Hiểu rõ và sử dụng thành thạo từ vựng Map IELTS Writing Task 1 là chìa khóa để đạt được band điểm cao trong phần thi này. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào bộ từ vựng nâng cao chuyên biệt cho dạng bài bản đồ, giúp người học không chỉ mở rộng vốn từ mà còn biết cách áp dụng chúng một cách linh hoạt, chính xác, từ đó cải thiện đáng kể kỹ năng viết và tự tin chinh phục mục tiêu band điểm 7+ trong kỳ thi IELTS quan trọng.

Tiêu Chí Lexical Resource Trong IELTS Writing Task 1

Trong bài thi IELTS Writing Task 1, tiêu chí Lexical Resource đóng vai trò then chốt, đánh giá khả năng thí sinh sử dụng từ vựng một cách phù hợp, phong phú và chính xác. Điều này không chỉ đơn thuần là việc sử dụng nhiều từ khó, mà còn bao gồm việc vận dụng các collocation (cụm từ kết hợp) và idioms (thành ngữ) một cách tự nhiên và hiệu quả. Để đạt được các band điểm cao, việc hiểu rõ các yêu cầu cụ thể của từng band là vô cùng cần thiết, giúp thí sinh đặt ra lộ trình học tập rõ ràng và mục tiêu phấn đấu cụ thể.

Khi đạt band 7, thí sinh cần thể hiện vốn từ đủ rộng với một mức độ linh hoạt và chính xác nhất định. Ở band điểm này, việc sử dụng một số từ ngữ ít thông dụng, đồng thời nhận biết được cách dùng và sự kết hợp giữa các từ là rất quan trọng. Tuy nhiên, đôi lúc thí sinh vẫn có thể mắc lỗi về cách dùng từ, chính tả hoặc dạng từ. Với band 8, vốn từ của thí sinh phải thực sự rộng và được sử dụng trôi chảy, truyền tải được ý nghĩa chính xác trong mọi ngữ cảnh. Sự khéo léo và linh hoạt trong việc sử dụng các từ vựng ít thông dụng được thể hiện rõ nét, dù đôi khi vẫn có những sai sót không đáng kể trong việc lựa chọn từ và kết hợp từ. Lỗi chính tả và dạng từ hiếm khi xảy ra. Đỉnh cao là band 9, đòi hỏi thí sinh sử dụng từ vựng phong phú và cực kỳ chính xác, có khả năng kiểm soát được các cấu trúc từ vựng phức tạp một cách tự nhiên, gần như không có bất kỳ lỗi nhỏ nào. Việc nắm vững các tiêu chí này giúp người học tối ưu hóa việc học từ vựng IELTS Writing Task 1 dạng Map để đạt hiệu quả cao nhất.

Từ Vựng Đặc Thù Cho Dạng Bản Đồ (Maps) Trong IELTS Writing Task 1

Bài viết này tập trung vào những nhóm từ vựng nâng cao đặc thù cho các ngữ cảnh miêu tả bản đồ. Để tối đa hóa hiệu quả của những cụm từ này, người học nên kết hợp chúng với các từ vựng cơ bản đã quen thuộc. Sự kết hợp giữa từ ngữ thông dụng và nâng cao sẽ tạo nên một bài viết mạch lạc, đa dạng và ấn tượng hơn trong mắt giám khảo.

Từ Vựng Miêu Tả Vị Trí Và Khoảng Cách

Khi miêu tả sự thay đổi của một khu vực trên bản đồ, việc xác định vị trí và khoảng cách của các đối tượng là tối quan trọng. Các từ vựng sau đây sẽ giúp bạn diễn tả điều này một cách chính xác và tinh tế.

