Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp tiếng Anh của Anh ngữ Oxford! Trong thế giới ngôn ngữ rộng lớn, việc nắm vững các phrasal verb với Run là chìa khóa để nâng cao kỹ năng giao tiếp và đạt điểm cao trong các kỳ thi. Bài viết này sẽ đi sâu vào những cụm động từ thông dụng nhất, giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng chúng một cách tự tin.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng Quan Về Phrasal Verb Với Run Trong Tiếng Anh

Run là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, mang nghĩa cơ bản là “chạy”. Tuy nhiên, khi kết hợp với các giới từ và trạng từ khác, nó biến thành một loạt các phrasal verb với ý nghĩa đa dạng, từ nghĩa đen đến nghĩa bóng. Việc thành thạo những cụm từ này không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác hơn.

Run Across: Tình Cờ Gặp Gỡ

Cụm phrasal verb với Run đầu tiên mà chúng ta sẽ khám phá là Run across. Từ này mang ý nghĩa “chạy ngang qua” hoặc phổ biến hơn là “tình cờ bắt gặp ai đó hoặc một điều gì đó” mà không có sự sắp đặt trước. Đây là một cụm từ rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn kể về một cuộc gặp gỡ bất ngờ.

Ví dụ:

  • We ran across an old friend on our way to the market yesterday. (Chúng tôi tình cờ gặp một người bạn cũ trên đường đi chợ hôm qua.)
  • I ran across some interesting research while browsing the internet. (Tôi tình cờ tìm thấy một nghiên cứu thú vị khi lướt mạng.)

Run Away: Chạy Trốn Khỏi Thực Tại

Run away là một trong những phrasal verb khá quen thuộc, thường được dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi hoặc một người một cách bí mật và đột ngột, thường là do cảm thấy không hạnh phúc hoặc muốn tránh né điều gì đó. Nó có thể ám chỉ cả việc trốn thoát vật lý hoặc trốn tránh trách nhiệm.

Ví dụ:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • The young couple ran away from home to get married. (Đôi bạn trẻ đã bỏ nhà đi để kết hôn.)
  • He always tries to run away from his responsibilities. (Anh ấy luôn cố gắng trốn tránh trách nhiệm của mình.)

Run By: Chia Sẻ Ý Kiến & Xác Nhận Thông Tin

Cụm từ Run by thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc học thuật. Nó có hai ý nghĩa chính: thứ nhất là “trình bày ý kiến hoặc kế hoạch cho ai đó để họ đưa ra phản hồi hoặc sự đồng ý”, và thứ hai là “yêu cầu ai đó lặp lại điều họ vừa nói” vì bạn chưa nghe rõ hoặc muốn xác nhận.

Ví dụ:

  • Can you run by the details of the project again? I didn’t quite catch them. (Bạn có thể nhắc lại chi tiết dự án không? Tôi chưa nắm rõ lắm.)
  • Let me run this new proposal by the marketing team before we finalize it. (Để tôi trình bày đề xuất mới này với đội ngũ marketing trước khi chúng ta chốt nó.)

Run Down: Từ Hao Mòn Đến Chỉ Trích

Run down là một trong những phrasal verb với Run có nhiều lớp nghĩa nhất, đòi hỏi sự chú ý đến ngữ cảnh. Dưới đây là các ý nghĩa phổ biến của cụm từ này:

STT Ý nghĩa Ví dụ
1 Hết pin, ngừng hoạt động, hao mòn nhanh chóng (máy móc, thiết bị) My phone battery ran down completely after an hour of gaming. (Pin điện thoại của tôi hết sạch sau một giờ chơi game.)
2 Đâm vào, làm bị thương (bằng xe cộ) The driver accidentally ran down a pedestrian at the crosswalk. (Người lái xe vô tình đâm vào một người đi bộ tại vạch sang đường.)
3 Chỉ trích, nói xấu ai đó một cách không công bằng It’s unfair to always run down your colleagues behind their backs. (Thật không công bằng khi luôn nói xấu đồng nghiệp sau lưng họ.)
4 Tìm kiếm, truy lùng ai đó hoặc cái gì đó The police are still trying to run down the escaped suspect. (Cảnh sát vẫn đang cố gắng truy lùng nghi phạm đã trốn thoát.)
5 Rà soát, kiểm tra nhanh một danh sách hoặc thông tin She quickly ran down the list of names to find hers. (Cô ấy nhanh chóng rà soát danh sách tên để tìm tên mình.)

