Nhiệt độ là một khái niệm cơ bản nhưng lại vô cùng quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và trong nhiều lĩnh vực khoa học. Việc đọc nhiệt độ trong tiếng Anh một cách chuẩn xác không chỉ giúp bạn hiểu các bản tin thời tiết quốc tế mà còn hỗ trợ giao tiếp hiệu quả trong môi trường học thuật và công việc. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các thang đo nhiệt độ phổ biến, từ vựng liên quan, cách diễn đạt và những lưu ý cần thiết để bạn tự tin khi nói về chủ đề này.

Thang đo nhiệt độ Celsius: Khái niệm và cách đọc

Độ Celsius, thường được viết tắt là °C, là đơn vị đo nhiệt độ được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu, đặc biệt phổ biến ở Việt Nam và hầu hết các quốc gia. Thang đo này được đặt theo tên của nhà thiên văn học người Thụy Điển Anders Celsius. Trong hệ thống Celsius, nhiệt độ đóng băng của nước tinh khiết được quy định là 0 độ C và nhiệt độ sôi của nước là 100 độ C tại áp suất khí quyển tiêu chuẩn.

Để đọc nhiệt độ tiếng Anh với thang đo Celsius, chúng ta thường dùng cấu trúc “số nhiệt độ + degrees + Celsius”. Ví dụ, nếu bạn muốn nói 25°C, bạn sẽ nói “twenty-five degrees Celsius”. Trong một số trường hợp, nếu ngữ cảnh đã rõ ràng hoặc đang giao tiếp thân mật, người bản xứ có thể lược bỏ từ “Celsius” và chỉ nói “twenty-five degrees”. Điều này phổ biến khi nhiệt độ được đưa ra trong một quốc gia nơi Celsius là tiêu chuẩn.

Ví dụ cụ thể về cách diễn đạt nhiệt độ Celsius:

  • “The temperature today is expected to reach 21 degrees Celsius.” (Nhiệt độ hôm nay dự kiến sẽ đạt 21 độ C.)
  • “Last night, the temperature dropped to 5 degrees Celsius, so it was quite chilly.” (Đêm qua, nhiệt độ đã giảm xuống còn 5 độ C, nên khá lạnh.)
  • “Water boils at exactly 100 degrees Celsius at sea level, a fundamental scientific fact.” (Nước sôi ở chính xác 100 độ C ở mực nước biển, một sự thật khoa học cơ bản.)
  • “The ideal room temperature for comfort is often considered to be around 22 degrees Celsius.” (Nhiệt độ phòng lý tưởng cho sự thoải mái thường được coi là khoảng 22 độ C.)

Thang đo Celsius được ứng dụng rộng rãi từ dự báo thời tiết hàng ngày, nghiên cứu khoa học, cho đến các quy trình công nghiệp và y tế. Việc nắm vững cách đọc nhiệt độ này là vô cùng cần thiết cho bất kỳ ai học tiếng Anh.

Thang đo nhiệt độ Fahrenheit: Đặc điểm và cách diễn đạt

Độ Fahrenheit, ký hiệu là °F, là một đơn vị đo nhiệt độ khác, chủ yếu được sử dụng tại Hoa Kỳ và một vài lãnh thổ khác như quần đảo Cayman và Liberia. Thang đo này được phát triển bởi nhà vật lý người Đức Daniel Gabriel Fahrenheit. Điểm khác biệt chính so với Celsius là trong thang đo Fahrenheit, nước đóng băng ở 32°F và sôi ở 212°F tại áp suất khí quyển tiêu chuẩn. Điều này tạo ra một khoảng rộng hơn giữa điểm đóng băng và điểm sôi.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tương tự như Celsius, để đọc nhiệt độ tiếng Anh bằng Fahrenheit, chúng ta cũng sử dụng cấu trúc “số nhiệt độ + degrees + Fahrenheit”. Chẳng hạn, 75°F sẽ được đọc là “seventy-five degrees Fahrenheit”. Trong giao tiếp hàng ngày ở các khu vực sử dụng Fahrenheit, việc lược bỏ từ “Fahrenheit” cũng rất phổ biến, chỉ cần nói “seventy-five degrees” là đủ để người nghe hiểu.

