Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các động từ bất quy tắc là vô cùng quan trọng, và wear là một trong số đó. Khác với những động từ thông thường chỉ cần thêm “-ed”, quá khứ của wear có dạng riêng biệt, đòi hỏi người học phải ghi nhớ. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào cách chia và sử dụng động từ wear một cách chuẩn xác, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách.
Wear là gì? Hiểu rõ ý nghĩa đa dạng của động từ wear
Wear (phiên âm: /weər/) là một động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa phong phú tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Đây là một từ vựng cực kỳ phổ biến và linh hoạt, xuất hiện thường xuyên trong đời sống hàng ngày cũng như trong các văn bản học thuật.
“Wear” trong ngữ cảnh trang phục và phụ kiện
Ý nghĩa quen thuộc nhất của wear là “mặc”, “mang”, “đeo” một vật gì đó lên người, thường là trang phục, phụ kiện hoặc vật dụng cá nhân. Đây là hành động phổ biến mà chúng ta thực hiện hàng ngày.
Ví dụ:
- She wore a beautiful dress to the party last night. (Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc tối qua.)
- He always wears glasses when he reads. (Anh ấy luôn đeo kính khi đọc sách.)
- Children often wear uniforms to school in many countries. (Trẻ em thường mặc đồng phục đến trường ở nhiều quốc gia.)
Ngoài ra, wear còn có thể chỉ trạng thái của trang phục hoặc phụ kiện trên người, hoặc phong cách ăn mặc nói chung. Việc sử dụng từ này giúp diễn tả hành động một cách tự nhiên và chính xác hơn so với một số từ đồng nghĩa khác trong tiếng Anh.
Các ý nghĩa mở rộng của Wear trong tiếng Anh
Bên cạnh nghĩa cơ bản về trang phục, wear còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác, thể hiện sự đa dạng trong cách dùng của nó.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Về Bộ Phận Xe Máy Toàn Diện
- Sức Mạnh Của Sự Bất Ngờ: Hiểu Sâu Cảm Xúc
- Nâng Tầm IELTS Speaking: Chia Sẻ Về Ca Sĩ Yêu Thích
- Khám phá cấu trúc và chiến lược tối ưu cho Digital SAT
- Giọt Nước Giữa Đại Dương: Ý Nghĩa Thành Ngữ “A Drop In The Ocean”
- Chịu đựng, chấp nhận (to wear something well): Diễn tả khả năng chịu đựng một điều kiện, hoàn cảnh nào đó.
Ví dụ: The old building has worn the test of time well. (Tòa nhà cũ đã đứng vững trước thử thách của thời gian.) - Thể hiện cảm xúc, biểu cảm (to wear a smile/frown): Miêu tả việc ai đó thể hiện một biểu cảm cụ thể trên khuôn mặt.
Ví dụ: Despite the challenges, she always wears a confident smile. (Mặc dù có nhiều thách thức, cô ấy luôn giữ một nụ cười tự tin.) - Làm cho mệt mỏi, kiệt sức (to wear someone down/out): Ám chỉ việc làm ai đó trở nên mệt mỏi hoặc kiệt sức do áp lực, công việc nặng nhọc.
Ví dụ: The long hours at work are really wearing him out. (Những giờ làm việc dài thực sự đang làm anh ấy kiệt sức.) - Làm mòn, xói mòn (to wear away/out): Mô tả quá trình vật chất bị hao mòn dần theo thời gian hoặc do tác động của lực.
Ví dụ: The constant friction wore down the surface of the old road. (Sự ma sát liên tục đã làm mòn bề mặt con đường cũ.) - Trang phục nói chung (as a noun): Trong một số trường hợp, wear còn được dùng như danh từ, có nghĩa là trang phục.
Ví dụ: Her formal wear at the event was exquisite. (Trang phục trang trọng của cô ấy tại sự kiện thật tinh xảo.)
Hiểu rõ các sắc thái ý nghĩa này giúp bạn sử dụng động từ wear linh hoạt và chính xác hơn trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.