Để miêu tả khoảng cách giữa hai địa điểm, bạn có thể sử dụng các từ như adjacent/adjoin (tiếp giáp, sát bên) để chỉ sự gần gũi, liền kề. Chẳng hạn, một tòa nhà có thể “adjacent to” một công viên, hoặc hai khu vực có thể “adjoin” nhau. Khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi đến mức độ cao, cụm từ in close proximity to (rất gần nhau) sẽ là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu hai địa điểm cách xa nhau đáng kể, cụm từ a long distance away from something (cách xa một địa điểm) sẽ giúp truyền tải ý nghĩa này một cách rõ ràng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Biểu đồ minh họa mối quan hệ gần kề giữa hai điểm A và B, thể hiện rõ cách sử dụng từ vựng miêu tả khoảng cách trong bài thi Map IELTS.Biểu đồ minh họa mối quan hệ gần kề giữa hai điểm A và B, thể hiện rõ cách sử dụng từ vựng miêu tả khoảng cách trong bài thi Map IELTS.

Ngoài ra, khi miêu tả sự vật nằm xung quanh một địa điểm cụ thể, in the vicinity of (bao quanh một sự vật nào đó) là một cụm từ hữu ích. Ví dụ, bạn có thể nói “there are a range of trees in the vicinity of the building” để chỉ sự hiện diện của cây cối xung quanh một công trình. Để miêu tả việc xây dựng hàng rào bao quanh một khu vực, cụm từ fence something in sẽ rất phù hợp, ví dụ “a field is fenced in” ám chỉ một cánh đồng được bao quanh bởi hàng rào. Việc linh hoạt sử dụng những từ này sẽ làm bài viết của bạn thêm phong phú và chính xác khi mô tả từ vựng Map IELTS.

Khi nói đến hướng và vị trí tương đối, các tính từ nâng cao cũng mang lại hiệu quả lớn. Clockwise (theo chiều kim đồng hồ) và anticlockwise (ngược chiều kim đồng hồ) thường được dùng để chỉ hướng mở rộng hoặc xoay của các khu vực, đường xá trên bản đồ. Ví dụ, một con đường có thể được “extended clockwise” để chỉ sự mở rộng theo hướng đó. Để miêu tả sự vuông góc giữa hai đối tượng, perpendicular to (vuông góc với) là cụm từ chính xác. Ngược lại, be parallel to (song song với) được dùng khi hai yếu tố không giao nhau và giữ khoảng cách đều. Chẳng hạn, các tòa nhà có thể “be parallel to a main road”. Việc nắm vững các giới từ đi kèm cũng cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ chính xác ngữ pháp khi áp dụng từ vựng Map IELTS Writing Task 1.

Từ Vựng Diễn Tả Sự Thay Đổi Của Cơ Sở Hạ Tầng Và Địa Hình

Dạng bài Map trong IELTS Writing Task 1 thường yêu cầu miêu tả sự thay đổi của các công trình, khu vực đất đai và cảnh quan tự nhiên. Sử dụng các từ vựng chuyên biệt dưới đây sẽ giúp bạn mô tả những biến đổi này một cách chi tiết và ấn tượng.

Bản đồ khu vực bờ biển Úc giai đoạn 1950 và hiện tại, minh họa sự thay đổi địa hình và cấu trúc cho bài viết Map IELTS.Bản đồ khu vực bờ biển Úc giai đoạn 1950 và hiện tại, minh họa sự thay đổi địa hình và cấu trúc cho bài viết Map IELTS.

Với chủ đề các công trình (Building), khi một công trình mới được xây dựng, cụm từ put up là lựa chọn phổ biến, ví dụ “a new shopping center was put up”. Để miêu tả việc loại bỏ hoặc phá hủy một công trình, từ annihilate (phá hủy, loại bỏ hoàn toàn) mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn các từ như “demolish” hay “knock down”, ví dụ “the factory was annihilated”. Khi một khu vực được thay thế bởi một công trình khác, cụm từ make room/space for something (dành không gian cho) rất phù hợp, chẳng hạn “trees were chopped down to make room for urban development”. Ngoài ra, convert/transform into (chuyển đổi thành) được dùng khi một đối tượng biến thành một dạng khác, ví dụ “a forested area was converted into a residential area”. Để diễn tả sự kéo dài và thu hẹp, từ elongate là thích hợp, ví dụ “the main road has been elongated”. Cuối cùng, khi một khu vực hoặc công trình được mở rộng về diện tích, từ augment (gia tăng diện tích) sẽ giúp bạn diễn tả chính xác điều này, như “the residential building has been augmented”.

