Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa hiện nay, ngành Logistics đóng vai trò vô cùng quan trọng, là mạch máu kết nối sản xuất và tiêu dùng trên khắp thế giới. Để thành công trong lĩnh vực đầy năng động này, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics là một lợi thế không thể thiếu. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về các thuật ngữ quan trọng, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và công việc.

Logistics – Khái Niệm Cốt Lõi và Tầm Quan Trọng

Logistics là một thuật ngữ tiếng Anh gốc Hy Lạp, được định nghĩa là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm xuất xứ đến điểm tiêu thụ, nhằm đáp ứng các yêu cầu của khách hàng. Nó bao hàm nhiều hoạt động phức tạp như vận tải, kho bãi, quản lý tồn kho, xử lý đơn hàng, đóng gói, và thông tin. Ngành này không chỉ đơn thuần là việc di chuyển hàng hóa, mà còn tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí nhất.

Tầm quan trọng của Logistics được thể hiện rõ ràng qua sự đóng góp của nó vào nền kinh tế toàn cầu. Theo báo cáo của Mordor Intelligence, thị trường Logistics toàn cầu được định giá khoảng 8,5 nghìn tỷ USD vào năm 2023 và dự kiến sẽ đạt khoảng 13,7 nghìn tỷ USD vào năm 2029. Sự phát triển mạnh mẽ này đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành Logistics thành thạo để làm việc với các đối tác quốc tế. Nắm vững thuật ngữ chuyên ngành Logistics không chỉ giúp bạn hiểu rõ các hợp đồng, chứng từ mà còn tạo dựng sự chuyên nghiệp và hiệu quả trong mọi giao dịch.

Tổng quan về LogisticsTổng quan về Logistics

Nâng Cao Kỹ Năng Tiếng Anh Với Từ Vựng Xuất Nhập Khẩu

Lĩnh vực xuất nhập khẩu là một phần không thể tách rời của Logistics, đòi hỏi sự chính xác cao trong ngôn ngữ và hiểu biết sâu sắc về các quy định quốc tế. Việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh về xuất nhập khẩu sẽ giúp bạn thực hiện các thủ tục hải quan, giao dịch thương mại và đàm phán hợp đồng một cách suôn sẻ.

Các Thuật Ngữ Chung về Xuất Nhập Khẩu

Một số từ khóa cơ bản trong xuất nhập khẩu bao gồm Export (xuất khẩu) và Import (nhập khẩu), cùng với Exporter (người xuất khẩu) và Importer (người nhập khẩu). Các hoạt động như Entrusted export/import (xuất nhập khẩu ủy thác) cho thấy một bên thứ ba sẽ đại diện thực hiện các thủ tục này. Vai trò của Manufacturer (nhà sản xuất), Supplier (nhà cung cấp), Exclusive distributor (nhà phân phối độc quyền), và End user/end consumer (người tiêu dùng cuối cùng) định hình chuỗi giá trị và mối quan hệ giữa các bên trong chuỗi cung ứng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Khi giao dịch, việc mô tả hàng hóa là tối quan trọng, được gọi là Goods description. Các thuật ngữ như Inbound (hàng nhập) và Outbound (hàng xuất) mô tả hướng di chuyển của dòng chảy hàng hóa. Trong quá trình này, một Logistics coordinator (nhân viên điều vận) đóng vai trò điều phối các hoạt động, đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng lịch trình và quy trình.

Giấy Phép và Quy Trình Hải Quan

Các quy trình pháp lý và hải quan là một phần phức tạp của xuất nhập khẩu. Để hàng hóa được thông quan, cần phải có Export/import license (giấy phép xuất/nhập khẩu) và tuân thủ Export/import policy (chính sách xuất/nhập khẩu) của từng quốc gia. Việc khai báo hải quan được thực hiện qua Customs declaration form (tờ khai hải quan) và quá trình này được gọi là Customs declaration.

