“Start” là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, mang đến sự linh hoạt đáng kinh ngạc trong việc diễn đạt ý tưởng khởi đầu, thành lập hay khơi nguồn một điều gì đó. Tuy nhiên, việc vận dụng chính xác các cấu trúc Start vào trong câu không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt đối với những người mới tiếp cận ngôn ngữ này. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ giúp bạn khám phá và nắm vững mọi khía cạnh quan trọng của từ “start”, từ định nghĩa cơ bản đến những cấu trúc phức tạp, để bạn có thể sử dụng chúng một cách tự tin và hiệu quả.

Hiểu Rõ Các Ý Nghĩa Của Từ Start

Từ “start” có thể đảm nhiệm nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau, phổ biến nhất là động từ và danh từ, mỗi vai trò lại mang những ý nghĩa riêng biệt.

Khi “start” được sử dụng như một động từ, nó thường biểu thị hành động bắt đầu làm một việc gì đó. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của từ này, áp dụng cho cả hành động vật lý lẫn trừu tượng. Ví dụ, bạn có thể “start working out” (bắt đầu tập thể dục) hoặc “start a conversation” (bắt đầu một cuộc trò chuyện). Việc này thường liên quan đến sự khởi động của một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện.

Ngoài ra, “start” còn mang ý nghĩa thành lập một công ty, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh này, “start” ám chỉ việc tạo ra một thực thể mới, đưa nó vào hoạt động. Ví dụ, “She started her perfume company in January” (Cô ấy thành lập công ty nước hoa vào tháng Một) cho thấy hành động xây dựng và đưa doanh nghiệp vào vận hành. Đây là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh.

Một nghĩa khác của động từ “start” là làm cho việc gì đó xảy ra hoặc khiến một cái gì đó hoạt động. Nghĩa này thường được dùng khi nói về việc gây ra một sự kiện hoặc khởi động một cơ chế. Chẳng hạn, “The fire was started by the wife” (Vụ cháy được gây ra bởi người vợ) nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự việc. Đây là một nghĩa quan trọng khi muốn chỉ rõ tác nhân của một hành động.

Khi “start” đóng vai trò là một danh từ, nó thường có nghĩa là sự khởi đầu hoặc điểm bắt đầu. Danh từ này thường được dùng để chỉ mốc thời gian hoặc điểm xuất phát của một quá trình, sự kiện hay dự án. Ví dụ, “The start of our company’s newest production chain is expected to bring us a great deal of money” (Sự khởi đầu vận hành của dây chuyền sản xuất mới của công ty được dự đoán rằng sẽ mang lại lợi nhuận to lớn) cho thấy “start” ở đây là một danh từ chỉ mốc khởi đầu của một quá trình sản xuất.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cấu Trúc Start Với Danh Từ Và Cụm Danh Từ

Khi sử dụng cấu trúc Start với danh từ hoặc cụm danh từ, “start” hoạt động như một động từ ngoại động, có nghĩa là “bắt đầu một điều gì đó”. Điều này có nghĩa là “start” sẽ tác động trực tiếp lên một tân ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ theo sau. Đây là một cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Người học cần lưu ý rằng động từ “start” phải được chia theo thì và chủ ngữ của câu để đảm bảo ngữ pháp chính xác.

Ví dụ, một hành động thường nhật có thể được diễn tả như “My father starts his day with a steaming hot cup of coffee every morning” (Ba tôi bắt đầu một ngày mới bằng một ly cà phê nóng hổi vào mỗi sáng). Trong câu này, “his day” là cụm danh từ, là đối tượng mà hành động “start” tác động lên. Một ví dụ khác trong ngữ cảnh học thuật hay công việc là “After receiving negative feedbacks from the patients, the scientist started the research on the discomfort caused by the side effects of a medicine” (Ngay sau khi nhận được ý kiến tiêu cực từ bệnh nhân, nhà khoa học đã bắt đầu một cuộc nghiên cứu về những điều phiền toái gây ra bởi phản ứng phụ của một loại thuốc). Ở đây, “the research” là danh từ, chỉ đối tượng mà nhà khoa học bắt đầu thực hiện.

