Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp của Anh ngữ Oxford! Phrasal verb luôn là một trong những thử thách lớn đối với người học tiếng Anh, và các phrasal verb Call không phải là ngoại lệ. Nắm vững những cụm động từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chuẩn xác hơn rất nhiều. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng các động từ ghép với “Call” phổ biến nhất.
Khám Phá Phrasal Verb: Cụm Động Từ Cơ Bản Cần Nắm Vững
Phrasal verb, hay còn gọi là cụm động từ, là sự kết hợp giữa một động từ (verb) và một giới từ (preposition) hoặc một trạng từ (adverb), hoặc cả hai. Khi kết hợp, ý nghĩa của cụm động từ thường khác hoàn toàn so với ý nghĩa ban đầu của động từ gốc và giới từ/trạng từ riêng lẻ. Ví dụ, “call” có nghĩa là gọi điện, nhưng khi kết hợp với “off” thành “call off” lại mang nghĩa hủy bỏ.
Việc hiểu và sử dụng chính xác các phrasal verb là yếu tố quan trọng giúp bạn nâng cao khả năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Anh. Chúng xuất hiện rất nhiều trong cả văn nói lẫn văn viết hàng ngày, từ các cuộc trò chuyện thân mật đến các bài báo chính luận hay các tài liệu học thuật. Thống kê cho thấy có đến hàng ngàn phrasal verb trong tiếng Anh, và việc tập trung vào những cụm từ thông dụng, đặc biệt là các phrasal verb Call như trong bài viết này, sẽ mang lại hiệu quả cao cho quá trình học tập của bạn.
Những Phrasal Verb Call Phổ Biến và Cách Dùng Chi Tiết
Động từ “call” có thể kết hợp với nhiều giới từ và trạng từ khác nhau để tạo ra những cụm động từ mang ý nghĩa đa dạng. Dưới đây là những phrasal verb Call bạn nên biết để làm phong phú thêm vốn từ của mình.
Call at: Dừng Chân Tại Một Địa Điểm Ngắn Ngủi
Phrasal verb “Call at” thường được sử dụng để mô tả hành động một phương tiện giao thông (tàu hỏa, xe buýt, thuyền) dừng lại tại một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian ngắn. Nó ngụ ý một điểm dừng tạm thời trên một lộ trình dài hơn.
Ví dụ: The express train will be calling at Hue Station for a brief moment before continuing its journey north. (Chuyến tàu tốc hành sẽ ghé ga Huế trong chốc lát trước khi tiếp tục hành trình về phía bắc.)
Ví dụ: Our tour bus called at a small village to let passengers stretch their legs and buy some local souvenirs. (Xe buýt du lịch của chúng tôi đã dừng chân tại một ngôi làng nhỏ để hành khách thư giãn và mua một vài món quà lưu niệm địa phương.)
- Sáng Tạo Tuyệt Vời Từ Vật Dụng Tái Chế Đồ Cũ
- Chọn Lựa Trung Tâm Tiếng Anh Châu Đốc Chất Lượng
- Nắm Vững Cấu Trúc Decide Trong Tiếng Anh Hiệu Quả
- Phân Biệt và Sử Dụng Mr, Mrs, Ms, Miss Chính Xác
- Nắm Vững Collocations Chủ Đề Phim Ảnh để Chinh Phục IELTS Speaking
Call away: Yêu Cầu Ai Đó Rời Bỏ Công Việc Hiện Tại
Cấu trúc phổ biến của cụm động từ này là “call somebody away“. Nó có nghĩa là yêu cầu một người ngừng công việc hoặc hoạt động họ đang làm để đi đến một nơi khác hoặc thực hiện một nhiệm vụ khác, thường là khẩn cấp hoặc quan trọng.
Sự xuất hiện của cụm từ này thường ngụ ý một sự gián đoạn không mong muốn đối với hoạt động hiện tại của người đó. Điều này có thể xảy ra trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc đến cuộc sống cá nhân.