Sau khi khai báo, hàng hóa sẽ trải qua Customs clearance (thông quan hải quan), một bước bắt buộc để hàng hóa được phép vào hoặc ra khỏi một quốc gia. Trong quá trình này, đôi khi cần đến Customs invoice (hóa đơn hải quan) chỉ dùng cho mục đích thông quan. Các địa điểm quan trọng là Border gate (cửa khẩu), Bonded warehouse (kho ngoại quan), nơi lưu giữ hàng hóa chưa đóng thuế, Processing zone (khu chế xuất), và Non-tariff zones (khu phi thuế quan), nơi áp dụng các quy định thuế quan đặc biệt.

Vai Trò của Các Bên Liên Quan trong Xuất Nhập Khẩu

Ngoài các bên chính, Customs broker (đại lý hải quan) là chuyên gia giúp doanh nghiệp thực hiện các thủ tục thông quan phức tạp. Commission based agent (đại lý trung gian) nhận hoa hồng từ việc hỗ trợ các giao dịch. Các thuật ngữ như Original design manufacturer (ODM)Original equipment manufacturer (OEM) chỉ các loại hình nhà sản xuất đặc thù, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm cho các thương hiệu khác. Việc hiểu rõ những vai trò này là cần thiết để xây dựng mối quan hệ kinh doanh hiệu quả và bền vững trong ngành Logistics quốc tế.

Khám Phá Từ Vựng Thanh Toán Quốc Tế Trong Logistics

Giao dịch tài chính là yếu tố cốt lõi trong mọi hoạt động Logistics và thương mại quốc tế. Nắm vững thuật ngữ tiếng Anh về thanh toán quốc tế giúp bạn quản lý dòng tiền, hiểu rõ các điều khoản hợp đồng và tránh những rủi ro không đáng có.

Phương Thức Thanh Toán Phổ Biến

Trong thương mại quốc tế, có nhiều phương thức thanh toán khác nhau. Payment terms/method hay Terms of payment (phương thức thanh toán) là điều khoản quan trọng trong hợp đồng. Phổ biến nhất là Documentary credit (tín dụng chứng từ), thường được biết đến với tên gọi Letter of Credit (LC), là cam kết của ngân hàng về việc thanh toán khi các chứng từ được trình bày hợp lệ. Các hình thức khác bao gồm Documentary collection (nhờ thu kèm chứng từ), trong đó ngân hàng thu hộ dựa trên các chứng từ đi kèm.

Trong nhờ thu, có Documents against acceptance (D/A) (nhờ thu trả chậm) và Documents against payment (D/P) (nhờ thu trả ngay), tùy thuộc vào thời điểm thanh toán của người mua. Clean collection (nhờ thu phiếu trơn) là hình thức đơn giản hơn, chỉ dựa vào hối phiếu mà không kèm chứng từ thương mại. Ngoài ra, Mixed Payment (thanh toán hỗn hợp) cũng là một lựa chọn trong một số trường hợp.

Chứng Từ và Thỏa Thuận Thanh Toán

Các chứng từ tài chính đi kèm trong quá trình thanh toán rất đa dạng. Bank receipt hay Bank slip (biên lai chuyển tiền) xác nhận việc đã chuyển khoản. Cheque (séc) là công cụ thanh toán phổ biến khác. Trong giao dịch tín dụng chứng từ, Advising bank (ngân hàng thông báo) và Remitting bank (ngân hàng nhờ thu/chuyển tiền) đóng vai trò trung gian quan trọng. Delivery authorization (ủy quyền nhận hàng) là giấy tờ cho phép người nhận hàng tiếp nhận lô hàng sau khi các điều kiện thanh toán được đáp ứng.

Các vấn đề thường gặp như Discrepancy (bất đồng chứng từ), Correction (sửa đổi) hay Misspelling (lỗi chính tả), Typing errors (lỗi đánh máy) cần được xử lý kịp thời để tránh trì hoãn. Mỗi giao dịch có một Reference no (số tham chiếu) riêng để dễ dàng theo dõi.