Phân Biệt Start To V Hay V-ing: Khi Nào Dùng Gì?

Một trong những thắc mắc phổ biến nhất khi học cấu trúc Start là liệu nên sử dụng “start + to-infinitive” (start to V) hay “start + gerund” (start V-ing). Cả hai dạng này đều có nghĩa là “bắt đầu làm một việc gì đó”, và trong hầu hết các trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Điều này mang lại sự linh hoạt đáng kể cho người sử dụng tiếng Anh.

Ví dụ điển hình là “They started building/to build the bridge last month” (Họ bắt đầu xây dựng cầu vào tháng trước). Cả “building” (gerund) và “to build” (to-infinitive) đều diễn tả hành động xây cầu đã được khởi động, và quá trình này có thể cần thêm hai tháng nữa mới hoàn thành. Điều này chứng tỏ sự linh hoạt của cấu trúc Start trong việc lựa chọn dạng động từ theo sau.

Tuy nhiên, có một lưu ý quan trọng về phong cách và ngữ cảnh: nếu mệnh đề của câu đang được chia ở các thì tiếp diễn (ví dụ: present continuous, past continuous), thì động từ theo sau “start” nên được chia ở dạng to-infinitive để tránh lặp lại âm “ing” gây khó nghe và nhầm lẫn. Ví dụ, thay vì nói “She was starting losing her patience”, người bản xứ sẽ ưu tiên “She was starting to lose her patience when her friend told her to wait for another five minutes” (Cô ấy bắt đầu mất kiên nhẫn khi người bạn cô bảo cô đợi thêm năm phút nữa). Việc này giúp câu văn mượt mà và tự nhiên hơn.

Học sinh bắt đầu bài học mớiHọc sinh bắt đầu bài học mới

“Start” Trong Ngữ Cảnh Khởi Động Máy Móc

Trong tiếng Anh, có một trường hợp đặc biệt mà từ “start” gần như là lựa chọn duy nhất và chính xác nhất, đó là khi nói về việc vận hành, khởi động một loại máy móc, động cơ hay thiết bị điện tử. Quy tắc này rất quan trọng để đảm bảo sự tự nhiên và chính xác trong giao tiếp. Khi bạn muốn diễn tả hành động làm cho một cỗ máy hoạt động, “start” là từ khóa mà bạn cần dùng.

Ví dụ, nếu bạn gặp trục trặc với chiếc máy tính xách tay của mình, bạn có thể nói “My laptop didn’t seem to start no matter how hard I tried” (Laptop của tôi dường như không khởi động lên được dù cho tôi có cố cách nào đi nữa). Trong ngữ cảnh này, việc sử dụng “begin” hoặc các từ khác sẽ không phù hợp bằng “start”. Quy tắc này áp dụng cho nhiều loại máy móc khác nhau, từ ô tô (“start the car”) đến quạt điện (“start the fan”). Việc nắm vững trường hợp đặc biệt này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc Start một cách chuẩn xác hơn.

Những Cụm Động Từ Phổ Biến Với Start

Ngoài các cấu trúc Start cơ bản, từ “start” còn xuất hiện trong nhiều cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến, mang đến những ý nghĩa đa dạng và thú vị. Việc học các cụm động từ này giúp mở rộng vốn từ vựng và khả năng diễn đạt của bạn.

Một trong số đó là start over, có nghĩa là bắt đầu lại từ đầu một việc gì đó, thường là sau khi một nỗ lực ban đầu không thành công hoặc không đạt yêu cầu. Ví dụ: “She decided to abandon the first draft of the report and start over” (Cô quyết định bỏ bản thảo báo cáo đầu tiên và bắt đầu lại). Đây là một cụm từ hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh sự làm lại hoàn toàn.