Đo nhiệt độ Fahrenheit trong tiếng AnhĐo nhiệt độ Fahrenheit trong tiếng Anh

Các ví dụ về cách diễn đạt nhiệt độ Fahrenheit:

  • “It’s going to be 75 degrees Fahrenheit today, a perfect day for outdoor activities.” (Hôm nay sẽ là 75 độ F, một ngày tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời.)
  • “The weather forecast predicts a drop to 28 degrees Fahrenheit tonight, so it will be below freezing.” (Dự báo thời tiết cho biết nhiệt độ sẽ giảm xuống 28 độ F vào tối nay, nên sẽ dưới điểm đóng băng.)
  • “Normal human body temperature is generally around 98.6 degrees Fahrenheit, a crucial benchmark for health.” (Nhiệt độ cơ thể người bình thường thường vào khoảng 98.6 độ F, một mốc quan trọng cho sức khỏe.)
  • “Many recipes require preheating the oven to 350 F degrees before baking to ensure proper cooking.” (Nhiều công thức yêu cầu làm nóng lò nướng đến 350 độ F trước khi nướng để đảm bảo món ăn chín đều.)

Mặc dù ít phổ biến hơn Celsius trên phạm vi toàn cầu, việc hiểu rõ và có thể đọc nhiệt độ theo Fahrenheit vẫn rất quan trọng, đặc biệt khi bạn tiếp xúc với nội dung từ các quốc gia sử dụng thang đo này.

So sánh và ứng dụng của Celsius và Fahrenheit

Khi học cách đọc nhiệt độ trong tiếng Anh, việc hiểu sự khác biệt cơ bản giữa thang đo Celsius và Fahrenheit là rất quan trọng. Thang đo Celsius được xây dựng dựa trên các điểm chuẩn của nước (0°C đóng băng, 100°C sôi), giúp việc ghi nhớ và sử dụng trở nên trực quan hơn trong nhiều bối cảnh khoa học và hàng ngày. Khoảng cách giữa các độ trên thang Celsius cũng lớn hơn so với Fahrenheit, mang lại cảm giác “nhảy vọt” nhiệt độ rõ rệt hơn.

Ngược lại, thang đo Fahrenheit có độ chia nhỏ hơn, cung cấp độ chính xác cao hơn trong việc biểu thị các thay đổi nhiệt độ nhỏ, điều này đôi khi được ưu tiên trong các ứng dụng cụ thể. Ví dụ, sự chênh lệch 1 độ F là một thay đổi nhỏ hơn so với 1 độ C. Về ứng dụng, Celsius là tiêu chuẩn cho hầu hết các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là trong khí tượng học, y tế và hầu hết các ngành khoa học. Fahrenheit được bảo tồn chủ yếu ở Hoa Kỳ và các vùng lãnh thổ liên quan, được dùng trong dự báo thời tiết, nấu ăn và đo nhiệt độ cơ thể cá nhân.

Điều quan trọng khi diễn đạt nhiệt độ là luôn làm rõ bạn đang nói về thang đo nào nếu ngữ cảnh không hoàn toàn rõ ràng, đặc biệt khi giao tiếp với người đến từ các vùng địa lý khác nhau. Ví dụ, nói “It’s 30 degrees Celsius” hoặc “It’s 86 degrees Fahrenheit” thay vì chỉ nói “It’s 30 degrees” nếu người nghe không quen với thang đo phổ biến ở khu vực bạn đang ở.

Hướng dẫn chuyển đổi giữa độ Celsius và Fahrenheit

Để thành thạo cách đọc nhiệt độ trong tiếng Anh, đôi khi bạn sẽ cần biết cách chuyển đổi giữa Celsius và Fahrenheit, đặc biệt khi đọc các nguồn thông tin từ nước ngoài hoặc đi du lịch. Việc nắm vững công thức chuyển đổi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về giá trị nhiệt độ mà bạn đang đọc hoặc nghe.