Run In: Di Chuyển Nhanh Chóng và Bị Bắt

Run in có thể được hiểu là “đi vào một nơi nào đó một cách nhanh chóng”, thường là trong thời gian ngắn. Một ý nghĩa khác quan trọng của Run in là “bắt giữ ai đó và đưa họ đến đồn cảnh sát”, thường là do một tội nhỏ hoặc để thẩm vấn.

Ví dụ:

  • I just need to run in to the shop for a minute to grab some milk. (Tôi chỉ cần chạy vào cửa hàng một phút để mua ít sữa.)
  • The suspect was run in by the police early this morning. (Nghi phạm đã bị cảnh sát bắt giữ vào sáng sớm nay.)

Ngoài ra, Run in còn được dùng để mô tả văn bản liền mạch, không có đoạn xuống dòng hoặc ngắt trang.

Run Off: Rời Đi Đột Ngột & Sao Chép

Cụm phrasal verb với Run này cũng có hai nghĩa phổ biến. Một là “rời bỏ một nơi hoặc một người đột ngột”, thường là để trốn tránh điều gì đó hoặc để bắt đầu một cuộc sống mới. Nghĩa thứ hai là “sao chép hoặc in một cái gì đó một cách nhanh chóng”, thường áp dụng cho tài liệu hoặc bản in.

Ví dụ:

  • He ran off with all the money. (Anh ta đã bỏ trốn cùng với toàn bộ số tiền.)
  • Could you please run off 20 copies of this report for the meeting? (Bạn có thể in nhanh 20 bản báo cáo này cho cuộc họp được không?)

Run With: Chấp Nhận và Phát Triển Ý Tưởng

Run with mang ý nghĩa “chấp nhận một ý tưởng, một kế hoạch hoặc một gợi ý nào đó và tiếp tục phát triển nó”. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh hợp tác hoặc làm việc nhóm, khi một ý tưởng được đưa ra và một người hoặc một nhóm quyết định tiếp tục thực hiện nó.

Ví dụ:

  • That’s a great idea; let’s run with it and see what we can develop. (Đó là một ý tưởng tuyệt vời; hãy phát triển nó và xem chúng ta có thể làm được gì.)
  • The manager told me to run with the new marketing strategy. (Người quản lý bảo tôi cứ triển khai chiến lược marketing mới.)

Run On: Kéo Dài Thời Gian & Tiếp Năng Lượng

Run on là một phrasal verb đa nghĩa khác. Nó có thể chỉ việc “tiếp tục hoạt động trong một thời gian dài hơn dự kiến”, hoặc “nói chuyện, phàn nàn về một điều gì đó không ngừng nghỉ”. Ngoài ra, nó còn được dùng để diễn tả việc một thiết bị “sử dụng một loại năng lượng cụ thể” để hoạt động.

Ví dụ:

  • The meeting ran on for over three hours, much longer than planned. (Cuộc họp kéo dài hơn ba tiếng, lâu hơn nhiều so với dự kiến.)
  • This old car still runs on petrol. (Chiếc xe cũ này vẫn chạy bằng xăng.)
  • He tends to run on about politics for hours. (Anh ấy có xu hướng nói mãi về chính trị hàng giờ liền.)

Run Into: Đụng Độ Bất Ngờ

Run into là một trong những phrasal verb với Run cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang ý nghĩa “tình cờ gặp ai đó” (tương tự run across nhưng thường dùng hơn khi gặp mặt người) hoặc “va chạm với vật gì đó”. Ngoài ra, nó còn có thể được dùng để nói về việc “gặp phải vấn đề hoặc khó khăn” nào đó.

