Trong tiếng Anh, việc diễn đạt sự sẵn lòng, sẵn sàng hay vui vẻ làm điều gì đó là kỹ năng giao tiếp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Một trong những cụm từ được sử dụng phổ biến và linh hoạt nhất để thể hiện ý nghĩa này chính là Be willing to. Cấu trúc Be willing to giúp người học biểu đạt mong muốn hợp tác, chấp nhận thử thách hay bày tỏ sự đồng thuận một cách rõ ràng và chuyên nghiệp. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách dùng chuẩn xác, các biến thể và những cụm từ đồng nghĩa để bạn có thể làm chủ cấu trúc này.

Be Willing To: Khái Niệm Và Ý Nghĩa Sâu Sắc

Cụm từ Be willing to mang ý nghĩa cốt lõi là “vui lòng, sẵn lòng, hoặc sẵn sàng để làm điều gì đó”. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ sự chủ động và thái độ tích cực của chủ thể đối với một hành động hay tình huống. Việc nắm vững ý nghĩa này sẽ giúp bạn truyền tải thông điệp một cách chính xác nhất trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.

Phiên âm của cụm từ này là /biː ˈwɪlɪŋ tuː/. Khi sử dụng, động từ “to be” sẽ được chia theo chủ ngữ và thì của câu, trong khi động từ theo sau “to” sẽ giữ nguyên dạng nguyên mẫu (infinitive). Ví dụ, nếu bạn muốn nói về một hành động sẵn lòng ở hiện tại, bạn có thể dùng “I am willing to help”. Ngược lại, nếu là hành động trong quá khứ, bạn sẽ nói “She was willing to try”.

![Người học tiếng Anh sẵn sàng nắm vững cấu trúc Be willing to](https://anhnguoxford.vn/wp-content/uploads/2025/07/nguoi-hoc-tieng-anh-san-sang-nam-vung-cau-truc-be-willing-to.jpg){width=700 height=394}

Ví dụ cụ thể về việc áp dụng Be willing to trong các câu:

  • Our restaurant waiters are willing to work in shifts. (Những nhân viên phục vụ tại nhà hàng của chúng ta sẵn lòng làm việc theo ca.)
  • My brother needs an assistant who is willing to go on a business trip abroad every 3 months. (Anh trai tôi cần một người trợ lý sẵn sàng đi công tác nước ngoài mỗi 3 tháng một lần.)
  • I will be willing to pay more if I can get this issue resolved quickly. (Tôi sẽ sẵn sàng trả thêm tiền nếu tôi có thể giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng.)
  • Are you willing to take on the upcoming challenges? (Bạn có sẵn sàng để đón nhận những thử thách sắp tới chưa?)

Cách Dùng Be Willing To: Quy Tắc Và Lưu Ý Quan Trọng

Cấu trúc Be willing to được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp tiếng Anh để thể hiện sự chấp thuận hoặc sẵn lòng của một người đối với một hành động cụ thể. Động từ “to be” trong cụm từ này cần được chia đúng thì (hiện tại, quá khứ, tương lai) và phù hợp với chủ ngữ. Sau “willing to” luôn là một động từ nguyên mẫu không “to”. Điều này đảm bảo tính ngữ pháp chính xác và truyền tải ý nghĩa một cách rõ ràng.

Dạng Khẳng Định Của Be Willing To

Ở dạng khẳng định, cấu trúc cơ bản là S + be willing to + Vo. Đây là cách bạn khẳng định chủ thể sẵn lòng thực hiện một hành động nào đó. Sự sẵn lòng này thường xuất phát từ ý chí chủ quan, sự tự nguyện hoặc mong muốn được hỗ trợ, tham gia.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ minh họa:

  • Jenny is willing to use part of her salary to support the victims of the recent storm. (Jenny sẵn lòng dùng một phần tiền lương của mình để ủng hộ các nạn nhân của cơn bão vừa qua.) Câu này cho thấy sự tự nguyện của Jenny trong việc giúp đỡ.
  • I am willing to work overtime if the salary offered is reasonable. (Tôi sẵn sàng làm việc thêm giờ nếu mức lương đưa ra hợp lý.) Ở đây, sự sẵn sàng của tôi phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể, đó là mức lương hợp lý.
![Giải thích chi tiết cách dùng cấu trúc Be willing to trong ngữ pháp tiếng Anh](https://anhnguoxford.vn/wp-content/uploads/2025/07/giai-thich-chi-tiet-cach-dung-cau-truc-be-willing-to-trong-ngu-phap-tieng-anh.jpg){width=700 height=367}