Có hai công thức chính để thực hiện việc chuyển đổi này:

  • Chuyển đổi từ Celsius sang Fahrenheit:
    Để chuyển đổi nhiệt độ từ Celsius sang Fahrenheit, bạn sử dụng công thức: F = C × 1.8 + 32
    Ví dụ: Nếu nhiệt độ là 25°C, thì F = 25 × 1.8 + 32 = 45 + 32 = 77°F. Như vậy, 25 độ C tương đương với 77 độ F. Đây là một ví dụ phổ biến khi bạn cần hình dung nhiệt độ quen thuộc của mình ở một thang đo khác.

  • Chuyển đổi từ Fahrenheit sang Celsius:
    Để chuyển đổi nhiệt độ từ Fahrenheit sang Celsius, bạn sử dụng công thức: C = (F - 32) / 1.8
    Ví dụ: Nếu nhiệt độ là 68°F, thì C = (68 – 32) / 1.8 = 36 / 1.8 = 20°C. Do đó, 68 độ F tương đương với 20 độ C. Nắm vững công thức này giúp bạn dễ dàng diễn đạt nhiệt độ theo cách phù hợp với người nghe.

Việc luyện tập chuyển đổi giúp bạn có cảm nhận tốt hơn về mức độ nóng hoặc lạnh tương ứng giữa hai thang đo, làm cho việc hiểu nhiệt độ tiếng Anh trở nên trực quan hơn trong mọi tình huống.

Các từ vựng tiếng Anh thông dụng về nhiệt độ

Để có thể diễn đạt nhiệt độ một cách linh hoạt, việc xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh liên quan là điều không thể thiếu. Dưới đây là những từ và cụm từ quan trọng mà bạn cần biết, cùng với cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh:

  • Temperature /ˈtɛmpərəˌtʃər/: Đây là danh từ chung chỉ nhiệt độ. Bạn có thể dùng từ này để hỏi “What’s the temperature today?” (Nhiệt độ hôm nay là bao nhiêu?). Từ này đóng vai trò trung tâm khi nói về mọi thứ liên quan đến đo lường nhiệt độ.
  • Thermometer /θərˈmɒmɪtər/: Là nhiệt kế, dụng cụ dùng để đo nhiệt độ. Một câu ví dụ là “The thermometer shows 30 degrees Celsius.” (Nhiệt kế chỉ 30 độ C.)
  • Heat /hiːt/: Có thể là danh từ chỉ nhiệt, hơi nóng hoặc động từ có nghĩa là làm nóng. Ví dụ: “The heat is intense in the summer.” (Hơi nóng mùa hè rất gay gắt.) hoặc “Please heat up the soup.” (Làm nóng súp lên.)
  • Cold /koʊld/: Vừa là tính từ (lạnh) vừa là danh từ (cái lạnh). Ví dụ: “It’s very cold outside, around -5°C.” (Bên ngoài rất lạnh, khoảng -5 độ C.)
  • Warm /wɔːrm/: Tính từ chỉ sự ấm áp. “The weather is warm today, about 25°C.” (Thời tiết hôm nay ấm, khoảng 25 độ C.)
  • Freezing /ˈfriːzɪŋ/: Tính từ chỉ sự lạnh cóng, thường ám chỉ nhiệt độ dưới điểm đóng băng của nước. “The temperature is below freezing tonight.” (Nhiệt độ tối nay dưới điểm đóng băng.)
  • Boiling /ˈbɔɪlɪŋ/: Tính từ chỉ sự sôi, nóng hổi. “The water is boiling at 100°C.” (Nước sôi ở 100 độ C.)
  • Humidity /hjuːˈmɪdɪti/: Danh từ chỉ độ ẩm. “High humidity makes the heat feel more intense.” (Độ ẩm cao làm cho hơi nóng cảm thấy mạnh mẽ hơn.)
  • Chilly /ˈtʃɪli/: Tính từ chỉ sự lạnh lẽo, nhưng không quá lạnh như “cold” hoặc “freezing”. “The morning air is quite chilly.” (Không khí buổi sáng khá lạnh lẽo.)
  • Frost /frɒst/: Danh từ chỉ sương giá, lớp băng mỏng hình thành khi nhiệt độ xuống thấp. “Frost can be seen on the ground in early mornings.” (Sương giá có thể thấy trên mặt đất vào buổi sáng sớm.)
  • Overcast /ˈoʊvərkæst/: Tính từ chỉ tình trạng u ám, nhiều mây, thường đi kèm với việc nhiệt độ có thể giảm. “The sky is overcast, suggesting a drop in temperature.” (Bầu trời u ám, cho thấy nhiệt độ có thể giảm.)