Ví dụ: The doctor was called away from his dinner to attend to an emergency patient at the hospital. (Bác sĩ được gọi rời bữa tối để cấp cứu một bệnh nhân khẩn cấp tại bệnh viện.)
Ví dụ: She had to be called away from the meeting to handle a crisis in her department. (Cô ấy phải rời cuộc họp để giải quyết một cuộc khủng hoảng trong phòng ban của mình.)
Gọi ai đó rời đi
Call back: Gọi Lại Điện Thoại hoặc Gợi Nhớ Kí Ức
Call back mang hai ý nghĩa chính. Nghĩa phổ biến nhất là “gọi điện thoại lại cho ai đó” hoặc “gọi lại cho người đã gọi cho bạn trước đó”. Đây là một cụm từ thông dụng trong giao tiếp điện thoại hàng ngày. Cấu trúc có thể là “call back” hoặc “call somebody back“.
Ví dụ: I missed your call earlier; I’ll call you back in ten minutes. (Tôi lỡ cuộc gọi của bạn lúc nãy; tôi sẽ gọi lại cho bạn trong mười phút nữa.)
Ví dụ: The customer service representative said she would call back once she had the information. (Đại diện dịch vụ khách hàng nói cô ấy sẽ gọi lại ngay khi có thông tin.)
Ngoài ra, “call back” cũng có thể mang nghĩa ít phổ biến hơn là “gợi nhớ” hoặc “khiến ai đó nhớ lại điều gì đó”. Trong ngữ cảnh này, nó gần nghĩa với “call up“.
Ví dụ: The old song called back memories of my high school days. (Bài hát cũ gợi lại những kí ức về thời trung học của tôi.)
Call for: Đòi Hỏi, Yêu Cầu Hoặc Đón Ai Đó
Cụm từ “Call for” có nhiều ý nghĩa quan trọng và được sử dụng rộng rãi.
Một nghĩa phổ biến là “đòi hỏi”, “yêu cầu” hoặc “kêu gọi” một điều gì đó xảy ra, thường là một yêu cầu công khai hoặc chính thức. Điều này có thể áp dụng cho các hành động, quyết định, hoặc sự kiện.
Ví dụ: The current situation calls for immediate action from the government. (Tình hình hiện tại đòi hỏi hành động tức thì từ chính phủ.)
Ví dụ: Many environmental groups have called for stricter regulations on industrial waste. (Nhiều nhóm môi trường đã kêu gọi các quy định chặt chẽ hơn đối với chất thải công nghiệp.)
Nghĩa thứ hai của “Call for” là “cần” hoặc “đòi hỏi” một cái gì đó. Điều này thường ám chỉ rằng một tình huống hoặc một nhiệm vụ yêu cầu một yếu tố, kỹ năng, hoặc phẩm chất cụ thể để thành công.
Ví dụ: This recipe calls for fresh basil, not dried. (Công thức này cần húng quế tươi, không phải húng quế khô.)
Ví dụ: Becoming a successful entrepreneur calls for a great deal of perseverance and innovation. (Trở thành một doanh nhân thành công đòi hỏi rất nhiều sự kiên trì và đổi mới.)
Cuối cùng, “Call for” còn có nghĩa là “đón” ai đó để đi đâu đó cùng nhau. Đây là một cách dùng khá thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: I’ll call for you at seven o’clock tonight so we can go to the concert together. (Tôi sẽ đón bạn lúc bảy giờ tối nay để chúng ta có thể đi xem buổi hòa nhạc cùng nhau.)
Ý nghĩa đa dạng của Call for
Call forth: Gây Ra Một Phản Ứng Cụ Thể
Cụm động từ “call forth” có nghĩa là tạo ra, gợi ra hoặc gây ra một phản ứng, cảm xúc hoặc hành động cụ thể từ ai đó hoặc từ một tình huống. Nó thường ngụ ý một sự kích thích dẫn đến một kết quả rõ ràng.
