Kỳ thi IELTS Reading luôn đòi hỏi thí sinh phải có khả năng đọc hiểu sâu sắc và kỹ năng tìm kiếm thông tin hiệu quả. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào việc phân tích và giải thích chi tiết đáp án cho bài đọc “Should We Try To Bring Extinct Species Back To Life?” trong Cambridge IELTS 15, Test 2, Reading Passage 2, cung cấp những chiến lược và gợi ý hữu ích để bạn nâng cao điểm số của mình. Hãy cùng khám phá cách tiếp cận các dạng câu hỏi thường gặp và rút ra kinh nghiệm quý báu.
Tổng Quan Về Bài Đọc IELTS “Should We Try To Bring Extinct Species Back To Life?”
Bài đọc IELTS Cambridge 15 Test 2 Passage 2 khám phá một chủ đề khoa học đầy hấp dẫn và gây tranh cãi: liệu chúng ta có nên tìm cách hồi sinh các loài động vật đã tuyệt chủng hay không? Bài viết đưa ra nhiều góc nhìn từ các nhà khoa học, nhà bảo tồn, và những người ủng hộ, đồng thời trình bày những thách thức và tiềm năng của công nghệ giải tuyệt chủng (de-extinction). Chủ đề này không chỉ kiểm tra khả năng đọc hiểu thông tin học thuật mà còn đòi hỏi người đọc phải nắm bắt các lập luận phức tạp và nhận diện quan điểm của tác giả.
Bài đọc được chia thành nhiều đoạn, mỗi đoạn tập trung vào một khía cạnh cụ thể của vấn đề, từ các ví dụ về loài đã tuyệt chủng như chim bồ câu viễn khách hay hổ Tasmania, đến các dự án nghiên cứu như hồi sinh voi ma mút lông len. Việc nắm bắt cấu trúc của bài và ý chính của từng đoạn là chìa khóa để giải quyết các dạng câu hỏi khác nhau một cách chính xác. Bài viết cũng đề cập đến những lợi ích tiềm tàng như khôi phục hệ sinh thái và những rủi ro liên quan đến sự can thiệp của con người vào tự nhiên.
Chiến Lược Làm Chủ Các Dạng Câu Hỏi Trong IELTS Reading
Để thành công trong phần thi IELTS Reading, việc áp dụng đúng chiến lược cho từng dạng câu hỏi là cực kỳ quan trọng. Bài đọc Cambridge IELTS 15 Test 2 Passage 2 bao gồm ba dạng câu hỏi chính: Matching Headings (câu hỏi 14-17), Sentence Completion (câu hỏi 18-22), và Multiple Choice (câu hỏi 23-26). Mỗi dạng bài đòi hỏi một kỹ năng tiếp cận khác nhau để đạt được kết quả tối ưu.
Kỹ Năng Tìm Kiếm Thông Tin (Scanning và Skimming)
Scanning và Skimming là hai kỹ năng đọc nhanh không thể thiếu. Skimming giúp bạn nắm bắt ý chính của toàn bộ bài đọc và từng đoạn, tạo một bản đồ tinh thần về nội dung. Điều này đặc biệt hữu ích khi đối mặt với dạng bài Matching Headings, nơi bạn cần tìm tiêu đề phù hợp nhất cho mỗi đoạn. Scanning lại là kỹ năng tìm kiếm thông tin cụ thể, như tên riêng, số liệu, hoặc từ khóa chính, rất quan trọng cho các dạng bài Sentence Completion và Multiple Choice. Thực hành kết hợp hai kỹ năng này sẽ giúp bạn định vị thông tin nhanh chóng và chính xác, tiết kiệm thời gian quý báu trong phòng thi.