Các Chi Phí và Tỷ Giá Liên Quan

Để tính toán chi phí, Currency code (mã mệnh giá đồng tiền) và Exchange rate (tỷ giá) là hai yếu tố không thể thiếu. Interest rate (lãi suất) áp dụng cho các khoản vay hoặc trả chậm. Các chi phí vận tải cũng được thể hiện rõ ràng: Freight as arranged (cước phí theo thỏa thuận), Freight payable at (cước phí thanh toán tại), Freight prepaid (cước phí trả trước) hoặc Freight to collect (cước phí trả sau/thu tại cảng dỡ hàng). VAT value added tax (thuế giá trị gia tăng) là loại thuế cơ bản áp dụng cho hàng hóa. Việc hiểu rõ các loại chi phí này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và quản lý tài chính hiệu quả trong ngành Logistics.

Thuật ngữ tiếng Anh về thanh toán trong LogisticsThuật ngữ tiếng Anh về thanh toán trong Logistics

Thuật Ngữ Vận Chuyển – Xương Sống Của Ngành Logistics

Vận chuyển là trái tim của Logistics, đảm bảo hàng hóa được di chuyển từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ. Các phương thức vận tải đa dạng đòi hỏi một bộ từ vựng chuyên biệt để giao tiếp và quản lý hiệu quả.

Vận Tải Đường Biển và Đường Hàng Không

Ngành vận tải biển sử dụng các thuật ngữ như Ocean Freight (O/F) (cước biển) và các loại tàu như Bulk vessel (tàu rời) hoặc Container Ship (tàu container). Các công ty vận tải biển lớn được gọi là Shipping Lines. Đối với vận tải hàng không, có Air freight (cước hàng không) và Airlines (hãng máy bay). Airway (đường hàng không) là thuật ngữ chỉ tuyến đường.

Một số thuật ngữ liên quan đến hành trình bao gồm Departure date (ngày khởi hành), Transit time (thời gian trung chuyển). Thuật ngữ như Omit (tàu không cập cảng) chỉ những thay đổi trong lịch trình vận chuyển. Trong quá trình vận chuyển, cần xác định Consignee (người nhận hàng) và Consolidator (bên gom hàng) đối với hàng lẻ.

Các Loại Container và Hàng Hóa

Container là đơn vị cơ bản trong vận chuyển hàng hóa quốc tế. Có Full container load (FCL) (hàng nguyên container) và Less than container load (LCL) (hàng lẻ). Các thuật ngữ như Container Yard (CY) (bãi container) và Container packing list (danh sách container lên tàu) là cần thiết cho việc quản lý. Gross weight (tổng trọng lượng), Measurement (đơn vị đo lường), và Volume (số lượng hàng book) là các thông số quan trọng của lô hàng.

Đối với hàng hóa đặc biệt, có Dangerous goods (hàng hóa nguy hiểm). Partial shipment (giao hàng từng phần) là việc chia nhỏ lô hàng ra nhiều lần vận chuyển. Description of package and goods (mô tả kiện và hàng hóa) và Quantity of packages (số lượng kiện hàng) là các thông tin chi tiết về lô hàng.

Phụ Phí và Thời Gian Vận Chuyển

Trong vận chuyển, có rất nhiều loại phụ phí. Additional cost (phụ phí) là một thuật ngữ chung. Cụ thể hơn, có BAF (Bunker Adjustment Factor) (phụ phí xăng dầu), CAF (Currency Adjustment Factor) (phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ), COD (Change of Destination) (phụ phí thay đổi nơi đến), EBS (Emergency Bunker Surcharge) (phụ phí xăng dầu khẩn cấp cho tuyến Châu Á), PCS (Port Congestion Surcharge) (phụ phí tắc nghẽn cảng), và PSS (Peak Season Surcharge) (phụ phí mùa cao điểm).