Ví dụ: The speaker’s powerful words called forth a standing ovation from the audience. (Những lời lẽ hùng hồn của diễn giả đã tạo ra một tràng vỗ tay đứng từ khán giả.)
Ví dụ: His rude comment called forth an angry response from his colleague. (Bình luận thô lỗ của anh ấy đã gây ra một phản ứng tức giận từ đồng nghiệp của anh ta.)
Call in: Gọi Điện Thoại Đến Nơi Làm Việc hoặc Ghé Thăm
Call in cũng có nhiều nghĩa. Phổ biến nhất là “gọi điện thoại đến một nơi”, đặc biệt là nơi làm việc, để thông báo điều gì đó, ví dụ như xin nghỉ ốm hoặc cung cấp thông tin.
Ví dụ: My colleague called in sick this morning, so I have to cover his shift. (Đồng nghiệp của tôi gọi điện xin nghỉ ốm sáng nay, nên tôi phải làm thay ca của anh ấy.)
Ví dụ: The radio station invited listeners to call in with their opinions on the current events. (Đài phát thanh mời thính giả gọi điện để bày tỏ ý kiến về các sự kiện hiện tại.)
Ngoài ra, “call in” còn có nghĩa là “ghé thăm” một nơi nào đó trong thời gian ngắn, thường là trên đường đi đến một nơi khác hoặc để giải quyết một việc nhanh chóng.
Ví dụ: We decided to call in at the bakery for some fresh bread on our way home. (Chúng tôi quyết định ghé vào tiệm bánh để mua ít bánh mì tươi trên đường về nhà.)
Call off: Hủy Bỏ Một Kế Hoạch Hoặc Sự Kiện
Call off là một trong những phrasal verb Call rất thông dụng, mang nghĩa “hủy bỏ” một sự kiện, kế hoạch, hoặc một hoạt động đã được lên lịch. Nó thường được sử dụng khi một quyết định ngừng diễn ra điều gì đó được đưa ra.
Ví dụ: The outdoor concert was called off due to the unexpected heavy rain. (Buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hủy bỏ do mưa lớn bất ngờ.)
Ví dụ: They had to call off the search for the missing hiker because of the approaching storm. (Họ phải ngừng tìm kiếm người đi bộ mất tích vì cơn bão đang đến gần.)
Call on: Kêu Gọi, Yêu Cầu Hoặc Thăm Viếng Ai Đó
Cụm từ “call on” cũng mang nhiều sắc thái ý nghĩa. Một nghĩa phổ biến là “yêu cầu” hoặc “kêu gọi” ai đó làm điều gì đó, thường là một lời kêu gọi công khai hoặc mang tính chất trách nhiệm.
Ví dụ: The principal decided to call on the students to participate actively in the school clean-up day. (Hiệu trưởng quyết định kêu gọi học sinh tích cực tham gia ngày dọn dẹp trường học.)
Ví dụ: The nation called on its young people to contribute to the development of the country. (Quốc gia kêu gọi thế hệ trẻ đóng góp vào sự phát triển của đất nước.)
Nghĩa thứ hai là “ghé thăm” hoặc “thăm viếng” ai đó, thường là mang tính chất trang trọng hoặc chính thức hơn một chuyến thăm thông thường.
Ví dụ: As part of her diplomatic tour, the ambassador will call on several local leaders. (Trong khuôn khổ chuyến công du ngoại giao, đại sứ sẽ thăm viếng một số nhà lãnh đạo địa phương.)
Ví dụ: It’s customary to call on elderly relatives during the New Year holiday. (Việc thăm viếng họ hàng lớn tuổi trong dịp Tết là một phong tục.)
Call up: Gợi Nhớ Kí Ức, Gọi Điện Thoại Hoặc Gọi Nhập Ngũ
Call up cũng có nhiều ý nghĩa. Nghĩa đầu tiên và rất phổ biến là “gợi nhớ” một điều gì đó quay trở lại tâm trí bạn, thường là ký ức, hình ảnh hoặc cảm xúc.