Từ vựng tiếng Anh về nhiệt độ môi trườngTừ vựng tiếng Anh về nhiệt độ môi trường

Việc nắm vững những từ vựng nhiệt độ này sẽ giúp bạn mô tả thời tiết và tình trạng nhiệt độ một cách chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh, từ đó nâng cao khả năng đọc nhiệt độ hiệu quả.

Ký hiệu và biểu tượng thường dùng khi diễn đạt nhiệt độ

Bên cạnh các đơn vị đo và từ vựng, việc hiểu các ký hiệu và biểu tượng đi kèm cũng là một phần quan trọng của cách đọc nhiệt độ trong tiếng Anh. Những ký hiệu này giúp truyền tải thông tin nhanh chóng và chính xác, đặc biệt trong các báo cáo thời tiết hay tài liệu khoa học.

  • °C (Degree Celsius): Biểu thị đơn vị Độ Celsius. Khi đọc nhiệt độ có ký hiệu này, bạn sẽ nói “degrees Celsius”. Ví dụ: “It’s 20 degrees Celsius today.” (Hôm nay là 20 độ C.)
  • °F (Degree Fahrenheit): Biểu thị đơn vị Độ Fahrenheit. Tương tự, bạn sẽ nói “degrees Fahrenheit”. Ví dụ: “The temperature might drop to 32 degrees Fahrenheit tonight.” (Nhiệt độ có thể giảm xuống 32 độ F vào tối nay.)
  • – (Negative): Dấu trừ, biểu thị nhiệt độ dưới 0. Khi thấy dấu này, bạn cần thêm từ “negative” trước số. Ví dụ: “The temperature is negative 5 degrees Celsius.” (Nhiệt độ là -5 độ C.)
  • + (Positive): Dấu cộng, biểu thị nhiệt độ trên 0. Mặc dù không phổ biến bằng dấu trừ, nhưng nó có thể được dùng để nhấn mạnh. Ví dụ: “The temperature is positive 5 degrees Celsius.” (Nhiệt độ là +5 độ C.)
  • ≈ (Approximately): Ký hiệu này có nghĩa là xấp xỉ, khoảng. Khi bạn muốn ước lượng nhiệt độ, bạn có thể dùng từ “approximately”. Ví dụ: “The room temperature is approximately 22°C.” (Nhiệt độ phòng khoảng 22 độ C.)
  • > (Greater than): Biểu thị lớn hơn. Dùng khi so sánh nhiệt độ. Ví dụ: “Temperatures today are greater than 25°C.” (Nhiệt độ hôm nay lớn hơn 25 độ C.)
  • < (Less than): Biểu thị nhỏ hơn. Ví dụ: “Temperatures tonight will be less than 0°C.” (Nhiệt độ tối nay nhỏ hơn 0 độ C.)
  • % (Percent): Mặc dù không trực tiếp là đơn vị nhiệt độ, phần trăm thường được dùng để chỉ độ ẩm tương đối trong dự báo thời tiết. “Humidity is 80 percent today.” (Độ ẩm hôm nay là 80 phần trăm.)
  • Δ (Delta): Ký hiệu này trong khoa học biểu thị sự thay đổi. Trong ngữ cảnh nhiệt độ, nó có thể chỉ sự thay đổi về nhiệt độ. “The delta in temperature (ΔT) from morning to afternoon was significant.” (Sự thay đổi nhiệt độ từ sáng đến chiều rất lớn.)