Thời gian cũng là một yếu tố quan trọng. Cut-off time hay Closing time (giờ cắt máng) là thời hạn cuối cùng để làm thủ tục. Delay (trì hoãn) là tình trạng không mong muốn. Các chi phí lưu kho như Demurrage (phí lưu container tại bãi) và Detention (phí lưu container tại kho) là những khoản phát sinh khi hàng hóa bị chậm trễ. Laytime (thời gian dỡ hàng) quy định thời gian cho phép tàu dỡ hàng. Documentations fee (phí làm chứng từ) và Handling fee (phí làm hàng) là các chi phí dịch vụ khác.

Thuật ngữ tiếng Anh về vận tải trong LogisticsThuật ngữ tiếng Anh về vận tải trong Logistics

Các Thuật Ngữ Khác và Cụm Từ Thường Dùng trong Logistics

Ngoài các nhóm trên, còn rất nhiều thuật ngữ Logistics khác đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành toàn bộ chuỗi cung ứng.

Quản Lý Kho Bãi và Chuỗi Cung Ứng

Inventory (tồn kho) là thuật ngữ quan trọng trong quản lý kho bãi, còn Bonded warehouse (kho ngoại quan) được dùng để chỉ kho lưu trữ hàng hóa chưa nộp thuế. Pallet là một nền tảng vận chuyển hàng hóa phổ biến. Trong quản lý chuỗi cung ứng, Logistics-supply chain là một cụm từ cốt lõi. Outsourcing (thuê ngoài) đang là một xu hướng phổ biến trong ngành, khi các doanh nghiệp thuê bên thứ ba để xử lý các hoạt động Logistics.

Các Vấn Đề Pháp Lý và Bảo Hiểm

Trong thương mại quốc tế, Contract (hợp đồng) là cơ sở pháp lý cho mọi giao dịch. Arbitration (điều khoản trọng tài) giúp giải quyết tranh chấp. Act of God hay force majeure (bất khả kháng) là điều khoản miễn trách nhiệm trong những trường hợp không thể kiểm soát. Insurance Policy/Certificate (đơn bảo hiểm/chứng thư bảo hiểm) bảo vệ hàng hóa khỏi rủi ro. Các điều kiện bảo hiểm như Institute cargo clause A/B/C quy định mức độ bảo hiểm. All risks (mọi rủi ro) là mức bảo hiểm cao nhất. General average (Tổn thất chung) và Particular average (Tổn thất riêng) là các loại tổn thất trong bảo hiểm hàng hải.

Cụm Từ và Từ Viết Tắt Phổ Biến

Ngành Logistics sử dụng rất nhiều từ viết tắt và cụm từ chuyên biệt. Các Incoterms như EXW Ex-Works (Giao hàng tại xưởng), FAS-Free Alongside ship (Giao dọc mạn tàu), FOB- Free On Board (Giao hàng lên tàu), CFR- Cost and Freight (Tiền hàng và cước phí), CIF- Cost, Insurance and Freight (Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí), CPT-Carriage Paid To (Cước phí trả tới), CIP-Carriage Insurance Paid To (Cước phí, bảo hiểm trả tới), DAP-Delivered At Place (Giao tại nơi đến), DAT- Delivered At Terminal (Giao hàng tại bến), và DDP – Delivered duty paid (Giao hàng đã thông quan Nhập khẩu) là những quy tắc thương mại quốc tế định nghĩa trách nhiệm của người bán và người mua.

Các từ viết tắt khác bao gồm LCL (Less than container Load), FCL (Full container load), CY (Container Yard), ICD (Inland clearance/container depot), MAWB (Master Airway Bill), HBL (House Bill of Lading). Nắm vững những cụm từ và từ viết tắt này giúp việc giao tiếp trong môi trường Logistics trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Một số từ vựng tiếng Anh dành cho lĩnh vực Logistics khácMột số từ vựng tiếng Anh dành cho lĩnh vực Logistics khác

Chiến Lược Học Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Logistics Hiệu Quả

Việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có hệ thống và kiên trì. Để đạt được hiệu quả tối ưu, bạn cần kết hợp nhiều kỹ thuật học tập khác nhau.