Về chủ đề đất đai (Land), việc sử dụng các thuật ngữ chuyên môn sẽ giúp bài viết của bạn trở nên học thuật hơn. Community greens là những khu đất trống, không dùng để xây dựng, nằm trong khu dân cư. Zone of transition miêu tả khu vực chuyển tiếp giữa hai dạng địa hình khác nhau, ví dụ từ đô thị sang nông thôn. Greenfield site chỉ những địa điểm mới, chưa từng được xây dựng và vẫn còn nguyên vẹn, trong khi brownfield land là những khu đất đã từng có công trình công nghiệp và có thể tái sử dụng cho mục đích khác. Cuối cùng, peninsula là bán đảo, một phần đất được bao quanh bởi nước và nối với đất liền, còn archipelago là quần đảo, một tập hợp các hòn đảo nhỏ. Việc sử dụng chính xác những thuật ngữ này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về từ vựng Map IELTS.

Đối với cảnh quan tự nhiên, đặc biệt là rừng và cây cối (Forests and Trees), có nhiều từ vựng để miêu tả sự thay đổi. Khi cây cối bị chặt hạ, chop something down là cụm từ thông dụng. Nếu toàn bộ khu vực cây xanh bị san phẳng để xây dựng, từ flatten sẽ diễn tả chính xác hành động này. Khi đất được dùng cho nông nghiệp, cultivate (trồng trọt) là từ phù hợp. Đặc biệt, agroforestry là thuật ngữ chỉ hoạt động nông – lâm nghiệp kết hợp, nơi cả cây cối và mùa màng cùng tồn tại trong một mối quan hệ cộng sinh. Cuối cùng, afforestation là quá trình trồng cây gây rừng, biến những vùng đất khô cằn thành rừng rậm và cây xanh, điều thường được minh họa trong các bản đồ về quy hoạch môi trường.

Chiến Lược Áp Dụng Từ Vựng Map Hiệu Quả

Để đạt được điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource khi viết bài từ vựng Map IELTS Writing Task 1, việc tích lũy từ vựng thôi là chưa đủ. Bạn cần có một chiến lược rõ ràng để áp dụng chúng một cách hiệu quả, tránh mắc phải các lỗi phổ biến và tối ưu hóa bài viết.

Một trong những chiến lược quan trọng là đa dạng hóa cấu trúc câu và từ vựng. Thay vì chỉ lặp lại các cụm từ đơn giản như “there was” hay “it changed”, hãy sử dụng linh hoạt các cấu trúc bị động, các mệnh đề quan hệ để mô tả sự vật và sự thay đổi. Ví dụ, thay vì “A restaurant was built”, bạn có thể viết “A restaurant was constructed to accommodate the increasing number of visitors” hoặc “The area, which was previously undeveloped, witnessed the erection of a new restaurant”. Việc kết hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan cũng giúp bài viết trở nên tự nhiên hơn. Đừng cố gắng nhồi nhét tất cả các từ khó bạn biết; hãy chọn lọc những từ phù hợp nhất với ngữ cảnh để đảm bảo tính chính xác và mạch lạc.

Để tối ưu hóa sự kết nối giữa các ý, hãy chú trọng đến việc sử dụng các liên từ và trạng từ chuyển tiếp hợp lý. Điều này không chỉ giúp bài viết trôi chảy mà còn cho thấy khả năng sắp xếp ý tưởng logic của bạn. Ví dụ, để giới thiệu một sự thay đổi đối lập, bạn có thể dùng “In stark contrast,” hoặc “Conversely,”. Khi mô tả một sự phát triển theo thời gian, các cụm từ như “Over the period,” “Subsequently,” hay “Following this development,” sẽ rất hữu ích. Việc kết hợp những từ vựng mô tả sự thay đổi với các liên từ này sẽ tạo nên một bức tranh tổng thể rõ ràng và có tổ chức cho bài Map của bạn.

