Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp của Anh ngữ Oxford! Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững cách sử dụng các từ vựng và cấu trúc là vô cùng quan trọng. Một trong những từ gây không ít băn khoăn cho người học là worth, đặc biệt là khi nó kết hợp với động từ. Liệu chúng ta nên dùng worth to V hay Ving? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc nhất về worth, giúp bạn tự tin sử dụng từ này một cách chuẩn xác.

Định nghĩa cơ bản của Worth trong ngữ cảnh tiếng Anh

Theo từ điển Cambridge, từ worth (/wɜːθ/) được định nghĩa là một tính từ mang ý nghĩa “đáng giá”, “trị giá”. Từ này thường được dùng để mô tả giá trị của một vật, một sự vật nào đó, đặc biệt là về mặt tài chính hoặc tiền bạc. Nó cho biết một thứ có giá trị bao nhiêu tiền hoặc có giá trị tương đương với bao nhiêu tiền.

Ví dụ:

  • Chiếc xe cổ này trị giá hơn 500.000 đô la Mỹ.
  • Bộ sưu tập tem quý hiếm này được ước tính đáng giá hàng tỷ đồng.
  • Những món đồ trang sức bị đánh cắp có giá trị khoảng 200 triệu đồng đã được thu hồi.

Worth Ving: Quy tắc vàng khi Worth đi với động từ

Khi worth kết hợp với động từ, cấu trúc thường được sử dụng là “Worth Ving” (to be worth doing something). Đây là quy tắc quan trọng mà người học cần ghi nhớ để diễn tả một hành động, một việc làm nào đó đáng để thực hiện, đáng để bỏ công sức. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hành động đó mang lại lợi ích hoặc giá trị tương xứng với nỗ lực bỏ ra.

Ví dụ:

  • Chủ đề về biến đổi khí hậu thực sự đáng để thảo luận tại hội nghị quan trọng này.
  • Cuốn sách khoa học viễn tưởng mà tôi đã mượn bạn tuần trước rất đáng đọc, bạn nên tìm hiểu thêm.
  • Các môn học thuộc khối ngành STEM, bao gồm khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học, rất đáng được giảng dạy rộng rãi tại các trường học hiện nay, bởi vì chúng cung cấp kiến thức nền tảng quan trọng cho tương lai.

Các cấu trúc phổ biến với Worth và ví dụ minh họa

Ngoài cấu trúc cơ bản worth Ving, worth còn xuất hiện trong nhiều dạng cấu trúc khác, mỗi dạng lại mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như trong các bài viết.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cấu trúc “It’s worth V-ing”: Diễn tả sự xứng đáng của hành động

Cấu trúc It’s worth V-ing sử dụng chủ ngữ giả “it” để miêu tả một hành động cụ thể nào đó thực sự xứng đáng để bạn đầu tư thời gian, tiền bạc, hoặc công sức để thực hiện. Nó nhấn mạnh rằng lợi ích thu được từ hành động đó lớn hơn chi phí hoặc nỗ lực bỏ ra. Đây là một cách diễn đạt rất thông dụng trong tiếng Anh để đánh giá giá trị của một việc làm.

Ví dụ:

  • Đáng để dành 2 giờ mỗi ngày để học một ngôn ngữ mới; điều này sẽ mở ra nhiều cơ hội.
  • Đáng để sửa chiếc lều trước khi chúng ta đi cắm trại vào cuối tuần tới, đảm bảo chuyến đi suôn sẻ.
  • Đáng để thú nhận với Mai về những lỗi lầm của bạn, điều này sẽ giúp mối quan hệ tốt đẹp hơn.

Cấu trúc “To be worth it”: Nhấn mạnh giá trị tổng thể

Cấu trúc to be worth it có nghĩa là một việc nào đó đáng giá, xứng đáng với tổng thể công sức, nỗ lực, hoặc chi phí mà người nói đã bỏ ra. Khác với It’s worth V-ing tập trung vào hành động, to be worth it mang tính khái quát hơn, đánh giá toàn bộ trải nghiệm hoặc kết quả. Cấu trúc này thường dùng để đưa ra nhận định cuối cùng về sự hữu ích hay lợi ích của một điều gì đó.

Ví dụ:

  • Chiếc điện thoại thông minh này có giá 1000 đô la, nhưng các tính năng cao cấp và chất liệu bền bỉ của nó thực sự đáng giá.
  • Dự án này đòi hỏi rất nhiều công sức và sự cống hiến, nhưng cuối cùng, nó đã thành công và mọi nỗ lực đều đáng giá.
  • Tôi có nên mua ngôi nhà này không? – Không, nó không đáng tiền đâu.