Việc nhận biết và đọc nhiệt độ cùng các ký hiệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn các thông tin liên quan đến thời tiết và khí hậu.

Cách đặt câu hỏi và trả lời về nhiệt độ trong tiếng Anh

Để có thể giao tiếp tự tin về thời tiết và nhiệt độ, bạn cần biết các cấu trúc câu hỏi và cách trả lời phổ biến. Việc này giúp bạn không chỉ đọc nhiệt độ trong tiếng Anh mà còn chủ động hỏi và nắm bắt thông tin.

Các cách hỏi về nhiệt độ:

  • Khi bạn muốn biết nhiệt độ hiện tại:
    • “What’s the temperature right now?” (Nhiệt độ hiện tại là bao nhiêu?)
    • “Can you tell me the current temperature?” (Bạn có thể cho tôi biết nhiệt độ hiện tại không?)
    • “What does the thermometer read today?” (Nhiệt kế hôm nay chỉ bao nhiêu độ?)
  • Khi bạn muốn biết dự báo nhiệt độ:
    • “What’s the forecast for tomorrow’s temperature?” (Dự báo nhiệt độ ngày mai là bao nhiêu?)
    • “What’s the expected high for today?” (Nhiệt độ cao nhất dự kiến hôm nay là bao nhiêu?)
    • “Do you have any idea what the temperature will be like this evening?” (Bạn có biết nhiệt độ tối nay sẽ như thế nào không?)
  • Khi hỏi về một phạm vi nhiệt độ:
    • “Could you inform me about today’s expected temperature range?” (Bạn có thể thông báo cho tôi biết khoảng nhiệt độ dự kiến hôm nay không?)

Các cách trả lời về nhiệt độ:

  • Nói về nhiệt độ hiện tại:
    • “The temperature is currently sitting at 25 degrees Celsius.” (Nhiệt độ hiện tại là 25 độ C.)
    • “It’s quite chilly outside, about 5 degrees Celsius.” (Bên ngoài khá lạnh, khoảng 5 độ C.)
    • “It’s a pleasant 72 degrees Fahrenheit here.” (Ở đây nhiệt độ dễ chịu 72 độ F.)
  • Nói về nhiệt độ dự kiến:
    • “We’re expecting it to heat up to around 30 degrees Fahrenheit by this afternoon.” (Chúng tôi kỳ vọng nhiệt độ sẽ tăng lên khoảng 30 độ F vào chiều nay.)
    • “The thermometer shows a steady 22 degrees in the room.” (Nhiệt kế chỉ 22 độ ổn định trong phòng.)
    • “The low tonight will be -10 degrees Celsius, so bundle up!” (Nhiệt độ thấp nhất tối nay sẽ là -10 độ C, hãy mặc ấm vào!)
  • Nói về các mức nhiệt độ cực đoan:
    • “Last night, it dropped to a freezing -10 degrees Celsius!” (Đêm qua, nhiệt độ đã giảm xuống tới -10 độ C lạnh giá!)
    • “It felt boiling hot, probably around 40 degrees Celsius.” (Cảm giác nóng như sôi, có lẽ khoảng 40 độ C.)

Việc sử dụng linh hoạt các cụm từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi diễn đạt nhiệt độ và thảo luận về thời tiết trong tiếng Anh.