Tiếp theo là start up, thường được hiểu là khởi nghiệp hoặc thành lập một doanh nghiệp mới. Cụm từ này gắn liền với lĩnh vực kinh doanh và đổi mới. Ví dụ: “She started up her own company” (Cô ấy lập ra công ty của riêng cô ta). “Start up” còn có thể dùng để chỉ việc khởi động một hệ thống hoặc một quy trình nào đó.

Cụm từ start off thường dùng để chỉ việc bắt đầu một cuộc hành trình, một sự kiện, hoặc một giai đoạn mới trong cuộc đời hay sự nghiệp. Nó mang ý nghĩa là điểm khởi đầu của một điều gì đó. Ví dụ: “He started off his career in a small company in Birmingham” (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình trong một công ty nhỏ ở Birmingham), ám chỉ bước đầu tiên trong con đường sự nghiệp.

Một cụm từ khác là start on, thường mang ý nghĩa bắt đầu chỉ trích, cằn nhằn, hoặc làm gì đó với ai đó trong ngữ cảnh không lịch sự, hoặc bắt đầu thực hiện một công việc nào đó. Ví dụ: “I’m just about to start on the cleaning” (Tôi chuẩn bị bắt đầu dọn dẹp).

Cuối cùng, start somebody off có nghĩa là giúp đỡ hoặc khiến ai đó bắt đầu một việc gì đó. Cụm từ này thường ám chỉ hành động khích lệ hoặc tạo điều kiện cho người khác bắt đầu. Ví dụ: “What started you off on this search?” (Điều gì đã khiến bạn bắt đầu việc nghiên cứu này?), hỏi về nguyên nhân hoặc động lực ban đầu.

So Sánh “Start” Và “Begin”: Khác Biệt Nào Cần Lưu Ý?

Mặc dù “start” và “begin” đều có nghĩa là “bắt đầu” và thường có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng có một số khác biệt nhỏ về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng mà người học tiếng Anh cần lưu ý. Việc hiểu rõ những điểm này giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.

Về cơ bản, “begin” thường mang tính trang trọng hơn một chút so với “start”. “Begin” thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, học thuật, hoặc khi nói về một sự kiện quan trọng. Ví dụ, “The ceremony will begin at 7 PM” (Buổi lễ sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối) nghe trang trọng hơn “The ceremony will start at 7 PM”.

Ngược lại, “start” có tính thông dụng và linh hoạt cao hơn, được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết hàng ngày. Đặc biệt, như đã đề cập, “start” là từ được ưu tiên khi nói về việc khởi động máy móc hoặc động cơ. Chúng ta nói “start the car” chứ không nói “begin the car”. Ngoài ra, “start” còn được dùng khi nói về việc thành lập một doanh nghiệp, một đội nhóm, hoặc một phong trào.

Trong một số trường hợp, “start” có thể ám chỉ một hành động khởi động nhanh chóng hoặc bất ngờ, trong khi “begin” có thể gợi ý một sự bắt đầu nhẹ nhàng, từ từ hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng và thường phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu. Cả hai từ đều có thể theo sau bởi to-infinitive hoặc gerund, và quy tắc tránh lặp âm “ing” trong thì tiếp diễn cũng áp dụng cho cả “begin”.

Các Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Cấu Trúc Start

Khi sử dụng cấu trúc Start trong tiếng Anh, người học thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận biết và khắc phục những lỗi này sẽ giúp cải thiện đáng kể độ chính xác và tự nhiên trong cách diễn đạt của bạn.

Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa “start to V” và “start V-ing” trong các thì tiếp diễn. Mặc dù cả hai đều đúng ngữ pháp, nhưng như đã phân tích, khi động từ “start” ở thì tiếp diễn (ví dụ: was starting), việc dùng “to-infinitive” theo sau sẽ mượt mà hơn và tránh được sự lặp âm không mong muốn. Tránh nói “He was starting seeing the problem” mà nên dùng “He was starting to see the problem”.