Ví dụ: The old photograph called up vivid memories of my grandmother’s house. (Bức ảnh cũ gợi lên những ký ức sống động về ngôi nhà của bà tôi.)
Ví dụ: Listening to that song always calls up feelings of nostalgia for my childhood. (Nghe bài hát đó luôn gợi lên cảm giác hoài niệm về tuổi thơ tôi.)
Ngoài ra, call up còn có thể có nghĩa là “gọi điện thoại cho ai đó”, tương tự như “call” hoặc “call back” nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ: I need to call up my mom tonight to tell her the good news. (Tôi cần gọi điện cho mẹ tôi tối nay để báo tin vui.)
Một nghĩa khác, đặc biệt trong ngữ cảnh quân sự, là “gọi nhập ngũ” hoặc “triệu tập” ai đó vào quân đội.
Ví dụ: During the war, many young men were called up to serve their country. (Trong chiến tranh, nhiều thanh niên đã được gọi nhập ngũ để phục vụ đất nước.)
Call upon: Yêu Cầu hoặc Kêu Gọi Một Cách Trang Trọng
Cụm động từ “call upon” có ý nghĩa tương tự như “call on” nhưng thường mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn. Nó được dùng để yêu cầu hoặc kêu gọi một người nào đó thực hiện một hành động, hoặc để mời ai đó phát biểu, trình bày.
Ví dụ: The chairman called upon the committee members to present their findings. (Chủ tịch yêu cầu các thành viên ủy ban trình bày phát hiện của họ.)
Ví dụ: We call upon the international community to provide humanitarian aid to the affected regions. (Chúng tôi kêu gọi cộng đồng quốc tế cung cấp viện trợ nhân đạo cho các khu vực bị ảnh hưởng.)
Sự trang trọng của Call upon
Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Các Phrasal Verb Call
Khi học và áp dụng các phrasal verb Call, có một số điểm quan trọng cần lưu ý để sử dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên.
Tính Tách Rời (Separable và Inseparable)
Một số phrasal verb có thể tách rời, nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa động từ và giới từ/trạng từ (ví dụ: call somebody back), trong khi những cụm khác lại không thể tách rời (ví dụ: call at). Việc nắm vững tính tách rời của từng cụm từ là rất quan trọng để tránh lỗi ngữ pháp. Đối với các phrasal verb Call mà tân ngữ là đại từ, tân ngữ bắt buộc phải đứng giữa động từ và giới từ/trạng từ (ví dụ: call him back, không phải call back him).
Ngữ Cảnh Sử Dụng
Mỗi phrasal verb, dù cùng một động từ gốc “call”, lại có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào giới từ hoặc trạng từ đi kèm. Việc hiểu rõ ngữ cảnh mà cụm động từ đó được sử dụng là chìa khóa để chọn đúng cụm từ. Đọc nhiều ví dụ và đặt cụm từ vào các tình huống thực tế sẽ giúp bạn cảm nhận được sắc thái ý nghĩa của chúng.
Phương Pháp Học Phrasal Verb Hiệu Quả
Việc ghi nhớ một lượng lớn các phrasal verb có thể là một thách thức, nhưng với những phương pháp phù hợp, bạn hoàn toàn có thể chinh phục chúng.
Học Theo Động Từ Chính
Như cách chúng ta đang tìm hiểu các phrasal verb Call trong bài viết này, việc học các cụm động từ dựa trên một động từ chính (như “bring”, “take”, “get”, “have” hay “call”) là một phương pháp có hệ thống. Phương pháp này giúp bạn gom nhóm các cụm từ có chung một gốc, từ đó dễ dàng so sánh và phân biệt ý nghĩa của chúng. Tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng bạn không chỉ học thuộc lòng mà còn phải hiểu sâu sắc từng nghĩa riêng biệt để tránh nhầm lẫn.