Hơn nữa, hãy luyện tập việc diễn đạt cùng một ý bằng nhiều cách khác nhau sử dụng từ vựng Map IELTS. Điều này giúp bạn linh hoạt hơn trong việc lựa chọn từ ngữ và tránh lỗi lặp từ. Ví dụ, thay vì chỉ dùng “was demolished”, bạn có thể thay thế bằng “was pulled down”, “was knocked down”, hoặc “was annihilated” tùy thuộc vào mức độ mạnh mẽ của hành động bạn muốn truyền tải. Thực hành viết đi viết lại cùng một bản đồ với các lựa chọn từ vựng khác nhau sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và phát triển phong cách viết riêng. Đồng thời, việc đọc các bài viết mẫu chất lượng cao và phân tích cách họ sử dụng từ vựng cũng là một phương pháp học tập vô cùng hiệu quả.

Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Từ Vựng Map Và Cách Khắc Phục

Mặc dù việc sử dụng từ vựng Map IELTS Writing Task 1 nâng cao là cần thiết, nhiều thí sinh vẫn mắc phải những lỗi cơ bản làm giảm đi chất lượng bài viết. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn tối ưu hóa điểm số của mình.

Một lỗi phổ biến là việc lạm dụng từ vựng khó mà không hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng. Thí sinh thường cố gắng đưa những từ “đao to búa lớn” vào bài mà không quan tâm liệu chúng có phù hợp với văn cảnh hay không, dẫn đến bài viết trở nên gượng ép và thiếu tự nhiên. Để khắc phục, hãy chắc chắn rằng bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của từng từ vựng trong các ví dụ cụ thể trước khi áp dụng. Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học theo cụm từ (collocations) để đảm bảo tính tự nhiên và chính xác của ngôn ngữ. Ví dụ, thay vì chỉ học “annihilate”, hãy học “the building was annihilated” để biết cách từ này thường đi với chủ ngữ nào.

Lỗi thứ hai thường gặp là sử dụng sai giới từ đi kèm với các từ vựng mô tả vị trí hoặc hướng. Ví dụ, nhiều thí sinh có thể nhầm lẫn giữa “adjacent to” và “adjacent with” hoặc sử dụng “parallel in” thay vì “parallel to”. Giới từ tuy nhỏ nhưng lại cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa chính xác và ảnh hưởng trực tiếp đến điểm ngữ pháp. Cách tốt nhất để khắc phục là học thuộc lòng các cụm giới từ cố định đi kèm với từ vựng, và thường xuyên luyện tập bằng cách viết nhiều ví dụ khác nhau. Việc kiểm tra lại giới từ sau mỗi lần viết nháp cũng là một thói quen tốt cần hình thành.

Cuối cùng, thiếu sự đa dạng trong cách diễn đạt các sự thay đổi cũng là một điểm yếu của nhiều bài viết. Thí sinh thường chỉ sử dụng một vài động từ đơn giản để miêu tả sự biến đổi, chẳng hạn như “was built”, “was removed”, “was added”. Điều này làm cho bài viết trở nên đơn điệu và không thể hiện được vốn từ phong phú. Để khắc phục, hãy tập hợp một danh sách các từ và cụm từ đồng nghĩa, liên quan cho mỗi loại thay đổi (ví dụ: xây dựng, phá bỏ, mở rộng, chuyển đổi, xuất hiện, biến mất) và luân phiên sử dụng chúng. Mục tiêu không phải là mỗi câu một từ mới, mà là mỗi đoạn văn có sự kết hợp hài hòa giữa các từ vựng quen thuộc và nâng cao để tạo nên một bài viết mạch lạc và thuyết phục.

Bài Viết Mẫu Với Từ Vựng Nâng Cao Cho Map IELTS

Các bản đồ dưới đây cho thấy một khu vực bờ biển ở Úc vào năm 1950 và hiện tại.

Hình ảnh so sánh bản đồ khu vực bờ biển với những thay đổi về cơ sở hạ tầng, hỗ trợ luyện viết từ vựng nâng cao cho dạng Map trong IELTS.Hình ảnh so sánh bản đồ khu vực bờ biển với những thay đổi về cơ sở hạ tầng, hỗ trợ luyện viết từ vựng nâng cao cho dạng Map trong IELTS.

