ lệ tái phạm một cách hiệu quả, chính phủ nên quản chế những phạm nhân đã được thả để họ có thể phát hiện nếu những phạm nhân này thực hiện bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào khác. Ngược lại, những người phạm tội được thả cần được đặt dưới sự quản chế để các hành vi tái phạm của họ có thể được phát hiện và xử lý kịp thời.

Pose a Threat to Society

Để diễn tả việc gây ra mối nguy hại cho xã hội, người học có thể tham khảo cụm động từ “pose a threat to society”. Trong đó, “threat” là danh từ chỉ mối nguy hại, đe dọa. Cụm từ này thường được sử dụng khi bàn luận về những tội phạm nguy hiểm hoặc những hành vi vi phạm pháp luật có thể gây bất ổn lớn cho cộng đồng. Việc một cá nhân hoặc một nhóm tạo ra mối đe dọa cho an ninh công cộng là vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi sự can thiệp của các cơ quan chức năng.

Khi bị đưa vào nhà tù, tù nhân có thời gian để suy nghĩ về hành vi phạm pháp của mình, từ đó thức tỉnh lương tâm và nhận thức. Trong khi đó, nếu những người làm sai được phép tham gia các dịch vụ cộng đồng mà không có sự giám sát chặt chẽ, họ có thể có xu hướng hoàn thành công việc càng sớm càng tốt để được giải thoát, điều này có thể không khiến họ cảm thấy hối hận. Điều này có thể gây ra một mối đe dọa lớn cho xã hội khi họ được thả ra.

Act As a Deterrent (To)

Collocation chủ đề Crimes này được dùng để chỉ một điều gì đó đóng vai trò như một sự răn đe, là một sự ngăn chặn hiệu quả cho một ai đó hoặc một hành động nào đó. Trong collocation này có sự xuất hiện của danh từ deterrent, mang nghĩa là điều ngăn chặn, làm nhụt chí ai đó. Việc áp dụng các hình phạt nghiêm khắc hay triển khai các biện pháp an ninh thường được xem là cách để hoạt động như một yếu tố răn đe đối với những kẻ có ý định phạm tội.

Việc áp dụng mức án nặng đối với tội phạm tuổi vị thành niên không chỉ giúp những người sai phạm này nâng cao nhận thức về hành vi trái pháp luật của mình mà còn có thể đóng vai trò như một sự răn đe đối với những người đồng trang lứa của họ, giúp giảm thiểu tỷ lệ tội phạm vị thành niên.

Be Isolated From the Society

Khi muốn miêu tả việc bị cô lập, xa lánh bởi xã hội, người học có thể tham khảo collocation “be isolated from the society”. Trong đó, “isolate” là động từ chỉ hành động cô lập một ai đó. Cụm từ này thường được dùng khi nói về hậu quả của việc phạm tội, nơi người phạm tội bị tách biệt khỏi cộng đồng do bị giam giữ hoặc do sự kỳ thị từ xã hội. Việc cô lập khỏi xã hội có thể gây ra nhiều vấn đề tâm lý và khó khăn cho quá trình tái hòa nhập.

Người phạm tội vì đam mê cần được cách ly khỏi xã hội vì rất có thể họ sẽ tiếp tục phạm tội do tâm lý biến thái và không có mục đích cụ thể. Việc này giúp bảo vệ cộng đồng khỏi những nguy hiểm tiềm ẩn và đảm bảo an ninh trật tự.

Install Surveillance Cameras

Động từ “install” mang ý nghĩa lắp đặt, còn “surveillance cameras” chỉ các máy quay giám sát, hay còn được biết đến như CCTV. Khi kết hợp lại, cụm động từ này có nghĩa là lắp đặt các camera giám sát. Đây là một biện pháp phòng chống tội phạm phổ biến được nhiều quốc gia áp dụng để tăng cường an ninh công cộng và hỗ trợ điều tra. Số liệu cho thấy, ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, việc tăng cường lắp đặt camera giám sát đã góp phần giảm tỷ lệ tội phạm đường phố lên đến 10-20%.