Học Theo Chủ Đề
Một cách hiệu quả khác là học các phrasal verb theo chủ đề. Ví dụ, bạn có thể nhóm các cụm từ liên quan đến công việc, du lịch, sức khỏe, hoặc giao tiếp. Khi học theo chủ đề, bạn không chỉ ghi nhớ phrasal verb mà còn mở rộng vốn từ vựng liên quan, tạo ra một mạng lưới kiến thức chặt chẽ hơn. Việc học theo chủ đề giúp bạn hình dung các tình huống cụ thể mà cụm từ được sử dụng, từ đó dễ dàng áp dụng vào thực tế.
Học Qua Văn Cảnh và Thực Hành
Việc đọc báo, nghe podcast, xem phim hoặc các chương trình truyền hình tiếng Anh là những cách tuyệt vời để tiếp xúc với phrasal verb trong văn cảnh tự nhiên. Khi gặp một cụm từ mới, hãy cố gắng đoán nghĩa dựa trên ngữ cảnh trước khi tra từ điển. Sau đó, hãy chủ động sử dụng chúng trong các câu của riêng bạn, luyện nói và viết để củng cố kiến thức. Việc thực hành liên tục là yếu tố then chốt để biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động.
Sử Dụng Flashcards và Ứng Dụng Học Tập
Flashcards là công cụ học từ vựng truyền thống nhưng vẫn rất hiệu quả. Bạn có thể viết phrasal verb ở một mặt và nghĩa cùng ví dụ ở mặt còn lại. Các ứng dụng học tiếng Anh hiện đại cũng cung cấp nhiều tính năng hữu ích để luyện tập phrasal verb thông qua các trò chơi, bài tập tương tác, giúp việc học trở nên thú vị và bớt nhàm chán hơn.
Bảng Tóm Tắt Các Phrasal Verb Call Quan Trọng
Để tiện theo dõi và ôn tập, dưới đây là bảng tổng hợp các phrasal verb Call cùng với ý nghĩa chính của chúng:
| Phrasal Verb | Ý Nghĩa Chính | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| Call at | Dừng lại (tàu, xe) tại một địa điểm trong thời gian ngắn. | The train will call at the next station. |
| Call away | Yêu cầu ai đó rời khỏi công việc/nơi đang ở để đi nơi khác. | She was called away from the meeting. |
| Call back | Gọi điện thoại lại cho ai đó; gợi nhớ kí ức. | I’ll call you back in an hour. |
| Call for | Đòi hỏi, yêu cầu công khai; cần một cái gì đó; đón ai đó. | This situation calls for caution. |
| Call forth | Gây ra, tạo ra một phản ứng/cảm xúc cụ thể. | His speech called forth strong emotions. |
| Call in | Gọi điện thoại đến một nơi (đặc biệt là nơi làm việc); ghé thăm ngắn. | He had to call in sick. |
| Call off | Hủy bỏ một sự kiện hoặc kế hoạch. | The game was called off due to rain. |
| Call on | Yêu cầu/kêu gọi ai đó làm điều gì; ghé thăm (trang trọng). | We call on everyone to help. |
| Call up | Gợi nhớ kí ức; gọi điện thoại; gọi nhập ngũ. | The photo called up old memories. |
| Call upon | Yêu cầu/kêu gọi ai đó làm điều gì một cách trang trọng. | The judge called upon the witness. |
Bài Tập Thực Hành Cụm Động Từ Call
Nối các phrasal verb sau đây với nghĩa phù hợp của chúng. Lưu ý: một phrasal verb có thể nối với nhiều nghĩa và ngược lại, một nghĩa có thể nối với nhiều phrasal verb.