Worth khi đóng vai trò là danh từ: Giá trị và tài sản

Mặc dù chủ yếu được biết đến với vai trò là tính từ, worth cũng có thể hoạt động như một danh từ trong tiếng Anh. Khi là danh từ, worth mang ý nghĩa là giá trị hay tài sản. Nó thường được dùng để chỉ tổng số tiền mà một người hay một công ty sở hữu, hoặc giá trị ước tính của một vật phẩm nào đó. Việc hiểu rõ cả hai vai trò này sẽ giúp bạn nhận diện và sử dụng worth một cách linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ:

  • Giá trị ước tính của những cổ vật bị đánh cắp vào tuần trước là khoảng 1 triệu đô la.
  • Giá trị tài sản ròng của anh ấy được cho là xấp xỉ 2 tỷ đô la, một con số ấn tượng.
  • Anh ấy đã chứng minh được giá trị của mình với công ty bằng cách đấu thầu thành công hai dự án lớn, mang lại lợi nhuận cao.

So sánh Worth với Deserve: Điểm khác biệt tinh tế

Khi được dịch sang tiếng Việt, cả worthdeserve đều có thể mang ý nghĩa là “xứng đáng” hoặc “đáng giá”. Chính vì sự tương đồng này mà nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa hai từ. Tuy nhiên, có một vài điểm khác biệt cốt lõi về ngữ cảnh và đối tượng sử dụng mà chúng ta cần lưu ý để phân biệt rõ ràng.

  • Worth (tính từ): Thường được dùng để nêu giá trị của một vật nào đó bằng đơn vị tiền tệ, hoặc để diễn tả một việc xứng đáng với thời gian, công sức, tiền bạc đã bỏ ra. Nó tập trung vào sự đổi lại, lợi ích nhận được.
  • Deserve (động từ): Diễn tả một người, một việc xứng đáng nhận được một điều gì đó (thường là sự khen ngợi, phần thưởng, sự công nhận, hoặc đôi khi là sự trừng phạt) do những hành động hoặc phẩm chất của họ. Nó tập trung vào quyền được nhận một điều gì đó.

Hình ảnh minh họa sự khác biệt giữa Worth và Deserve trong tiếng Anh, giúp người học dễ dàng nắm bắt ngữ nghĩa và cách dùng chính xác của hai từ này.Hình ảnh minh họa sự khác biệt giữa Worth và Deserve trong tiếng Anh, giúp người học dễ dàng nắm bắt ngữ nghĩa và cách dùng chính xác của hai từ này.

Ví dụ:

  • Dành 1 năm học ở Mỹ thì thực sự xứng đáng với chi phí và trải nghiệm thu được. (Worth)
  • Nam xứng đáng nhận được lời khen ngợi cho những đóng góp lớn lao của anh ấy cho dự án này. (Deserve)

Phân biệt Worth và Worthwhile: Khi nào sử dụng từ nào?

Hai từ worthworthwhile đều có liên quan đến khái niệm giá trịsự xứng đáng, nhưng chúng có cách dùng và sắc thái ý nghĩa khác nhau. Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác trong các ngữ cảnh phù hợp.

  • Worth (tính từ): Thường đi sau các động từ như to be, seem, look. Nó dùng để diễn tả giá trị vật chất của một vật, hoặc miêu tả một việc nào đó xứng đáng để làm, thường liên quan đến sự đánh đổi (thời gian, tiền bạc, công sức).
  • Worthwhile (tính từ): Có thể đứng trước danh từ để bổ sung ý nghĩa cho danh từ đó (ví dụ: a worthwhile experience) và cũng có thể đi sau các động từ như to be, seem, look. Worthwhile thường dùng để diễn tả một vật, một việc nào đó hữu ích, có giá trị, mang lại lợi ích lâu dài hoặc ý nghĩa tích cực mà không nhất thiết phải tập trung vào khía cạnh tiền bạc hay sự đánh đổi.

Ví dụ:

  • Vé xem buổi hòa nhạc đó giá 100 đô la, nhưng nó thực sự rất đáng giá bởi trải nghiệm tuyệt vời. (Worth)
  • Anh ấy đã có được những kinh nghiệm hữu ích sau 1 năm làm việc ở vị trí quản lý cấp cao, giúp ích rất nhiều cho sự nghiệp. (Worthwhile)

Các cụm từ và thành ngữ thông dụng với Worth

Worth không chỉ xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp mà còn là một phần của nhiều cụm từ và thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, giúp ngôn ngữ trở nên tự nhiên và phong phú hơn. Việc nắm vững các cụm này không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa Anh ngữ.