Hiểu Rõ Dạng Bài Matching Headings (Questions 14-17)
Dạng Matching Headings yêu cầu bạn ghép một tiêu đề (heading) với một đoạn văn. Đây là dạng bài kiểm tra khả năng hiểu ý chính của đoạn văn thay vì chỉ tìm kiếm từ khóa. Để làm tốt dạng này, sau khi skimming tổng thể, bạn nên đọc kỹ câu đầu và câu cuối của mỗi đoạn, cũng như các câu có chứa ý tổng quát. Các từ nối và cấu trúc ngữ pháp cũng có thể hé lộ ý chính của đoạn. Cần lưu ý rằng có thể có nhiều tiêu đề hơn số đoạn văn, và đôi khi các tiêu đề được thiết kế để gây nhầm lẫn với những ý phụ. Hãy đảm bảo tiêu đề bạn chọn bao trùm toàn bộ ý nghĩa của đoạn, không chỉ một phần nhỏ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nâng Cao Grammatical Range and Accuracy trong IELTS Writing Task 2
- Fond Đi Với Giới Từ Gì? Giải Thích Chi Tiết Nhất
- Hiểu Rõ Đuôi Tính Từ Trong Tiếng Anh Chuẩn Xác
- Nắm Vững Giao Tiếp Tiếng Anh Về Kỳ Nghỉ Lễ
- Nâng cao từ vựng IELTS cùng phương pháp Mnemonics đỉnh cao
Tiếp Cận Dạng Hoàn Thành Câu (Sentence Completion – Questions 18-22)
Dạng Hoàn Thành Câu (Sentence Completion) thường yêu cầu bạn điền một hoặc vài từ vào chỗ trống dựa trên thông tin trong bài đọc. Điểm mấu chốt là các từ bạn điền phải giống hệt hoặc tương đương về ngữ nghĩa với từ trong bài đọc, và số lượng từ phải tuân thủ hướng dẫn. Kỹ thuật scanning rất hiệu quả ở đây: tìm kiếm các từ khóa trong câu hỏi, sau đó quét bài đọc để định vị đoạn chứa thông tin tương ứng. Đọc kỹ câu chứa từ khóa để xác định từ hoặc cụm từ chính xác cần điền. Luôn kiểm tra lại ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu đã điền để đảm bảo tính hợp lý.
Giải Quyết Câu Hỏi Chọn Đáp Án Đúng (Multiple Choice – Questions 23-26)
Câu hỏi Multiple Choice thường kiểm tra khả năng hiểu chi tiết, suy luận và nhận diện quan điểm của tác giả. Dạng này có thể gây khó khăn vì các lựa chọn đáp án thường được paraphrase hoặc chứa thông tin gây nhiễu. Cách tiếp cận hiệu quả là đọc câu hỏi trước, gạch chân các từ khóa. Sau đó, scanning bài đọc để tìm đoạn chứa thông tin liên quan. Đọc kỹ đoạn đó và so sánh từng lựa chọn đáp án với thông tin trong bài. Loại bỏ dần các lựa chọn sai dựa trên bằng chứng trong bài đọc. Đôi khi, câu trả lời không được nêu trực tiếp mà đòi hỏi một chút suy luận dựa trên các thông tin đã cho.
Giải Thích Chi Tiết Đáp Án IELTS Cambridge 15 Test 2 Reading Passage 2
Chúng ta sẽ cùng đi vào phân tích từng câu hỏi và đáp án để thấy rõ cách áp dụng các chiến lược đã nêu, giúp bạn hiểu sâu hơn về bài đọc IELTS Cambridge 15 Test 2 Passage 2 và cách tìm kiếm thông tin hiệu quả.
Phân Tích Các Câu Hỏi Matching Headings (14-17)
Dạng Matching Headings đòi hỏi khả năng tóm tắt ý chính của đoạn.
Câu 14: Đáp án F
- Vị trí: Section F, dòng 1 – 3.
- Giải thích chi tiết: Câu hỏi 14 yêu cầu tìm tiêu đề đề cập đến cách tránh sự tuyệt chủng của nhiều loài. Đoạn F thảo luận về việc “trong khi viễn cảnh đưa động vật tuyệt chủng trở lại có thể chỉ là tưởng tượng, tất nhiên thật là dễ dàng hơn nhiều để cố gắng cứu một loài đang bị đe dọa tuyệt chủng.” Điều này trực tiếp nói về việc tập trung vào các loài đang gặp nguy hiểm thay vì chỉ tập trung vào việc hồi sinh những loài đã mất, ngụ ý đây là một cách tiếp cận để tránh sự biến mất của nhiều loài. Ý chính của đoạn F là ưu tiên bảo tồn các loài hiện có để ngăn chặn tuyệt chủng, một quan điểm quan trọng trong lĩnh vực bảo tồn sinh học.