Hệ thống camera giám sát an ninhHệ thống camera giám sát an ninh

Thay vì có cảnh sát trên mọi con phố, điều này có thể làm lãng phí nguồn lực đáng kể của đất nước, lắp đặt thêm camera giám sát có thể là một phương pháp hữu hiệu để phát hiện các hành vi trái pháp luật và kịp thời can thiệp.

Be Soft on Crime ≠ Be Tough on Crime

Cụm tính từ “be soft on crime” chỉ trạng thái không áp đặt những hình phạt nặng nề với tội phạm, trong đó tính từ “soft” có nghĩa là mềm mỏng, khoan hồng. Ngược lại, cụm từ “be tough on crime” thể hiện việc áp dụng các bản án nghiêm khắc với tội phạm, và “tough” là tính từ chỉ sự cứng rắn, nghiêm khắc. Hai collocation này thường được dùng để đối lập các quan điểm về chính sách hình sự và cách thức xử lý tội phạm.

Mặc dù có ý kiến cho rằng việc áp dụng các bản án khoan hồng là cơ hội thứ hai để tội phạm bắt đầu lại cuộc sống mới, nhưng việc mềm mỏng với tội ác là một trong những lý do phổ biến nhất dẫn đến sự gia tăng số người tái phạm. Ngược lại, việc cứng rắn với tội phạm thường được ủng hộ bởi những người muốn thấy công lý được thực thi nghiêm minh.

To Reintegrate Into the Society/Community

Trong tiếng Anh, động từ “reintegrate” chỉ việc tái hòa nhập với một tập thể nào đó. Từ vựng này có thể được sử dụng trong collocation “to reintegrate into the society/community”, nhằm miêu tả hành động tái hòa nhập xã hội hay cộng đồng. Đây là một khía cạnh quan trọng trong chính sách cải tạo tội phạm, nhằm giúp những người đã mãn hạn tù có thể trở lại cuộc sống bình thường và trở thành công dân có ích.

Sau khi ra tù, người phạm tội thường cảm thấy mặc cảm về bản thân và cho rằng mình không có cơ hội sống một cuộc sống bình thường, từ đó tiếp tục phạm tội. Trong trường hợp này, tạo cơ hội cho họ tái hòa nhập xã hội là một cách tốt để họ bắt đầu lại cuộc sống của mình và đóng góp cho cộng đồng.

Combat/Fight Crime

Cụm động từ “combat crime” hoặc “fight crime” có nghĩa là đấu tranh, chống lại tội phạm. Đây là những collocation thường xuyên xuất hiện khi bàn về nỗ lực của chính phủ, cảnh sát và cộng đồng trong việc giảm thiểu tỷ lệ tội phạm và duy trì trật tự xã hội. Các chiến dịch chống lại tội phạm bao gồm tăng cường tuần tra, điều tra, và áp dụng các biện pháp ngăn chặn.

Để giảm thiểu tỷ lệ tội phạm trong khu vực, chính quyền địa phương đã đưa ra một chiến dịch toàn diện nhằm chống lại tội phạm ma túy và trộm cắp. Nỗ lực này bao gồm việc tăng cường lực lượng cảnh sát và khuyến khích người dân tham gia báo cáo các hành vi đáng ngờ.

Strategies for Crime Prevention

Khi nói về việc ngăn chặn tội phạm xảy ra, cụm từ “crime prevention strategies” (các chiến lược phòng ngừa tội phạm) là vô cùng hữu ích. Đây là một lĩnh vực rộng lớn bao gồm nhiều biện pháp từ giáo dục cộng đồng, cải thiện điều kiện sống, đến tăng cường an ninh vật lý. Phòng chống tội phạm là một mục tiêu quan trọng của mọi xã hội.

Các chính sách phòng chống tội phạm hiệu quả thường tập trung vào việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, như đói nghèo, thiếu giáo dục, và cơ hội việc làm hạn chế. Hơn nữa, việc nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích sự tham gia của người dân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn tội phạm từ sớm.