Lỗi khác là sử dụng sai giới từ đi kèm với “start” trong các cụm động từ hoặc cụm giới từ. Ví dụ, “start on” (bắt đầu một công việc/chỉ trích ai đó) và “start up” (khởi nghiệp) có ý nghĩa rất khác nhau. Người học cần nắm vững ý nghĩa cụ thể của từng cụm để tránh gây hiểu lầm. Đôi khi, việc thiếu hoặc thừa giới từ cũng là một lỗi phổ biến, chẳng hạn như “start a new project” (bắt đầu một dự án mới) không cần giới từ đi kèm.

Cuối cùng, việc quên rằng “start” có thể đứng một mình như một động từ không cần tân ngữ (nội động từ) cũng là một lỗi. Ví dụ, “The meeting started at 9 AM” (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng) là một câu hoàn chỉnh mà không cần tân ngữ trực tiếp. Hiểu rõ các vai trò của “start” sẽ giúp bạn tránh được những lỗi cơ bản này.

Bí Quyết Vận Dụng Cấu Trúc Start Hiệu Quả

Để vận dụng cấu trúc Start một cách hiệu quả và tự tin, người học cần áp dụng một số bí quyết thực hành cụ thể. Đầu tiên và quan trọng nhất là luyện tập thường xuyên qua việc đặt câu và viết đoạn văn. Cố gắng sử dụng “start” với các ý nghĩa khác nhau và trong các ngữ cảnh đa dạng, từ việc bắt đầu một ngày mới đến việc khởi động một dự án.

Thứ hai, hãy chủ động ghi chú lại các ví dụ minh họa và cụm từ đi kèm với “start” mà bạn gặp trong sách báo, phim ảnh, hoặc các cuộc trò chuyện. Việc này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách người bản xứ sử dụng từ này trong thực tế. Đừng ngại tham khảo từ điển để kiểm tra các collocations (kết hợp từ) phổ biến với “start”, chẳng hạn như “start a family” (lập gia đình) hay “start a fire” (châm lửa).

Cuối cùng, hãy thường xuyên ôn tập và so sánh “start” với “begin” để củng cố sự phân biệt giữa hai từ này. Thực hành các bài tập điền vào chỗ trống hoặc viết lại câu để áp dụng các quy tắc đã học. Với sự kiên trì và phương pháp học đúng đắn, việc nắm vững cấu trúc Start sẽ trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn rất nhiều.

Ứng Dụng Thực Hành Với Cấu Trúc Start

Để củng cố kiến thức về cấu trúc Start, bạn hãy thực hiện các bài tập dưới đây.

Bài 1: Hoàn chỉnh các câu dưới đây dựa vào các từ gợi ý và cho biết từ “start” trong câu mang nghĩa nào trong những nghĩa sau: (1) Bắt đầu làm một việc gì đó. (2) Thành lập một công ty, doanh nghiệp. (3) Làm cho việc gì đó xảy ra. (4) Sự khởi đầu.

  1. He/saved up/money/start/restaurant.
  2. No one/expected/start/new/recruitment plan/would work out.
  3. Come on/show/start/in a few minutes.
  4. He/is starting/perform/better/over time.

Bài 2: Điền vào chỗ trống bằng từ loại/dạng động từ thích hợp của từ trong ngoặc đơn.

  1. He is starting (understand) _____ what the teacher is conveying.
  2. He started his (researcher) _____ in June.
  3. They started (argue) _____ a few minutes ago.