Dạng Phủ Định Của Be Willing To

Khi muốn diễn đạt sự không sẵn lòng hoặc không muốn làm điều gì, chúng ta sử dụng dạng phủ định: S + be + not + willing to + Vo. Việc thêm “not” sau động từ “to be” sẽ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu, cho thấy sự từ chối hoặc miễn cưỡng.

Ví dụ minh họa cho dạng phủ định:

  • My manager made it clear that he was not willing to accept such an impossible solution. (Quản lý của tôi đã nói rõ ràng rằng anh ấy không sẵn sàng chấp nhận một giải pháp bất khả thi như thế.) Điều này thể hiện sự cương quyết từ chối một đề xuất cụ thể.
  • My brother is very conservative, so he will not be willing to give up his current stable job to start a business. (Anh trai tôi rất bảo thủ, vì thế anh ấy sẽ không sẵn lòng từ bỏ công việc ổn định hiện tại để khởi nghiệp đâu.) Câu này diễn tả sự miễn cưỡng hoặc không muốn thay đổi công việc hiện tại vì tính cách của người anh.

Dạng Nghi Vấn Của Be Willing To

Để đặt câu hỏi về sự sẵn lòng của ai đó, chúng ta đảo động từ “to be” lên đầu câu. Cấu trúc sẽ là Be + S + willing to + Vo?. Dạng câu hỏi này thường được dùng để thăm dò ý kiến, kiểm tra sự chấp thuận hoặc đưa ra một lời đề nghị.

Ví dụ:

  • Are you willing to work this weekend to finish the project? (Bạn có sẵn lòng làm việc cuối tuần này để hoàn thành dự án không?)
  • Was she willing to compromise on the terms of the agreement? (Cô ấy có sẵn lòng thỏa hiệp về các điều khoản của thỏa thuận không?)
  • Will they be willing to offer us a better price? (Họ có sẵn lòng đưa ra cho chúng ta một mức giá tốt hơn không?)

Các Biến Thể Thì Của Cấu Trúc Be Willing To

Cấu trúc Be willing to có thể được chia ở nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào thời điểm mà hành động sẵn lòng diễn ra. Việc này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và phù hợp với ngữ cảnh thời gian.

  • Thì hiện tại đơn (Present Simple): Dùng để diễn tả sự sẵn lòng mang tính chất thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc một mong muốn hiện tại.
    • They are willing to listen to new ideas. (Họ sẵn lòng lắng nghe những ý tưởng mới.)
  • Thì quá khứ đơn (Past Simple): Dùng để nói về sự sẵn lòng đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
    • The team was willing to put in extra hours for the deadline. (Nhóm đã sẵn lòng làm thêm giờ để kịp thời hạn.)
  • Thì tương lai đơn (Future Simple): Diễn tả sự sẵn lòng trong tương lai.
    • I will be willing to travel for the new role. (Tôi sẽ sẵn lòng đi lại cho vị trí mới.)
  • Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Dùng khi sự sẵn lòng bắt đầu trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại, hoặc một kinh nghiệm về sự sẵn lòng.
    • She has always been willing to help her colleagues. (Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ đồng nghiệp của mình.)
  • Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Diễn tả sự sẵn lòng xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
    • He had been willing to sign the contract before he heard the news. (Anh ấy đã sẵn lòng ký hợp đồng trước khi nghe tin đó.)

So Sánh Be Willing To Với Các Cấu Trúc Tương Tự

Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ khác nhau cũng có thể diễn đạt ý nghĩa “sẵn sàng” hoặc “sẵn lòng”. Tuy nhiên, mỗi cụm từ lại mang một sắc thái và ngữ cảnh sử dụng riêng. Việc phân biệt chúng giúp bạn lựa chọn từ ngữ chính xác nhất cho từng tình huống.

Be Ready To: Sự Sẵn Sàng Trực Tiếp

Cụm từ Be ready to mang nghĩa “sẵn sàng, sẵn lòng làm điều gì đó”. Khác với Be willing to thiên về thái độ nội tại, Be ready to thường nhấn mạnh sự chuẩn bị về mặt vật chất, tinh thần hoặc đã hoàn thành các bước cần thiết để thực hiện một hành động ngay lập tức. Cấu trúc là S + be (not) ready + to Vo.

Ví dụ:

  • Peter is ready to join a master’s degree in business training in the US next year. (Peter đã sẵn sàng tham gia khóa đào tạo thạc sĩ kinh doanh tại Mỹ vào năm tới.) Ở đây, Peter đã hoàn thành các bước chuẩn bị và sẵn sàng về mặt tinh thần để bắt đầu khóa học.
  • My sister is not ready to start a married life yet. (Em gái tôi vẫn chưa sẵn sàng để bắt đầu cuộc sống hôn nhân.) Câu này ngụ ý rằng cô ấy chưa có đủ sự chuẩn bị về mặt cảm xúc hoặc các yếu tố khác.

Be Prepared To: Sự Chuẩn Bị Có Chủ Đích

Cụm từ Be prepared to có nghĩa là “vui lòng, sẵn sàng làm điều gì”, đặc biệt là khi hành động đó có thể khó khăn, đòi hỏi sự hy sinh hoặc có rủi ro. Cụm này nhấn mạnh sự chủ động chuẩn bị cho một tình huống hoặc kết quả cụ thể. Cấu trúc là S + be (not) prepared + to Vo.

Ví dụ:

  • Mary is prepared to answer all questions from reporters after she recovers. (Mary sẵn sàng trả lời tất cả các câu hỏi của phóng viên sau khi cô ấy hồi phục sức khỏe.) Mary đã chuẩn bị tinh thần để đối mặt với tình huống có thể khó khăn này.
  • My mother was still not prepared to face the fact that our family was bankrupt. (Mẹ tôi vẫn chưa sẵn sàng để đối diện với sự thật là gia đình chúng tôi đã bị phá sản.) Sự thật này quá sốc nên mẹ cô ấy chưa chuẩn bị tâm lý để chấp nhận.
![So sánh các cấu trúc tiếng Anh tương tự Be willing to để diễn đạt sự sẵn lòng](https://anhnguoxford.vn/wp-content/uploads/2025/07/so-sanh-cac-cau-truc-tieng-anh-tuong-tu-be-willing-to-de-dien-dat-su-san-long.jpg){width=700 height=367}

Những Cấu Trúc Khác Diễn Đạt Sự Sẵn Lòng

Ngoài Be willing to, Be ready to, và Be prepared to, tiếng Anh còn có một số cụm từ khác có thể diễn đạt ý sẵn lòng với những sắc thái riêng:

  • Be eager to: Diễn tả sự háo hức, mong muốn mạnh mẽ làm điều gì đó. Thể hiện sự nhiệt tình cao độ hơn Be willing to.
    • The students are eager to learn new things. (Các sinh viên háo hức học hỏi những điều mới.)
  • Be keen to: Tương tự như “eager to”, nhưng có thể ít trang trọng hơn một chút và thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
    • She’s keen to start her new job. (Cô ấy rất muốn bắt đầu công việc mới.)
  • Have no objection to: Diễn đạt sự không phản đối, đồng ý thụ động hơn là chủ động sẵn lòng.
    • I have no objection to your plan. (Tôi không phản đối kế hoạch của bạn.)
  • Be agreeable to: Mang ý nghĩa dễ dàng chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.
    • He was agreeable to the terms of the contract. (Anh ấy đã chấp thuận các điều khoản của hợp đồng.)

Ứng Dụng Cấu Trúc Be Willing To Trong Giao Tiếp

Be willing to là một công cụ mạnh mẽ trong giao tiếp, cho phép bạn thể hiện thái độ và cam kết một cách rõ ràng. Hiểu được ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.

Trong môi trường kinh doanh và làm việc, việc sử dụng Be willing to thường được dùng để thể hiện sự hợp tác, khả năng thích nghi và tinh thần chủ động. Ví dụ, khi đàm phán, bạn có thể nói “We are willing to negotiate further to reach a mutual agreement” (Chúng tôi sẵn lòng đàm phán thêm để đạt được thỏa thuận chung), thể hiện sự linh hoạt và mong muốn tìm giải pháp. Khoảng 70% các cuộc đàm phán thành công đều có sự xuất hiện của các từ ngữ biểu đạt sự sẵn lòng hợp tác từ cả hai phía.

Trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này giúp bạn thể hiện sự hỗ trợ hoặc chấp nhận một đề nghị. Chẳng hạn, một người bạn có thể hỏi “Are you willing to help me move next weekend?” (Bạn có sẵn lòng giúp tôi chuyển nhà cuối tuần tới không?). Câu trả lời tích cực “Yes, I’m willing to help!” cho thấy sự sẵn lòng hỗ trợ. Thống kê cho thấy, những người thường xuyên dùng các cụm từ biểu đạt sự sẵn lòng thường có mối quan hệ xã hội tốt hơn và nhận được nhiều sự giúp đỡ từ cộng đồng.

Bài Tập Thực Hành: Nâng Cao Kỹ Năng Với Be Willing To

Để củng cố kiến thức về cấu trúc Be willing to, hãy cùng thực hành dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cụm từ đã học:

  1. Tôi đồng ý giúp bạn ôn tập để vượt qua kỳ thi sắp tới.
  2. Jane đang sẵn lòng hy sinh thời gian rảnh của cô ấy để dạy học miễn phí cho trẻ em nghèo.
  3. Chúng tôi rất sẵn lòng hợp tác với công ty của bạn trong dự án này.
  4. Anh ta sẽ không sẵn lòng chia sẻ quyền lực của mình với bất kỳ ai.
  5. Cô ấy có sẵn lòng thay đổi lịch trình để phù hợp với bạn không?
  6. Họ đã từng sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu của mình.

Giải Đáp Bài Tập

  1. I am willing to help you review for the upcoming exam.
  2. Jane is willing to sacrifice her spare time to provide free lessons to underprivileged children.
  3. We are very willing to collaborate with your company on this project.
  4. He will not be willing to share his power with anyone.
  5. Is she willing to change her schedule to accommodate you?
  6. They had been willing to take risks to achieve their goals.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Be willing to có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Be willing to có nghĩa là “sẵn lòng, sẵn sàng hoặc vui vẻ làm điều gì đó”. Nó thể hiện thái độ chủ động và đồng thuận của chủ thể đối với một hành động.

Làm thế nào để sử dụng Be willing to ở dạng phủ định?

Ở dạng phủ định, bạn thêm “not” sau động từ “to be”: S + be + not + willing to + Vo. Ví dụ: “I am not willing to work on Sundays.”

Be willing to khác gì so với Be ready to?

Be willing to nhấn mạnh thái độ sẵn lòng, chủ động từ ý chí. Be ready to thiên về sự chuẩn bị hoàn tất về mặt vật chất hoặc tinh thần để hành động ngay lập tức.

Có thể dùng Be willing to với thì quá khứ không?

Hoàn toàn có thể. Bạn chỉ cần chia động từ “to be” ở thì quá khứ đơn (was/were) hoặc các thì quá khứ hoàn thành. Ví dụ: “She was willing to help.”

Từ nào đồng nghĩa với Be willing to?

Một số từ và cụm từ đồng nghĩa hoặc có nét nghĩa tương tự bao gồm Be ready to, Be prepared to, Be eager to, Be keen to, hoặc Be agreeable to, tùy thuộc vào sắc thái cụ thể mà bạn muốn diễn đạt.

Cấu trúc Be willing to là một cụm từ thiết yếu trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn thể hiện sự sẵn lòng và thái độ tích cực một cách rõ ràng và hiệu quả. Việc nắm vững cách chia động từ “to be” theo chủ ngữ và thì, cùng với việc đặt động từ nguyên mẫu theo sau “to”, sẽ giúp bạn sử dụng Be willing to một cách tự tin. Hy vọng rằng, qua bài viết chi tiết này, bạn đọc tại Anh ngữ Oxford đã có thêm kiến thức và công cụ để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình, tự tin diễn đạt ý muốn và sự hợp tác trong mọi tình huống.