Những lưu ý quan trọng khi nói về nhiệt độ bằng tiếng Anh

Để thành thạo cách đọc nhiệt độ trong tiếng Anh và tránh những hiểu lầm không đáng có, bạn cần ghi nhớ một số lưu ý quan trọng sau:

  • Luôn rõ ràng về đơn vị đo: Như đã đề cập, Celsius và Fahrenheit là hai thang đo chính. Khi giao tiếp với người nước ngoài hoặc trong các tình huống mà ngữ cảnh không hoàn toàn rõ ràng, hãy luôn thêm “Celsius” hoặc “Fahrenheit” sau số độ. Ví dụ, thay vì chỉ nói “It’s 30 degrees”, hãy nói “It’s 30 degrees Celsius” hoặc “It’s 86 degrees Fahrenheit“. Điều này đặc biệt quan trọng để tránh nhầm lẫn về mức độ nóng/lạnh, vì 30°C là ấm áp trong khi 30°F là rất lạnh.
  • Sử dụng “degrees” đúng cách: Từ “degrees” (độ) thường được sử dụng sau con số, nhưng có thể lược bỏ nếu số độ đi kèm với ký hiệu °C hoặc °F trong văn bản viết. Trong giao tiếp nói, “degrees” thường được dùng. Ví dụ, “20 degrees Celsius” là cách nói phổ biến nhất. Tránh nói “20 Celsius” mà không có “degrees”.
  • Phân biệt nhiệt độ “âm” và “dương”: Khi nhiệt độ dưới 0, bạn phải sử dụng từ “negative” hoặc “minus” trước con số. Ví dụ: “-5°C” sẽ là “negative five degrees Celsius” hoặc “minus five degrees Celsius“. Với nhiệt độ trên 0, không cần thêm từ “positive”, bạn chỉ cần nói con số và “degrees”.
  • Văn hóa sử dụng: Hãy nhớ rằng hầu hết thế giới sử dụng Celsius, trong khi Hoa Kỳ vẫn là quốc gia nổi bật sử dụng Fahrenheit. Khi nói chuyện với người từ Mỹ, hãy cố gắng chuyển đổi sang Fahrenheit nếu có thể, hoặc ít nhất là đề cập rõ đơn vị bạn đang dùng. Điều này thể hiện sự tôn trọng và giúp giao tiếp suôn sẻ hơn khi đọc nhiệt độ.
  • Các từ mô tả mức độ: Bên cạnh việc nói số độ chính xác, bạn cũng có thể dùng các tính từ mô tả như “chilly” (lạnh lẽo), “mild” (ôn hòa), “scorching” (nóng bỏng), “freezing” (lạnh cóng) để thêm sắc thái cho câu chuyện về nhiệt độ.
  • Tránh dùng ký hiệu trong văn nói: Các ký hiệu như >, <, ≈ chủ yếu dùng trong văn viết hoặc các tài liệu kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn nên dùng các từ như “greater than”, “less than”, “approximately” để diễn đạt nhiệt độ.

Việc lưu ý những điểm trên sẽ giúp bạn tự tin hơn và tránh những sai sót khi nói về nhiệt độ bằng tiếng Anh, từ đó nâng cao kỹ năng giao tiếp tổng thể của mình.

Bài tập thực hành: Củng cố kỹ năng đọc nhiệt độ

Để củng cố kiến thức về cách đọc nhiệt độ trong tiếng Anh và các từ vựng liên quan, bạn hãy hoàn thành các câu dưới đây bằng cách chọn từ hoặc cụm từ phù hợp. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng kiến thức một cách tự nhiên.

Hoàn thành câu sử dụng từ vựng phù hợp:

  1. The weather today is quite __________; I think it’s only about 10 degrees Celsius. (chilly/warm)
  2. Last night, the temperature __________ to -5 degrees, causing the roads to be slippery. (froze/boiled)
  3. According to the forecast, the __________ will be approximately 30 degrees Celsius tomorrow. (temperature/humidity)
  4. In the desert, daytime temperatures can __________ to extremely high levels. (soar/drop)
  5. During the winter, the __________ can reach very low temperatures, often below freezing point. (heat/temperature)
  6. My __________ shows that the room temperature is a comfortable 22 degrees Celsius. (thermometer/heat)
  7. When water __________, it reaches a temperature of 100 degrees Celsius. (boils/freezes)
  8. The __________ in the jungle can make it feel hotter than it actually is. (humidity/frost)
  9. It feels __________ outside today, maybe we should turn on the heater. (overcast/cold)
  10. In the early morning, you can often see __________ on the grass, a sign of cold weather. (frost/boiling)