Ví dụ:

  • I ran into my old professor at the library yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ gặp giáo sư cũ ở thư viện.)
  • The car ran into a tree on the side of the road. (Chiếc xe đâm vào một cái cây bên vệ đường.)
  • The company has run into some serious financial problems. (Công ty đã gặp phải một số vấn đề tài chính nghiêm trọng.)

Run Up: Tăng Nhanh & Tích Trữ

Run up thường được dùng để mô tả sự “tăng nhanh chóng” của một thứ gì đó, đặc biệt là về số lượng hoặc giá cả. Nó cũng có nghĩa là “gây ra một khoản nợ lớn” hoặc “tích lũy” một thứ gì đó, như hóa đơn hoặc chi phí. Trong một ngữ cảnh khác, run up có thể là “kéo cờ lên”.

Ví dụ:

  • She ran up huge bills on her credit card. (Cô ấy đã gây ra những hóa đơn khổng lồ trên thẻ tín dụng của mình.)
  • We ran up the flag to celebrate the national holiday. (Chúng tôi kéo cờ lên để ăn mừng ngày quốc khánh.)
  • The company has run up considerable losses this quarter. (Công ty đã phải chịu những khoản lỗ đáng kể trong quý này.)

Run Out: Cạn Kiệt Nguồn Lực

Run out là một trong những phrasal verb được sử dụng rộng rãi nhất để diễn tả sự “cạn kiệt” hoặc “hết sạch” của một nguồn cung cấp nào đó, có thể là thời gian, nhiên liệu, hoặc bất kỳ vật phẩm tiêu hao nào khác. Nó thường được theo sau bởi giới từ “of” để chỉ rõ thứ gì đã hết.

Ví dụ:

  • We’re running out of milk; I need to buy some more. (Chúng ta sắp hết sữa rồi; tôi cần mua thêm.)
  • Time is running out for us to complete the project. (Thời gian đang cạn dần để chúng ta hoàn thành dự án.)

Run After: Theo Đuổi Mục Tiêu

Cuối cùng trong danh sách các phrasal verb với Run thông dụng là Run after. Cụm từ này có ý nghĩa “đuổi theo ai đó hoặc một thứ gì đó”, thường là để bắt kịp hoặc tìm lại. Ngoài ra, nó còn có nghĩa bóng là “cố gắng có được sự chú ý hoặc tình cảm của ai đó”, thường ám chỉ việc theo đuổi một cách tích cực.

Ví dụ:

  • The dog ran after the ball across the park. (Con chó đuổi theo quả bóng băng qua công viên.)
  • He’s been running after that promotion for months. (Anh ấy đã theo đuổi việc thăng chức đó trong nhiều tháng.)

Mẹo Nắm Vững Phrasal Verb Với Run Hiệu Quả

Học phrasal verb có thể là một thử thách, nhưng với các chiến lược đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể nắm vững chúng. Để làm chủ các phrasal verb với Run và nhiều cụm động từ khác, hãy áp dụng những phương pháp sau đây.

Học Theo Ngữ Cảnh và Ví Dụ Cụ Thể

Thay vì chỉ cố gắng ghi nhớ nghĩa của từng phrasal verb một cách riêng lẻ, hãy đặt chúng vào ngữ cảnh. Tìm kiếm và đọc các ví dụ thực tế trong sách báo, phim ảnh hoặc các cuộc hội thoại. Việc này giúp bạn hiểu rõ cách các cụm từ này được sử dụng tự nhiên trong câu và ngữ cảnh nào là phù hợp nhất, từ đó ghi nhớ lâu hơn.