Cấu Trúc Bài Viết Mẫu

Bài viết mẫu được xây dựng theo cấu trúc chuẩn của IELTS Writing Task 1 dạng Map, bao gồm phần mở bài diễn đạt lại nội dung chủ đề, câu tổng quát nêu bật những thay đổi chính, và hai đoạn thân bài miêu tả chi tiết. Đoạn thân bài đầu tiên tập trung vào việc miêu tả vị trí và đặc điểm của các khu vực vào năm 1950, bao gồm khu vui chơi, bàn ăn, chòi, ngọn hải đăng và hai hồ bơi. Đoạn thân bài thứ hai sẽ đi sâu vào những sự thay đổi đáng kể của bản đồ ở thời điểm hiện tại so với năm 1950, như sự mở rộng đường, việc phá bỏ khu vui chơi để xây dựng bãi đỗ xe mới, sự xuất hiện của nhà hàng và câu lạc bộ lướt sóng, cùng với sự mở rộng của một hồ bơi và việc xây dựng một câu lạc bộ lướt sóng mới gần hồ bơi còn lại.

Phân Tích Bài Viết Mẫu

The given maps illustrate the transformation of a beachfront area of Australia from 1950 until now.

Overall, the area underwent significant changes and developments, both in terms of infrastructure and roadways, fundamentally altering its original layout.

In 1950, near the top of the map, there were a playground, dining tables, and a pavilion situated in close proximity to one another, creating a compact recreational zone. It can be noticed that they were all parallel to a pathway leading to the parking lot, indicating a clear, organized design. Moving southeast, a lighthouse stood tall adjacent to the sea, offering a panoramic view of the ocean and serving as a prominent landmark. Finally, there were two identical pools located quite a long distance from each other, although they were both next to the beach, suggesting separate swimming facilities for different purposes or groups.

The present map shows a quite different picture of the area, reflecting extensive urban development. The road now has been significantly extended in a clockwise direction, efficiently connecting various points and culminating at the unchanged lighthouse, enhancing accessibility to this coastal landmark. Besides that, the previous playground near the road was completely annihilated to make room for a new, expanded car park, clearly prioritizing vehicle accommodation over recreational space. A restaurant and a surf club have been put up right next to the southwest pool, which has also been augmented in size from 25 to 50 meters, catering to increased tourism and leisure activities. Meanwhile, the 25-meter pool near the lighthouse is still there, preserving some of the original amenities, and is now quite close to another newly built surf club, indicating a growing interest in water sports in the area. These profound transformations illustrate a shift towards a more developed and visitor-oriented beachfront.

Từ vựng ứng dụng:

  • In close proximity to: rất gần với nhau
  • Were all parallel to: tất cả đều song song với
  • Adjacent to: rất gần, tiếp giáp
  • Long distance from: nằm cách xa nhau
  • In a clockwise direction: cùng chiều kim đồng hồ
  • Annihilated: bị phá bỏ hoàn toàn
  • Make room for: dành không gian cho
  • Put up: xây dựng
  • Augmented: được mở rộng

*Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo cho cách sử dụng từ/ nhóm từ vào dạng Maps thực tế theo các ngữ cảnh. Vì vậy, thí sinh nên có sự cân nhắc và kỹ lưỡng trong việc chọn lọc về từ vựng miêu tả cho các chủ đề Maps khác để đảm bảo sự phân bổ đầy đủ cho các tiêu chí khác như “Task Achievemnt”, “Coherence & Cohesion” và “Grammatical Range & Accuracy” của kỳ thi.

Bài Tập Thực Hành Từ Vựng Map

Hãy điền các cụm từ sau vào chỗ trống tương ứng để hoàn thiện đoạn văn miêu tả sự thay đổi của bản đồ, giúp củng cố từ vựng Map IELTS Writing Task 1 của bạn.

Adjoining Augmented Adjacent
Put up Annihilated Make room for

The picture below shows the difference in the layout of the conference centre in 2010 and 2025.