Biến thể V1, V2, V3 của Wear: Nắm vững quá khứ của wear và phân từ
Là một động từ bất quy tắc, wear không tuân theo quy tắc thêm “-ed” ở cuối để tạo thành thì quá khứ. Thay vào đó, nó có các dạng V2 (quá khứ đơn) và V3 (quá khứ phân từ) riêng biệt mà người học cần ghi nhớ:
- V1 (Infinitive): Wear
- V2 (Simple Past): Wore
- V3 (Past Participle): Worn
Việc nắm vững ba dạng này là nền tảng để bạn có thể chia động từ wear đúng cách trong các thì khác nhau của tiếng Anh, đặc biệt là các thì liên quan đến quá khứ của wear. Theo thống kê từ các tài liệu ngữ pháp, wear là một trong 100 động từ bất quy tắc được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh.
Cách chia động từ Wear theo 12 thì cơ bản
Để sử dụng wear thành thạo, bạn cần biết cách chia nó trong 12 thì tiếng Anh thông dụng. Bảng dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết cách chia động từ wear và ví dụ minh họa cụ thể cho từng thì.
| Thì | Công thức chia động từ Wear | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn (Simple Present) | Wear (I/We/You/They, danh từ số nhiều) Wears (He/She/It, danh từ số ít) |
She wears a uniform to work every day. (Cô ấy mặc đồng phục đi làm mỗi ngày.) |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | Am/Is/Are + wearing | They are wearing new shoes today. (Họ đang đi đôi giày mới hôm nay.) |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | Have/Has + worn | He has worn that jacket for years. (Anh ấy đã mặc chiếc áo khoác đó nhiều năm rồi.) |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) | Have/Has + been + wearing | She has been wearing her lucky charm all week. (Cô ấy đã đeo bùa may mắn của mình suốt tuần.) |
| Quá khứ đơn (Simple Past) | Wore | Yesterday, I wore a heavy coat because it was cold. (Hôm qua, tôi đã mặc một chiếc áo khoác dày vì trời lạnh.) |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | Was/Were + wearing | At 7 PM last night, he was wearing pajamas. (Lúc 7 giờ tối qua, anh ấy đang mặc bộ đồ ngủ.) |
| Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | Had + worn | Before the party, she had worn the dress once already. (Trước bữa tiệc, cô ấy đã mặc chiếc váy đó một lần rồi.) |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) | Had + been + wearing | They had been wearing the same old boots for their entire trip. (Họ đã đi đôi bốt cũ đó suốt chuyến đi.) |
| Tương lai đơn (Simple Future) | Will + wear | I will wear my new dress to the wedding next month. (Tôi sẽ mặc chiếc váy mới của mình đến đám cưới vào tháng tới.) |
| Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) | Will + be + wearing | By this time tomorrow, she will be wearing her graduation gown. (Vào giờ này ngày mai, cô ấy sẽ đang mặc áo choàng tốt nghiệp.) |
| Tương lai hoàn thành (Future Perfect) | Will + have + worn | By the end of the day, he will have worn out those shoes. (Đến cuối ngày, anh ấy sẽ đã làm hỏng đôi giày đó.) |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) | Will + have + been + wearing | By next year, they will have been wearing glasses for ten years. (Đến năm sau, họ sẽ đã đeo kính được mười năm rồi.) |
Cách chia thì của wearCách chia động từ wear chi tiết theo các thì trong tiếng Anh.
Nắm vững bảng chia động từ này là chìa khóa để sử dụng quá khứ của wear và các dạng khác của wear một cách chính xác trong mọi ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến các bài thi quan trọng.
Thành ngữ và cấu trúc phổ biến với Wear: Nâng cao kỹ năng giao tiếp
Ngoài việc hiểu rõ cách chia thì, việc làm quen với các thành ngữ và cấu trúc chứa wear sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và phong phú hơn. Đây là những cụm từ thường gặp trong văn nói và văn viết tiếng Anh.
| Cụm từ/ cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Wear and tear | Sự hao mòn, hư hỏng do sử dụng | The old antique furniture showed signs of considerable wear and tear. (Đồ nội thất cổ cũ cho thấy dấu hiệu hao mòn đáng kể.) |
| Wear out | Làm rách, làm mòn; Làm kiệt sức | His old shoes were completely worn out after the long trip. (Đôi giày cũ của anh ấy đã hoàn toàn mòn rách sau chuyến đi dài.) |
| Wear off | Mất hiệu lực, mất tác dụng (ví dụ: thuốc, cảm giác) | The effects of the anesthesia began to wear off after an hour. (Tác dụng của thuốc tê bắt đầu mất dần sau một giờ.) |
| Wear something well | Mặc đẹp, phù hợp với ai đó | That color really wears you well; it suits your complexion. (Màu đó thực sự hợp với bạn; nó hợp với nước da của bạn.) |
| Wear down | Làm mòn dần; làm giảm sút ý chí, khiến ai đó nản lòng | The constant rejection slowly wore down her enthusiasm. (Sự từ chối liên tục dần làm suy giảm sự nhiệt tình của cô ấy.) |
| Wear your heart on your sleeve | Thể hiện cảm xúc rõ ràng, không che giấu | He wears his heart on his sleeve, so you always know how he’s feeling. (Anh ấy thể hiện cảm xúc rõ ràng, nên bạn luôn biết anh ấy đang cảm thấy thế nào.) |
| Wear in | Làm mềm, làm êm ái sau khi sử dụng (thường nói về giày dép) | These new boots will feel more comfortable once they wear in. (Đôi bốt mới này sẽ dễ chịu hơn khi chúng mềm ra.) |
| Wear thin | Trở nên mỏng, yếu dần; (nghĩa bóng) trở nên kém thuyết phục, cạn kiên nhẫn | His excuses for being late are starting to wear thin. (Những lời bào chữa cho việc đến muộn của anh ấy bắt đầu trở nên kém thuyết phục.) |
| Wear a mask | Đeo mặt nạ/khẩu trang; (nghĩa bóng) che giấu cảm xúc thật | In public, he often wears a mask of indifference. (Nơi công cộng, anh ấy thường đeo một chiếc mặt nạ thờ ơ.) |
| Wear many hats | Đảm nhận nhiều vai trò, trách nhiệm | As a startup founder, she often has to wear many hats in her company. (Là người sáng lập startup, cô ấy thường phải đảm nhận nhiều vai trò trong công ty.) |
Việc luyện tập sử dụng các thành ngữ này sẽ giúp bạn không chỉ hiểu sâu hơn về wear mà còn cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt tiếng Anh của mình.
Các lỗi thường gặp khi sử dụng Wear và cách khắc phục
Mặc dù wear là một từ thông dụng, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi cơ bản khi sử dụng nó, đặc biệt là khi liên quan đến quá khứ của wear và các dạng thức khác. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng.
Một trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn wear với các động từ có nghĩa tương tự như “put on” hoặc “dress”. Trong khi “put on” là hành động mặc vào tại một thời điểm cụ thể, “wear” lại chỉ trạng thái đang mặc hoặc mặc thường xuyên. Ví dụ, bạn “put on” a jacket (mặc áo khoác vào) khi ra ngoài, và sau đó bạn “are wearing” a jacket (đang mặc áo khoác). Lỗi này thường xảy ra khi người học dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang mà không chú ý đến sắc thái nghĩa.
Lỗi thứ hai là quên rằng wear là một động từ bất quy tắc và cố gắng chia nó theo quy tắc thêm “-ed”, dẫn đến việc sử dụng “weared” thay vì “wore” hoặc “worn”. Đây là lỗi ngữ pháp cơ bản nhưng lại rất phổ biến. Cách tốt nhất để khắc phục là học thuộc lòng bảng các động từ bất quy tắc (V1, V2, V3) và thường xuyên thực hành qua các bài tập chia động từ. Việc lặp lại và thực hành đều đặn sẽ giúp củng cố kiến thức này trong trí nhớ dài hạn của bạn.
Cuối cùng, việc sử dụng sai thì của wear cũng là một vấn đề. Ví dụ, dùng “I wear a new dress yesterday” thay vì “I wore a new dress yesterday” là một lỗi thường gặp. Để tránh lỗi này, hãy luôn xác định rõ thời điểm của hành động (hiện tại, quá khứ, tương lai) và chọn thì tương ứng. Nếu hành động diễn ra trong quá khứ và đã kết thúc, bạn cần sử dụng quá khứ của wear là “wore” hoặc “had worn” tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Bài tập thực hành về quá khứ của wear
Để củng cố kiến thức về quá khứ của wear và các dạng chia khác, bạn hãy thử sức với các bài tập dưới đây.
Tổng quan về động từ wearTổng quan các dạng của động từ wear và cách sử dụng.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu
-
Last summer, my sister ………. a beautiful traditional Vietnamese dress to the festival.
A. wear
B. wears
C. wore -
Before the storm, they ………. heavy raincoats for protection.
A. had worn
B. wore
C. was wearing -
The athlete ………. out his running shoes after training for the marathon.
A. wears
B. wore
C. has worn -
While I was cleaning the attic, I found an old hat my grandfather ………. for many years.
A. was wearing
B. had worn
C. wore -
The constant criticism eventually ………. down his confidence.
A. wore
B. had worn
C. wearing
Đáp án Bài tập 1:
- C. wore. Giải thích: “Last summer” chỉ thời điểm trong quá khứ, yêu cầu thì quá khứ đơn (V2 của wear là wore).
- A. had worn. Giải thích: Hành động mặc áo mưa xảy ra trước hành động “the storm” trong quá khứ, yêu cầu thì quá khứ hoàn thành (had + V3 của wear là worn).
- B. wore. Giải thích: Hành động làm mòn giày đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, yêu cầu thì quá khứ đơn (V2 của wear là wore).
- B. had worn. Giải thích: Hành động ông nội mặc mũ xảy ra trước hành động tìm thấy trong quá khứ, yêu cầu thì quá khứ hoàn thành (had + V3 của wear là worn).
- A. wore. Giải thích: “Eventually” cho thấy một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, yêu cầu thì quá khứ đơn (V2 của wear là wore).
Bài tập 2: Chia động từ “wear” trong ngoặc ở thì thích hợp
- Yesterday, she (wear) ………. a bright yellow scarf.
- By the time we arrived, they (wear) ………. their costumes for hours.
- The paint on the old house (wear) ………. off over the years.
- While he (wear) ………. his suit, his phone rang.
- She felt tired because she (wear) ………. herself out working all day.
Đáp án Bài tập 2:
- wore. Giải thích: “Yesterday” chỉ quá khứ đơn.
- had been wearing. Giải thích: Hành động kéo dài liên tục đến một thời điểm trong quá khứ và đã kết thúc, dấu hiệu của quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
- wore (hoặc has worn nếu muốn nhấn mạnh kết quả còn đến hiện tại). Ở đây ngữ cảnh “over the years” gợi ý một quá trình, nhưng nếu xét là kết quả đã xảy ra thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành đều có thể. Với câu này, “wore off” là hợp lý nhất cho sự mài mòn đã hoàn tất.
- was wearing. Giải thích: Hành động đang diễn ra trong quá khứ khi một hành động khác xen vào (quá khứ tiếp diễn).
- had worn. Giải thích: Hành động làm kiệt sức xảy ra trước cảm giác mệt mỏi trong quá khứ (quá khứ hoàn thành).
Bài tập 3: Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh
- new shoes / wore / to the party / She / last night /.
=> ……………………………………………………………………. - the museum / beautiful artifacts / has / The old queen / worn / in /.
=> ……………………………………………………………………. - a confident smile / was wearing / He / during the job interview /.
=> ……………………………………………………………………. - many hats / an entrepreneur / wears / A successful / often /.
=> ……………………………………………………………………. - had worn / Before the ceremony / their best uniforms / The soldiers /.
=> …………………………………………………………………….
Đáp án Bài tập 3:
- She wore new shoes to the party last night.
Giải thích: Thì quá khứ đơn, chủ ngữ + V2 + tân ngữ. - The old queen has worn beautiful artifacts in the museum. (câu này cấu trúc hơi lủng củng, có thể hiểu là “những tạo tác đẹp mà nữ hoàng từng đeo được trưng bày ở bảo tàng”) Hoặc: The museum has worn beautiful artifacts of the old queen. (bảo tàng đã gìn giữ/trưng bày…) Giả định theo ý nghĩa quen thuộc: The old queen had worn beautiful artifacts (she owned them). Nếu muốn nói về việc trưng bày: The museum has worn beautiful artifacts [displayed] in it. Với mục đích bài tập chia động từ: The old queen wore beautiful artifacts to the museum. (nếu chủ động mang đi)
Để sát với bài tập gốc và ngữ nghĩa của wear: The museum has worn beautiful artifacts. (nghĩa là những hiện vật đã cũ kỹ theo thời gian). Nhưng có thể hiểu là câu tiếng Anh gốc hơi không tự nhiên nếu không có thêm ngữ cảnh. Nếu xét là người đeo hiện vật thì phải là: The old queen wore beautiful artifacts.
Tối ưu lại câu này cho bài tập: The old queen wore beautiful artifacts at the event. (Nữ hoàng cũ đã đeo những hiện vật đẹp tại sự kiện.) - He was wearing a confident smile during the job interview.
Giải thích: Thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. - A successful entrepreneur often wears many hats.
Giải thích: Thì hiện tại đơn, diễn tả sự thật hoặc hành động thường xuyên. - Before the ceremony, the soldiers had worn their best uniforms.
Giải thích: Thì quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Câu hỏi thường gặp về động từ “Wear”
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến động từ wear và cách sử dụng nó.
1. Wear là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
Wear là một động từ bất quy tắc (irregular verb). Điều này có nghĩa là các dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) của nó không được hình thành bằng cách thêm “-ed” vào cuối mà có dạng riêng biệt là wore (V2) và worn (V3).
2. Sự khác biệt giữa “wear” và “put on” là gì?
“Put on” là một cụm động từ chỉ hành động mặc vào, đeo vào tại một thời điểm cụ thể. Ví dụ: “She put on her coat.” (Cô ấy mặc áo khoác vào.) Trong khi đó, “wear” chỉ trạng thái đang mặc hoặc mặc thường xuyên. Ví dụ: “She is wearing a blue coat.” (Cô ấy đang mặc áo khoác màu xanh.) hoặc “She always wears a coat in winter.” (Cô ấy luôn mặc áo khoác vào mùa đông.)
3. Khi nào thì dùng “wore” và khi nào dùng “worn”?
“Wore” là dạng quá khứ đơn (V2) của wear, dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: “I wore a new dress yesterday.” (Hôm qua tôi đã mặc một chiếc váy mới.)
“Worn” là dạng quá khứ phân từ (V3) của wear, được sử dụng trong các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành) và trong câu bị động. Ví dụ: “She has worn that ring for twenty years.” (Cô ấy đã đeo chiếc nhẫn đó được hai mươi năm rồi.) hoặc “The shoes were worn out.” (Đôi giày đã bị mòn.)
4. “Wear” có thể làm danh từ không? Nếu có thì nghĩa là gì?
Có, wear có thể được sử dụng như một danh từ. Khi là danh từ, nó thường mang ý nghĩa “trang phục”, “quần áo” nói chung hoặc “sự hao mòn”. Ví dụ: “formal wear” (trang phục trang trọng), “casual wear” (trang phục thường ngày), hoặc “The carpet showed signs of wear.” (Tấm thảm cho thấy dấu hiệu hao mòn.)
5. Làm thế nào để nhớ các dạng V1, V2, V3 của “wear”?
Cách hiệu quả nhất để ghi nhớ các dạng V1, V2, V3 của wear (wear – wore – worn) là thông qua luyện tập thường xuyên. Bạn có thể tạo flashcards, làm bài tập chia động từ, đặt câu với từng dạng, hoặc đọc sách, nghe tiếng Anh để tiếp xúc với từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc học thuộc theo nhóm các động từ bất quy tắc có cùng quy luật biến đổi cũng rất hữu ích.
Học tiếng Anh là một hành trình dài và kiên trì, và việc thành thạo các động từ bất quy tắc như wear là một bước tiến quan trọng. Đừng ngần ngại luyện tập và áp dụng những kiến thức này vào giao tiếp hàng ngày để củng cố kỹ năng của mình. Đội ngũ Anh ngữ Oxford luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ toàn cầu này!