Tối Ưu Hóa Quá Trình Học Từ Vựng

Đầu tiên, hãy bắt đầu với việc phân loại từ vựng theo nhóm chủ đề như xuất nhập khẩu, thanh toán quốc tế, vận chuyển, kho bãi, và các thuật ngữ chung. Việc này giúp bạn dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ. Sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng là một cách hiệu quả để ôn tập và kiểm tra kiến thức của mình. Hãy tạo các câu ví dụ thực tế với mỗi từ hoặc cụm từ mới để hiểu rõ cách sử dụng trong ngữ cảnh Logistics. Ví dụ, khi học từ Customs clearance, hãy nghĩ về một tình huống thực tế khi hàng hóa cần được thông quan.

Ngoài ra, việc kết hợp học ngữ âm, cụ thể là IPA (International Phonetic Alphabet) như đã được cung cấp trong các bảng từ vựng, sẽ giúp bạn phát âm chuẩn xác, tự tin hơn trong giao tiếp. Hãy thường xuyên luyện nghe các podcast, video, hoặc bản tin về Logistics bằng tiếng Anh để làm quen với tốc độ nói và cách dùng từ của người bản xứ. Đặt mục tiêu học từ vựng hàng ngày hoặc hàng tuần để duy trì động lực và sự tiến bộ.

Ứng Dụng Thực Tế và Luyện Tập

Để thực sự nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics, việc ứng dụng vào thực tế là điều không thể thiếu. Tham gia vào các nhóm thảo luận trực tuyến, diễn đàn chuyên ngành hoặc các buổi hội thảo về Logistics bằng tiếng Anh là cơ hội tuyệt vời để thực hành. Đừng ngại đặt câu hỏi và sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành mà bạn đã học.

Nếu có thể, hãy đọc các tài liệu chuyên ngành, báo cáo thị trường, hoặc các bài báo khoa học về Logistics và chuỗi cung ứng bằng tiếng Anh. Việc này không chỉ giúp bạn củng cố từ vựng mà còn mở rộng kiến thức chuyên môn. Đối với những bạn đang làm việc trong ngành, hãy chủ động tìm cách áp dụng các thuật ngữ tiếng Anh vào công việc hàng ngày, dù là trong email, báo cáo, hay các cuộc họp. Sự lặp lại và thực hành trong môi trường thực tế sẽ giúp bạn biến những từ vựng khô khan thành kỹ năng giao tiếp tự nhiên và hiệu quả.

Các câu ví dụ về Logistics trong tiếng AnhCác câu ví dụ về Logistics trong tiếng Anh

Bảng Hướng Dẫn Nhanh Thuật Ngữ Logistics

Để bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ, dưới đây là bảng tóm tắt một số thuật ngữ Logistics quan trọng.