  • For what it’s worth: Dù sao đi nữa, dù nó có giá trị hay không. Cụm từ này thường được dùng để đưa ra một ý kiến, lời khuyên, hoặc thông tin mà người nói không chắc chắn lắm về mức độ quan trọng hay hữu ích của nó, nhưng vẫn muốn chia sẻ.
    • Ví dụ: For what it’s worth, I think you made the right decision to leave that job. (Dù sao đi nữa, tôi nghĩ bạn đã đưa ra quyết định đúng đắn khi rời bỏ công việc đó.)
  • Worth one’s salt: Xứng đáng với đồng tiền bát gạo, làm tròn bổn phận. Cụm này thường dùng để nói về một người làm tốt công việc của mình và xứng đáng với mức lương hoặc vị trí đang có.
    • Ví dụ: Any manager worth their salt would address this issue immediately. (Bất kỳ người quản lý nào xứng đáng với vị trí của mình đều sẽ giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)
  • Worth a fortune/a pretty penny: Rất có giá trị, đáng giá một gia tài nhỏ/lớn. Diễn tả một vật phẩm có giá trị tiền bạc rất cao.
    • Ví dụ: Her antique jewelry collection is worth a fortune. (Bộ sưu tập trang sức cổ của cô ấy đáng giá cả một gia tài.)
  • Worth a try: Đáng để thử, dù không chắc chắn về kết quả.
    • Ví dụ: The new marketing strategy might not work, but it’s worth a try. (Chiến lược tiếp thị mới có thể không hiệu quả, nhưng nó đáng để thử.)

Lỗi thường gặp khi sử dụng Worth và cách khắc phục

Mặc dù worth là một từ thông dụng, người học vẫn có thể mắc phải một số lỗi cơ bản khi sử dụng. Nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao độ chính xác trong tiếng Anh. Một trong những lỗi phổ biến nhất là việc nhầm lẫn giữa worth to Vworth Ving, cũng như sự thiếu rõ ràng trong việc phân biệt worth với các từ đồng nghĩa khác.

  • Lỗi 1: Sử dụng “worth to V” thay vì “worth Ving”. Đây là lỗi thường gặp nhất, do ảnh hưởng từ cấu trúc adj + to V của một số tính từ khác. Tuy nhiên, với worth, cấu trúc chuẩn xác luôn là worth + Ving.
    • Sai: This movie is worth to watch.
    • Đúng: This movie is worth watching. (Bộ phim này đáng xem.)
  • Lỗi 2: Nhầm lẫn “worth” với “worthy”. Worthy cũng là một tính từ mang nghĩa “xứng đáng”, nhưng thường đi với of + Noun hoặc to be worthy to + V. Nó nhấn mạnh phẩm chất hoặc sự xứng đáng về mặt đạo đức/tôn trọng, không phải giá trị vật chất hay sự đánh đổi.
    • Ví dụ: He is worthy of praise. (Anh ấy xứng đáng nhận được lời khen.)
  • Lỗi 3: Không phân biệt rõ “worth” và “deserve”. Như đã phân tích, worth tập trung vào giá trị hoặc sự đánh đổi, trong khi deserve tập trung vào quyền được nhận một cái gì đó do hành động hoặc phẩm chất.
    • Sai: He is worth a reward for his hard work. (Ngụ ý anh ấy có giá trị một phần thưởng – sai ngữ pháp và ý nghĩa)
    • Đúng: He deserves a reward for his hard work. (Anh ấy xứng đáng nhận một phần thưởng cho sự làm việc chăm chỉ của mình.)

Để khắc phục, hãy luôn ghi nhớ cấu trúc worth Ving như một cụm cố định. Thực hành đặt câu với các ví dụ khác nhau và chú ý đến ngữ cảnh sử dụng của worth, deserve, và worthy để củng cố sự phân biệt.

Bí quyết ghi nhớ và ứng dụng Worth hiệu quả

Để sử dụng worth một cách thành thạo và tự nhiên, việc ghi nhớ các quy tắc ngữ pháp là cần thiết, nhưng quan trọng hơn là áp dụng chúng vào thực tế. Dưới đây là một số bí quyết giúp bạn củng cố kiến thức về worth và tự tin hơn khi giao tiếp hoặc viết tiếng Anh.