Câu 15: Đáp án A
- Vị trí: Section A, dòng 7 – 9.
- Giải thích chi tiết: Câu hỏi 15 đề cập đến cách giải thích sự tái tạo một động vật đã tuyệt chủng bằng việc dùng DNA của chỉ loài đó. Đoạn A trình bày “một tiền đề cơ bản sử dụng công nghệ nhân bản để biến DNA của động vật đã tuyệt chủng thành một phôi thụ tinh, cái mà được cấy vào họ hàng gần nhất còn tồn tại.” Đây chính là lời giải thích về phương pháp cơ bản của quá trình “de-extinction” bằng cách sử dụng vật liệu di truyền. Việc nhận diện từ khóa “DNA”, “cloning technology” và “embryo” giúp xác định vị trí thông tin nhanh chóng.
Câu 16: Đáp án D
- Vị trí: Section D, dòng 6 – 9.
- Giải thích chi tiết: Câu hỏi 16 tìm tiêu đề về một môi trường sống đã bị ảnh hưởng bởi sự tuyệt chủng của một loài. Đoạn D nêu rõ: “kể từ khi sự biến mất của loài động vật chính này, hệ thống sinh thái của Đông Mỹ đã phải chịu đựng…”. Cụm từ “ecosystem of eastern North America has suffered” là bằng chứng trực tiếp cho thấy một môi trường sống đã bị tác động tiêu cực sau khi một loài chủ chốt biến mất. Đây là một ví dụ điển hình về vai trò của các loài trong việc duy trì cân bằng sinh thái.
Câu 17: Đáp án A
- Vị trí: Section A, dòng 3 – 4.
- Giải thích chi tiết: Câu hỏi 17 yêu cầu một mốc thời điểm chính xác mà một loài vật đã tuyệt chủng. Đoạn A cung cấp thông tin cụ thể: “sự tồn tại của loài ‘passenger pigeon’ chấm dứt vào ngày 1 tháng 9 năm 1914.” Đây là một chi tiết cụ thể, định lượng về thời điểm tuyệt chủng. Việc nhận biết các con số và ngày tháng là rất quan trọng để xác định thông tin chi tiết.
Hướng Dẫn Giải Câu Hỏi Hoàn Thành Câu (18-22)
Dạng Hoàn Thành Câu kiểm tra khả năng xác định thông tin cụ thể và chính xác từ bài đọc.
Câu 18: Đáp án genetic traits
- Vị trí: Section E, dòng 5.
- Giải thích chi tiết: Câu hỏi này yêu cầu điền danh từ chỉ đặc điểm mà Giáo sư George Church và cộng sự đang tìm kiếm để voi ma mút có thể sống ở lãnh nguyên. Đoạn E nêu: “bằng cách chỉ ra cái ‘genetic traits’ (đặc điểm di truyền) cái khiến voi ma mút có thể tồn tại ở khí hậu băng của ‘tundra’ (lãnh nguyên)”. “Genetic traits” là cụm từ chính xác cần điền. Từ khóa như “identify”, “enable”, “live”, “survive” trong câu hỏi giúp định vị thông tin trong đoạn. Đây là một ví dụ rõ ràng về việc sử dụng từ đồng nghĩa và từ liên quan trong câu hỏi IELTS.
Câu 19: Đáp án heat loss
- Vị trí: Section E, dòng 9 – 10.
- Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu điền danh từ chỉ cái mà voi châu Á cần thay đổi ngoại hình để giảm. Đoạn E mô tả “những thay đổi cần thiết bao gồm tai nhỏ hơn, lông dày hơn, và lượng mỡ dư, tất cả đều cho mục đích giảm ‘heat loss’ (sự mất nhiệt) ở lãnh nguyên.” “Heat loss” là cụm từ chính xác miêu tả mục đích của các thay đổi thích nghi. Từ “minimise” trong câu hỏi được paraphrase thành “reducing” trong bài đọc.
Câu 20: Đáp án ears
- Vị trí: Section E, dòng 9 – 10.