Thuật Ngữ Tiếng Anh Phát Âm IPA (Gợi ý) Giải Thích Ngắn Gọn
Logistics /ləʊˈʤɪstɪks/ Quá trình quản lý dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và thông tin.
Supply Chain /səˈplaɪ ʧeɪn/ Chuỗi cung ứng, bao gồm tất cả các bước từ nguyên liệu đến thành phẩm.
Export /ˈɛkspɔːt/ Hoạt động gửi hàng hóa ra nước ngoài.
Import /ˈɪmpɔːt/ Hoạt động nhập hàng hóa từ nước ngoài.
Customs Clearance /ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/ Quá trình thông quan hàng hóa qua hải quan.
Bill of Lading (BL) /bɪl ɒv ˈleɪdɪŋ/ Vận đơn đường biển, chứng từ vận chuyển hàng hóa.
Air Waybill (AWB) /eə ˈweɪbɪl/ Vận đơn hàng không, chứng từ vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.
Incoterms /ˈɪnkəʊtɜːmz/ Các điều khoản thương mại quốc tế quy định trách nhiệm người mua/bán.
Freight Forwarder /freɪt ˈfɔːwədə/ Hãng giao nhận vận tải, tổ chức vận chuyển hàng hóa.
Container /kənˈteɪnə/ Công-te-nơ, đơn vị vận chuyển hàng hóa tiêu chuẩn.
FCL (Full Container Load) /ɛf-siː-ɛl/ Hàng nguyên container, một lô hàng đủ lấp đầy một container.
LCL (Less than Container Load) /ɛl-siː-ɛl/ Hàng lẻ, lô hàng không đủ lấp đầy một container.
Warehouse /ˈweəhaʊs/ Kho bãi, nơi lưu trữ hàng hóa.
Inventory Management /ˈɪnvəntri ˈmænɪʤmənt/ Quản lý tồn kho, kiểm soát lượng hàng hóa trong kho.
Demurrage /dɪˈmʌrɪʤ/ Phí lưu container tại bãi cảng do chậm trễ.
Detention /dɪˈtɛnʃən/ Phí lưu container tại kho riêng của người nhận do chậm trễ.
Transit Time /ˈtrænsɪt taɪm/ Thời gian di chuyển của hàng hóa từ điểm gửi đến điểm nhận.
Logistics Coordinator /ləʊˈʤɪstɪks kəʊˈɔːdɪneɪtə/ Người điều phối các hoạt động Logistics.
Customs Broker /ˈkʌstəmz ˈbrəʊkə/ Đại lý hải quan, hỗ trợ làm thủ tục hải quan.
Payment Terms /ˈpeɪmənt tɜːmz/ Các điều khoản thanh toán trong hợp đồng.
Letter of Credit (LC) /ˈlɛtər ɒv ˈkrɛdɪt/ Thư tín dụng, cam kết thanh toán của ngân hàng.
Insurance Policy /ɪnˈʃʊərəns ˈpɒlɪsi/ Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa.
Cross-docking /krɒs-ˈdɒkɪŋ/ Quá trình chuyển hàng trực tiếp từ xe đến xe, không lưu kho.
Last Mile Delivery /lɑːst maɪl dɪˈlɪvəri/ Giao hàng chặng cuối, từ trung tâm phân phối đến khách hàng cuối.
E-Logistics /ˈiː-ləʊˈʤɪstɪks/ Logistics ứng dụng công nghệ điện tử và internet.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Logistics

  1. Tại sao việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics lại quan trọng?
    Việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics rất quan trọng vì ngành này mang tính toàn cầu cao. Hầu hết các giao dịch, hợp đồng, chứng từ và liên lạc với đối tác quốc tế đều sử dụng tiếng Anh. Nắm vững từ vựng giúp bạn hiểu rõ quy trình, giao tiếp hiệu quả, tránh sai sót và nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực này.

  2. Đâu là những nhóm từ vựng cơ bản nhất cần học trong Logistics?
    Các nhóm từ vựng cơ bản nhất bao gồm: Logisticschuỗi cung ứng nói chung, xuất nhập khẩu, vận chuyển (đường biển, đường hàng không, đường bộ), thanh toán quốc tế, và kho bãiquản lý tồn kho. Đây là những lĩnh vực cốt lõi mà mọi chuyên gia Logistics cần nắm vững.

  3. Làm thế nào để học từ vựng Logistics hiệu quả khi không có nhiều thời gian?
    Để học hiệu quả trong thời gian hạn hẹp, bạn nên tập trung vào các từ vựng thường xuyên xuất hiện trong công việc của mình. Sử dụng các ứng dụng flashcard để học mọi lúc mọi nơi, tận dụng thời gian rảnh rỗi. Đọc các tin tức, bài báo ngắn về Logistics bằng tiếng Anh và cố gắng đặt mục tiêu học 5-10 từ mới mỗi ngày.