Thực hành đọc nhiệt độ bằng tiếng AnhThực hành đọc nhiệt độ bằng tiếng Anh

Đáp án:

  1. chilly
  2. froze
  3. temperature
  4. soar
  5. temperature
  6. thermometer
  7. boils
  8. humidity
  9. cold
  10. frost

Thành ngữ và cách diễn đạt thú vị về nhiệt độ

Bên cạnh việc đọc nhiệt độ trong tiếng Anh một cách trực tiếp, tiếng Anh còn có nhiều thành ngữ và cụm từ thú vị liên quan đến nhiệt độ, thường được dùng để mô tả cảm xúc, tình huống hoặc tính cách. Việc học những cách diễn đạt này sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và phong phú hơn.

  • Break a sweat: Nghĩa đen là “đổ mồ hôi”. Thành ngữ này dùng để chỉ việc làm gì đó dễ dàng, không tốn nhiều công sức hay nỗ lực. Ví dụ: “He finished the difficult task without breaking a sweat.” (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ khó khăn mà không hề tốn sức.)
  • Blow hot and cold: Nghĩa là lúc thế này, lúc thế khác; không nhất quán, thay đổi ý kiến liên tục. Ví dụ: “His opinions on the project blow hot and cold, making it hard to know what he really wants.” (Ý kiến của anh ấy về dự án lúc thế này lúc thế khác, khiến khó mà biết anh ấy thực sự muốn gì.)
  • Give someone the cold shoulder: Cố tình phớt lờ, đối xử lạnh nhạt với ai đó. Ví dụ: “After their argument, she gave him the cold shoulder for days.” (Sau cuộc cãi vã, cô ấy lạnh nhạt với anh ấy suốt mấy ngày.)
  • In hot water: Gặp rắc rối, trong tình huống khó khăn. Ví dụ: “He’s in hot water with his boss for missing the deadline.” (Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp vì lỡ hạn chót.)
  • Leave someone cold: Không gây ấn tượng, không khiến ai đó hứng thú. Ví dụ: “His attempts at humor left the audience cold.” (Những nỗ lực gây hài của anh ấy không làm khán giả hứng thú.)
  • Make someone’s blood run cold: Làm ai đó sợ hãi tột độ. Ví dụ: “The ghost story made my blood run cold.” (Câu chuyện ma làm tôi sợ phát khiếp.)
  • Strike while the iron is hot: Nắm bắt cơ hội khi còn có thể, hành động ngay khi thời cơ đến. Ví dụ: “The job offer is great; you should strike while the iron is hot and accept it.” (Lời mời làm việc rất tốt; bạn nên chớp lấy cơ hội vàng này.)
  • The heat is on: Tình huống trở nên căng thẳng, áp lực gia tăng. Ví dụ: “With the deadline approaching, the heat is on for the whole team.” (Khi hạn chót đến gần, áp lực đang đè nặng lên toàn đội.)

Việc thêm những thành ngữ này vào vốn từ vựng sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và sâu sắc hơn, không chỉ dừng lại ở việc đọc nhiệt độ mà còn thấu hiểu các sắc thái biểu cảm trong tiếng Anh.

Các câu hỏi thường gặp (FAQs)

  1. Làm thế nào để nói nhiệt độ dưới 0 độ C trong tiếng Anh?
    Bạn có thể nói “negative [số] degrees Celsius” hoặc “minus [số] degrees Celsius”. Ví dụ: -5°C là “negative five degrees Celsius” hoặc “minus five degrees Celsius”.