Thực Hành Qua Bài Tập và Giao Tiếp

Lý thuyết chỉ là bước khởi đầu. Để thực sự làm chủ phrasal verb với Run, bạn cần thực hành thường xuyên. Làm các bài tập điền từ, nối câu, hoặc viết lại câu để củng cố kiến thức. Quan trọng hơn, hãy cố gắng sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày, dù là nói chuyện với bạn bè, giáo viên hay tự luyện nói trước gương. Việc áp dụng vào thực tế sẽ giúp bạn biến kiến thức thụ động thành chủ động.

Sơ Đồ Tư Duy Để Dễ Nhớ

Các phrasal verb thường có nhiều nghĩa, và việc vẽ sơ đồ tư duy có thể là một cách hiệu quả để tổ chức thông tin. Bạn có thể bắt đầu với từ “Run” ở trung tâm, sau đó vẽ các nhánh ra cho từng giới từ đi kèm (across, away, down, in, off, on, into, up, after, with). Dưới mỗi nhánh, ghi chú các ý nghĩa khác nhau và một vài ví dụ minh họa. Phương pháp này giúp não bộ bạn hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan và dễ tiếp thu hơn.

Tránh Các Lỗi Thường Gặp Với Phrasal Verb “Run”

Khi học các phrasal verb với Run, người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi nhất định. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Nhầm Lẫn Giữa Các Giới Từ

Một trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa các giới từ đi kèm với “Run”, dẫn đến việc thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của cụm động từ. Ví dụ, Run into (tình cờ gặp) khác với Run after (đuổi theo), hay Run off (bỏ trốn) khác với Run out (cạn kiệt). Để tránh lỗi này, hãy tập trung vào việc học và ghi nhớ từng cặp “động từ + giới từ” cùng với ý nghĩa cụ thể của chúng trong các tình huống khác nhau.

Sử Dụng Không Đúng Ngữ Cảnh

Mặc dù bạn có thể biết nghĩa của một phrasal verb, nhưng việc sử dụng nó trong ngữ cảnh không phù hợp cũng là một sai lầm. Ví dụ, bạn sẽ không nói “My car ran out of petrol” nếu bạn muốn nói “My car broke down”. Mỗi phrasal verb có sắc thái và tình huống sử dụng riêng. Hãy đọc thật nhiều, lắng nghe người bản xứ nói và chú ý đến ngữ cảnh mà các phrasal verb với Run xuất hiện để phát triển cảm nhận ngôn ngữ chính xác.

Bài Tập Thực Hành: Kiểm Tra Kiến Thức Của Bạn

Hãy thử sức với những bài tập dưới đây để củng cố kiến thức về các phrasal verb với Run mà bạn vừa học. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng chúng một cách tự tin trong giao tiếp.

Điền các Phrasal verb với Run phù hợp vào chỗ trống:
1. You can’t______ the hare and hunt with the hounds.
2. Tell your children not to ______ the street.
3. Our golf club is _______a very unfriendly clique .
4. Would you ________ and bring my ball?
5. One should not _____ the hare and hunt with the hounds.
6. A washing machine is ______ a small electric motor.
7. You must _______ now.The rain is coming.
8. Somebody has _______ with my wallet.
9. Let’s go for a ________ the fields.
10. How many trains _______an hour?
Answer Key
1. run with
2. run across
3. run by
4. run in
5. run with
6. run by
7. run off
8. run off
9. run across
10. run in

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Phrasal verb “Run” là gì và tại sao chúng quan trọng?

Phrasal verb với Run là những cụm động từ được tạo thành khi động từ “Run” kết hợp với một giới từ hoặc trạng từ, tạo ra ý nghĩa mới hoàn toàn khác với nghĩa gốc của “Run”. Chúng rất quan trọng vì chúng được sử dụng cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày và văn viết không trang trọng, giúp câu văn tự nhiên và phong phú hơn.

2. Làm thế nào để phân biệt “Run into” và “Run across”?

Cả Run intoRun across đều có nghĩa là “tình cờ gặp”. Tuy nhiên, Run into thường được dùng khi tình cờ gặp một người nào đó, trong khi Run across có thể dùng cho cả người và vật (tình cờ tìm thấy một đồ vật, thông tin…). Trong giao tiếp hàng ngày, Run into được dùng phổ biến hơn khi nói về việc gặp gỡ con người.