Mastering Collocations For Higher Scores

Để thực sự nắm vững các collocations chủ đề Crimes và áp dụng chúng một cách tự nhiên trong bài thi IELTS Writing, việc học thuộc lòng từng từ đơn lẻ là chưa đủ. Bạn cần đặt chúng vào ngữ cảnh, hiểu rõ sắc thái ý nghĩa và cách kết hợp với các từ khác. Hãy tạo cho mình một cuốn sổ tay từ vựng về tội phạm riêng, ghi chú không chỉ định nghĩa mà còn cả các ví dụ cụ thể, đặc biệt là những ví dụ liên quan đến chủ đề IELTS. Thực hành viết câu, đoạn văn và bài luận hoàn chỉnh sử dụng các collocations đã học sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và linh hoạt hơn trong việc sử dụng.

Việc luyện tập thường xuyên thông qua các bài viết mẫu hoặc đề thi thử IELTS Writing về chủ đề tội phạm sẽ giúp bạn nhận diện và sử dụng collocations một cách thành thạo. Ước tính, việc sử dụng chính xác các collocations có thể giúp bạn tăng từ 0.5 đến 1.0 band điểm trong tiêu chí Lexical Resource của IELTS Writing.

Việc nắm vững các collocations chủ đề Crimes là một yếu tố then chốt giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là phần Writing Task 2. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về từ vựng về tội phạm và cách ứng dụng của chúng, bạn sẽ tự tin hơn khi đối mặt với các đề bài liên quan. Anh ngữ Oxford hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn chinh phục được mục tiêu học tập của mình.


Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Collocation là gì và tại sao chúng lại quan trọng trong IELTS Writing?
Collocation là sự kết hợp tự nhiên của hai hay nhiều từ trong tiếng Anh, ví dụ như “commit a crime”. Chúng quan trọng vì việc sử dụng collocations chính xác giúp bài viết của bạn trở nên tự nhiên, mạch lạc, và giống với cách người bản xứ sử dụng, từ đó giúp bạn đạt điểm cao hơn trong tiêu chí Lexical Resource của IELTS Writing.

2. Làm thế nào để học và ghi nhớ các collocations chủ đề Crimes hiệu quả?
Để học collocations chủ đề Crimes hiệu quả, bạn nên học chúng trong ngữ cảnh cụ thể thay vì chỉ học từng từ đơn lẻ. Đọc các bài báo, sách, hoặc nghe tin tức về chủ đề tội phạm để thấy các collocations được sử dụng như thế nào. Ghi chú lại cùng với ví dụ, và thường xuyên luyện tập viết các câu hoặc đoạn văn sử dụng chúng.

3. Chủ đề tội phạm có thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 không?
Có, chủ đề xã hội, trong đó có tội phạm, là một trong những chủ đề khá phổ biến trong IELTS Writing Task 2. Các câu hỏi có thể liên quan đến nguyên nhân, hậu quả của tội phạm, các biện pháp phòng chống tội phạm, hoặc hệ thống hình phạt.

4. Nên tránh những lỗi nào khi sử dụng collocations về tội phạm trong IELTS Writing?
Lỗi phổ biến nhất là sử dụng sai sự kết hợp từ, ví dụ như dùng “make a crime” thay vì “commit a crime”. Ngoài ra, tránh lạm dụng quá nhiều collocations trong một câu, hoặc dùng các cụm từ không phù hợp với ngữ cảnh. Hãy luôn đảm bảo sự tự nhiên và chính xác.

5. Tôi có thể tìm thêm tài liệu về collocations chủ đề Crimes ở đâu?
Bạn có thể tìm thêm tài liệu qua các từ điển collocation chuyên dụng (ví dụ: Oxford Collocations Dictionary), các trang web học thuật uy tín về IELTS, hoặc các khóa học nâng cao từ vựng tại Anh ngữ Oxford. Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh về các vấn đề xã hội cũng là một cách tốt để mở rộng vốn collocations của bạn.