  2. Từ “degrees” có luôn cần thiết khi nói về nhiệt độ không?
    Trong văn nói, từ “degrees” thường được sử dụng. Trong văn viết, khi có ký hiệu °C hoặc °F, bạn có thể lược bỏ từ “degrees”. Tuy nhiên, việc sử dụng “degrees” luôn giúp câu rõ ràng hơn khi bạn muốn đọc nhiệt độ trong tiếng Anh.

  3. Điểm đóng băng và điểm sôi của nước trên thang đo Fahrenheit là bao nhiêu?
    Trên thang đo Fahrenheit, nước đóng băng ở 32°F (thirty-two degrees Fahrenheit) và sôi ở 212°F (two hundred twelve degrees Fahrenheit).

  4. Khi nào thì nên sử dụng Celsius và khi nào nên sử dụng Fahrenheit?
    Hầu hết các quốc gia trên thế giới, bao gồm Việt Nam, sử dụng Celsius trong mọi lĩnh vực. Fahrenheit chủ yếu được sử dụng tại Hoa Kỳ và một số lãnh thổ nhỏ khác. Khi giao tiếp với người Mỹ, bạn nên dùng Fahrenheit hoặc nêu rõ cả hai đơn vị.

  5. Có cách nào để dễ dàng ghi nhớ cách chuyển đổi giữa Celsius và Fahrenheit không?
    Một mẹo nhỏ là nhớ rằng 0°C tương đương với 32°F, và cứ mỗi 5°C tăng lên thì tương đương với 9°F. Điều này giúp bạn ước tính nhanh mà không cần công thức chính xác.

  6. “Humid” và “humidity” khác nhau như thế nào?
    “Humid” là tính từ (ẩm ướt, có độ ẩm cao), ví dụ: “The weather is very humid today.” “Humidity” là danh từ (độ ẩm), ví dụ: “The high humidity makes it feel hotter.”

  7. Ngoài “hot” và “cold”, còn những từ nào khác để mô tả nhiệt độ khắc nghiệt không?
    Có, bạn có thể dùng “scorching” (nóng bỏng), “sweltering” (nóng bức, ngột ngạt), “freezing” (lạnh cóng), “bitterly cold” (lạnh buốt) để diễn đạt nhiệt độ một cách mạnh mẽ hơn.

  8. Tại sao đôi khi người ta chỉ nói “It’s 20 degrees” mà không đề cập Celsius hay Fahrenheit?
    Trong giao tiếp hàng ngày, nếu ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: đang ở một quốc gia chỉ dùng Celsius), người nói có thể lược bỏ đơn vị để câu ngắn gọn hơn. Tuy nhiên, điều này có thể gây nhầm lẫn nếu người nghe không quen với thang đo phổ biến ở đó.

  9. “Heatwave” và “cold snap” có nghĩa là gì?
    “Heatwave” (sóng nhiệt) là một giai đoạn thời tiết cực kỳ nóng kéo dài. “Cold snap” (đợt lạnh đột ngột) là một khoảng thời gian ngắn có thời tiết rất lạnh bất thường. Đây là những cụm từ hữu ích khi bạn nói về nhiệt độ tổng thể của một giai đoạn.

  10. Có thành ngữ tiếng Anh nào liên quan đến nhiệt độ thể hiện sự tức giận không?
    Có, ví dụ “lose your cool” có nghĩa là mất bình tĩnh, nổi giận. “Hot-headed” là tính từ chỉ người nóng nảy, bốc đồng.

Việc đọc nhiệt độ trong tiếng Anh không chỉ là kỹ năng cơ bản mà còn mở ra cánh cửa để bạn hiểu sâu hơn về văn hóa và cách diễn đạt của người bản xứ. Với những kiến thức và hướng dẫn từ Anh ngữ Oxford trong bài viết này, hy vọng bạn đã có đủ công cụ để tự tin khi nói về nhiệt độ trong mọi tình huống. Hãy luyện tập thường xuyên để biến những kiến thức này thành phản xạ tự nhiên.