- Giải thích chi tiết: Câu hỏi cần điền danh từ chỉ đặc trưng của voi ma mút có kích thước bị giảm đi. Cùng một câu trong đoạn E liệt kê các đặc điểm: “tai nhỏ hơn, lông dày hơn, và lượng mỡ dư”. “Tai nhỏ hơn” (smaller ears) trực tiếp ứng với “a reduced size”. Do đó, “ears” là từ cần điền.
Câu 21: Đáp án (insulating) fat
- Vị trí: Section E, dòng 9 – 10.
- Giải thích chi tiết: Câu hỏi cần điền danh từ chỉ đặc trưng của voi ma mút có thêm. Từ “extra” trong bài đọc (extra insulating fat) đồng nghĩa với “more” trong câu hỏi. “Insulating fat” là thông tin cần thiết, tuy nhiên, chỉ “fat” cũng là đủ nếu theo yêu cầu số từ. Bài đọc đã cung cấp từ “insulating” để mô tả tính chất của lớp mỡ, tăng cường độ chính xác cho câu trả lời.
Câu 22: Đáp án emissions
- Vị trí: Section E, dòng 14 – 15.
- Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu điền danh từ được giảm đi do ảnh hưởng đến môi trường từ việc tái sinh voi ma mút. Đoạn E giải thích rằng việc phát triển cỏ có thể giảm nhiệt độ và giảm “emissions” (khí thải) từ “melting permafrost” (băng vĩnh cửu tan chảy). “Emissions” là từ phù hợp. Từ “decrease” trong câu hỏi được dùng đồng nghĩa với “mitigate” hoặc “reduce” trong bài đọc, chỉ ra sự giảm bớt.
Giải Mã Các Câu Hỏi Multiple Choice (23-26)
Dạng Multiple Choice yêu cầu khả năng đọc hiểu chi tiết và nhận diện các ý chính cũng như quan điểm.
Câu 23: Đáp án B
- Vị trí: Section B, dòng 4 – 11.
- Giải thích chi tiết: Câu hỏi 23 đề cập việc mang loài đã tuyệt chủng về vùng đất ban đầu có thể cải thiện sức khỏe của một loài tồn tại ở đó. Đoạn B kể về Michael Archer và mối đe dọa từ hội chứng khối u mặt lan rộng đối với loài quỷ Tasmania. Đoạn này lập luận rằng “Việc quay trở lại của ‘thylacine’ về Tasmania có thể giúp đảm bảo loài này không bao giờ phải đối mặt với mối nguy hiểm này nữa.” Điều này cho thấy việc khôi phục loài thylacine (hổ Tasmania) có thể mang lại lợi ích gián tiếp cho sức khỏe của quỷ Tasmania.
Câu 24: Đáp án C
- Vị trí: Section F, dòng 5 – 7.
- Giải thích chi tiết: Câu hỏi 24 nói về việc cần tập trung vào nguyên nhân của sự tuyệt chủng. Đoạn F, Beth Shapiro được trích dẫn: “Shapiro muốn tập trung cuộc tranh luận về cách công nghệ nơi này có thể được sử dụng để hiểu đầy đủ lý do tại sao các loài khác nhau bị tuyệt chủng ngay từ đầu.” “To understand fully why different species went extinct in the first place” chính là tập trung vào nguyên nhân gốc rễ.
Câu 25: Đáp án A
- Vị trí: Section D, dòng 11 – 14.
- Giải thích chi tiết: Câu hỏi 25 đề cập đến một loài được khôi phục từ việc tuyệt chủng có thể ảnh hưởng tích cực lớn đến thảm thực vật ở môi trường sống. Đoạn D của bài đọc đề cập đến loài chim bồ câu viễn khách: “Novak loài chim bồ câu lai với thêm thói quen làm tổ của loài ‘passenger pigeon’ có thể theo lý thuyết tái thiết lập sự xáo trộn rừng, do đó tạo ra môi trường sống cần thiết cho nhiều loài vật khác tồn tại.” “Tái thiết lập sự xáo trộn rừng” (re-establishing forest disturbance) chính là cách mà loài này có thể ảnh hưởng tích cực đến thảm thực vật (vegetation/forest).
Câu 26: Đáp án C
- Vị trí: Section F, dòng 9 – 10.