| 1. Call at | A. Yêu cầu hoặc kêu gọi ai đó làm điều gì đó |
|---|---|
| 2. Call away | B. Yêu cầu ai đó dừng việc họ đang làm và đi đến một nơi khác |
| 3. Call back | C. Để mang một cái gì đó trở lại tâm trí của bạn |
| 4. Call for | D. Hủy một cái gì đó |
| 5. Call forth | E. Dừng tại một địa điểm trong thời gian ngắn |
| 6. Call in | F. Gọi lại cho ai đó |
| 7. Call off | G. Để tạo ra một phản ứng cụ thể |
| 8. Call on | H. Để đón ai đó để đi đâu đó / cần một cái gì đó |
| 9. Call up | I. Gọi điện thoại cho một nơi, đặc biệt là nơi làm việc |
| 10. Call upon | J. Gợi nhớ ký ức (ít phổ biến hơn) |
Đáp án:
- E
- B
- F, J
- H
- G
- I
- D
- A
- C, F (gọi điện thoại)
- A
Tổng Kết
Các phrasal verb Call là một phần không thể thiếu của tiếng Anh giao tiếp và học thuật. Việc nắm vững những cụm động từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Hãy thường xuyên ôn tập và thực hành qua các bài tập, ví dụ thực tế để củng cố kiến thức. Anh ngữ Oxford tin rằng với sự kiên trì và phương pháp học đúng đắn, bạn sẽ tự tin sử dụng các cụm động từ này một cách thành thạo.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Phrasal verb Call là gì?
Phrasal verb Call là những cụm động từ được hình thành bằng cách kết hợp động từ “call” với một giới từ hoặc trạng từ, tạo ra một ý nghĩa mới hoàn toàn khác so với động từ gốc “call” riêng lẻ. Ví dụ: call off (hủy bỏ), call for (đòi hỏi).
2. Làm thế nào để phân biệt “Call on” và “Call upon”?
Cả “Call on” và “Call upon” đều có nghĩa là “yêu cầu” hoặc “kêu gọi” ai đó làm điều gì. Tuy nhiên, “Call upon” thường mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với “Call on”. Trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.
3. Có phải tất cả các phrasal verb Call đều có thể tách rời không?
Không. Một số phrasal verb Call có thể tách rời (ví dụ: call somebody back), nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa động từ và giới từ/trạng từ. Nhưng một số khác lại không thể tách rời (ví dụ: call at), tân ngữ phải đứng sau cả cụm.
4. Phrasal verb Call nào thường được dùng trong ngữ cảnh công việc?
Trong ngữ cảnh công việc, các phrasal verb Call như “call in” (gọi điện báo ốm), “call off” (hủy bỏ cuộc họp/dự án), “call away” (bị gọi đi công việc khẩn cấp) được sử dụng rất phổ biến.
5. Làm thế nào để ghi nhớ nhiều phrasal verb Call hiệu quả?
Bạn nên học theo nhóm (theo động từ chính hoặc theo chủ đề), đặt cụm từ vào văn cảnh thực tế, tạo ví dụ của riêng mình và luyện tập thường xuyên qua các bài tập, nghe, nói, đọc, viết. Sử dụng flashcards hoặc ứng dụng học tập cũng là một cách hiệu quả.
6. Sự khác biệt giữa “Call for” và “Call forth” là gì?
“Call for” thường có nghĩa là “đòi hỏi”, “yêu cầu” một cái gì đó hoặc “cần” một điều kiện cụ thể. Trong khi đó, “call forth” mang nghĩa “gây ra”, “tạo ra” một phản ứng hoặc kết quả cụ thể từ một hành động hoặc tình huống.
7. Khi nào nên dùng “Call back” và “Call up” khi nói về điện thoại?
Cả hai đều có thể dùng để chỉ hành động gọi điện thoại. “Call back” đặc biệt nhấn mạnh việc gọi lại cho người đã gọi bạn. “Call up” (thường dùng ở Anh-Mỹ) đơn giản là gọi điện thoại cho ai đó. “Call up” cũng có nghĩa là gợi nhớ kí ức, và “call back” cũng có nghĩa này.