In 2025, while the …………….. rooms will remain intact, both the hall and reception area are projected to be ……………… to the east of the map, indicating a significant expansion. Besides that, the previous garden on the right side is to be ……………… to ……………… a residence hall with 20 rooms and the car park which will be moved from the center. New purpose-use facilities will be ……………… at the bottom of the map including an IT center, a couple of meeting rooms in the left corner of the garden and two ……………… amusement rooms in the opposite corner.

Đáp án:

  • Adjoining/ Adjacent
  • Augmented
  • Annihilated
  • Make room for
  • Put up
  • Adjacent/ Adjoining

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Từ vựng Map IELTS Writing Task 1 có khác gì so với từ vựng các dạng bài khác?
Có, từ vựng dạng Map thường tập trung vào miêu tả vị trí, hướng, khoảng cách, sự thay đổi về kích thước, hình dạng, và các hành động xây dựng, phá bỏ, chuyển đổi. Nó ít khi dùng các từ vựng diễn tả xu hướng hay số liệu như dạng Line Graph hoặc Bar Chart.

2. Làm sao để ghi nhớ hiệu quả từ vựng Map IELTS nâng cao?
Hãy học từ vựng theo ngữ cảnh và cụm từ (collocations), không học đơn lẻ. Vẽ sơ đồ tư duy, sử dụng flashcards với hình ảnh minh họa, và luyện tập viết câu với các từ mới là những cách hiệu quả.

3. Có nên sử dụng quá nhiều từ khó trong bài viết Map IELTS không?
Không nên. Mục tiêu là sự chính xác và tự nhiên. Sử dụng từ vựng nâng cao một cách hợp lý và chính xác sẽ được đánh giá cao, nhưng lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh có thể làm giảm điểm.

4. Ngoài từ vựng, yếu tố nào quan trọng nhất khi viết bài Map IELTS?
Khả năng tổng quan (overview) và sắp xếp thông tin logic (coherence and cohesion), cùng với ngữ pháp chính xác và đa dạng cấu trúc câu là những yếu tố quan trọng không kém từ vựng.

5. Cần bao nhiêu từ vựng Map IELTS để đạt band 7+?
Không có con số cụ thể. Quan trọng là bạn có đủ vốn từ để miêu tả các thay đổi một cách chi tiết, chính xác, và đa dạng, tránh lặp từ, đồng thời sử dụng các cụm từ tự nhiên và học thuật.

6. Nên luyện tập viết bài Map IELTS như thế nào để cải thiện từ vựng?
Thực hành viết nhiều bài Map khác nhau, sau đó so sánh với các bài mẫu để học hỏi cách sử dụng từ vựng hiệu quả. Tự sửa lỗi và nhờ người có kinh nghiệm kiểm tra bài viết cũng rất quan trọng.

7. Làm thế nào để phân biệt Greenfield site và Brownfield land?
Greenfield site là đất chưa từng được xây dựng, còn Brownfield land là đất đã từng có công trình công nghiệp và có thể tái sử dụng. Sự khác biệt nằm ở lịch sử sử dụng đất và tiềm năng ô nhiễm.

8. Có mẹo nào để tránh lỗi giới từ khi dùng từ vựng Map không?
Luôn học giới từ đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: “adjacent to”, “parallel to”, “located in/on”. Tạo danh sách các cặp từ-giới từ và thường xuyên ôn tập.

Với một số từ vựng Map IELTS Writing Task 1 nâng cao mà bài viết đã cung cấp, Anh ngữ Oxford hy vọng các thí sinh có thể cải thiện khả năng phân tích và định hướng làm bài cho dạng Maps trong IELTS Writing Task 1. Việc sử dụng các từ vựng nâng cao vào bài viết của mình là điều tất yếu cho band điểm cao trong tiêu chí về Lexical Resources, tuy nhiên thí sinh cần có sự chọn lọc và luyện tập về cách viết, ngữ cảnh của từ, tránh sự lạm dụng từ vựng ảnh hưởng đến các tiêu chí quan trọng khác của bài thi.