3. “Run down” có bao nhiêu nghĩa và làm sao để nhớ?

Run down có nhiều nghĩa, bao gồm: hết pin/hao mòn, đâm vào (bằng xe), chỉ trích/nói xấu, truy lùng/tìm kiếm, và rà soát/kiểm tra. Để nhớ, bạn nên học chúng theo từng nhóm ngữ cảnh (ví dụ: liên quan đến năng lượng, liên quan đến di chuyển, liên quan đến lời nói) và ghi nhớ các ví dụ cụ thể cho mỗi nghĩa.

4. Có mẹo nào để học thuộc lòng Phrasal verb với Run nhanh hơn không?

Để học thuộc lòng phrasal verb với Run nhanh hơn, bạn nên: học theo ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ; tạo flashcards với hình ảnh minh họa; sử dụng sơ đồ tư duy; đặt câu ví dụ của riêng mình; và quan trọng nhất là thường xuyên thực hành bằng cách nói chuyện và làm bài tập.

5. Phrasal verb “Run out” khác gì với “Run off”?

Run out nghĩa là “hết sạch, cạn kiệt” (ví dụ: hết xăng, hết thời gian). Trong khi đó, Run off có nghĩa là “rời đi đột ngột, bỏ trốn” hoặc “sao chép/in nhanh tài liệu”. Hai cụm từ này có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau và không thể thay thế cho nhau.

6. Khi nào nên dùng “Run on” thay vì “Run up”?

Run on thường được dùng khi nói về một điều gì đó “kéo dài hơn dự kiến” hoặc “sử dụng một loại năng lượng cụ thể”. Ngược lại, Run up có nghĩa là “tăng nhanh (giá cả, số lượng)” hoặc “tích lũy (nợ nần)”. Ví dụ: The show ran on for hours (chương trình kéo dài nhiều giờ), còn She ran up a huge bill (cô ấy tích lũy một hóa đơn khổng lồ).

7. Tại sao Phrasal verb thường gây khó khăn cho người học tiếng Anh?

Phrasal verb gây khó khăn vì ý nghĩa của chúng thường không thể đoán được từ nghĩa của động từ gốc và giới từ/trạng từ đi kèm. Thêm vào đó, một phrasal verb có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, đòi hỏi người học phải ghi nhớ nhiều trường hợp sử dụng.

8. Phrasal verb “Run after” có nghĩa bóng không?

Có, Run after không chỉ có nghĩa đen là “đuổi theo” mà còn có nghĩa bóng là “cố gắng đạt được hoặc giành được sự chú ý, tình cảm của ai đó” hoặc “theo đuổi một mục tiêu hay vị trí nào đó”.

9. Phrasal verb với Run có thường xuất hiện trong các kỳ thi không?

Có, các phrasal verb với Run và các phrasal verb khác nói chung là một phần quan trọng trong các bài kiểm tra tiếng Anh như TOEIC, IELTS, và kỳ thi THPT Quốc gia. Chúng thường xuất hiện trong các phần từ vựng, ngữ pháp, và đọc hiểu, kiểm tra khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt của thí sinh.

10. Liệu có danh sách đầy đủ tất cả Phrasal verb với Run không?

Thực tế có rất nhiều phrasal verb với Run, nhưng bài viết này đã tổng hợp những cụm từ thông dụng và thường gặp nhất trong giao tiếp và học thuật. Để có danh sách đầy đủ hơn, bạn có thể tham khảo các từ điển chuyên biệt về phrasal verb.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các phrasal verb với Run thông dụng và những mẹo học tập hiệu quả. Việc nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi sử dụng tiếng Anh. Đừng quên tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức mới mỗi ngày tại Anh ngữ Oxford để nâng cao trình độ của mình.