Đáp án

Bài 1: Đáp án gợi ý

  1. He saved up some money to start a restaurant. (Dịch: Anh ấy để dành ít tiền để mở một nhà hàng.). Start mang nghĩa (2).
  2. No one expected that the start of the new recruitment plan would work out. (Dịch: Không ai nghĩ việc bắt đầu một kế hoạch tuyển dụng mới sẽ hiệu quả.). Start mang nghĩa (4).
  3. Come on, the show will start in a few minutes. (Dịch: Nhanh lên nào, buổi biểu diễn sẽ bắt đầu trong ít phút nữa đấy.). Start mang nghĩa (1).
  4. He is starting to perform better over time. (Dịch: Anh ấy đang bắt đầu làm việc hiệu quả hơn qua từng ngày.). Start mang nghĩa (1).

Bài 2:

  1. to understand.
  2. research.
  3. to argue/arguing.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. “Start” có bao nhiêu nghĩa chính khi là động từ?
Khi là động từ, “start” có ba nghĩa chính: bắt đầu làm một việc gì đó, thành lập một công ty/doanh nghiệp, và làm cho việc gì đó xảy ra (hoặc khởi động một máy móc).

2. Có sự khác biệt nào giữa “start to V” và “start V-ing” không?
Trong hầu hết các trường hợp, “start to V” và “start V-ing” có nghĩa tương đương và có thể dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, khi “start” đang ở thì tiếp diễn (ví dụ: is starting), nên dùng “to-infinitive” để câu văn mượt mà hơn và tránh lặp âm “ing”.

3. Tại sao “start” thường được dùng cho máy móc, còn “begin” thì ít hơn?
“Start” được ưu tiên dùng cho máy móc vì nó thường ám chỉ hành động khởi động, làm cho một thiết bị hoạt động từ trạng thái nghỉ. “Begin” có xu hướng trang trọng hơn và ít được dùng trong ngữ cảnh này.

4. “Start over” và “start up” khác nhau như thế nào?
“Start over” nghĩa là bắt đầu lại từ đầu một việc gì đó (thường là sau khi có sai sót). “Start up” thường có nghĩa là khởi nghiệp, thành lập một doanh nghiệp mới.

5. “Start” có thể đóng vai trò là một danh từ không? Nếu có, nghĩa là gì?
Có, “start” có thể là danh từ với nghĩa “sự khởi đầu” hoặc “điểm bắt đầu”. Ví dụ: “the start of the meeting” (sự bắt đầu của cuộc họp).

6. “Start off” có nghĩa là gì trong tiếng Anh?
“Start off” thường có nghĩa là bắt đầu một hành trình, một sự kiện, hoặc một giai đoạn mới trong sự nghiệp/cuộc đời.

7. Làm thế nào để phân biệt “start” và “begin” trong các ngữ cảnh khác nhau?
“Begin” thường trang trọng hơn và dùng cho các sự kiện chính thức, quá trình dài. “Start” thông dụng hơn, linh hoạt trong đời sống hàng ngày, và đặc biệt dùng cho máy móc hoặc thành lập tổ chức.

8. Có lỗi ngữ pháp phổ biến nào khi dùng “start” không?
Các lỗi thường gặp bao gồm dùng “V-ing” sau “start” trong thì tiếp diễn gây lặp âm (nên dùng “to V”), và nhầm lẫn giới từ trong các cụm động từ với “start”.

9. Khi nào “start” không cần tân ngữ trực tiếp?
“Start” có thể là động từ nội động từ, nghĩa là nó tự động bắt đầu mà không cần tác động lên một tân ngữ nào. Ví dụ: “The rain started.” (Mưa bắt đầu.).

Hy vọng rằng thông qua bài viết này, quý độc giả đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về cấu trúc Start và cách vận dụng nó hiệu quả trong tiếng Anh. Việc nắm vững các ý nghĩa, cấu trúc và cụm từ đi kèm với “start” là một bước quan trọng trong hành trình nâng cao trình độ ngữ pháp tại Anh ngữ Oxford. Tiếp tục luyện tập và khám phá để biến kiến thức này thành kỹ năng giao tiếp thực tế của bạn.