- Giải thích chi tiết: Câu hỏi 26 nói rằng những nỗ lực bảo vệ đa dạng sinh học là chưa đủ. Đoạn F kết luận: “chúng ta biết cái chúng ta đang làm hôm nay là chưa đủ.” Đây là một nhận định trực tiếp và rõ ràng về sự thiếu hụt trong các nỗ lực bảo tồn hiện tại, khẳng định tính cần thiết của việc tìm kiếm các giải pháp mới hoặc cải thiện các phương pháp hiện có.
Bài Học Từ Chủ Đề “Khôi Phục Loài Tuyệt Chủng”
Bài đọc IELTS Cambridge 15 Test 2 Passage 2 không chỉ là một bài kiểm tra kỹ năng đọc mà còn là một cơ hội để mở rộng vốn từ vựng và kiến thức về các vấn đề môi trường. Các từ khóa chuyên ngành như “de-extinction” (giải tuyệt chủng), “genetic traits” (đặc điểm di truyền), “ecosystem” (hệ sinh thái), “permafrost” (băng vĩnh cửu), “biodiversity” (đa dạng sinh học) đều là những từ vựng quan trọng có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác của kỳ thi IELTS. Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa sẽ giúp bạn cải thiện khả năng đọc hiểu và vốn từ của mình.
Ngoài ra, bài đọc này cũng là một ví dụ điển hình về cách các ý kiến đối lập được trình bày trong một văn bản học thuật. Khả năng nhận diện quan điểm của các nhà khoa học khác nhau (như George Church, Michael Archer, Beth Shapiro) và các lập luận của họ là một kỹ năng quan trọng trong IELTS Reading, đặc biệt ở các dạng bài như Matching Features hoặc Multiple Choice. Việc luyện tập với các bài đọc có chủ đề đa dạng sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho mọi tình huống trong phòng thi.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Tại sao việc đọc hiểu IELTS Reading Cambridge 15 Test 2 Passage 2 lại quan trọng?
Bài đọc này không chỉ cung cấp thông tin khoa học hấp dẫn về chủ đề “giải tuyệt chủng” mà còn bao gồm các dạng câu hỏi phổ biến trong IELTS Reading, giúp bạn luyện tập các kỹ năng tìm kiếm thông tin, đọc hiểu chi tiết và nhận diện ý chính.
2. Dạng câu hỏi Matching Headings đòi hỏi kỹ năng gì?
Dạng này yêu cầu khả năng hiểu ý chính của đoạn văn thay vì chỉ tìm kiếm từ khóa. Bạn cần skimming toàn bộ đoạn để nắm bắt nội dung tổng thể và sau đó chọn tiêu đề phù hợp nhất.
3. Làm thế nào để cải thiện tốc độ đọc cho phần IELTS Reading?
Để tăng tốc độ đọc, hãy luyện tập kỹ năng scanning (tìm kiếm thông tin cụ thể) và skimming (đọc lướt để nắm ý chính). Đọc rộng rãi các loại văn bản tiếng Anh học thuật cũng giúp tăng sự quen thuộc với cấu trúc câu và từ vựng.
4. Từ khóa trong câu hỏi có luôn xuất hiện giống hệt trong bài đọc không?
Không, IELTS thường sử dụng kỹ thuật paraphrase (diễn giải lại) và từ đồng nghĩa. Bạn cần phát triển vốn từ vựng và khả năng nhận diện các cụm từ tương đương để tìm kiếm thông tin hiệu quả.
5. Có cần phải hiểu hết mọi từ trong bài đọc IELTS Cambridge 15 Test 2 Passage 2 để trả lời đúng không?
Không nhất thiết. Trọng tâm là hiểu ý chính và xác định vị trí thông tin cần thiết. Đừng dành quá nhiều thời gian cho những từ không quen thuộc; hãy cố gắng suy luận nghĩa dựa trên ngữ cảnh.
Việc nắm vững các chiến lược làm bài và phân tích kỹ lưỡng từng đáp án như đã trình bày trong bài viết này sẽ giúp bạn tiếp cận phần thi IELTS Reading Cambridge 15 Test 2 một cách tự tin và hiệu quả hơn. Hãy tiếp tục luyện tập và không ngừng nâng cao khả năng tiếng Anh của mình cùng Anh ngữ Oxford để đạt được mục tiêu mong muốn.