  4. Có cách nào để ghi nhớ các từ viết tắt (acronyms) trong Logistics không?
    Các từ viết tắt như Incoterms (FOB, CIF, DDP) hay các loại phụ phí (BAF, EBS, PCS) thường rất nhiều. Cách hiệu quả là học chúng theo ngữ cảnh sử dụng và kết hợp với các hình ảnh hoặc sơ đồ minh họa. Bạn cũng có thể tạo ra các câu chuyện hoặc mẹo nhỏ để liên tưởng, giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn.

  5. Tôi nên bắt đầu học từ vựng Logistics từ đâu nếu là người mới bắt đầu?
    Nếu là người mới bắt đầu, bạn nên bắt đầu từ các khái niệm cơ bản về Logisticschuỗi cung ứng, sau đó chuyển sang các thuật ngữ về xuất nhập khẩuvận chuyển phổ biến. Sử dụng các tài liệu nhập môn, sách giáo trình chuyên ngành, hoặc các khóa học online dành cho người mới để có nền tảng vững chắc.

  6. Làm thế nào để áp dụng từ vựng Logistics vào giao tiếp thực tế?
    Để áp dụng từ vựng Logistics vào giao tiếp thực tế, hãy chủ động tham gia vào các buổi hội thảo, webinar hoặc nhóm thảo luận liên quan đến ngành. Thực hành viết email, báo cáo hoặc trình bày bằng tiếng Anh về các chủ đề Logistics. Nếu có cơ hội, hãy tìm kiếm một người bạn học hoặc đồng nghiệp để luyện tập đối thoại hàng ngày, sử dụng những thuật ngữ chuyên ngành mà bạn đã học.

  7. Sự khác biệt giữa Demurrage và Detention là gì?
    Demurrage là phí phạt mà người thuê container phải trả cho hãng tàu khi container lưu lại tại cảng (Container Yard – CY) quá thời gian miễn phí cho phép. Còn Detention là phí phạt khi người thuê container giữ container tại kho riêng (không phải tại cảng) quá thời gian miễn phí được quy định. Cả hai đều là phí phát sinh do chậm trễ nhưng ở các địa điểm khác nhau.

  8. Incoterms là gì và tại sao chúng lại quan trọng trong Logistics?
    Incoterms là bộ các quy tắc quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định trách nhiệm của người bán và người mua trong các hợp đồng thương mại quốc tế. Chúng xác định rõ ai chịu trách nhiệm về chi phí, rủi ro và các thủ tục liên quan đến vận chuyển hàng hóa tại các điểm khác nhau trong chuỗi cung ứng. Việc hiểu rõ Incoterms giúp tránh tranh chấp và đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ.

  9. Làm thế nào để tìm kiếm các nguồn tài liệu học từ vựng Logistics uy tín?
    Bạn có thể tìm kiếm các nguồn tài liệu uy tín từ các tổ chức Logistics quốc tế (ví dụ: FIATA, CSCMP), các trường đại học có đào tạo ngành Logistics, hoặc các tạp chí chuyên ngành như Logistics Management, Supply Chain Management Review. Ngoài ra, các khóa học online từ các nền tảng giáo dục lớn cũng cung cấp kiến thức và từ vựng chuyên sâu.

  10. Vai trò của một Freight Forwarder trong chuỗi cung ứng là gì?
    Một Freight Forwarder (hãng giao nhận vận tải) hoạt động như một trung gian giữa người gửi hàng và các nhà vận chuyển (hãng tàu, hãng hàng không, vận tải đường bộ). Họ chịu trách nhiệm tổ chức toàn bộ quá trình vận chuyển, từ việc đặt chỗ, chuẩn bị chứng từ, làm thủ tục hải quan cho đến giám sát hành trình của hàng hóa, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí trong chuỗi cung ứng.

Việc trau dồi từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics là một hành trình liên tục, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Với những thuật ngữ được cung cấp và các chiến lược học hiệu quả, Anh ngữ Oxford tin rằng bạn sẽ nâng cao đáng kể khả năng ngôn ngữ và kiến thức chuyên môn của mình, mở ra nhiều cơ hội phát triển trong lĩnh vực đầy tiềm năng này.