  • Tạo ví dụ cá nhân: Thay vì chỉ đọc các ví dụ có sẵn, hãy tự tạo ra các câu ví dụ liên quan đến cuộc sống, sở thích hoặc công việc của bạn. Chẳng hạn, bạn có thể nói: This new coffee machine is worth saving up for. (Máy pha cà phê mới này đáng để dành tiền mua.) Việc này giúp kiến thức trở nên cá nhân hóa và dễ nhớ hơn.
  • Luyện tập thường xuyên: Sử dụng worth trong các bài tập viết, bài nói, hoặc thậm chí là suy nghĩ bằng tiếng Anh hàng ngày. Càng thực hành nhiều, bạn sẽ càng quen thuộc với cách dùng của nó. Hãy thử miêu tả giá trị của các vật dụng xung quanh bạn hoặc đánh giá sự xứng đáng của các hoạt động bạn tham gia.
  • Đọc và nghe tiếng Anh đa dạng: Tiếp xúc với tiếng Anh qua sách báo, phim ảnh, podcast, và các nguồn tài liệu đáng tin cậy. Khi gặp từ worth, hãy chú ý đến ngữ cảnh và cách nó được sử dụng bởi người bản xứ. Bạn sẽ nhận ra rằng worth Ving là cấu trúc rất phổ biến và dễ nhận biết. Ví dụ, trong các bài đánh giá sản phẩm, bạn thường xuyên thấy cụm It’s worth buying, It’s worth trying.
  • Ghi chú các cụm từ và thành ngữ: Tạo một danh sách các cụm từ cố định với worth như worth a try, for what it’s worth, worth one’s salt. Việc này không chỉ giúp bạn sử dụng worth đúng ngữ pháp mà còn làm cho ngôn ngữ của bạn tự nhiên và phong phú hơn, tạo ấn tượng tốt với người đối diện.
  • Sử dụng công cụ kiểm tra ngữ pháp: Sau khi viết, hãy sử dụng các công cụ kiểm tra ngữ pháp trực tuyến để phát hiện các lỗi sai liên quan đến worth. Tuy nhiên, đừng quá phụ thuộc, hãy cố gắng hiểu nguyên tắc để tự mình chỉnh sửa.

Với những bí quyết này, bạn sẽ không còn băn khoăn về worth to V hay Ving nữa, mà sẽ tự tin ứng dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả trong mọi tình huống.

Bài tập thực hành vận dụng Worth

Để củng cố kiến thức đã học, hãy hoàn thành các câu sau bằng cách điền worth, deserve hoặc worthwhile vào chỗ trống thích hợp. Bài tập này sẽ giúp bạn ôn lại và phân biệt rõ ràng các từ ngữ có nghĩa gần giống nhau.

  1. This old bicycle seems ______ 500,000 VNĐ.
  2. He ______ punishments for all the mistakes he has made.
  3. The time and effort she invested in this project has been _______.
  4. It is _______ doing exercises every day. It helps you healthier and stronger.
  5. It’s definitely a ______ contribution to our organization.
  6. He ______ a rest after a stressful week at work.

Đáp án:

  1. worth
  2. deserves
  3. worthwhile
  4. worth
  5. worthwhile
  6. deserves

FAQs về Worth to V hay Ving

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cách dùng worth và các từ liên quan, giúp bạn củng cố kiến thức và giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất.

  1. Worth to V hay Ving là đúng?
    • Cấu trúc đúng là Worth Ving (to be worth doing something). Ví dụ: It’s worth reading this book.
  2. Worth thường được dùng trong những ngữ cảnh nào?
    • Worth thường dùng để nói về giá trị tiền bạc của một vật, hoặc diễn tả một hành động đáng để làm, xứng đáng với thời gian, công sức bỏ ra.
  3. Làm thế nào để phân biệt Worth và Deserve?
    • Worth tập trung vào giá trị của vật/hành động (đáng giá bao nhiêu, đáng để làm không). Deserve tập trung vào việc một người/vật xứng đáng nhận điều gì đó (khen thưởng, trừng phạt) dựa trên hành động hoặc phẩm chất.
  4. Cấu trúc “It’s worth it” có nghĩa là gì?
    • “It’s worth it” có nghĩa là một việc gì đó đáng giá, xứng đáng với công sức, nỗ lực hoặc chi phí đã bỏ ra, mang tính đánh giá tổng thể.
  5. Worth có thể là danh từ không?
    • Có, worth có thể là danh từ, mang nghĩa là giá trị hoặc tài sản. Ví dụ: The estimated worth of his property is huge.
  6. Sự khác biệt giữa Worth và Worthwhile là gì?
    • Worth (tính từ) thường đi sau to be và tập trung vào giá trị vật chất hoặc sự đáng làm liên quan đến sự đánh đổi. Worthwhile (tính từ) có nghĩa là hữu ích, có giá trị hoặc đáng công, thường mang lại lợi ích lâu dài hoặc ý nghĩa tích cực.
  7. Có cụm từ cố định nào với Worth không?
    • Có, ví dụ: worth a try (đáng để thử), for what it’s worth (dù sao đi nữa), worth one’s salt (xứng đáng với vị trí).
  8. Có cần dùng “of” sau Worth không?
    • Trong cấu trúc Worth Ving, không cần dùng “of”. Tuy nhiên, từ worthy (tính từ phái sinh) thường đi với “of” (ví dụ: worthy of praise).

Trên đây, Anh ngữ Oxford đã giúp người học có câu trả lời rõ ràng về vấn đề worth to V hay Ving, giới thiệu các cấu trúc và cách dùng thường gặp của worth, đồng thời phân biệt worth với các từ dễ nhầm lẫn như deserve hay worthwhile. Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng của từ worth và có thể vận dụng linh hoạt khi giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin.