Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ và vận dụng thành thạo số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh là một trong những nền tảng quan trọng không thể bỏ qua. Những con số này xuất hiện dày đặc trong mọi khía cạnh của cuộc sống hàng ngày, từ việc diễn tả số lượng vật thể, giá tiền, thời gian cho đến việc sắp xếp thứ tự, ngày tháng hay xếp hạng. Một sự nhầm lẫn nhỏ giữa số đếmsố thứ tự có thể dẫn đến hiểu lầm đáng tiếc trong giao tiếp. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, giúp bạn đọc vững vàng kiến thức và tự tin hơn khi sử dụng các loại số này.

Xem Nội Dung Bài Viết

Khám Phá Số Đếm (Cardinal Numbers) Trong Tiếng Anh

Số đếm hay còn gọi là cardinal numbers, là những con số được dùng để biểu thị số lượng chính xác của một tập hợp sự vật, sự việc hoặc con người. Chúng trả lời cho câu hỏi “How many?” (Bao nhiêu?). Việc nắm vững số đếm là bước đầu tiên và cơ bản nhất để giao tiếp về số lượng một cách rõ ràng và chính xác trong tiếng Anh.

Định Nghĩa Và Vai Trò Của Số Đếm

Số đếm là thành phần cốt lõi trong việc định lượng và mô tả các đối tượng trong thế giới xung quanh chúng ta. Ví dụ, khi bạn nói “Gia đình tôi có năm người”, từ “năm” chính là một số đếm biểu thị số lượng thành viên. Tương tự, “two books” (hai quyển sách) hay “ten dollars” (mười đô la) đều sử dụng số đếm để thể hiện số lượng cụ thể. Việc sử dụng số đếm đúng cách giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng hình dung được quy mô hoặc số lượng chính xác của những gì bạn đang đề cập, từ đó đảm bảo thông tin được truyền tải một cách hiệu quả và tránh những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp hàng ngày.

Quy Tắc Viết Và Đọc Các Số Đếm Cơ Bản

Việc viết và đọc số đếm trong tiếng Anh có những quy tắc cụ thể. Để dễ hình dung, chúng ta có thể tham khảo bảng sau đây, liệt kê cách viết phổ biến của các số đếm từ 1 đến những con số lớn hơn:

Số đếm Cách viết
1 One
2 Two
3 Three
4 Four
5 Five
6 Six
7 Seven
8 Eight
9 Nine
10 Ten
11 Eleven
12 Twelve
13 Thirteen (lưu ý thay đổi “three” thành “thir”)
14 Fourteen
15 Fifteen (lưu ý thay đổi “five” thành “fif”)
16 Sixteen
17 Seventeen
18 Eighteen
19 Nineteen
20 Twenty
21 Twenty-one
30 Thirty
31 Thirty-one
40 Forty (không có “u” như số 4: four)
50 Fifty
60 Sixty
70 Seventy
80 Eighty
90 Ninety
100 One hundred
1000 One thousand
1 triệu One million
1 tỷ One billion

Khi đọc và viết các số đếm lớn hơn, có một số nguyên tắc quan trọng cần ghi nhớ để đảm bảo sự chính xác. Đối với nhóm số đếm hàng chục, chúng ta thường nối số tròn chục với số đơn vị bằng một dấu gạch ngang (hyphen). Ví dụ, 21 được đọc là “twenty-one”, hay 87 là “eighty-seven”. Quy tắc này áp dụng cho tất cả các số từ 21 đến 99, trừ các số tròn chục.

Với nhóm số đếm tròn trăm, nguyên tắc chung là dùng số đếm cho hàng trăm sau đó thêm “hundred”. Nếu không có số thuộc hàng chục hoặc đơn vị, chúng ta vẫn đọc số tròn trăm một cách đơn giản. Chẳng hạn, 100 là “one hundred”, 200 là “two hundred”. Tuy nhiên, nếu có thêm số hàng chục hoặc hàng đơn vị, quy tắc sẽ thay đổi một chút. Trong Anh – Anh, người ta thường thêm từ “and” sau “hundred” trước khi đọc phần còn lại của số. Ví dụ, 101 được đọc là “one hundred and one”, và 210 là “two hundred and ten”. Trong khi đó, Anh – Mỹ thường bỏ qua từ “and”, đọc trực tiếp là “one hundred one” hoặc “two hundred ten”. Cả hai cách đều được chấp nhận và không làm thay đổi ý nghĩa của số đếm. Ví dụ khác, 523 có thể là “five hundred and twenty-three” hoặc “five hundred twenty-three”, và 612 là “six hundred and twelve” hoặc “six hundred twelve”.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Đối với nhóm số đếm tròn nghìn, chúng ta sử dụng số đếm cho hàng nghìn và thêm từ “thousand”. Tương tự như hàng trăm, cách đọc sẽ linh hoạt tùy thuộc vào sự hiện diện của các chữ số khác. Ví dụ, 2001 được đọc là “two thousand and one”, 1009 là “one thousand and nine”, và 8004 là “eight thousand and four”. Khi có hàng trăm nhưng không có hàng chục, chúng ta đọc số tròn nghìn, số tròn trăm, sau đó thêm “and” và số đơn vị. Ví dụ, 1203 là “one thousand two hundred and three”, hay 3401 là “three thousand four hundred and one”. Nếu không có hàng trăm nhưng có hàng chục, chúng ta đọc số tròn nghìn, rồi thêm “and” và số hàng chục. Chẳng hạn, 2020 là “two thousand and twenty”. Cuối cùng, khi có đầy đủ hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục và đơn vị, chúng ta chỉ cần đọc tuần tự các thành phần mà không cần “and” ở giữa hàng trăm và hàng chục (theo Anh – Mỹ phổ biến). Ví dụ, 2121 là “two thousand one hundred twenty-one”, 1949 là “one thousand nine hundred forty-nine”, và 4811 là “four thousand eight hundred eleven”.

Khi đối mặt với nhóm số đếm tròn triệu, chúng ta cũng áp dụng nguyên tắc tương tự, sử dụng số đếm cho hàng triệu và thêm từ “million”. Khác với tiếng Việt, chúng ta không cần nói “không trăm” nếu không có hàng trăm nghìn. Ví dụ, 2.350.000 được đọc là “two million three hundred fifty thousand”. Nếu là 2.050.000, chúng ta đọc là “two million fifty thousand”, bỏ qua phần “không trăm”. Trong trường hợp số có đầy đủ các hàng, chẳng hạn 2.350.120, sẽ là “two million three hundred fifty thousand one hundred (and) twenty”. Đây là cách để diễn đạt các số đếm lớn một cách hiệu quả và tự nhiên trong tiếng Anh.

Cách Đọc Đặc Biệt Của Số Không (Zero)

Số không (0) là một trong những số đếm có nhiều cách đọc nhất trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng. Việc nắm vững các trường hợp này sẽ giúp bạn giao tiếp một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Trong toán học hoặc khi đọc các số thập phân, số 0 thường được đọc là “nought” hoặc “zero”. Ví dụ, số 0.7 sẽ được đọc là “zero point seven” hoặc “nought point seven”. Cả hai cách này đều phổ biến và được hiểu rộng rãi.

Khi nói về nhiệt độ, số 0 luôn được đọc là “zero”. Ví dụ, “âm mười độ” sẽ là “ten degrees below zero” hoặc “minus ten degrees Celsius/Fahrenheit”. Đây là quy tắc cố định và không có biến thể khác.

Trong các trận đấu thể thao, đặc biệt là bóng đá hoặc các môn đối kháng, số 0 trong tỷ số thường được đọc là “nil”. Ví dụ, tỷ số 3-0 sẽ là “three to nil”. “Nil” mang ý nghĩa không có bàn thắng hoặc điểm số nào được ghi.

Tuy nhiên, trong bộ môn tennis, số 0 lại có một cách đọc đặc biệt và riêng biệt là “love”. Ví dụ, tỷ số 40-0 sẽ được đọc là “forty love”. Cách đọc này xuất phát từ tiếng Pháp “l’œuf” có nghĩa là “quả trứng” (ám chỉ hình dạng của số 0).

Cuối cùng, khi đọc các dãy số đếm như số điện thoại, số căn cước công dân, hoặc các mã số khác, số 0 thường được đọc là “oh”, giống như cách đọc chữ cái “O”. Ví dụ, số điện thoại 024 8612 234 sẽ được đọc là “oh two four eight six one two two three four”. Nếu có hai số 0 đứng cạnh nhau, chúng ta có thể đọc là “double oh”. Ví dụ, 001198 sẽ là “double oh double one nine eight”. Nếu có ba số 0, có thể là “triple oh” hoặc “oh double zero”.

Ứng Dụng Của Số Đếm Trong Ngữ Pháp Và Giao Tiếp

Số đếm không chỉ đơn thuần là việc đọc các con số, mà còn có những ứng dụng ngữ pháp và giao tiếp quan trọng. Hiểu rõ các quy tắc này sẽ giúp bạn sử dụng số đếm một cách tự nhiên và chính xác.

Khi số đếm đứng trước danh từ, nó có vai trò miêu tả số lượng cụ thể của danh từ đó. Ví dụ, “two cats” (hai con mèo) hay “five students” (năm bạn học sinh). Một điểm cần lưu ý đặc biệt là: ngoại trừ số 1 (one), tất cả các số đếm khác khi đi kèm với danh từ thì danh từ đó phải ở dạng số nhiều (thường là thêm “s” hoặc “es”). Chẳng hạn, chúng ta nói “one box” nhưng phải là “two boxes” vì có hai thùng, danh từ “box” cần được thêm “es” để biểu thị số nhiều. Việc này giúp phân biệt rõ ràng giữa một vật thể và nhiều vật thể.

Số đếm còn được dùng để tạo thành các cụm tính từ phức hợp (compound adjectives). Theo nguyên tắc này, số đếm được nối với một danh từ bằng dấu gạch ngang (-), và danh từ trong cụm này luôn ở dạng số ít, không thêm số nhiều. Ví dụ, “a three-storey house” (một ngôi nhà ba tầng) không phải “three-storeys”. Trong trường hợp này, “three-storey” hoạt động như một tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ chính “house”. Tương tự, “a three-hour flight” (một chuyến bay dài ba giờ) sử dụng “three-hour” như một tính từ bổ nghĩa cho “flight”. Các cụm tính từ này giúp diễn đạt thông tin một cách ngắn gọn và hiệu quả.

Thú vị hơn, số đếm cũng có thể đóng vai trò như một danh từ và thậm chí là danh từ số nhiều. Ví dụ, câu “They work in a group of fives” (Họ làm việc trong nhóm 5 người) cho thấy “fives” ở đây hoạt động như một danh từ chỉ một nhóm gồm năm người. Các từ như “hundreds” (hàng trăm), “thousands” (hàng nghìn), “millions” (hàng triệu) cũng thường được sử dụng như danh từ để chỉ một số lượng lớn không xác định chính xác. Chẳng hạn, “Thousands of people flock to big cities to find work” (Hàng nghìn người đổ xô đến các thành phố lớn để tìm việc). Lưu ý rằng khi được sử dụng theo cách này, các số đếm này cần thêm “s” để chỉ số lượng không cụ thể.

Quy tắc diễn đạt giờ trong tiếng Anh với số đếmQuy tắc diễn đạt giờ trong tiếng Anh với số đếm

Ngoài ra, số đếm còn được sử dụng rộng rãi trong nhiều mục đích giao tiếp cụ thể khác. Khi diễn đạt các năm, có nhiều quy tắc đọc khác nhau tùy thuộc vào số lượng chữ số của năm. Ví dụ, năm có ba chữ số như 756 thường được đọc là “seven hundred fifty-six”. Đối với năm có bốn chữ số, phổ biến nhất là chia thành hai cặp số hàng chục và đọc riêng biệt, như 1998 là “nineteen ninety-eight” hoặc 1884 là “eighteen eighty-four”. Nếu năm có hai số 0 ở cuối như 1800, ta đọc “eighteen hundred”. Trường hợp đặc biệt khác là năm có bốn chữ số nhưng không có hàng trăm và hàng chục (ví dụ 1001), ta đọc theo quy tắc số đếm hàng nghìn: “one thousand and one”.

Số đếm cũng cực kỳ hữu ích khi đọc các dãy số dài như số điện thoại, số chứng minh nhân dân, hay mã số thẻ. Nguyên tắc chung là đọc từng con số theo thứ tự. Ví dụ, số điện thoại 0976983923 sẽ là “oh nine seven six nine eight three nine two three”. Nếu có hai số giống nhau đứng cạnh nhau, chúng ta thường dùng “double” để rút gọn, ví dụ 001198 có thể đọc là “double oh double one nine eight”.

Trong việc miêu tả giờ giấc, số đếm cũng đóng vai trò chính. Nguyên tắc chung là đọc số giờ trước, sau đó là số phút. Ví dụ, 9:40 là “nine forty”, và 12:15 là “twelve fifteen”. Có nhiều cách diễn đạt giờ khác nhau: khi diễn đạt giờ “quá”, ta dùng “past” (ví dụ 9:40 là “forty past nine”); khi diễn đạt giờ “kém”, ta dùng “to” (ví dụ 9:40 là “twenty to ten”). Đặc biệt, khi số phút nhỏ hơn 10, chúng ta có thể đọc “oh” giữa số giờ và số phút, như 11:05 là “eleven oh five”.

Tìm Hiểu Số Thứ Tự (Ordinal Numbers) Trong Tiếng Anh

Khác với số đếm dùng để định lượng, số thứ tự hay ordinal numbers, có vai trò biểu thị vị trí, thứ bậc của sự vật, sự việc, hoặc con người trong một chuỗi, một danh sách. Chúng trả lời cho câu hỏi “Which one?” (Cái nào/người nào?). Việc hiểu và sử dụng đúng số thứ tự là yếu tố then chốt để diễn đạt trình tự và vị trí một cách rõ ràng trong tiếng Anh.

Định Nghĩa Và Tầm Quan Trọng Của Số Thứ Tự

Số thứ tự không chỉ đơn thuần là việc xếp hạng, mà còn là một công cụ ngôn ngữ quan trọng giúp chúng ta mô tả trình tự, vị trí, hoặc giai đoạn một cách chính xác. Chẳng hạn, khi nói “The first person” (Người đầu tiên), “first” là một số thứ tự chỉ ra vị trí của người đó trong một hàng hoặc một nhóm. Trong cuộc sống hàng ngày, số thứ tự được sử dụng rộng rãi để diễn đạt ngày tháng (“the first of January”), các tầng lầu trong tòa nhà (“the second floor”), vị trí trong một cuộc đua (“she finished third”), hay thứ tự của các sự kiện (“the first step of the process”). Nắm vững số thứ tự giúp chúng ta truyền đạt thông tin về trình tự thời gian, không gian và các mối quan hệ thứ bậc một cách mạch lạc, tránh nhầm lẫn với ý nghĩa của số đếm đơn thuần.

Hướng Dẫn Viết Và Đọc Các Số Thứ Tự

Cách viết số thứ tự trong tiếng Anh thường là thêm hậu tố “th” vào cuối số đếm tương ứng. Tuy nhiên, có ba trường hợp đặc biệt cần ghi nhớ: số 1 đổi thành “first” (viết tắt là 1st), số 2 đổi thành “second” (2nd), và số 3 đổi thành “third” (3rd). Các số còn lại từ 4 trở đi thường thêm “th”. Bảng dưới đây sẽ minh họa chi tiết:

Số Số thứ tự Viết tắt số thứ tự
1 First st
2 Second nd
3 Third rd
4 Fourth th
5 Fifth th
6 Sixth th
7 Seventh th
8 Eighth th
9 Ninth th
10 Tenth th
11 Eleventh th
12 Twelfth th
13 Thirteenth th
14 Fourteenth th
15 Fifteenth th
16 Sixteenth th
17 Seventeenth th
18 Eighteenth th
19 Nineteenth th
20 Twentieth th
21 Twenty-first st
30 Thirtieth th
31 Thirty-first st
40 Fortieth th
50 Fiftieth th
60 Sixtieth th
70 Seventieth th
80 Eightieth th
90 Ninetieth th
100 One hundredth th
1000 One thousandth th
1 triệu One millionth th
1 tỷ One billionth th

Khi viết các số thứ tự cho các số tròn chục (từ 20, 30, 40…), quy tắc đặc biệt là chuyển đuôi “ty” thành “tieth” và thêm “th”. Ví dụ, “twentieth” (thứ 20), “thirtieth” (thứ 30), “fortieth” (thứ 40), “fiftieth” (thứ 50), “sixtieth” (thứ 60), “seventieth” (thứ 70), “eightieth” (thứ 80), và “ninetieth” (thứ 90).

Đối với các số thứ tự hàng trăm và hàng nghìn, hậu tố “th” sẽ được thêm vào cuối cùng của số. Chẳng hạn, “one hundredth” (thứ 100) và “one thousandth” (thứ 1000). Khi số thứ tự là một số phức hợp (có nhiều chữ số), chỉ số cuối cùng thay đổi thành dạng số thứ tự. Ví dụ, 21st là “twenty-first”, 32nd là “thirty-second”, 103rd là “one hundred and third”. Các số từ 4 đến 9 ở hàng đơn vị vẫn tuân theo quy tắc chung là thêm “th” (ví dụ: 24th – “twenty-fourth”).

Các Tình Huống Sử Dụng Số Thứ Tự Phổ Biến

Số thứ tự có nhiều ứng dụng quan trọng trong ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh, thường đi kèm với mạo từ “the”.

Trong vai trò trạng ngữ, số thứ tự được dùng để miêu tả trình tự các sự kiện hoặc hành động. Khi này, chúng thường đứng ở đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, đồng thời không cần sử dụng “the”. Ví dụ, “First, paper is collected. Second, it is delivered to a factory.” (Đầu tiên, giấy được thu thập. Thứ hai, giấy được chuyển đến một nhà máy.) Cách dùng này giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng theo dõi các bước trong một quy trình.

Số thứ tự cũng có thể hoạt động như một danh từ độc lập nếu danh từ chính đã được nhắc đến hoặc được ngầm hiểu. Ví dụ, trong câu “The first child tries to outrun the second”, từ “the second” ở đây được hiểu là “the second child” nhưng đã được rút gọn để tránh lặp từ. Trong trường hợp này, “the second” đóng vai trò là tân ngữ trong câu. Việc này giúp cho câu văn trở nên gọn gàng và tự nhiên hơn.

Phổ biến nhất, số thứ tự hoạt động như một hạn định từ, đứng trước danh từ để bổ nghĩa và chỉ rõ vị trí của danh từ đó. Ví dụ, “the first person” (người đầu tiên) hoặc “the second step” (bước thứ hai). Mạo từ “the” là bắt buộc trước số thứ tự khi chúng bổ nghĩa cho danh từ.

Ngoài các vai trò ngữ pháp, số thứ tự còn được sử dụng để diễn tả vị trí và xếp hạng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Chẳng hạn, trong một cuộc thi, “He finished in first place” (Anh ấy về đích ở vị trí thứ nhất) hay “This is the third best restaurant in the city” (Đây là nhà hàng ngon thứ ba trong thành phố). Khi nói về các tầng lầu trong một tòa nhà, chúng ta dùng số thứ tự: “My office is on the fifth floor” (Văn phòng của tôi ở tầng năm).

Một ứng dụng cực kỳ phổ biến khác của số thứ tự là để diễn tả ngày trong tháng. Thay vì dùng số đếm, chúng ta luôn dùng số thứ tự để nói về ngày. Ví dụ, ngày 18 tháng 10 được đọc là “the eighteenth of October” hoặc “October the eighteenth”. Cả hai cách đọc đều chính xác và được sử dụng rộng rãi.

Hơn nữa, số thứ tự còn được dùng để chỉ các thế kỷ (ví dụ: “the 21st century” – thế kỷ 21), để đặt tên cho các vị vua, nữ hoàng theo thứ tự trị vì (ví dụ: “Queen Elizabeth II” được đọc là “Queen Elizabeth the Second”), hoặc trong các diễn giải lịch sử (“the First World War” – Thế chiến thứ nhất). Tất cả những ứng dụng này đều cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu biết sâu sắc về số thứ tự để có thể giao tiếp tiếng Anh một cách lưu loát và chính xác.

Phân Số (Fractions) Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết

Bên cạnh số đếm và số thứ tự, phân số cũng là một phần quan trọng của hệ thống số trong tiếng Anh. Phân số gồm tử số (numerator) và mẫu số (denominator), dùng để biểu thị một phần của tổng thể. Việc đọc và hiểu phân số cũng có những quy tắc riêng biệt.

Cấu Trúc Và Nguyên Tắc Đọc Phân Số

Nguyên tắc chung khi đọc phân số trong tiếng Anh là: tử số được đọc bằng số đếm, và mẫu số được đọc bằng số thứ tự. Ví dụ, 1/3 được đọc là “one third”, 2/5 là “two fifths”.

Có hai trường hợp chính cần lưu ý:

  1. Nếu tử số là 1: Tử số sẽ dùng số đếm “one” (hoặc “a”) và mẫu số dùng số thứ tự. Ví dụ: 1/4 là “one fourth” hoặc “a fourth”.
  2. Nếu tử số lớn hơn 1: Tử số vẫn dùng số đếm, nhưng mẫu số sẽ dùng số thứ tự và thêm “s” ở cuối để chỉ số nhiều. Ví dụ: 3/4 là “three fourths” (ba phần tư), 5/8 là “five eighths”.

Ngoài ra, có một số phân số thường gặp được đọc theo cách đặc biệt, đó là 1/2 và 1/4. Phân số 1/2 được đọc là “a half” hoặc “one half”, và 1/4 có thể đọc là “a quarter” hoặc “one quarter”. Những cách đọc này rất phổ biến và cần được ghi nhớ.

Các Trường Hợp Đặc Biệt Khi Đọc Phân Số

Khi tử số và mẫu số của phân số trở nên phức tạp hơn, chúng ta sẽ có những quy tắc đọc đặc biệt.

Trường hợp 1: Nếu tử số chỉ có một chữ số, còn mẫu số có từ hai chữ số trở xuống, chúng ta vẫn áp dụng nguyên tắc chung: tử số dùng số đếm, mẫu số dùng số thứ tự. Ví dụ: 3/10 được đọc là “three tenths”, 7/25 là “seven twenty-fifths”. Lưu ý rằng nếu tử số lớn hơn 1, mẫu số vẫn phải thêm “s” như đã đề cập.

Trường hợp 2: Nếu tử số có từ hai chữ số trở lên HOẶC/VÀ mẫu số có từ ba chữ số trở lên, cách đọc sẽ thay đổi để dễ hiểu hơn. Lúc này, chúng ta đọc tử số bằng số đếm, sau đó dùng từ “over” (trên) và cuối cùng là đọc mẫu số bằng số đếm, từng chữ số một nếu là số lớn. Ví dụ:

  • 17/476 sẽ được đọc là “seventeen over four seven six”.
  • 26/58 sẽ được đọc là “twenty-six over five eight”.
  • 2/345 sẽ được đọc là “two over three four five”.

Cách đọc này giúp đơn giản hóa việc phát âm các phân số phức tạp, đặc biệt là trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật hoặc tài chính, nơi các con số có thể rất lớn và không theo quy tắc số thứ tự thông thường.

Luyện Tập Và Áp Dụng Số Đếm, Số Thứ Tự, Phân Số

Việc thực hành là chìa khóa để thành thạo số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh cũng như phân số. Dưới đây là một số bài tập để bạn củng cố kiến thức đã học.

Bài Tập Thực Hành Nâng Cao Kỹ Năng

Bài 1:

a. Viết cách đọc của các số đếmsố thứ tự sau trong tiếng Anh:

  • 3
  • 5
  • 7
  • 12
  • 13
  • 15
  • 14
  • 20
  • 23
  • 39
  • 100
  • 150
  • 457
  • 1567
  • 1307

b. Dựa vào cách đọc tiếng Anh và viết số đếm hoặc số thứ tự tương ứng:

  1. two
  2. eleven
  3. twenty-five
  4. fourteen
  5. sixty-eighth
  6. forty-fifth
  7. one thousand four hundred seventy-five
  8. nineteen
  9. thirty first
  10. six hundred and seven
  11. fiftieth
  12. fifty -three
  13. two hundred and ninth
  14. four hundred ninety eight
  15. seventy-fifth

Đáp án Bài 1:
a.

  • 3: Three
  • 5: Five
  • 7: Seven
  • 12: Twelve
  • 13: Thirteen
  • 15: Fifteen
  • 14: Fourteen
  • 20: Twenty
  • 23: Twenty-three
  • 39: Thirty-nine
  • 100: One hundred
  • 150: One hundred and fifty
  • 457: Four hundred fifty-seven
  • 1567: One thousand five hundred sixty-seven
  • 1307: One thousand three hundred and seven

b.

  1. two: 2
  2. eleven: 11
  3. twenty-five: 25
  4. fourteen: 14
  5. sixty-eighth: 68th (Đây là số thứ tự, nên có hậu tố “th” ở cuối)
  6. forty-fifth: 45th (Đây là số thứ tự, thay đổi “five” thành “fifth”)
  7. one thousand four hundred seventy-five: 1475
  8. nineteen: 19
  9. thirty first: 31st (Đây là số thứ tự, kết thúc bằng “first” nên có “st”)
  10. six hundred and seven: 607
  11. fiftieth: 50th (Đây là số thứ tự, “ty” chuyển thành “tieth”)
  12. fifty -three: 53
  13. two hundred and ninth: 209th (Đây là số thứ tự, nên có “th” ở cuối)
  14. four hundred ninety eight: 498
  15. seventy-fifth: 75th (Đây là số thứ tự, thay đổi “five” thành “fifth”)

Bài 2: Viết cách đọc của số 0 trong các tình huống sau:

  1. Nhiệt độ: -4°C
  2. Số thập phân: 0.2
  3. Tỷ số trận đấu: 6-0
  4. Tỷ số trận đấu tennis: 32-0
  5. Số điện thoại: 0165 973 814

Đáp án Bài 2:

  1. four degrees below zero (Khi miêu tả nhiệt độ, số 0 đọc là “zero”)
  2. nought/zero point two (Khi miêu tả số thập phân, số 0 đọc là “nought” hoặc “zero”)
  3. (the score is) six to nil (Khi miêu tả tỷ số trận đấu, số 0 đọc là “nil”)
  4. thirty-two love (Khi miêu tả tỷ số tennis, số 0 đọc là “love”)
  5. oh one six five nine seven three eight one four (Khi số 0 nằm trong dãy số điện thoại, nó được đọc là “oh”)

Bài 3: Viết cách đọc của các ngày sau trong tháng:

  • 11/08
  • 21/09
  • 09/11
  • 12/01
  • 22/02
  • 15/03
  • 25/04
  • 07/05

Đáp án Bài 3:
Nguyên tắc chung: “the” + ngày (số thứ tự) + “of” + tháng

  • 11/08: The eleventh of August
  • 21/09: The twenty-first of September
  • 09/11: The ninth of November
  • 12/01: The twelfth of January
  • 22/02: The twenty-second of February
  • 15/03: The fifteenth of March
  • 25/04: The twenty-fifth of April
  • 07/05: The seventh of May

Bài 4: Viết cách đọc của các phân số dưới đây:

a. Viết cách đọc trong tiếng Anh

  • 1/9
  • 3/4
  • 5/3
  • 7/8
  • 17/476
  • 26/58
  • 2/345

b. Dựa vào cách đọc tiếng Anh viết số sang tiếng Việt

  1. two thirds
  2. one sixth
  3. twenty-seven over one six
  4. thirty-five over two eight nine
  5. one over three seven six

Đáp án Bài 4:
a.

  • 1/9: one ninth (Áp dụng nguyên tắc 1: tử số là 1 nên dùng số đếm cho tử số và số thứ tự cho mẫu số)
  • 3/4: three fourths (Áp dụng nguyên tắc 2: tử số lớn hơn 1 nên tử số dùng số đếm, mẫu số dùng số thứ tự và thêm “s” ở cuối)
  • 5/3: five thirds (Áp dụng nguyên tắc 2: tử số lớn hơn 1 nên tử số dùng số đếm, mẫu số dùng số thứ tự và thêm “s” ở cuối)
  • 7/8: seven eighths (Áp dụng nguyên tắc 2: tử số lớn hơn 1 nên tử số dùng số đếm, mẫu số dùng số thứ tự và thêm “s” ở cuối)
  • 17/476: seventeen over four seven six (Áp dụng trường hợp đặc biệt 2 do mẫu số có 3 chữ số: tử số là số đếm và mẫu số ghi lần lượt từng số theo số đếm và thêm “over” vào giữa)
  • 26/58: twenty-six over five eight (Áp dụng trường hợp đặc biệt 2 do tử số có 2 chữ số: tử số là số đếm và mẫu số ghi lần lượt từng số theo số đếm và thêm “over” vào giữa)
  • 2/345: two over three four five (Áp dụng trường hợp đặc biệt 2 do mẫu số có 3 chữ số: tử số là số đếm và mẫu số ghi lần lượt từng số theo số đếm và thêm “over” vào giữa)

b.

  1. two thirds: 2/3 (Tử số lớn hơn 1 nên mẫu số có “s” và là số thứ tự)
  2. one sixth: 1/6 (Tử số là 1 nên mẫu số là số thứ tự không “s”)
  3. twenty-seven over one six: 27/16 (Dùng “over” và đọc từng số ở mẫu chứng tỏ mẫu số là số đếm)
  4. thirty-five over two eight nine: 35/289 (Dùng “over” và đọc từng số ở mẫu chứng tỏ mẫu số là số đếm)
  5. one over three seven six: 1/376 (Dùng “over” và đọc từng số ở mẫu chứng tỏ mẫu số là số đếm)

Bài 5: Điền số đếm hoặc số thứ tự phù hợp cho các câu dưới đây:

  1. I eat dinner at…… p.m
    a. seven
    b. seventh
  2. I rank …… in my class.
    a. second
    b. two
  3. My younger brother is …… years old.
    a. sixth
    b. six
  4. Today is the…… of October
    a. thirty (30)
    b. thirtieth (30th)
  5. It costs me …….
    a. 20,000
    b. 20,000th
  6. This is the…..time I have won this scholarship.
    a. one
    b. first
  7. ……..are using the Internet to learn online now.
    a. Thousand
    b. Thousands
  8. I borrow my mom …… VND.
    a. one hundred
    b. one hundredth
  9. It is the …..week of my summer holiday.
    a. second
    b. two
  10. A: Where are you? B: I’m on the…… floor.
    a. fourth
    b. four

Đáp án Bài 5:

  1. a. seven (Diễn tả giờ là số đếm)
  2. a. second (Diễn tả thứ hạng, vị trí là số thứ tự)
  3. b. six (Diễn tả số lượng tuổi là số đếm)
  4. b. thirtieth (30th) (Diễn tả ngày trong tháng là số thứ tự)
  5. a. 20,000 (Diễn tả số lượng tiền là số đếm)
  6. b. first (Diễn tả “lần thứ nhất” là số thứ tự)
  7. b. Thousands (Diễn tả số lượng không xác định “hàng nghìn”, dùng như danh từ số nhiều)
  8. a. one hundred (Diễn tả số lượng tiền là số đếm)
  9. a. second (Diễn tả “tuần thứ hai” là số thứ tự)
  10. a. fourth (Diễn tả “tầng thứ 4” là số thứ tự)

Bài 6: Dịch các câu sau sang tiếng Anh:

  1. Nhà tôi nuôi hai con cún.
  2. Lớp học nằm ở tầng hai của tòa B1.
  3. Đây là quyển sách đầu tiên anh ấy đọc trong năm 2021.
  4. Bài kiểm tra có hai bài nhưng bài 1 thì khó hơn bài 2.
  5. Họ rất thích quán cafe này nên đã đến đây 2 lần rồi.
  6. Mỗi năm, hàng nghìn chiếc điện thoại lại được sản xuất.
  7. Tôi sống cùng gia đình tôi trong căn nhà 3 tầng.
  8. Tỷ số trận bóng giữa Việt Nam và Trung Quốc là 2-3.
  9. Tôi thích làm việc theo nhóm 2 hơn là theo nhóm 4.

Đáp án Bài 6:

  1. My family raises two puppies. (Diễn tả số lượng, dùng số đếm)
  2. The class is on the second floor of B1 building. (Diễn tả vị trí tầng, dùng số thứ tự)
  3. This is the first book he has read in 2021. (Diễn tả thứ tự “quyển sách đầu tiên”, dùng số thứ tự)
  4. The exam has two exercises but the first is more difficult than the second. (Diễn tả số lượng bài tập dùng số đếm; thứ tự bài tập dùng số thứ tự)
  5. They really like this coffee shop so they have come there two times. (Diễn tả số lần, dùng số đếm)
  6. Thousands of smartphones are made every year. (Diễn tả số lượng không cụ thể “hàng nghìn”, dùng “Thousands”)
  7. I live with my family in a three-storey house. (Diễn tả số lượng tầng trong cụm tính từ, dùng số đếm và dấu gạch ngang)
  8. The score between Vietnamese football team and Chinese football team was two – three. (Diễn tả tỷ số bàn thắng, dùng số đếm)
  9. I prefer working in a group of two to a group of four. (Diễn tả số lượng người trong nhóm, dùng số đếm)

Mẹo Ghi Nhớ Và Tránh Lỗi Thường Gặp

Để thành thạo số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh cũng như phân số, việc áp dụng các mẹo nhỏ và nhận biết lỗi sai phổ biến là vô cùng hữu ích.

Đầu tiên, hãy luôn tự hỏi bản thân liệu bạn đang muốn diễn tả số lượng (bao nhiêu?) hay thứ tự/vị trí (cái nào/người nào?). Nếu là số lượng, hãy dùng số đếm. Nếu là thứ tự, hãy dùng số thứ tự. Đây là điểm khác biệt cốt lõi nhất. Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn “one” với “first”, hoặc “two” với “second”. Hãy nhớ rằng số đếm (one, two, three…) là để đếm, còn số thứ tự (first, second, third…) là để sắp xếp.

Khi viết số thứ tự, hãy đặc biệt chú ý đến các hậu tố “st”, “nd”, “rd”, “th”. Rất nhiều người học quên thay đổi “ty” thành “tieth” cho các số tròn chục (ví dụ, viết “forty-th” thay vì “fortieth”), hoặc nhầm lẫn giữa “fifth” và “fiveth”, “ninth” và “nineth”. Việc luyện tập viết thường xuyên sẽ giúp khắc phục những lỗi chính tả này.

Một điểm quan trọng khác là việc sử dụng “and” khi đọc các số đếm lớn. Trong Anh – Anh, “and” thường được dùng sau “hundred” và “thousand” trước khi đọc phần số hàng chục và đơn vị (ví dụ: “one hundred and fifty”). Trong khi đó, Anh – Mỹ thường bỏ qua “and” trong trường hợp này (ví dụ: “one hundred fifty”). Hãy nhất quán với phong cách mà bạn chọn để tránh nhầm lẫn.

Với số 0, hãy ghi nhớ các cách đọc khác nhau tùy theo ngữ cảnh: “zero” cho nhiệt độ và toán học, “nil” cho tỷ số thể thao (trừ tennis), “love” cho tennis, và “oh” cho các dãy số. Việc này thường gây bối rối cho người học nhưng lại rất quan trọng để giao tiếp tự nhiên.

Cuối cùng, đối với phân số, hãy luôn nhớ nguyên tắc “tử số là số đếm, mẫu số là số thứ tự” và quy tắc thêm “s” vào mẫu số khi tử số lớn hơn 1. Đối với các phân số phức tạp, việc dùng “over” và đọc từng chữ số của mẫu số là cách đơn giản và chính xác nhất. Luyện tập với các con số, xem phim hoặc nghe tin tức tiếng Anh có chứa nhiều số liệu cũng là cách tuyệt vời để cải thiện kỹ năng này.

Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp (FAQs)

Để giúp bạn củng cố kiến thức về số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng lời giải đáp chi tiết.

1. Sự khác biệt cơ bản giữa “one” và “first” là gì?

“One” là số đếm, dùng để chỉ số lượng là một. Ví dụ: “I have one apple.” (Tôi có một quả táo.) “First” là số thứ tự, dùng để chỉ vị trí đầu tiên hoặc thứ nhất. Ví dụ: “He is the first person in line.” (Anh ấy là người đầu tiên trong hàng.)

2. Khi nào tôi cần dùng “the” trước một số thứ tự?

Thông thường, mạo từ “the” được đặt trước số thứ tự khi nó bổ nghĩa cho một danh từ cụ thể hoặc khi số thứ tự đóng vai trò như một danh từ. Ví dụ: “the second chapter” (chương thứ hai) hoặc “He was the first to arrive” (Anh ấy là người đầu tiên đến). Tuy nhiên, khi số thứ tự đóng vai trò trạng ngữ chỉ trình tự (First, Second, Third…), “the” thường không được sử dụng.

3. “Hundred” hoặc “thousand” có thể được thêm “s” để thành số nhiều không?

Có. Khi “hundred”, “thousand”, “million”, “billion” được sử dụng để chỉ một số lượng không xác định, lớn và thường đi kèm với “of”, chúng sẽ được thêm “s” để trở thành danh từ số nhiều. Ví dụ: “Hundreds of people attended the event.” (Hàng trăm người đã tham dự sự kiện.) Ngược lại, khi chúng là một phần của một số đếm cụ thể (ví dụ: “two hundred students”), chúng không thêm “s”.

4. Làm thế nào để đọc các con số rất lớn như 1.000.000.000?

Các con số lớn thường được chia thành các nhóm ba chữ số, đọc theo thứ tự từ trái sang phải. Ví dụ:

  • 1,000: one thousand
  • 1,000,000: one million
  • 1,000,000,000: one billion
    Khi đọc, chúng ta sẽ đọc từng nhóm số, sau đó thêm “thousand”, “million”, “billion” tương ứng. Ví dụ: 2,345,678 là “two million three hundred forty-five thousand six hundred seventy-eight”.

5. Có những trường hợp đặc biệt nào khi đọc phân số không?

Ngoài các quy tắc cơ bản (tử số đếm, mẫu số thứ tự), có một số trường hợp đặc biệt. Phân số 1/2 được đọc là “a half” hoặc “one half”. Phân số 1/4 được đọc là “a quarter” hoặc “one quarter”. Đối với các phân số phức tạp hơn (ví dụ: tử số có hai chữ số trở lên hoặc mẫu số có ba chữ số trở lên), chúng ta thường đọc tử số bằng số đếm, sau đó dùng “over” và đọc từng chữ số của mẫu số bằng số đếm. Ví dụ: 23/125 là “twenty-three over one two five”.

6. Tại sao số 0 lại được đọc khác nhau trong các ngữ cảnh?

Số 0 có nhiều cách đọc vì mỗi ngữ cảnh yêu cầu một cách diễn đạt cụ thể để truyền tải ý nghĩa chính xác nhất và tuân thủ các quy ước riêng của từng lĩnh vực. Ví dụ, trong thể thao, “nil” hay “love” mang tính chuyên môn, còn trong số điện thoại, “oh” dễ phát âm và nghe rõ hơn. Đây là những quy ước đã được cộng đồng người bản xứ chấp nhận và sử dụng rộng rãi.

7. Cách viết “forty” hay “fourty” mới là đúng?

Cách viết đúng là “forty” (bốn mươi). Từ “fourty” với chữ “u” là một lỗi chính tả phổ biến, thường do nhầm lẫn với “four” (bốn). Hãy ghi nhớ quy tắc này để viết số đếm chính xác.

8. Làm thế nào để ghi nhớ các hậu tố số thứ tự (-st, -nd, -rd, -th)?

Cách tốt nhất là ghi nhớ ba trường hợp đặc biệt: 1st (first), 2nd (second), 3rd (third). Đối với tất cả các số khác (bao gồm cả các số kết thúc bằng 1, 2, 3 nhưng không phải 1, 2, 3 riêng lẻ, ví dụ 21st, 32nd), chỉ cần thêm hậu tố tương ứng với chữ số cuối cùng của nó. Hầu hết các số còn lại đều kết thúc bằng “th”. Luyện tập thường xuyên với việc đọc và viết các ngày tháng sẽ giúp củng cố kiến thức này.

9. Lỗi phổ biến nhất mà người học mắc phải với các con số là gì?

Lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa số đếmsố thứ tự, đặc biệt là trong việc diễn đạt ngày tháng hoặc vị trí. Ví dụ, nói “Today is October ten” thay vì “Today is the tenth of October”. Một lỗi khác là quên thêm “s” vào danh từ khi đi kèm với số đếm lớn hơn 1 (ví dụ: “two book” thay vì “two books”).

Với những kiến thức toàn diện về số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh, cùng với các quy tắc về phân số và mẹo luyện tập, hy vọng bạn đọc đã trang bị cho mình hành trang vững chắc để tự tin sử dụng các con số một cách chính xác trong mọi tình huống giao tiếp. Hãy không ngừng thực hành và áp dụng những gì đã học để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình mỗi ngày cùng Anh ngữ Oxford.